Khám Phá Tính Chất Nhiệt Động Học Của Protein Qua Tiềm Năng Thống Kê Bốn Thân

Luận án tiến sĩ phân tích adaptation and use of four body statistical potential to examine thermodynamic properties of, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Trường đại học

George Mason University

Chuyên ngành

Bioinformatics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2006

204
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. Introduction

1.1. Computational Approaches to Folding and Stability Analysis

2. A Novel Approach to Protein-water Interaction Characteristics Using Computational Geometry

2.1. Computational Hydration of the Protein Set

2.2. DT Simplex Face Match Residue Classification

2.3. Water Coordination Number Ratio

2.4. DT Water Group Parameter and Residue Classification

2.5. Accessible Surface Area

2.6. Circular Variance Tan

2.7. Results and Discussion

2.7.1. Examination of the Protein Hydrations

2.7.2. Comparison of Tessellation Classification Methods

2.7.3. Relationship of Simplex Face Matching Method to Location Parameters

2.7.4. Relationship of Water Group Method to Location Parameters

2.7.5. Application of the Residue Classification Methods to a Specific Protein

2.7.6. Examination of the Water Group Parameter and the Water CNR

2.7.7. Comparison of Water Group Parameter with Hydrophobicity Scales

3. Nearest-neighbor Contact Potentials Derived From Delaunay Tessellation of Hydrated Protein

3.1. Results and Discussion

3.1.1. Characteristics of the Potential Functions

3.1.2. Decoy Discrimination Using the Tessellation Potential Functions

3.1.3. Comparison of Tessellation Results With Reported Models for Decoy

4. Use of Statistical Potentials Derived From Delaunay Tessellation to Characterize Changes in Protein Stability Due to Single Point Mutations

4.1. Derivation of Statistical Potentials

4.2. Application of Statistical Potential Functions to Target Proteins

4.3. Machine Learning Tools

4.3.1. Application of Tessellation Potential to the Study Proteins

4.3.2. Comparison of Statistical Potential Strategies (CA, WG and SP)

4.3.3. Correlations With Specific Residue Types

4.3.4. Use of Machine Learning Tools to Identify Stability Content in Mutant Residual Profiles

4.3.5. Examination of Transthyretin Mutant Residual Profiles for Amyloid Signal Using Machine Learning Tools

5. Future Directions

5.1. Residual Profile Searches

5.2. Exploration of Amyloid Mutants with Machine Learning Tools

DEDICATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tính Chất Nhiệt Động Lực Học Protein Cách Tiếp Cận

Tính chất nhiệt động lực học protein là yếu tố then chốt quyết định sự ổn định và chức năng của chúng. Trong môi trường tế bào, protein gấp lại nhanh chóng và chính xác vào cấu trúc ba chiều đặc trưng của chúng. Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng diễn ra suôn sẻ. Sự mất ổn định hoặc sai lệch trong quá trình gấp protein có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất chức năng và thậm chí là sự hình thành các cấu trúc amyloid liên quan đến nhiều bệnh lý. Nghiên cứu sự ổn định protein giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình gấp và duy trì cấu trúc, từ đó mở ra cơ hội can thiệp và điều trị các bệnh liên quan. Các phương pháp tính toán đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng và dự đoán động lực học phân tử của protein.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cấu Trúc Protein Trong Chức Năng Sinh Học

Cấu trúc ba chiều của protein là yếu tố quyết định chức năng sinh học của chúng. Mỗi protein được thiết kế để tương tác một cách đặc hiệu với các phân tử khác, và cấu trúc chính xác là chìa khóa để đảm bảo sự tương tác này diễn ra đúng cách. Những thay đổi nhỏ trong cấu trúc protein, do đột biến hoặc tác động của môi trường, có thể làm gián đoạn chức năng của protein và dẫn đến các bệnh lý. Do đó, việc hiểu rõ cấu trúc protein và các yếu tố ảnh hưởng đến nó là vô cùng quan trọng. Ví dụ, Gregory M. Reck đã đề cập đến tầm quan trọng của việc duy trì cấu trúc protein ổn định để đảm bảo hoạt động chức năng hiệu quả.

1.2. Các Phương Pháp Tiếp Cận Tính Toán Trong Nghiên Cứu Gấp Protein

Nghiên cứu về gấp protein đã tận dụng nhiều phương pháp tính toán khác nhau, bao gồm các phương pháp ab initio (dự đoán cấu trúc từ trình tự amino acid), các phương pháp dựa trên năng lượng (mô hình hóa các tương tác năng lượng) và các phương pháp dựa trên kiến thức (sử dụng dữ liệu protein đã biết). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của nghiên cứu. Theo Gregory M. Reck, các phương pháp dựa trên kiến thức ngày càng trở nên quan trọng do sự gia tăng nhanh chóng của dữ liệu cấu trúc protein.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Ổn Định Protein Giải Pháp Tiềm Năng

Một trong những thách thức lớn trong nghiên cứu ổn định protein là sự phức tạp của môi trường tế bào. Protein không hoạt động một mình mà tương tác với vô số các phân tử khác, và những tương tác này có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định của chúng. Hơn nữa, quá trình biến tính protein (unfolding) thường diễn ra rất nhanh, gây khó khăn cho việc quan sát và nghiên cứu. Để giải quyết những thách thức này, các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới, bao gồm cả các kỹ thuật mô phỏng động lực học phân tử tiên tiến và các công cụ phân tích thống kê mạnh mẽ.

2.1. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Đến Động Lực Học Protein và Sự Ổn Định

Môi trường xung quanh protein, bao gồm các phân tử nước, ion và các protein khác, có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực học protein và sự ổn định. Các tương tác protein-protein, protein-nước và protein-ion đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc và chức năng của protein. Việc mô phỏng chính xác môi trường này là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về sự ổn định của protein trong điều kiện sinh học. Gregory M. Reck nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện việc mô tả môi trường protein bằng cách đưa nước vào các phân tích tính toán.

2.2. Các Kỹ Thuật Thực Nghiệm Đo Lường Năng Lượng Tự Do Gibbs Protein

Các kỹ thuật thực nghiệm, như quét vi sai nhiệt lượng kế (DSC) và quang phổ vòng tròn lưỡng sắc (CD), được sử dụng để đo lường các thông số nhiệt động lực học protein, bao gồm năng lượng tự do Gibbs protein, enthalpy và entropy. Những phép đo này cung cấp thông tin quan trọng về sự ổn định của protein và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình gấp. Tuy nhiên, các kỹ thuật thực nghiệm thường tốn kém và tốn thời gian, và chúng không thể cung cấp thông tin chi tiết về các tương tác phân tử. Do đó, việc kết hợp các kỹ thuật thực nghiệm với các phương pháp tính toán là một cách tiếp cận hiệu quả để nghiên cứu động lực học phân tử.

III. Tiềm Năng Thống Kê Bốn Thân Phương Pháp Mới Tiếp Cận Cấu Trúc Protein

Tiềm năng thống kê bốn thân là một phương pháp dựa trên kiến thức để đánh giá sự tương thích giữa trình tự amino acid và cấu trúc protein. Phương pháp này phân tích tần suất xuất hiện của các nhóm bốn amino acid lân cận trong cơ sở dữ liệu protein đã biết, và sử dụng thông tin này để xây dựng một hàm tiềm năng đánh giá sự ổn định của một cấu trúc protein cụ thể. Phương pháp này hứa hẹn sẽ cải thiện khả năng dự đoán cấu trúc protein và đánh giá sự ổn định của các biến thể protein.

3.1. Xây Dựng Tiềm Năng Thống Kê Dựa Trên Delaunay Tessellation

Delaunay tessellation là một kỹ thuật hình học tính toán được sử dụng để chia một protein thành các tứ diện, mỗi tứ diện chứa bốn amino acid lân cận. Tần suất xuất hiện của các tứ diện khác nhau trong cơ sở dữ liệu protein được sử dụng để xây dựng tiềm năng thống kê. Gregory M. Reck sử dụng Delaunay Tessellation để xác định các phần tử hình học nhỏ chứa bốn amino acid lân cận, từ đó xây dựng điểm tiềm năng cho protein dựa trên phân tích thống kê sự xuất hiện của các bộ bốn này trong tập hợp tham chiếu.

3.2. Ưu Điểm Của Tiềm Năng Thống Kê Bốn Thân So Với Các Phương Pháp Khác

Tiềm năng thống kê bốn thân có một số ưu điểm so với các phương pháp khác, bao gồm khả năng xem xét các tương tác giữa các amino acid lân cận và khả năng kết hợp thông tin từ cơ sở dữ liệu protein lớn. Phương pháp này cũng tương đối nhanh và hiệu quả về mặt tính toán, làm cho nó phù hợp với việc phân tích các protein lớn và phức tạp. So với các phương pháp chỉ dựa vào hai hoặc ba tương tác cơ thể, tiềm năng thống kê bốn thân có khả năng nắm bắt các tương tác phức tạp hơn trong cấu trúc protein.

3.3. Ứng Dụng Tiềm Năng Thống Kê vào bài toán Dự đoán Cấu trúc Protein

Tiềm năng thống kê cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để đánh giá sự tương thích giữa trình tự amino acid và cấu trúc ba chiều của protein. Bằng cách tính toán điểm tiềm năng cho mỗi cấu trúc protein tiềm năng, có thể xác định cấu trúc nào có khả năng ổn định và gần với cấu trúc gốc nhất. Điều này đặc biệt hữu ích trong bài toán dự đoán cấu trúc protein, nơi mà việc tìm kiếm không gian cấu hình khổng lồ để xác định cấu trúc tối ưu là một thách thức lớn.

IV. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Nước Đến Tiềm Năng Thống Kê Bốn Thân

Nước đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc và sự ổn định của protein. Các phân tử nước tương tác với các amino acid trên bề mặt protein, tạo thành một lớp vỏ hydrat hóa giúp ổn định cấu trúc. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nước đến tiềm năng thống kê bốn thân có thể cải thiện khả năng dự đoán tính toán protein và đánh giá sự ổn định của chúng trong môi trường sinh học.

4.1. Cách Thức Mô Phỏng Hydrat Hóa Protein Bằng Tính Toán

Việc mô phỏng hydrat hóa protein bằng tính toán bao gồm việc thêm các phân tử nước vào môi trường xung quanh protein và cho phép chúng tương tác với protein. Các phương pháp khác nhau có thể được sử dụng để mô phỏng hydrat hóa, bao gồm các phương pháp dựa trên động lực học phân tử và các phương pháp dựa trên tiềm năng thống kê. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào độ chính xác mong muốn và các nguồn lực tính toán có sẵn.

4.2. Tầm Quan Trọng Của Lớp Vỏ Hydrat Hóa Đối Với Ổn Định Protein

Lớp vỏ hydrat hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc ổn định protein bằng cách bảo vệ protein khỏi các tác nhân bên ngoài và tạo ra một môi trường thuận lợi cho quá trình gấp. Các phân tử nước tương tác với các amino acid trên bề mặt protein, tạo thành một mạng lưới các liên kết hydro giúp ổn định cấu trúc. Việc phá vỡ lớp vỏ hydrat hóa có thể dẫn đến biến tính protein và mất chức năng. Theo Gregory M. Reck, việc đưa lớp vỏ hydrat hóa vào mô hình tính toán là một yếu tố quan trọng để cải thiện khả năng dự đoán tính toán protein.

4.3. Phân tích Tương tác Protein Protein sử dụng Tiềm năng Thống kê

Sự tương tác protein-protein đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Tiềm năng thống kê có thể được sử dụng để đánh giá sự ổn định và tính tương thích của các phức hợp protein-protein, cung cấp thông tin về cách thức các protein tương tác với nhau và hình thành các cấu trúc chức năng. Bằng cách phân tích các cặp protein tương tác và tính toán điểm tiềm năng cho các cấu trúc khác nhau, có thể xác định các khu vực tương tác quan trọng và dự đoán ảnh hưởng của đột biến lên khả năng tương tác giữa các protein.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Thống Kê Trong Thiết Kế Protein Dược Phẩm

Tiềm năng thống kê không chỉ là một công cụ nghiên cứu mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thiết kế protein và phát triển dược phẩm. Bằng cách sử dụng tiềm năng thống kê để đánh giá sự ổn định và chức năng của các biến thể protein, các nhà nghiên cứu có thể thiết kế các protein mới với các đặc tính mong muốn. Ngoài ra, tiềm năng thống kê có thể được sử dụng để xác định các mục tiêu tiềm năng cho thuốc và thiết kế các phân tử thuốc có khả năng tương tác với các protein mục tiêu.

5.1. Protein Engineering Tạo Ra Các Protein Với Chức Năng Mới

Protein engineering là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, sử dụng các kỹ thuật như đột biến định hướng và tái tổ hợp gen để tạo ra các protein với các chức năng mới hoặc cải thiện. Tiềm năng thống kê có thể được sử dụng để đánh giá sự ổn định và chức năng của các protein được thiết kế, giúp các nhà nghiên cứu lựa chọn các biến thể protein có khả năng hoạt động tốt nhất. Theo Reck, một trong những ứng dụng tiềm năng của tiềm năng thống kê là tìm kiếm các yếu tố có thể khởi đầu quá trình hình thành sợi amyloid.

5.2. Xác Định Mục Tiêu Thuốc Tiềm Năng Dựa Trên Cấu Trúc Protein

Việc xác định các mục tiêu thuốc tiềm năng là một bước quan trọng trong quá trình phát triển dược phẩm. Tiềm năng thống kê có thể được sử dụng để phân tích cấu trúc protein và xác định các khu vực có khả năng tương tác với các phân tử thuốc. Thông tin này có thể giúp các nhà nghiên cứu thiết kế các phân tử thuốc có khả năng liên kết mạnh mẽ với các protein mục tiêu và ức chế chức năng của chúng.

5.3. Mô phỏng phân tử với các phân tử thuốc tiềm năng

Mô phỏng phân tử là một công cụ mạnh mẽ giúp hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các phân tử thuốc và các protein mục tiêu. Bằng cách kết hợp mô phỏng phân tử với tiềm năng thống kê, các nhà nghiên cứu có thể đánh giá sự ổn định của phức hợp thuốc-protein và dự đoán hiệu quả của thuốc. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế thuốc và giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển.

VI. Tương Lai Của Tiềm Năng Thống Kê Bốn Thân Hướng Phát Triển

Tiềm năng thống kê bốn thân là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, và có nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Một trong những hướng phát triển quan trọng là tích hợp tiềm năng thống kê với các phương pháp tính toán khác, chẳng hạn như động lực học phân tử và học máy. Điều này có thể cải thiện đáng kể khả năng dự đoán cấu trúc protein và đánh giá sự ổn định của chúng. Hơn nữa, việc mở rộng cơ sở dữ liệu protein và cải thiện các thuật toán tính toán sẽ giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của tiềm năng thống kê.

6.1. Tích Hợp Tiềm Năng Thống Kê Với Các Phương Pháp Học Máy

Học máy đang ngày càng trở nên quan trọng trong nghiên cứu protein. Tích hợp tiềm năng thống kê với các phương pháp học máy có thể giúp các nhà nghiên cứu khai thác thông tin từ cơ sở dữ liệu protein lớn và phát triển các mô hình dự đoán chính xác hơn. Ví dụ, các thuật toán học máy có thể được sử dụng để xác định các yếu tố quan trọng trong việc xác định sự ổn định của protein và để dự đoán tác động của đột biến lên tính toán protein.

6.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Thống Kê Trong Nghiên Cứu Bệnh Amyloid

Bệnh amyloid là một nhóm các bệnh lý liên quan đến sự tích tụ của các protein bị sai lệch cấu trúc thành các sợi amyloid. Tiềm năng thống kê có thể được sử dụng để nghiên cứu cơ chế hình thành sợi amyloid và để xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh. Bằng cách phân tích cấu trúc protein của các protein liên quan đến bệnh amyloid, các nhà nghiên cứu có thể tìm ra các khu vực có khả năng bị sai lệch cấu trúc và hình thành sợi amyloid, từ đó phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ adaptation and use of four body statistical potential to examine thermodynamic properties of proteins

Trích đoạn nội dung tài liệu

Adaptation and Use of Four-Body Statistical Potential to Examine Thermodynamic Properties of Proteins A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy at George Mason University By Gregory M. Reck Bachelor of Science University of Cincinnati, 1969 Director: Iosif I. Vaisman, Associate Professor Program in Bioinformatics and Computational Biology Fall Semester 2006 George Mason University Fairfax, VA UMI Number: 3240838 Copyright 2006 by Reck, Gregory M. All rights reserved.

INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion.

® UMI UMI Microform 3240838 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.

Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 ii Copyright 2006 Gregory M. Reck All Rights Reserved ADAPTATION AND USE OF FOUR-BODY STATISTICAL POTENTIAL TO EXAMINE THERMODYNAMIC PROPERTIES OF PROTEINS by Gregory M. Reck A Dissertation Submitted to the Graduate Faculty of George Mason University in Partial Fulfillment of The Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Bioinformatics Committee: “2⁄2. Director Program Director Assk\st Department Chairperson Zp a.

yr Chm LÍ Aa Dean, College of Science Date: | Y [ Ols Fall Semester 2006 George Mason University Fairfax, VA iii DEDICATION This dissertation is dedicated to my loving wife, Lelia, to Chelsea, the best daughter in the world and to the memory of my parents, Marie and Ronald Reck. ACKNOWLEDGEMENTS The opportunity to pursue a passion may not occur for everyone, but I have been blessed with that chance and it was due primarily to my wife, Lelia. Her encouragement and support from the outset have been unwavering. She set the example for a career path in science, challenged me to follow, and has truly been a source of inspiration.

I was indeed fortunate to have the opportunity to work with my advisor, Dr. Vaisman, a talented educator, a gifted chess player and a true gentleman. He has provided just the right mix of guidance, review and advice to keep things moving forward. And I particularly enjoyed our meetings at La Madeleine.

My sincere appreciation to my committee members, Dr. Jamison and Dr. Born for taking the time to support my efforts. I took my first class at GMU from Dr.

Willett and his insights and enthusiasm convinced me that I should press on. Jamison helped me get underway as my first advisor, and stayed with me even after his relocation to Northern Kentucky University. Born is genuinely intent on finding linkages between bioinformatics and his work with enzymes. I also want to thank Majid Masso, Ewy Mathe, Todd Taylor and Andrew Carr for the opportunity to exchange ideas and share experiences.

I appreciate their acceptance of someone from a different generation. A special thanks to Glenda Wilson, the magician who really makes things happen for the Bioinformatics students. And also to Chris Ryan for keeping the computers well- behaved and under control. Finally, I want to acknowledge the support of NASA management in providing me with the opportunity to get started in bioinformatics and recognizing that there may be alternatives to conventional wisdom in space exploration.

TABLE OF CONTENTS Page 9ò nh.1 Computational Approaches to Folding and Stability Analysis.3 Specific Aims and Dissertation FOFTât. G111 g1 ng gen 10 2 A Novel Approach to Protein-water Interaction Characteristics Using Computational GeOmMetry.2 Computational Hydration of the Protein Set.4 DT Simplex Face Match Residue Classification.5 Water Coordination Number RaiO.6 DT Water Group Parameter and Residue Classification .7 Accessible Surface AT€A. HH ch HT HH 0 0 0001 0 97 27 2.9 Circular Variance Tan.4 Results and DisCussiOn.1 Examination of the Protein HydratiOns.- - HH ng se 29 2.2 Comparison of Tessellation Classification Methods. Relationship of Simplex Face Matching Method to Location Parameters .4 Relationship of Water Group Method to Location Parameters.5 Application of the Residue Classification Methods to a Specific Protein.6 Examination of the Water Group Parameter and the Water CNR.7 Comparison of Water Group Parameter with Hydrophobicity Scales.

Q0 Họ TH 0004 06 80 04 55 3 Nearest-neighbor Contact Potentials Derived From Delaunay Tessellation of Hydrated Protein. - HH HH nh TT 0 60 ch.4 Results and DiSCUSSIOTI.1 Characteristics of the Potential Functions. do - co c1 ng gu 76 3.2 Decoy Discrimination Using the Tessellation Potential Functions. Comparison of Tessellation Results With Reported Models for Decoy BC osii 11.

93 4 Use of Statistical Potentials Derived From Delaunay Tessellation to Characterize Changes in Protein Stability Due to Single Point Mutations.- - -Q c HH Họ th 90096 101 4. Derivation of Statistical PotentiaÌS.-- --- ng ng vấn 104 4.4 Application of Statistical Potential Functions to Target Proteins .5 Machine Learning ToOÌS. cv HH ng nọ ng 00096 113 `.1 Application of Tessellation Potential to the Study Proteins.2 Comparison of Statistical Potential Strategies (CA, WG and SP).3, Correlations With Specific Residue Types. Use of Machine Learning Tools to Identify Stability Content in Mutant Residual PTrofiles.5 Examination of Transthyretin Mutant Residual Profiles for Amyloid Signal Using Machine Learning ToOÌS.

158 5 Future Dir€CtÏOnS.1 Residual Profile Searches.2 Exploration of Amyloid Mutants with Machine Learning Tools. Comparison of Water Group Parameter with Hydrophobicity Scales.G - Ă SH HH He 163 vii LIST OF TABLES Table Page Table 2.1 Comparison of the proximity of Dowser placements with the nearest crystal HOH and SOLVATE sites for 9 selected proteins.2 Number of residues classified by the simplex face match and the water group methods in specific protein ]OCAtÏOTIS. - - cọ HH ng gà 41 Table 3.1 Results of the decoy discrimination ranking of the decoy sets using various Statistical potential functions derived from both C-alpha and center of mass residue LOCATIONS.2 Results of the decoy discrimination ranking of the decoy sets using each of the three potential strategies with added hydrogen atoms. sen seesee 88 Table 3.3 Comparison of decoy discrimination ranking with reported models .1 Comparison of potentials for study proteins.2 Ability of three potential functions to correlate mutant stability changes in barnase and staphylococcal nuclease.3 Ability of three potential functions to correlate mutant stability changes in T4 LYSOZYME.4 Correlations of stability with potential for specific residue types in Staphylococcal nucÌease.-- - Ác ng HT ng ng ngà 130 Table 4.5 Performance of the Random Forests ML tool for predicting amyloid behavior for mutants of human transthyretin.- - HH ng 9031955 153 viii LIST OF FIGURES Figure Page Figure 2.1 Illustration of a tessellated hydrated protein.2 Effect of hydration on the non-redundant edge lengths of simplices.3 Illustration in two dimensions of tessellation-based residue classification MEthOdS.4 Characteristics of the 1321 proteins hydrated by SOLVATE.5 Histogram of the separation distance between crystal and SOLVATE water 3010:2077.

Separation distance between DOWSER HOH placements, and the nearest crystal and SOLVATE HOH locations for 9 selected proteins.7 The effect of isolated water groups on separation between Dowser and SOLVATE water ÏOCAfÏOTIS.- - G6 cọ TH ng ng 904 37 Figure 2.8 Comparison ofresidue coordination number for full and bulk hydrations.9 Cross comparison oftwo methods for classifying residue location using Ji: hố.10 Comparison of water group residue classification methods for variations in residue location and hydratiOn. - -- - - - < cọ HH nọ 9g ng và 44 Figure 2.11 Characteristics of surface, undersurface and buried residues classified by simplex face matching. - -- cọ HT TH ng ng T00 001 0e 46 Figure 2.12 Characteristics of core and surface residues classified by water group.13 Comparison of topological parameters for human transthyretin.14 Relationship between the water group parameter and the residue water coordination NUMDBET Tati0.15 Distribution of the water group parameter for each residue type in the reference PFOteIN S€(. - Góc HH HH TH 000 688904 90 36 Figure 2.16 Comparison of mean residue values of water group parameter and of relative accessible surface area with various hydrophobicity scales.1 Distribution plots of statistical potential funetions.2 Comparison of hydrated and unhydrated potential functions.3 Comparison of the decoy discrimination scoring index for four decoy groups using four potential function strategies.4 Effect of hydrogen addition before hydration.1 Potential profiles for the wild type study proteins using the carbon-alpha Statistical pOterntiaÌ.

«cọ KT 0 119 Figure 4.2 Sensitivity of the unhydrated T4 lysozyme residual profile to single point MUTATIONS.ccccsssccccsssrcccessscccssseccesessneteeessecessssaceeessdeeesessueceessseesesessseneeessenaes 121 ix Figure 4.3 Correlation of non-conservative mutant stability change with average mutant residual for staphylococcal nuclease using three potential functions.4 Correlation of grouped mutant stability change with mean residual for T4 lysozyme for four data subsets with different pH values.5 Correlation of stability with potential for mutants of hydrophobic residues in Staphylococcal nucÌease.- - c- c1 TH TH TT c0 T404 re 132 Figure 4.6 Correlation of binned stability with average residual potential for 56 mutants of staphylococcal nuclease that make or break a hydrogen bond.7 Correlation of binned stability with average residual potential for 22 mutants of staphylococcal nuclease surface positions that reverse or neutralize a surface CHATỠC. HT TH Ti 0 cà 00 1909 081.8 Correlation of residual potential with stability change for amino acid scan at position Y27 in staphylococcal nucÏease.9 Residual potential correlated with accessible surface area for 96 mutants of ionizable residues in staphylococcal nucÌease.10 Performance comparison of three machine learning methods used to predict Stabl]ÏẨW. - HH TH TH HT no 00000 100194 104K 140 Figure 4.11 Comparison of the ROC curves for three ML models and three potential FUNCTIONS .12 Effect of attribute content on classifier performance .13 Comparison using ROC curves of the residual-only attribute set with the full attribute S€T. - Gì TH HH HH TT 011 kh 145 Figure 4.14 Effect of number of output classes on model performance .15 Measured versus predicted stability change using a support vector Tegression MOE] .16 Support vector attribute coefficients compared to wild type potential (01-12 .17 Prediction of transthyretin mutant amyloid behavior based on the RF model using CA residuals .- - cọ TH Họ 9 156 Figure 4.18 Prediction of transthyretin mutant amyloid behavior based on the RF model using SP residuaÌs.

nọ TK 000000090 157 LIST OF ABBREVIATIONS ASA accessible surface area AUC area under the ROC curve CA carbon alpha CM center of mass CMP comprehensive mutational profile CNR coordination number ratio CV circular variance DT decision tree ML machine learning PDB Protein Data Bank random forest ROC receiver operating characteristic SP split potential SV support vector WG water group wild-type ABSTRACT ADAPTATION AND USE OF FOUR-BODY STATISTICAL POTENTLAL TO EXAMINE THERMODYNAMIC PROPERTIES OF PROTEINS Gregory M. University of Cincinnati, 1969 Thesis Director: Dr. Vaisman While most proteins in biological systems are inherently stable as a prerequisite to performing their functions, a small number of normally well-behaved proteins can engage in a process of aggregation that eventually leads to the formation of an insoluble material identified as an amyloid. Details of the aggregation process are not fully known, but for some model proteins the process can be initiated with known destabilizing conditions.

While no sequence or structural similarities have been observed among the proteins, structural instability associated with a characteristic motif in the protein could be a common thread. The proposed strategy to search for such a feature employs a knowledge-based tool that examines the sequence-structure relationship in a specific target protein based on similar relationships drawn from a large representative sample of proteins. The tool incorporates a computational structural analysis known as tessellation to identify small geometric elements each containing four neighboring amino acid residues, and builds a potential score for the protein based ona statistical analysis of the appearance of these quadruplets in the reference set.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ