Nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai

Phân tích 7 yếu tố cốt lõi giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNNVV tại Đồng Nai. Giải pháp thực tiễn từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2024

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng năng lực cạnh tranh DNNVV Đồng Nai hiện nay

Đồng Nai, một trong những trung tâm công nghiệp hàng đầu của Việt Nam, sở hữu một cộng đồng doanh nghiệp năng động với hơn 38 ngàn doanh nghiệp. Trong đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tới 95%, đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và biến động kinh tế toàn cầu, việc nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Đồng Nai không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu sống còn. Sức ép từ các doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và sự thay đổi liên tục của thị trường đòi hỏi các DNNVV phải không ngừng cải tiến. Nghiên cứu của Trương Minh Hoàng (2024) tại Đại học Lạc Hồng đã chỉ ra rằng, để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp này cần tập trung vào các yếu tố nội tại và tận dụng hiệu quả các nguồn lực bên ngoài. Bài viết này sẽ phân tích sâu 7 yếu tố then chốt, dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học, nhằm cung cấp những giải pháp tăng sức cạnh tranh cho SME một cách hệ thống và thực tiễn, giúp các nhà quản trị có cái nhìn toàn diện để đưa ra chiến lược phù hợp.

1.1. Vai trò then chốt của DNNVV trong nền kinh tế Đồng Nai

Các DNNVV tại Đồng Nai không chỉ chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng mà còn là động lực chính tạo ra việc làm, đóng góp vào GDP và thúc đẩy sự năng động của thị trường. Theo số liệu thống kê, khu vực này tạo ra một môi trường kinh doanh sôi động, khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp và hình thành các chuỗi cung ứng phụ trợ cho các tập đoàn lớn. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh của các DNNVV giúp nền kinh tế địa phương giảm thiểu rủi ro khi đối mặt với các cú sốc từ bên ngoài. Hơn nữa, đây là nơi ươm mầm cho các doanh nhân, khởi nguồn cho nhiều tập đoàn lớn trong tương lai. Sự phát triển mạnh mẽ của khối DNNVV là minh chứng cho một môi trường kinh doanh Đồng Nai ngày càng được cải thiện, thu hút đầu tư và tạo ra sự phát triển đồng đều.

1.2. Tại sao nâng cao năng lực cạnh tranh là vấn đề cấp thiết

Mặc dù có vai trò quan trọng, các DNNVV đang đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Trương Minh Hoàng (2024) chỉ rõ, giai đoạn từ 2020 đến nay chứng kiến sự gia tăng số lượng doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản do tác động của đại dịch Covid-19 và bất ổn kinh tế toàn cầu. Thực tế này cho thấy năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn cho doanh nghiệp, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao Đồng Nai, và công nghệ còn lạc hậu. Cạnh tranh không chỉ đến từ các doanh nghiệp trong nước mà còn từ các đối thủ nước ngoài với tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản trị vượt trội. Do đó, việc xác định và tập trung cải thiện các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững.

II. Thách thức lớn DNNVV Đồng Nai đối mặt trong hội nhập

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra vô vàn thách thức cho các DNNVV tại Đồng Nai. Hạn chế về quy mô khiến các doanh nghiệp này gặp bất lợi trong việc đàm phán với nhà cung cấp, khó đạt được kinh tế theo quy mô và hạn chế khả năng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo tóm tắt luận văn của Trương Minh Hoàng, các DNNVV thường có "nguồn lực và năng lực hạn chế", khiến họ "khó khăn khi mở rộng thị trường mục tiêu". Áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng không chỉ về giá cả mà còn về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và dịch vụ khách hàng. Để có thể tham gia vào liên kết chuỗi giá trị toàn cầu, các doanh nghiệp buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ các thị trường quốc tế. Thêm vào đó, sự biến động của tỷ giá, các rào cản thương mại và sự thay đổi chính sách từ các quốc gia khác cũng là những rủi ro khó lường, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả và năng lực thích ứng cao. Đây là những trở ngại chính trên con đường nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Đồng Nai.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và áp lực từ thị trường quốc tế

Hầu hết các DNNVV Đồng Nai đều khởi đầu với nguồn vốn tự có, gây khó khăn trong việc tiếp cận vốn cho doanh nghiệp từ các tổ chức tín dụng để mở rộng sản xuất. Nguồn nhân lực cũng là một điểm yếu, đặc biệt là sự thiếu hụt các nhà quản lý có tầm nhìn chiến lược và công nhân có tay nghề cao. Công nghệ và máy móc thiết bị thường lạc hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Khi tham gia thị trường quốc tế, những hạn chế này càng bộc lộ rõ rệt. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh có tiềm lực mạnh về tài chính, công nghệ và thương hiệu khiến các DNNVV dễ bị lép vế. Việc thiếu thông tin thị trường và kinh nghiệm xuất khẩu cũng là rào cản lớn, ngăn cản doanh nghiệp tận dụng các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do.

2.2. Tác động từ kinh tế vĩ mô và môi trường kinh doanh

Sự ổn định của kinh tế vĩ mô và một môi trường kinh doanh thuận lợi là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các yếu tố như lạm phát, biến động lãi suất và sự thay đổi trong chính sách phát triển DNNVV tỉnh Đồng Nai có thể tạo ra những tác động không lường trước. Các thủ tục hành chính phức tạp, chi phí không chính thức và sự thiếu minh bạch vẫn là những vấn đề cần cải thiện môi trường kinh doanh Đồng Nai. Nghiên cứu của Trương Minh Hoàng (2024) cũng nhấn mạnh tác động của các yếu tố khách quan như đại dịch hay xung đột địa chính trị đã "hủy hoại nền kinh tế thế giới", khiến các DNNVV phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn. Những thách thức này đòi hỏi sự hỗ trợ tích cực từ chính quyền địa phương và khả năng ứng biến linh hoạt từ chính các doanh nghiệp.

III. Top 3 yếu tố cốt lõi nâng cao năng lực cạnh tranh SME

Dựa trên phân tích hồi quy tuyến tính từ 379 DNNVV tại Đồng Nai, nghiên cứu của Trương Minh Hoàng (2024) đã xác định được các yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến năng lực cạnh tranh. Đứng đầu là năng lực quản lý của nhà lãnh đạo, tiếp theo là chiến lược kinh doanh và mối quan hệ của doanh nghiệp. Ba yếu tố này tạo thành bộ khung vững chắc, quyết định phần lớn sự thành công và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn và kỹ năng quản trị xuất sắc sẽ vạch ra được một chiến lược kinh doanh rõ ràng và khả thi. Chiến lược này, khi được thực thi hiệu quả, sẽ giúp doanh nghiệp định vị đúng trên thị trường. Đồng thời, việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt với đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ quý giá, giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và nắm bắt cơ hội. Việc tập trung nguồn lực để cải thiện đồng bộ ba yếu tố này là giải pháp tăng sức cạnh tranh cho SME hiệu quả nhất, tạo ra nền tảng cho sự phát triển bền vững và đột phá.

3.1. Bí quyết từ năng lực quản lý của nhà lãnh đạo Yếu tố 1

Kết quả nghiên cứu khẳng định năng lực quản lý của nhà lãnh đạo là yếu tố có tác động lớn nhất. Đây không chỉ là khả năng điều hành hoạt động hàng ngày, mà còn bao gồm tầm nhìn chiến lược, khả năng ra quyết định, kỹ năng lãnh đạo và truyền cảm hứng cho đội ngũ. Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng phân tích môi trường kinh doanh, nhận diện cơ hội và rủi ro, từ đó xây dựng các kế hoạch hành động phù hợp. Họ cũng là người chịu trách nhiệm xây dựng văn hóa doanh nghiệp, thu hút và giữ chân nhân tài. Đối với DNNVV, nơi vai trò của người đứng đầu thường rất lớn, năng lực này càng trở nên quan trọng. Việc đầu tư vào đào tạo, nâng cao kiến thức quản trị hiện đại cho đội ngũ lãnh đạo là một trong những bước đi chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Đồng Nai.

3.2. Xây dựng chiến lược kinh doanh khác biệt và hiệu quả Yếu tố 2

Chiến lược kinh doanh được xếp hạng ảnh hưởng thứ hai. Một chiến lược tốt phải trả lời được các câu hỏi: Doanh nghiệp sẽ cạnh tranh ở đâu, bằng cách nào và làm thế nào để tạo ra giá trị khác biệt cho khách hàng? Nó phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về thị trường, đối thủ cạnh tranh và năng lực cốt lõi của chính doanh nghiệp. Nhiều DNNVV thường hoạt động một cách tự phát, thiếu một chiến lược bài bản, dẫn đến lãng phí nguồn lực và bỏ lỡ cơ hội. Việc xây dựng một chiến lược rõ ràng, cụ thể và được truyền thông đến toàn bộ nhân viên sẽ giúp mọi hoạt động của doanh nghiệp đi đúng hướng. Đây là nền tảng cho việc xây dựng thương hiệu cho SME và tạo ra vị thế vững chắc trên thị trường.

IV. 4 giải pháp hỗ trợ tăng sức cạnh tranh cho SME Đồng Nai

Bên cạnh ba yếu tố cốt lõi, nghiên cứu cũng chỉ ra bốn yếu tố quan trọng khác góp phần tạo nên sức mạnh cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp. Đó là kinh nghiệm hoạt động, đội ngũ nguồn nhân lực, quy mô doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội. Mặc dù có mức độ ảnh hưởng thấp hơn, chúng vẫn là những thành phần không thể thiếu. Kinh nghiệm hoạt động là tài sản vô hình quý giá, giúp doanh nghiệp xử lý khủng hoảng và tối ưu hóa quy trình. Đội ngũ nguồn nhân lực chất lượng là yếu tố quyết định đến hiệu quả thực thi chiến lược. Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn lực và hiệu quả chi phí. Cuối cùng, trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và phát triển bền vững. Việc kết hợp hài hòa cả bảy yếu tố này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp các DNNVV Đồng Nai không chỉ tồn tại mà còn vươn lên mạnh mẽ. Đây là những định hướng quan trọng cần được tích hợp vào chính sách phát triển DNNVV tỉnh Đồng Nai.

4.1. Chuyển hóa kinh nghiệm hoạt động thành lợi thế cạnh tranh Yếu tố 4

Kinh nghiệm hoạt động của doanh nghiệp, xếp thứ tư về mức độ ảnh hưởng, là sự tích lũy kiến thức qua thời gian về thị trường, khách hàng, và quy trình nội bộ. Doanh nghiệp có kinh nghiệm lâu năm thường có khả năng dự báo xu hướng tốt hơn, quản trị rủi ro hiệu quả hơn và sở hữu các quy trình vận hành đã được tối ưu. Tuy nhiên, kinh nghiệm chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp khi nó được đúc kết, hệ thống hóa và chia sẻ trong toàn tổ chức, thay vì chỉ phụ thuộc vào một vài cá nhân chủ chốt. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý tri thức để biến kinh nghiệm thành tài sản chung, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.

4.2. Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao tại Đồng Nai Yếu tố 5

Đội ngũ nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để hiện thực hóa mọi chiến lược. Nghiên cứu xếp yếu tố này ở vị trí thứ năm. Một đội ngũ có chuyên môn tốt, kỹ năng phù hợp và thái độ làm việc tích cực sẽ tạo ra năng suất và hiệu quả vượt trội. Trong bối cảnh Đồng Nai đang hướng tới nền công nghiệp công nghệ cao, nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao Đồng Nai ngày càng trở nên cấp thiết. Các doanh nghiệp cần chú trọng vào công tác tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên. Việc xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh và một môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài, tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

4.3. Tối ưu hóa quy mô và thực thi trách nhiệm xã hội Yếu tố 6 7

Quy mô doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội (CSR) lần lượt xếp ở vị trí thứ sáu và bảy. Quy mô hợp lý cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. Tuy nhiên, lợi thế không chỉ nằm ở quy mô lớn, mà còn ở sự linh hoạt của các doanh nghiệp nhỏ. Về phần mình, CSR không còn là hoạt động mang tính hình thức. Thực thi tốt CSR giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, xây dựng thương hiệu cho SME, tạo sự gắn kết với cộng đồng và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của người tiêu dùng và đối tác quốc tế. Các hoạt động như bảo vệ môi trường, đảm bảo quyền lợi người lao động và đóng góp cho xã hội sẽ mang lại lợi ích bền vững, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Đồng Nai trong dài hạn.

V. Kết quả nghiên cứu Xếp hạng các yếu tố ảnh hưởng

Luận văn thạc sĩ của Trương Minh Hoàng (2024) đã cung cấp một bức tranh toàn diện và dựa trên bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của DNNVV Đồng Nai. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố mà còn định lượng mức độ tác động của chúng thông qua các phương pháp phân tích thống kê hiện đại. Kết quả này mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp xác định được đâu là những ưu tiên hàng đầu cần tập trung nguồn lực để cải thiện. Việc hiểu rõ thứ tự ảnh hưởng của từng yếu tố là kim chỉ nam cho việc xây dựng một lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Đồng Nai một cách khoa học và hiệu quả. Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp có thể tập trung vào những lĩnh vực tạo ra tác động lớn nhất, từ đó tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và nhanh chóng tạo ra sự khác biệt trên thị trường. Đây là cơ sở quan trọng để các hiệp hội và cơ quan nhà nước đưa ra các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa Đồng Nai một cách trúng đích.

5.1. Phân tích định lượng từ 379 doanh nghiệp nhỏ và vừa

Nghiên cứu được thực hiện thông qua khảo sát 379 giám đốc hoặc đại diện được ủy quyền của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 26.0, sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội. Phương pháp luận chặt chẽ này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Việc chọn mẫu đa dạng từ nhiều ngành nghề và khu vực khác nhau trong tỉnh giúp kết quả mang tính đại diện cao, phản ánh đúng thực trạng của cộng đồng DNNVV tại Đồng Nai. Đây là một trong số ít những nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về chủ đề này tại địa phương.

5.2. Hàm ý quản trị từ thứ tự tác động của các yếu tố

Kết quả phân tích hồi quy đã chỉ ra thứ tự ảnh hưởng của 7 yếu tố đến năng lực cạnh tranh theo mức độ giảm dần như sau: (1) Năng lực quản lý của nhà lãnh đạo; (2) Chiến lược kinh doanh; (3) Mối quan hệ của doanh nghiệp; (4) Kinh nghiệm hoạt động của doanh nghiệp; (5) Đội ngũ nguồn nhân lực; (6) Quy mô doanh nghiệp; (7) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Hàm ý quản trị rút ra từ đây rất rõ ràng: các DNNVV cần ưu tiên hàng đầu cho việc nâng cao năng lực của đội ngũ lãnh đạo và xây dựng một chiến lược kinh doanh sắc bén. Sau đó, cần tập trung vào việc mở rộng và củng cố mạng lưới quan hệ. Các yếu tố còn lại, dù có tác động nhỏ hơn, vẫn cần được quan tâm và cải thiện một cách đồng bộ để tạo ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp một cách toàn diện và bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho sự phát triển DNNVV tỉnh Đồng Nai

Để cộng đồng DNNVV Đồng Nai có thể phát triển mạnh mẽ và bền vững, cần có một chiến lược tổng thể kết hợp nỗ lực từ chính doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình hành động cụ thể. Doanh nghiệp cần chủ động tái cấu trúc, đầu tư vào công nghệ và con người, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Xu hướng chuyển đổi số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ không còn là tương lai mà là yêu cầu cấp thiết của hiện tại. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản trị, sản xuất và marketing sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và tiếp cận thị trường hiệu quả hơn. Về phía nhà nước, việc tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh Đồng Nai, đơn giản hóa thủ tục hành chính và xây dựng các chính sách phát triển DNNVV tỉnh Đồng Nai thiết thực sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, thúc đẩy sự phát triển chung và nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Đồng Nai trong dài hạn.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa Đồng Nai

Dựa trên các thách thức và yếu tố ảnh hưởng đã được xác định, các chính sách hỗ trợ cần tập trung vào những lĩnh vực trọng yếu. Cần có các chương trình đào tạo quản trị doanh nghiệp hiện đại dành riêng cho lãnh đạo DNNVV. Chính sách tiếp cận vốn cho doanh nghiệp cần được nới lỏng hơn, với các gói vay ưu đãi và quỹ bảo lãnh tín dụng hiệu quả. Tỉnh cần thúc đẩy các hoạt động kết nối cung cầu, tạo điều kiện cho DNNVV tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp lớn và phát triển công nghiệp phụ trợ Đồng Nai. Bên cạnh đó, việc xây dựng các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật và đổi mới sáng tạo sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới với chi phí hợp lý. Những chính sách đồng bộ và thực chất này sẽ là đòn bẩy quan trọng cho sự phát triển của DNNVV.

6.2. Xu hướng chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

Trong tương lai, năng lực cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp và tốc độ chuyển đổi số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp cần xem đây là một cuộc đầu tư chiến lược. Chuyển đổi số không chỉ là mua sắm phần mềm hay thiết bị, mà là sự thay đổi toàn diện về tư duy, văn hóa và quy trình vận hành. Đổi mới sáng tạo cần được khuyến khích ở mọi cấp độ, từ cải tiến sản phẩm, dịch vụ đến tối ưu hóa mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp nào nắm bắt và áp dụng thành công các xu hướng này sẽ tạo ra được lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp vượt trội, bứt phá và dẫn đầu thị trường, góp phần vào sự thịnh vượng chung của kinh tế Đồng Nai.

18/12/2025
Nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm nghiên cứu 2.1 Cạnh tranh Cạnh tranh là điển hình của nền kinh tế thị trường khi cung - cầu và giá cả hàng hóa là yếu tố quyết định (Nguyễn Minh Tuấn và Bùi Thành Khoa, 2020). Nghiên cứu về cạnh tranh có lịch sử lâu đời, lý thuyết cạnh tranh cũng xuất hiện từ rất sớm. Các trường phái tư tưởng nổi tiếng bao gồm lý thuyết cạnh tranh cổ điển và lý thuyết cạnh tranh tân cổ điển. Các khái niệm về cạnh tranh bao gồm: Porter (1980) cho rằng cạnh tranh trong nền kinh tế là giành thị phần.

Trong quá trình cạnh tranh với nhau, để giành được lợi thế cho mình, các chủ thể phải áp dụng các chiến lược như cạnh tranh về giá, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, nâng cao dịch vụ khách hàng hoặc bảo hành nhằm tạo sự khác biệt. Hơn nữa, doanh nghiệp tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh mong muốn có điều kiện kinh doanh thuận lợi nhất như giảm thiểu chi phí đầu vào, doanh nghiệp phải tìm nguồn nguyên liệu giá rẻ, nâng cao năng suất lao động, cải tiến máy móc thiết bị (Nguyễn Minh Tuấn và Bùi Thành Khoa, 2020). Đồng thời, Samuelson và Nordhaus (2000) cho rằng “Cạnh tranh là sự cạnh tranh giữa các doanh nhân để giành lấy thị trường sản phẩm tiêu dùng”. Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2005) cho rằng “Cạnh tranh trên thị trường không phải là loại bỏ đối thủ cạnh tranh mà là mang lại giá trị gia tăng cao hơn và/hoặc sự mới lạ cho khách hàng để họ lựa chọn thay vì đối thủ cạnh tranh”.

Vì vậy, các doanh nghiệp luôn phải tính đến sự cạnh tranh, liên kết với các doanh nghiệp khác để đạt được mục tiêu “Win – Win” (đôi bên cùng có lợi), tức là Co-Marketing – cùng nhau tham gia thị trường. Như vậy, cạnh tranh có thể được hiểu là hành vi cạnh tranh nhằm giành thị phần. Bản chất của cạnh tranh là theo đuổi lợi nhuận, tức là lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình hiện tại của doanh nghiệp. Kết quả của quá trình cạnh tranh là thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo ra nhiều lợi ích hơn cho xã hội, cũng như người tiêu dùng, nơi doanh nghiệp sẽ cung cấp nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ được lựa chọn hơn và sử dụng các sản phẩm và dịch vụ tốt hơn.

Khả năng cạnh tranh thể hiện sức mạnh thực sự và lợi thế của doanh nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh (Lu và cộng sự, 2008).2 Lợi thế cạnh tranh Porter (1985) cho rằng lợi thế cạnh tranh (LTCT) đề cập đến các nguồn lực và lợi thế của một ngành và một quốc gia có thể tạo ra một số lợi thế vượt trội so với các đối 12 thủ cạnh tranh trực tiếp khi tiến hành kinh doanh trên thị trường quốc tế. Bốn yếu tố của LTCT bao gồm hiệu quả, chất lượng, sự đổi mới và khả năng đáp ứng khách hàng. Khi Barney (1991) nói về lợi ích của một doanh nghiệp, nó bao gồm giá trị vượt trội mà doanh nghiệp tạo ra cho khách hàng so với các đối thủ cạnh tranh, từ đó giúp doanh nghiệp nâng cao thương hiệu và trở thành nhà cung cấp hàng đầu đáp ứng được sự ưa thích của khách hàng. LTCT là khả năng của một doanh nghiệp thực hiện các hoạt động của mình theo cách này hoặc cách khác mà các đối thủ cạnh tranh không nhận ra (Kotler và cộng sự, 2006).

Đồng thời, Christensen (2010) tin rằng LTCT là bất kỳ giá trị nào do doanh nghiệp cung cấp nhằm thúc đẩy khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp đó thay vì của đối thủ cạnh tranh và mang lại lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ tiềm năng và hiện tại. Khi khách hàng nhận thấy chúng có giá trị cao nhất, họ có lợi thế hơn các doanh nghiệp khác. Vì vậy, LTCT được hiểu là một lợi thế so với các đối thủ cạnh tranh do sở hữu nguồn lực, điều kiện và lợi thế thuận lợi hơn. LTCT đã giúp nhiều doanh nghiệp đạt được “sức mạnh thị trường” để đạt được thành công trong kinh doanh.

LTCT đạt được bằng cách cung cấp giá trị gia tăng cho các bên liên quan như khách hàng, nhà đầu tư/ đối tác kinh doanh và bằng cách tạo ra giá trị gia tăng cao cho doanh nghiệp.3 Năng lực cạnh tranh Trong 30 năm qua, năng lực cạnh tranh luôn là một chủ đề thu hút giữa các học giả, doanh nghiệp và các cơ quan chính phủ. Có bốn cấp độ cạnh tranh, bao gồm sản phẩm, doanh nghiệp, ngành và quốc gia (Porter, 2008). Ngày nay, khả năng cạnh tranh cũng được xem xét về khu vực và địa phương (Porter, 2008). Về sản phẩm, Goldberg và cộng sự (2003) lập luận rằng khái niệm cạnh tranh có liên quan đến các khía cạnh của lợi thế cạnh tranh hoặc khả năng cạnh tranh về giá, quản lý chiến lược và các khía cạnh lịch sử, văn hóa - xã hội.

Man và cộng sự (2002) cũng tiếp cận khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp từ góc độ giá cả, chất lượng dịch vụ, lợi nhuận gộp và khả năng lập kế hoạch và đạt được mục tiêu kinh doanh so với các đối thủ cạnh tranh trong ngành. Đối với ngành, khả năng cạnh tranh được hiểu là khả năng duy trì hoặc tăng thị phần bằng chi phí thấp hoặc đặc tính sản phẩm so với một ngành tương tự ở các quốc gia khác nhau (Porter, 2008). Cuối cùng, năng lực cạnh tranh quốc gia là khả năng cạnh tranh của một nền kinh tế quốc gia để đạt được và duy trì tăng trưởng cao dựa trên các chính sách và thể chế bền vững (Porter, 2008). Nghiên cứu này nghiên cứu 13 khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và chủ yếu được phát triển dựa trên lý thuyết về năng lực cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh của Porter (1985, 2008).

Có thể thấy, có rất nhiều nghiên cứu về NLCT nhưng có thể hiểu NLCT là khả năng vượt trội của một tổ chức so với các đối thủ cạnh tranh trên cùng một thị trường và tập trung vào cùng một đối tượng trọng tâm.4 Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Khái niệm về khả năng cạnh tranh của các cấp độ khác nhau (sản phẩm, doanh nghiệp, ngành, quốc gia), đã thu hút sự chú ý của cả các nhà nghiên cứu và quản lý doanh nghiệp (Bharadwaj và cộng sự, 1993; Goldberg và cộng sự, 2003). Khái niệm cạnh tranh liên quan đến các khía cạnh như lợi thế cạnh tranh, cạnh tranh về giá, quản lý chiến lược và các khía cạnh lịch sử và văn hóa xã hội khác (Goldberg và cộng sự, 2003). Năng lực cạnh tranh cũng có thể được xem như một biến độc lập, biến trung gian hoặc biến hoàn toàn phụ thuộc, tùy thuộc vào quan điểm của cách tiếp cận trong các nghiên cứu (Asree và cộng sự, 2010). Đối với DNNVV, năng lực cạnh tranh có thể được nhìn thấy thông qua khả năng cạnh tranh về giá cả, chất lượng dịch vụ, lợi nhuận gộp, lập kế hoạch và đạt được mục tiêu kinh doanh so với các đối thủ cạnh tranh (Fraj và cộng sự, 2015).

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được xem là mức độ tương tác giữa các nhóm khách hàng hài lòng và giá trị của cổ đông bằng cách không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, khả năng khai thác tiềm năng, thực hiện hoặc đáp ứng thông qua sức mạnh tài chính (Asree và cộng sự, 2010). Thực tiễn kinh doanh chỉ ra rằng một DNNVV không phải là một phiên bản thu nhỏ của một doanh nghiệp lớn (Chawla và cộng sự, 1997). DNNVV khác nhau về năng lực vốn, công nghệ, cơ cấu tổ chức, lao động, khả năng đáp ứng với môi trường, phong cách quản lý và quan trọng hơn là cách mà họ cạnh tranh với các doanh nghiệp khác (Chawla và cộng sự, 1997). Do đó, các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh chỉ tập trung vào các tập đoàn lớn có thể không được áp dụng trực tiếp cho DNNVV (Man và cộng sự, 2002; Chawla và cộng sự, 1997).

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các DNNVV, đã tăng đáng kể trong những năm gần đây (Asree và cộng sự, 2010). Robinson (2005) nhấn mạnh, việc đánh giá năng lực cạnh tranh của DNNVV cần được xem xét trong phạm vi tương tác rộng hơn, hoặc đặt trong môi trường hoạt động thường xuyên biến động, đồng thời cần xem xét khả năng thu hút vốn và năng lực nội 14 tại của DNNVV. Điều đáng chú ý là để có được lợi thế cạnh tranh, nội lực đóng vai trò quan trọng hơn các yếu tố bên ngoài (Zainudin và cộng sự, 2018).2 Lý thuyết nền liên quan 2.1 Mô hình kim cương của Micheal Porter Mô hình lý thuyết được đề xuất bởi Porter (1998) để phân tích NLCT của một quốc gia. Trong mô hình cạnh tranh kim cương, tác giả chủ yếu tập trung vào bốn thành phần của lợi thế cạnh tranh: (1) Điều kiện về yếu tố sản xuất là đầu vào cần thiết cho bất kỳ hoạt động cạnh tranh sản xuất nào hay điều kiện nhu cầu về chất lượng, mức độ và tính chất của sự quan tâm của khách hàng; (2) Điều kiện cầu là điều kiện cầu trong nước đối với sản phẩm và dịch vụ trong một số ngành nhất định hay điều kiện yếu tố địa phương, chẳng hạn như tài nguyên thiên nhiên và vị trí của một khu vực; (3) các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan đến doanh nghiệp; (4) Chiến lược, cơ cấu doanh nghiệp và cạnh tranh trong nước ảnh hưởng đến đặc điểm cạnh tranh trong nước cũng như thành lập, tổ chức và quản lý doanh nghiệp/chính sách của chính phủ hỗ trợ cộng đồng về thông tin và cơ sở hạ tầng, tạo điều kiện thuận lợi cho các yếu tố đầu vào như lực lượng lao động được đào tạo, duy trì khuôn khổ phù hợp để điều chỉnh các tiêu chuẩn và đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và chính trị.

Ngoài 4 nhóm yếu tố trên, chính phủ và sự ngẫu nhiên (hoặc cơ hội) cũng đóng vai trò quan trọng, bị ảnh hưởng bởi 4 yếu tố trong mô hình. Mô hình kim cương của Porter, 1998 (Nguồn: Porter, 1998) 15 Mô hình kim cương (Hình 2.1) có bốn đỉnh, đó là các điều kiện yếu tố (con người, yếu tố vật chất, kiến thức), điều kiện cầu (quy mô thị trường, cấu trúc và độ phức tạp), ngành cung cấp và các ngành liên quan, và tình trạng kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ