Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới kinh tế tại Việt Nam, việc cơ cấu lại khu vực Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) giữ vị trí trung tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Thực tiễn các mô hình tổ chức cũ như Liên hiệp các xí nghiệp quốc doanh hay Tổng công ty theo cơ chế kế hoạch hóa bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu quả kinh doanh. Trước yêu cầu đó, Đảng và Nhà nước đã đề ra chủ trương thí điểm thành lập các Tổng công ty quy mô lớn theo mô hình tập đoàn kinh tế, bắt đầu từ Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII (1991), tiếp tục được khẳng định tại Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ khóa VIII và cụ thể hóa thông qua Quyết định số 90-TTg, Quyết định số 91-TTg ngày 07/03/1994 của Thủ tướng Chính phủ.
Ngành Bưu chính - Viễn thông là ngành hạ tầng kinh tế - xã hội quan trọng, tác động trực tiếp đến sự phát triển của nền kinh tế quốc dân và an ninh - quốc phòng. Bước vào đầu thế kỷ XXI, ngành đứng trước bước ngoặt phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ chuyển đổi số, đồng thời chịu áp lực hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng (như Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ có hiệu lực từ ngày 10/12/2001 và lộ trình gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới). Để chuẩn bị cho bước chuyển đổi mô hình từ Tổng công ty Nhà nước sang Tập đoàn kinh tế, Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) cần một định chế tài chính nội bộ đủ năng lực để khơi thông nguồn vốn, chuyên môn hóa quản lý tài chính và điều phối nguồn lực.
Chuyên đề tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình tập đoàn kinh tế, kinh nghiệm quốc tế và làm rõ vị trí, vai trò của công ty tài chính trực thuộc tập đoàn kinh tế.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và cơ cấu tổ chức của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), cũng như thực trạng tổ chức và hoạt động của Công ty Tài chính Bưu điện (PTFinance / PTF).
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học nhằm nâng cao vai trò của Công ty Tài chính Bưu điện trong việc hỗ trợ VNPT chuyển đổi mô hình sang tập đoàn kinh tế mạnh.
Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và vai trò của Công ty Tài chính Bưu điện trong cơ cấu tổ chức và vận hành tài chính của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khảo sát mô hình hoạt động của các Tổng công ty 91 tại Việt Nam, đi sâu vào thực tiễn của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam và Công ty Tài chính Bưu điện.
- Thời gian: Phân tích số liệu hoạt động kinh tế - tài chính giai đoạn 1995–2000 và định hướng phát triển giai đoạn 2001–2005, có tính đến quy hoạch năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận kinh tế về tích tụ, tập trung tư bản và mô hình quản trị tập đoàn kinh tế hiện đại trên thế giới (như các mô hình Chaebol của Hàn Quốc, Keiretsu/Zaibatsu của Nhật Bản, hoặc các tập đoàn đa quốc gia tại Hoa Kỳ).
Các khái niệm và cơ sở pháp lý nền tảng được tác giả khai thác bao gồm:
- Khái niệm tập đoàn kinh tế và mô hình công ty mẹ - công ty con: Tập đoàn kinh tế là tổ hợp các doanh nghiệp liên kết với nhau về tài chính, công nghệ và thị trường, trong đó công ty mẹ nắm giữ quyền kiểm soát chi phối vốn hoặc chiến lược hoạt động của các công ty con.
- Quy chế Tổng công ty 91: Điều lệ mẫu ban hành kèm theo Nghị định số 39/CP ngày 27/06/1995 của Chính phủ xác định Tổng công ty Nhà nước là doanh nghiệp quy mô lớn liên kết các đơn vị thành viên nhằm nâng cao hiệu quả phân công, chuyên môn hóa sản xuất.
- Quy chế pháp lý của Công ty tài chính trong Tổng công ty: Căn cứ Điều 43 Khoản 3 Luật Doanh nghiệp Nhà nước và Quyết định số 104/QĐ-NHNN5 ngày 12/05/1996 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về Điều lệ mẫu Công ty tài chính trong Tổng công ty Nhà nước; Khoản 1 Điều 28 Quyết định 91/TTg xác định công ty tài chính là đơn vị thành viên hạch toán độc lập chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Tổng công ty và quản lý chuyên môn của Ngân hàng Nhà nước.
- Ba vai trò cốt lõi của công ty tài chính trong tập đoàn:
- Huy động vốn: Đóng vai trò đầu mối khai thác nguồn vốn nội bộ, tiền gửi có kỳ hạn của các đơn vị thành viên, phát hành kỳ phiếu, trái phiếu và làm cầu nối tiếp cận vốn quốc tế.
- Đầu tư tài chính: Chuyên môn hóa việc thẩm định dự án, tham gia thị trường tài chính - chứng khoán và đầu tư phát triển các dự án trọng điểm của ngành.
- Điều hòa vốn: Tái phân phối nguồn vốn nhàn rỗi giữa các đơn vị thành viên thông qua cơ chế tín dụng nội bộ với lãi suất hợp lý, đồng thời quản lý các quỹ tập trung (quỹ khấu hao cơ bản, quỹ đầu tư phát triển).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu hoạt động thực tế giữa các Tổng công ty 91, và phương pháp phân tích định tính về cơ chế tổ chức quản lý doanh nghiệp.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo ngày 20/07/2000 của Ban Đổi mới Quản lý doanh nghiệp Trung ương về củng cố, hoàn thiện và phát triển mô hình Tổng công ty Nhà nước; các văn bản pháp quy của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước; báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam giai đoạn 1995–2001.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Vai trò của công ty tài chính trong tập đoàn kinh tế
Chương 1 hệ thống hóa lý luận về tập đoàn kinh tế và phân tích bản chất mô hình Tổng công ty 91 tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng Tổng công ty 91 sau hơn 8 năm thí điểm (tính từ năm 1994) chưa phải là tập đoàn kinh tế thực thụ mà chỉ là dạng hình thành sơ khai mang tính quá độ.
Bảng 1: Một số chỉ tiêu của các Tổng công ty 91 tiêu biểu (Năm 2000)
| STT |
Tổng công ty 91 |
Số DN thành viên |
Vốn (Triệu đồng) |
| 1 |
Hàng hải Việt Nam |
21 |
3.833 |
| 6 |
Cao su Việt Nam |
36 |
4.081 |
| 9 |
Lương thực Miền Nam |
34 |
989.558 |
| 10 |
Xi măng Việt Nam |
13 |
8.658 |
| 11 |
Dầu khí Việt Nam |
16 |
14.000 |
| 12 |
Lương thực Miền Bắc |
35 |
449.600 |
| 13 |
Hàng không Việt Nam |
14 |
3.000 |
| 15 |
Hóa chất Việt Nam |
47 |
1.345 |
| 17 |
Bưu chính Viễn thông Việt Nam |
86 |
15.362 |
Đặc điểm và hạn chế của mô hình Tổng công ty 91 được phân tích:
- Tính đến tháng 06/2000, cả nước thành lập 17 Tổng công ty 91 (7 ngành công nghiệp, 4 nông nghiệp, 3 vận tải, 1 xây dựng, 1 bưu chính viễn thông, 1 dầu khí) gồm 566 doanh nghiệp thành viên, nắm 44% tổng vốn ngân sách, 563.000 lao động (33% lao động DNNN), chiếm 39% kim ngạch xuất khẩu toàn quốc.
- Năm 1999, các Tổng công ty 91 cung ứng 94% sản lượng điện, 97% than, 59% xi măng, 50% giấy; tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 3,45 tỷ USD (bằng 30% giá trị xuất khẩu cả nước).
- Về hạn chế, các TCT 91 chủ yếu là sự ghép nối cơ học, hành chính các doanh nghiệp độc lập thành lập theo Nghị định 388/HĐBT trước đây; thiếu sự liên kết thực chất về tài chính; hoạt động đơn ngành khép kín; vốn bình quân đạt 3.882 tỷ đồng nhưng phân bổ không đồng đều (14/17 Tổng công ty có vốn dưới mức trung bình, 5 Tổng công ty có vốn dưới 1.000 tỷ đồng).
Vị thế của Công ty tài chính trong cơ cấu tập đoàn:
- So với ngân hàng thương mại, công ty tài chính là tổ chức tín dụng phi ngân hàng, không thực hiện dịch vụ thanh toán và không nhận tiền gửi không kỳ hạn của dân cư, nhưng có tính linh hoạt cao trong tín dụng trung - dài hạn, tín dụng trả góp và thuê mua tài chính.
- Trong tập đoàn, công ty tài chính là công cụ chuyên trách quản lý danh mục đầu tư, phân bổ vốn nhàn rỗi thông qua cơ chế lãi suất nội bộ và kiểm soát tài chính của công ty mẹ đối với các công ty con.
Chương 2: Thực trạng hoạt động của công ty tài chính Bưu điện trong Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam
Chương 2 trình bày cấu trúc tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) cùng vị trí của Công ty Tài chính Bưu điện (PTF).
1. Cơ cấu tổ chức của VNPT:
VNPT được thành lập theo Quyết định 249/TTg ngày 29/04/1995 và Nghị định 51/CP ngày 01/08/1995. Cơ cấu gồm 103 đơn vị thành viên:
- Khối hạch toán phụ thuộc: 67 đơn vị (gồm Bưu điện các tỉnh/thành phố, Công ty Viễn thông liên tỉnh, Công ty Viễn thông quốc tế, Công ty Bưu chính liên tỉnh và quốc tế, Công ty Điện toán và truyền số liệu, Công ty Điện thoại di động).
- Khối hạch toán độc lập: 17 đơn vị (sản xuất công nghiệp, xây lắp và cung tiêu).
- Khối sự nghiệp: 11 đơn vị (Học viện, các viện nghiên cứu, trung tâm đào tạo, trường công nhân, bệnh viện, trung tâm điều dưỡng).
- Khối liên kết: 8 công ty liên doanh và 16 công ty cổ phần.
2. Kết quả sản xuất kinh doanh của VNPT:
- Hiện đại hóa mạng lưới: Chuyển đổi toàn bộ từ kỹ thuật analog sang kỹ thuật số; xây dựng 3 cửa ngõ viễn thông quốc tế tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng với hệ thống trạm vệ tinh Intersat và Intersputnik (>5.000 kênh liên lạc quốc tế); 100% tỉnh, huyện có tổng đài tự động kỹ thuật số với dung lượng gần 2 triệu số; mạng lưới bưu chính đạt hơn 3.000 bưu cục; công nghiệp bưu chính viễn thông nội bộ tự đáp ứng 70% nhu cầu trang thiết bị mạng lưới.
- Chỉ tiêu kinh tế: Năm 1999, doanh thu của VNPT xếp thứ 4 và nộp ngân sách/lợi nhuận xếp thứ 2 trong khối TCT 91. Năm 2001, tổng thuê bao điện thoại đạt 4.000 (mật độ 5,44 máy/100 dân), thuê bao internet đạt 93.725 thuê bao (+54% so với năm 2000), tổng doanh thu đạt 15.294 tỷ đồng (+21,9% so với năm 2000).
3. Đánh giá hoạt động của Công ty Tài chính Bưu điện (PTF):
- PTF thực hiện các nghiệp vụ: huy động vốn có kỳ hạn trong nội bộ ngành, cho vay đầu tư các dự án mạng lưới viễn thông, đầu tư tài chính và tư vấn dự án.
- Tác giả chỉ ra rằng bên cạnh PTF, VNPT còn hình thành Công ty Tiết kiệm Bưu điện và Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện nhằm tạo thành hệ sinh thái tài chính hỗ trợ chiến lược phát triển tập đoàn.
- Tuy nhiên, hoạt động của PTF vẫn gặp khó khăn do phạm vi thị trường bị bó hẹp trong nội bộ ngành, cơ chế quản lý vốn tập trung của VNPT chưa đồng bộ và môi trường thị trường vốn quốc gia còn ở giai đoạn sơ khai.
Chương 3: Giải pháp cơ bản nâng cao vai trò của công ty tài chính Bưu điện trong Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành của PTF khi VNPT chuyển đổi sang mô hình tập đoàn kinh tế:
- Định hướng phát triển và mô hình tập đoàn: Xác định lộ trình chuyển đổi VNPT thành Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam theo mô hình công ty mẹ - công ty con, trong đó công ty mẹ đầu tư vốn vào các công ty con và cử đại diện quản lý vốn tại Hội đồng quản trị.
- Định vị chiến lược của PTF: PTF trở thành trung tâm điều hòa vốn và đầu tư tài chính chuyên nghiệp của Tập đoàn, từng bước mở rộng sang hoạt động môi giới chứng khoán và quản lý danh mục đầu tư khi thị trường tài chính phát triển.
- Nhóm giải pháp nghiệp vụ chuyên sâu:
- Nâng cao vai trò huy động vốn: Thiết lập quy chế huy động thống nhất các nguồn vốn nhàn rỗi từ 103 đơn vị thành viên; đẩy mạnh phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi dài hạn cho các dự án phát triển mạng lưới viễn thông; mở rộng quan hệ tài trợ vốn quốc tế.
- Nâng cao vai trò đầu tư tài chính: Tập trung nguồn lực đầu tư chiều sâu vào các dự án công nghệ cao, nâng cấp mạng truyền dẫn băng rộng; thực hiện đa dạng hóa danh mục đầu tư nhằm phân tán rủi ro.
- Nâng cao vai trò điều hòa vốn: Hoàn thiện cơ chế lãi suất cho vay nội bộ bảo đảm tính ưu đãi và cạnh tranh hơn so với ngân hàng thương mại bên ngoài; rút ngắn thời gian thẩm định dự án; giao PTF trực tiếp quản lý các quỹ tập trung (quỹ khấu hao, quỹ đầu tư phát triển).
- Kiến nghị chính sách:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động của công ty tài chính trực thuộc tập đoàn; ban hành cơ chế phân cấp quản lý tài chính thông thoáng.
- Đối với Tập đoàn Bưu chính Viễn thông: Ban hành quy chế quản lý tài chính tập trung rõ ràng giữa công ty mẹ và các đơn vị thành viên; quy định rõ tỷ lệ trích lập và cơ chế sử dụng các quỹ chuyên dùng thông qua PTF.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa luận cứ khoa học: Làm rõ bản chất kinh tế và cơ sở lý luận của mô hình công ty tài chính trong tập đoàn kinh tế, chỉ ra sự khác biệt giữa mô hình Tổng công ty 91 và tập đoàn kinh tế hiện đại theo cấu trúc công ty mẹ - công ty con.
- Phân tích thực chứng toàn diện: Cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về thực trạng sản xuất kinh doanh và cơ cấu tổ chức của 17 Tổng công ty 91, đi sâu vào cấu trúc 103 đơn vị thành viên và mạng lưới kỹ thuật của VNPT giai đoạn 1995–2001.
- Đề xuất mô hình vận hành 3 trụ cột: Xác lập cơ chế phối hợp giữa 3 chức năng: Huy động vốn - Đầu tư tài chính - Điều hòa vốn của PTF, gắn liền với việc quản lý các quỹ tài chính tập trung và công cụ lãi suất nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam mới ra đời và khung pháp lý về tập đoàn kinh tế Nhà nước đang trong giai đoạn soạn thảo, do đó các đánh giá về nghiệp vụ chứng khoán và đầu tư vốn quốc tế của PTF chủ yếu dừng lại ở mức độ định hướng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả hoạt động của PTF sau khi đề án thành lập Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam chính thức được Chính phủ phê duyệt và đi vào vận hành thực tế.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh thực hiện các khóa luận, đề tài về định chế tài chính phi ngân hàng và tái cơ cấu DNNN.
- Cán bộ quản lý tại các Tổng công ty, Tập đoàn kinh tế Nhà nước nghiên cứu xây dựng quy chế quản lý tài chính nội bộ, cơ chế quản lý vốn tập trung và vận hành công ty tài chính trực thuộc.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty tài chính trong Tổng công ty Nhà nước khác Ngân hàng thương mại ở những điểm nào?
Công ty tài chính là tổ chức tín dụng phi ngân hàng, có quy mô nhỏ hơn và hoạt động chuyên sâu hơn. Khác với Ngân hàng thương mại, công ty tài chính không được thực hiện nghiệp vụ thanh toán, không nhận tiền gửi không kỳ hạn của dân cư, không vay tiền từ Ngân hàng Trung ương và không được phát hành cổ phiếu để tăng vốn tự có (đối với CTTC cổ phần). Thay vào đó, công ty tài chính tập trung vào tín dụng trung - dài hạn, thuê mua tài chính và cung cấp dịch vụ tài chính chuyên biệt cho các đơn vị nội bộ Tổng công ty.
2. Cơ cấu tổ chức của VNPT tại thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu đơn vị thành viên?
VNPT có tổng cộng 103 đơn vị thành viên, chia thành 5 khối: 67 đơn vị hạch toán phụ thuộc (bưu điện tỉnh/thành phố, các công ty viễn thông), 17 đơn vị hạch toán độc lập (khối công nghiệp, xây lắp, cung tiêu), 11 đơn vị sự nghiệp (viện nghiên cứu, trường học, bệnh viện), 8 công ty liên doanh và 16 công ty cổ phần.
3. Cơ chế "điều hòa vốn" của Công ty Tài chính Bưu điện trong Tổng công ty được hiểu như thế nào?
Điều hòa vốn không phải là mệnh lệnh hành chính chuyển dịch vốn đơn thuần, mà là hệ thống quan hệ tài chính dựa trên nghiệp vụ tín dụng thực sự. PTF đóng vai trò trung gian huy động các nguồn vốn nhàn rỗi từ các đơn vị thành viên có dư thừa vốn, đồng thời tiếp nhận quản lý các quỹ tập trung (như quỹ khấu hao cơ bản) của Tổng công ty để cho các đơn vị đang thiếu vốn vay với cơ chế lãi suất nội bộ hợp lý, đảm bảo vốn được luân chuyển và sinh lời liên tục.
4. Vì sao tác giả khẳng định mô hình Tổng công ty 91 chỉ là dạng sơ khai của tập đoàn kinh tế?
Vì Tổng công ty 91 được thành lập dựa trên sự tập hợp hành chính, cơ học các DNNN độc lập cũ theo Nghị định 388/HĐBT; quan hệ giữa Tổng công ty và đơn vị thành viên mang tính hành chính thay vì gắn kết bằng quan hệ sở hữu vốn; phần lớn các Tổng công ty hoạt động đơn ngành khép kín và có tới 14/17 Tổng công ty có quy mô vốn thấp hơn mức trung bình của khối.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích hệ thống lý luận về tập đoàn kinh tế và vai trò của công ty tài chính, đồng thời đánh giá sát thực trạng tổ chức sản xuất kinh doanh của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) và Công ty Tài chính Bưu điện (PTF). Tác giả đã chỉ rõ tính tất yếu của việc chuyển đổi mô hình Tổng công ty 91 sang mô hình công ty mẹ - công ty con, trong đó công ty tài chính đóng vai trò đầu mối điều hòa vốn và quản lý danh mục đầu tư. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong chuyên đề có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho việc tái cấu trúc tài chính của ngành Bưu chính Viễn thông trong tiến trình hội nhập.