Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam giai đoạn 1993 - 2007 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ từ cơ chế độc quyền nhà nước sang thị trường cạnh tranh đa thành phần. Đến năm 2007, tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 4,5% dân số, với mức phí bảo hiểm bình quân đầu người vỏn vẹn 208.000 đồng/người (tương đương 13 USD/người), thấp hơn rất nhiều so với Singapore (50%), Nhật Bản (90%) hay Thái Lan (54,1 USD/người). Tỷ trọng tổng doanh thu phí bảo hiểm trên GDP của Việt Nam chỉ đạt 1,55%, trong khi mức trung bình của khu vực Đông Nam Á đạt 3,31%.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn bảo hiểm 100% vốn nước ngoài như Prudential, Manulife, AIA cùng lộ trình mở cửa hoàn toàn ngành tài chính theo Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ và cam kết gia nhập WTO từ năm 2007. Áp lực cạnh tranh khốc liệt đã khiến thị phần của Tổng Công ty Bảo hiểm Nhân thọ (Bảo Việt Nhân thọ) bị suy giảm từ vị thế độc tôn xuống còn 34,82% vào năm 2007, đánh mất vị trí dẫn đầu thị trường vào tay đối thủ nước ngoài.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi thế và chiến lược cạnh tranh trong ngành dịch vụ tài chính; phân tích toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của Bảo Việt Nhân thọ giai đoạn 1996 - 2007; nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, đề tài xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Bảo Việt Nhân thọ đến năm 2010, hướng tới mục tiêu duy trì tỷ lệ tái tục hợp đồng đạt trên 45% và tỷ lệ duy trì hợp đồng đạt 96%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược và lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, tập trung vào hai mô hình trụ cột: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, quyền lực nhà cung cấp và quyền lực người mua) cùng 3 chiến lược cạnh tranh tổng quát (Chiến lược chi phí thấp, Chiến lược khác biệt hóa và Chiến lược tập trung trọng điểm). Bên cạnh đó, luận văn tích hợp lý thuyết năng lực cạnh tranh theo quan điểm của Van Duren, Martin và Westgren (1991) nhằm đánh giá khả năng duy trì lợi nhuận và thị phần bền vững.

Khung phân tích 6 lĩnh vực chất lượng của Giáo sư Tôn Thất Nguyễn Thiêm được áp dụng chuyên sâu để giải mã năng lực cạnh tranh dịch vụ: Chất lượng sản phẩm, Chất lượng thời gian, Chất lượng không gian (mô hình 3S: Satisfaction - Sacrifice - Surprise), Chất lượng dịch vụ (dựa trên 5 đặc tính: sự chắc chắn, sự tin tưởng, sự cụ thể, sự cảm thông, sự nhanh nhẹn), Chất lượng thương hiệu và Chất lượng giá cả. Các khái niệm nền tảng về quỹ dự phòng nghiệp vụ, quỹ chia lãi, tái bảo hiểm và rủi ro đạo đức trong kinh doanh bảo hiểm cũng được chuẩn hóa làm cơ sở đánh giá định lượng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng trên nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp toàn diện. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo thường niên của Tập đoàn Bảo Việt, báo cáo thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 2002 - 2007, niên giám thống kê và báo cáo chuyên đề Swiss Re Sigma No.5/2006.

Về dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu thực hiện điều tra khảo sát với quy mô cỡ mẫu gồm 450 khách hàng cá nhân và tổ chức đã tham gia hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Bảo Việt. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được triển khai tại 3 thị trường trọng điểm: Hà Nội (180 mẫu), TP. Hồ Chí Minh (180 mẫu) và Đà Nẵng (90 mẫu) nhằm đại diện cho các phân khúc thu nhập và thói quen tiêu dùng khác nhau. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ tính chất vô hình của sản phẩm bảo hiểm nhân thọ, đòi hỏi phải đo lường trực tiếp mức độ thỏa mãn của khách hàng về quy trình thu phí, giải quyết bồi thường và chất lượng đại lý. Dữ liệu được xử lý qua phần mềm thống kê, kết hợp kỹ thuật ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE), ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và ma trận hình ảnh cạnh tranh trong khung thời gian phân tích từ năm 1993 đến năm 2008.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về lợi nhuận sau giai đoạn bù lỗ kỹ thuật. Bảo Việt Nhân thọ bắt đầu chạm điểm hòa vốn và có lãi vào năm 2003 với mức lợi nhuận 35,24 tỷ đồng, sau đó liên tục tăng trưởng mạnh mẽ lên 150,032 tỷ đồng năm 2004, đạt 220,45 tỷ đồng năm 2005, đạt 301,4 tỷ đồng năm 2006 và đạt 350 tỷ đồng vào năm 2007. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng doanh thu có dấu hiệu giảm tốc rõ rệt: sau khi bùng nổ ở mức tăng trưởng 90% năm 2000 và 64% năm 2001, tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2007 chỉ còn đạt 4,31% (đạt 3.286 tỷ đồng doanh thu trên tổng số hơn 4 triệu hợp đồng quản lý).

Thứ hai, thị phần của Bảo Việt Nhân thọ bị thu hẹp đáng kể trước sức ép của các đối thủ quốc tế. Giai đoạn 2002 - 2007, thị phần doanh thu của doanh nghiệp giảm liên tục từ trên 40% xuống còn 34,82% vào năm 2007. Đáng chú ý, từ năm 2006, Bảo Việt đã chính thức đánh mất vị trí số 1 toàn ngành bảo hiểm nhân thọ về tay Prudential.

Thứ ba, cơ cấu sản phẩm và kênh phân phối bộc lộ nhiều điểm nghẽn chiến lược. Sản phẩm hỗn hợp truyền thống chiếm tỷ trọng áp đảo với 73% doanh thu khai thác mới và 87% tổng số lượng hợp đồng có hiệu lực tính đến cuối năm 2007, trong khi các sản phẩm mang tính đầu tư tài chính (Universal Life, Unit-linked) chiếm chưa đầy 5%. Hệ thống kênh phân phối mất cân đối nghiêm trọng khi đại lý cá nhân truyền thống chiếm tới 85% doanh thu, Bancassurance chỉ đóng góp 13% và kênh bán trực tiếp chiếm 2%.

Thứ tư, nguồn nhân lực sở hữu nền tảng tốt nhưng thiếu hụt chuyên gia chuyên sâu. Trong tổng số 1.700 cán bộ công nhân viên (với 1.500 cán bộ nghiệp vụ), tỷ lệ có trình độ đại học và trên đại học đạt tới 85%. Dù vậy, đơn vị vẫn thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực định phí bảo hiểm (Actuary), phân tích đầu tư tài chính và quản trị rủi ro.

Thảo luận kết quả

Khi tổng hợp các chỉ tiêu tài chính lên bảng ma trận hình ảnh cạnh tranh và biểu đồ so sánh cơ cấu thị phần, nguyên nhân cốt lõi khiến Bảo Việt Nhân thọ suy giảm sức cạnh tranh bắt nguồn từ sự khác biệt về năng lực tài chính và chiến lược tiếp thị của các tập đoàn đa quốc gia. Các đối thủ ngoại tận dụng kinh nghiệm hàng trăm năm để triển khai chiến lược chi trả hoa hồng đại lý năm đầu rất cao cùng ngân sách quảng bá bùng nổ tại các đô thị lớn. Ngược lại, Bảo Việt chịu sự ràng buộc bởi cơ chế tài chính áp dụng cho doanh nghiệp nhà nước, khiến chính sách đại lý kém linh hoạt, dẫn đến làn sóng dịch chuyển tư vấn viên giỏi sang các công ty đối thủ.

Dù vậy, dữ liệu phân tích chỉ ra Bảo Việt Nhân thọ sở hữu năng lực lõi độc nhất: mạng lưới 61 công ty thành viên tại 61 tỉnh thành cùng gần 500 văn phòng giao dịch cấp quận, huyện. Dịch vụ thu phí tận nhà độc quyền đã giúp doanh nghiệp duy trì tỷ lệ khách hàng tái tục hợp đồng sau đáo hạn đạt trên 40%, cao hơn đáng kể so với mức bình quân thị trường. Tỷ lệ hủy bỏ hợp đồng của Bảo Việt được kiểm soát tốt hơn mặt bằng chung toàn ngành (vốn dao động ở mức 25% - 30%, cao hơn mức 15% - 20% của khu vực Đông Nam Á).

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và lấy lại vị thế số 1 trên thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ:

  1. Tái cấu trúc mô hình tổ chức và quản trị điều hành: Chuyển đổi mô hình quản trị của Tổng Công ty Bảo hiểm Nhân thọ theo chuẩn tập đoàn tài chính hiện đại; phân định rõ ràng giữa khối kinh doanh bảo hiểm thuần túy và công ty quản lý quỹ đầu tư; hoàn thiện phân cấp ủy quyền cho 61 công ty thành viên nhằm rút ngắn thời gian giải quyết quyền lợi bảo hiểm xuống dưới 5 ngày làm việc trước quý IV/2009.
  2. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và phát triển kênh phân phối mới: Nghiên cứu và thương mại hóa các dòng sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư (Universal Life, Unit-linked) kết hợp quyền lợi hưu trí tự nguyện, nâng tỷ trọng nhóm sản phẩm này lên 25% tổng doanh thu khai thác mới vào năm 2010. Đẩy mạnh hợp tác chiến lược toàn diện với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bảo Việt và hệ thống ngân hàng thương mại lớn để gia tăng tỷ trọng phân phối qua Bancassurance từ 13% lên 25%.
  3. Phát triển nguồn nhân lực và chuẩn hóa lực lượng đại lý: Thiết lập quỹ đào tạo chuyên sâu, liên kết với các viện đào tạo quốc tế để đào tạo đội ngũ chuyên gia định phí (Actuary) và thẩm định rủi ro; tái cấu trúc chính sách đãi ngộ, cải tiến thang bảng lương và hoa hồng cho 25.000 tư vấn viên, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ duy trì hợp đồng lên 96% và tỷ lệ tái tục đạt 45% giai đoạn 2008 - 2010.
  4. Hiện đại hóa công nghệ thông tin và nâng cao chất lượng dịch vụ: Tích hợp đồng nhất cơ sở dữ liệu kế toán và cơ sở dữ liệu nghiệp vụ khách hàng; nâng cấp đường truyền cáp quang băng thông rộng cho toàn bộ 500 văn phòng giao dịch quận huyện; thiết lập cổng thông tin tra cứu giao dịch trực tuyến phục vụ 24/7 nhằm nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng lên trên 90%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban điều hành và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp bảo hiểm: Nắm bắt phương pháp luận phân tích ma trận SWOT, IFE, EFE và mô hình 6 lĩnh vực chất lượng của Giáo sư Tôn Thất Nguyễn Thiêm để xây dựng chiến lược định vị thương hiệu và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối.
  2. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực nghiệm điển hình về phân tích cạnh tranh trong ngành dịch vụ tài chính vô hình tại các nền kinh tế mới nổi giai đoạn hội nhập WTO.
  3. Chuyên gia phát triển sản phẩm và quản lý mạng lưới Bancassurance: Tham khảo các phân tích về sự dịch chuyển tâm lý tiêu dùng từ sản phẩm bảo hiểm bảo vệ truyền thống sang sản phẩm liên kết đầu tư và mô hình hợp tác ngân hàng - bảo hiểm.
  4. Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm): Khai thác các số liệu thực chứng về tỷ lệ hủy hợp đồng, biên khả năng thanh toán và kênh phân phối để hoàn thiện khung khổ pháp lý điều tiết thị trường kinh doanh bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Đâu là lợi thế cạnh tranh cốt lõi lớn nhất của Bảo Việt Nhân thọ so với các đối thủ ngoại?

Lợi thế lớn nhất của Bảo Việt Nhân thọ là mạng lưới phủ kín 61 tỉnh thành với 61 công ty thành viên, gần 500 văn phòng cấp huyện và dịch vụ thu phí tận nhà. Năng lực này tạo sự gắn kết chặt chẽ với khách hàng, giúp tỷ lệ tái tục hợp đồng sau đáo hạn đạt trên 40%.

2. Nguyên nhân chủ yếu khiến Bảo Việt mất vị trí dẫn đầu thị trường năm 2006 là gì?

Nguyên nhân xuất phát từ sự bùng nổ của các đối thủ ngoại có tiềm lực tài chính mạnh, chính sách hoa hồng đại lý năm đầu vượt trội và chiến lược tiếp thị bài bản. Ngoài ra, cơ chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước của Bảo Việt thời điểm đó còn thiếu linh hoạt trong tuyển dụng và giữ chân nhân sự giỏi.

3. Tại sao kênh phân phối Bancassurance được coi là hướng đi tất yếu cho giai đoạn 2008 - 2010?

Kênh đại lý truyền thống chiếm tới 85% doanh thu đang bão hòa và có chi phí tuyển dụng ngày càng cao. Bancassurance (chiếm 13% năm 2007) tận dụng được tệp khách hàng sẵn có và hệ thống thanh toán minh bạch của ngân hàng, giúp giảm chi phí khai thác và tăng tỷ lệ duy trì hợp đồng.

4. Tỷ lệ hủy hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam giai đoạn này ở mức nào?

Tỷ lệ hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ toàn thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 25% - 30%, cao hơn đáng kể so với mức bình quân 15% - 20% của khu vực Đông Nam Á, do thói quen tiêu dùng chưa định hình và dịch vụ chăm sóc sau bán của đại lý còn hạn chế.

5. Cơ cấu sản phẩm của Bảo Việt Nhân thọ năm 2007 có điểm gì cần cải tiến?

Cơ cấu sản phẩm phụ thuộc quá lớn vào dòng sản phẩm hỗn hợp truyền thống (chiếm 73% doanh thu mới và 87% hợp đồng hiệu lực). Doanh nghiệp cần đa dạng hóa sang các sản phẩm liên kết đầu tư (Universal Life, Unit-linked) và bảo hiểm hưu trí tự nguyện để đáp ứng nhu cầu tích lũy tài chính gia tăng.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về lợi thế cạnh tranh và phân tích sâu sắc bức tranh ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam giai đoạn mở cửa kinh tế.
  • Khẳng định sự chuyển biến của Bảo Việt Nhân thọ từ đơn vị độc quyền sang thích ứng hiệu quả với cơ chế thị trường, đạt mức lợi nhuận 350 tỷ đồng vào năm 2007.
  • Nhận diện chính xác các hạn chế về cơ cấu sản phẩm truyền thống (chiếm 73% doanh thu mới) và kênh phân phối đại lý đơn điệu (chiếm 85%).
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm tái cấu trúc doanh nghiệp, đa dạng hóa sản phẩm liên kết đầu tư, chuẩn hóa nhân sự và hiện đại hóa công nghệ thông tin.
  • Cung cấp định hướng cụ thể để Bảo Việt Nhân thọ đạt mục tiêu nâng tỷ trọng tái đầu tư nền kinh tế đạt mốc 52.000 tỷ đồng và nâng tỷ lệ duy trì hợp đồng lên 96% đến năm 2010.