Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, ngành viễn thông chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và internet. Hoạt động cạnh tranh hiện nay không chỉ giới hạn ở phương diện giá cước mà mở rộng thành cuộc cạnh tranh toàn diện về chất lượng dịch vụ, tốc độ đường truyền, độ phủ sóng, các gói dịch vụ tích hợp và trải nghiệm khách hàng. Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông vào đầu năm 2025, thị trường viễn thông Việt Nam đạt quy mô ước tính khoảng 105 triệu thuê bao di động và 25 triệu thuê bao internet băng rộng cố định; tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng doanh thu có dấu hiệu chậm lại trong khi áp lực cạnh tranh gia tăng khi các nhà mạng triển khai mạng 5G và dịch vụ số.
Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, báo cáo của Cục Thống kê tỉnh vào đầu năm 2025 chỉ ra mức tăng trưởng doanh thu dịch vụ viễn thông năm 2024 chỉ đạt khoảng 4,5%, tiếp tục xu hướng giảm tốc. Song song đó, theo báo cáo thị trường di động của Ericsson (Ericsson Mobility Report cập nhật tháng 2/2025), số lượng thuê bao 5G toàn cầu dự kiến chạm mốc 1,9 tỷ vào cuối năm 2025. Sự chuyển dịch sang công nghệ mới đặt ra yêu cầu đầu tư hạ tầng lớn và đổi mới dịch vụ đối với các đơn vị kinh doanh viễn thông tại địa phương, trong đó có Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế (FPT Telecom Huế). Nhằm duy trì vị thế và mở rộng thị phần tại thị trường Huế, việc nghiên cứu các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của chi nhánh mang tính cấp thiết về mặt thực tiễn quản trị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung (Mục 2.1): Nghiên cứu thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tại đơn vị nghiên cứu.
- Mục tiêu cụ thể (Mục 2.2):
- Hệ thống hóa những cơ sở lý luận và thực tiễn về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu (Mục 3.1): Những vấn đề liên quan đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của FPT Telecom Chi nhánh Huế.
- Phạm vi nghiên cứu (Mục 3.2):
- Không gian: Địa bàn thành phố Huế.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát và phân tích từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế và quản trị chiến lược kinh điển:
- Lý thuyết về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh: Khái niệm "bàn tay vô hình" của Adam Smith (2002); quan điểm cạnh tranh như một quá trình khám phá thông tin của Friedrich Hayek (1945); lý thuyết "phá hủy sáng tạo" của Joseph Schumpeter (1942); mô hình 5 áp lực cạnh tranh và hai chiến lược định vị (chi phí thấp và khác biệt hóa) của Michael Porter (1980, 1985); mô hình "Kim cương cạnh tranh" (Diamond Model) của Porter (1990) phân tích năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Lý thuyết nguồn lực nội bộ và tài chính: Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Jay Barney (1991); lý thuyết chi phí giao dịch của Oliver Williamson (1975); lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory); lý thuyết cơ cấu vốn của Modigliani và Miller (1958); quan điểm quản trị tổ chức của Peter Drucker (1967).
- Đo lường năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ: Định nghĩa năng lực cạnh tranh của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009), Trần Thị Vân Hoa (2018), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2020); mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al.); nghiên cứu của Nguyễn Hữu Khánh và Nguyễn Thị Trâm Anh (2016) về năng lực cạnh tranh dịch vụ bưu chính chuyển phát tại Nghệ An; nghiên cứu của Ngô Thị Tú (2017) về năng lực cạnh tranh dịch vụ FIBER VNN của VNPT Thừa Thiên Huế.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành qua các bước:
| Tiêu chí phương pháp |
Nội dung áp dụng trong khóa luận |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo nội bộ do FPT Telecom Huế cung cấp (lao động, vốn, tài sản, kết quả kinh doanh 2021–2023); số liệu từ Cục Thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế, Bộ Thông tin và Truyền thông, báo cáo quốc tế (Ericsson Mobility Report 2025), các đề tài nghiên cứu liên quan. |
| Nguồn dữ liệu sơ cấp |
Khảo sát trực tiếp khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý / Rất đồng ý). |
| Phương pháp chọn mẫu |
Chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện tại địa bàn thành phố Huế, tiếp cận trực tiếp tại các hộ gia đình. |
| Quy mô mẫu ($n$) |
$n = 150$ quan sát. Quy mô này đáp ứng hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích EFA (tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát $\rightarrow 5 \times 28 = 140$) và quy tắc phân tích hồi quy bội theo Tabachnick & Fidell (1991) ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ với $m=5$ biến độc lập). |
| Quy trình xử lý số liệu |
Sử dụng phần mềm thống kê SPSS: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA với KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, hệ số tải $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính bội; Kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$); Kiểm tra phân phối chuẩn phần dư (Histogram) và quan hệ tuyến tính (Scatter Plot); Kiểm định trung bình tổng thể One Sample T-Test. |
Khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (với 25 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (với 3 biến quan sát), tổng cộng 28 biến quan sát:
- Giá cả (GC): GC1 đến GC5 (nguồn: Nguyễn Hữu Khánh và Nguyễn Thị Trâm Anh, 2016).
- Chất lượng sản phẩm, dịch vụ (CL): CL1 đến CL5 (nguồn: Nguyễn Hữu Khánh và Nguyễn Thị Trâm Anh, 2016).
- Hệ thống phân phối và xúc tiến (PP): PP1 đến PP5 (nguồn: Ngô Thị Tú, 2017).
- Đội ngũ nhân viên (NV): NV1 đến NV5 (nguồn: Ngô Thị Tú, 2017).
- Uy tín thương hiệu (UT): UT1 đến UT5 (nguồn: Ngô Thị Tú, 2017).
- Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh (NLCT / DGC): NLCT1 đến NLCT3 (nguồn: Nguyễn Hữu Khánh và Nguyễn Thị Trâm Anh, 2016).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, xác định cạnh tranh là động lực thúc đẩy thị trường tự do, kích thích phân bổ nguồn lực hiệu quả và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Tác giả phân tích 4 cấp độ cạnh tranh: quốc gia (mô hình Kim cương của Porter), ngành (cấu trúc thị trường và rào cản gia nhập), doanh nghiệp (khả năng cung ứng giá trị vượt trội với chi phí tối ưu) và cá nhân (trình độ kỹ năng và khả năng thích ứng).
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được phân định rõ thành:
- Yếu tố bên trong: Năng lực tổ chức quản lý, năng lực nhân sự, năng lực tài chính (thanh khoản, cơ cấu vốn, khả năng huy động và hiệu quả sử dụng vốn ROE, ROA) và năng lực marketing.
- Yếu tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kỹ thuật - công nghệ, tự nhiên) và môi trường vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, áp lực từ khách hàng, áp lực từ nhà cung cấp, áp lực từ sản phẩm thay thế).
Về mặt thực tiễn, chương này tổng kết bài học kinh nghiệm từ hai tập đoàn viễn thông lớn tại Việt Nam trong năm 2024:
- Tập đoàn Viettel: Doanh thu hợp nhất năm 2024 đạt 190,4 nghìn tỷ đồng (tăng 10,3% so với 2023); lợi nhuận trước thuế đạt 51,6 nghìn tỷ đồng (tăng 11,3%); kinh doanh viễn thông nước ngoài đóng góp 80% vào tăng trưởng chung, dẫn đầu thị phần tại 7 quốc gia. Viettel thương mại hóa mạng 5G từ tháng 10/2024 với hơn 6.500 trạm thu phát sóng (phủ 95% thủ phủ 63 tỉnh/thành phố), đạt 4,5 triệu thuê bao 5G; kinh phí an sinh xã hội đạt hơn 530 tỷ đồng.
- Tập đoàn VNPT: Tổng doanh thu năm 2024 đạt 58.540 tỷ đồng (doanh thu công ty mẹ đạt 41.995 tỷ đồng); lợi nhuận trước thuế đạt 6.086 tỷ đồng; đẩy mạnh các dịch vụ số (chính phủ điện tử, y tế, giáo dục số), hợp tác phát triển trung tâm dữ liệu và nhà máy AI (AI Factory), phát triển kênh bán hàng trực tiếp "đi từng ngõ, gõ từng nhà".
Từ kinh nghiệm của Viettel và VNPT, tác giả rút ra 5 bài học vận dụng cho FPT Telecom Huế: áp dụng chính sách kinh doanh linh hoạt; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; xây dựng môi trường làm việc gắn kết theo các giá trị cốt lõi "Tôn - Đổi - Đồng - Chí - Gương - Sáng"; phát triển thương hiệu gắn liền với trách nhiệm xã hội (CSR) tại địa phương; và thiết lập văn hóa dịch vụ "Khách hàng là trung tâm".
Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của FPT Telecom từ Trung tâm Dữ liệu trực tuyến (FOX) thành lập ngày 31/01/1997 đến quy mô hơn 8.984 nhân viên chính thức và gần 316 văn phòng giao dịch tại 63 tỉnh, thành phố. FPT Telecom Chi nhánh Huế được thành lập ngày 12/11/2009, trụ sở chính đặt tại số 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, do ông Nguyễn Mậu Nhật Khánh làm người đại diện. Mạng lưới hoạt động của chi nhánh bao gồm 4 văn phòng giao dịch:
- Phòng giao dịch FPT Nam Sông Hương: 72 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế.
- Phòng giao dịch FPT Bắc Sông Hương: 09 Nguyễn Trãi, Phường Tây Lộc, TP Huế.
- Phòng giao dịch FPT Chi nhánh Phú Lộc: 33 Lý Thánh Tông, Huyện Phú Lộc.
- Phòng giao dịch FPT Quảng Điền: 29 Nguyễn Kim Thành, Huyện Quảng Điền.
Chương này đi sâu phân tích các dữ liệu nội bộ giai đoạn 2021–2023 về nguồn lao động, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh; đồng thời đánh giá tương quan cạnh tranh với các đối thủ trực tiếp trên địa bàn (Viettel, VNPT, SCTV) thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và ma trận SWOT.
Nội dung phân tích thực nghiệm từ mẫu khảo sát $n = 150$ khách hàng tại thành phố Huế cung cấp các kết quả thống kê:
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính hội tụ và phân biệt của 5 nhóm nhân tố.
- Phân tích tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập đều có mối quan hệ tuyến tính cùng chiều với biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định hàm hồi quy chuẩn hóa biểu diễn tác động của 5 nhân tố lên năng lực cạnh tranh của chi nhánh:
$$\text{NLCT} = 0,297 \times \text{UT} + 0,295 \times \text{CL} + 0,281 \times \text{NV} + 0,227 \times \text{PP} + 0,175 \times \text{GC}$$
Các giả định hồi quy về hiện tượng đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 2$), phân phối chuẩn của phần dư (biểu đồ Histogram chuẩn hóa) và tính liên hệ tuyến tính (biểu đồ Scatter Plot phân tán quanh trục 0 trong khoảng $[-2; 2]$) đều được thỏa mãn. Tác giả kết hợp phân tích ý kiến đánh giá chi tiết của khách hàng đối với từng biến quan sát thành phần của Giá cả, Chất lượng dịch vụ, Kênh phân phối, Đội ngũ nhân viên và Uy tín thương hiệu.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế
Căn cứ vào kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp phân theo 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng:
- Giải pháp về yếu tố Uy tín thương hiệu (UT): Củng cố nhận diện thương hiệu, thực hiện đầy đủ cam kết dịch vụ, gia tăng các chương trình trách nhiệm xã hội hướng đến cộng đồng tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
- Giải pháp về yếu tố Chất lượng sản phẩm, dịch vụ (CL): Nâng cấp hạ tầng cáp quang băng rộng, tối ưu hóa tốc độ kết nối quốc tế, duy trì tính ổn định đường truyền, cải tiến dịch vụ truyền hình và hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh.
- Giải pháp về yếu tố Đội ngũ nhân viên (NV): Đào tạo nâng cao chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng giao tiếp ứng xử, chuẩn hóa quy trình giải quyết khiếu nại nhanh chóng, nâng cao tinh thần trách nhiệm của nhân viên tư vấn và kỹ thuật viên lắp đặt.
- Giải pháp về yếu tố Hệ thống phân phối và xúc tiến (PP): Tối ưu hóa hoạt động của 4 phòng giao dịch hiện hữu, mở rộng các điểm hỗ trợ tiếp cận dịch vụ tại khu vực dân cư, nâng cao hiệu quả các chiến dịch truyền thông và khuyến mãi đa kênh.
- Giải pháp về yếu tố Giá cả (GC): Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt, đa dạng hóa các gói cước tích hợp (Combo Internet + Truyền hình), đảm bảo tính minh bạch và ổn định về giá để phù hợp với khả năng chi trả của từng phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh của FPT Telecom Chi nhánh Huế thông qua mô hình hồi quy tuyến tính bội trên phần mềm SPSS. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp như sau:
| Mã hóa |
Nhân tố độc lập |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức độ tác động |
Kết luận giả thuyết |
| UT |
Uy tín thương hiệu |
0,297 |
Hạng 1 (Mạnh nhất) |
Chấp nhận giả thuyết H5 |
| CL |
Chất lượng sản phẩm, dịch vụ |
0,295 |
Hạng 2 |
Chấp nhận giả thuyết H2 |
| NV |
Đội ngũ nhân viên |
0,281 |
Hạng 3 |
Chấp nhận giả thuyết H4 |
| PP |
Hệ thống phân phối và xúc tiến |
0,227 |
Hạng 4 |
Chấp nhận giả thuyết H3 |
| GC |
Giá cả |
0,175 |
Hạng 5 (Thấp nhất) |
Chấp nhận giả thuyết H1 |
Kết quả hồi quy chứng minh cả 5 nhân tố đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến năng lực cạnh tranh của đơn vị. Trong đó, Uy tín thương hiệu ($\beta = 0,297$) và Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,295$) là hai yếu tố có ảnh hưởng chi phối lớn nhất, tiếp theo là Đội ngũ nhân viên ($\beta = 0,281$), Hệ thống phân phối và xúc tiến ($\beta = 0,227$), và sau cùng là Giá cả ($\beta = 0,175$).
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở hai khía cạnh:
- Về mặt học thuật: Kiểm chứng mô hình nghiên cứu năng lực cạnh tranh dịch vụ viễn thông tại một thị trường cụ thể (thành phố Huế) trong bối cảnh thị trường viễn thông năm 2025 đang chuyển dịch sang công nghệ số và 5G; kế thừa và mở rộng thang đo từ nghiên cứu của Nguyễn Hữu Khánh & Nguyễn Thị Trâm Anh (2016) và Ngô Thị Tú (2017).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban lãnh đạo FPT Telecom Chi nhánh Huế luận cứ khoa học định lượng. Kết quả chỉ ra rằng cạnh tranh thuần túy về giá cước đem lại hiệu quả thúc đẩy năng lực cạnh tranh thấp nhất ($\beta = 0,175$), do đó đơn vị cần ưu tiên phân bổ ngân sách vào việc xây dựng uy tín thương hiệu, nâng cao độ ổn định hạ tầng mạng lưới và đào tạo chất lượng phục vụ của nhân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu:
- Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu thực hiện khảo sát $n = 150$ khách hàng tập trung tại địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng điều tra sâu các nhóm khách hàng tại các huyện thị khác thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế (mặc dù công ty có văn phòng tại Phú Lộc và Quảng Điền). Mẫu khảo sát chủ yếu đại diện cho nhóm khách hàng cá nhân và hộ gia đình, chưa phân tách chuyên sâu nhóm khách hàng tổ chức, doanh nghiệp lớn.
- Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện ngẫu nhiên có thể dẫn đến mức độ đại diện chưa bao quát toàn diện tổng thể khách hàng viễn thông trên địa bàn.
- Giới hạn thời gian của chuỗi dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ của chi nhánh dừng lại ở giai đoạn 2021–2023, trong khi khảo sát sơ cấp diễn ra từ tháng 11/2024 đến tháng 03/2025, chưa phản ánh đầy đủ các biến động tài chính khi mạng 5G triển khai diện rộng trong năm 2025.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu điều tra trên phạm vi toàn tỉnh Thừa Thiên Huế, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo khu vực địa lý và phân khúc khách hàng (khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp B2B), đồng thời bổ sung thêm các biến số mới như chuyển đổi số trải nghiệm khách hàng và dịch vụ giá trị gia tăng số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu ứng dụng quản trị; quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ; quy tắc xác định quy mô mẫu kết hợp giữa tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA và tiêu chuẩn hồi quy bội Tabachnick & Fidell (1991); cách thức trình bày các bảng kiểm định Cronbach's Alpha, ma trận xoay nhân tố EFA, kiểm tra đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, biểu đồ Scatter Plot và phương trình hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS.
- Cán bộ quản lý tại FPT Telecom Huế và các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ viễn thông: Sử dụng trọng số tác động của 5 nhân tố để hoạch định chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa danh mục đầu tư hạ tầng cáp quang, điều chỉnh quy trình chăm sóc khách hàng và thiết kế các gói cước dịch vụ tích hợp phù hợp với đặc thù thị trường địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Quy mô mẫu khảo sát thực tế là $n = 150$ khách hàng. Con số này thỏa mãn hai tiêu chuẩn phương pháp luận: quy tắc mẫu phân tích nhân tố EFA cần tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 28 \text{ biến} = 140 \text{ mẫu}$) theo Hatcher (1994) và Hair et al. (1998); đồng thời thỏa mãn công thức của Tabachnick & Fidell (1991) cho phân tích hồi quy bội ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90 \text{ mẫu}$ với 5 biến độc lập).
2. Thứ tự tác động của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh của FPT Telecom Huế được xác định như thế nào?
Dựa trên phân tích hồi quy tuyến tính bội, thứ tự hệ số tác động chuẩn hóa từ cao xuống thấp lần lượt là: Uy tín thương hiệu ($\beta = 0,297$), Chất lượng sản phẩm, dịch vụ ($\beta = 0,295$), Đội ngũ nhân viên ($\beta = 0,281$), Hệ thống phân phối và xúc tiến ($\beta = 0,227$), và Giá cả ($\beta = 0,175$).
3. Mạng lưới văn phòng giao dịch của FPT Telecom Huế gồm những địa điểm nào?
Tính đến thời điểm nghiên cứu, FPT Telecom Huế có trụ sở chính tại số 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, TP Huế (đại diện pháp luật: Nguyễn Mậu Nhật Khánh) cùng 4 điểm giao dịch: Phòng giao dịch Nam Sông Hương (72 Phạm Văn Đồng, Vỹ Dạ, TP Huế), Phòng giao dịch Bắc Sông Hương (09 Nguyễn Trãi, Tây Lộc, TP Huế), Phòng giao dịch Phú Lộc (33 Lý Thánh Tông, Phú Lộc) và Phòng giao dịch Quảng Điền (29 Nguyễn Kim Thành, Quảng Điền).
4. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập trong các khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tổ chức lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của công ty được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023. Dữ liệu sơ cấp được tác giả trực tiếp điều tra khảo sát khách hàng tại thành phố Huế từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025.
5. Những chỉ tiêu thống kê cụ thể nào của Viettel và VNPT trong năm 2024 được tác giả trích dẫn làm bài học kinh nghiệm?
Năm 2024, Viettel đạt doanh thu hợp nhất 190,4 nghìn tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 51,6 nghìn tỷ đồng, sở hữu hơn 6.500 trạm phát sóng 5G và 4,5 triệu thuê bao 5G, tài trợ xã hội hơn 530 tỷ đồng. VNPT đạt doanh thu toàn tập đoàn 58.540 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 6.086 tỷ đồng, tập trung số hóa toàn diện quy trình và mở rộng mạng lưới bán hàng lưu động "đi từng ngõ, gõ từng nhà".
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Nam Sang đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế. Thông qua khảo sát thực nghiệm 150 khách hàng và mô hình hồi quy tuyến tính bội, đề tài chứng minh Uy tín thương hiệu ($\beta = 0,297$) và Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,295$) là hai nhân tố có tác động chi phối lớn nhất đến năng lực cạnh tranh, trong khi Giá cả có hệ số tác động thấp nhất ($\beta = 0,175$). Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học giúp đơn vị tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, củng cố vị thế thị phần và phát triển bền vững trên thị trường viễn thông Thừa Thiên Huế.