Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn vốn ưu đãi khi việt nam trở thành nước có mức thu nhập trung bình

Luận án tiến sĩ phân tích nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn ưu đãi trong bối cảnh Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập trung bình.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế

2016

175
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2. Tình hình nghiên cứu về quản lý và hiệu quả sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi ở các nước và các tổ chức trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu về quản lý và hiệu quả sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi ở Việt Nam

1.4. Khoảng trống và những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG CÁC NGUỒN VỐN ƯU ĐÃI TRONG BỐI CẢNH NƯỚC CÓ MỨC THU NHẬP TRUNG BÌNH

2.1. Tổng quan về các nguồn vốn Ưu đãi

2.2. Khái niệm về các nguồn vốn Ưu đãi. Các hình thức và phương thức cung cấp chủ yếu của nguồn vốn vay Ưu đãi

2.3. Phân loại nguồn tài trợ và điều kiện vay đối với các nguồn vốn Ưu đãi. Lợi ích và bất lợi khi sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi

2.4. Các nguồn vốn Ưu đãi trong bối cảnh của MIC

2.5. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi

2.6. Đánh giá tác động tới sự phát triển của nền kinh tế

2.7. Các tiêu chí đánh giá cụ thể

2.8. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi trong bối cảnh nước có mức thu nhập trung bình

2.8.1. Các nhân tố khách quan

2.8.2. Các nhân tố chủ quan

2.9. Một số kinh nghiệm quốc tế về hiệu quả sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi

2.9.1. Những kinh nghiệm thành công

2.9.2. Những kinh nghiệm không thành công

2.9.3. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THU HÚT VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG CÁC NGUỒN VỐN ƯU ĐÃI CHO VIỆT NAM KHI ĐÃ TRỞ THÀNH NƯỚC CÓ MỨC THU NHẬP TRUNG BÌNH

3.1. Tình hình cam kết, ký kết các nguồn vốn Ưu đãi trong giai đoạn 2011-2015 sau khi Việt Nam đã trở thành nước có mức thu nhập trung bình

3.2. Tình hình cam kết, ký kết. Tình hình giải ngân

3.3. Đánh giá thực trạng và tác động của các nguồn vốn Ưu đãi tới một số ngành, lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam

3.3.1. Trong lĩnh vực giao thông vận tải

3.3.2. Trong lĩnh vực năng lượng và công nghiệp

3.3.3. Trong lĩnh vực môi trường và phát triển đô thị

3.3.4. Trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn kết hợp với xóa đói giảm nghèo

3.3.5. Trong lĩnh vực y tế – xã hội

3.3.6. Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo

3.3.7. Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, tăng cường năng lực thể chế, phát triển nguồn nhân lực

3.3.8. Đối với phát triển của các địa phương

3.4. Đánh giá các nguồn vốn Ưu đãi theo 5 tiêu chí về hiệu quả sử dụng

3.4.1. Tính phù hợp trong sử dụng vốn Ưu đãi

3.4.2. Tính hiệu suất trong sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi

3.4.3. Tác động của các nguồn vốn Ưu đãi

3.4.4. Tính hiệu quả trong việc triển khai, thực hiện các nguồn vốn Ưu đãi

3.4.5. Tính bền vững trong việc sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi

3.5. Những mặt được, tồn tại, nguyên nhân và bài học kinh nghiệm rút ra trong việc sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi

3.5.1. Những tồn tại

3.5.2. Nguyên nhân của những tồn tại

3.5.3. Những bài học kinh nghiệm

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM SỬ DỤNG HIỆU QUẢ CÁC NGUỒN VỐN ƯU ĐÃI CHO VIỆT NAM SAU KHI ĐÃ TRỞ THÀNH NƯỚC CÓ MỨC THU NHẬP TRUNG BÌNH

4.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế sau khi Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình

4.1.1. Bối cảnh trong nước và những vấn đề đặt ra

4.1.2. Bối cảnh quốc tế

4.1.3. Triển vọng của quan hệ hợp tác phát triển giữa Việt Nam và các nhà tài trợ

4.2. Về chính sách viện trợ đối với nguồn vốn Ưu đãi

4.3. Về cơ cấu nguồn vốn Ưu đãi

4.4. Về phương thức hợp tác phát triển trong thời gian tới

4.5. Quan điểm, định hướng thu hút và sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi trong bối cảnh là nước có mức thu nhập trung bình

4.5.1. Quan điểm về việc sử dụng vốn Ưu đãi trong bối cảnh nước có mức thu nhập trung bình

4.5.2. Định hướng về các lĩnh vực ưu tiên sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi

4.6. Nhu cầu về các nguồn vốn Ưu đãi đối với Việt Nam khi trở thành nước có mức thu nhập trung bình

4.7. Các giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi trong bối cảnh khi Việt Nam là nước có mức thu nhập trung bình

4.7.1. Nâng cao nhận thức đúng đắn về bản chất các nguồn vốn Ưu đãi

4.7.2. Hoàn thiện đồng bộ hành lang và khuôn khổ pháp lý về quản lý các nguồn vốn Ưu đãi

4.7.3. Khai thác tối đa nguồn lực từ khu vực tư nhân và nhân rộng mô hình Hợp tác công - tư (PPP), khuyến khích theo hướng đi mới để thu hút đầu tư, kêu gọi các nguồn vốn Ưu đãi

4.7.4. Thúc đẩy tiến độ giải ngân các chương trình, dự án sử dụng các nguồn vốn Ưu đãi

4.7.5. Nâng cao tính làm chủ và tăng cường sự tham gia tích cực của các tổ chức xã hội và đề cao tính minh bạch trong quản lý viện trợ. Bảo đảm an toàn nợ bền vững trước khi đưa ra quyết định sử dụng nguồn vốn vay Ưu đãi

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG CÂU HỎI THAM VẤN

Tóm tắt

I. Tổng quan cách nâng cao hiệu quả vốn ưu đãi khi Việt Nam thu nhập trung bình

Việt Nam đã chính thức trở thành nước có mức thu nhập trung bình (MIC) từ sau năm 2010, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong phát triển kinh tế. Trong bối cảnh này, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ưu đãi trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam bền vững. Các nguồn vốn ưu đãi, bao gồm vốn ODA và vốn vay ưu đãi, đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và cải cách thể chế. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức như tỷ lệ giải ngân thấp, hệ thống pháp luật chưa đồng bộ và sự khác biệt trong quy trình thủ tục giữa Việt Nam và nhà tài trợ. Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ưu đãi là cần thiết để tận dụng tối đa các cơ hội phát triển trong giai đoạn mới.

1.1. Khái quát về vốn ưu đãi và vai trò trong phát triển kinh tế Việt Nam

Nguồn vốn ưu đãi bao gồm vốn ODA và vốn vay ưu đãi, được cung cấp bởi các nhà tài trợ quốc tế nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội các nước đang phát triển. Ở Việt Nam, vốn ưu đãi đã góp phần quan trọng trong xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển nông nghiệp, giáo dục và y tế. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn vốn này giúp tăng cường năng lực quản lý vốn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

1.2. Thực trạng sử dụng vốn ưu đãi tại Việt Nam sau khi trở thành nước thu nhập trung bình

Giai đoạn 2011-2015, tổng vốn ưu đãi ký kết đạt trên 27 tỷ USD, tăng 28,4% so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, tỷ lệ giải ngân chỉ đạt 17,9 tỷ USD, thấp hơn mức trung bình khu vực. Các khó khăn chính gồm thủ tục hành chính phức tạp, năng lực quản lý dự án còn hạn chế và sự chồng chéo trong hệ thống pháp luật. Những tồn tại này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn ưu đãi và đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để khắc phục.

II. Phân tích thách thức và cơ hội trong quản lý vốn ưu đãi khi Việt Nam thu nhập trung bình

Việt Nam đứng trước nhiều thách thức trong việc quản lý và sử dụng vốn ưu đãi hiệu quả khi đã trở thành nước thu nhập trung bình. Các thách thức bao gồm sự thay đổi trong chính sách viện trợ quốc tế, yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn, cũng như áp lực về nợ công bền vững. Đồng thời, cơ hội cũng mở ra với việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi hơn, phát triển mô hình hợp tác công - tư (PPP) và nâng cao năng lực quản lý vốn. Việc nhận diện rõ các thách thức và tận dụng cơ hội là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ưu đãi.

2.1. Thách thức trong quản lý và sử dụng vốn ưu đãi tại Việt Nam

Thách thức lớn nhất là sự giảm dần của vốn ODA không hoàn lại và sự gia tăng của vốn vay ưu đãi với điều kiện vay khắt khe hơn. Hệ thống pháp luật còn chưa đồng bộ, quy trình thủ tục phức tạp gây chậm trễ giải ngân. Ngoài ra, năng lực quản lý dự án và giám sát sử dụng vốn còn hạn chế, dẫn đến hiệu quả sử dụng vốn chưa cao và tiềm ẩn rủi ro nợ công.

2.2. Cơ hội phát triển kinh tế từ nguồn vốn ưu đãi trong bối cảnh thu nhập trung bình

Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính quốc tế như WB, ADB với điều kiện vay linh hoạt hơn. Việc mở rộng hợp tác với khu vực tư nhân qua mô hình PPP giúp huy động thêm nguồn lực tài chính. Đồng thời, việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản lý vốn sẽ tạo điều kiện thuận lợi để sử dụng vốn ưu đãi hiệu quả, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

III. Hướng dẫn phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ưu đãi cho Việt Nam thu nhập trung bình

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ưu đãi, cần áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường năng lực quản lý dự án. Việc xây dựng chiến lược sử dụng vốn ưu đãi phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội, ưu tiên các lĩnh vực trọng điểm và có tác động lan tỏa cao là rất quan trọng. Đồng thời, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của các bên liên quan sẽ giúp nâng cao hiệu quả và bền vững trong sử dụng vốn ưu đãi.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách quản lý vốn ưu đãi

Cần xây dựng và hoàn thiện đồng bộ các văn bản pháp luật, quy định về quản lý và sử dụng vốn ưu đãi, đảm bảo phù hợp với thông lệ quốc tế và yêu cầu của các nhà tài trợ. Việc minh bạch hóa quy trình, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường kiểm soát nội bộ sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

3.2. Tăng cường năng lực quản lý và giám sát sử dụng vốn ưu đãi

Đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý dự án và các cơ quan liên quan là yếu tố then chốt. Áp dụng các công cụ quản lý dự án hiện đại, hệ thống giám sát và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn thường xuyên sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề và điều chỉnh kịp thời, đảm bảo vốn ưu đãi được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.

3.3. Áp dụng mô hình hợp tác công tư PPP để khai thác nguồn vốn ưu đãi

Mô hình PPP giúp huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân, bổ sung cho nguồn vốn ưu đãi công. Việc phát triển các cơ chế hợp tác minh bạch, công bằng và hiệu quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư tham gia, đồng thời nâng cao hiệu quả đầu tư và sử dụng vốn ưu đãi trong các dự án phát triển hạ tầng và dịch vụ công.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn ưu đãi tại Việt Nam

Nghiên cứu thực trạng sử dụng vốn ưu đãi tại Việt Nam giai đoạn 2011-2015 cho thấy vốn ưu đãi đã đóng góp tích cực vào phát triển hạ tầng, xóa đói giảm nghèo và nâng cao năng lực thể chế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hạn chế như giải ngân chậm, hiệu quả sử dụng chưa cao ở một số dự án. Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam và quốc tế nhấn mạnh vai trò của quản lý minh bạch, nâng cao năng lực và phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn ưu đãi.

4.1. Đánh giá thực trạng thu hút và sử dụng vốn ưu đãi tại Việt Nam

Tổng vốn ưu đãi ký kết trong giai đoạn 2011-2015 đạt trên 27 tỷ USD, trong đó vốn giải ngân đạt 17,9 tỷ USD. Vốn ưu đãi tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng giao thông, năng lượng, môi trường, nông nghiệp và phát triển xã hội. Mặc dù có nhiều thành tựu, tỷ lệ giải ngân thấp và năng lực quản lý hạn chế vẫn là những điểm yếu cần khắc phục.

4.2. Kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý vốn ưu đãi

Các quốc gia như Thái Lan, Trung Quốc, Malaysia đã thành công trong việc xây dựng hệ thống quản lý vốn ưu đãi hiệu quả, với cơ quan đầu mối quản lý, giám sát chặt chẽ và minh bạch. Bài học quan trọng là cần tăng cường vai trò của địa phương, nâng cao năng lực quản lý và phát huy sự tham gia của cộng đồng trong giám sát sử dụng vốn.

V. Định hướng và giải pháp chủ yếu nâng cao hiệu quả vốn ưu đãi khi Việt Nam thu nhập trung bình

Định hướng phát triển vốn ưu đãi tập trung vào hoàn thiện chính sách, tăng cường quản lý và phát huy vai trò của khu vực tư nhân. Các giải pháp chủ yếu bao gồm nâng cao nhận thức về bản chất vốn ưu đãi, hoàn thiện hành lang pháp lý, thúc đẩy giải ngân nhanh chóng, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời phát triển mô hình hợp tác công - tư. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Việt Nam sử dụng hiệu quả hơn các nguồn vốn ưu đãi, góp phần phát triển kinh tế xã hội bền vững.

5.1. Nâng cao nhận thức và hoàn thiện hành lang pháp lý về vốn ưu đãi

Tăng cường tuyên truyền, đào tạo về bản chất và vai trò của vốn ưu đãi cho các cấp quản lý và cán bộ dự án. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, quy định quản lý vốn ưu đãi, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút và sử dụng vốn.

5.2. Thúc đẩy giải ngân và tăng cường minh bạch trong quản lý vốn ưu đãi

Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên quan để đẩy nhanh tiến độ giải ngân. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giám sát, công khai thông tin dự án và sử dụng vốn để nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

5.3. Phát triển mô hình hợp tác công tư và huy động nguồn lực tư nhân

Khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân trong các dự án sử dụng vốn ưu đãi thông qua mô hình PPP. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ, bảo đảm quyền lợi và trách nhiệm của các bên, tạo môi trường đầu tư thuận lợi, góp phần đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả đầu tư.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai về hiệu quả vốn ưu đãi khi Việt Nam thu nhập trung bình

Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong thu hút và sử dụng vốn ưu đãi, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của nguồn vốn này trong bối cảnh là nước thu nhập trung bình, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản lý và phát triển các mô hình hợp tác mới. Triển vọng tương lai phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các thay đổi trong chính sách viện trợ quốc tế và sự chủ động trong quản lý, sử dụng vốn ưu đãi. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp đề xuất sẽ giúp Việt Nam duy trì đà tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

6.1. Tổng kết vai trò và hiệu quả vốn ưu đãi trong phát triển kinh tế Việt Nam

Vốn ưu đãi đã góp phần quan trọng trong phát triển hạ tầng, nâng cao năng lực thể chế và cải thiện đời sống xã hội. Hiệu quả sử dụng vốn còn nhiều hạn chế nhưng đã có những bước tiến rõ rệt nhờ các chính sách và giải pháp quản lý được triển khai.

6.2. Triển vọng và định hướng phát triển vốn ưu đãi trong tương lai

Việt Nam cần tiếp tục đổi mới chính sách, tăng cường hợp tác quốc tế và phát huy vai trò của khu vực tư nhân. Việc nâng cao năng lực quản lý, minh bạch và trách nhiệm giải trình sẽ là chìa khóa để sử dụng vốn ưu đãi hiệu quả, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bền vững trong giai đoạn tới.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn vốn ưu đãi khi việt nam trở thành nước có mức thu nhập trung bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, Luận án kết cấu thành 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chƣơng 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sử dụng các nguồn vốn ƣu đãi trong bối cảnh của nƣớc có mức thu nhập trung bình. Chƣơng 3: Thực trạng thu hút và hiệu quả sử dụng các nguồn vốn ƣu đãi cho Việt Nam khi đã trở thành nƣớc có mức thu nhập trung bình. Chƣơng 4: Định hƣớng và giải pháp nhằm sử dụng hiệu quả các nguồn vốn ƣu đãi cho Việt Nam sau khi đã trở thành nƣớc có mức thu nhập trung bình. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Vấn đề quản lý sử dụng các nguồn vốn ƣu đãi luôn dành đƣợc mối quan tâm của đông đảo các nhà nghiên cứu, các chuyên gia quốc tế trong và ngoài nƣớc. Cho đến nay có khá nhiều nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến tình hình thu hút, quản lý sử dụng các nguồn vốn ƣu đãi cũng nhƣ các kinh nghiệm quốc tế về quản lý nguồn vốn này đăng trên các tạp chí kinh tế, các báo cáo nghiên cứu của nhóm tƣ vấn, diễn văn họp thƣờng niên của các nhà tài trợ, báo cáo đánh giá của các cơ quan nhà nƣớc Việt Nam và của các nhà tài trợ. Tình hình nghiên cứu về quản lý và hiệu quả sử dụng các nguồn vốn ưu đãi ở các nước và các tổ chức trên thế giới Helmut Fuhrer (1996) trong nghiên cứu “A history of the development assistance committee and the development co-operation directorate in dates, names and figures” đã đƣa ra đƣợc khái niệm về nguồn vốn ODA của Tổ chức OECD trong đó nguồn vốn Hỗ trợ Phát triển chính thức (viết tắt là ODA) là nguồn vốn hỗ trợ để tăng cƣờng phát triển kinh tế và xã hội của các nƣớc đang phát triển với thành tố ƣu đãi (grant) chiếm một khoảng xác định trong khoản tài trợ này. Nguồn ODA đƣợc phân biệt với các nguồn vốn đầu tƣ khác với hai đặc điểm chính: (i) Đây là khoản hỗ trợ phát triển chính thức; (ii) Đƣợc xác định bởi thành tố ƣu đãi.

Từ hai yếu tố này giúp chúng ta xác định đƣợc nguồn vốn đầu tƣ đó có phải là nguồn vốn ODA hay không. Paul Mosley, Jame Harrigan, John Toye (2006), Aid and power, The World bank and Policy: tác giả nêu những bài học kinh nghiệm về sử dụng viện trợ và tính hai mặt của vấn đề khi tiếp nhận viện trợ. Trong đó nêu đƣợc sự ràng buộc đối với nƣớc tiếp nhận viện trợ khi phải nhập hàng hóa có xuất xứ từ nƣớc cấp viện trợ, và sử dụng chuyên gia với chi phí cao làm giảm hiệu quả viện trợ. Asian Development Bank (1999), đã đƣa ra đánh giá về hiệu quả viện trợ, và thành công trong thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA ở Thái Lan, chỉ ra đƣợc vai trò 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của hệ thống quản lý, điều phối và thực hiện các dự án ODA khá toàn diện từ trung ƣơng đến địa phƣơng, và việc thành lập đƣợc cơ quan đầu mối quản lý viện trợ là Tổng vụ hợp tác kinh tế và kỹ thuật trực thuộc Chính phủ đã góp phần tăng cƣờng hiệu quả viện trợ, đặc biệt là khâu giám sát và đánh giá các chƣơng trình, dự án.

Antonio Tujan Jr (2009), đã đƣa ra đánh giá hiệu quả viện trợ và tổng kết một số bài học kinh nghiệm trong việc sử dụng viện trợ của Nhật Bản cho Philippines, trong đó khuyến nghị cần tăng cƣờng hỗ trợ trực tiếp và nâng cao vai trò của các tổ chức xã hội dân sự là hạt nhân quan trọng trong tiếp nhận và triển khai viện trợ, thực hiện các chƣơng trình quan trọng của Philippines đặc biệt là chƣơng trình xoá đói giảm nghèo; và khuyến nghị cần nâng cao hơn nữa quyền làm chủ và trách nhiệm của địa phƣơng trong quản lý viện trợ và giảm dần sự phụ thuộc của họ vào nhà tài trợ. Teboul và Moustier (2001) đã đƣa ra đánh giá về ảnh hƣởng tích cực của viện trợ phát triển đối với trƣờng hợp của các nƣớc trong tiểu vùng Sahara châu Phi, trong đó tác động làm gia tăng tiết kiệm và tăng trƣởng GDP, hỗ trợ cho sáu quốc gia đang phát triển trên biển Địa Trung Hải giai đoạn 1960-1966 trong quá trình phát triển của mình. Tun Lin Moe(2012), với đề tài nghiên cứu “An empirical investigation of relationships between official development assistance (ODA) and human and educational development”, tác giả đã đánh giá hiệu quả và tác động của nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) sau 15 năm đã tác động nhƣ thế nào vào sự phát triển trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo đối với tám quốc gia đƣợc lựa chọn tại khu vực Nam Á, trong đó đã chỉ ra đƣợc sự khác biệt các chỉ số phát triển con ngƣời đã đƣợc cải thiện nhƣ thế nào, đặc biệt là sự thay đổi về cơ sở hạ tầng và chất lƣợng giáo trình, giáo viên. Chenery và Strout (1966) đã nghiên cứu tác động của viện trợ đối với phát triển kinh tế, tác giả nhấn mạnh vai trò và tầm quan trọng của nguồn vốn ODA, cho rằng hỗ trợ phát triển từ các nƣớc giàu cho các nƣớc đang phát triển, đặc biệt là các nƣớc nghèo, thu nhập thấp sẽ thu hẹp khoảng cách giàu - nghèo, thông qua hỗ trợ một lƣợng vốn cần thiết để giúp các nƣớc này có vai trò hết sức rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia để đạt mục tiêu phát triển kinh tế xã hội.

12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com SANGKIJIN, Korea Student Aid Foundation (KOSAF), South Korea & CHEOLH.OH, Soongsil University, South Korea (2012), đã đƣa ra đƣợc đánh giá viện trợ trên cơ sở phân tích dữ liệu thu hút và sử dụng ODA tại 117 quốc gia trong suốt 28 năm 1980-2008. Tác giả đã đƣa đến nhận định là hiệu quả kinh tế và tác động của ODA đến phát triển kinh tế xã hội đối với nƣớc tiếp nhận viện trợ sẽ khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện chính trị (ví dụ, minh bạch quốc gia, quản trị tốt viện trợ hay không), và điều kiện kinh tế của từng quốc gia (ví dụ, mức thu nhập, khả năng hấp thụ). Do đó, điều kiện về mức thu nhập của một nƣớc sẽ là yếu tố xác định nguồn và điều kiện viện trợ từ các nƣớc phát triển. Liesbet Steer; Cecelie Wathne; ODA (2009), Trách nhiệm giải trình chung: Những bài học tốt, Overseas Development Institute: đã đƣa ra đƣợc một số đánh giá về cơ chế giải trình chung ở 19 quốc gia, và đề xuất các biện pháp tăng cƣờng trách nhiệm giải trình, đặc biệt là yêu cầu về minh bạch hóa việc sử dụng nhằm tăng cƣờng hiệu quả viện trợ.

David Dollar - Trƣởng ban kinh tế vĩ mô và nhóm tăng trƣởng của Ngân hàng thế giới và Lant Pritchett (tháng 12 năm 2009), Đánh giá viện trợ: Cái gì có thể làm, cái gì không và Tại sao?, Ngân hàng thế giới: Tác giả nêu đƣợc những tác động quan trọng của ODA đối với các nƣớc tiếp nhận viện trợ, đặc biệt là tác động của ODA đối với tăng trƣởng kinh tế và vấn đề hai mặt của việc tiếp nhận viện trợ ODA, vay kém ƣu đãi Lựa chọn thành công - Bài học từ Đông Á và Đông Nam Á cho tƣơng lai của Việt Nam (Nghiên cứu của Đại học Havard, tháng 01 năm 2008) đã đƣa ra một số gợi ý về khuôn khổ chiến lƣợc giúp Việt Nam xác định các hƣớng ƣu tiên. Một trong những nhận định quan trọng của báo cáo này là “Ngân hàng thế giới và nhóm các nhà tài trợ đồng minh của họ làm ngơ trƣớc mọi diễn biến tiêu cực ở Việt Nam chỉ vì họ cần ít nhất một ví dụ thành công để chứng minh rằng viện trợ chính thức (ODA) có tác dụng”. Tình hình nghiên cứu về quản lý và hiệu quả sử dụng các nguồn vốn ưu đãi ở Việt Nam Bên cạnh các công trình, đề tài nghiên cứu của nƣớc ngoài, đã có một số đề 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tài, luận án, công trình nghiên cứu khoa học, báo, sách liên quan đến tình hình thu hút, quản lý và hiệu quả sử dụng các nguồn vốn ƣu đãi tại Việt Nam, có thể kể ra các một số nghiên tiêu biểu sau về hiệu quả viện trợ: Lê Quốc Hội (2012), trên cơ sở phân tích việc thu hút và sử dụng ODA cho Việt Nam trong giai đoạn 1993-2007, tác giả đã đƣa ra đƣợc nhận định là trong thời gian tới viện trợ ODA ƣu đãi sẽ giảm dần, đặc biệt là các khoản viện trợ không hoàn lại, theo đó, các nhà tài trợ sẽ có xu hƣớng cung cấp các khoản vay kém ƣu đãi hơn do đó cần phải có các giải pháp để tăng cƣờng hiệu quả viện trợ nhƣ: Tăng cƣờng nhận thức về vốn ODA, vay kém ƣu đãi, sử dụng theo lĩnh vực ƣu tiên và có tiêu chí lựa chọn, có kế hoạch trung và dài hạn sử dụng vốn viện trợ và đặc biệt là phải tăng cƣờng công tác giám sát đánh giá việc sử dụng vốn ODA, vay kém ƣu đãi. Tôn Thành Tâm (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2005) đã có luận án tiến sỹ với đề tài“Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nguồn vốn Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại Việt Nam",tác giả đã đƣa ra đƣợc một số lý luận về hiệu quả quản lý vốn ODA tại Việt Nam, phân tích, đánh giá thực trạng và nêu đƣợc một số bài học kinh nghiệm.

Tác giả chƣa nêu và phân tích sâu các nguyên nhân và bản chất việc giải ngân chậm ảnh hƣởng đến tiến độ triển khai thực hiện các chƣơng trình, dự án ODA. Tuy nhiên, tác giả đã đƣa ra một số giải pháp quan trọng nhƣ: yêu cầu bổ sung, sửa đổi nội dung các văn bản qui phạm pháp luật nhằm tăng cƣờng hành lang pháp lý trong quản lý và sử dụng vốn ODA, vay kém ƣu đãi, đặc biệt là khuyến nghị nên thành lập ngân hàng bán buôn nguồn vốn nhằm giúp đẩy nhanh tiến độ giải ngân dự án ODA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ