Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ suy thoái và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường dịch vụ hàng hải, công tác quản trị tài chính, đặc biệt là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đóng vai trò sống còn đối với các doanh nghiệp đầu tư thương mại và dịch vụ. Việc huy động, phân bổ và luân chuyển nguồn vốn hợp lý quyết định trực tiếp đến năng lực hoạt động, khả năng thanh toán và mức sinh lời của tổ chức kinh tế.
Qua khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic – một doanh nghiệp quy mô nhỏ hoạt động trong lĩnh vực sửa chữa kỹ thuật và dịch vụ hàng hải tại Hải Phòng – tác giả nhận diện nhiều điểm nghẽn tài chính trong giai đoạn 2019–2021:
- Cơ cấu tài sản và nguồn vốn chưa hợp lý, phụ thuộc lớn vào nợ vay và chiếm dụng vốn bên ngoài.
- Lượng hàng tồn kho tăng cao đột biến trong năm 2021 làm suy giảm tốc độ chu chuyển vốn.
- Hệ số khả năng thanh toán còn ở mức thấp, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản.
- Khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) chưa ổn định, chịu ảnh hưởng lớn từ biến động thị trường và dịch bệnh COVID-19.
Khóa luận xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa lý luận chung về vốn và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
- Khảo sát, thu thập số liệu và phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic giai đoạn 2019–2021.
- Đánh giá tổng thể hiệu quả sản xuất kinh doanh, từ đó đề xuất các nhóm biện pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo đến năm 2025.
Đối tượng nghiên cứu: Vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic (Địa chỉ: Số 37A/29/175 Phương Lưu, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng).
- Thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021; định hướng giải pháp đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận tài chính doanh nghiệp với các khái niệm và cơ sở pháp lý tiêu biểu:
- Khái niệm và phân loại doanh nghiệp: Vận dụng định nghĩa theo Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2014; tiêu chí xác định quy mô doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ, vừa và lớn theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP ngày 11/03/2018; giáo trình Tài chính doanh nghiệp (Học viện Tài chính) và nghiên cứu của Đoàn Minh Tuấn (2015) về đặc thù doanh nghiệp thương mại vận tải.
- Bản chất và đặc trưng của vốn kinh doanh: Khái quát 07 đặc trưng cơ bản của vốn: biểu hiện bằng lượng tài sản có thực; tích tụ tập trung đủ quy mô; vận động sinh lời; có giá trị theo thời gian; gắn liền với chủ sở hữu; được xem như hàng hóa đặc biệt; bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình.
- Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả sử dụng vốn:
- Cơ cấu nguồn vốn và tài sản: Hệ số nợ ($H_v$), hệ số vốn chủ sở hữu ($H_c$), tỷ trọng tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.
- Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ): Vòng quay VLĐ, kỳ luân chuyển VLĐ, mức tiết kiệm VLĐ, hàm lượng VLĐ, tỷ suất lợi nhuận VLĐ; các chỉ số bộ phận gồm vòng quay tiền tệ, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay hàng tồn kho và số ngày một vòng quay hàng tồn kho.
- Hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ): Hiệu suất sử dụng vốn dài hạn, hàm lượng VCĐ, tỷ suất lợi nhuận VCĐ, hệ số hao mòn tài sản cố định (TSCĐ).
- Chỉ tiêu tổng hợp và khả năng sinh lời: Vòng quay toàn bộ vốn kinh doanh (vòng quay tổng tài sản), tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh.
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, tương đối qua các năm), phương pháp phân tích tỷ số tài chính dựa trên Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của doanh nghiệp trong giai đoạn 2019–2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp
Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận mang tính nền tảng về tài chính doanh nghiệp:
- Khái niệm vốn và phân loại vốn: Phân định rõ vốn lưu động và vốn cố định theo đặc điểm luân chuyển giá trị. Vốn cố định chuyển dần từng phần qua nhiều chu kỳ kinh doanh dưới hình thức khấu hao, trong khi vốn lưu động chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một chu kỳ kinh doanh.
- Cơ cấu nguồn vốn: Phân tích nguồn vốn theo quyền sở hữu (Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu), theo phạm vi huy động (nguồn vốn bên trong và bên ngoài) và theo thời gian (nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn).
- Nguyên tắc cân bằng tài chính: Đánh giá mối quan hệ giữa nguồn vốn thường xuyên (dài hạn) và tài sản dài hạn để xác định độ an toàn của vốn lưu chuyển thuần.
- Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn:
- Nhân tố bên ngoài: Mức độ hội nhập quốc tế (cam kết WTO, cắt giảm thuế quan), chính sách tài khóa - tiền tệ vĩ mô, hành lang pháp lý, môi trường văn hóa xã hội và mức độ cạnh tranh của các doanh nghiệp trong ngành dịch vụ/thay thế.
- Nhân tố bên trong: Trình độ quản trị khả năng sinh lời (ROA, ROE), quản trị thanh khoản, thiết lập cơ cấu vốn tối ưu (tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân) và năng lực kiểm soát tài sản (quản trị tồn kho tối ưu, kiểm soát nợ quá hạn, rút ngắn tuổi nợ, quản lý số dư tiền mặt).
Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic
Chương này giới thiệu tổng quan về Công ty (thành lập tháng 06/2018, mô hình tổ chức trực tuyến - chức năng) với hai mảng hoạt động chính: sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị phương tiện vận tải hàng hải và cung cấp lắp đặt hệ thống điều hòa trung tâm Chiller, VRV.
Tác giả đi sâu phân tích dữ liệu tài chính thực tế trong 3 năm liên tiếp (2019–2021):
1. Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Doanh thu (Trđ) |
1.687,0 |
13.771,0 |
3.993,0 |
+716,0% |
-71,0% |
| Nộp ngân sách (Trđ) |
0,0 |
92,059 |
20,528 |
+100,0% |
-78,0% |
| Lợi nhuận sau thuế (Trđ) |
(180,847) |
240,327 |
342,968 |
-233,0% |
+43,0% |
| Thu nhập bình quân đầu người (Trđ/tháng) |
6,2 |
7,0 |
7,5 |
+12,9% |
+7,1% |
Doanh thu công ty tăng trưởng đột biến vào năm 2020 (đạt 13,77 tỷ đồng) nhưng giảm mạnh xuống 3,99 tỷ đồng năm 2021 do ảnh hưởng tiêu cực của dịch bệnh COVID-19. Lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức âm năm 2019 sang dương trong hai năm 2020 và 2021.
2. Cơ cấu vốn và nguồn vốn
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng nguồn vốn (Trđ) |
4.637,0 |
2.039,0 |
6.944,0 |
| Vốn chủ sở hữu (Trđ) |
139,153 |
710,327 |
812,968 |
| Hệ số vốn chủ sở hữu ($H_c$) |
0,03 (3%) |
0,35 (35%) |
0,12 (12%) |
| Hệ số nợ ($H_v$) |
0,97 (97%) |
0,65 (65%) |
0,88 (88%) |
| Tài sản ngắn hạn (Trđ) |
4.553,0 |
1.993,0 |
6.858,0 |
| Tài sản dài hạn (Trđ) |
84,022 |
46,452 |
85,808 |
| Vốn lưu chuyển thuần (Trđ) |
55,132 |
663,875 |
727,660 |
Cơ cấu tài sản nghiêng hẳn về tài sản ngắn hạn (chiếm trên 93% đến hơn 98%), tài sản dài hạn chỉ chiếm dưới 7% tổng tài sản. Hệ số nợ duy trì ở mức rất cao (từ 65% đến 97%), cho thấy tính tự chủ tài chính còn hạn chế, dù công ty vẫn bảo đảm nguyên tắc cân bằng tài chính với vốn lưu chuyển thuần luôn dương ($>0$).
3. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ)
| Chỉ tiêu phân tích VLĐ |
ĐVT |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Hiệu suất sử dụng vốn ngắn hạn |
Lần |
0,72 |
4,22 |
0,90 |
| Kỳ luân chuyển vốn ngắn hạn |
Ngày |
508,65 |
86,53 |
403,71 |
| Mức tiết kiệm vốn lưu động |
Trđ |
— |
(1.780,0) |
+287,0 |
| Hàm lượng vốn lưu động |
Lần |
1,39 |
0,24 |
1,11 |
| Vòng quay tiền tệ |
Vòng |
2,24 |
141,17 |
9,71 |
| Vòng quay khoản phải thu |
Vòng |
0,90 |
5,07 |
4,70 |
| Vòng quay hàng tồn kho |
Vòng |
23,19 |
98,83 |
0,96 |
| Số ngày một vòng quay tồn kho |
Ngày |
15,74 |
4,00 |
382,00 |
Năm 2020, tốc độ quay vòng VLĐ được cải thiện rõ rệt (kỳ luân chuyển rút xuống 86,53 ngày), giúp công ty tiết kiệm 1,78 tỷ đồng VLĐ. Tuy nhiên, sang năm 2021, vòng quay hàng tồn kho sụt giảm nghiêm trọng xuống 0,96 vòng/năm (số ngày một vòng quay kéo dài lên 382 ngày), giá trị tồn kho ứ đọng đạt 3.066 triệu đồng, kéo kỳ luân chuyển vốn ngắn hạn tăng lên 403,71 ngày và gây lãng phí 287 triệu đồng vốn lưu động.
4. Hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ)
| Chỉ tiêu phân tích VCĐ |
ĐVT |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Hiệu suất sử dụng vốn dài hạn |
Lần |
26,60 |
211,08 |
60,38 |
| Kỳ luân chuyển vốn dài hạn |
Ngày |
13,72 |
1,73 |
6,05 |
| Hàm lượng vốn cố định |
Lần |
0,04 |
0,005 |
0,02 |
| Tỷ suất lợi nhuận vốn cố định |
Lần |
(2,81) |
5,64 |
1,24 |
Do quy mô tài sản cố định thấp (chủ yếu là trang thiết bị văn phòng và công cụ kỹ thuật nhỏ gọn), hiệu suất sử dụng vốn dài hạn đạt chỉ số cao nhưng biến động thất thường phụ thuộc vào doanh thu từng năm.
Chương 3: Biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic trong giai đoạn 2019 – 2021
Dựa trên định hướng phát triển đến năm 2025 của Công ty Atlantic, tác giả đề xuất 05 nhóm giải pháp quản trị tài chính:
- Xây dựng phương thức quản trị vốn kinh doanh: Thiết lập kế hoạch ngân sách và phân bổ vốn định kỳ; điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn theo hướng gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu, giảm dần tỷ lệ nợ phải trả để hạ thấp áp lực chi phí lãi vay và rủi ro tài chính.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động:
- Quản trị hàng tồn kho: Áp dụng mô hình đặt hàng tối ưu, rà soát và thanh lý vật tư ứ đọng, linh kiện sửa chữa điều hòa/thiết bị tàu thủy không còn nhu cầu sử dụng để giải phóng dòng tiền.
- Quản lý khoản phải thu: Rà soát độ tuổi nợ (30 ngày, 45 ngày, 60 ngày), xây dựng chính sách chiết khấu thanh toán sớm và tăng cường trách nhiệm thu hồi công nợ đối với các chủ tàu, đối tác nhà xưởng.
- Quản lý vốn bằng tiền: Duy trì số dư tiền mặt và tiền gửi ngân hàng ở mức ngân quỹ tối ưu, tránh để tồn dư tiền nhàn rỗi không sinh lời.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định: Định kỳ kiểm kê, đánh giá hao mòn TSCĐ; lập kế hoạch bảo dưỡng máy móc thiết bị sửa chữa cơ khí; xem xét đầu tư có trọng điểm vào công nghệ kỹ thuật phục vụ thi công hệ thống VRV/Chiller công nghiệp.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn kỹ thuật cho đội ngũ kỹ sư, công nhân sửa chữa hàng hải; nâng cao nghiệp vụ kế toán - tài chính cho nhân sự phụ trách phân tích báo cáo và quản lý công nợ.
- Hoàn thiện công tác quản lý tài chính doanh nghiệp: Chuẩn hóa quy trình hạch toán kế toán; hiện đại hóa phần mềm quản lý tài chính để theo dõi chính xác các chỉ số luân chuyển vốn, kiểm soát chi phí hoạt động theo thời gian thực.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ số liệu tài chính giai đoạn 2019–2021 của Công ty Atlantic; chỉ ra sự trồi sụt của doanh thu (1,68 tỷ -> 13,77 tỷ -> 3,99 tỷ đồng); vạch rõ nguyên nhân khiến chu kỳ luân chuyển vốn ngắn hạn năm 2021 bị kéo dài (403,71 ngày) là do hàng tồn kho ứ đọng (382 ngày/vòng quay) và tỷ lệ nợ phải trả quá cao (88% tổng nguồn vốn).
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 05 giải pháp đồng bộ từ quản trị dòng tiền, xử lý tồn kho, thu hồi công nợ đến hoàn thiện tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực nhân sự tài chính.
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận cung cấp một nghiên cứu thực chứng điển hình về quản trị tài chính cho các doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật hàng hải quy mô nhỏ tại khu vực Hải Phòng trong điều kiện thích ứng sau các biến động bất lợi của chu kỳ kinh tế và dịch bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu dừng lại ở chuỗi thời gian 3 năm (2019–2021), phản ánh giai đoạn có yếu tố bất thường (dịch COVID-19) nên một số chỉ tiêu biến động rất mạnh, chưa thể hiện tính ổn định dài hạn; nghiên cứu giới hạn ở dạng nghiên cứu trường hợp đơn lẻ (single case study), chưa có điều kiện so sánh chéo với các doanh nghiệp cùng ngành trên địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính đến giai đoạn 2022–2025; ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá rủi ro phá sản (như Altman Z-score) hoặc mô hình tối ưu hóa tồn kho (EOQ) cụ thể cho nhóm vật tư cơ điện lạnh và thiết bị hàng hải.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Tài chính - Kế toán đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về chủ đề phân tích báo cáo tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật, cơ điện lạnh và phụ trợ hàng hải muốn tham khảo khung phân tích các chỉ tiêu luân chuyển vốn lưu động, vốn cố định và kỹ thuật kiểm soát dòng tiền thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Atlantic trong giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn của công ty phụ thuộc chủ yếu vào nợ phải trả, với hệ số nợ luôn ở mức cao: 97% (năm 2019), 65% (năm 2020) và 88% (năm 2021). Hệ số vốn chủ sở hữu dao động thấp từ 3% đến 35%, cho thấy năng lực tự chủ tài chính của doanh nghiệp chưa vững chắc.
2. Vì sao vòng quay vốn lưu động của công ty giảm mạnh trong năm 2021?
Vòng quay vốn lưu động năm 2021 giảm xuống còn 0,90 lần (kỳ luân chuyển kéo dài lên 403,71 ngày) chủ yếu do hàng tồn kho ứ đọng lớn (3.066 triệu đồng), khiến số ngày một vòng quay tồn kho tăng vọt từ 4 ngày (năm 2020) lên 382 ngày (năm 2021).
3. Công ty Atlantic có vi phạm nguyên tắc cân bằng tài chính trong giai đoạn nghiên cứu không?
Không. Dù nợ phải trả cao, vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn của công ty vẫn lớn hơn giá trị tài sản dài hạn, giữ cho vốn lưu chuyển thuần luôn dương trong suốt 3 năm: 55,13 triệu đồng (2019), 663,88 triệu đồng (2020) và 727,66 triệu đồng (2021).
4. Lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty Atlantic gồm những mảng nào?
Công ty hoạt động trong 2 lĩnh vực chủ yếu: (1) Sửa chữa máy móc, thiết bị, bảo dưỡng phương tiện vận chuyển, buôn bán và vận tải hàng hóa trong lĩnh vực hàng hải; (2) Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa trung tâm Chiller và VRV cho các nhà xưởng, khu công nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Ngọc Lan đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích chi tiết thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic giai đoạn 2019–2021. Bằng việc bóc tách số liệu qua các bảng chỉ tiêu tài chính cụ thể, công trình đã làm rõ những tồn tại về cơ cấu nợ, tốc độ luân chuyển hàng tồn kho và tính ổn định của doanh thu. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính thực tiễn, bám sát đặc thù vận hành của doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật hàng hải và đóng góp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính tại các doanh nghiệp có quy mô tương đương.