Đánh giá và giải pháp sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Tuy An, Phú Yên

Luận văn đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Tuy An, Phú Yên, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và bảo vệ môi trường bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Tuy An

Huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên, sở hữu một quỹ đất nông nghiệp đa dạng, phân bố trên ba vùng sinh thái chính: ven biển, đồng bằng và đồi núi. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tư (2016), tổng diện tích đất nông nghiệp của huyện chiếm tới 78,20% diện tích tự nhiên, cho thấy vai trò cốt lõi của ngành này trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp huyện Tuy An. Tuy nhiên, việc khai thác tiềm năng này chưa đồng đều và đối mặt với nhiều vấn đề. Phân tích thực trạng cho thấy có 5 loại hình sử dụng đất (LUT) chính đang được áp dụng, bao gồm chuyên lúa, lúa - màu, chuyên rau màu, và các mô hình trồng cây hàng năm, lâu năm khác. Hiệu quả kinh tế bình quân đạt khoảng 168,2 triệu đồng/ha (giá trị sản xuất), nhưng có sự chênh lệch lớn giữa các vùng. Cụ thể, tiểu vùng 2 (đại diện là xã An Thạch) cho hiệu quả cao nhất với giá trị sản xuất trên 196 triệu đồng/ha, cao hơn đáng kể so với các vùng khác. Điều này cho thấy tiềm năng tăng năng suất cây trồng là rất lớn nếu có định hướng và giải pháp phù hợp. Về mặt xã hội, các hoạt động nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết việc làm và đảm bảo an sinh. Tuy nhiên, về môi trường, việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật chưa được kiểm soát chặt chẽ đang là một yếu tố tiềm ẩn nguy cơ suy thoái tài nguyên đất, đòi hỏi phải có những giải pháp hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Hiện trạng quỹ đất và biến động giai đoạn 2010 2015

Trong giai đoạn 2010 - 2015, quỹ đất nông nghiệp Tuy An đã có những biến động đáng kể dưới áp lực của quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Mặc dù diện tích tổng thể vẫn chiếm tỷ trọng lớn, một phần diện tích đất, đặc biệt là đất trồng lúa Tuy An ở những vị trí thuận lợi, đã bị chuyển đổi mục đích sử dụng. Theo số liệu thống kê, diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm nhẹ, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa hiệu quả trên diện tích còn lại. Quá trình này đòi hỏi một chiến lược quy hoạch đất nông nghiệp Tuy An bài bản và khoa học để vừa đảm bảo an ninh lương thực, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế.

1.2. Các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp chính

Nghiên cứu thực địa tại Tuy An đã xác định 5 loại hình sử dụng đất (LUT) chính. Các LUT này bao gồm: (1) LUT chuyên lúa (1-2 vụ); (2) LUT luân canh lúa - màu (2 lúa + 1 màu); (3) LUT chuyên rau màu; (4) LUT trồng các cây hàng năm khác như ớt, dưa hấu; và (5) LUT trồng cây lâu năm như sắn, mía. Mỗi loại hình có hiệu quả kinh tế và xã hội khác nhau, phụ thuộc vào đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện canh tác của từng tiểu vùng. Trong đó, các mô hình nông nghiệp hiệu quả như chuyên canh rau màu và luân canh lúa - màu đang cho thấy tiềm năng vượt trội trong việc nâng cao thu nhập cho người nông dân.

1.3. Đánh giá sơ bộ về kinh tế nông nghiệp huyện Tuy An

Nền kinh tế nông nghiệp huyện Tuy An vẫn đóng vai trò chủ đạo, nhưng hiệu quả chưa tương xứng với tiềm năng. Giá trị gia tăng (GTGT) bình quân trên một héc-ta đất sản xuất nông nghiệp là 90,7 triệu đồng và GTGT trên một công lao động là 167,13 nghìn đồng. Các mô hình như trồng rau màu, cây ăn quả cho thấy khả năng giảm chi phí sản xuất nông nghiệp và tăng lợi nhuận rõ rệt. Tuy nhiên, sản xuất quy mô nhỏ, manh mún và sự thiếu hụt trong liên kết 4 nhà tại Tuy An đang là rào cản lớn, làm hạn chế việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản vững mạnh và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức lớn khi sử dụng đất nông nghiệp tại Tuy An

Việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Tuy An đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen. Đầu tiên là sự suy giảm về cả số lượng và chất lượng đất. Quá trình đô thị hóa, xây dựng cơ sở hạ tầng đang thu hẹp dần quỹ đất canh tác màu mỡ. Song song đó, tập quán canh tác lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật kéo dài đã làm cho một bộ phận đất đai bị thoái hóa, bạc màu. Vấn đề cải tạo đất bạc màu trở thành một nhiệm vụ cấp bách nhưng tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật cao. Thách thức thứ hai đến từ các yếu tố ngoại cảnh, đặc biệt là biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, bão lụt xảy ra thường xuyên hơn, gây thiệt hại nặng nề cho sản xuất. Hệ thống thủy lợi nội đồng tuy đã được đầu tư nhưng vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu tưới tiêu, đặc biệt ở các vùng đất cao và xa nguồn nước. Thêm vào đó, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ hiện đại. Việc dồn điền đổi thửa đã được triển khai nhưng kết quả còn hạn chế. Các chính sách hỗ trợ nông dân Tuy An tuy đã có nhưng việc tiếp cận vốn, kỹ thuật và thị trường của người dân vẫn còn nhiều bất cập. Những rào cản này đòi hỏi phải có các giải pháp sử dụng đất nông nghiệp toàn diện và đồng bộ.

2.1. Suy thoái đất và bài toán cải tạo đất bạc màu

Tình trạng suy thoái đất đang diễn ra ở nhiều khu vực tại Tuy An, đặc biệt là các vùng đất dốc và đất canh tác lâu năm. Việc canh tác độc canh, thiếu các biện pháp bảo vệ đất đã làm giảm hàm lượng hữu cơ và dinh dưỡng trong đất. Bài toán cải tạo đất bạc màu đòi hỏi các giải pháp tổng hợp, từ việc bón phân hữu cơ, trồng cây che phủ, đến áp dụng các quy trình canh tác bền vững. Đây là một thách thức lớn về cả chi phí và nhận thức của người nông dân.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu và hạ tầng thủy lợi

Tuy An là huyện ven biển, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến đổi khí hậu như nước biển dâng, xâm nhập mặn và hạn hán. Để thích ứng biến đổi khí hậu, việc nâng cấp và hiện đại hóa hệ thống thủy lợi nội đồng là yêu cầu sống còn. Cần có các công trình trữ nước, điều tiết nguồn nước hiệu quả để đảm bảo sản xuất ổn định, đặc biệt trong mùa khô. Việc này giúp giảm rủi ro và ổn định năng suất cho các loại cây trồng chủ lực.

2.3. Hạn chế từ sản xuất manh mún và chính sách hỗ trợ

Tình trạng ruộng đất phân tán, nhỏ lẻ là một trong những "điểm nghẽn" lớn nhất của nông nghiệp Tuy An. Nó cản trở việc đầu tư máy móc, công nghệ và hình thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Mặc dù chủ trương dồn điền đổi thửa đã có, quá trình thực hiện còn gặp nhiều vướng mắc. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ nông dân Tuy An cần được cụ thể hóa và triển khai hiệu quả hơn, nhất là các chính sách về tín dụng, khuyến nông và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm.

III. Giải pháp quy hoạch và chuyển đổi cơ cấu cây trồng ở Tuy An

Để giải quyết các thách thức và khai thác tiềm năng, việc triển khai các giải pháp sử dụng đất nông nghiệp một cách khoa học là yếu tố then chốt. Trọng tâm đầu tiên là công tác quy hoạch đất nông nghiệp Tuy An. Quy hoạch cần được xây dựng dựa trên cơ sở đánh giá tiềm năng đất đai, nguồn nước, và lợi thế so sánh của từng vùng sinh thái. Quy hoạch không chỉ phân định rõ các vùng chuyên canh (lúa, màu, cây công nghiệp, thủy sản) mà còn phải tích hợp các yếu tố về bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu. Dựa trên quy hoạch đó, giải pháp tiếp theo là đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Cần giảm dần diện tích đất trồng lúa Tuy An kém hiệu quả, chuyển sang các mô hình luân canh hoặc các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn như rau màu, cây ăn quả, cây dược liệu. Quá trình này phải đi đôi với việc nghiên cứu, lựa chọn bộ giống phù hợp và xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác tiên tiến. Yếu tố quyết định thành công của quá trình này là việc tổ chức lại sản xuất, hình thành các chuỗi giá trị nông sản bền vững. Điều này đòi hỏi sự liên kết 4 nhà tại Tuy An (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông) một cách chặt chẽ. Doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân trong việc cung ứng đầu vào, chuyển giao công nghệ và bao tiêu sản phẩm, giúp nông dân yên tâm sản xuất và nâng cao thu nhập.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch đất nông nghiệp Tuy An

Công tác quy hoạch đất nông nghiệp Tuy An là nền tảng để tổ chức lại sản xuất một cách bài bản. Quy hoạch phải xác định rõ các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, vùng chăn nuôi, vùng nuôi trồng thủy sản ven biển và các khu vực cần bảo vệ. Một quy hoạch tốt sẽ giúp tối ưu hóa việc đầu tư cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy lợi nội đồng, và tạo điều kiện thuận lợi để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp.

3.2. Hướng đi trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng phải dựa trên nguyên tắc hiệu quả và bền vững. Ưu tiên phát triển các loại cây trồng có thị trường, có khả năng chế biến và xuất khẩu. Các mô hình như chuyên canh rau màu an toàn, trồng hoa, cây ăn quả đặc sản cần được nhân rộng. Đồng thời, cần khuyến khích các hệ thống canh tác xen canh, luân canh để cải tạo đất bạc màu, giảm sâu bệnh và hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững.

3.3. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản và liên kết 4 nhà

Để nông sản Tuy An có chỗ đứng trên thị trường, việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản là bắt buộc. Mô hình liên kết 4 nhà tại Tuy An cần được thúc đẩy mạnh mẽ, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt, kết nối từ sản xuất đến tiêu thụ. Nhà nước tạo cơ chế, chính sách thuận lợi; nhà khoa học cung cấp giải pháp kỹ thuật, giống mới; và nông dân tuân thủ quy trình sản xuất để tạo ra sản phẩm chất lượng, đồng đều, đáp ứng yêu cầu của thị trường.

IV. Bí quyết tăng hiệu quả sử dụng đất qua công nghệ cao

Bên cạnh các giải pháp về quy hoạch và cơ cấu, ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp là đòn bẩy tạo ra sự đột phá về năng suất và chất lượng. Đây là con đường tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững tại Tuy An. Việc áp dụng công nghệ giúp giải quyết nhiều vấn đề cố hữu của nền nông nghiệp truyền thống. Ví dụ, công nghệ tưới tiết kiệm (nhỏ giọt, phun sương) không chỉ giúp sử dụng hiệu quả nguồn nước khan hiếm mà còn cho phép bón phân qua hệ thống tưới, giúp tăng năng suất cây trồnggiảm chi phí sản xuất nông nghiệp. Việc triển khai các mô hình nông nghiệp thông minh 4.0 như sử dụng cảm biến đất, drone (máy bay không người lái) để theo dõi sức khỏe cây trồng và phun thuốc bảo vệ thực vật chính xác sẽ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nhà kính, nhà lưới giúp nông dân kiểm soát tốt hơn các điều kiện vi khí hậu, hạn chế sâu bệnh, sản xuất rau quả trái vụ với chất lượng cao. Để thúc đẩy quá trình này, cần có các chính sách hỗ trợ nông dân Tuy An trong việc tiếp cận công nghệ, bao gồm hỗ trợ vốn vay ưu đãi, tổ chức các lớp tập huấn, và xây dựng các mô hình trình diễn để người dân học hỏi và nhân rộng. Công nghệ cao không chỉ là công cụ, mà còn là tư duy sản xuất mới, hướng tới nền nông nghiệp chính xác, hiệu quả và có trách nhiệm.

4.1. Vai trò của ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp

Việc ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực đầu vào như đất, nước, phân bón. Công nghệ sinh học giúp tạo ra các giống cây trồng mới có khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng biến đổi khí hậu. Tự động hóa trong các khâu làm đất, gieo trồng, thu hoạch giúp giải phóng sức lao động và nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích.

4.2. Triển khai mô hình nông nghiệp thông minh 4.0 thực tế

Mô hình nông nghiệp thông minh 4.0 không còn là khái niệm xa vời. Tại Tuy An, có thể bắt đầu bằng việc áp dụng các giải pháp đơn giản như sử dụng smartphone để theo dõi thông tin thời tiết, giá cả thị trường, hoặc lắp đặt các hệ thống tưới tự động quy mô nhỏ. Về lâu dài, cần hình thành các hợp tác xã kiểu mới, đủ năng lực đầu tư và vận hành các công nghệ phức tạp hơn như IoT (Internet vạn vật) trong quản lý trang trại.

4.3. Cách giảm chi phí sản xuất nông nghiệp nhờ công nghệ

Công nghệ giúp giảm chi phí sản xuất nông nghiệp một cách bền vững. Bằng cách bón phân và tưới nước đúng lúc, đúng lượng theo nhu cầu của cây, nông dân có thể tiết kiệm một khoản chi phí vật tư đáng kể. Sử dụng các chế phẩm sinh học thay thế thuốc hóa học không chỉ bảo vệ môi trường mà còn giảm chi phí phòng trừ sâu bệnh. Canh tác trong nhà màng, nhà lưới giúp giảm thiệt hại do thời tiết và sâu bệnh, từ đó giảm chi phí rủi ro trong sản xuất.

V. Top mô hình nông nghiệp hiệu quả tại các vùng sinh thái

Nghiên cứu thực tiễn tại Tuy An đã chỉ ra nhiều mô hình nông nghiệp hiệu quả, mang lại giá trị kinh tế cao và có khả năng nhân rộng. Các mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của từng vùng sinh thái. Tại các vùng đồng bằng có hệ thống tưới tiêu chủ động, mô hình luân canh 2 vụ lúa + 1 vụ màu (ngô, đậu, rau) đang chứng tỏ ưu thế vượt trội. Mô hình này không chỉ giúp tăng năng suất cây trồng trên cùng một diện tích mà còn giúp cải tạo đất bạc màu nhờ việc đa dạng hóa cây trồng. Đặc biệt, mô hình chuyên canh rau màu tập trung ở các xã như An Thạch đang cho thu nhập cao gấp nhiều lần so với trồng lúa độc canh, thu hút nhiều lao động và góp phần xóa đói giảm nghèo. Đây là hướng đi quan trọng trong bối cảnh đất trồng lúa Tuy An cần được tối ưu hóa. Đối với vùng ven biển, việc phát triển nuôi trồng thủy sản ven biển kết hợp bảo vệ hệ sinh thái là một lựa chọn chiến lược. Các mô hình nuôi tôm công nghệ cao, nuôi cá lồng bè trên biển, hay mô hình lúa - tôm ở các vùng trũng đang mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Các mô hình này cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo yếu tố phát triển nông nghiệp bền vững. Thành công của các mô hình này là minh chứng rõ ràng cho việc lựa chọn đúng loại hình sử dụng đất sẽ mang lại hiệu quả đột phá cho kinh tế địa phương.

5.1. Mô hình chuyên canh rau màu tăng năng suất cây trồng

Mô hình chuyên canh rau màu là một trong những mô hình nông nghiệp hiệu quả nhất tại Tuy An. Việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật về giống, phân bón và hệ thống tưới tiêu đã giúp tăng năng suất cây trồng và chất lượng sản phẩm. Các vùng chuyên canh đã hình thành, tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, cung cấp cho thị trường trong và ngoài tỉnh, góp phần quan trọng vào việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản địa phương.

5.2. Hiệu quả từ mô hình luân canh trên đất trồng lúa Tuy An

Trên diện tích đất trồng lúa Tuy An, thay vì độc canh 2-3 vụ lúa, việc đưa thêm một vụ màu vào luân canh đã làm thay đổi bức tranh kinh tế. Cây màu không chỉ mang lại thu nhập bổ sung mà còn có tác dụng phá vỡ vòng đời sâu bệnh, giảm áp lực sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và làm cho đất tơi xốp hơn. Đây là một giải pháp sử dụng đất nông nghiệp thông minh và bền vững.

5.3. Phát triển nuôi trồng thủy sản ven biển bền vững

Với lợi thế bờ biển dài, việc phát triển nuôi trồng thủy sản ven biển là hướng đi tất yếu. Các mô hình nuôi tôm, cá ứng dụng công nghệ cao, tuần hoàn nước giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và dịch bệnh. Việc kết hợp nuôi trồng với bảo vệ rừng ngập mặn không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần thích ứng biến đổi khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học.

VI. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững tại Tuy An

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất một cách toàn diện và lâu dài, Tuy An cần một định hướng chiến lược rõ ràng, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Tầm nhìn này phải dựa trên ba trụ cột chính: kinh tế hiệu quả, xã hội công bằng và môi trường trong lành. Về kinh tế, mục tiêu là gia tăng giá trị trên một đơn vị diện tích thông qua thâm canh, ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp và phát triển các sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh. Cần tập trung xây dựng thương hiệu cho nông sản Tuy An, đẩy mạnh chế biến sâu để nâng cao giá trị và mở rộng thị trường. Về xã hội, nông nghiệp phải là ngành mang lại cuộc sống ấm no cho người nông dân. Cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ nông dân Tuy An, đảm bảo họ được hưởng lợi công bằng trong chuỗi giá trị nông sản và có cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Về môi trường, sản xuất nông nghiệp phải đi đôi với bảo vệ tài nguyên đất, nước và đa dạng sinh học. Khuyến khích mạnh mẽ các mô hình nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, giảm thiểu sử dụng hóa chất. Tương lai của kinh tế nông nghiệp huyện Tuy An phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi thành công từ một nền nông nghiệp dựa vào số lượng sang một nền nông nghiệp dựa vào chất lượng, công nghệ và sự bền vững.

6.1. Mục tiêu chiến lược cho một nền nông nghiệp hiện đại

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền nông nghiệp Tuy An hiện đại, có khả năng cạnh tranh cao. Cụ thể là hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, áp dụng đồng bộ cơ giới hóa và nông nghiệp thông minh 4.0. Đồng thời, nâng cao năng lực của các hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp để trở thành đầu tàu dẫn dắt quá trình phát triển.

6.2. Tầm nhìn cho kinh tế nông nghiệp huyện Tuy An

Tầm nhìn đến năm 2030, kinh tế nông nghiệp huyện Tuy An sẽ phát triển theo hướng tăng trưởng xanh. Các sản phẩm nông nghiệp sạch, an toàn sẽ trở thành thương hiệu uy tín. Nông nghiệp không chỉ là ngành sản xuất mà còn kết hợp với du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm, tạo ra giá trị gia tăng tổng hợp và nâng cao đời sống người dân, góp phần xây dựng nông thôn mới văn minh, hiện đại.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại huyện tuy an tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Đất và vai trò của đất đối với sản xuất nông nghiệp 1. Khái niệm chung Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho con người, con người sinh ra trên đất, sống và lớn lên nhờ vào sản phẩm của đất.

Tuy vậy, không phải ai cũng hiểu đất là gì? Đất sinh ra từ đâu? Tại sao lại phải giữ gìn bảo vệ nguồn tài nguyên này. Học giả người Nga, Docutraiep cho rằng “Đất là vật thể thiên nhiên cấu tạo độc lập, lâu đời do kết quả của quá trình hoạt động tổng hợp của 5 yếu tố hình thành bao gồm: đá, sinh vật, khí hậu, địa hình, thời gian” [5]. Tuy vậy, khái niệm này chưa đề cập tới vai trò tác động đặc biệt của con người, do đó sau này một số học giả khác đã bổ sung thêm yếu tố thứ 6 là con người để hoàn chỉnh khái niệm nêu trên. Học giả người Anh, Wiliam đã đưa thêm khái niệm về đất như sau “Đất là lớp mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm cho cây” [38].

Bàn về vấn đề này, C.Mác đã viết: “Đất là tư liệu sản xuất cơ bản và phổ biến quý báu nhất của sản xuất nông nghiệp”, “Điều kiện không thể thiếu được của sự tồn tại và sinh sống của hàng loạt thế hệ loài người kế tiếp nhau” [5]. Trong phạm vi nghiên cứu về sử dụng đất, đất đai được nhìn nhận là một nhân tố sinh thái, bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt Trái Đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất [37]. Theo quan niệm của các nhà thổ nhưỡng và quy hoạch Việt Nam cho rằng “Đất là phần trên mặt của vỏ Trái Đất mà ở đó cây cối có thể mọc được” [5] và đất đai được hiểu theo nghĩa rộng: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt Trái Đất, bao gồm tất cả các yếu tố cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt bao gồm: khí hậu, thời tiết, thổ nhưỡng, địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong vùng đất, động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại” [5]. Với ý nghĩa đó, đất nông nghiệp là đất được sử dụng chủ yếu vào sản xuất của các ngành nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản hoặc sử dụng vào mục đích nghiên cứu thí nghiệm về nông nghiệp.

Khi nói đất nông nghiệp là người ta nói đến đất được sử dụng chủ yếu vào sản xuất của các ngành nông nghiệp, bởi vì thực tế có trường hợp đất đai được sử dụng vào mục đích khác nhau của các ngành. Trong trường hợp đó, đất đai được sử dụng chủ yếu cho hoạt động sản xuất nông nghiệp mới được coi là đất nông nghiệp, nếu không sẽ là các loại đất khác (tùy theo việc sử dụng vào PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 mục đích nào là chính). Luật Đất đai năm 2013 nêu rõ: “Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng, bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất sản xuất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác” [20]. Đặc điểm của đất đai Đất đai có tính cố định vị trí, không thể di chuyển được, tính cố định vị trí quyết định tính giới hạn về quy mô theo không gian và chịu sự chi phối của các yếu tố môi trường nơi có đất.

Mặt khác, đất đai không giống các hàng hóa khác có thể sản sinh qua quá trình sản xuất do đó, đất đai là có hạn. Tuy nhiên, giá trị của đất đai ở các vị trí khác nhau lại không giống nhau. Đất đai ở đô thị có giá trị lớn hơn ở nông thôn và vùng sâu, vùng xa; đất đai ở những nơi tạo ra nguồn lợi lớn hơn, các điều kiện cơ sở hạ tầng hoàn thiện hơn sẽ có giá trị lớn hơn những đất đai có điều kiện kém hơn. Chính vì vậy, khi vị trí đất đai, điều kiện đất đai từ chỗ kém thuận lợi nếu các điều kiện xung quanh nó trở nên tốt hơn thì đất đó có giá trị hơn.

Vị trí đất đai hoặc điều kiện đất đai không chỉ tác động đến việc sản xuất, kinh doanh tạo nên lợi thế thương mại cho một công ty, một doanh nghiệp mà nó còn có ý nghĩa đối với một quốc gia. Chẳng hạn, Việt Nam là cửa ngõ của khu vực Đông Nam Á, chúng ta có biển, có các cảng nước sâu thuận lợi cho giao thông đường biển, cho buôn bán với các nước trong khu vực và trên thế giới, điều mà nước bạn Lào không thể có được. Đất đai là một tài sản không hao mòn theo thời gian và giá trị đất đai luôn có xu hướng tăng lên theo thời gian. Đất đai có tính đa dạng phong phú tuỳ thuộc vào mục đích sử dụng đất đai và phù hợp với từng vùng địa lý, đối với đất đai sử dụng vào mục đích nông nghiệp thì tính đa dạng phong phú của đất đai do khả năng thích nghi của các loại cây, còn quyết định đất tốt hay xấu xét trong từng loại đất để làm gì, đất tốt cho mục đích này nhưng lại không tốt cho mục đích khác.

Đất đai một tư liệu sản xuất gắn liền với hoạt động của con người. Con người tác động vào đất đai nhằm thu được sản phẩm để phục vụ cho các nhu cầu của cuộc sống. Tác động này có thể trực tiếp hoặc gián tiếp và làm thay đổi tính chất của đất đai có thể chuyển đất hoang thành đất sử dụng được hoặc là chuyển mục đích sử dụng đất. Tất cả những tác động đó của con người biến đất đai từ một sản phẩm của tự nhiên thành sản phẩm của lao động.

Trong điều kiện sản xuất tư bản chủ nghĩa, những đầu tư vào ruộng đất có liên quan đến các quan hệ kinh tế - xã hội. Trong xã hội có giai cấp, các quan hệ kinh tế - xã hội phát triển ngày càng làm các mâu thuẫn trong xã hội phát sinh, đó là mối quan hệ giữa chủ đất và nhà tư bản đi thuê đất, giữa nhà tư bản với công nhân,. Trong nền kinh tế thị trường, các quan hệ đất đai phong phú hơn rất nhiều, quyền sử dụng đất được trao đổi, mua bán, chuyển nhượng và hình thành một thị trường đất đai. Lúc này, đất đai được coi như là một hàng hoá và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 là một hàng hoá đặc biệt.

Thị trường đất đai có liên quan đến nhiều thị trường khác và những biến động của thị trường này có ảnh hưởng đến nền kinh tế và đời sống dân cư. Vai trò và ý nghĩa của đất đai đối với sản xuất nông nghiệp Đất đai là tài nguyên thiên nhiên của mỗi quốc gia, đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người, nó là cơ sở tự nhiên, là tiền đề cho mọi quá trình sản xuất nhưng vai trò của đất đối với mỗi ngành sản xuất có tầm quan trọng khác nhau.Mác đã nhấn mạnh “Lao động chỉ là cha của cải vật chất, còn đất là mẹ” [5]. Hiến pháp năm 2013 quy định: “Nhà nước thống nhất quản lý đất đai theo quy hoạch và pháp luật” [14], Luật Đất đai 2013 khẳng định “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng” [20]. Trong sản xuất nông lâm nghiệp, đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt không thể thay thế, với những vai trò: - Đất đai được coi là tư liệu sản xuất chủ yếu trong sản xuất nông lâm nghiệp, bởi vì nó vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu lao động trong quá trình sản xuất.

Đất đai là đối tượng bởi lẽ nó là nơi con người thực hiện các hoạt động của mình tác động vào cây trồng vật nuôi để tạo ra sản phẩm. - Đất đai là loại tư liệu sản xuất không thể thay thế: bởi vì đất đai là sản phẩm của tự nhiên, nếu biết sử dụng hợp lý, sức sản xuất của đất đai ngày càng tăng lên. Điều này đòi hỏi trong quá trình sử dụng đất phải đứng trên quan điểm bồi dưỡng, bảo vệ, làm giàu thông qua những hoạt động có ý nghĩa của con người. - Đất đai là tài nguyên bị hạn chế bởi ranh giới đất liền và bề mặt địa cầu [38].

Đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng mở rộng quy mô sản xuất nông - lâm nghiệp và sức ép về lao động và việc làm, do nhu cầu nông sản ngày càng tăng trong khi diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Việc khai khẩn đất hoang hóa đưa vào hoạt động sản xuất nông nghiệp đã làm cho quĩ đất nông nghiệp tăng lên. Đây là xu hướng vận động cần khuyến khích. Tuy nhiên, đất đưa vào hoạt động sản xuất nông nghiệp là đất hoang hóa, nằm trong quỹ đất chưa sử dụng.

Vì vậy, cần phải đầu tư lớn sức người và sức của. Trong điều kiện nguồn lực có hạn, cần phải tính toán kỹ để đầu tư cho công tác này thực sự có hiệu quả. - Đất đai có vị trí cố định và chất lượng không đồng đều giữa các vùng, các miền [38]. Mỗi vùng đất luôn gắn với các điều kiện tự nhiên (thổ nhưỡng, thời tiết, khí hậu, nước,…) điều kiện kinh tế - xã hội (dân số, lao động, giao thông, thị trường,…) và có chất lượng đất khác nhau.

Do vậy, việc sử dụng đất đai phải gắn liền với việc xác định cơ cấu cây trồng, vật nuôi cho phù hợp nhằm đem lại hiệu quả kinh tế cao PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 trên cơ sở nắm chắc điều kiện của từng vùng lãnh thổ. - Đất đai được coi là một loại tài sản, người chủ sử dụng có quyền nhất định do pháp luật của mỗi nước qui định: tạo thuận lợi cho việc tập trung, tích tụ và chuyển hướng sử dụng đất từ đó phát huy được hiệu quả nếu biết sử dụng đầy đủ và hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ