Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cùng sự tham gia vào các hiệp định thương mại như WTO, AEC, CPTPP (trước đây là TPP), hoạt động ngoại thương và ngành dịch vụ hàng hải của Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội phát triển lẫn thách thức cạnh tranh. Với đặc thù bờ biển trải dài và mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhu cầu phát triển giao thông vận tải thủy, nạo vét duy tu luồng hàng hải và thi công các công trình cơ giới thủy ngày càng gia tăng, đặc biệt tại khu vực trọng điểm cảng biển như thành phố Hải Phòng.

Trước yêu cầu đổi mới mô hình quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh, Công ty TNHH MTV Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc (thuộc Tổng công ty Bảo đảm An toàn Hàng hải Miền Bắc) đã thực hiện cổ phần hóa theo Quyết định số 394/QĐ-BGTVT ngày 02/02/2015 của Bộ Giao thông Vận tải và chính thức hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần từ ngày 01/10/2015 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0201571532 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng cấp. Việc chuyển đổi mô hình sở hữu đòi hỏi doanh nghiệp phải tự chủ về tài chính, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh để đảm bảo quyền lợi cho các cổ đông và duy trì vị thế trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc, nhận diện những mặt tích cực và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định theo 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc qua hai năm 2017 và 2018.
  3. Đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và các chỉ tiêu kinh tế - tài chính phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc (địa chỉ: Số 151 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích chuỗi dữ liệu và báo cáo tài chính trong 2 năm tài chính 2017 và 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm cơ bản về sản xuất kinh doanh và hiệu quả kinh tế trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân biệt rõ hai phạm trù: kết quả sản xuất kinh doanh (phản ánh quy mô, số lượng đầu ra đạt được như doanh thu, sản lượng, lợi nhuận) và hiệu quả sản xuất kinh doanh (phản ánh mối tương quan giữa kết quả thu được và lượng hao phí các nguồn lực bỏ ra, tức là tỷ số giữa đầu ra và đầu vào). Hiệu quả kinh doanh là thước đo chất lượng công tác quản trị, thể hiện khả năng sử dụng tối ưu các yếu tố vốn, tài sản, chi phí và lao động.

Tác giả phân loại các nhân tố tác động đến hiệu quả sản xuất kinh doanh thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế (chính sách phát triển, thuế, tỷ giá), môi trường pháp lý (hệ thống luật và văn bản dưới luật), môi trường công nghệ (trình độ thiết bị máy móc, công nghệ thi công), môi trường tự nhiên (khí tượng thủy văn, mùa vụ thi công trên biển), và đối thủ cạnh tranh.
  • Nhóm nhân tố chủ quan: Lực lượng lao động (trình độ chuyên môn, kỹ năng vận hành), cơ sở vật chất - kỹ thuật (năng lực phương tiện chuyên dùng), và năng lực quản trị điều hành của ban lãnh đạo.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh được tác giả thiết lập gồm:

  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu suất sử dụng vốn, mức hao phí vốn, tỷ suất sinh lời của vốn.
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán nợ ngắn hạn (khả năng thanh toán hiện thời), hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán lãi vay.
  • Nhóm chỉ tiêu cơ cấu nguồn vốn và tài sản: Hệ số nợ, tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định, cơ cấu tài sản ngắn hạn/dài hạn.
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả hoạt động: Số vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân.
  • Nhóm tỷ số sinh lợi: Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lợi trên vốn cổ phần (ROE).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng các nguồn lực: Hiệu suất và hiệu quả sử dụng chi phí, hiệu quả sử dụng tài sản cố định, hiệu suất sử dụng máy móc trang thiết bị, hiệu suất và năng suất lao động bình quân.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong khóa luận gồm:

  • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm (2017–2018) nhằm xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu.
  • Phương pháp thay thế liên hoàn (loại trừ dần): Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố riêng biệt đến chỉ tiêu tổng hợp khi cố định các nhân tố khác.
  • Phương pháp liên hệ và phương pháp cân đối: Phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa các chỉ tiêu kinh tế, phản ánh sự cân bằng về lượng giữa tài sản - nguồn vốn, thu nhập - chi phí.
  • Phương pháp chi tiết: Phân tích các chỉ tiêu cấu thành theo thời gian, theo bộ phận quản lý và theo từng nhóm chi phí.
  • Phương pháp hồi quy tương quan: Tiếp cận toán kinh tế để đánh giá mức độ tương quan giữa các yếu tố nguyên nhân và kết quả.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2018, cùng tài liệu quy chế tổ chức và định mức kinh tế kỹ thuật của Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tổng thuật toàn diện các khái niệm, bản chất, vai trò và ý nghĩa của việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh đối với bản thân doanh nghiệp, người lao động và nền kinh tế xã hội. Tác giả luận giải rằng hiệu quả kinh doanh phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực sẵn có để đạt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận với chi phí tối thiểu. Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa phương pháp luận phân tích và xây dựng hệ thống công thức tính toán các nhóm chỉ số tài chính, nhóm chỉ số hoạt động, nhóm chỉ số năng suất lao động và máy móc thiết bị làm căn cứ cho việc đánh giá thực nghiệm ở các chương sau.

Phần 2: Giới thiệu khái quát chung về Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc

Tác giả trình bày lịch sử hình thành từ Xí nghiệp Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc (thành lập theo Quyết định số 266/QĐ-CTBĐATHHMB ngày 13/10/2010), chuyển thành Công ty TNHH MTV (Quyết định số 381/QĐ-TCTBĐATHHMB ngày 09/07/2014) và hoàn tất cổ phần hóa vào năm 2015 với vốn điều lệ đăng ký 16 tỷ đồng.

Chức năng và ngành nghề kinh doanh chính bao gồm: nạo vét, duy tu luồng hàng hải, khảo sát đo sâu, xử lý chướng ngại vật luồng tàu, quản lý vận hành báo hiệu luồng hàng hải từ Quảng Ninh đến Quảng Ngãi, dịch vụ bến cảng, bốc xếp hàng hóa, vận tải biển và cho thuê phương tiện thủy.

Cơ cấu tổ chức bộ máy được thiết kế theo mô hình công ty cổ phần gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc, 4 phòng chức năng (Phòng Tổ chức Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kế hoạch Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật) và 3 đơn vị trực thuộc (Ban điều hành các công trình, Đội thi công nạo vét, Đội phương tiện vận chuyển). Tác giả cũng tổng kết những thuận lợi về đội ngũ kỹ thuật lành nghề, phương tiện chuyên dụng và các khó khăn do biến động giá nhiên liệu đầu vào cùng tình trạng chậm thanh toán công trình.

Phần 3: Thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc

Tác giả tập trung phân tích định lượng kết quả hoạt động, hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng lực tài chính của công ty qua 2 năm 2017 và 2018:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu cụ thể Năm 2017 Năm 2018 Biến động (%)
Kết quả kinh doanh Doanh thu thuần 16.053.000.000 đ* 16.457.530.000 đ* +2,53%
Giá vốn hàng bán 13.092.000.000 đ* 13.192.000.000 đ* +0,77%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.013.000.000 đ* 2.204.000.000 đ* +7,62%
Lợi nhuận sau thuế 292.306.000 đ* 406.608.000 đ* +28,19%
Quy mô nguồn lực Tổng tài sản 19.076.000.000 đ* 35.939.000.000 đ* +45,00%
Tài sản cố định 11.738.000.000 đ* 23.652.000.000 đ* +51,97%
Số lao động bình quân 102 người 110 người +7,84%
Hiệu suất & Hiệu quả Hiệu suất sử dụng chi phí 6,77 lần 6,41 lần -5,50%
Hiệu quả sử dụng chi phí 0,13 đ 0,16 đ +22,26%
Hiệu suất sử dụng TSCĐ 1,42 lần 0,70 lần -102,92%
Hiệu quả sử dụng TSCĐ 0,03 đ 0,02 đ -49,51%
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản 0,52 lần 0,60 lần +13,00%
Hiệu suất sử dụng lao động 153.711.234,7 đ 146.232.690,8 đ -5,00%
Chỉ số tài chính Hệ số thanh toán tổng quát 9,99 lần 13,51 lần Tăng
Hệ số thanh toán tạm thời 4,27 lần 4,71 lần +5,00%
Hệ số thanh toán lãi vay 3,36 lần 2,73 lần Giảm
Vòng quay các khoản phải thu 2,34 vòng 1,37 vòng -71,28%
Kỳ thu tiền bình quân 153,90 ngày 263,52 ngày +41,62%

(Ghi chú: Các giá trị số tiền làm tròn theo số liệu hiển thị trong báo cáo phân tích).

Các phát hiện chính trong chương 3:

  • Lợi nhuận sau thuế năm 2018 tăng 28,19% nhờ việc gia tăng quy mô doanh thu và kiểm soát biên độ tăng giá vốn thấp hơn tốc độ tăng doanh thu thuần.
  • Công ty mở rộng đầu tư tài sản cố định trong năm 2018 (tăng 51,97%), song năng lực khai thác thiết bị chưa tương xứng khiến hiệu suất sử dụng tài sản cố định giảm sút mạnh (từ 1,42 lần xuống 0,70 lần).
  • Vòng quay khoản phải thu chậm lại rõ rệt, thời gian thu tiền bình quân kéo dài từ 153,9 ngày lên 263,52 ngày, cho thấy doanh nghiệp đang bị các đối tác chiếm dụng lượng vốn lớn, làm giảm tính thanh khoản trực tiếp.
  • Mặc dù hệ số thanh toán tổng quát và tạm thời duy trì ở mức cao, hệ số thanh toán nhanh của công ty vẫn ở mức dưới 1, tiềm ẩn rủi ro nếu phát sinh nghĩa vụ thanh toán tức thời.

Phần 4: Đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc

Trên cơ sở các tồn tại được chỉ ra qua phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp nâng cao hoạt động marketing: Đẩy mạnh công tác xúc tiến, mở rộng thị trường thi công công trình thủy ngoài ngành, tăng cường quan hệ khách hàng và quảng bá thương hiệu nhằm tìm kiếm các hợp đồng nạo vét, khảo sát luồng tàu mới.
  2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định: Xây dựng quy chế bảo dưỡng định kỳ cho đội tàu và phương tiện cơ giới, lập kế hoạch khai thác tối ưu công suất máy móc, cải tiến kỹ thuật nhằm hạn chế thời gian máy dừng do hỏng hóc và giảm chi phí khấu hao lãng phí.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Cung cấp bức tranh tài chính chi tiết của Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc giai đoạn 2017–2018, chứng minh sự tăng trưởng lợi nhuận sau thuế đạt 406.608 nghìn đồng (tăng 28,19%), đồng thời chỉ rõ sự suy giảm của hiệu suất sử dụng TSCĐ (giảm 102,92%) và sự đình trệ trong vòng quay công nợ (kỳ thu tiền kéo dài thêm 109,62 ngày).
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn trong quản trị chi phí và quản trị thiết bị cơ giới chuyên ngành hàng hải sau khi doanh nghiệp chuyển sang mô hình cổ phần.
  • Đề xuất các giải pháp bám sát thực tiễn công ty: tập trung vào hoàn thiện công tác tiếp thị tìm kiếm đơn hàng công trình thủy và tăng cường quản lý, bảo dưỡng phương tiện cơ giới thi công.
  • Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài đóng góp một nghiên cứu tình huống cụ thể về phân tích hiệu quả kinh doanh tại một doanh nghiệp cổ phần hóa thuộc khối bảo đảm an toàn hàng hải tại Hải Phòng, bổ sung tư liệu thực tế cho chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu tài chính và hoạt động mới chỉ được thu thập và phân tích trong phạm vi 2 năm (2017 và 2018), chưa bao quát được chu kỳ kinh doanh trung và dài hạn của doanh nghiệp sau cổ phần hóa.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào số liệu kế toán tổng hợp, chưa đi sâu phân tích chi tiết định mức tiêu hao nhiên liệu thực tế cho từng ca máy thi công nạo vét cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng giai đoạn phân tích số liệu tài chính qua các năm tiếp theo để đánh giá đầy đủ tính ổn định của các chỉ số hiệu quả kinh doanh.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về các biện pháp quản trị rủi ro công nợ khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành phương tiện vận tải, máy móc thi công thủy công.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Kế toán đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn.
  • Bộ phận quản lý tài chính và kế hoạch kinh doanh tại các doanh nghiệp thi công công trình đường thủy, nạo vét luồng hàng hải, logistics cảng biển khi cần khung phân tích chỉ số tài chính kết hợp đặc thù khai thác phương tiện cơ giới.
  • Phần đáng tham khảo nhất là phương pháp luận kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính tổng quát với hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả sử dụng lao động, tài sản cố định và chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc được chuyển đổi từ mô hình nào và theo quyết định nào?

Công ty tiền thân là đơn vị trực thuộc Tổng công ty Bảo đảm An toàn Hàng hải Miền Bắc (thành lập năm 2010), sau đó được chuyển đổi từ Công ty TNHH một thành viên sang công ty cổ phần căn cứ theo Quyết định số 394/QĐ-BGTVT ngày 02/02/2015 của Bộ Giao thông Vận tải và chính thức cấp đăng ký doanh nghiệp cổ phần vào ngày 01/10/2015.

2. Kết quả lợi nhuận sau thuế của công ty trong 2 năm 2017 và 2018 biến động như thế nào?

Lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2017 đạt 292.306 nghìn đồng và năm 2018 tăng lên 406.608 nghìn đồng, tương ứng mức tăng trưởng tuyệt đối là 114.302 nghìn đồng (tăng 28,19%).

3. Vì sao hiệu suất sử dụng tài sản cố định của công ty năm 2018 lại giảm so với năm 2017?

Trong năm 2018, công ty tăng cường đầu tư trang thiết bị khiến giá trị tài sản cố định tăng mạnh 51,97% (từ 11,738 tỷ đồng lên 23,652 tỷ đồng), tuy nhiên doanh thu thuần chỉ tăng nhẹ 2,53%, dẫn đến hiệu suất sử dụng TSCĐ giảm từ 1,42 lần (năm 2017) xuống còn 0,70 lần (năm 2018).

4. Tình hình thu hồi công nợ của doanh nghiệp trong giai đoạn 2017–2018 có đặc điểm gì nổi bật?

Khả năng thu hồi nợ của công ty có xu hướng chậm lại: số vòng quay các khoản phải thu giảm từ 2,34 vòng (2017) xuống còn 1,37 vòng (2018), làm kỳ thu tiền bình quân bị kéo dài từ 153,90 ngày lên 263,52 ngày (tăng 41,62%), cho thấy doanh nghiệp gặp tình trạng ứ đọng vốn do đối tác chậm thanh toán các công trình hoàn thành.

5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh?

Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp căn bản: nâng cao hiệu quả hoạt động marketing (quảng bá thương hiệu, tìm kiếm hợp đồng và thị trường mới) và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định (hoàn thiện công tác bảo trì định kỳ, tăng năng suất hoạt động của máy móc chuyên dụng).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Thị Minh Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và phân tích chi tiết thực trạng tài chính - vận hành của Công ty Cổ phần Thi công Cơ giới và Dịch vụ Hàng hải Miền Bắc giai đoạn 2017–2018. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự tăng trưởng về lợi nhuận sau thuế, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong quản lý công nợ và hiệu suất khai thác tài sản cố định sau cổ phần hóa. Các giải pháp về tiếp thị dịch vụ hàng hải và nâng cấp quản lý phương tiện thi công cơ giới được đề xuất có giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động của doanh nghiệp.