Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau hơn 24 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những bước chuyển biến rõ nét về cơ cấu kinh tế theo hướng gia tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, đồng thời nâng cao mức sống của nhân dân. Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế đóng vai trò mũi nhọn giúp các quốc gia khai thác triệt để lợi thế so sánh và nguồn lực sẵn có. Đối với một nền kinh tế đang phát triển, không một quốc gia nào có thể tự cung ứng toàn bộ nhu cầu hàng hóa nội địa; do đó, hoạt động nhập khẩu trở thành công cụ thiết yếu để đa dạng hóa sản phẩm tiêu dùng, tiếp thu công nghệ hiện đại và bảo đảm nguồn lực đầu vào cho sản xuất trong nước.
Tổng công ty Viễn thông Quân đội (Viettel) là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Bộ Quốc phòng, tham gia tích cực vào thị trường thương mại quốc tế và đóng góp tỷ trọng đáng kể vào kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Trong các mảng hoạt động kinh doanh đa ngành của Tổng công ty, kinh doanh nhập khẩu—đặc biệt là nhập khẩu điện thoại di động, mạng truyền dẫn và vật tư thiết bị mạng—chiếm tỷ trọng doanh thu lớn và mang lại nguồn lợi nhuận đáng kể. Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, việc tối ưu hóa chi phí, cải thiện vòng quay vốn và gia tăng hiệu quả thương mại là yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Đoàn Thị Lệ Thủy dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Huy Nhượng đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả thương mại quốc tế của Tổng công ty.
- Mục đích nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu, phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu điện thoại di động và thiết bị viễn thông tại Viettel, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Tổng công ty trong giai đoạn 2011–2015.
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động nhập khẩu điện thoại di động và thiết bị phụ trợ của Tổng công ty Viettel.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Toàn bộ hệ thống quản lý và kinh doanh nhập khẩu tại Tổng công ty Viettel.
- Thời gian: Khảo sát số liệu hoạt động thực tế các năm 2004, 2007, 2008, 2009 và định hướng phát triển giai đoạn 2011–2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Chuyên đề xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về nghiệp vụ ngoại thương và hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu
Hoạt động kinh doanh nhập khẩu được định nghĩa là hệ thống các quan hệ mua bán hàng hóa quốc tế có tổ chức, kết nối thị trường nội địa với thị trường toàn cầu. Báo cáo phân loại các hình thức nhập khẩu phổ biến gồm:
- Nhập khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp tự đàm phán, giao dịch và chịu mọi rủi ro với nhà sản xuất nước ngoài.
- Nhập khẩu ủy thác: Doanh nghiệp đứng ra đại diện cho bên ủy thác để làm thủ tục và nhận phí dịch vụ.
- Nhập khẩu tái xuất: Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài và xuất khẩu sang nước thứ ba mà không qua chế biến.
- Nhập khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu): Phương thức thanh toán dùng hàng đổi lấy hàng để cân bằng giá trị.
Bản chất của hiệu quả kinh doanh nhập khẩu ($H$) được phản ánh qua mối tương quan giữa kết quả đạt được ($K$) và chi phí bỏ ra ($C$):
$$H = \frac{K}{C}$$
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả vận dụng gồm:
- Lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu ($P$): $P = R - C$ (trong đó $R$ là doanh thu, $C$ là chi phí nhập khẩu).
- Tỷ suất ngoại tệ hàng nhập khẩu ($H_{nk}$): $H_{nk} = \frac{T}{C}$ (trong đó $T$ là tổng doanh thu bán hàng bằng VNĐ, $C$ là tổng chi phí ngoại tệ). Tiêu chuẩn hiệu quả đạt được khi $H_{nk} > \text{Tỷ giá hối đoái}$.
- Tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận theo vốn ($M_v = \frac{P}{V}$), theo chi phí ($M_c = \frac{P}{C}$), và theo doanh thu ($M_t = \frac{P}{T}$).
- Doanh lợi nhập khẩu ($D_{nk}$): $D_{nk} = \frac{R}{C_n}$ ($C_n$ là tổng chi phí ngoại tệ quy đổi ra VNĐ).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu suất vốn kinh doanh, Số vòng quay vốn lưu động, Thời gian một vòng quay ($V = \frac{T}{K}$), và Mức đảm nhiệm vốn ($M = \frac{C_{bq}}{D/S} = \frac{1}{K}$).
Các nhân tố tác động được chia thành hai nhóm:
- Nhân tố vĩ mô: Chính sách, pháp luật quốc gia và quốc tế; môi trường văn hóa - chính trị; biến động thị trường toàn cầu; hạ tầng giao thông liên lạc; tỷ giá hối đoái; hệ thống ngân hàng tài chính; áp lực cạnh tranh ngành.
- Nhân tố vi mô: Cơ sở vật chất kỹ thuật và uy tín thương hiệu; mặt hàng kinh doanh cùng năng lực tài chính; trình độ và năng lực của đội ngũ nhân sự.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và lịch sử, kết hợp nguyên tắc đi từ lý luận đến thực tiễn.
- Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2007–2009), phân tích tỷ trọng cơ cấu và tính toán các tỷ suất tài chính.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập trực tiếp từ các phòng ban chức năng của Tổng công ty Viettel (Phòng Kế hoạch, Phòng Tài chính, Phòng Kinh doanh) và các báo cáo tài chính nội bộ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về nhập khẩu và nâng cao hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường
Chương 1 làm sáng tỏ cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, chức năng của hoạt động nhập khẩu đối với nền kinh tế quốc dân và doanh nghiệp. Tác giả nhấn mạnh rằng nhập khẩu không chỉ giúp thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn tạo cầu nối chuyển giao công nghệ, thúc đẩy xuất khẩu và khai thác lợi thế phân công lao động quốc tế.
Bên cạnh việc phân loại hiệu quả (hiệu quả kinh tế cá biệt vs. kinh tế - xã hội; chi phí bộ phận vs. chi phí tổng hợp; hiệu quả tuyệt đối vs. hiệu quả so sánh), chương này thiết lập công thức tính toán chi tiết cho từng chỉ tiêu tài chính định lượng, làm căn cứ phương pháp luận vững chắc cho việc đánh giá thực trạng tại Tổng công ty Viettel ở chương tiếp theo.
Chương 2: Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Tổng công ty Viettel
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Tổng công ty Viettel (thành lập từ ngày 01/06/1989 theo Nghị định 58/HDBT với tên gọi ban đầu là SIGELCO). Đến giai đoạn khảo sát, bộ máy lãnh đạo gồm Tổng Giám đốc Hoàng Anh Xuân cùng các Phó Tổng Giám đốc (Dương Văn Tính, Nguyễn Mạnh Hùng, Hoàng Công Vĩnh, Lê Đăng Dũng, Tống Việt Trung). Mạng lưới bán lẻ đạt 116 siêu thị trên toàn quốc năm 2009 (tăng 21 siêu thị so với năm 2008), giữ vị trí số 1 tại khoảng 30 tỉnh thành.
Tác giả đi sâu phân tích các khía cạnh kinh doanh nhập khẩu thông qua hệ thống bảng biểu thống kê:
Cơ cấu hoạt động và thị trường: Hoạt động nhập khẩu đóng vai trò chủ đạo trong hoạt động của công ty, đóng góp 56,6% tổng doanh thu năm 2004. Thị trường nhập khẩu chính gồm Trung Quốc, Singapore và Mỹ.
| Thị trường |
Tỷ trọng nhập khẩu (%) |
Ghi chú phương thức |
| Trung Quốc |
77,6% |
Nhập khẩu theo đường tiểu ngạch |
| Singapore |
12,8% |
Nhập khẩu chính ngạch qua thư tín dụng (L/C) |
| Mỹ |
Khác |
Nhập qua văn phòng đại diện tại Việt Nam |
Cơ cấu mặt hàng và phương thức nhập khẩu năm 2009:
| Mặt hàng nhập khẩu |
Giá trị (USD) |
Tỷ trọng (%) |
| Sim, card, thẻ cào |
252.075 |
44,727% |
| Mạng truyền dẫn |
166.617 |
Chiếm tỷ trọng lớn |
| Vật tư thiết bị cho dự án di động |
90.000 |
0,01187% |
| Điện thoại di động |
- |
Mặt hàng chủ lực theo chiều rộng |
Phương thức nhập khẩu của công ty tập trung chủ yếu vào hình thức trực tiếp (đạt 745.751 USD, chiếm 98,4%), trong khi hình thức nhập khẩu đại lý độc quyền chiếm 12.617 USD (1,6%).
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn và tỷ suất tài chính:
| Chỉ tiêu phân tích |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
| Vốn chung toàn công ty: |
|
|
| - Số vòng quay vốn lưu động (vòng) |
2,78 |
2,887 |
| - Thời gian quay vòng vốn (ngày) |
129 |
125 |
| - Mức đảm nhiệm vốn |
0,36 |
0,34 |
| Vốn kinh doanh nhập khẩu: |
|
|
| - Doanh thu thuần nhập khẩu (nghìn VNĐ) |
12.000 |
14.000 |
| - Vốn lưu động bình quân (nghìn VNĐ) |
1.049 |
- |
| - Số vòng quay vốn nhập khẩu (vòng) |
6,8 |
3,3 |
| - Thời gian quay vòng vốn nhập khẩu (ngày) |
52,9 |
109 |
| - Mức đảm nhiệm vốn nhập khẩu |
0,0189 |
0,0917 |
| Tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu: |
|
|
| - Tỷ suất LN / Doanh thu (%) |
1,6482% |
2,916% |
| - Tỷ suất LN / Chi phí (%) |
1,676% |
3,000% |
| - Tỷ suất LN / Nguồn vốn (%) |
4,513% |
4,740% |
| - Tỷ suất ngoại tệ nhập khẩu (VNĐ/USD) |
- |
18,498 (Tỷ giá: 15,6) |
Đánh giá tồn tại và nguyên nhân:
- Hạn chế: Chưa có phòng ban Marketing chuyên biệt phụ trách nghiên cứu dung lượng thị trường; tồn kho hàng hóa tăng khiến vòng quay vốn nhập khẩu năm 2009 chậm lại (tăng từ 52,9 ngày lên 109 ngày); năng lực đàm phán hợp đồng ngoại thương của cán bộ trẻ còn hạn chế; cơ cấu phương thức nhập khẩu còn đơn điệu (phụ thuộc 98,4% vào nhập trực tiếp).
- Nguyên nhân: Khung pháp lý và thủ tục hải quan xuất nhập khẩu còn bất cập; đội ngũ nhân sự kỹ thuật và thương mại còn non trẻ; chưa thiết lập liên kết vốn ưu đãi sâu với các ngân hàng lớn; chi phí trung gian và thủ tục vận chuyển còn cao.
Chương 3: Phương hướng, mục tiêu và các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu của công ty trong thời gian tới
Chương 3 trình bày phương hướng chiến lược của Viettel trong giai đoạn 2011–2015:
- Khai trương và phát triển hệ sinh thái dịch vụ gia tăng trên nền công nghệ 3G; mở rộng đầu tư tài chính, bất động sản và viễn thông quốc tế.
- Tái cấu trúc Tổng công ty theo mô hình Tập đoàn kinh tế; hoàn thành cổ phần hóa các công ty thành viên (công ty thương mại XNK, công ty công trình); áp dụng cơ chế khoán chi phí cho các chi nhánh tỉnh/thành phố.
- Tự chủ sản xuất thiết bị viễn thông và thiết bị quân sự, đặt mục tiêu đưa ra thị trường 5 sản phẩm mới.
- Đẩy mạnh đầu tư quốc tế sang 5 quốc gia mới với quy mô tiếp cận 150 triệu dân.
Trên cơ sở mục tiêu đó, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp tăng doanh thu:
- Xác định đúng cơ cấu sản phẩm và nguồn cung ứng: Tận dụng các công cụ internet và hệ thống thông tin dữ liệu để nghiên cứu nhu cầu thị trường mà không nhất thiết phải thành lập bộ máy cồng kềnh; phân loại mặt hàng theo biên độ sinh lợi để tối ưu hóa nhập khẩu.
- Đa dạng hóa hình thức nhập khẩu: Mở rộng sang hình thức nhập khẩu liên doanh (chia sẻ rủi ro, tận dụng vốn đối tác) và nhập khẩu tái xuất nhằm mở rộng thị trường sang các nước lân cận.
- Giải pháp giảm chi phí và kiến nghị quản lý: Tối ưu hóa chi phí vận chuyển, kho bãi; nâng cao nghiệp vụ đàm phán hợp đồng thương mại; kiến nghị Nhà nước hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp lý hải quan, tỷ giá và cơ chế phân phối tiền lương linh hoạt.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả phân tích định lượng: Nghiên cứu đã chứng minh hoạt động nhập khẩu của Viettel đạt hiệu quả kinh tế cao và có lãi. Tỷ suất ngoại tệ nhập khẩu năm 2009 đạt 18,498 VNĐ/USD (vượt trội so với tỷ giá hối đoái danh nghĩa 15,6 VNĐ/USD). Tỷ suất sinh lời trên chi phí tăng từ 1,676% (2008) lên 3% (2009), và tỷ suất lợi nhuận trên nguồn vốn tăng từ 4,513% lên 4,74%.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn: Báo cáo chỉ rõ điểm nghẽn về việc ứ đọng vốn lưu động năm 2009 (thời gian vòng quay kéo dài lên 109 ngày) do thiếu công tác dự báo thị trường. Các giải pháp về liên doanh nhập khẩu và phân loại cơ cấu mặt hàng theo khả năng sinh lợi mang tính khả thi cao đối với các đơn vị thành viên phụ trách thương mại xuất nhập khẩu của Viettel.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận tài liệu mật của doanh nghiệp quân đội, một số số liệu tài chính chuyên sâu về chi phí chi tiết của từng lô hàng nhập khẩu chưa được bóc tách triệt để. Đề tài chủ yếu dừng lại ở phân tích mô tả thống kê các bảng biểu sẵn có.
- Hướng phát triển tiếp theo: Cần mở rộng nghiên cứu sang việc xây dựng mô hình định lượng dự báo nhu cầu thiết bị đầu cuối 3G/4G, đánh giá rủi ro tỷ giá hối đoái bằng các công cụ phái sinh tài chính, và xây dựng chiến lược chuỗi cung ứng toàn cầu khi Viettel mở rộng đầu tư sang các thị trường nước ngoài.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích dành cho:
- Sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp và hệ thống hóa chỉ tiêu phân tích ngoại thương.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ và xuất nhập khẩu thiết bị viễn thông trong việc đánh giá hiệu quả vốn lưu động, quản lý mạng lưới phân phối siêu thị và lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế (L/C, trả chậm).
Câu hỏi thường gặp
1. Thị trường nào cung cấp tỷ trọng hàng nhập khẩu lớn nhất cho Viettel theo khảo sát?
Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 77,6% tổng giá trị nhập khẩu (chủ yếu theo hình thức tiểu ngạch), tiếp theo là Singapore với 12,8% (theo hình thức chính ngạch qua L/C).
2. Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh nhập khẩu của Viettel năm 2009 thay đổi như thế nào so với năm 2008?
Năm 2009, doanh thu nhập khẩu tăng lên nhưng số vòng quay vốn lưu động giảm từ 6,8 vòng xuống 3,3 vòng, thời gian quay vòng vốn kéo dài từ 52,9 ngày lên 109 ngày do lượng hàng hóa tồn kho còn nhiều. Tuy nhiên, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đã tăng từ 1,676% lên 3,000%.
3. Tỷ suất ngoại tệ hàng nhập khẩu của Viettel năm 2009 đạt mức bao nhiêu và có ý nghĩa gì?
Tỷ suất ngoại tệ nhập khẩu năm 2009 đạt 18,498 VNĐ/USD. Do con số này cao hơn tỷ giá hối đoái thực tế (15,6 VNĐ/USD), hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Tổng công ty được xác định là đạt hiệu quả kinh tế rõ rệt.
4. Quy mô mạng lưới bán lẻ điện thoại di động của Viettel đạt được con số nào vào năm 2009?
Đến cuối năm 2009, Viettel có 116 siêu thị bán lẻ đi vào hoạt động (tăng 21 siêu thị so với năm 2008), trở thành đơn vị bán lẻ điện thoại di động có mạng lưới lớn nhất Việt Nam và dẫn đầu thị phần tại khoảng 30 tỉnh thành.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Lệ Thủy đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động nhập khẩu điện thoại di động và thiết bị viễn thông tại Tổng công ty Viettel giai đoạn 2007–2009. Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh tế đối ngoại với số liệu thực tế, chỉ ra các thành công về tỷ suất sinh lời cũng như hạn chế về quản trị vòng quay hàng tồn kho. Hệ thống giải pháp đa dạng hóa hình thức nhập khẩu và định hướng mục tiêu giai đoạn 2011–2015 mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị thương mại quốc tế tại doanh nghiệp.