Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò huyết mạch trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo nguồn thu ngoại tệ và mở rộng phân công lao động quốc tế. Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu đòi hỏi phải tối ưu hóa năng lực nội tại, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế nhằm tạo dựng chỗ đứng vững chắc trên thương trường quốc tế. Việc nâng cấp quy mô, cải tiến thiết bị, kiểm soát chi phí và gia tăng tỷ suất sinh lời là điều kiện then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp thương mại quốc tế.

Công ty Cổ phần Liên Minh là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm đan lát mộc mỹ nghệ từ mây tre và sợi nhựa phục vụ xuất khẩu, đặt trụ sở tại Thừa Thiên Huế. Mặc dù doanh nghiệp đã chủ động chuyển đổi cơ cấu sản phẩm sang chất liệu sợi nhựa giả mây để đáp ứng thị hiếu của thị trường nước ngoài, song công ty vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản nội tại như hoạt động xúc tiến thương mại và tiếp thị còn hạn chế, nguồn cung ứng nguyên liệu thiếu ổn định, cùng trình độ chuyên môn của lực lượng lao động chưa đồng đều. Nhằm nhận diện toàn diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp cải thiện hoạt động kinh doanh quốc tế của đơn vị, tác giả Nguyễn Thị Mỹ Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Nâng cao hiệu quả kinh tế hoạt động xuất khẩu mây tre tại Công ty Cổ phần Liên Minh".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và thực tiễn, phân tích và đánh giá kết quả cũng như hiệu quả kinh tế hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2020 – 2022; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế hoạt động xuất khẩu mây tre tại Công ty Cổ phần Liên Minh trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh tế hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp sản xuất, phân phối sản phẩm mây tre nói riêng.
  • Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng và hiệu quả kinh tế hoạt động xuất khẩu mây tre tại Công ty Cổ phần Liên Minh trong giai đoạn 2020 – 2022.
  • Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế hoạt động xuất khẩu cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh tế hoạt động xuất khẩu mây tre tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022. Thời gian tác giả thực hiện nghiên cứu đề tài diễn ra từ ngày 02/10/2023 đến ngày 30/12/2023.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Công ty Cổ phần Liên Minh, Khu công nghiệp Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng về thương mại quốc tế, kỹ thuật ngoại thương và quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu. Tác giả vận dụng các cơ sở lý luận chính sau:

  • Khung lý luận về kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu dựa theo tài liệu của PGS.TS. Võ Thanh Thu (2011), bao gồm các hình thức xuất khẩu chủ yếu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, giao dịch qua trung gian, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất) và quy trình 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu (xin giấy phép, chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra hàng hóa, làm thủ tục hải quan, thuê phương tiện vận tải, giao hàng cho người vận tải, mua bảo hiểm, lập bộ chứng từ thanh toán, giải quyết tranh chấp và thanh lý hợp đồng).
  • Cơ sở phân tích kinh tế doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu dựa theo nghiên cứu của ThS. Nguyễn Quang Hùng (2010), phân định rõ bản chất giữa kết quả kinh tế và hiệu quả kinh tế. Hiệu quả kinh tế được đo lường bằng mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra (số ngoại tệ hoặc doanh thu thu được) và chi phí đầu vào đã bỏ ra.
  • Hệ thống chỉ tiêu định tính (khả năng thâm nhập, mở rộng thị trường, uy tín thương hiệu, trách nhiệm xã hội) và chỉ tiêu định lượng (doanh thu xuất khẩu $TR = P \times Q$; lợi nhuận xuất khẩu $TR - TC$; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và trên chi phí; hiệu quả tương đối của xuất khẩu $H_x = T_x / C_x$; tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu; tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE).
  • Các văn bản quy phạm pháp luật làm căn cứ điều chỉnh: Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 3 khoản 11 về trung gian thương mại, Điều 178 về gia công thương mại); Nghị định 12/2006/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế; Thông tư 38/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan; các tập quán thương mại quốc tế như Incoterms 2010 và Công ước Viên 1980 (CISG).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy qua các công cụ phân tích dữ liệu kinh tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được cung cấp từ các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần Liên Minh (báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất nhập khẩu, dữ liệu nhà cung ứng và hợp đồng giai đoạn 2020 – 2022); số liệu thống kê ngành mây tre Việt Nam từ Tổng cục Hải quan; dữ liệu thực tiễn nghề đan lát mây tre tại Thừa Thiên Huế (Hợp tác xã mây tre đan Bao La); cùng các khóa luận, công trình khoa học chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Microsoft Excel để tổng hợp, lập bảng biểu thống kê, tính toán các đại lượng chênh lệch tuyệt đối, tỷ lệ phần trăm tương đối và số bình quân.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Vận dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm đối chiếu, chỉ ra các biến động của các chỉ tiêu tài chính và kim ngạch; phương pháp so sánh theo chuỗi thời gian 2020 – 2022; phương pháp nghiên cứu tài liệu tổng hợp; và phương pháp phân tích ma trận SWOT để định vị các điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T), từ đó phối hợp hình thành các chiến lược SO, WO, ST, WT cho doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý luận và phản ánh bức tranh thực tiễn về ngành xuất khẩu mây tre:

  • Luận điểm lý luận: Khẳng định vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia thông qua việc tạo nguồn tích lũy ngoại tệ phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu sản xuất, mở rộng thị trường tiêu thụ và giải quyết việc làm cho lao động xã hội. Tác giả phân tích chi tiết ưu và nhược điểm của các phương thức xuất khẩu phổ biến, đồng thời mô hình hóa quy trình 10 bước tác nghiệp xuất khẩu từ khâu xin giấy phép, chuẩn bị hàng hóa, kiểm dịch thực vật, kiểm tra chất lượng, thông quan hải quan đến thanh toán quốc tế qua thư tín dụng (L/C) và chứng từ vận tải.
  • Các nhóm nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa tác động của môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá hối đoái, rào cản thuế quan - phi thuế quan, đặc điểm văn hóa tiêu dùng và tiến bộ công nghệ) và môi trường vi mô (tiềm lực vốn, chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực điều hành của ban lãnh đạo và uy tín thương mại).
  • Thực tiễn ngành mây tre Việt Nam: Sản phẩm mây tre của Việt Nam đã hiện diện tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ, đạt kim ngạch xấp xỉ 2 tỷ USD/năm. Các thị trường tiêu thụ chủ lực gồm Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Trung Quốc và Úc. Dẫn số liệu từ Tổng cục Hải quan, trong 6 tháng đầu năm 2020, xuất khẩu mây tre cả nước đạt 250,2 triệu USD (tăng khoảng 11% so với cùng kỳ); trong đó thị trường Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 88,9 triệu USD (chiếm 35,5%, tăng trên 47%), EU đạt 74,7 triệu USD (chiếm gần 30%), và Nhật Bản đạt 26,8 triệu USD (chiếm gần 11%).
  • Thực tiễn tại địa phương: Khái quát hoạt động của làng nghề đan lát truyền thống Bao La (xã Quảng Phú, huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế) với lịch sử trên 600 năm. Hợp tác xã duy trì doanh thu hàng năm trên 5 tỷ đồng (riêng xuất khẩu đạt trung bình khoảng 400 triệu đồng/tháng), tạo việc làm thường xuyên cho khoảng 140 lao động địa phương với mức thu nhập từ 4 đến 6 triệu đồng/tháng. Năm 2021, dù chịu tác động bởi đại dịch, cơ sở vẫn duy trì doanh thu 4,2 tỷ đồng nhờ áp dụng công nghệ xử lý nguyên liệu không dùng hóa chất độc hại.

Chương 2: Hiệu quả hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Liên Minh

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng cơ cấu tổ chức, nguồn lực tài chính, hoạt động sản xuất kinh doanh và các chỉ tiêu xuất khẩu của công ty qua 3 năm:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Liên Minh thành lập ngày 10/12/2009, mã số thuế 3301126795, hoạt động tại Khu công nghiệp Phú Đa, Thừa Thiên Huế, do ông Nguyễn Quang Hào làm Chủ tịch Hội đồng Quản trị. Công ty vận hành theo mô hình khép kín gồm xưởng cơ điện (tạo khung nhôm, sắt), phân xưởng sơn tĩnh điện (đầu tư từ năm 2011), tổ đan lát thành phẩm và tổ kiểm tra chất lượng. Bộ máy gồm Hội đồng Quản trị, Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế hoạch, Phòng Kế toán và Nhà máy sản xuất.
  • Phương thức xuất khẩu: Doanh nghiệp áp dụng hai hình thức chính là xuất khẩu trực tiếp theo điều kiện FOB (khách hàng duyệt mẫu, công ty chịu chi phí đầu vào và giao hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu) và phương thức gia công quốc tế trọn gói (tự nhập nguyên liệu nhựa, thu mua mây tre, sản xuất theo đơn đặt hàng).
  • Biến động tài sản và nguồn vốn: Quy mô tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối (xấp xỉ 70% tổng tài sản), trong đó hàng tồn kho chiếm tỷ trọng cao nhất (59,1% năm 2020; 63,8% năm 2021 và 59,5% năm 2022). Khoản phải thu khách hàng tăng vọt lên 21.588 triệu đồng năm 2021 do đối tác trì hoãn thanh toán trong dịch, sau đó giảm mạnh 75,5% vào năm 2022. Về nguồn vốn, nợ phải trả chiếm tới 70% tổng nguồn vốn, trong đó nợ ngắn hạn chiếm khoảng 99% tổng nợ, tạo áp lực thanh khoản lớn cho doanh nghiệp.
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng tài sản 96.613 112.855 86.049 +16,8 -23,7
- Tài sản ngắn hạn 67.036 85.751 59.040 +27,9 -31,1
- Tài sản dài hạn 29.577 27.104 27.009 -8,3 -0,3
Tổng nguồn vốn 96.613 112.855 86.049 +16,8 -23,7
- Nợ phải trả 72.009 83.652 65.145 +16,2 -22,1
- Vốn chủ sở hữu 24.604 29.203 20.904 +18,7 -28,4
  • Kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu: Doanh thu thuần đạt đỉnh vào năm 2021 với 180.611 triệu đồng, sau đó giảm 15,1% trong năm 2022 xuống 153.329 triệu đồng do suy giảm nhu cầu quốc tế. Giá vốn hàng bán chiếm tỷ lệ rất cao trong tổng doanh thu. Lợi nhuận sau thuế duy trì dương nhưng suy giảm rõ rệt trong năm 2022.
Chỉ tiêu kinh doanh và xuất khẩu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần (Triệu đồng) 138.276 180.611 153.329 +30,6 -15,1
Giá vốn bán hàng (Triệu đồng) 113.690 148.498 122.982 +30,5 -17,1
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) 1.130,01 1.297,74 1.002,59 +14,8 -22,7
Tổng kim ngạch XK (Triệu USD) 3,579 5,235 4,365 +46,2 -16,6
- XK trực tiếp (Triệu USD) 3,411 4,955 4,176 +45,2 -15,7
- XK gián tiếp/gia công (Triệu USD) 0,168 0,280 0,189 +66,8 -32,5

Xuất khẩu trực tiếp là trụ cột tuyệt đối, luôn chiếm từ 94,6% đến 95,3% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty qua các năm. Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn: chi phí lưu kho bảo quản quá lớn, công nợ bị khách hàng chiếm dụng, thị trường phụ thuộc nhiều vào đối tác truyền thống ở châu Âu và công tác đàm phán hợp đồng còn bị động.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu mây tre tại Công ty Cổ phần Liên Minh

Trên cơ sở nhận diện các điểm yếu và nguy cơ từ ma trận SWOT, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị điều hành và nghiệp vụ thương mại:

  1. Đẩy mạnh công tác tổ chức quản lý điều hành, đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tái cấu trúc quy trình phân công lao động giữa các bộ phận; áp dụng chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) trong đo lường năng suất thợ đan và nhân viên xuất nhập khẩu; tổ chức các khóa bồi dưỡng tay nghề định kỳ, huấn luyện an toàn lao động và nghiệp vụ đàm phán ngoại thương cho đội ngũ kinh doanh.
  2. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường và nâng cao chất lượng hoạt động Marketing: Chủ động xây dựng kênh thu thập thông tin sơ cấp và thứ cấp về thị hiếu tiêu dùng tại các thị trường tiềm năng ngoài châu Âu; nâng cấp cổng thông tin điện tử, tham gia các sàn giao dịch thương mại điện tử quốc tế (B2B); tăng cường hiện diện tại các hội chợ triển lãm thủ công mỹ nghệ quốc tế để tiếp cận đối tác nhập khẩu mới.
  3. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Chuẩn hóa quy trình lựa chọn nguyên vật liệu đầu vào (khung nhôm, hạt nhựa, mây tự nhiên); duy trì kiểm soát nghiêm ngặt quy trình sơn tĩnh điện chống ăn mòn; cải tiến kiểu dáng, phối màu sợi đan theo xu hướng tiêu dùng thân thiện với môi trường của các nước phát triển; hạn chế tối đa tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng trước khi đóng gói.
  4. Giải pháp về tổ chức sản xuất: Sắp xếp lại mặt bằng phân xưởng cơ điện và đan lát theo dây chuyền liên hoàn nhằm giảm thiểu thời gian luân chuyển bán thành phẩm; thiết lập định mức dự trữ hàng tồn kho tối ưu để cắt giảm chi phí lưu kho; xây dựng phương án thanh lý máy móc kỹ thuật lạc hậu và lên kế hoạch đầu tư máy móc tự động hóa từng phần.
  5. Nâng cao kỹ năng đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương: Đào tạo cán bộ chuyên trách nắm vững Incoterms, pháp luật thương mại quốc tế và các tập quán thanh toán; chủ động lựa chọn điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán an toàn (kết hợp L/C không hủy ngang, bảo lãnh ngân hàng); phân tích kỹ biến động tỷ giá hối đoái để đưa các điều khoản phòng ngừa rủi ro trượt giá ngoại tệ vào hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh trung thực kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và thương mại quốc tế của Công ty Cổ phần Liên Minh thông qua hệ thống dữ liệu định lượng:

  • Ghi nhận sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu đột biến trong năm 2021 đạt 5,235 triệu USD (tăng 46,2% so với năm 2020), song sụt giảm xuống còn 4,365 triệu USD vào năm 2022 (giảm 16,6%) do suy thoái kinh tế thế giới và gián đoạn vận tải quốc tế.
  • Chứng minh phương thức xuất khẩu trực tiếp đóng vai trò chủ đạo (luôn chiếm trên 94,6% tổng kim ngạch), trong khi gia công xuất khẩu chỉ chiếm từ 4,6% đến 5,3%.
  • Chỉ rõ các chỉ số tài chính then chốt: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng cao (~70% nguồn vốn), hàng tồn kho duy trì ở mức cao trên 59% tài sản ngắn hạn và lợi nhuận sau thuế biến động từ 1.130,01 triệu đồng (2020) lên 1.297,74 triệu đồng (2021) rồi giảm xuống 1.002,59 triệu đồng (2022).
  • Về mặt đóng góp: Đề tài đã hệ thống hóa lý luận gắn chặt với thực tiễn sản xuất - kinh doanh của một doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể tại Thừa Thiên Huế; làm rõ các ưu điểm và hạn chế trong công tác quản lý tài sản, tồn kho và thị trường xuất khẩu; đồng thời đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ cho cả doanh nghiệp (về quản trị, marketing, sản xuất) và các cơ quan quản lý nhà nước (về cơ chế xúc tiến thương mại, hỗ trợ thủ tục hải quan và chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu thủ công mỹ nghệ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu thứ cấp chỉ giới hạn trong chuỗi thời gian 3 năm (2020 – 2022), vốn là giai đoạn có nhiều biến động bất thường do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và biến động chi phí logistics toàn cầu, dẫn đến khó khăn trong việc dự báo xu hướng dài hạn.
  • Đề tài tập trung phân tích trường hợp điển cứu tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Liên Minh) tại tỉnh Thừa Thiên Huế, phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ và phương pháp thống kê mô tả, chưa tiến hành điều tra khảo sát thực tế (dữ liệu sơ cấp) đối với các đối tác nhập khẩu nước ngoài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sau năm 2022 để kiểm chứng tính bền vững của các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.
  • Triển khai các phương pháp định lượng chuyên sâu (như xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của chi phí vận tải, tỷ giá hối đoái và chi phí nguyên liệu đến biên lợi nhuận xuất khẩu).
  • Thực hiện khảo sát sơ cấp trực tiếp nhu cầu tiêu dùng và các rào cản kỹ thuật tại từng thị trường trọng điểm (EU, Mỹ) đối với sản phẩm nhựa giả mây và mây tre đan.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn trong các phạm vi sau:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp đánh giá hiệu quả xuất khẩu thông qua hệ thống bảng biểu chi tiết, quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương 10 bước và cách thức vận dụng ma trận SWOT trong phân tích doanh nghiệp.
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu hàng mây tre đan và thủ công mỹ nghệ: Các số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, rủi ro tồn kho cao và tỷ lệ nợ ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Liên Minh là tài liệu tham khảo bổ ích trong việc quản trị vốn lưu động, xây dựng chiến lược chuyển dịch sản phẩm (từ mây tự nhiên sang sợi nhựa chịu lực) và tối ưu hóa đàm phán hợp đồng FOB.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương thức xuất khẩu chủ yếu của Công ty Cổ phần Liên Minh là gì và chiếm tỷ trọng ra sao?
Công ty Cổ phần Liên Minh thực hiện xuất khẩu qua hai hình thức là xuất khẩu trực tiếp (theo điều kiện FOB) và gia công quốc tế. Trong đó, xuất khẩu trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo, đạt 95,3% năm 2020 (3,411 triệu USD), 94,6% năm 2021 (4,955 triệu USD) và 94,6% năm 2022 (4,176 triệu USD). Hình thức gia công chỉ chiếm từ 4,6% đến 5,3% tổng kim ngạch xuất khẩu.

2. Cơ cấu tài sản của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối khoảng 70% tổng tài sản. Trong đó, khoản mục hàng tồn kho luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn (59,1% năm 2020; 63,8% năm 2021; 59,5% năm 2022). Khoản phải thu khách hàng có biến động đột biến, tăng lên 21.588 triệu đồng vào năm 2021 do ảnh hưởng dịch bệnh khiến đối tác chậm thanh toán, sau đó giảm 75,5% vào năm 2022.

3. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Cổ phần Liên Minh tiềm ẩn rủi ro tài chính nào?
Nguồn vốn của công ty phụ thuộc lớn vào nợ phải trả, luôn chiếm khoảng 70% tổng nguồn vốn (năm 2020: 72.009 triệu đồng; năm 2021: 83.652 triệu đồng; năm 2022: 65.145 triệu đồng). Đáng chú ý, nợ ngắn hạn chiếm tới 99% tổng nợ phải trả, cho thấy doanh nghiệp chịu áp lực thanh toán nợ ngắn hạn rất lớn. Vốn chủ sở hữu chỉ chiếm từ 25% đến 30% tổng nguồn vốn.

4. Lợi nhuận và doanh thu của công ty biến động như thế nào qua 3 năm nghiên cứu?
Doanh thu thuần năm 2020 đạt 138.276 triệu đồng, tăng lên 180.611 triệu đồng năm 2021 (tăng 30,6%), nhưng giảm còn 153.329 triệu đồng năm 2022 (giảm 15,1%). Tương ứng, lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 1.130,01 triệu đồng, tăng lên 1.297,74 triệu đồng năm 2021 (tăng 14,8%), sau đó giảm xuống 1.002,59 triệu đồng năm 2022 (giảm 22,7%).

5. Sản phẩm xuất khẩu cốt lõi của công ty được sản xuất theo quy trình kỹ thuật nào?
Công ty sản xuất theo quy trình khép kín: tạo khung nhôm/sắt tại xưởng cơ điện theo mẫu đơn hàng, chuyển qua dây chuyền sơn tĩnh điện chống rỉ, tiến hành đan lát sợi nhựa hoặc mây tre nứa, chỉnh sửa hoàn thiện chi tiết thừa, kiểm tra chất lượng và đóng gói xuất khẩu sang thị trường châu Âu.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Uyên đã phác thảo bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng kinh doanh xuất khẩu mặt hàng mây tre và sợi nhựa tại Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2020 – 2022. Bằng việc kết hợp các chỉ tiêu tài chính, kim ngạch thương mại và công cụ ma trận SWOT, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được về tăng trưởng kim ngạch trực tiếp cũng như nhận diện chính xác các điểm nghẽn về cơ cấu nợ ngắn hạn, chi phí tồn kho và thị trường xuất khẩu. Hệ thống năm nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh trong hoạt động ngoại thương giai đoạn tiếp theo.