Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng, hoạt động nhập khẩu hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và bổ trợ cho sản xuất, tiêu dùng nội địa. Cùng với chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa và định hướng phát triển thương mại quốc tế, các doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu tất yếu để các doanh nghiệp vừa và nhỏ củng cố năng lực tài chính, tối ưu hóa chi phí và duy trì tăng trưởng bền vững.

Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services là doanh nghiệp chuyên nhập khẩu, cung ứng, tư vấn và phân phối các sản phẩm từ sữa (bơ, sữa, phô mai) và bánh nướng nhập khẩu từ Pháp và các quốc gia Châu Âu. Được thành lập từ năm 2012, công ty đã từng bước xây dựng được thị trường tiêu thụ tại hai khu vực trọng điểm là miền Bắc và miền Nam. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp còn gặp nhiều khó khăn do quy mô vốn hạn chế, năng lực tài chính chưa đủ mạnh, chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, cùng với tác động tiêu cực của biến động thị trường và đại dịch COVID-19 trong năm 2020. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí vận hành và năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh và nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thương mại trong nền kinh tế thị trường.
    2. Mục tiêu thực tiễn: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả sử dụng các nguồn lực tại Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services giai đoạn 2018–2020; chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services.
    3. Đề xuất quan điểm, phương hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh và hệ thống các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services trên thị trường Việt Nam (tập trung vào hai thị trường chính là miền Bắc và miền Nam).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn 2018–2020 (kết hợp số liệu bối cảnh giai đoạn 2017–2021).
    • Phạm vi nội dung: Đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua nhóm chỉ tiêu tổng hợp và nhóm chỉ tiêu sử dụng các yếu tố nguồn lực (lao động, tài sản, vốn cố định, vốn lưu động, khả năng thanh toán).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết và khái niệm kinh tế - quản trị kinh doanh chuẩn mực:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Khái niệm kinh doanh: Trích dẫn Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2015 và giáo trình Lý thuyết Quản trị kinh doanh (Mai Văn Bưu, Phan Kim Chiến).
    • Khái niệm hiệu quả kinh doanh: Tiếp cận theo quan điểm của Nguyễn Văn Công và Manfred Kuhu; bản chất hiệu quả kinh doanh là mối quan hệ so sánh tương đối ($H = K/C$) và tuyệt đối ($H = K - C$) giữa kết quả đạt được ($K$) và chi phí bỏ ra ($C$).
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận thiết lập hai nhóm chỉ tiêu định lượng chính:
      1. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh tổng hợp: Doanh thu trên một đồng chi phí, Doanh thu trên một đồng vốn sản xuất, Doanh lợi theo chi phí, Doanh lợi theo vốn kinh doanh, Doanh lợi theo doanh thu thuần.
      2. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn lực: Năng suất lao động bình quân; Cơ cấu tài sản (tỷ suất đầu tư tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn); Cơ cấu nguồn vốn (hệ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu); Hiệu quả vốn cố định (hiệu suất sử dụng TSCĐ, mức sinh lợi VCĐ); Hiệu quả vốn lưu động (mức sinh lợi VLĐ, số vòng quay VLĐ); Hệ số khả năng thanh toán (thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh).
    • Nhân tố ảnh hưởng: Khung phân tích phân định thành các nhân tố bên trong (lao động, cơ sở vật chất, tổ chức quản lý, tài chính, đặc tính sản phẩm, văn hóa doanh nghiệp, marketing) và nhân tố bên ngoài (môi trường pháp lý, điều kiện kinh tế - xã hội, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, hội nhập quốc tế).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp phương pháp tư duy logic để xem xét các chỉ tiêu kinh tế trong mối liên hệ vận động và biến đổi thực tế.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hợp đồng thương mại, hồ sơ nhân sự và tài liệu nội bộ do các phòng ban của công ty cung cấp (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Xuất nhập khẩu).
    • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu (tuyệt đối, tương đối) qua các năm 2018, 2019, 2020; phương pháp thống kê mô tả (trình bày qua bảng biểu, biểu đồ); phương pháp phân tích - tổng hợp nhằm đánh giá thực trạng và xác định nguyên nhân của các biến động chỉ tiêu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thương mại. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả kinh doanh là phạm trù phản ánh trình độ khai thác, sử dụng các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, thiết bị, chi phí) nhằm đạt kết quả tối đa với chi phí tối thiểu trong một khoảng thời gian xác định.

Nội dung chương thiết lập chi tiết công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của từng chỉ tiêu thuộc hệ thống đánh giá hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận. Đồng thời, chương 1 phân tích cơ chế tác động của 7 nhóm nhân tố nội tại và 5 nhóm nhân tố môi trường bên ngoài, làm cơ sở lý luận trực tiếp cho việc đánh giá thực trạng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services (thành lập năm 2012, giám đốc: Phạm Văn Phòng; trụ sở tại 391 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội; cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng thành viên, Giám đốc điều hành và 6 bộ phận chức năng: Hành chính nhân sự, Marketing, Kế toán, Sales, Nhập khẩu, Kho vận).

Tác giả tiến hành phân tích sâu thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả sử dụng nguồn lực giai đoạn 2018–2020 thông qua các chuỗi số liệu tài chính và quản trị:

Chỉ tiêu tài chính - kinh doanh chính Đơn vị tính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng doanh thu Triệu đồng 52.671 57.030 65.262
Tổng chi phí kinh doanh Triệu đồng 50.248 51.783 54.950
Lợi nhuận ròng Triệu đồng 2.423 5.247 10.312
Vốn kinh doanh Triệu đồng 35.643 46.872 59.457
Nộp ngân sách nhà nước Triệu đồng 1.580 1.711 1.958
Tổng tài sản / Nguồn vốn Triệu đồng 15.050 22.846 35.706
- Tài sản cố định (TSCĐ) Triệu đồng 4.658 7.425 10.862
- Tài sản lưu động (TSLĐ) Triệu đồng 10.392 15.421 24.844
- Vốn chủ sở hữu Triệu đồng 10.753 8.547 14.528
- Nợ phải trả (vốn vay) Triệu đồng 4.297 14.299 21.178
Năng suất lao động bình quân Triệu đồng/người/năm 877,43 950,50 1.087,70
Tổng số lượng lao động Người 40 51 60
Thu nhập bình quân nhân viên Nghìn đồng/người/tháng 4.380 4.970 5.070

Phân tích chuyên sâu trong chương 2 làm rõ các khía cạnh:

  • Hiệu quả kinh doanh tổng hợp: Tỷ suất doanh thu trên chi phí tăng từ 1,05 lần (2018) lên 1,18 lần (2020); tỷ suất doanh lợi trên chi phí tăng từ 0,05 lần lên 0,19 lần; tỷ suất doanh lợi trên vốn kinh doanh tăng từ 7% (2018) lên 17% (2020).
  • Hiệu quả sử dụng vốn: Tỷ suất doanh thu trên vốn sản xuất có xu hướng giảm; hiệu suất sử dụng tài sản cố định giảm từ 11,31 lần (2018) xuống 6,01 lần (2020) do tốc độ đầu tư tài sản nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu. Số vòng quay vốn lưu động có xu hướng giảm. Cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc nhiều vào vốn vay (năm 2019 vay chiếm 62,6%, năm 2020 chiếm 59,31%).
  • Cơ sở vật chất và quản trị: Hệ thống máy móc thiết bị có tỷ lệ hiện đại đạt 90% (gồm 50 máy vi tính, 10 máy in, 5 máy hút chân không từ Hàn Quốc, 5 ô tô con từ Italia, 20 thiết bị làm lạnh từ CHLB Đức). Doanh nghiệp đã triển khai hệ thống thông tin quản lý trợ giúp tác nghiệp (MIS) trên cổng thông tin điện tử (Portal), xây dựng văn phòng làm việc điện tử.
  • Đặc tính sản phẩm và thị trường: Sản phẩm nhập khẩu từ các thương hiệu lớn của Châu Âu (President, Vandemoortele, Lactel) có đầy đủ chứng nhận CO, CQ, ATTP. Khách hàng chiến lược gồm các hệ thống bán lẻ lớn (T-mart, K-mart, Vin-mart, Big C, Aeon Mall, Sói Biển Trung Thành), tỷ lệ khách hàng tái mua đạt 80%. Ngân sách dành cho quảng cáo chiếm 10% lợi nhuận hằng năm.

Chương 2 kết luận bằng việc chỉ ra các thành công (tăng trưởng doanh thu, mở rộng quy mô, nâng cao thu nhập người lao động) và các hạn chế (chi phí vận hành còn cao, hiệu suất sử dụng vốn cố định và vòng quay vốn lưu động giảm, cơ cấu vốn vay cao, công tác nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch chưa bài bản) cùng nguyên nhân trực tiếp.

Chương 3: Quan điểm và một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 xác định phương hướng phát triển, dự báo bối cảnh thị trường và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh theo các nhóm cụ thể:

  • Dự báo và định hướng: Nắm bắt xu hướng tiêu dùng thực phẩm an toàn, định hướng mở rộng thị phần tại cả hai miền Nam - Bắc, đặt mục tiêu tối ưu hóa chi phí và cải thiện các chỉ số tài chính.
  • Nhóm giải pháp tăng doanh thu: Mở rộng danh mục sản phẩm nhập khẩu cao cấp; phát triển mạng lưới phân phối và tăng cường khai thác các kênh bán lẻ hiện đại (siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi); đẩy mạnh hoạt động marketing đa kênh (mạng xã hội, sàn thương mại điện tử) để tiếp cận nhóm khách hàng mới; nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng nhằm duy trì tỷ lệ tái mua hàng.
  • Nhóm giải pháp giảm chi phí: Hoàn thiện công tác quản lý tài chính; kiểm soát chặt chẽ chi phí nhập khẩu, lưu kho và vận chuyển; đàm phán tối ưu hóa giá nhập từ nhà cung cấp Châu Âu; nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho để rút ngắn kỳ luân chuyển vốn lưu động.
  • Các giải pháp khác: Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và quy trình quản trị; tiếp tục khai thác tối đa tính năng của hệ thống thông tin quản lý MIS; nâng cao chất lượng tuyển dụng, đào tạo chuyên môn định kỳ cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và xuất nhập khẩu; hoàn thiện chính sách đãi ngộ gắn liền với hiệu suất công việc.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính dựa trên số liệu thực tế:
    • Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục từ 52.671 triệu đồng (2018) lên 57.030 triệu đồng (2019, tăng 8,28%) và đạt 65.262 triệu đồng (2020, tăng 14,43% so với 2019).
    • Lợi nhuận ròng có sự bứt phá mạnh, từ 2.423 triệu đồng (2018) lên 5.247 triệu đồng (2019, tăng 116,55%) và đạt 10.312 triệu đồng (2020, tăng 96,53% so với 2019).
    • Năng suất lao động bình quân tăng từ 877,43 triệu đồng/người/năm (2018) lên 1.087,70 triệu đồng/người/năm (2020), thu nhập bình quân của nhân viên tăng từ 4,38 triệu đồng/tháng lên 5,07 triệu đồng/tháng.
    • Quy mô tổng tài sản mở rộng từ 15.050 triệu đồng (2018) lên 35.706 triệu đồng (2020).
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Khóa luận đã đề xuất đồng bộ các giải pháp quản lý kinh tế tập trung vào hai trục chính: tăng trưởng doanh thu (đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng kênh bán lẻ và tiếp thị số) và cắt giảm chi phí vận hành (tối ưu hóa logistics, quản trị tồn kho và điều chỉnh cơ cấu vốn vay nhằm giảm áp lực chi phí tài chính).
  • Đóng góp của đề tài: Đây là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services dưới góc độ quản lý kinh tế. Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về thực trạng tài chính, cơ cấu tài sản, năng suất lao động và hiệu quả sử dụng vốn của một doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành nhập khẩu - phân phối thực phẩm trong giai đoạn 2018–2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác chuỗi số liệu thứ cấp nội bộ của công ty trong phạm vi 3 năm (2018–2020); chưa thu thập được đầy đủ số liệu khảo sát sơ cấp trên diện rộng từ phía khách hàng và đối tác bán lẻ. Các số liệu so sánh trung bình ngành nhập khẩu bơ sữa còn hạn chế do tính bảo mật thông tin của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá chu kỳ phục hồi sau đại dịch COVID-19; kết hợp các phương pháp điều tra định lượng sơ cấp về mức độ hài lòng của khách hàng và hiệu quả của từng kênh phân phối cụ thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại và Tài chính doanh nghiệp; các học viên thực hiện đề tài về phân tích hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp thương mại nhập khẩu.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính - quản trị (tỷ suất doanh thu/chi phí, mức sinh lợi vốn cố định, vòng quay vốn lưu động, hệ số thanh toán); phương pháp đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, nhân sự và ứng dụng hệ thống thông tin quản lý (MIS) tại một doanh nghiệp phân phối thực phẩm quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

  • Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services kinh doanh các mặt hàng chủ lực nào và nguồn gốc từ đâu? Công ty chuyên nhập khẩu và phân phối các sản phẩm từ sữa động vật (bơ, phô mai, kem tươi) và các loại bánh nướng cao cấp có nguồn gốc từ Châu Âu (Pháp, Bỉ, Đức...), với các thương hiệu nổi tiếng như President, Vandemoortele, Lactel.

  • Kết quả doanh thu và lợi nhuận của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020? Doanh thu của công ty tăng đều qua các năm: 52.671 triệu đồng (2018), 57.030 triệu đồng (2019) và 65.262 triệu đồng (2020). Lợi nhuận ròng tăng trưởng vượt bậc từ 2.423 triệu đồng (2018) lên 5.247 triệu đồng (2019) và đạt 10.312 triệu đồng (2020).

  • Cơ cấu nguồn vốn của công ty có điểm gì đáng lưu ý về mức độ an toàn tài chính? Nguồn vốn của công ty phụ thuộc lớn vào vốn vay (nợ phải trả). Cụ thể, vốn vay chiếm 62,6% tổng nguồn vốn trong năm 2019 (14.299 triệu đồng) và chiếm 59,31% trong năm 2020 (21.178 triệu đồng), cho thấy mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính cao.

  • Công nghệ và hệ thống quản lý nào đã được công ty ứng dụng trong giai đoạn này? Công ty trang bị hệ thống máy móc hiện đại đạt tỷ lệ 90% (gồm 50 máy vi tính, 10 máy in, 5 máy hút chân không Hàn Quốc, 20 thiết bị làm lạnh của Đức) và vận hành hệ thống thông tin quản lý trợ giúp tác nghiệp (MIS) trên nền tảng cổng thông tin điện tử (Portal) để xây dựng văn phòng làm việc điện tử.

  • Thị trường tiêu thụ chính của công ty tập trung ở những khu vực nào? Thị trường tiêu thụ chính của công ty gồm miền Bắc và miền Nam, trong đó thị trường miền Bắc (trọng tâm là Hà Nội) luôn đóng góp trên 60% tổng doanh thu tiêu thụ của toàn công ty.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Công Tuấn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và đánh giá chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty TNHH HMV Deli Distribution & Services giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về doanh thu, lợi nhuận và năng suất lao động, đồng thời làm rõ các áp lực về cơ cấu nợ vay và hiệu suất sử dụng tài sản cố định của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp tăng doanh thu, tiết giảm chi phí và nâng cao năng lực quản trị được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của công ty phân phối thực phẩm nhập khẩu. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Quản lý kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp thương mại.