Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế có độ mở cao tại khu vực Đông Nam Á. Sự gia tăng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các hoạt động thương mại xuất nhập khẩu, cùng các giao dịch tài chính quốc tế đã thúc đẩy nhu cầu mua bán, trao đổi ngoại tệ và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại không chỉ đem lại nguồn thu nhập phi tín dụng quan trọng mà còn đóng vai trò hỗ trợ các nghiệp vụ cốt lõi như thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và cấp tín dụng ngoại tệ.
Tuy nhiên, thị trường ngoại tệ Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ thị trường tài chính toàn cầu (như căng thẳng thương mại, biến động tỷ giá các đồng tiền chủ chốt, dịch bệnh Covid-19) cũng như các rào cản về danh mục sản phẩm và cơ chế quản lý. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là định chế tài chính đối ngoại chủ lực, có bề dày lịch sử và mạng lưới giao dịch ngoại tệ quy mô lớn nhất hệ thống ngân hàng Việt Nam, song cũng đứng trước yêu cầu phải liên tục tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhung tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, hoạt động kinh doanh ngoại tệ và các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động và đánh giá hiệu quả kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021; nhận diện những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế đó.
- Đề xuất các giải pháp trước mắt, lâu dài và các kiến nghị đối với Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017 – 2021 dựa trên các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và dữ liệu thống kê chính thức của ngân hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận và phương pháp tiếp cận dựa trên hệ thống khái niệm, cơ chế nghiệp vụ ngân hàng và khung pháp lý hiện hành của Việt Nam:
Khung lý thuyết và khái niệm nghiệp vụ:
- Khái niệm và chức năng ngân hàng thương mại: Dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và Nghị định 59/2009/NĐ-CP, xác định bản chất NHTM là định chế tài chính trung gian với 3 chức năng chính: làm thủ quỹ cho xã hội, trung gian tín dụng và trung gian thanh toán.
- Khái niệm và đặc điểm ngoại tệ: Phân loại ngoại tệ tiền mặt và ngoại tệ tín dụng; các tiêu chí đánh giá đồng tiền có khả năng chuyển đổi tự do (được nhiều quốc gia chấp nhận, nhu cầu thương mại mạnh, khả năng cung ứng cao).
- Các nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ: Phân tích chi tiết 5 hình thức giao dịch cơ bản:
- Giao dịch giao ngay (Spot) với thời hạn thanh toán tối đa 2 ngày làm việc và cơ chế xác định chênh lệch giá mua - bán (spread).
- Giao dịch kỳ hạn (Forward) với công thức xác định tỷ giá kỳ hạn:
$$F = S + S \times \frac{(R_t - R_c)t}{1 + R_c t}$$
(Trong đó: $F$ là tỷ giá kỳ hạn, $S$ là tỷ giá giao ngay, $R_t$ là lãi suất đồng tiền định giá, $R_c$ là lãi suất đồng tiền yết giá, $t$ là thời hạn hợp đồng tính theo thời gian).
- Giao dịch hoán đổi (Swap) kết hợp đồng thời mua và bán cùng một lượng ngoại tệ ở hai kỳ hạn khác nhau nhằm triệt tiêu trạng thái ngoại hối mở.
- Giao dịch quyền chọn (Options) gồm quyền chọn mua (Call Option) và quyền chọn bán (Put Option) với mức phí quyền chọn không hoàn lại.
- Giao dịch tương lai (Futures) được chuẩn hóa trên sàn giao dịch với cơ chế ký quỹ (margin).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh ngoại tệ:
- Chỉ tiêu định lượng: Doanh số giao dịch mua bán ngoại tệ, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ, tỷ trọng lợi nhuận kinh doanh ngoại tệ trên tổng lợi nhuận trước thuế, và mức độ kiểm soát 4 loại rủi ro (rủi ro đối tác, rủi ro thanh khoản, rủi ro giao dịch đối ứng, rủi ro tỷ giá).
- Chỉ tiêu định tính: Mức độ hài lòng của khách hàng, quy mô thực hiện (nhân lực, đối tác, số lượng loại ngoại tệ giao dịch) và phạm vi mở rộng mạng lưới khách hàng.
- Cơ sở pháp lý: Khóa luận hệ thống hóa 11 văn bản pháp quy điều chỉnh hoạt động kinh doanh ngoại hối tại Việt Nam, bao gồm: Thông tư 20/2011/TT-NHNN, Pháp lệnh ngoại hối sửa đổi 06/2013/PL-UBTVQH13, Thông tư 07/2012/TT-NHNN, Thông tư hợp nhất 08/VBHN-NHNN, Nghị định 70/2014/NĐ-CP, Thông tư 15/2015/TT-NHNN, Thông tư 03/2016/TT-NHNN, Thông tư 12/2016/TT-NHNN, Thông tư 18/2017/TT-NHNN, Thông tư 06/2019/TT-NHNN và Thông tư 02/2021/TT-NHNN.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Tổng hợp, hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các tài liệu học thuật, giáo trình, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước; phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ.
- Phương pháp thống kê và phân tích số liệu: Thu thập, xử lý và so sánh số liệu thứ cấp (tuyệt đối và tương đối) từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của Vietcombank qua chuỗi thời gian 5 năm (2017 – 2021).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI TỆ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Chương 1 tập trung xây dựng bức tranh lý thuyết toàn diện về thị trường ngoại hối và hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại:
- Tổng quan về NHTM và bản chất kinh doanh ngoại tệ: Phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ theo cả nghĩa rộng (quản lý số dư, nguồn ngoại tệ, kinh doanh chênh lệch tỷ giá và lãi suất) và nghĩa hẹp (mua bán số dư tài khoản ngoại tệ). Chương này nhấn mạnh vai trò của kinh doanh ngoại tệ đối với NHTM (đa dạng hóa nguồn thu, gia tăng quy mô thanh toán, phân tán rủi ro), đối với khách hàng (đáp ứng nhu cầu thanh toán quốc tế, phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá cho doanh nghiệp XNK) và đối với nền kinh tế (hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước điều tiết dự trữ ngoại hối, ổn định tỷ giá).
- Phân tích các sản phẩm và cơ chế vận hành: Làm rõ đặc tính kỹ thuật, ưu nhược điểm của các giao dịch giao ngay, kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn và tương lai. Trong đó chỉ rõ cách thức xác định tỷ giá kỳ hạn dựa trên chênh lệch lãi suất và vai trò của giao dịch hoán đổi trong việc cân bằng trạng thái ngoại hối mà không làm phát sinh rủi ro tỷ giá.
- Hệ thống nhân tố tác động: Phân loại rõ ràng thành 2 nhóm nhân tố:
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách quản lý ngoại hối của Nhà nước, chính sách điều hành tỷ giá hối đoái, chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhà nước và mức độ phát triển của thị trường ngoại hối liên ngân hàng.
- Nhân tố chủ quan: Mô hình tổ chức kinh doanh, chiến lược phát triển kinh doanh ngoại tệ, mức độ đa dạng hóa sản phẩm, trình độ công nghệ thông tin, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu lực của hệ thống quản trị rủi ro.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI TỆ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về năng lực kinh doanh và hiệu quả mảng ngoại tệ tại Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021:
- Tổng quan về Vietcombank: Ngân hàng được thành lập ngày 01/4/1963 với tiền thân là Cục Ngoại hối trực thuộc NHNN; thực hiện cổ phần hóa ngày 02/6/2008 và niêm yết cổ phiếu (mã VCB) tại HOSE ngày 30/6/2009. Đến giai đoạn nghiên cứu, Vietcombank vận hành mạng lưới gần 600 chi nhánh/phòng giao dịch/đơn vị thành viên, hơn 20.000 cán bộ nhân viên, mạng lưới quan hệ đại lý với hơn 1.200 ngân hàng tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đầu năm 2020, ngân hàng chuyển đổi thành công hệ thống Core Banking và phát triển mạnh ngân hàng số (VCB Digibank, VCB CashUp, VCB-iB@nking).
- Kết quả kinh doanh tổng thể giai đoạn 2017 – 2021:
- Huy động vốn: Duy trì đà tăng trưởng ổn định, tăng từ 726.734 tỷ đồng năm 2017 lên 1.712 nghìn tỷ đồng năm 2021.
- Dư nợ tín dụng: Tăng 74% (gấp 1,7 lần) từ mức 557.688 tỷ đồng năm 2017 lên 972.680 tỷ đồng năm 2021; trong đó tỷ trọng tín dụng bán lẻ chiếm 53,5% năm 2018 và 51,8% năm 2019.
- Thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại (TTQT - TTTM): Giữ vị thế dẫn đầu thị trường với doanh số tăng trưởng từ 69,4 tỷ USD năm 2017 lên 102,67 tỷ USD năm 2021; thị phần chiếm từ 15,26% đến 16,52% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước.
- Mô hình tổ chức kinh doanh ngoại tệ tập trung:
- Phòng Kinh doanh ngoại tệ tại Hội sở chính (Dealing Room): Thành lập từ tháng 11/1993, là đơn vị duy nhất được phép thực hiện giao dịch ngoại tệ trên thị trường liên ngân hàng và thị trường quốc tế, quản lý vốn tập trung và kiểm soát trạng thái ngoại tệ toàn hệ thống. Dealing Room chia làm 3 bộ phận độc lập: Front Office (trực tiếp kinh doanh, bám sát biến động tỷ giá), Middle Office (quản trị rủi ro, giám sát hạn mức) và Back Office (tác nghiệp thanh toán, đối chiếu số dư, sao kê).
- Bộ phận kinh doanh ngoại tệ tại các chi nhánh: Chỉ thực hiện giao dịch mua bán với khách hàng và Hội sở chính theo bảng tỷ giá quy định, không được phép bán ngoại tệ cho các tổ chức tín dụng khác nhằm đảm bảo quản lý trạng thái ngoại hối thống nhất.
- Phân tích hiệu quả kinh doanh ngoại tệ 2017 – 2021:
- Doanh số mua bán ngoại tệ tăng trưởng liên tục từ 45,1 tỷ USD năm 2017 lên 60,7 tỷ USD năm 2021. Tốc độ tăng trưởng năm 2017 đạt mức cao nhất (30,3%), chậm lại trong các năm 2018 – 2019 do ảnh hưởng của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (tăng lần lượt 3,1% và 2,9%), và phục hồi mạnh mẽ trong các năm 2020 – 2021 với mức tăng 11,9% (đạt 53,6 tỷ USD) và 13,2% (đạt 60,7 tỷ USD).
- Danh mục tiền tệ giao dịch đa dạng bao gồm USD, EUR, JPY, GBP, CAD, CHF, AUD, SGD, THB, DKK, HKD, NOK,...
- Cơ cấu thu nhập và lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ duy trì tỷ trọng đóng góp ổn định trong cơ cấu lợi nhuận trước thuế của ngân hàng.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI TỆ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị bám sát định hướng phát triển của Vietcombank đến năm 2025:
- Định hướng phát triển: Định hướng chung đưa Vietcombank giữ vững vị trí ngân hàng số 1 tại Việt Nam, thuộc Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á, Top 300 tập đoàn tài chính ngân hàng lớn nhất thế giới; định hướng mảng kinh doanh ngoại tệ chuyển dịch theo hướng hiện đại hóa, nâng cao tỷ trọng các sản phẩm phái sinh phức tạp và khai thác tối đa nguồn khách hàng FDI, ODA và kiều hối.
- Hệ thống giải pháp cụ thể tại Vietcombank:
- Nhóm giải pháp trước mắt: Tối ưu hóa chính sách định giá spread linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng; kết hợp chặt chẽ giữa dịch vụ TTQT - TTTM và mua bán ngoại tệ; nâng cao hiệu quả thu hút nguồn ngoại tệ nhàn rỗi từ các doanh nghiệp xuất khẩu lớn; nâng cao năng lực dự báo biến động tỷ giá ngắn hạn.
- Nhóm giải pháp lâu dài: Tiếp tục hoàn thiện mô hình kinh doanh ngoại tệ tập trung, nâng cấp nền tảng công nghệ thông tin phục vụ phân tích kỹ thuật và cảnh báo rủi ro tự động tại Dealing Room; phát triển đa dạng các sản phẩm phái sinh tiền tệ có cấu trúc; chuẩn hóa quy trình đào tạo và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ kinh doanh (traders) theo các tiêu chuẩn quốc tế.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện môi trường kinh tế vĩ mô, nâng cao tính đồng bộ của hệ thống văn bản pháp luật về ngoại hối, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn đầu tư và hoạt động thương mại quốc tế.
- Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tỷ giá trung tâm và lãi suất linh hoạt, minh bạch; tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý cho các công cụ phái sinh tiền tệ mới; hỗ trợ phát triển chiều sâu cho thị trường ngoại tệ liên ngân hàng.
Kết quả và đóng góp
1. Dữ liệu thực nghiệm chính của khóa luận
Khóa luận đã tổng hợp chuỗi số liệu hoạt động thực tế của Vietcombank trong giai đoạn 2017 – 2021 qua các bảng biểu sau:
Bảng 1: Kết quả hoạt động thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại tại Vietcombank (2017 – 2021)
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Doanh số TTQT - TTTM (tỷ USD) |
69,40 |
78,30 |
85,40 |
83,00 |
102,67 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh số (%) |
~30,0% |
12,82% |
9,07% |
-2,81% |
23,70% |
| Thị phần so với kim ngạch XNK cả nước (%) |
16,34% |
16,31% |
16,52% |
15,26% |
15,36% |
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021)
Bảng 2: Doanh số mua bán ngoại tệ tại Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Doanh số mua bán ngoại tệ (tỷ USD) |
45,10 |
46,50 |
47,90 |
53,60 |
60,70 |
| Tăng trưởng tuyệt đối (tỷ USD) |
10,47 |
1,40 |
1,40 |
5,70 |
7,10 |
| Tăng trưởng tương đối (%) |
30,30% |
3,10% |
2,90% |
11,90% |
13,20% |
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021)
2. Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh ngoại tệ trong ngân hàng thương mại, chi tiết hóa các công cụ giao dịch từ truyền thống (Spot) đến phái sinh (Forward, Swap, Options, Futures), đồng thời xây dựng khung tiêu chí đánh giá hiệu quả kết hợp cả định lượng (doanh số, lợi nhuận, tỷ trọng, rủi ro) và định tính (mức độ hài lòng, quy mô, mạng lưới).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận mô tả chi tiết mô hình tổ chức Dealing Room 3 cấp (Front - Middle - Back Office) và cơ chế quản lý vốn tập trung tại Vietcombank; phản ánh trung thực diễn biến doanh số mua bán ngoại tệ và thanh toán quốc tế qua các mốc biến động vĩ mô quan trọng (Brexit 2016 - 2017, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung 2018 - 2019, đại dịch Covid-19 2020 - 2021).
- Về mặt giải pháp: Đề xuất được các nhóm giải pháp phân kỳ (trước mắt và lâu dài) gắn liền với mô hình tổ chức và năng lực công nghệ thực tế của Vietcombank, kèm theo các kiến nghị cụ thể gửi tới Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận sử dụng chủ yếu nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo công khai của Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021; chưa tiếp cận được dữ liệu vi mô chi tiết về cơ cấu trạng thái ngoại tệ nội bảng/ngoại bảng từng ngày do tính bảo mật nghiệp vụ ngân hàng. Bên cạnh đó, nghiên cứu dừng ở phương pháp thống kê mô tả, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để lượng hóa mức độ tác động của các biến số kinh tế vĩ mô đến tỷ suất sinh lời kinh doanh ngoại tệ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng việc áp dụng các mô hình định lượng quản trị rủi ro hiện đại (như mô hình Value at Risk - VaR, kiểm tra sức chịu tải Stress Testing) trong quản lý danh mục ngoại tệ; hoặc thực hiện các nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) hiệu quả kinh doanh ngoại tệ giữa nhóm ngân hàng thương mại có vốn nhà nước và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đối ngoại; các cán bộ phân tích, nhân viên tác nghiệp tại các bộ phận kinh doanh nguồn vốn và ngoại hối (Treasury/Dealing Room), quản trị rủi ro thị trường tại các ngân hàng thương mại.
- Nội dung giá trị nhất để tra cứu: Khung lý thuyết về công thức định giá tỷ giá kỳ hạn; quy trình phân định chức năng giữa Front Office, Middle Office, Back Office trong mô hình Dealing Room tập trung; và chuỗi số liệu thống kê 5 năm (2017 – 2021) về doanh số mua bán ngoại tệ, TTQT - TTTM của Vietcombank.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình kinh doanh ngoại tệ tại Vietcombank được tổ chức theo cấu trúc nào?
Vietcombank áp dụng mô hình kinh doanh tập trung. Trung tâm là Phòng Kinh doanh ngoại tệ (Dealing Room) tại Trụ sở chính và các bộ phận kinh doanh ngoại tệ tại Chi nhánh. Dealing Room Trụ sở chính là đơn vị duy nhất được phép giao dịch trực tiếp trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng và quốc tế, thực hiện quản lý vốn tập trung và kiểm soát trạng thái ngoại tệ toàn hệ thống qua 3 bộ phận: Front Office (kinh doanh), Middle Office (quản trị rủi ro) và Back Office (thanh toán). Các chi nhánh chỉ được giao dịch với khách hàng và giao dịch đối ứng với Hội sở chính theo bảng tỷ giá quy định.
2. Doanh số mua bán ngoại tệ của Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021 biến động như thế nào?
Doanh số mua bán ngoại tệ tăng đều qua các năm: 45,1 tỷ USD (2017), 46,5 tỷ USD (2018), 47,9 tỷ USD (2019), 53,6 tỷ USD (2020) và đạt 60,7 tỷ USD (2021). Năm 2017 có tốc độ tăng trưởng cao nhất (30,3%), giai đoạn 2018 – 2019 tăng chậm (3,1% và 2,9%) do ảnh hưởng của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, sau đó phục hồi tăng 11,9% (2020) và 13,2% (2021).
3. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định tỷ giá kỳ hạn trong giao dịch Forward?
Khóa luận sử dụng công thức xác định tỷ giá kỳ hạn lý thuyết dựa trên chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền:
$$F = S + S \times \frac{(R_t - R_c)t}{1 + R_c t}$$
Trong đó $F$ là tỷ giá kỳ hạn, $S$ là tỷ giá giao ngay, $R_t$ là mức lãi suất/năm của đồng tiền định giá, $R_c$ là mức lãi suất/năm của đồng tiền yết giá, và $t$ là thời hạn hợp đồng.
4. Khóa luận đưa ra các nhóm tiêu chí nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh ngoại tệ của NHTM?
Khóa luận chia thành 2 nhóm tiêu chí:
- Chỉ tiêu định lượng: Doanh số giao dịch, lợi nhuận kinh doanh ngoại tệ, tỷ trọng lợi nhuận kinh doanh ngoại tệ trên tổng lợi nhuận trước thuế, và khả năng kiểm soát các loại rủi ro (đối tác, thanh khoản, giao dịch đối ứng, tỷ giá).
- Chỉ tiêu định tính: Mức độ hài lòng của khách hàng, quy mô thực hiện hoạt động (nhân lực, mạng lưới đối tác, số lượng loại ngoại tệ giao dịch) và phạm vi mở rộng mạng lưới khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhung là một công trình nghiên cứu hệ thống và nghiêm túc về mảng nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận chuyên ngành với chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2017 – 2021, công trình đã làm rõ năng lực dẫn đầu thị trường cũng như cách thức vận hành mô hình Dealing Room tập trung của Vietcombank. Hệ thống giải pháp trước mắt và lâu dài được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với thực tiễn hoạt động kinh doanh và định hướng chiến lược phát triển của ngân hàng đến năm 2025.