Luận văn: Nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Vietcombank chi nhánh Dung Quất

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Vietcombank chi nhánh Dung Quất đến năm 2025.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Kết cấu của đề tài

6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN VÀ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm nguồn vốn huy động của NHTM

1.1.2. Khái niệm về huy động vốn

1.1.3. Đặc điểm của huy động vốn

1.1.4. Vai trò của vốn huy động vốn

1.1.5. Các hình thức huy đông vốn của ngân hàng thương mại

1.1.6. Rủi ro trong huy động vốn của Ngân hàng thương mại

1.2. HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm hiệu quả huy động vốn

1.2.2. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng thương mại

1.3. NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NHTM

1.3.1. Nhân tố chủ quan

1.3.2. Nhân tố khách quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH DUNG QUẤT

2.1. KHÁI QUÁT VỀ VIETCOMBANK CHI NHÁNH DUNG QUẤT

2.2. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH DUNG QUẤT

2.2.1. Các sản phẩm HĐV tiền gửi tại Vietcombank chi nhánh Dung Quất

2.2.2. Các kênh huy động vốn tại Vietcombank chi nhánh Dung Quất

2.2.3. Thực trạng huy động vốn tại Vietcombank chi nhánh Dung Quất

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI CHI NHÁNH

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH DUNG QUẤT

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HUY ĐỘNG VỐN VIETCOMBANK CHI NHÁNH DUNG QUẤT ĐẾN NĂM 2025

3.1.1. Những thuận lợi và khó khăn đối với chi nhánh

3.1.2. Định hướng hoạt động kinh doanh của Vietcombank chi nhánh Dung Quất đến năm 2025

3.1.3. Định hướng về công tác huy động vốn của Vietcombank chi nhánh Dung Quất đến năm 2025

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI VIETCOMBANK CHI NHÁNH DUNG QUẤT

3.2.1. Cải thiện tỷ lệ thu nhập lãi cận biên từ huy động vốn của chi nhánh

3.2.2. Thực hiện linh hoạt lãi suất HĐV trong phạm vi TSC cho phép

3.2.3. Xây dựng chiến lược huy động vốn theo từng phân khúc khách hàng

3.2.4. Nâng cao năng lực cạnh tranh huy động vốn

3.2.5. Đẩy mạnh hoạt động chăm sóc khách hàng

3.2.6. Phát triển mạng lưới và kênh phân phối

3.2.7. Hoàn thiện chính sách marketing

3.2.8. Nâng cao chất lượng nhân sự

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược huy động vốn Vietcombank Dung Quất

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Dung Quất (Vietcombank Dung Quất), nhiệm vụ này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh đặc thù của một khu kinh tế năng động. Nâng cao hiệu quả huy động vốn không chỉ là mục tiêu tăng trưởng về quy mô mà còn là bài toán tối ưu hóa chi phí và đảm bảo sự ổn định, bền vững của nguồn vốn. Một chiến lược huy động vốn hiệu quả phải cân bằng giữa việc thu hút tiền gửi tiết kiệm từ dân cư và huy động nguồn vốn dồi dào từ các tổ chức kinh tế. Đặc biệt, việc gia tăng tỷ trọng nguồn vốn CASA (tiền gửi không kỳ hạn) là ưu tiên hàng đầu để giảm thiểu chi phí huy động vốn bình quân. Luận văn của tác giả Hồ Thị Phương Thảo (2021) đã chỉ rõ, vốn là huyết mạch của nền kinh tế và các ngân hàng phải thực hiện tốt vai trò huy động, phân bổ nguồn vốn một cách hiệu quả. Do đó, việc xây dựng một chiến lược toàn diện, từ chính sách sản phẩm, lãi suất đến chất lượng dịch vụ, là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế của Vietcombank Dung Quất trên thị trường. Chiến lược này cần tập trung vào việc khai thác tiềm năng của cả hai nhóm khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp, đồng thời quản trị tốt rủi ro thanh khoản.

1.1. Vai trò cốt lõi của nguồn vốn huy động trong kinh doanh

Nguồn vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của một ngân hàng thương mại, thường ở mức 70-80%. Đây là nguồn lực chính để triển khai các hoạt động sinh lời như cho vay và đầu tư. Quy mô vốn huy động quyết định trực tiếp đến quy mô tín dụng, khả năng tài trợ các dự án lớn và năng lực đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế. Một nguồn vốn ổn định, dồi dào còn là minh chứng cho uy tín và sức mạnh của ngân hàng, giúp củng cố niềm tin của khách hàng. Hơn nữa, cơ cấu vốn huy động ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Việc tối ưu hóa cơ cấu, đặc biệt là tăng tỷ trọng nguồn vốn CASA giá rẻ, giúp giảm chi phí huy động vốn và cải thiện tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).

1.2. Bối cảnh đặc thù tại Khu kinh tế Dung Quất

Vietcombank chi nhánh Dung Quất hoạt động trong một môi trường kinh tế đặc thù. Khu kinh tế Dung Quất là một trong những trung tâm công nghiệp nặng và cảng biển lớn của cả nước, tập trung nhiều doanh nghiệp lớn. Điều này tạo ra cơ hội lớn để huy động vốn từ tổ chức kinh tế và phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng chuyên biệt cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây cũng là một thị trường có cạnh tranh trong huy động vốn rất gay gắt từ nhiều ngân hàng thương mại khác. Việc hiểu rõ đặc điểm kinh tế địa phương, dòng tiền của các doanh nghiệp và nhu cầu tài chính của người dân là chìa khóa để xây dựng các giải pháp huy động vốn phù hợp và hiệu quả.

II. Thách thức trong việc nâng cao hiệu quả huy động vốn

Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, công tác huy động vốn tại Vietcombank Dung Quất vẫn đối mặt với không ít thách thức. Phân tích thực trạng huy động vốn giai đoạn 2017-2019 cho thấy quy mô vốn tăng trưởng nhưng hiệu quả sinh lời chưa tương xứng. Theo luận văn của Hồ Thị Phương Thảo, tỷ lệ thu nhập từ huy động vốn tăng trưởng chậm, cho thấy chi nhánh cần tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn. Một trong những thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh trong huy động vốn từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn. Các đối thủ liên tục đưa ra các chính sách lãi suất hấp dẫn và các chương trình khuyến mãi để thu hút tiền gửi tiết kiệm. Bên cạnh đó, cơ cấu nguồn vốn còn chưa thực sự bền vững, tỷ trọng nguồn vốn CASA còn khiêm tốn, dẫn đến chi phí huy động vốn còn ở mức cao. Việc phụ thuộc nhiều vào tiền gửi có kỳ hạn gây áp lực lên chi phí lãi và làm giảm biên lợi nhuận. Việc đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ ngân hàng để giữ chân khách hàng và thu hút nguồn vốn mới cũng là một bài toán cần lời giải cấp thiết.

2.1. Phân tích thực trạng huy động vốn giai đoạn 2017 2019

Dữ liệu từ luận văn gốc cho thấy trong giai đoạn 2017-2019, tổng nguồn vốn huy động của Vietcombank Dung Quất có sự tăng trưởng đều đặn. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn về cơ cấu, nguồn vốn huy động chủ yếu vẫn đến từ khách hàng cá nhân thông qua hình thức tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. Tỷ trọng huy động từ khách hàng doanh nghiệpnguồn vốn CASA chưa đạt kỳ vọng. Điều này cho thấy chi nhánh chưa khai thác hết tiềm năng từ các doanh nghiệp lớn hoạt động tại Khu kinh tế Dung Quất. Tốc độ tăng trưởng thu nhập từ huy động vốn thấp hơn tốc độ tăng trưởng quy mô là một dấu hiệu cảnh báo về hiệu quả sử dụng vốn.

2.2. Áp lực cạnh tranh và biến động chính sách lãi suất

Thị trường tài chính tại Quảng Ngãi, đặc biệt là khu vực Dung Quất, có sự hiện diện của hầu hết các ngân hàng thương mại lớn. Sự cạnh tranh trong huy động vốn diễn ra quyết liệt trên mọi phương diện: lãi suất, phí dịch vụ, chương trình khuyến mãi và chất lượng phục vụ. Các ngân hàng đối thủ không ngừng cải tiến sản phẩm và áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt để giành giật thị phần huy động vốn. Điều này đặt Vietcombank Dung Quất vào thế phải liên tục đổi mới để giữ vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của mình.

III. Bí quyết tối ưu sản phẩm và chính sách lãi suất huy động

Để vượt qua thách thức, việc xây dựng một giải pháp huy động vốn toàn diện, tập trung vào sản phẩm và lãi suất là cực kỳ quan trọng. Đây là hai công cụ cạnh tranh trực tiếp và có tác động nhanh nhất đến quyết định của khách hàng. Vietcombank Dung Quất cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng, không chỉ dừng lại ở các sản phẩm truyền thống. Cần phát triển các gói sản phẩm liên kết, các loại chứng chỉ tiền gửi với kỳ hạn và lãi suất hấp dẫn, hay các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt cho phép khách hàng tối ưu hóa lợi nhuận. Song song đó, việc vận dụng một chính sách lãi suất linh hoạt là yếu tố then chốt. Thay vì áp dụng một biểu lãi suất cố định, chi nhánh có thể xây dựng các mức lãi suất khác nhau tùy thuộc vào phân khúc khách hàng, số tiền gửi và kỳ hạn. Việc xây dựng một chiến lược huy động vốn theo từng phân khúc khách hàng, từ khách hàng cá nhân đến khách hàng doanh nghiệp, sẽ giúp các chính sách trở nên trúng đích và hiệu quả hơn, từ đó cải thiện đáng kể kết quả huy động vốn.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn theo nhu cầu

Cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng tại địa phương. Ví dụ, sản phẩm tiết kiệm tích lũy cho con, sản phẩm tiết kiệm cho mục tiêu hưu trí nhắm đến khách hàng cá nhân. Đối với khách hàng doanh nghiệp, có thể triển khai các gói quản lý dòng tiền, tài khoản thanh toán với lãi suất ưu đãi trên số dư lớn, hoặc các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn tự động tái tục với lãi suất bậc thang. Sự đa dạng này giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn và tăng khả năng giữ chân họ.

3.2. Vận dụng chính sách lãi suất linh hoạt và cạnh tranh

Chính sách lãi suất cần được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thị trường và trong phạm vi cho phép của Trụ sở chính. Chi nhánh có thể áp dụng các chương trình cộng thêm lãi suất cho khách hàng thân thiết, khách hàng VIP, hoặc trong các đợt cao điểm huy động vốn. Việc công bố biểu lãi suất rõ ràng, minh bạch và cạnh tranh so với các đối thủ trực tiếp sẽ tạo ra lợi thế thu hút tiền gửi tiết kiệm và các nguồn vốn khác. Đồng thời, cần truyền thông mạnh mẽ về các chính sách ưu đãi này để tiếp cận rộng rãi khách hàng tiềm năng.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn qua dịch vụ

Bên cạnh sản phẩm và lãi suất, chất lượng dịch vụ là yếu tố tạo nên sự khác biệt bền vững và nâng cao hiệu quả huy động vốn. Một trải nghiệm khách hàng xuất sắc sẽ tạo ra lòng trung thành, giúp ngân hàng không chỉ giữ chân được khách hàng hiện hữu mà còn thu hút khách hàng mới qua kênh truyền miệng. Trọng tâm của phương pháp này là đẩy mạnh hoạt động marketing ngân hàng một cách chuyên nghiệp và bài bản. Các chiến dịch truyền thông cần làm nổi bật uy tín thương hiệu Vietcombank và những lợi ích vượt trội mà chi nhánh Dung Quất mang lại. Đồng thời, việc tăng cường chất lượng chăm sóc khách hàng ngân hàng là không thể thiếu. Đội ngũ giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng cần được đào tạo bài bản về nghiệp vụ lẫn kỹ năng mềm. Cuối cùng, việc phát triển mạng lưới và các kênh phân phối hiện đại như ngân hàng số, ATM đa chức năng sẽ giúp khách hàng giao dịch thuận tiện hơn, qua đó thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ và tăng trưởng nguồn vốn CASA.

4.1. Đẩy mạnh hoạt động marketing ngân hàng và truyền thông

Cần xây dựng một kế hoạch marketing ngân hàng tích hợp, kết hợp cả kênh online và offline. Các hoạt động có thể bao gồm quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương, tổ chức hội thảo khách hàng, tài trợ sự kiện cộng đồng để tăng nhận diện thương hiệu. Trên kênh kỹ thuật số, cần tối ưu hóa website, sử dụng mạng xã hội và email marketing để quảng bá các sản phẩm dịch vụ ngân hàng và chương trình ưu đãi. Nội dung truyền thông cần tập trung vào sự an toàn, minh bạch và lợi ích khách hàng nhận được.

4.2. Tăng cường chất lượng chăm sóc khách hàng ngân hàng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng. Cần xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng ngân hàng chuyên nghiệp, từ khâu tiếp đón tại quầy đến hỗ trợ qua điện thoại và các kênh trực tuyến. Tổ chức các chương trình tri ân khách hàng thân thiết, khách hàng có số dư tiền gửi lớn. Việc lắng nghe và giải quyết nhanh chóng các phản hồi, khiếu nại của khách hàng sẽ giúp củng cố uy tín và xây dựng mối quan hệ bền chặt, góp phần ổn định nguồn huy động vốn từ dân cư và doanh nghiệp.

V. Lộ trình triển khai giải pháp huy động vốn đến năm 2025

Để hiện thực hóa mục tiêu nâng cao hiệu quả huy động vốn, Vietcombank Dung Quất cần một lộ trình triển khai rõ ràng và khả thi đến năm 2025. Lộ trình này cần tập trung vào ba trụ cột chính: nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn vốn và phát triển con người. Đầu tiên, việc không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi chi nhánh phải liên tục nghiên cứu đối thủ, cải tiến sản phẩm và áp dụng công nghệ mới. Mục tiêu là từng bước chiếm lĩnh thị phần huy động vốn, đặc biệt là trong phân khúc khách hàng doanh nghiệp tại Khu kinh tế Dung Quất. Trụ cột thứ hai là tối ưu hóa nguồn vốn CASA để giảm chi phí huy động vốn. Điều này có thể đạt được thông qua việc đẩy mạnh các dịch vụ thanh toán, trả lương qua tài khoản và các giải pháp ngân hàng số. Cuối cùng, con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, phát triển đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, am hiểu thị trường và có kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng ngân hàng xuất sắc. Đây là nền tảng để thực thi thành công mọi chiến lược huy động vốn.

5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị phần

Lộ trình cần xác định rõ các mục tiêu về thị phần huy động vốn theo từng năm. Các hành động cụ thể bao gồm: phân tích định kỳ danh mục sản phẩm của đối thủ, xây dựng các gói giải pháp tài chính trọn gói cho doanh nghiệp (huy động, tín dụng, thanh toán quốc tế), và tăng cường mối quan hệ với các doanh nghiệp lớn, các ban quản lý khu công nghiệp. Việc chủ động tiếp cận và đưa ra giải pháp phù hợp sẽ giúp gia tăng uy tín và thu hút dòng tiền về Vietcombank.

5.2. Tối ưu hóa nguồn vốn CASA để giảm chi phí huy động

Mục tiêu là tăng tỷ trọng nguồn vốn CASA trong tổng nguồn vốn huy động. Các giải pháp bao gồm: miễn/giảm phí chuyển tiền và phí quản lý tài khoản cho các khách hàng trả lương qua Vietcombank, phát triển các ứng dụng ngân hàng số tiện lợi để khuyến khích giao dịch không dùng tiền mặt, và hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ (điện, nước, viễn thông) để trở thành kênh thu hộ chính. Việc giảm được chi phí huy động vốn sẽ cải thiện trực tiếp lợi nhuận của chi nhánh.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh dung quất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN VÀ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm nguồn vốn huy động của NHTM Ngân hàng thương mại là một trung gian tài chính, ở mỗi nước khác nhau các trung gian tài chính lại được phân chia khác nhau. Tuy nhiên, luôn tồn tại một điểm chung là vai trò chủ đạo của các ngân hàng thương mại đóng góp khối lượng tài sản và tầm quan trọng đối với nền kinh tế.

Để có được vị trí đó NHTM phải đặt yếu tố lợi nhuận lên hàng đầu và công cụ duy nhất mà các NHTM phải có trước tiên là vốn. Vốn của NHTM là những giá trị tiền tệ do ngân hàng thương mại tạo lập hoặc huy động được, dùng để cho vay, đầu tư hoặc để thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác. Vốn của NHTM được hình thành qua các nguồn khác nhau. Để bắt đầu hoạt động của ngân hàng thì chủ ngân hàng phải có một lượng vốn nhất định, được gọi là vốn ban đầu.

8 Huy động vốn là nghiệp vụ tiếp nhận nguồn vốn từ các cá nhân, tổ chức kinh tế bằng nhiều hình thức khác nhau trong khoảng thời gian nhất định để tạo nguồn vốn hoạt động cho ngân hàng. Vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của NHTM, nó đóng vai trò rất quan trọng trong mọi hoạt động kinh doanh của ngân hàng Vốn huy động là những giá trị tiền tệ do ngân hàng huy động thông qua các nghiệp vụ chủ yếu như: nghiệp vụ tiền gửi, nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá và các nghiệp vụ trung gian khác. Vốn huy động là nguồn vốn mà ngân hàng có thể chủ động tìm kiếm hoặc bị động trong việc tạo nguồn. Vốn được huy động chiếm một tỷ trọng rất lớn trong tổng nguồn vốn kinh doanh của ngân hàng thường ở mức 70 – 80%, và nó có tính biến động.

Đây chính là nguồn chủ yếu để ngân hàng thực hiện nghiệp vụ cho vay, đầu tư. Vì vậy, ngân hàng thông qua các công cụ tài chính với mức lãi suất khác nhau, thời hạn hoàn trả khác nhau để có thể huy động tới mức tối đa nguồn tiền tạm thời nhàn rỗi của khách hàng. Các NHTM phải làm sao thu hút được nhiều tiền của dân cư và các doanh nghiệp, dù ngân hàng phải trả lãi cho loại tiền gửi này song việc thu hút nhanh và biết sử dụng vẫn mang lại nguồn lợi lớn cho ngân hàng. Bản chất của huy động vốn là tài sản thuộc các sở hữu khác nhau, ngân hàng chỉ có quyền sử dụng mà không có quyền sở hữu và phải có trách nhiệm hoàn trả cả gốc lẫn lãi khi đến hạn hoặc khi khách hàng có nhu cầu rút vốn để chi trả trước hạn.

Vì vậy ngân hàng không được phép sử dụng hết số vốn đó vào hoạt động kinh doanh mà phải dự trữ với một tỷ lệ hợp lý để đảm bảo khả năng thanh toán cho ngân hàng.2 Khái niệm về huy động vốn Vốn huy động là tài sản bằng tiền của các tổ chức và các cá nhân mà ngân hàng đang tạm quản lý và sử dụng với trách nhiệm hoàn trả. Vốn huy động là nguồn vốn chủ yếu, nguồn tài nguyên to lớn và quan trọng nhất của NHTM. Theo luật các Tổ chức tín dụng (TCTD) Việt Nam số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010, có hiệu lực từ 01/01/2011, NHTM được huy động vốn dưới các hình thức sau đây: - Nhận tiền gửi của tổ chức, cá nhân và các TCTD khác dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các loại tiền gửi khác. - Phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu để huy động vốn trong nước và nước ngoài.

- Vay vốn từ NHNN dưới hình thức tái cấp vốn theo quy định của Luật NHNN Việt Nam. - Vay vốn của TCTD, tổ chức tài chính trong nước và ngoài nước theo quy định của pháp luật. Đặc điểm của huy động vốn Tổng nguồn vốn của một ngân hàng, vốn chủ sở hữu chỉ chiếm một phần nhỏ, còn đại bộ phận là nguồn vốn huy động từ các đối tượng khác nhau. Phải có vốn huy động ngân hàng mới có thể hoạt động bình thường và phát triển bởi chức năng chủ yếu của nguồn vốn chủ sở hữu là bảo vệ an toàn đầu tư tài sản cố định (trụ sở, máy móc, phương tiện làm việc.) và điều chỉnh hoạt động ngân hàng.

10 Quá trình hoạt động kinh doanh các ngân hàng dựa vào nguồn vốn chủ sở hữu để đưa ra các quyết định kinh tế cho phù hợp với các quy định của luật pháp. Còn nguồn vốn được sử dụng vào các hoạt động kinh doanh sinh lời của một ngân hàng chính là từ vốn huy động. Nguồn vốn huy động càng nhiều ngân hàng càng có khả năng cung ứng vốn kịp thời cho nền kinh tế từ đó thúc đẩy sự tăng trưởng cũng như làm giàu cho ngân hàng. Do đó, chỉ với vốn huy động ngân hàng mới có thể làm tốt chức năng trung gian tín dụng- chức năng quyết định sự duy trì và phát triển của ngân hàng, đồng thời là cơ sở để thực hiện các chức năng còn lại.

Ngân hàng muốn hoạt động trước hết phải có vốn. Nhưng do những khác biệt trong công tác tổ chức cũng như vai trò của ngân hàng trong nền kinh tế mà nhu cầu về vốn của ngân hàng rất lớn. Nhu cầu về vốn của ngân hàng được đáp ứng từ những nguồn vốn sau: - Vốn tự có: Nguồn vốn tự có của ngân hàng được hình thành từ hai bộ phận: + Vốn điều lệ: Là số vốn ban đầu của ngân hàng, là tiêu chuẩn để một ngân hàng thành lập và đi vào hoạt động: Về quy mô thì vốn điều lệ phải lớn hơn hoặc bằng vốn pháp định (vốn do Nhà nước quy định). Tuy nhiên với mỗi loại hình hoạt động khác nhau của từng ngân hàng thì vốn điều lệ cũng có nguồn hình thành khác nhau.

Vốn điều lệ nói lên sức mạnh và khả năng hoạt động ban đầu của một ngân hàng. + Vốn tự có bổ sung: Được hình thành trong quá trình hoạt động của ngân hàng thông qua việc trích lập các quỹ. Hàng năm ngân hàng căn cứ vào 11 kết quả hoạt động kinh doanh của mình mà trích một phần lợi nhuận bổ sung vào nguồn vốn tự có của ngân hàng. - Nguồn vốn vay từ trung ương: Ngân hàng trung ương cấp tín dụng cho các ngân hàng thương mại dưới nhiều hình thức như: cho vay, mua bán, tái cấp vốn, chiết khấu, tái chiết khấu đối với các giấy tờ có giá trị của ngân hàng thương mại.

Vốn hình thành từ nguồn này đảm bảo cho khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại. - Nguồn vốn điều hoà trong hệ thống: Các ngân hàng thương mại có nhiều chi nhánh nằm trên các địa bàn khác nhau nên luôn luôn xuất hiện tình trạng thừa vốn hoặc thiếu vốn đối với các chi nhánh trong cùng một hệ thống. Sở dĩ xuất hiện tình trạng này là do trên mỗi địa bàn có những điều kiện kinh tế xã hội khác nhau, do đó nó tác động đến nguồn vốn và khả năng sử dụng của từng chi nhánh. - Nguồn vốn huy động: Đây là nguồn vốn quan trọng nhất của một ngân hàng thương mại.

Nguồn vốn huy động có nhiều hình thức khác nhau, huy động vốn của các pháp nhân và thể nhân khác nhau. Vai trò của vốn huy động vốn 1. Vốn là cơ sở để ngân hàng tổ chức hoạt động kinh doanh Vốn là cơ sở tổ chức kinh doanh trong mọi ngành nghề. Mọi hoạt động kinh doanh đều có sự kết hợp của ba yếu tố: “Công nghệ - Tiền vốn – Sức lạo động”.

Trong đó, tiền vốn là yếu tố quan trọng, nó phản ánh năng lực chủ yếu 12 để quyết định khả năng kinh doanh. Đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng cũng không nằm ngoài quy luật đó. Với đặc trưng hoạt động của ngân hàng thì vốn vừa là phương tiện kinh doanh vừa là đối tượng kinh doanh của ngân hàng. Vốn là điểm đầu tiên trong chu kỳ kinh doanh của ngân hàng.

Ngoài vốn ban đầu cần thiết tức là đủ vốn điều lệ theo quy định của Ngân hàng trung ương thì để có thể hoạt động được việc đầu tiên mà ngân hàng phải làm là huy động vốn. Vốn huy động sẽ cho phép ngân hàng cho vay, đầu tư. để thu lợi nhuận, nguồn vốn mà ngân hàng huy động được nhiều hay ít quyết định đến khả năng mở rộng hay thu hẹp tín dụng. Nguồn vốn huy động được nhiều thì cho vay được nhiều và mang lại lợi nhuận cao cho ngân hàng.

Vốn quyết định năng lực thanh toán và đảm bảo uy tín của ngân hàng Đối với ngân hàng, khả năng thanh toán, chi trả rất quan trọng. Nếu như mục tiêu cuối cùng của ngân hàng là lợi nhuận thì mục tiêu đầu tiên là phải bảo toàn được vốn. Muốn vậy trước hết ngân hàng phải đáp ứng được nhu cầu rút tiền của khách hàng. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có tiềm lực vốn lớn.

Trong nền kinh tế thị trường, NHTM muốn tồn tại, phát triển thì ngân hàng cần phải tạo được uy tín lớn trên thị trường. Uy tín của các NHTM được dựa trên khả năng tập trung vốn và sẵn sàng chi trả cho khách hàng. Với khả năng huy động vốn cao, ngân hàng có điều kiện để tăng cường hoạt động kinh doanh, đa dạng hoá các loại hình dịch vụ, mở rộng quy mô kinh doanh ngày càng lớn hơn. Vốn lớn giúp ngân hàng không bỏ lỡ cơ hội đầu tư, giảm thiểu rủi ro, góp phần vừa giữ được chữ tín, vừa nâng cao vị thế của ngân hàng trên thương trường.

Vốn quyết định quy mô tín dụng và các hoạt động khác của ngân hàng Vốn của ngân hàng quyết định đến việc mở rộng hay thu hẹp khối lượng tín dụng. Thông thường, nếu so với các ngân hàng lớn thì các ngân hàng nhỏ có khoản mục đầu tư và cho vay kém đa dạng hơn, phạm vi và khối lượng cho vay cũng nhỏ hơn. Và cũng do khả năng vốn hạn hẹp nên các ngân hàng nhỏ không phản ứng nhạy bén được với sự biến động lãi suất gây ảnh hưởng đến khả năng thu hút vốn đầu tư. Vốn là một trong những yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh Nguồn vốn huy động lớn sẽ chứng minh rằng quy mô, trình độ nghiệp vụ, phương tiện kỹ thuật của ngân hàng hiện đại.

Đây là điều kiện thuân lợi đối với ngân hàng trong việc mở rộng quan hệ tín dụng với các thành phần kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ