Luận văn: Nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại Sonadezi Châu Đức

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại công ty Sonadezi Châu Đức.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao cần nâng cao động lực làm việc cho Sonadezi Châu Đức

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, nguồn nhân lực (NNL) là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công và phát triển bền vững của một doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức, một đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực bất động sản công nghiệp, không nằm ngoài quy luật này. Động lực làm việc của nhân viên chính là nguồn năng lượng nội tại, thúc đẩy họ cống hiến, sáng tạo và nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung của tổ chức. Khi nhân viên có động lực, năng suất lao động tăng, sự gắn kết được củng cố và doanh nghiệp có khả năng giữ chân nhân tài tốt hơn. Nghiên cứu “Nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức” của Nguyễn Thúy Hằng (2024) nhấn mạnh rằng, động lực không chỉ mang lại lợi ích cho người lao động qua sự hài lòng trong công việc, mà còn trực tiếp tác động đến hiệu quả kinh doanh, giúp doanh nghiệp tạo dựng một đội ngũ vững mạnh và nâng cao vị thế cạnh tranh. Việc chủ động tìm kiếm và triển khai các giải pháp tăng động lực làm việc không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp thiết để Sonadezi Châu Đức phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của sự gắn kết của nhân viên với tổ chức

Sự gắn kết của nhân viên là trạng thái tâm lý tích cực, khi người lao động cảm thấy có mối liên hệ mật thiết với công việc và mục tiêu của công ty. Nhân viên gắn kết thường có xu hướng làm việc hiệu quả hơn, chủ động hơn và trung thành hơn. Tại Sonadezi Châu Đức, việc xây dựng một môi trường làm việc mà ở đó nhân viên cảm thấy được trân trọng, được lắng nghe và có cơ hội phát triển sẽ trực tiếp nâng cao mức độ gắn kết. Điều này giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo, đồng thời tạo ra một văn hóa doanh nghiệp Sonadezi tích cực, nơi mọi người cùng nhau nỗ lực vì sự thành công chung. Một đội ngũ gắn kết là tài sản vô giá, giúp doanh nghiệp vượt qua mọi thách thức và biến động của thị trường.

1.2. Mối liên hệ giữa động lực và hiệu quả hoạt động kinh doanh

Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Sonadezi Châu Đức phụ thuộc trực tiếp vào hiệu suất làm việc của mỗi cá nhân và tập thể. Động lực chính là chất xúc tác biến năng lực của nhân viên thành kết quả công việc cụ thể. Theo Farhaan (2009), “Khi nhân viên có động lực làm việc thì hiệu quả công việc sẽ đạt được hiệu suất lên đến 80-90%”. Điều này có nghĩa là, các khoản đầu tư vào việc cải thiện tinh thần làm việc và tạo động lực sẽ mang lại lợi tức đáng kể thông qua việc tăng doanh thu, tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ. Ngược lại, khi động lực suy giảm, tình trạng lãng công, sai sót và năng suất thấp sẽ xuất hiện, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh và chiến lược phát triển dài hạn của công ty.

II. Phân tích thách thức động lực làm việc tại Sonadezi Châu Đức

Mặc dù đạt được những thành tựu kinh doanh đáng kể, Sonadezi Châu Đức đang đối mặt với những thách thức không nhỏ liên quan đến động lực của nguồn nhân lực. Báo cáo nội bộ của công ty cho thấy một thực trạng đáng báo động. Cụ thể, tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thúy Hằng (2024) trích dẫn Bảng 1 cho thấy tỷ lệ nghỉ việc hàng năm đã tăng từ 4,9% năm 2020 lên 11,1% chỉ trong 6 tháng đầu năm 2023. Song song đó, Bảng 2 chỉ ra tỷ lệ hoàn thành công việc trung bình chỉ đạt 81% trong nửa đầu năm 2023, chưa bao giờ đạt 100% kế hoạch. Các con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy một bộ phận không nhỏ nhân viên đang thiếu hụt động lực. Các vấn đề như chế độ đãi ngộ Sonadezi Châu Đức chưa thực sự hấp dẫn, môi trường làm việc còn tồn tại căng thẳng, và cơ hội phát triển chưa rõ ràng là những nguyên nhân cốt lõi cần được phân tích và giải quyết triệt để. Việc nhận diện đúng các yếu kém này là bước đầu tiên để xây dựng những cách tạo động lực cho nhân viên một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Thực trạng về chế độ đãi ngộ và chính sách phúc lợi

Luận văn chỉ ra một trong những hạn chế lớn nhất là chế độ đãi ngộ chưa đủ sức cạnh tranh. Mức lương cơ bản được đánh giá là thấp, chưa tương xứng với công sức và đóng góp của người lao động. Điều này dẫn đến việc nhân viên, đặc biệt là các nhân tài trẻ, dễ dàng tìm kiếm cơ hội mới với thu nhập tốt hơn. Bên cạnh đó, các chính sách phúc lợi cho người lao động còn chưa đa dạng và chưa thể hiện rõ sự quan tâm sâu sắc của công ty. Việc thiếu các chế độ thưởng phạt minh bạch, đặc biệt là thưởng làm thêm giờ, cũng gây ra sự bất mãn và làm giảm nỗ lực cống hiến của nhân viên.

2.2. Hạn chế trong đào tạo và phát triển nhân sự cơ hội thăng tiến

Cơ hội thăng tiến là một yếu tố tạo động lực mạnh mẽ. Tuy nhiên, tại Sonadezi Châu Đức, nhân viên chưa nhìn thấy một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng. Nghiên cứu cho thấy công ty chưa có chính sách thăng tiến minh bạch và công bằng, khiến nhân viên cảm thấy thiếu cơ hội để phát triển. Các chương trình đào tạo và phát triển nhân sự dù có tồn tại nhưng chưa thực sự hiệu quả hoặc chưa đáp ứng đúng nhu cầu, làm cho nhân viên khó nâng cao năng lực để đảm nhận các vị trí cao hơn. Sự thiếu vắng một lộ trình công danh rõ ràng là rào cản lớn trong việc giữ chân nhân tài lâu dài.

2.3. Vấn đề trong môi trường làm việc và quan hệ với lãnh đạo

Môi trường làm việc và mối quan hệ với cấp trên có tác động trực tiếp đến tinh thần hàng ngày của nhân viên. Phân tích từ luận văn cho thấy mối quan hệ giữa nhân viên với cấp trên và giữa các đồng nghiệp đôi khi còn căng thẳng. Các hành vi phê bình thiếu tế nhị, khéo léo từ quản lý có thể dẫn đến mâu thuẫn và làm mất đoàn kết nội bộ. Hơn nữa, nhân viên chưa được trao đủ quyền hạn tương ứng với trách nhiệm, làm giảm tính tự chủ và sự linh hoạt trong công việc. Việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng và phát triển kỹ năng lãnh đạo truyền cảm hứng là yêu cầu cấp thiết để giải quyết vấn đề này.

III. Giải pháp tăng động lực làm việc qua chế độ đãi ngộ Sonadezi

Để giải quyết trực tiếp các vấn đề về thu nhập và đãi ngộ, việc cải thiện chính sách tiền lương và phúc lợi là giải pháp có tác động nhanh chóng và mạnh mẽ nhất. Một chế độ đãi ngộ Sonadezi Châu Đức công bằng, minh bạch và cạnh tranh sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng lại niềm tin và động lực cho nhân viên. Giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc tăng lương cơ bản, mà cần xây dựng một hệ thống đãi ngộ toàn diện, bao gồm cả lương, thưởng, phụ cấp và các phúc lợi phi tài chính. Việc áp dụng lý thuyết công bằng của S. Adams và lý thuyết kỳ vọng của Vroom vào thực tiễn sẽ giúp công ty thiết kế các chính sách hiệu quả. Khi nhân viên nhận thấy rằng nỗ lực của họ được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng, họ sẽ sẵn sàng cống hiến nhiều hơn. Mục tiêu là biến chính sách phúc lợi cho người lao động trở thành một lợi thế cạnh tranh của Sonadezi Châu Đức trên thị trường lao động, từ đó thu hút và giữ chân nhân tài.

3.1. Xây dựng hệ thống lương thưởng cạnh tranh và minh bạch

Giải pháp đầu tiên là rà soát và xây dựng lại thang bảng lương cho phù hợp với thị trường lao động trong ngành. Mức lương cơ bản cần đảm bảo đủ để nhân viên trang trải cuộc sống và có một phần tích lũy. Quan trọng hơn, cần thiết lập một chính sách tăng lương định kỳ dựa trên hiệu quả công việc và thâm niên, công bố rõ ràng để mọi nhân viên đều nắm được. Hệ thống thưởng phải đa dạng, bao gồm thưởng hiệu quả công việc (KPIs), thưởng sáng kiến, thưởng theo dự án và thưởng cuối năm. Việc khen thưởng và ghi nhận thành tích phải được thực hiện kịp thời, công khai để tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong toàn công ty.

3.2. Đa dạng hóa chính sách phúc lợi cho người lao động

Ngoài lương thưởng, các chính sách phúc lợi đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp. Sonadezi Châu Đức cần mở rộng các gói phúc lợi hiện có. Có thể xem xét bổ sung các chương trình như bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, hỗ trợ chi phí ăn trưa, xăng xe, hoặc tổ chức các kỳ nghỉ mát, team building thường niên. Việc lắng nghe ý kiến của nhân viên để thiết kế các gói phúc lợi linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của từng nhóm đối tượng (nhân viên độc thân, đã có gia đình...) cũng là một cách tạo động lực cho nhân viên rất hiệu quả và thể hiện sự tinh tế trong quản trị nhân sự.

IV. Xây dựng môi trường làm việc lý tưởng để giữ chân nhân tài

Động lực không chỉ đến từ yếu tố vật chất mà còn phụ thuộc rất nhiều vào môi trường làm việc và văn hóa tổ chức. Việc kiến tạo một môi trường làm việc lý tưởng là một trong những giải pháp tăng động lực làm việc bền vững nhất. Môi trường này bao gồm các yếu tố như mối quan hệ tích cực giữa đồng nghiệp, sự hỗ trợ từ lãnh đạo, và một văn hóa doanh nghiệp Sonadezi khuyến khích sự phát triển và sáng tạo. Khi nhân viên cảm thấy an toàn, được tôn trọng và có cơ hội học hỏi mỗi ngày, sự gắn kết của nhân viên sẽ tăng lên đáng kể. Điều này không chỉ giúp cải thiện tinh thần làm việc mà còn là chìa khóa để xây dựng đội ngũ vững mạnh, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách. Đầu tư vào văn hóa và môi trường làm việc chính là đầu tư vào tương lai dài hạn của công ty.

4.1. Phát triển văn hóa doanh nghiệp Sonadezi tích cực cởi mở

Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và hợp tác. Ban lãnh đạo cần đi đầu trong việc tạo ra một môi trường giao tiếp cởi mở, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được lắng nghe và ghi nhận. Các hoạt động nội bộ như sinh hoạt chuyên đề, các cuộc thi, câu lạc bộ sở thích nên được khuyến khích để tăng cường tương tác và sự đoàn kết giữa các phòng ban. Khi nhân viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của tập thể, họ sẽ tự giác và có trách nhiệm hơn với công việc chung.

4.2. Nâng cao kỹ năng lãnh đạo truyền cảm hứng cho cấp quản lý

Người quản lý trực tiếp có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực của nhân viên. Do đó, việc tổ chức các khóa đào tạo và phát triển nhân sự dành riêng cho đội ngũ quản lý là cực kỳ cần thiết. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng lãnh đạo truyền cảm hứng, bao gồm kỹ năng giao tiếp, lắng nghe, trao quyền, phản hồi và ghi nhận. Một người lãnh đạo biết cách động viên, khích lệ đúng lúc, phê bình một cách xây dựng và công bằng trong đánh giá sẽ tạo ra một đội ngũ làm việc hiệu suất cao và có tinh thần gắn bó.

4.3. Cải thiện điều kiện làm việc và trao quyền cho nhân viên

Điều kiện làm việc vật chất như không gian sạch sẽ, trang thiết bị đầy đủ, hiện đại cũng góp phần tạo nên sự hài lòng trong công việc. Sonadezi Châu Đức cần đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn và vệ sinh lao động. Song song đó, việc trao quyền tự chủ cho nhân viên trong phạm vi công việc của họ là rất quan trọng. Khi được tin tưởng và có quyền quyết định cách thức thực hiện công việc, nhân viên sẽ cảm thấy có trách nhiệm hơn, đồng thời phát huy được sự sáng tạo và linh hoạt, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp nâng cao động lực làm việc hiệu quả

Việc đề xuất giải pháp chỉ là bước khởi đầu; triển khai và áp dụng chúng vào thực tiễn một cách hiệu quả mới là yếu tố quyết định. Dựa trên kết quả phân tích từ luận văn của Nguyễn Thúy Hằng (2024), Sonadezi Châu Đức cần một lộ trình áp dụng rõ ràng, bắt đầu từ những thay đổi cốt lõi trong chính sách nhân sự. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể nhân viên. Việc ứng dụng các lý thuyết động viên như Tháp nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai nhân tố của Herzberg cần được cụ thể hóa thành các hành động thiết thực. Chẳng hạn, để đáp ứng nhu cầu được tôn trọng, công ty cần xây dựng cơ chế khen thưởng và ghi nhận thành tích một cách công khai. Để đáp ứng nhu cầu tự thể hiện, cần có chính sách đào tạo và phát triển nhân sự cùng với một lộ trình thăng tiến minh bạch. Đây là cách tạo động lực cho nhân viên một cách có hệ thống và khoa học.

5.1. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp và thăng tiến rõ ràng

Một trong những giải pháp quan trọng nhất là thiết kế và công bố lộ trình phát triển nghề nghiệp cho từng vị trí. Mỗi nhân viên cần biết họ cần trang bị thêm những kỹ năng, kiến thức gì để có thể được thăng tiến lên vị trí cao hơn. Công ty cần xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực rõ ràng, khách quan và tổ chức các kỳ đánh giá định kỳ. Các chương trình đào tạo cán bộ nguồn cần được triển khai để chuẩn bị cho các vị trí quản lý trong tương lai. Sự minh bạch này không chỉ tạo động lực phấn đấu mà còn là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài.

5.2. Tối ưu hóa quy trình đánh giá và ghi nhận thành tích

Quy trình đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cần được cải tiến để đảm bảo tính công bằng, khách quan và liên tục. Thay vì chỉ đánh giá cuối năm, nên có các buổi review định kỳ hàng quý, hàng tháng để nhân viên nhận được phản hồi kịp thời. Các hình thức khen thưởng và ghi nhận thành tích cần đa dạng, không chỉ giới hạn ở tiền thưởng mà còn có thể là những lời tuyên dương trước tập thể, cơ hội tham gia các dự án quan trọng, hay các khóa đào tạo nâng cao ở nước ngoài. Việc ghi nhận đúng lúc, đúng người sẽ có tác dụng khích lệ to lớn.

VI. Xây dựng đội ngũ vững mạnh Tương lai của Sonadezi Châu Đức

Tóm lại, nâng cao động lực làm việc cho nhân viên không phải là một dự án ngắn hạn mà là một chiến lược quản trị nhân sự dài hạn và liên tục. Đối với Sonadezi Châu Đức, việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Bằng cách kết hợp hài hòa giữa các giải pháp về đãi ngộ tài chính và các yếu tố tinh thần như xây dựng văn hóa doanh nghiệp Sonadezi tích cực, tạo dựng một môi trường làm việc lý tưởng và phát triển kỹ năng lãnh đạo truyền cảm hứng, công ty hoàn toàn có thể xây dựng đội ngũ vững mạnh. Một tập thể đoàn kết, gắn bó và luôn tràn đầy năng lượng sẽ là động lực chính giúp Sonadezi Châu Đức vượt qua mọi thách thức, nắm bắt cơ hội và tiếp tục khẳng định vị thế hàng đầu trên thị trường. Tương lai của công ty phụ thuộc vào chính những nỗ lực cải thiện và phát triển nguồn nhân lực ngay từ hôm nay.

6.1. Cam kết từ ban lãnh đạo và vai trò của phòng nhân sự

Để các giải pháp được triển khai thành công, sự cam kết và làm gương của ban lãnh đạo là yếu tố tiên quyết. Lãnh đạo cấp cao cần thể hiện rõ quan điểm xem con người là tài sản quý giá nhất và sẵn sàng đầu tư nguồn lực cho các chương trình phát triển nhân sự. Phòng Nhân sự đóng vai trò là đơn vị tham mưu, thiết kế và triển khai các chính sách. Họ cần chủ động khảo sát, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của nhân viên để liên tục điều chỉnh và cải tiến các chính sách cho phù hợp, đảm bảo sự hài lòng trong công việc luôn được duy trì ở mức cao.

6.2. Hướng tới một môi trường làm việc lý tưởng và bền vững

Mục tiêu cuối cùng là biến Sonadezi Châu Đức thành một nơi làm việc mà ở đó nhân viên không chỉ đến để làm việc mà còn để cống hiến, học hỏi và phát triển. Một môi trường làm việc lý tưởng sẽ tự nó trở thành một thỏi nam châm thu hút và giữ chân nhân tài. Khi động lực làm việc được duy trì ổn định, công ty sẽ giảm tỷ lệ nghỉ việc, tối ưu hóa hiệu suất và tạo ra một chu kỳ phát triển tích cực. Đây chính là nền tảng vững chắc nhất cho sự thịnh vượng và thành công lâu dài của Sonadezi Châu Đức trong bối cảnh kinh tế đầy biến động.

18/12/2025
Nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần sonadezi châu đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1.1 Tổng quan về động lực làm việc và tạo động lực 1.1 Khái niệm về động lực làm việc của nhân viên Động lực làm việc là sự khát khao và tự nguyện của nhân viên để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức (Herzberg, 1969). Động lực làm việc là những yếu tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép nhằm tạo ra năng suất, hiệu quả cao hơn. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của nhân viên (Bùi Anh Tuấn, 2003). Như vậy, động lực làm việc là yếu tố quyết định đến sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp.

Động lực làm việc của nhân viên hiện nay được rất nhiều nhà quản trị, nhà kinh tế, nhà khoa học hành vi quan tâm. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của nhân viên để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó. Động lực thúc đẩy mỗi cá nhân cố gắng, nỗ lực hoàn thành các mục tiêu đã đặt ra. Động lực là một trong những yếu tố mà cá nhân cần phải có để hoàn thành công việc một cách tốt nhất.

Các khái niệm trên cho thấy, động lực làm việc của nhân viên là năng lượng nội tại của cá nhân, kích thích nhân viên đạt trạng thái nỗ lực hăng say, cống hiến cho công việc nhằm mang lại kết quả tốt nhất cho doanh nghiệp. Nhân viên có động lực làm việc sẽ luôn cố gắng, phấn đấu vượt qua khó khăn trong công việc, thỏa mãn mục tiêu của tổ chức và bản thân. Ngoài ra, động lực lao động được gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trường làm việc cụ thể, không phụ thuộc vào đặc điểm tính cách cá nhân mà có thể thay đổi theo nhiều yếu tố khách quan. Động lực phải xuất phát từ bên trong, mang tính tự nguyện và có tác dụng thúc đẩy con người làm việc hăng say hơn, đóng góp vào sự thành công của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, động lực có thể xuất phát từ bên ngoài nhờ các chính sách phần thưởng hoặc chế tài. Thông thường, nhân viên sẽ mong muốn được nhận phần thưởng và tránh hình phạt từ đó dẫn đến có động lực làm việc.2 Tạo động lực làm việc cho nhân viên Tạo động lực làm việc được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến nhân viên nhằm nhân viên có động lực làm việc (Bùi Anh Tuấn, 7 2003). Như vậy, nhân viên có hiệu suất làm việc phụ thuộc đồng thời vào ba yếu tố là năng lực bản thân, điều kiện và nguồn lực thực hiện, cuối cùng là động lực. Công thức về hiệu suất làm việc như sau: P=AxRxM (1) Với: R: Nguồn lực để làm việc (Resources); M: Động lực làm việc (Motivation); P: Hiệu suất làm việc (Performance); A: Năng lực bản thân (Ability).

Công thức cho thấy động lực làm việc có tầm quan trọng đối với kết quả công việc thông qua hiệu suất làm việc. Nó có ảnh hưởng tỷ lệ thuận với hiệu suất làm việc, nghĩa là nếu động lực làm việc càng lớn thì hiệu suất làm việc cũng lớn hơn và ngược lại. Việc tạo động lực làm việc cho nhân viên là vấn đề vô cùng quan trọng với doanh nghiệp. Nhà quản lý sử dụng những biện pháp quản lý, các chính sách trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm thúc đẩy nhân viên có động lực trong quá trình làm việc, thúc đẩy họ sự hài lòng hơn với công việc và luôn mong muốn, nỗ lực đóng góp nhiều hơn cho doanh nghiệp.

Ngoài ra, động lực làm việc giúp cho nhân viên có cảm giác thoải mái và say mê công việc, nhờ đó hiệu suất được tăng lên, lương thưởng và nhiều lợi ích khác sẽ tốt hơn nhờ kết quả công việc tốt. Các nhà quản trị cần phải có những giải pháp thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên thông qua các chế độ đãi ngộ, chính sách quản lý, phân công công việc hay những hoạt động động viên. Trong thực tế, một số cách tạo động lực làm việc cho nhân là khen thưởng, tuyên dương, trao niềm tin, đưa ra các chính sách đãi ngộ hấp dẫn, công bằng, trao nhiều chế độ phúc lợi, tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp, thoải mái.3 Vai trò của động lực làm việc Động lực làm việc là điều cần thiết trong môi trường làm việc, vốn luôn được đổi mới với tốc độ khá nhanh chóng tại các công ty hay tổ chức. Nhân viên có động lực làm việc sẽ tạo ra thành tích cao hơn, từ đó là tiền đề giúp tổ chức tồn tại.

Để có được hiệu quả như mong muốn, các nhà quản lý cần phải hiểu những gì thúc đẩy người lao động dựa theo bối cảnh và vai trò của từng yếu tố tạo ra sự thúc đẩy này. 8 Theo nghiên cứu của Kovach (1987) đã chỉ ra là “Vấn đề lớn nhất trong quản trị là nhận biết được chính xác các nhân tố thúc đẩy làm việc của nhân viên”. Từ đó, sớm nhận biết các vấn đề có tác dụng lớn trong thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên để đưa ra chính sách động viên mang lại hiệu quả cao nhất cho tổ chức”. Theo Farhaan (2009) thì “Khi nhân viên có động lực làm việc thì hiệu quả công việc sẽ đạt được hiệu suất lên đến 80-90%, tỷ lệ nghỉ việc, nghỉ phép thấp.

Như vậy, khi tạo động lực cho nhân viên không những mang lại hiệu suất cao trong công việc mà còn gia tăng lòng trung thành của họ đối với tổ chức”. Như vậy, có thể thấy động lực làm việc rất quan trọng, nó không chỉ mang lại lợi ích cho người lao động, doanh nghiệp mà còn gián tiếp mang lại lợi ích cho xã hội. Cụ thể: - Đối với người lao động: Khi tạo được động lực làm việc, người lao động sẽ có tinh thần tốt, thoải mái khi làm việc, phát huy được bản thân trong công việc và tăng năng suất lao động. Nhờ đó, người lao động thuận lợi trong công việc, tăng khả năng gắn bó lâu dài với tổ chức.

Khi người lao động nhận thấy công sức bỏ ra là có ích, thái độ và suy nghĩ của họ về công việc sẽ tích cực, không ngừng hoàn thiện bản thân và phấn đấu hoàn thành mục tiêu đặt ra của tổ chức cũng như của bản thân người lao động. - Đối với tổ chức: Khi người lao động có động lực làm việc, năng suất lao động sẽ cao, người lao động sẽ không ngừng trau dồi kỹ năng và cống hiến cho sự phát triển của tổ chức góp phần giúp tổ chức ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh, tăng doanh thu và lợi nhuận. Đồng thời, nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường nhờ sở hữu nguồn nhân lực chất lượng và bền vững. - Đối với xã hội: Tổ chức doanh nghiệp càng phát triển sẽ góp phần thúc đẩy xã hội ngày càng trở nên phồn vinh, thịnh vượng.

Động lực làm việc giúp cá nhân ổn định cuộc sống, thực hiện được mục tiêu, mục đích, đời sống tinh thần của người lao động trở nên hài hòa, phong phú hơn, từ đó tạo ra những giá trị mới cho xã hội.2 Các lý thuyết liên quan về động lực làm việc của nhân viên 1.1 Lý thuyết nhu cầu của A. Maslow (1943) Abraham Maslow (1908 - 1970) được cả thế giới biết đến với mô hình nổi tiếng: “Tháp nhu cầu” thể hiện 5 mức độ nhu cầu của con người theo thứ tự từ thấp đến cao. Trong đó: 9 - Nhu cầu sinh lý: những yêu cầu để con người tồn tại như đồ ăn, nước uống, nơi ở, thỏa mãn sinh lý, các nhu cầu vật chất khác. Những nhu cầu cơ bản này không thể thiếu do đó con người luôn tìm cách thỏa mãn ở mức độ bắt buộc.

Trong tổ chức, nhu cầu sinh lý được thể hiện thông qua các chính sách tiền lương vì nó giúp nhân viên có thể trang trải và ổn định cuộc sống. Khi nhu cầu này được thỏa mãn, thì con người có nhu cầu cao hơn đó là nhu cầu an toàn.1 Tháp nhu cầu của A. Maslow (1949) - Nhu cầu về an toàn: Nhu cầu an toàn hay còn gọi là nhu cầu được bảo vệ. Trong xã hội, công dân sẽ được pháp luật bảo vệ.

Trong công ty, nhu cầu an toàn là sự ổn định về công việc, các chính sách bảo hiểm cho nhân viên, môi trường làm việc tuân thủ nguyên tắc an toàn lao động. Đó là nhu cầu an toàn, khi nhu cầu này được thỏa mãn, con người sẽ có nhu cầu cao hơn là nhu cầu xã hội. - Nhu cầu xã hội: Con người mong muốn có các mối quan hệ trong xã hội, tổ chức như giao tiếp giữa người với người, thích được giao lưu với mọi người để có mối quan hệ tốt, được mọi người quý mến, xem trọng, được tham gia vào các đoàn thể, tham gia vào công đoàn. Nhu cầu về xã hội trong công ty là công ty nên tạo điều kiện để nhân viên có mối quan hệ tốt tại nơi làm việc, được giao lưu và xây dựng mối quan hệ.

- Nhu cầu được tôn trọng: Người lao động mong muốn được mọi người tôn trọng. Khi đó, nhân viên mong muốn bản thân có vai trò quan trọng trong hệ thống xã hội, tổ 10 chức hoặc doanh nghiệp. Việc họ được tôn trọng cho thấy bản thân họ trở thành người hữu dụng. Vì thế con người thường mong muốn có địa vị cao để được nhiều người tôn trọng và kính nể.

Người lao động cần được tôn trọng về các quyền và giá trị con người, bên cạnh đó các nhà quản lý hoặc lãnh đạo thể hiện sự công nhận và động viên nhân viên. - Nhu cầu được thể hiện mình: Vượt trên tất cả các nhu cầu đó là nhu cầu tự thể hiện. Đây là khát vọng và nỗ lực để đạt được điều mà mình mong muốn. Con người luôn nhận thấy bản thân cần thực hiện một công việc nào đó theo sở thích, mà khi công việc đó được thực hiện thì họ mới cảm thấy hài lòng.

Lúc đó con người thích làm những công việc mình thích theo cách của mình, thích được sáng tạo, thể hiện bản thân, thể hiện tay nghề của mình và thích được mọi người công nhận mình là người thành đạt. Với nhu cầu này, các nhà quản lý hoặc các lãnh đạo cần cung cấp tạo điều kiện cho cá nhân có cơ hội phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ