Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính huyết mạch, thực hiện chức năng dẫn vốn từ nơi tạm thời nhàn rỗi đến nơi có nhu cầu sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp trong nước cùng sự thâm nhập của các định chế tài chính quốc tế đã tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt. Để mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, đổi mới công nghệ và duy trì năng lực cạnh tranh, nhu cầu tiếp cận nguồn vốn lớn và an toàn từ các ngân hàng thương mại ngày càng trở nên cấp thiết.
Hoạt động tín dụng vừa là hoạt động mang lại nguồn thu nhập chính, vừa là mảng nghiệp vụ tiềm ẩn rủi ro cao nhất đối với các ngân hàng thương mại. Sự phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu không chỉ đe dọa sự an toàn thanh khoản, làm suy giảm lợi nhuận và uy tín của ngân hàng, mà còn tác động tiêu cực đến sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế. Đứng trước áp lực mở cửa thị trường tài chính và các chuẩn mực quản trị rủi ro ngày càng khắt khe, việc kiểm soát và nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng là yêu cầu sống còn nhằm tránh nguy cơ suy thoái, bị sáp nhập hoặc giải thể. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (MSB), tác giả Nguyễn Thị Minh Nhật đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng tại ngân hàng này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về tín dụng ngân hàng và chất lượng hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng.
- Chỉ ra các kết quả đạt được, những mặt hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân cụ thể tại MSB.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước nhằm nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng tại MSB trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tín dụng và chất lượng hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) và khảo sát thực tế tại Phòng giao dịch Phương Liệt.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động tín dụng giai đoạn 2018–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các công trình nghiên cứu kinh tế tiêu chuẩn:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận khái niệm tín dụng theo chu kỳ ba giai đoạn (phân phối tín dụng, sử dụng vốn, hoàn trả tín dụng) và phân loại tín dụng theo các tiêu chí: thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), đối tượng vốn (vốn lưu động, vốn cố định), mục đích sử dụng (sản xuất - lưu thông, tiêu dùng, bất động sản), tính chất bảo đảm (có bảo đảm, không có bảo đảm), lãnh thổ, phương thức cho vay và phương thức hoàn trả.
- Khái niệm chất lượng hoạt động tín dụng: Được nhìn nhận đa chiều từ 3 góc độ:
- Góc độ khách hàng: Dựa trên Điều 3.1 của tiêu chuẩn chất lượng ISO 9000:2005 ("Mức độ đáp ứng các yêu cầu của một tập hợp có đặc tính vốn có"), đánh giá qua mức độ đáp ứng về lãi suất, kỳ hạn, quy mô, quy trình giải ngân và thủ tục.
- Góc độ kinh tế - xã hội: Khả năng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy tích tụ và tập trung sản xuất, giải quyết việc làm.
- Góc độ ngân hàng: Mức độ an toàn của hoạt động tín dụng gắn liền với khả năng sinh lời và tối đa hóa vốn chủ sở hữu.
- Văn bản pháp lý và chuẩn mực áp dụng: Thông tư 02/2013/TT-NHNN về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và sử dụng dự phòng xử lý rủi ro; Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn và hệ thống kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực Basel II; cùng các định nghĩa về nợ xấu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Ngân hàng Thế giới (WB).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của MSB giai đoạn 2018–2020, báo cáo thường niên, bản cáo bạch niêm yết năm 2020 và các tài liệu nội bộ liên quan.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích dọc, phân tích ngang các chỉ tiêu tài chính, tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn, dư nợ và kết quả hoạt động kinh doanh qua từng năm.
- Phương pháp khảo sát định tính: Sử dụng bảng hỏi khảo sát khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đã/đang sử dụng sản phẩm tín dụng tại MSB dựa trên mô hình chất lượng dịch vụ 5 thành phần: (1) Độ tin cậy, (2) Tính đáp ứng, (3) Phương tiện hữu hình, (4) Năng lực phục vụ, (5) Sự đồng cảm.
- Phương pháp phân tích mô hình SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của MSB trong hoạt động tín dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về tín dụng ngân hàng và chất lượng hoạt động tín dụng của NHTM
Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận hoàn chỉnh về bản chất, chức năng và vai trò của tín dụng ngân hàng đối với nền kinh tế và đối với chính ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích 6 vai trò cơ bản của tín dụng: là công cụ tài trợ vốn cho sản xuất kinh doanh; góp phần điều hòa lưu thông tiền tệ; là công cụ tài trợ các ngành kinh tế mũi nhọn; công cụ kiểm soát hoạt động kinh tế; thúc đẩy kinh tế đối ngoại; và tạo lập lợi nhuận, uy tín cho bản thân ngân hàng.
Về chất lượng hoạt động tín dụng, chương này thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá toàn diện gồm hai nhóm:
- Nhóm chỉ tiêu định tính: Khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng; uy tín, cơ sở vật chất và quy mô vốn của ngân hàng; mức độ tuân thủ pháp luật (Luật NHNN, Luật Các TCTD, quy trình tín dụng); khả năng thu hút và giữ chân khách hàng thông qua mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ.
- Nhóm chỉ tiêu định lượng:
- Quy mô dư nợ, kết cấu dư nợ và tốc độ tăng trưởng tín dụng: $\text{Tốc độ tăng trưởng tín dụng} = \frac{\text{Dư nợ năm nay} - \text{Dư nợ năm trước}}{\text{Dư nợ năm trước}} \times 100$.
- Hiệu suất sử dụng vốn vay (Loan-to-Deposit Ratio - LDR): $\text{LDR} = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}} \times 100$.
- Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động tín dụng trên tổng thu nhập: $\text{Tỷ trọng} = \frac{\text{Thu nhập từ HĐTD}}{\text{Tổng thu nhập}} \times 100$.
- Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu: $\text{Tỷ lệ nợ xấu} = \frac{\text{Nợ nhóm 3, 4, 5}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$.
- Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trên dư nợ xấu: $\text{Tỷ lệ DPRR} = \frac{\text{Dự phòng rủi ro trích lập}}{\text{Dư nợ xấu}} \times 100$.
Đồng thời, chương 1 xác định các nhóm nhân tố tác động đến chất lượng tín dụng, bao gồm: nhân tố khách quan (uy tín, đạo đức, năng lực quản lý của người vay; môi trường kinh tế, chính trị, pháp lý, cạnh tranh, tự nhiên, công nghệ) và nhân tố chủ quan thuộc về ngân hàng (chính sách tín dụng, thông tin tín dụng, quy trình tín dụng, kiểm soát nội bộ và chất lượng đội ngũ nhân sự).
Chương 2: Thực trạng chất lượng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB)
Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh, hoạt động huy động vốn, hoạt động sử dụng vốn và chất lượng tín dụng tại MSB giai đoạn 2018–2020.
MSB được thành lập ngày 12/7/1991 tại Hải Phòng với vốn điều lệ ban đầu 40 tỷ đồng, đến năm 2020 đã đạt vốn điều lệ 11.750 tỷ đồng, đội ngũ gần 5.000 cán bộ nhân viên và mạng lưới phủ rộng 51 tỉnh thành gồm 1 Hội sở chính và 278 chi nhánh/phòng giao dịch. Ngân hàng vận hành theo cơ cấu tổ chức quản trị chiều dọc và khung quản lý rủi ro 3 tuyến phòng thủ, hoàn thành áp dụng cả 3 trụ cột Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN trước thời hạn năm 2020.
| Chỉ tiêu huy động vốn (Tỷ đồng) |
Năm 2018 |
Tỷ trọng 2018 (%) |
Năm 2019 |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Năm 2020 |
Tỷ trọng 2020 (%) |
| Tiền gửi của khách hàng |
63.510 |
53,25 |
80.872 |
59,08 |
87.510 |
56,36 |
| Tiền gửi và vay các TCTD khác |
37.026 |
31,04 |
47.018 |
34,35 |
56.571 |
36,43 |
| Phát hành giấy tờ có giá |
8.268 |
6,93 |
8.973 |
6,55 |
11.166 |
7,19 |
| Vay Chính phủ và NHNN |
9.708 |
8,14 |
24 |
0,02 |
21 |
0,01 |
| Tổng nguồn vốn huy động |
119.278 |
100,00 |
136.887 |
100,00 |
155.268 |
100,00 |
Cơ cấu tiền gửi khách hàng theo kỳ hạn và đối tượng:
- Tiền gửi có kỳ hạn vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng từ 78,32% (49.752 tỷ đồng năm 2018) xuống 79,34% (64.160 tỷ đồng năm 2019) và 70,71% (61.882 tỷ đồng năm 2020).
- Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) có sự tăng trưởng đáng kể: từ 13.327 tỷ đồng (chiếm 20,89%) năm 2018 lên 15.892 tỷ đồng (chiếm 19,65%) năm 2019 và đạt 23.327 tỷ đồng (chiếm 26,66%) năm 2020.
- Tiền gửi ký quỹ tăng từ 443 tỷ đồng (2018) lên 782 tỷ đồng (2019) và 2.250 tỷ đồng (2020).
- Tiền gửi của khách hàng cá nhân đạt 40.000 tỷ đồng (62,96% năm 2018), 49.461 tỷ đồng (61,16% năm 2019) và 44.982 tỷ đồng (51,40% năm 2020). Tiền gửi từ tổ chức kinh tế tăng từ 23.528 tỷ đồng (2018) lên 31.411 tỷ đồng (2019) và 42.528 tỷ đồng (48,60% năm 2020).
- Về loại tiền: Huy động nội tệ chiếm ưu thế tuyệt đối trên 92% (59.542 tỷ đồng năm 2018; 76.008 tỷ đồng năm 2019; 81.262 tỷ đồng năm 2020), ngoại tệ chiếm từ 6,01% đến 7,14%.
Thực trạng hoạt động tín dụng và kết quả kinh doanh:
- Quy mô dư nợ cho vay khách hàng tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt 48.761 tỷ đồng; năm 2019 đạt 63.594 tỷ đồng (tăng 30,42% so với 2018); năm 2020 đạt 79.341 tỷ đồng (tăng 15,47% so với 2019).
- Thu nhập từ lãi cho vay khách hàng đạt 3.491 tỷ đồng (chiếm 46,48% tổng thu nhập năm 2018), 5.329 tỷ đồng (chiếm 62% năm 2019) và 6.515 tỷ đồng (chiếm 65% năm 2020).
| Kết quả hoạt động kinh doanh (Tỷ đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Thu nhập lãi thuần |
2.822 |
3.062 |
4.822 |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ |
272 |
522 |
821 |
| Lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối |
209 |
155 |
270 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh |
(14) |
3 |
(8) |
| Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư |
721 |
150 |
561 |
| Lãi thuần từ hoạt động khác |
590 |
779 |
717 |
| Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần |
36 |
43 |
189 |
| Chi phí hoạt động |
(2.586) |
(2.213) |
(3.058) |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng |
(740) |
(925) |
(1.073) |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
1.053 |
1.288 |
2.523 |
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB)
Dựa trên kết quả phân tích SWOT và mục tiêu kinh doanh của MSB năm 2021, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn:
- Chiến lược nhân sự, nâng cao hiệu quả nguồn nhân lực và hạn chế rủi ro đạo đức: Xây dựng quy chế tuyển dụng minh bạch, chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ thẩm định tín dụng định kỳ, gắn cơ chế lương thưởng với chất lượng danh mục nợ và tăng cường giám sát tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng.
- Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát: Nâng cao vai trò độc lập của Ban Kiểm soát và bộ phận Kiểm toán nội bộ; duy trì kiểm tra sau giải ngân thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro tín dụng.
- Nâng cao chất lượng đánh giá khách hàng và thẩm định tín dụng: Ứng dụng công nghệ eKYC và cơ sở dữ liệu tín dụng tập trung; thẩm định chặt chẽ năng lực tài chính, dòng tiền thực tế và tính pháp lý của tài sản bảo đảm, tránh việc phụ thuộc quá mức vào tài sản thế chấp.
- Quản lý quy trình tín dụng chặt chẽ: Chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng từ khâu tiếp nhận hồ sơ, phê duyệt, giải ngân đến giám sát thu hồi nợ; phân định rõ trách nhiệm giữa khâu bán hàng và khâu phê duyệt độc lập.
- Đẩy mạnh đa dạng hóa phương thức cho vay, đối tượng vay và lĩnh vực đầu tư: Đa dạng hóa danh mục tín dụng giữa khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), mở rộng cho vay các ngành nghề có tiềm năng phát triển ổn định để phân tán rủi ro.
- Đẩy mạnh hoạt động Marketing: Phát triển các gói sản phẩm tín dụng và thanh toán số tích hợp tiện ích cao; tăng cường truyền thông thương hiệu và các chương trình ưu đãi lãi suất linh hoạt.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý:
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm, hỗ trợ môi trường kinh doanh minh bạch và tạo điều kiện hỗ trợ các doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Linh hoạt trong việc phân bổ hạn mức tăng trưởng tín dụng; nâng cấp hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC); hoàn thiện khung pháp lý về chuyển đổi số và quản trị an toàn vốn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh toàn diện về hoạt động tín dụng tại MSB trong giai đoạn chuyển đổi chiến lược 2018–2020:
- Kết quả hoạt động nổi bật:
- Quy mô tổng vốn huy động tăng từ 119.278 tỷ đồng (2018) lên 155.268 tỷ đồng (2020), trong đó tiền gửi khách hàng tăng từ 63.510 tỷ đồng lên 87.510 tỷ đồng.
- Tỷ lệ CASA được cải thiện rõ rệt, tăng từ 20,89% lên 26,66% vào năm 2020 (đạt 23.327 tỷ đồng), giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn đầu vào.
- Dư nợ tín dụng tăng trưởng vững chắc từ 48.761 tỷ đồng (2018) lên 79.341 tỷ đồng (2020).
- Thu nhập lãi thuần tăng mạnh từ 2.822 tỷ đồng (2018) lên 4.822 tỷ đồng (2020), đóng góp chính đưa lợi nhuận trước thuế tăng từ 1.053 tỷ đồng năm 2018 lên 1.288 tỷ đồng năm 2019 và đạt 2.523 tỷ đồng năm 2020.
- Hoàn tất 3 trụ cột chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN trước thời hạn quy định.
- Đóng góp của khóa luận: Kế thừa hệ thống lý luận về chất lượng tín dụng từ các nghiên cứu đi trước (như nghiên cứu của Hà Thị Thùy Linh năm 2020, Phạm Thiết Hùng năm 2019, Nguyễn Thu Hương năm 2018), đồng thời xây dựng quy trình kết hợp đánh giá thực trạng tài chính định lượng với khảo sát định tính sự hài lòng của khách hàng tại MSB, tạo cơ sở thực tế cho các nhóm giải pháp đề xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu số liệu trong mốc thời gian từ năm 2018 đến hết năm 2020, là giai đoạn bắt đầu bùng phát đại dịch Covid-19, do đó một số chính sách cơ cấu nợ và trích lập dự phòng chịu sự điều chỉnh theo các thông tư tạm thời của Ngân hàng Nhà nước.
- Mẫu khảo sát định tính chủ yếu được thực hiện tập trung tại địa bàn Phòng giao dịch Phương Liệt (Hà Nội), chưa bao phủ toàn diện các phân khúc khách hàng tại mạng lưới 51 tỉnh thành trên toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động trung và dài hạn của dịch bệnh Covid-19 đối với chất lượng nợ và tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn của ngân hàng; đánh giá sâu hơn hiệu quả của các sản phẩm ngân hàng số (như TNEX) và quy trình phê duyệt tín dụng tự động qua eKYC đối với chi phí hoạt động và rủi ro tín dụng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn mực về đánh giá chất lượng tín dụng ngân hàng thương mại, phương pháp phân tích báo cáo tài chính ngân hàng và kỹ thuật xây dựng bảng hỏi khảo sát định tính theo 5 thành phần chất lượng dịch vụ.
- Cán bộ quản trị và chuyên viên tín dụng tại các NHTM: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu huy động vốn (tối ưu hóa tỷ lệ CASA), cấu trúc kiểm soát rủi ro 3 tuyến phòng thủ và lộ trình áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel II vào thực tiễn quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô tương đương.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ và quy mô mạng lưới của MSB đến năm 2020 đạt mức bao nhiêu?
Tính đến năm 2020, MSB đạt quy mô vốn điều lệ 11.750 tỷ đồng, đội ngũ nhân sự gần 5.000 cán bộ nhân viên, mạng lưới hoạt động trải dài trên 51 tỉnh thành với 1 Hội sở chính và 278 chi nhánh/phòng giao dịch.
2. Xu hướng thay đổi tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tại MSB giai đoạn 2018–2020 như thế nào?
Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) trong tổng vốn huy động tiền gửi của MSB liên tục tăng trưởng qua các năm: đạt 13.327 tỷ đồng (chiếm 20,89%) năm 2018, 15.892 tỷ đồng (chiếm 19,65%) năm 2019 và tăng lên 23.327 tỷ đồng (chiếm 26,66%) vào năm 2020.
3. Lợi nhuận trước thuế và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của MSB biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
Lợi nhuận trước thuế của MSB tăng trưởng liên tục từ 1.053 tỷ đồng năm 2018 lên 1.288 tỷ đồng năm 2019 và đạt 2.523 tỷ đồng năm 2020. Đi kèm với tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cũng tăng tương ứng từ 740 tỷ đồng (2018) lên 925 tỷ đồng (2019) và 1.073 tỷ đồng (2020).
4. MSB đã hoàn thành áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II theo những văn bản pháp lý nào?
MSB đã được Ngân hàng Nhà nước trao quyết định áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN về quy định tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và hoàn tất cả 3 trụ cột Basel II trước thời hạn theo quy định của Thông tư 13/2018/TT-NHNN vào năm 2020.
5. Khóa luận sử dụng các khía cạnh nào để khảo sát định tính sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tín dụng?
Khảo sát định tính của khóa luận đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng dựa trên 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ: (1) Độ tin cậy, (2) Tính đáp ứng, (3) Phương tiện hữu hình, (4) Năng lực phục vụ và (5) Sự đồng cảm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Nhật đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng và thiết lập khung tiêu chí đánh giá chất lượng tín dụng trên cả hai phương diện định tính và định lượng. Thông qua chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB), công trình đã phản ánh rõ nét sự tăng trưởng về quy mô dư nợ, cơ cấu nguồn vốn và lợi nhuận thuần, đồng thời chỉ ra các áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính hệ thống, bám sát định hướng triển khai chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II và lộ trình chuyển đổi số của ngân hàng trong thực tiễn.