Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học "Cán cân thanh toán quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2005-2009: Thực trạng và các giải pháp điều chỉnh" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thanh Phương (Lớp DH22C3, MSSV: 030122061065), dưới sự hướng dẫn của ThS. Trương Tiến Sĩ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2010).
Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam. Cùng với việc tham gia khối ASEAN, Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và thực thi Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ, dấu mốc tháng 1 năm 2007 khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở rộng mạnh mẽ thị trường xuất khẩu và thu hút các luồng vốn đầu tư trực tiếp lẫn gián tiếp từ nước ngoài. Tuy nhiên, bước sang năm 2008, nền kinh tế trong nước phải đối mặt với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, dẫn đến sự chuyển hướng điều hành kinh tế vĩ mô sang ngăn chặn suy giảm và giữ ổn định trong năm 2009. Giai đoạn 2005-2009 ghi nhận sự biến động lớn của Cán cân thanh toán quốc tế (CCTTQT) Việt Nam: từ trạng thái thặng dư nhẹ trong các năm 2005-2006 sang thặng dư kỷ lục năm 2007, sau đó đột ngột chuyển sang thâm hụt trong năm 2008 và thâm hụt nặng vào năm 2009.
Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về cán cân thanh toán quốc tế, bao gồm khái niệm, ý nghĩa kinh tế, kết cấu các thành phần, cơ chế hình thành trạng thái thặng dư hoặc thâm hụt của cán cân tổng thể và các cán cân bộ phận.
- Phân tích thực trạng CCTTQT của Việt Nam giai đoạn 2005-2009 thông qua việc bóc tách số liệu cụ thể của từng cán cân thành phần (cán cân vãng lai, cán cân vốn, thay đổi dự trữ ngoại hối), làm rõ các nguyên nhân dẫn đến thâm hụt.
- Đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp vĩ mô đồng bộ nhằm điều chỉnh thực trạng thâm hụt CCTTQT của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là Cán cân thanh toán quốc tế và các cán cân bộ phận cấu thành. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các luồng giao dịch kinh tế đối ngoại của Việt Nam với thế giới; phạm vi thời gian là giai đoạn 5 năm từ năm 2005 đến năm 2009.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:
- Định nghĩa và quy tắc biên soạn CCTTQT theo "Sổ tay Cán cân thanh toán" (Balance of Payments Manual - phiên bản năm 1993) do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ban hành. Theo đó, CCTTQT ghi chép có hệ thống các giao dịch kinh tế giữa người cư trú và người không cư trú trong một thời kỳ nhất định (thường là một năm) theo nguyên tắc kế toán bút toán kép (tổng bên Nợ bằng tổng bên Có).
- Nghị định số 164/1999/NĐ-CP ngày 16/11/1999 của Chính phủ về Quản lý cán cân thanh toán quốc tế của Việt Nam.
- Khung phân tích các cán cân bộ phận và công thức cấu thành:
- Cán cân vãng lai ($CA$): $CA = TB + Se + Ie + Tr$ (trong đó $TB$ là cán cân thương mại hàng hóa theo giá FOB/FAS, $Se$ là cán cân dịch vụ, $Ie$ là cán cân thu nhập, $Tr$ là chuyển giao vãng lai một chiều).
- Cán cân vốn ($K$): bao gồm vốn dài hạn ($Kl$) và vốn ngắn hạn ($Ks$) dưới các hình thức chuyển giao vốn một chiều, tài sản phi tài chính, đầu tư trực tiếp ($FDI$), đầu tư gián tiếp vào giấy tờ có giá, các khoản vay trung - dài hạn và ngắn hạn.
- Cán cân cơ bản ($BB$): $BB = CA + Kl$.
- Cán cân tổng thể ($OB$): $OB = CA + K + OM = -OFB$ (với $OM$ là hạng mục nhầm lẫn và sai sót; $OFB$ là cán cân bù đắp chính thức).
- Cán cân bù đắp chính thức ($OFB$): $OFB = \Delta R + L + F$ (trong đó $\Delta R$ là thay đổi dự trữ ngoại hối quốc gia, $L$ là tín dụng với IMF và các ngân hàng trung ương khác, $F$ là thay đổi dự trữ của các NHTW khác bằng đồng tiền của quốc gia lập báo cáo).
- Công thức xác định sai số thống kê: $OM = -(CA + K + OFB)$.
- Chuẩn đánh giá nợ và dự trữ quốc tế: Tiêu chuẩn của Ngân hàng Thế giới (WB) về mức nợ nghiêm trọng (giá trị hiện tại ròng của tổng nghĩa vụ trả nợ/GDP vượt quá 80% hoặc nợ/xuất khẩu lớn hơn 220%; khả năng chịu đựng nợ khi nợ đến hạn chiếm tối đa 20-25% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ) và nguyên tắc dự trữ ngoại hối tối thiểu tương đương 3 tháng nhập khẩu.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm: phương pháp duy vật biện chứng; phương pháp phân tích - tổng hợp; phương pháp thống kê mô tả và đối chiếu chuỗi số liệu theo thời gian; phương pháp kết hợp lý thuyết tài chính quốc tế với các chủ trương, chính sách quản lý kinh tế của Nhà nước.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận gồm các công bố thống kê của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam, Công ty chứng khoán VinaSecurities (thuộc VinaCapital) và các văn bản điều hành của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về cán cân thanh toán quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các vấn đề lý luận về CCTTQT. Tác giả làm rõ ý nghĩa kinh tế của CCTTQT như một công cụ đo lường quan hệ kinh tế - tài chính đối ngoại, đánh giá tiềm năng, khả năng cạnh tranh và tính ổn định kinh tế vĩ mô của quốc gia.
Về kết cấu, theo chuẩn IMF (1993), CCTTQT gồm 4 thành phần: Tài khoản vãng lai, Tài khoản vốn, Thay đổi dự trữ ngoại hối nhà nước và Mục sai số. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế vận hành và các yếu tố ảnh hưởng đến từng bộ phận:
- Cán cân thương mại ($TB$): Phụ thuộc vào GDP, xu hướng nhập khẩu biên ($MPZ$), giá cả tương đối giữa hàng hóa trong nước và nước ngoài, tỷ giá hối đoái danh nghĩa, lạm phát và giá thế giới của hàng xuất khẩu.
- Cán cân dịch vụ ($Se$): Phân chia theo chuẩn IMF gồm dịch vụ vận chuyển, du lịch, dịch vụ chính phủ và dịch vụ tư nhân (xây dựng, bảo hiểm, tài chính, bản quyền...).
- Cán cân thu nhập ($Ie$): Ghi nhận thu nhập của người lao động và thu nhập từ đầu tư (lợi nhuận $FDI$, lãi vay, lãi trái phiếu).
- Cán cân chuyển giao vãng lai một chiều ($Tr$): Gồm chuyển giao khu vực chính phủ (viện trợ không hoàn lại) và khu vực phi chính phủ (kiều hối, chuyển tiền của lao động trên một năm).
- Cán cân vốn và tài chính: Phân tích ảnh hưởng của lãi suất và tỷ giá hối đoái tới luồng vốn vào/ra; phân loại các luồng vốn theo thời hạn và tính chất nợ (nợ thương mại, $ODA$, $FDI$).
Chương 1 cũng phân định bản chất giữa giao dịch tự định và giao dịch điều chỉnh (bù đắp), chỉ ra ý nghĩa kinh tế của trạng thái thặng dư hay thâm hụt ở cán cân vãng lai, cán cân cơ bản và cán cân tổng thể gắn với hai cơ chế điều hành tỷ giá: tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi.
Chương 2: Thực trạng cán cân thanh toán quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2005-2009
Chương 2 tập trung phân tích diễn biến số liệu thực tế của CCTTQT Việt Nam trong giai đoạn 2005-2009 dựa trên dữ liệu tổng hợp từ IMF và các cơ quan thống kê trong nước.
| Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu USD) |
2005 |
2006 |
2007 |
2008 |
2009 |
| I. Cán cân vãng lai |
-560 |
-164 |
-6.992 |
-9.238 |
-7.318 |
| 1. Cán cân thương mại |
-2.439 |
-2.776 |
-10.360 |
-12.283 |
-7.074 |
| - Trị giá xuất khẩu (giá FOB) |
32.447 |
39.826 |
48.561 |
62.906 |
53.167 |
| + Trong đó: Trị giá XK dầu thô |
7.387 |
8.265 |
8.488 |
10.450 |
4.687 |
| - Trị giá nhập khẩu (giá FOB) |
34.886 |
42.602 |
58.921 |
75.189 |
60.241 |
| + Trong đó: Trị giá NK xăng dầu |
4.716 |
5.665 |
7.248 |
10.181 |
4.152 |
| 2. Cán cân dịch vụ |
-296 |
-8 |
-894 |
-2.315 |
-1.858 |
| - Thu từ xuất khẩu dịch vụ |
4.716 |
5.100 |
6.030 |
6.300 |
5.500 |
| - Chi cho nhập khẩu dịch vụ |
4.472 |
5.108 |
6.924 |
8.615 |
7.358 |
| 3. Cán cân thu nhập |
-1.205 |
-1.429 |
-2.168 |
-1.969 |
-2.486 |
| - Thu từ thu nhập |
364 |
668 |
1.093 |
1.068 |
364 |
| - Chi trả thu nhập |
1.569 |
2.097 |
3.261 |
3.037 |
2.850 |
| 4. Cán cân chuyển giao vãng lai một chiều |
3.380 |
4.049 |
6.430 |
7.330 |
4.100 |
| - Khu vực tư nhân |
3.150 |
3.800 |
6.180 |
7.000 |
3.800 |
| - Khu vực chính phủ |
230 |
249 |
250 |
330 |
300 |
| II. Cán cân vốn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI ròng) |
1.889 |
2.315 |
6.550 |
7.800 |
4.000 |
| 2. Vốn vay trung và dài hạn ròng |
921 |
1.025 |
2.045 |
919 |
1.324 |
| - Giải ngân |
2.031 |
2.260 |
3.397 |
2.461 |
2.987 |
| - Nợ gốc đến hạn trả |
1.110 |
1.235 |
1.352 |
1.542 |
1.663 |
| 3. Đầu tư vào giấy tờ có giá (FII ròng) |
865 |
1.313 |
6.243 |
-400 |
0 |
| 4. Vay ngắn hạn ròng |
-588 |
-1.565 |
2.702 |
865 |
-300 |
| III. Nhầm lẫn và sai sót |
-396 |
1.398 |
-349 |
-100 |
0 |
| CÁN CÂN TỔNG THỂ |
2.131 |
4.322 |
10.199 |
-162 |
-2.295 |
| Dự trữ ngoại hối cuối kỳ |
8.557 |
11.491 |
20.964 |
23.022 |
20.727 |
| Thay đổi dự trữ ngoại hối trong kỳ |
-2.131 |
-4.322 |
-10.199 |
162 |
2.295 |
(Nguồn: Số liệu tổng hợp từ Bảng 2.1 của khóa luận, theo thống kê của IMF)
Các phát hiện chính trong Chương 2:
- Tỷ trọng giao dịch thương mại hàng hóa chiếm ưu thế tuyệt đối trong cán cân vãng lai, tăng dần từ 82,28% (2005) lên 82,91% (2006), 83,98% (2008) và 84,90% (2009). Cán cân thương mại thâm hụt tăng đột biến sau khi gia nhập WTO, từ mức -2.439 triệu USD năm 2005 lên đỉnh điểm -12.283 triệu USD năm 2008 (theo số liệu thực tế của Tổng cục Thống kê, thâm hụt thương mại năm 2008 vượt 18 tỷ USD và năm 2009 là 12.246 triệu USD).
- Thâm hụt thương mại mang tính cơ cấu và tập trung theo đối tác: Năm 2008, thâm hụt thương mại với Trung Quốc lên tới 12 tỷ USD trên tổng số hơn 18 tỷ USD nhập siêu của cả nước, tiếp theo là nhập siêu từ ASEAN và Hàn Quốc; Việt Nam chỉ duy trì xuất siêu với thị trường Hoa Kỳ và EU.
- Cán cân dịch vụ và cán cân thu nhập luôn ở trạng thái thâm hụt liên tục (cán cân dịch vụ năm 2008 âm 2.315 triệu USD; cán cân thu nhập năm 2009 âm 2.486 triệu USD do chi trả lợi nhuận cho các nhà đầu tư nước ngoài). Cán cân chuyển giao vãng lai một chiều (chủ yếu là kiều hối khu vực tư nhân) duy trì thặng dư nhưng sụt giảm mạnh vào năm 2009 (đạt 4.100 triệu USD so với 7.330 triệu USD năm 2008).
- Cán cân vốn ghi nhận dòng vốn $FDI$ tăng vọt từ năm 2007 (đạt 6.550 triệu USD) và đạt 7.800 triệu USD năm 2008; luồng vốn gián tiếp ($FII$) đổ mạnh vào năm 2007 (6.243 triệu USD) nhưng bị rút ròng (-400 triệu USD) vào năm 2008 do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính thế giới.
- Cán cân tổng thể từ mức thặng dư cao 10.199 triệu USD năm 2007 đã rơi vào thâm hụt -162 triệu USD năm 2008 và tiếp tục thâm hụt -2.295 triệu USD năm 2009 theo IMF (theo số liệu cập nhật của IMF, con số thâm hụt CCTT năm 2009 thực tế lên tới trên 8.800 triệu USD). Dự trữ ngoại hối bị suy giảm mạnh trong năm 2009 (theo VinaSecurities, dự trữ ngoại hối chỉ còn khoảng 15 tỷ USD vào cuối năm 2009).
Chương 3: Những giải pháp nhằm điều chỉnh thực trạng cán cân thanh toán quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp chia thành ba nhóm chính:
-
Nhóm giải pháp cải thiện cán cân thương mại:
- Đẩy mạnh xuất khẩu: Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo hướng tăng hàm lượng chế biến sâu, mở rộng và phát triển thị trường xuất khẩu, hoàn thiện cơ chế và chính sách quản lý ngoại thương.
- Điều tiết nhập khẩu: Điều chỉnh cơ cấu mặt hàng nhập khẩu, kiểm soát chặt chẽ hoạt động nhập khẩu của các doanh nghiệp, áp dụng các biện pháp thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu hợp lý trong khuôn khổ cam kết quốc tế.
-
Nhóm giải pháp đẩy mạnh thặng dư cán cân vốn và quản lý nợ:
- Tối ưu hóa thu hút kiều hối khu vực tư nhân.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng dòng vốn $FDI$: Hạn chế cấp phép các dự án 100% vốn nước ngoài trong các lĩnh vực công nghệ cao nhằm tránh độc quyền kỹ thuật; ưu tiên hình thức liên doanh để đẩy mạnh chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước. Tăng tỷ lệ chi tiêu nghiên cứu khoa học (hiện ngân sách nhà nước chỉ dành khoảng 1,5% GDP cho R&D, vốn $FDI$ cho R&D chỉ chiếm 0,6%, năm 2007 chỉ có 219/2.860 văn bằng sáng chế xin bảo hộ có xuất xứ Việt Nam).
- Nâng cao hiệu quả quản lý vốn $ODA$: Khóa luận đưa ra bảng số liệu cam kết và giải ngân $ODA$ giai đoạn 2005-2009:
| Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu USD) |
2005 |
2006 |
2007 |
2008 |
2009 |
| Tổng số cam kết ODA |
3.700 |
3.750 |
4.450 |
5.430 |
5.010 |
| Giải ngân thực tế |
1.787 |
1.800 |
2.000 |
2.200 |
3.000 |
(Nguồn: Tổng hợp từ vneconomy.vn, Bộ Kế hoạch và Đầu tư)
Tác giả đề xuất 6 giải pháp cụ thể cho $ODA$: Thống nhất nhận thức $ODA$ là nợ công thuộc ngân sách; hoạch định chiến lược thu hút ưu tiên theo mô hình Malaysia; quản lý theo kết quả và hiệu quả dự án sau hoàn thành; giải quyết bất cập "hai thủ tục" bằng cách xây dựng quy định thủ tục trong nước dạng "khung" và cho phép áp dụng chi tiết theo chuẩn nhà tài trợ; thiết lập hệ thống tiêu chí phân cấp quản lý; đào tạo cán bộ chuyên trách.
- Quản lý nợ thương mại nước ngoài: Thực hiện theo Quyết định số 527/QĐ-TTg về "Chương trình quản lý nợ nước ngoài trung hạn giai đoạn 2009-2012", đặt mức huy động vốn vay trung và dài hạn tối đa 25-27 tỷ USD (khu vực công 18-19 tỷ USD, khu vực tư nhân 7-8 tỷ USD, chiếm ~16% tổng đầu tư toàn xã hội và ~6% GDP năm 2012). Hoàn thiện 4 văn bản pháp quy: Nghị định về cho vay lại, Nghị định về cấp và quản lý bảo lãnh Chính phủ, Nghị định về phát hành trái phiếu Chính phủ và Quyết định về Quỹ tích lũy trả nợ; duy trì giới hạn nợ an toàn và quản lý rủi ro lãi suất, tỷ giá.
- Nhóm giải pháp điều chỉnh cơ chế tỷ giá:
- Duy trì chế độ tỷ giá ổn định, linh hoạt có sự can thiệp của Nhà nước, áp dụng biên độ tỷ giá hợp lý (tại thời điểm nghiên cứu là $\pm 3%$), chủ động thu hẹp chênh lệch giữa tỷ giá chính thức và tỷ giá thị trường tự do (chợ đen).
- Ổn định giá trị thực của VND thông qua việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng (năm 2010 định hướng khoảng 25%), điều hành chính sách tiền tệ thận trọng, minh bạch thông tin để củng cố niềm tin thị trường.
- Thiết lập mức tỷ giá bảo đảm hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu và doanh nghiệp nhập khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh số liệu định lượng toàn diện về CCTTQT Việt Nam trong giai đoạn mang tính bước ngoặt 2005-2009:
- Làm rõ cấu trúc thâm hụt của cán cân vãng lai, chứng minh thương mại hàng hóa chiếm trên 82-84% tổng giá trị giao dịch và là nguyên nhân chủ đạo dẫn đến thâm hụt cán cân vãng lai qua các năm (-560 triệu USD năm 2005 lên -9.238 triệu USD năm 2008).
- Phản ánh chính xác tác động của luồng vốn đảo chiều: Cán cân vốn thặng dư lớn vào năm 2007 (nhờ $FDI$ 6.550 triệu USD, $FII$ 6.243 triệu USD) đã bù đắp cho thâm hụt vãng lai, tạo thặng dư tổng thể 10.199 triệu USD. Khi khủng hoảng xảy ra năm 2008-2009, dòng $FII$ đảo chiều rút vốn (-400 triệu USD), thâm hụt thương mại duy trì ở mức cao đã khiến cán cân tổng thể thâm hụt liên tiếp (-162 triệu USD năm 2008 và -2.295 triệu USD năm 2009 theo IMF).
- Hệ thống hóa các giải pháp chính sách mang tính đồng bộ và thực tiễn, gắn kết giữa quản lý thương mại, chính sách thu hút FDI/ODA, cơ chế quản lý nợ nước ngoài trung hạn theo Quyết định 527/QĐ-TTg và định hướng điều hành tỷ giá linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi thời gian và nguồn số liệu tại thời điểm công bố (tháng 5/2010):
- Số liệu cán cân thanh toán của các năm 2008 và 2009 trong bảng tổng hợp chính chủ yếu là số liệu ước tính, dự báo của IMF, dẫn đến có sự chênh lệch đáng kể so với số liệu thực tế được công bố sau này (ví dụ số liệu thâm hụt thương mại thực tế năm 2008 là hơn 18 tỷ USD so với ước tính 12.283 triệu USD của IMF; thâm hụt CCTT năm 2009 theo số liệu thực tế cập nhật vượt 8.800 triệu USD).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần cập nhật chuỗi dữ liệu thực tế sau năm 2010 để kiểm chứng tác động dài hạn của các chính sách điều hành nợ trung hạn (2009-2012) và đánh giá sâu hơn mối quan hệ giữa biến động dự trữ ngoại hối với áp lực tỷ giá VND/USD trong giai đoạn phục hồi kinh tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế và Kinh tế học vĩ mô.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:
- Khung lý thuyết chuẩn mực về kết cấu bảng CCTTQT và phương pháp hạch toán theo chuẩn IMF 1993.
- Chuỗi số liệu phân tích chi tiết các cán cân bộ phận (thương mại hàng hóa, dịch vụ, thu nhập đầu tư, chuyển giao vãng lai, FDI, FII, ODA, dự trữ ngoại hối) trong giai đoạn Việt Nam mới gia nhập WTO.
- Phương pháp luận đánh giá an toàn nợ quốc gia và các kiến nghị cụ thể về cải cách thủ tục tiếp nhận vốn ODA cũng như cơ chế điều hành tỷ giá có biên độ tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Trạng thái cán cân tổng thể của Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2005-2009?
Theo số liệu IMF trong khóa luận, cán cân tổng thể thặng dư liên tiếp trong giai đoạn 2005-2007 (+2.131 triệu USD năm 2005, +4.322 triệu USD năm 2006 và đạt đỉnh +10.199 triệu USD năm 2007), sau đó đột ngột đảo chiều sang thâm hụt -162 triệu USD năm 2008 và thâm hụt -2.295 triệu USD năm 2009 (thực tế cập nhật năm 2009 thâm hụt trên 8.800 triệu USD).
2. Cán cân thương mại chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng giá trị giao dịch cán cân vãng lai?
Tỷ trọng cán cân thương mại trong cán cân vãng lai duy trì ở mức rất cao và có xu hướng tăng qua các năm: đạt 82,28% (năm 2005), 82,91% (năm 2006), 83,98% (năm 2008) và 84,90% (năm 2009).
3. Khóa luận nêu những số liệu nào về tình trạng nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ tại Việt Nam?
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, ngân sách nhà nước dành cho nghiên cứu khoa học chỉ khoảng 1,5% GDP; vốn FDI đầu tư vào lĩnh vực nghiên cứu và phát triển chỉ chiếm 0,6%. Theo Cục Sở hữu Trí tuệ, đến năm 2007, trong tổng số 2.860 bằng sáng chế nộp đơn xin bảo hộ tại Việt Nam thì chỉ có 219 bằng có xuất xứ trong nước.
4. Khung chỉ tiêu quản lý nợ nước ngoài trung hạn 2009-2012 theo Quyết định 527/QĐ-TTg được tác giả trích dẫn gồm những gì?
Quy mô huy động vốn vay trung và dài hạn tối đa 25-27 tỷ USD (khu vực công khoảng 18-19 tỷ USD, khu vực tư nhân khoảng 7-8 tỷ USD), chiếm khoảng 16% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và khoảng 6% GDP vào năm 2012.
5. Tác giả đề xuất giải pháp gì để giải quyết tình trạng dự án ODA bị vướng "hai thủ tục"?
Chính phủ nên xây dựng hệ thống thủ tục pháp lý trong nước theo dạng "khung", đối với các vấn đề chi tiết thì cho phép áp dụng trực tiếp thủ tục và hướng dẫn của nhà tài trợ dự án nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị và đẩy nhanh tiến độ giải ngân.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cán cân thanh toán quốc tế và phân tích sâu sắc thực trạng biến động CCTTQT của Việt Nam giai đoạn 2005-2009. Nghiên cứu làm rõ nguyên nhân chuyển dịch trạng thái từ thặng dư sang thâm hụt nặng nề của cán cân tổng thể do tác động kép từ thâm hụt thương mại cơ cấu và sự đảo chiều của các dòng vốn quốc tế sau khủng hoảng tài chính 2008. Các nhóm giải pháp được đề xuất về tái cơ cấu xuất nhập khẩu, nâng cao hiệu quả dòng vốn FDI/ODA, quản lý nợ nước ngoài trung hạn và điều hành tỷ giá linh hoạt mang tính thực tiễn cao đối với công tác điều hành chính sách kinh tế vĩ mô của Việt Nam.