Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp nâng cao chất lượng - May Nam Hà

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng chất lượng sản phẩm tại Công ty May Nam Hà. Đề xuất giải pháp cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Chuyên ngành

Kinh tế & Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2012

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược nâng cao chất lượng sản phẩm Nam Hà 59 ký tự

Trong bối cảnh thị trường dệt may đầy cạnh tranh, việc nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà không chỉ là mục tiêu mà còn là yếu tố sống còn. Chất lượng sản phẩm đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng uy tín, tạo dựng niềm tin khách hàng và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Một sản phẩm chất lượng cao sẽ giúp Công ty May Nam Hà giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới, đồng thời tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường nội địa và quốc tế. Công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Lanh (2012) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này, đồng thời đề xuất các giải pháp mang tính định hướng nhằm cải thiện hiệu quả quản lý chất lượng dệt may tại công ty. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các vấn đề, thách thức và đưa ra các giải pháp chất lượng sản phẩm tối ưu, dựa trên những phân tích sâu rộng từ tài liệu học thuật. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về con đường nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà, từ đó giúp doanh nghiệp không ngừng cải tiến và thích ứng với những thay đổi của thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm dệt may trong bối cảnh thị trường hiện đại

Chất lượng sản phẩm trong ngành dệt may không đơn thuần là sự bền đẹp hay ít lỗi, mà còn bao gồm khả năng đáp ứng nhu cầu, mong đợi của khách hàng về kiểu dáng, vật liệu, độ an toàn và tính thân thiện với môi trường. Trong một thị trường toàn cầu hóa, nơi người tiêu dùng có vô số lựa chọn, chất lượng sản phẩm may mặc trở thành yếu tố khác biệt hóa cốt lõi. Một sản phẩm kém chất lượng không chỉ gây mất uy tín thương hiệu mà còn dẫn đến việc mất thị phần và giảm doanh thu đáng kể. Theo Nguyễn Thị Lanh (2012), sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng nhất cho chất lượng, và nó trực tiếp ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng. Việc đầu tư vào cải thiện chất lượng may mặc chính là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp, đảm bảo vị thế vững chắc trong ngành.

1.2. Bối cảnh và định hướng phát triển của Công ty May Nam Hà

Công ty May Nam Hà là một trong những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dệt may, phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả các đối thủ trong nước lẫn quốc tế. Để duy trì và phát triển, công ty cần liên tục đổi mới, đặc biệt là trong khâu nâng cao chất lượng sản phẩm. Định hướng phát triển của Nam Hà không chỉ dừng lại ở việc tăng sản lượng mà còn tập trung vào việc đa dạng hóa mẫu mã, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm thông qua chất lượng vượt trội. Luận văn của Nguyễn Thị Lanh (2012) đã phân tích thực trạng chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà trong giai đoạn trước và đưa ra các nhận định về những tồn tại cần khắc phục. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc triển khai các giải pháp chất lượng sản phẩm một cách đồng bộ và khoa học, nhằm đảm bảo sản phẩm của Nam Hà luôn đạt tiêu chuẩn cao nhất, đáp ứng được các thị trường khó tính.

II. Thách thức lớn trong nâng cao chất lượng sản phẩm may Nam Hà 60 ký tự

Mặc dù có nhiều nỗ lực, Công ty May Nam Hà vẫn đối mặt với không ít thách thức trên hành trình nâng cao chất lượng sản phẩm. Các vấn đề này bao gồm từ khâu nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, đến yếu tố con người và công nghệ. Việc nhận diện rõ ràng những thách thức này là bước đầu tiên để đề ra các giải pháp chất lượng sản phẩm phù hợp và hiệu quả. Theo phân tích trong luận văn của Nguyễn Thị Lanh (2012), các lỗi sản phẩm thường gặp, chi phí phát sinh do hàng hỏng, và sự chưa đồng bộ trong quy trình kiểm soát chất lượng ngành may là những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh mà còn tác động trực tiếp đến uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Để nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà một cách bền vững, cần có một cái nhìn toàn diện và chiến lược cụ thể để vượt qua từng rào cản.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng và nguyên nhân gây giảm chất lượng sản phẩm may mặc

Có nhiều yếu tố tác động đến chất lượng sản phẩm may mặc, cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Về yếu tố bên trong, luận văn của Nguyễn Thị Lanh (2012) đã chỉ ra rằng, nguyên nhân chính thường xuất phát từ chất lượng nguyên liệu đầu vào không đảm bảo, công nghệ lạc hậu, quy trình sản xuất chưa tối ưu và trình độ tay nghề của công nhân viên còn hạn chế. Sự thiếu hụt trong công tác đào tạo nhân lực ngành may và quản lý chưa chặt chẽ cũng góp phần làm tăng tỷ lệ sản phẩm lỗi. Về yếu tố bên ngoài, sự biến động của thị trường, áp lực từ đối thủ cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao của khách hàng cũng tạo ra thách thức lớn. Việc không kiểm soát tốt các yếu tố này sẽ trực tiếp làm giảm khả năng nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà.

2.2. Tác động của sản phẩm lỗi và chi phí tổn thất đối với doanh nghiệp

Sản phẩm lỗi không chỉ đơn thuần là một khuyết tật nhỏ mà còn gây ra những tổn thất lớn cho doanh nghiệp. Theo số liệu từ Nguyễn Thị Lanh (2012) trong Bảng 3 và Bảng 4, Công ty May Nam Hà đã phải chịu chi phí đáng kể do sản phẩm hỏng, bao gồm chi phí sửa chữa, phế liệu, chi phí kiểm tra lại, và chi phí thu hồi sản phẩm. Những chi phí này trực tiếp làm giảm lợi nhuận và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Hơn nữa, sản phẩm lỗi còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu, làm mất lòng tin của khách hàng, và có thể dẫn đến việc mất các đơn hàng quan trọng. Để cải thiện chất lượng may mặc và giảm thiểu các tổn thất này, việc áp dụng các biện pháp quản lý chất lượng dệt may toàn diện là điều vô cùng cần thiết.

III. Bí quyết đào tạo nhân lực Nâng cao chất lượng sản phẩm May Nam Hà 68 ký tự

Nhân lực là tài sản quý giá nhất của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt trong ngành dệt may, nơi kỹ năng thủ công và kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng. Để nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà, việc đầu tư vào đào tạo nhân lực ngành may là một trong những giải pháp then chốt và bền vững. Một đội ngũ công nhân viên có trình độ chuyên môn cao, ý thức trách nhiệm tốt và am hiểu về các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm may mặc sẽ tạo ra những sản phẩm hoàn thiện, giảm thiểu sai sót từ gốc. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lanh (2012), việc tăng cường công tác đào tạo và bồi dưỡng trình độ cán bộ công nhân viên không chỉ nâng cao năng suất mà còn cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm. Đây là yếu tố quyết định để Công ty May Nam Hà đạt được sự tăng trưởng ổn định và bền vững trên thị trường cạnh tranh.

3.1. Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nâng cao trình độ công nhân viên

Giải pháp này tập trung vào việc phát triển năng lực cho toàn bộ cán bộ và công nhân viên, từ kỹ năng chuyên môn đến ý thức về quản lý chất lượng dệt may. Luận văn của Nguyễn Thị Lanh (2012) đề xuất các nội dung đào tạo cần thiết, bao gồm kỹ thuật cắt, may, hoàn thiện sản phẩm, cũng như các khóa huấn luyện về quy trình kiểm soát chất lượng ngành may và sử dụng máy móc thiết bị hiện đại. Các hình thức đào tạo có thể đa dạng: đào tạo tại chỗ, cử đi học các khóa chuyên sâu, hoặc mời chuyên gia về hướng dẫn. Việc đầu tư vào con người sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực trong tư duy làm việc, khuyến khích sự chủ động và nâng cao tinh thần trách nhiệm, từ đó trực tiếp góp phần vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà.

3.2. Xây dựng quy trình đánh giá và phát triển năng lực sản xuất

Để đảm bảo hiệu quả của công tác đào tạo, Công ty May Nam Hà cần thiết lập một quy trình đánh giá năng lực định kỳ cho công nhân viên. Quy trình này giúp xác định những kỹ năng còn thiếu sót và định hướng các chương trình đào tạo tiếp theo. Đồng thời, việc phát triển năng lực sản xuất còn bao gồm việc khuyến khích công nhân viên tham gia vào quá trình cải tiến, đưa ra các sáng kiến để cải thiện chất lượng may mặc. Nguyễn Thị Lanh (2012) cũng nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi mỗi cá nhân đều nhận thức được tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm và được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc một cách tốt nhất. Đây là một trong những phương pháp nâng cao chất lượng sản phẩm dệt may tại Nam Hà cốt lõi.

IV. Kiểm soát đầu vào Nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà 69 ký tự

Chất lượng của sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của nguyên vật liệu và các yếu tố đầu vào. Do đó, việc tăng cường kiểm soát nhà cung cấp đầu vào là một giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà. Nếu nguyên liệu không đạt chuẩn ngay từ ban đầu, dù quy trình sản xuất có hoàn hảo đến mấy, sản phẩm cuối cùng vẫn khó lòng đạt được chất lượng sản phẩm may mặc mong muốn. Luận văn của Nguyễn Thị Lanh (2012) đã chỉ rõ sự cần thiết phải thiết lập các tiêu chí nghiêm ngặt cho việc lựa chọn nhà cung cấp và quy trình kiểm tra đầu vào chặt chẽ trước khi đưa vào sản xuất. Điều này giúp loại bỏ rủi ro về chất lượng ngay từ khâu đầu tiên, tiết kiệm chi phí sửa chữa và giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi. Đây là bước đi chiến lược trong việc quản lý chất lượng dệt may và đảm bảo sự ổn định của chuỗi cung ứng.

4.1. Tăng cường kiểm soát nhà cung cấp đầu vào và nguyên vật liệu

Để nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà, việc đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp phải được thực hiện một cách cẩn trọng. Công ty cần xây dựng bộ tiêu chí rõ ràng cho các nhà cung cấp, bao gồm khả năng cung ứng, chất lượng nguyên liệu (vải, chỉ, phụ kiện), giá cả, và thời gian giao hàng. Theo Nguyễn Thị Lanh (2012), việc duy trì mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp uy tín, có lịch sử chất lượng ổn định là rất quan trọng. Thường xuyên kiểm tra chất lượng lô hàng nhập về, thực hiện các thử nghiệm vật lý và hóa học đối với nguyên liệu cũng là cách để đảm bảo mọi yếu tố đầu vào đều đạt tiêu chuẩn cao nhất. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cải thiện chất lượng may mặc của Nam Hà.

4.2. Thiết lập tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra chất lượng vật tư

Việc có một quy trình kiểm tra chất lượng vật tư rõ ràng và khoa học là điều cần thiết. Mỗi loại nguyên liệu cần có bộ tiêu chuẩn riêng, dựa trên yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm và quy định của ngành. Nguyễn Thị Lanh (2012) đã đề cập đến việc áp dụng các công cụ thống kê trong kiểm soát chất lượng ngành may để giám sát liên tục quá trình nhập và sử dụng nguyên liệu. Phiếu kiểm tra và biểu đồ Pareto (đề cập trong Bảng 1 và Bảng 2 của luận văn) là những công cụ hữu ích để ghi nhận và phân tích các loại khuyết tật, từ đó đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Việc này không chỉ giúp phát hiện sớm các vấn đề mà còn tạo ra cơ sở dữ liệu để Công ty May Nam Hà đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp và cải tiến quy trình nâng cao chất lượng sản phẩm nội bộ.

V. Đổi mới công nghệ Nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà 67 ký tự

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, công nghệ đóng vai trò không thể thiếu trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà. Đầu tư vào công nghệ sản xuất may hiện đại và đồng bộ hóa dây chuyền sản xuất không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện độ chính xác, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, và nâng cao tính đồng đều của chất lượng sản phẩm may mặc. Luận văn của Nguyễn Thị Lanh (2012) đã khuyến nghị việc tăng cường đầu tư đổi mới công nghệ là một trong những giải pháp chất lượng sản phẩm trọng tâm cho Nam Hà. Sự hiện đại hóa máy móc, thiết bị sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể, cho phép công ty sản xuất ra những sản phẩm có chất lượng vượt trội, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của thị trường và khách hàng. Đây là một yếu tố quan trọng để Công ty May Nam Hà khẳng định vị thế của mình.

5.1. Đổi mới công nghệ và đồng bộ hóa dây chuyền sản xuất

Việc đổi mới công nghệ bao gồm đầu tư vào các loại máy móc thiết bị tiên tiến như máy cắt tự động, máy may lập trình, hệ thống CAD/CAM, và các thiết bị kiểm tra chất lượng tự động. Theo Nguyễn Thị Lanh (2012), sự đồng bộ hóa dây chuyền sản xuất giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thời gian chết và tăng hiệu suất làm việc. Điều này không chỉ đẩy nhanh tốc độ sản xuất mà còn đảm bảo mỗi công đoạn đều được thực hiện với độ chính xác cao, từ đó trực tiếp nâng cao chất lượng sản phẩm. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ có thể lớn, nhưng hiệu quả lâu dài về việc giảm lỗi, tiết kiệm nguyên liệu và tăng năng lực cạnh tranh sẽ vượt trội, góp phần vào nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà một cách bền vững.

5.2. Ứng dụng công cụ thống kê trong quản lý chất lượng dệt may

Bên cạnh việc đổi mới phần cứng, việc ứng dụng các công cụ thống kê trong quản lý chất lượng dệt may là cần thiết để giám sát và phân tích dữ liệu sản xuất. Các công cụ như biểu đồ kiểm soát, biểu đồ Pareto, và phiếu kiểm tra (như đã phân tích trong luận văn của Nguyễn Thị Lanh, 2012) giúp Công ty May Nam Hà nhận diện các loại lỗi phổ biến, nguyên nhân gốc rễ của chúng và đưa ra các hành động khắc phục kịp thời. Việc phân tích định lượng giúp đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu thực tế, từ đó cải thiện chất lượng may mặc một cách khoa học và hiệu quả. Việc này là một trong những cách tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm may Nam Hà hiệu quả, đảm bảo sự cải tiến liên tục trong quy trình sản xuất.

VI. Nghiên cứu thị trường và kết luận về chất lượng sản phẩm Nam Hà 69 ký tự

Để nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà một cách hiệu quả và bền vững, việc không ngừng nghiên cứu và thấu hiểu nhu cầu thị trường là điều tối quan trọng. Sản phẩm chất lượng không chỉ là sản phẩm ít lỗi mà còn là sản phẩm đáp ứng đúng và vượt trên mong đợi của khách hàng. Luận văn của Nguyễn Thị Lanh (2012) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường công tác nghiên cứu nhu cầu thị trường để định hướng chất lượng sản phẩm. Điều này giúp Công ty May Nam Hà không chỉ sản xuất những gì mình có thể mà còn sản xuất những gì thị trường đang cần, từ đó tối ưu hóa giá trị và sức cạnh tranh của sản phẩm. Sự kết hợp giữa việc thấu hiểu thị trường và áp dụng các giải pháp cải tiến nội bộ sẽ là chìa khóa thành công. Những giải pháp chất lượng sản phẩm toàn diện này sẽ định hình tương lai của chất lượng sản phẩm may mặc tại công ty.

6.1. Định hướng chất lượng sản phẩm theo nhu cầu thị trường

Nghiên cứu thị trường giúp Công ty May Nam Hà nắm bắt được xu hướng thời trang, sở thích về chất liệu, kiểu dáng, màu sắc, và các yêu cầu đặc biệt khác của khách hàng. Thông qua việc phân tích dữ liệu thị trường, công ty có thể điều chỉnh thiết kế, quy trình sản xuất và các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm may mặc để phù hợp hơn. Theo Nguyễn Thị Lanh (2012), việc định hướng chất lượng dựa trên nhu cầu thị trường giúp giảm thiểu rủi ro sản xuất ra sản phẩm không được ưa chuộng, đồng thời tăng khả năng bán hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Đây là một phương pháp nâng cao chất lượng sản phẩm dệt may tại Nam Hà mang tính chiến lược, đảm bảo rằng mọi nỗ lực cải tiến đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là sự hài lòng của người tiêu dùng.

6.2. Tổng kết các giải pháp và tầm nhìn tương lai cho chất lượng sản phẩm Nam Hà

Các giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty May Nam Hà đã được đề xuất bao gồm: tăng cường đào tạo nhân lực ngành may, kiểm soát nhà cung cấp đầu vào chặt chẽ, đổi mới công nghệ sản xuất may và đồng bộ hóa dây chuyền, cùng với việc nghiên cứu thị trường để định hướng sản phẩm. Việc triển khai đồng bộ và kiên trì các giải pháp này sẽ mang lại những hiệu quả rõ rệt, không chỉ giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi mà còn nâng cao uy tín thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh. Tầm nhìn tương lai cho Công ty May Nam Hà là trở thành một doanh nghiệp dẫn đầu về chất lượng sản phẩm may mặc, không ngừng đổi mới và thích nghi với các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó mở rộng thị trường và phát triển bền vững. Luận văn của Nguyễn Thị Lanh (2012) đã đặt nền móng vững chắc cho những định hướng này, khẳng định vai trò của việc quản lý chất lượng dệt may một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm cho công ty cổ phần may nam hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. " ¬ 4 CHUONG 2: PHAN TICH THUC TRANG CHAT LUGNG SAN PHAM TAL CONG TY CO PHAN MAY NAMHA. Gidi thigu dic diém hoạt dộng kinh doanh của Công ty Cổ phan may Nam Hà - - - - 25 2. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty 2.

Chức năng, nhiệm vự và cơ câu bộ máy tổ chức quản lý của Công ty 26 3. TẢ chức bộ máy quân lý của Công iy. Chức năng, nhiệm vụ cơ bản của các bộ phận quán lý: 27 2. Đặc điểm sản phẩm, quy trình công nghệ sản xuất và thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty - - - - 29 2.2, Đánh giả kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần may Nam Ha (2008 — 2010).

Phân tích thực trạng chất hượng sản phẩm tại Công ty Cô phân May Nam Hà (005—201). Phân tích thực trạng chất lượng sắn phẩm của Công ty Cổ phần may Nam Hà theo hệ thông chỉ tiêu dánh giá chất lượng sản phẩm. 184 332 Phân tích thực trạng chất lượng sẵn phẩm của Cong ty Cé phan may Nam Hà theo quy trình công nghệ sân xuất sẵn phẩm - 49 2,8.1, Thực trạng chất lượng nguyên phụ liệu nhập kho. Thực trạng chất lượng công đoạn lập kế hoạch sản xuất cho mã hàng 49 2.

Thực trạng chất lượng công đoạn trải vải, cốt bản thành phẩm.4, Thực trạng chất lượng công đoạn may trên chuyển 41 2. Thực trạng chất lượng công đoạn là, hoàn thiện sân phẩm 54 2. Phân tích chất lượng san phẩm của Công ty qua ý kiến phán hỗi của khách hảng. 55 Nguyễn Thị Lanh Luận vẫn thạc sĩ DANH MỤC CÁC HÌNH Hình I: Vòng dời sản phẩm của TƯRAN|1I,tr S4] - 4 Tnh 2.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm - 13 Tình 3: Mô hình kiểm tra chất lượng sản phẩm [11,tr.102] - 16 Hình 4: Mô hình kiểm soát chất lượng sản phdmf[11,tr.105] 17 Tinh 5: Sơ đồ lưu trình tổng quát [9,tr.266] 19 Tinh 6a: Sơ để nhân quả Ishikawa [7,tr.29] 19 Hình 6b: Sơ đỗ nhân quả hiện nay [7,tr. 20 Hình 7: Minh hoạ mẫu biểu đỗ Pareto. 21 Tình 8: Minh hea mẫu biểu đồ kiểm soát. - - 23 Hình 9: Cơ cầu hộ máy tổ chức quản lý của Công ty 26 Hình 10: Quy trình công nghệ sân xuất sản phẩm của Công ty - 30 Hình 11.

Biểu đề thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty (2005 — 2010). 31 Hình 12: Biểu đồ tổng doanh thu cúa Công ty (2005 — 2010) 32 Tiình 13: Lợi nhuận trước thuế của Công ty 33 Tiình 14: Biểu để Pareto của chất lượng áo Jăckét. 39 Tinh 15: Biểu đề Pareto của chất lượng quần áo bơi. 45 Hình 16: Biểu đề Pareto của chất lượng quần áo đệt kim.

48 Hình17 : Mức độ hải long của khách hàng về chất lượng sản phẩm của Công ty.56 Hinh 18 : Mức độ hài lỏng của khách hàng về giải quyết khiếu nại khách hàng .57 Hình 19: Biểu đề xương cá về chất lượng sản phẩm của Công ty. 68 Nguyễn Thị Lanh Luận vẫn thạc sĩ 3. Giải pháp 1: Tăng cường công tác đào tạo và bồi dưỡng nâng cưa trình: độ cha củn bộ công nhân viÊn. Cơ sở hình thành giải phúp - - 83 3.

Nội dụng của giải pháp. Use tính chỉ phí của giải pháp. Hiệu quá của giải pháp.24 Giải phản tuứ 4: Tăng cường cong tic kiém sodt déi vai nha cung cép dau vao treéc ki tién hank sin xuất - - 38 3. Cơ sở hình thành giải pháp - 88 3.

Nội dụng của giải pháp. Dé xudt mét sé gidi phap mang tinh định hưởng nhằm nâng cao chất lượng san nhằm cho Công ty Cổ nhần May Nam Ha - - 9 3. Giải pháp 1: Tăng cường đâu tư dẫi mới công nghệ, dồng bộ hoá dây chuyển sân xuất - - - s1 3. Cơ xở hình thành giải phúp - 91 3.

Nội dụng của giải pháp. Chi phi cita giải pháp - 93 3.4, Hiệu quả của giải pháp.2 Tếng cường công tác nghiên cửa như cầu thị trường dễ dịnh luzởng chất beong sin phim - 94 3. Cơ sở hình thành giải PROP ceeiiiiiere "—. Nội dụng của giải pháp.

Hiệu quả của giải pháp - - 99 'Tóm tắt chương 3. nhàn 111111011 Xe T0 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGI - 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO 105 PHỤLỤC Nguyễn Thị Lanh +Luận vẫn thạc sĩ ĐANII MỤC CÁC KÝ THỆU VÀ CHỮ VIẾT TÁT KY HIRU & TIẾN GIẢI CHỮ VIẾT TẮT Tso. Tniernational Organization for Standerdization (T6 chúc tiên chuân hoá quốc tễ) TOC Tota Quality Managernenl (Kiểm soát chất lượng Ioàn điện) TQM Quản lý chất lượng toàn điện. CBCNV Can bé, công nhần viên GĐ-UB Quyết định của ý bạn UBND UUý ban nhân dân.

NĐ-CP Nghị định của Chính phủ TNHA Trach nhiém hita han Thành phố HĐQT Hộiđộng quản trị KŒ8 Kiểm tra chất lượng sân phẩm: Tñropean Lien (Các nước thành viên của Liên mình Châu Âu) FOB Sản xuất trọn gói KCN Khu oông nghiệp TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam NXB Nhà xuất bản QC Quality Control (Kiểm soái chải lượng chất lượng sân phẩm) Nguyễn Thị Lanh +Luận vẫn thạc sĩ ĐANII MỤC CÁC KÝ THỆU VÀ CHỮ VIẾT TÁT KY HIRU & TIẾN GIẢI CHỮ VIẾT TẮT Tso. Tniernational Organization for Standerdization (T6 chúc tiên chuân hoá quốc tễ) TOC Tota Quality Managernenl (Kiểm soát chất lượng Ioàn điện) TQM Quản lý chất lượng toàn điện. CBCNV Can bé, công nhần viên GĐ-UB Quyết định của ý bạn UBND UUý ban nhân dân. NĐ-CP Nghị định của Chính phủ TNHA Trach nhiém hita han Thành phố HĐQT Hộiđộng quản trị KŒ8 Kiểm tra chất lượng sân phẩm: Tñropean Lien (Các nước thành viên của Liên mình Châu Âu) FOB Sản xuất trọn gói KCN Khu oông nghiệp TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam NXB Nhà xuất bản QC Quality Control (Kiểm soái chải lượng chất lượng sân phẩm) Nguyễn Thị Lanh Luận vẫn thạc sĩ DANH MỤC CÁC BANG RIEU Bang 1 Bang dit liệu đề vẽ biểu dỗ Parcto 20 Bang 2 Minh hoạ một ruẫu phiêu kiểm tra các loại khuyết tật của ảo Jăckét.22 Bang 3 Theo đối chất lượng sản phẩm áo Jăckét (2005 — 2010).

'Tổng hợp chỉ phí tổn thất do sản phẩm hỏng của áo Jäckét,.3Ó Bang 5: Tiảng các loại lỗi trong quá trình kiểm tra chất lượng áo Iăckét. 39 Bang 6 Theo déi chất lượng sản phẩm khăn quảng năm (2008 — 2010). 40 Bang 7 'Tổng hợp chỉ phí tổn thất do sản phẩm hỏng khăn quảng. 41 Bang 8 "Theo đối chất lượng sản phẩm quản áo bơi năm (2008 — 2010).

4 Bang 9 Tổng hợp chỉ phí tốn thất cho sân phẩm hông của quần áo bơi 43 Bang 10. : Bảng các loại lỗi trong quả trình kiếm tra chất lương quân áo bơi.45 Bang 11 : Theo đối chất lượng sản phẩm quần ao dét kim năm (2005 — 2010) 46 Bang 12: : Tổng hợp chi phí tên thất. do sẵn phẩm hồng của quan ao đột kim 46 Bang 13: : Băng các loại lỗi trong quả trinh kiểm tra chất lượng quần áo dệt kim.47 Bang Tình hình chất lượng bán thành phẩm ở phân xưởng cắt,. SƠ Bag 15: : Tổng hợp kết quả điều tra đánh giá chất lượng của khách hàng 36 Bang 16.

‹ Tổng hợp kết quả điều tra giải quyết khiểu nại của khách hàng,.57 Bang 17: Các chỉ tiêu đánh giá đôi thủ cạnh tranh của Công ty. - 62 Bang 18: Danh mục thiếtbị của Công ty năm 2010.) Bang 19: Số hượng, chất lượng lao động trong Công ty năm (2005 2010).65 Bang 20 Mục tiên cơ bản giai đoạn 2010 - 2015 Tăng trưởng bỉnh quản 10%4/răm. 74 Bang 21: Cơ cầu trình độ lao động trong Céng ty - 84 Bang 22: Số máy móc thiết bị hỏng hoặc chờ thanh lý ở trong kho của Cóng ty .92 Bang 23: Du kién đầu tư đối mới công nghệ cho Công ty - - 93 Bang 24: Thếng kê vị trí trở tiêm các cửa hàng/ Đại lý/ Khai thác các dối tượng, khách hàng, - - 97 Bang 25 Dự tính kết quả của mở thêm cửa hàng mới. 59 Bang 26: Du tinh kết quả khai thác đổi tượng khách hàng xới.

LŨÔ Bang 27 : Dự kiến kết quả của khai thác mở rộng thị trưởng. Nguyễn Thị Lanh +Luận vẫn thạc sĩ ĐANII MỤC CÁC KÝ THỆU VÀ CHỮ VIẾT TÁT KY HIRU & TIẾN GIẢI CHỮ VIẾT TẮT Tso. Tniernational Organization for Standerdization (T6 chúc tiên chuân hoá quốc tễ) TOC Tota Quality Managernenl (Kiểm soát chất lượng Ioàn điện) TQM Quản lý chất lượng toàn điện. CBCNV Can bé, công nhần viên GĐ-UB Quyết định của ý bạn UBND UUý ban nhân dân.

NĐ-CP Nghị định của Chính phủ TNHA Trach nhiém hita han Thành phố HĐQT Hộiđộng quản trị KŒ8 Kiểm tra chất lượng sân phẩm: Tñropean Lien (Các nước thành viên của Liên mình Châu Âu) FOB Sản xuất trọn gói KCN Khu oông nghiệp TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam NXB Nhà xuất bản QC Quality Control (Kiểm soái chải lượng chất lượng sân phẩm) Nguyễn Thị Lanh Luận vẫn thạc sĩ DANH MỤC CÁC BANG RIEU Bang 1 Bang dit liệu đề vẽ biểu dỗ Parcto 20 Bang 2 Minh hoạ một ruẫu phiêu kiểm tra các loại khuyết tật của ảo Jăckét.22 Bang 3 Theo đối chất lượng sản phẩm áo Jăckét (2005 — 2010). 'Tổng hợp chỉ phí tổn thất do sản phẩm hỏng của áo Jäckét,.3Ó Bang 5: Tiảng các loại lỗi trong quá trình kiểm tra chất lượng áo Iăckét. 39 Bang 6 Theo déi chất lượng sản phẩm khăn quảng năm (2008 — 2010). 40 Bang 7 'Tổng hợp chỉ phí tổn thất do sản phẩm hỏng khăn quảng.

41 Bang 8 "Theo đối chất lượng sản phẩm quản áo bơi năm (2008 — 2010). 4 Bang 9 Tổng hợp chỉ phí tốn thất cho sân phẩm hông của quần áo bơi 43 Bang 10. : Bảng các loại lỗi trong quả trình kiếm tra chất lương quân áo bơi.45 Bang 11 : Theo đối chất lượng sản phẩm quần ao dét kim năm (2005 — 2010) 46 Bang 12: : Tổng hợp chi phí tên thất. do sẵn phẩm hồng của quan ao đột kim 46 Bang 13: : Băng các loại lỗi trong quả trinh kiểm tra chất lượng quần áo dệt kim.47 Bang Tình hình chất lượng bán thành phẩm ở phân xưởng cắt,.

SƠ Bag 15: : Tổng hợp kết quả điều tra đánh giá chất lượng của khách hàng 36 Bang 16. ‹ Tổng hợp kết quả điều tra giải quyết khiểu nại của khách hàng,.57 Bang 17: Các chỉ tiêu đánh giá đôi thủ cạnh tranh của Công ty. - 62 Bang 18: Danh mục thiếtbị của Công ty năm 2010.) Bang 19: Số hượng, chất lượng lao động trong Công ty năm (2005 2010).65 Bang 20 Mục tiên cơ bản giai đoạn 2010 - 2015 Tăng trưởng bỉnh quản 10%4/răm. 74 Bang 21: Cơ cầu trình độ lao động trong Céng ty - 84 Bang 22: Số máy móc thiết bị hỏng hoặc chờ thanh lý ở trong kho của Cóng ty .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ