Luận văn: Nâng cao chất lượng nhân lực tại Công ty Dược & VTYT Thái Nguyên

Tài liệu tham khảo luận văn thạc sĩ về nâng cao chất lượng nhân lực trong doanh nghiệp ngành dược. Phân tích thực trạng và giải pháp ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

140
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận về nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chất lượng nhân lực trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược. Một đội ngũ nhân sự giỏi không chỉ vận hành hiệu quả dây chuyền sản xuất mà còn là động lực cho sự đổi mới và phát triển bền vững. Luận văn “Nâng cao chất lượng nhân lực tại Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Thái Nguyên” của tác giả Ngô Thị Vân (2020) đã hệ thống hóa một cách toàn diện các cơ sở lý luận về chất lượng nguồn nhân lực. Theo đó, chất lượng nhân lực được định nghĩa là toàn bộ năng lực của lực lượng lao động, thể hiện qua ba phương diện cốt lõi: thể lực, trí lực và tâm lực. Ba yếu tố này có mối quan hệ biện chứng, trong đó thể lực là nền tảng, trí lực giữ vai trò quyết định, và tâm lực là yếu tố chi phối việc chuyển hóa năng lực thành hiệu quả công việc thực tế. Việc nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược không đơn thuần là tuyển dụng người có bằng cấp cao, mà là một quá trình đầu tư chiến lược, bao gồm các hoạt động từ hoạch định, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân lực, đến xây dựng chính sách đãi ngộ nhân viên và một văn hóa doanh nghiệp dược phẩm vững mạnh. Đây là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn dẫn đầu trong một thị trường đầy biến động. Hiểu đúng và đủ về các khía cạnh cấu thành chất lượng nhân lực là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp phát triển nhân sự phù hợp và hiệu quả.

1.1. Các yếu tố cấu thành chất lượng nhân lực ngành dược

Chất lượng nhân lực trong ngành dược được đánh giá dựa trên ba trụ cột chính. Thứ nhất là Thể lực, bao gồm sức khỏe thể chất và tinh thần, đảm bảo người lao động có đủ sự dẻo dai, bền bỉ để đáp ứng yêu cầu công việc, đặc biệt trong môi trường sản xuất đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice). Thứ hai là Trí lực, thể hiện qua trình độ học vấn, chuyên môn kỹ thuật, và các kỹ năng mềm. Đối với ngành dược, trí lực không chỉ là bằng cấp của dược sĩ nhà thuốc hay trình dược viên chuyên nghiệp mà còn là kiến thức chuyên sâu về sản phẩm, quy trình sản xuất, và khả năng cập nhật tiến bộ khoa học kỹ thuật. Cuối cùng là Tâm lực, hay phẩm chất tâm lý - xã hội. Yếu tố này bao gồm đạo đức nghề nghiệp trong ngành dược, thái độ làm việc chuyên nghiệp, tinh thần trách nhiệm, khả năng hợp tác và chịu được áp lực cao. Một nhân viên có tâm lực tốt sẽ luôn tuân thủ quy định, chủ động trong công việc và có ý thức đóng góp cho mục tiêu chung của tổ chức.

1.2. Vai trò của việc nâng cao chất lượng nhân sự doanh nghiệp

Việc đầu tư nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược mang lại vai trò chiến lược. Trước hết, nó là yếu tố then chốt tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Khi các đối thủ có thể sao chép công nghệ hay chiến lược giá, thì một đội ngũ nhân sự chất lượng cao, gắn kết là tài sản không thể bắt chước. Thứ hai, nhân lực chất lượng cao giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường và công nghệ, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động. Thứ ba, một chương trình phát triển nhân sự tốt giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài ngành dược, giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Hơn nữa, nó còn góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dược phẩm mạnh mẽ, tạo dựng uy tín thương hiệu trên thị trường. Như vậy, đây không phải là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư sinh lời, quyết định sự tồn tại và thịnh vượng của doanh nghiệp trong dài hạn.

II. Top thách thức trong việc nâng cao chất lượng nhân lực dược

Ngành dược Việt Nam, dù có nhiều tiềm năng, đang đối mặt với không ít thách thức trong công tác phát triển đội ngũ nhân sự công ty dược. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng “chảy máu chất xám”, khi các nhân sự giỏi, đặc biệt là các trình dược viên chuyên nghiệp và chuyên gia R&D, có xu hướng chuyển sang các tập đoàn đa quốc gia với chính sách đãi ngộ nhân viên hấp dẫn hơn. Luận văn của Ngô Thị Vân (2020) chỉ ra rằng thực trạng nguồn nhân lực dược Việt Nam còn nhiều bất cập, đặc biệt tại các doanh nghiệp trong nước. Chất lượng đầu vào từ hệ thống giáo dục chưa hoàn toàn đáp ứng nhu cầu thực tiễn, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn cho việc đào tạo và phát triển nhân lực. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động khiến công tác tuyển dụng nhân sự ngành dược trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Nhiều công ty vẫn áp dụng các phương pháp quản trị nguồn nhân lực ngành dược truyền thống, thiếu chiến lược dài hạn và chưa chú trọng đúng mức đến việc xây dựng môi trường làm việc lý tưởng để giữ chân nhân tài ngành dược. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nhân sự rất đa dạng, từ môi trường vĩ mô, chính sách nhà nước đến các yếu tố nội tại như năng lực quản lý và tài chính của doanh nghiệp. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là yêu cầu cấp bách để nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược.

2.1. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực dược tại Việt Nam

Qua phân tích tại Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Thái Nguyên (THAIPHACO), luận văn đã phác họa một bức tranh khá điển hình về thực trạng nguồn nhân lực dược Việt Nam. Mặc dù có sự tăng trưởng về số lượng, nhưng cơ cấu và chất lượng nhân lực vẫn còn hạn chế. Cụ thể, tỷ lệ nhân sự có trình độ sau đại học còn thấp, kiến thức và kỹ năng thực tiễn của sinh viên mới ra trường chưa cao, đặc biệt là kỹ năng mềm và ngoại ngữ. Nhiều nhân viên sản xuất dược phẩm chưa được đào tạo bài bản về tiêu chuẩn GMP. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa yêu cầu công việc và năng lực thực tế của người lao động, buộc doanh nghiệp phải tốn thêm thời gian và chi phí để đào tạo lại. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải cách hệ thống giáo dục và sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa nhà trường và doanh nghiệp.

2.2. Các nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế về chất lượng

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong việc nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược. Về mặt khách quan, sự cạnh tranh từ các công ty nước ngoài tạo ra áp lực lớn về lương và phúc lợi, gây khó khăn trong việc thu hút và giữ chân người tài. Về mặt chủ quan, nhiều doanh nghiệp chưa có một chiến lược quản trị nguồn nhân lực ngành dược bài bản. Công tác hoạch định nhân sự còn mang tính ngắn hạn, đối phó. Quy trình tuyển dụng nhân sự ngành dược chưa đủ chuyên nghiệp để sàng lọc ứng viên chất lượng. Các chương trình đào tạo nội bộ còn thiếu tính hệ thống và chưa gắn liền với mục tiêu chiến lược. Đặc biệt, hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên (KPIs) và chính sách đãi ngộ chưa thực sự công bằng, minh bạch, làm giảm động lực phấn đấu của người lao động. Những hạn chế này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ làm suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược.

III. Bí quyết tuyển dụng và đào tạo để phát triển nhân lực dược

Để giải quyết bài toán chất lượng nhân sự, hai khâu then chốt cần được ưu tiên là tuyển dụng và đào tạo. Một quy trình tuyển dụng nhân sự ngành dược hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc đăng tin và phỏng vấn. Nó đòi hỏi một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn, phân tích công việc chi tiết để xác định đúng hồ sơ ứng viên, và sử dụng các công cụ đánh giá khoa học để lựa chọn người phù hợp nhất. Sau khi tuyển dụng thành công, quá trình đào tạo và phát triển nhân lực đóng vai trò quyết định trong việc biến tiềm năng của nhân viên thành hiệu suất thực tế. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế đa dạng, từ đào tạo hội nhập cho nhân viên mới, đào tạo chuyên môn sâu về tiêu chuẩn GMP cho nhân viên sản xuất dược phẩm, đến đào tạo kỹ năng quản lý cho đội ngũ kế cận. Như nghiên cứu tại THAIPHACO cho thấy, việc đầu tư vào các khóa đào tạo chuyên sâu và cử cán bộ đi học nâng cao trình độ đã mang lại những kết quả tích cực, cải thiện rõ rệt năng lực của đội ngũ. Do đó, phát triển đội ngũ nhân sự công ty dược là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư bài bản và kiên trì từ phía lãnh đạo doanh nghiệp. Đây chính là chìa khóa để nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược một cách bền vững.

3.1. Hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự ngành dược

Để thu hút được nhân tài, doanh nghiệp cần chuyên nghiệp hóa quy trình tuyển dụng. Bước đầu tiên là xây dựng bản mô tả công việc chi tiết và các tiêu chuẩn ứng viên rõ ràng cho từng vị trí, từ dược sĩ nhà thuốc đến quản lý cấp cao. Tiếp theo, cần đa dạng hóa các kênh tuyển dụng, không chỉ dựa vào các trang web việc làm mà còn tận dụng mạng lưới quan hệ, các sự kiện chuyên ngành và mạng xã hội. Trong quá trình phỏng vấn, nên kết hợp các bài kiểm tra chuyên môn và tình huống thực tế để đánh giá toàn diện năng lực của ứng viên. Cuối cùng, một quy trình giới thiệu và hòa nhập (onboarding) bài bản sẽ giúp nhân viên mới nhanh chóng thích nghi và phát huy năng lực, góp phần vào thành công chung của hoạt động nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân lực hiệu quả

Một chương trình đào tạo hiệu quả phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và lộ trình phát triển của từng cá nhân. Doanh nghiệp cần tiến hành khảo sát, đánh giá năng lực định kỳ để xác định các kỹ năng còn thiếu. Nội dung đào tạo cần đa dạng, bao gồm cả kiến thức chuyên môn (ví dụ: quy định mới của ngành, công nghệ sản xuất tiên tiến), kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm) và kỹ năng quản lý. Các hình thức đào tạo cũng cần linh hoạt: tổ chức lớp học nội bộ, cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài, đào tạo trực tuyến (e-learning), và kèm cặp tại chỗ (coaching/mentoring). Việc đánh giá sau đào tạo là rất quan trọng để đo lường hiệu quả và điều chỉnh chương trình cho phù hợp, đảm bảo mục tiêu phát triển đội ngũ nhân sự công ty dược được thực hiện tốt nhất.

IV. Phương pháp quản trị nguồn nhân lực ngành dược bền vững

Tuyển dụng và đào tạo là cần thiết, nhưng để giữ chân nhân tài ngành dược và xây dựng một đội ngũ gắn kết lâu dài, doanh nghiệp cần một hệ thống quản trị nguồn nhân lực ngành dược toàn diện và bền vững. Trọng tâm của hệ thống này là các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc. Một chính sách đãi ngộ nhân viên cạnh tranh không chỉ bao gồm lương, thưởng mà còn là các phúc lợi phi tài chính như bảo hiểm sức khỏe, các kỳ nghỉ mát, và cơ hội thăng tiến rõ ràng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên (KPIs) công bằng, minh bạch là nền tảng để ghi nhận sự đóng góp và tạo động lực cho người lao động. Yếu tố không kém phần quan trọng là văn hóa doanh nghiệp dược phẩm. Một môi trường làm việc tích cực, cởi mở, tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích đổi mới sáng tạo sẽ là “chất keo” vô hình giữ chân nhân viên. Luận văn của Ngô Thị Vân nhấn mạnh, việc cải thiện điều kiện làm việc và áp dụng quy chế dân chủ tại cơ sở đã giúp THAIPHACO nâng cao sự hài lòng và gắn bó của nhân viên. Do đó, nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược phải là một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần.

4.1. Thiết lập chính sách đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh

Để xây dựng chính sách đãi ngộ nhân viên hiệu quả, doanh nghiệp cần thường xuyên khảo sát thị trường lao động để đảm bảo mức lương và thưởng có tính cạnh tranh. Lương nên được cấu trúc theo mô hình 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) để đảm bảo tính công bằng. Ngoài ra, cần chú trọng đến các phúc lợi khác như bảo hiểm sức khỏe toàn diện cho nhân viên và người thân, các chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ, hỗ trợ chi phí đi lại, ăn trưa. Các chính sách linh hoạt về thời gian làm việc, cơ hội thăng tiến minh bạch cũng là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp trở thành nơi làm việc hấp dẫn trong mắt ứng viên và nhân viên hiện tại.

4.2. Áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên KPIs

Một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên (KPIs) hiệu quả cần được xây dựng dựa trên mục tiêu chung của công ty và được phân bổ xuống từng cá nhân một cách rõ ràng, có thể đo lường được (SMART). Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ, không chỉ vào cuối năm, thông qua các buổi đối thoại trực tiếp giữa quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho việc xét thưởng, tăng lương, quy hoạch và đào tạo, đảm bảo sự công bằng và minh bạch. Điều này không chỉ giúp nhân viên thấy được sự đóng góp của mình được ghi nhận mà còn giúp họ xác định được điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện, từ đó góp phần nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược.

4.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp dược phẩm vững mạnh

Văn hóa doanh nghiệp là tài sản vô hình nhưng có sức ảnh hưởng to lớn. Để xây dựng văn hóa doanh nghiệp dược phẩm vững mạnh, lãnh đạo cần là người làm gương, xác định và truyền thông rõ ràng các giá trị cốt lõi của công ty, chẳng hạn như chất lượng, liêm chính, tinh thần hợp tác, và đổi mới. Cần tạo ra một môi trường làm việc nơi mọi ý kiến đều được lắng nghe, các sáng kiến được khuyến khích, và sai lầm được xem là cơ hội để học hỏi. Các hoạt động tập thể, team building, và các chương trình tôn vinh nhân viên xuất sắc sẽ góp phần tăng cường sự gắn kết và tạo nên một môi trường làm việc tích cực, là yếu tố cốt lõi để giữ chân nhân tài ngành dược.

V. Hướng dẫn ứng dụng nâng cao chất lượng nhân lực thực tiễn

Lý thuyết cần được minh chứng bằng thực tiễn. Nghiên cứu tình huống tại Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Thái Nguyên (THAIPHACO) trong luận văn của Ngô Thị Vân (2020) là một ví dụ điển hình về việc áp dụng các giải pháp phát triển nhân sự vào thực tế. Trước khi triển khai các giải pháp, THAIPHACO đối mặt với các vấn đề như cơ cấu nhân lực chưa hợp lý, công tác hoạch định còn yếu, chính sách đãi ngộ chưa đủ sức cạnh tranh. Nhận thức được điều đó, công ty đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Về tuyển dụng, công ty đã nâng cao chất lượng công tác hoạch định và tuyển dụng lao động. Về đào tạo, công ty chú trọng đào tạo, bồi dưỡng nâng cao chất lượng lao động thông qua việc cử cán bộ đi học và tổ chức các khóa huấn luyện nội bộ. Đặc biệt, công ty đã hoàn thiện chính sách đãi ngộ với người lao động, cải thiện điều kiện làm việc và môi trường văn hóa. Kết quả cho thấy sự chuyển biến tích cực: chất lượng đội ngũ được nâng lên, tỷ lệ nhân viên có trình độ cao đẳng, đại học tăng, và sự hài lòng của người lao động được cải thiện. Bài học từ THAIPHACO cho thấy, để nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược, cần có sự quyết tâm của lãnh đạo và một kế hoạch hành động cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

5.1. Nghiên cứu trường hợp tại THAIPHACO Thực trạng và kết quả

Luận văn đã phân tích sâu sắc thực trạng chất lượng nhân lực tại THAIPHACO giai đoạn 2017-2019. Các số liệu cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định nhưng vẫn còn tồn tại các hạn chế như tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn sâu chưa cao, kinh nghiệm của một bộ phận nhân viên còn ít. Sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất, kết quả khảo sát cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Đánh giá của nhân viên về công tác đào tạo, đãi ngộ và văn hóa doanh nghiệp đều tăng lên. Tỷ lệ nhân viên được phân loại hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tăng từ năm 2017 đến 2019. Điều này chứng tỏ các giải pháp được đề xuất là khả thi và mang lại hiệu quả, là một kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp dược khác học hỏi.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp dược hàng đầu

Từ kinh nghiệm của các công ty dược lớn như Imexpharm và Dược Hà Tây, có thể rút ra nhiều bài học giá trị. Các công ty này đều xem quản trị nguồn nhân lực ngành dược là một chiến lược trọng tâm. Họ không chỉ đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo và phát triển nhân lực mà còn xây dựng các chính sách đãi ngộ nhân viên rất cạnh tranh, bao gồm cả cổ phiếu ưu đãi. Imexpharm thành công nhờ việc chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và thành lập trung tâm đào tạo riêng. Dược Hà Tây thu hút được nhiều dược sĩ đại học nhờ chính sách hỗ trợ học phí và tạo điều kiện thăng tiến. Bài học chung là: để nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược, cần một chiến lược đồng bộ, kiên trì và xem con người là tài sản quý giá nhất.

VI. Tương lai và các giải pháp phát triển nhân sự ngành dược

Ngành dược Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế. Tương lai của ngành phụ thuộc rất lớn vào khả năng xây dựng và phát triển đội ngũ nhân sự công ty dược có chất lượng cao, đủ sức cạnh tranh trên trường quốc tế. Để làm được điều này, các doanh nghiệp cần tiếp tục hoàn thiện chiến lược quản trị nguồn nhân lực ngành dược của mình. Các giải pháp phát triển nhân sự trong tương lai cần tập trung vào việc ứng dụng công nghệ trong quản lý và đào tạo, xây dựng lộ trình sự nghiệp cá nhân hóa cho từng nhân viên, và thúc đẩy một môi trường làm việc linh hoạt, sáng tạo. Doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với các trường đại học để cải thiện chất lượng đào tạo, đảm bảo nguồn cung nhân lực đáp ứng yêu cầu. Hơn nữa, vai trò của nhà nước cũng rất quan trọng trong việc ban hành các chính sách vĩ mô hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực cho ngành. Tóm lại, nâng cao chất lượng nhân lực công ty dược là một nhiệm vụ chiến lược, liên tục và đòi hỏi sự chung tay của cả doanh nghiệp, người lao động và nhà nước để đưa ngành dược Việt Nam lên một tầm cao mới.

6.1. Xu hướng phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, yêu cầu đối với nhân lực ngành dược sẽ thay đổi. Nhân viên không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải có kỹ năng số, khả năng phân tích dữ liệu và thích ứng với công nghệ mới. Do đó, các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực cần tích hợp các nội dung về chuyển đổi số. Việc ứng dụng các phần mềm quản lý nhân sự (HRM), hệ thống học tập trực tuyến (LMS) sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả. Doanh nghiệp nào nắm bắt được xu hướng này sẽ có lợi thế lớn trong việc thu hút và phát triển đội ngũ nhân sự công ty dược của mình.

6.2. Đề xuất giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp dược Việt Nam

Dựa trên các phân tích, có thể đề xuất một số giải pháp chiến lược. Thứ nhất, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn, gắn liền với chiến lược kinh doanh. Thứ hai, cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ cho R&D và sản xuất, đồng thời đào tạo nhân viên để làm chủ công nghệ đó. Thứ ba, cần xây dựng một chính sách đãi ngộ nhân viên toàn diện, không chỉ tập trung vào lương thưởng mà còn chú trọng phát triển sự nghiệp và cân bằng cuộc sống - công việc. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dược phẩm đặt con người làm trung tâm, khuyến khích học hỏi và sáng tạo sẽ là giải pháp phát triển nhân sự bền vững nhất, giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và phát triển thịnh vượng.

04/10/2025
Nâng cao chất lượng nhân lực tại công ty cổ phần dược và vật tư y tế thái nguyên luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng ụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về chất lượng nhân lực và nâng cao chất lượng nhân lực trong doanh nghiệp 1.1 Nhân lực của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về nhân lực của doanh nghiệp Theo từ điển Hán Việt, nhân nghĩa là người, lực nghĩa là năng lực, tài sức làm việc của con người. Hiểu một cách đơn giản, nhân lực nghĩa là năng lực, tài sức của con người trong quá trình làm việc. Theo Phạm Thành Nghị và Vũ Hoàng Ngân (2004) viết trong cuốn Quản lý nguồn nhân lực ở Việt Nam: một số vấn đề lý luận và thực tiễn, thì “Nhân lực chính là tổng thể những tiềm năng của con người - mà trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động - của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong một thời kỳ nhất định (5 năm, 10 năm…) phù hợp với kế hoạch và chất lượng phát triển”.

Theo khái niệm này, nhân lực bao gồm tất cả các tiềm năng phù hợp của con người phục vụ cho việc duy trì và phát triển đối với một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong một thời gian nhất định cho phép, trong đó tiềm năng cần quan tâm nhất là tiềm năng lao động. "Tiềm năng lao động" có nghĩa là năng lực sẵn có và cần khai thác thêm của con người để phục vụ lao động (Theo Wikipedia Việt Nam). Đây là những năng lực tiềm ẩn trong cơ thể con người cần được tìm ra và sử dụng trong quá trình lao động. Những năng lực này được hiểu là kiến thức, kỹ năng, khả năng và hành vi mà người lao động có thể hoặc cần phải có được để đáp ứng yêu cầu công việc, và là yếu tố giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn.

Như vậy, có thể hiểu một cách đơn giản là nhân lực chính là những năng lực của con người đã có sẵn hoặc cần khai thác thêm thông qua quá trình lao động trong một phạm vi không gian, thời gian nhất định. Xét riêng đối với doanh nghiệp, nhân lực trong doanh nghiệp chính là toàn bộ người lao động làm việc trong tổ chức đó theo một cơ cấu xác định, với những khả năng lao động sẵn có và những tiềm năng sáng tạo vô hạn, được tổ chức quản 6 lý và phát triển nhằm thúc đẩy vai trò nguồn lực trong quá trình thực thi sứ mạng của tổ chức.2 Phân loại nhân lực của doanh nghiệp Theo PGS.TS Hoàng Văn Hải trong cuốn Giáo trình Quản trị nhân lực thì tuỳ theo từng quan điểm và khía cạnh nghiên cứu khác nhau, nhân lực cũng được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. Căn cứ vào nguồn gốc hình thành nhân lực được chia ra thành ba loại: - Nhân lực trong độ tuổi lao động và đang có khả năng lao động. Việc quy định giới hạn độ tuổi phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội của từng nước khác nhau.

Trong từng thời kỳ lại có sự thay đổi, điều chỉnh cho phù hợp. Ở nước ta quy định giới hạn độ tuổi lao động từ 18 đến 55 (đối với nữ) và từ 18 đến 60 (đối với nam). - Nhân lực tham gia hoạt động kinh tế hay còn gọi là dân số hoạt động kinh tế. Đây là những người có công ăn việc làm và đang hoạt động trong nền kinh tế quốc dân.

- Nhân lực dự trữ: nhân lực này bao gồm những người trong độ tuổi lao động, nhưng vì lý do khác nhau nên chưa tham gia hoạt động kinh tế, song khi cần có thể huy động được cụ thể là: + Những người làm công việc nội trợ trong gia đình, đây là đội ngũ nhân lực đáng kể và đại bộ phận là lao động nữ. + Những người tốt nghiệp các trường phổ thông trung học và chuyên nghiệp song chưa có việc làm, là đội ngũ nhân lực dự trữ rất quan trọng và có chất lượng nếu tiếp tục được đào tạo. + Những người vừa hoàn thành nghĩa vụ quân sự trở về. Họ đã được rèn luyện về sức khoẻ, ý chí, đạo đức cách mạng.

Vì vậy, đây là đội ngũ nhân lực tốt khi được sắp xếp công việc phù hợp. Nếu chia theo hình thức hợp đồng: nhân lực được phân ra thành lao động không xác định thời hạn, lao động hợp đồng ngắn hạn và lao động thời vụ. Nếu chia theo đào tạo: nhân lực có thể chia thành hai loại là nhân lực đã qua đào tạo và nhân lực chưa qua đào tạo. 7 Nếu phân chia theo cơ cấu chức năng nhân lực trong doanh nghiệp sẽ được chia thành: Lao động làm công tác quản lý và lao động trực tiếp sản xuất.

Trong đó: Lao động làm công tác quản lý: được hiểu đó là tất cả những người trong bộ máy quản lý tham gia vào việc thực hiện các chức năng quản lý. Trong doanh nghiệp lao động quản lý bao gồm: cán bộ quản lý cao cấp, cán bộ quản lý trung cấp, cán bộ quản lý cấp cơ sở và các viên chức thừa hành. Lao động trực tiếp sản xuất: là những người trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh trực tiếp tạo ra các sản phẩm dịch vụ cho doanh nghiệp. Vai trò của nhân lực trong doanh nghiệp Sự tăng trưởng kinh tế của một doanh nghiệp tuỳ thuộc vào việc doanh nghiệp đó sử dụng như thế nào đối với các nguồn lực: nhân lực, tài lực và vật lực.

Trong đó, nhân lực đóng một vai trò quyết định, then chốt trong việc phát triển doanh nghiệp, trong đó có thể kể đến những nội dung sau: - Nhân lực là nhân tố chủ yếu tạo lợi nhuận cho doanh nghiệp: Nhân lực đảm bảo mọi nguồn sáng tạo trong tổ chức. Chỉ có con người mới sáng tạo ra các hàng hoá, dịch vụ và kiểm tra được quá trình sản xuất kinh doanh đó. Mặc dù trang thiết bị, tài sản, nguồn tài chính là những nguồn tài nguyên mà các tổ chức đều cần phải có, nhưng trong đó tài nguyên nhân văn - con người lại đặc biệt quan trọng. Không có những con người làm việc hiệu quả thì tổ chức đó không thể nào đạt tới mục tiêu.

- Nhân lực là nguồn lực mang tính chiến lược: Trong điều kiện xã hội đang chuyển sang nền kinh tế tri thức, thì các nhân tố công nghệ, vốn, nguyên vật liệu đang giảm dần vai trò của nó. Bên cạnh đó, nhân tố tri thức của con người ngày càng chiến vị trí quan trọng: Đội ngũ nhân lực có tính năng động, sáng tạo và hoạt động trí óc của con người ngày càng trở nên quan trọng. - Nhân lực là nguồn lực vô tận: Xã hội không ngừng tiến lên, doanh nghiệp ngày càng phát triển và nguồn lực con người là vô tận.Nếu biết khai thác nguồn lực này đúng cách sẽ tạo ra nhiều của cải vật chất cho xã hội, thoả mãn nhu cầu ngày càng cao của con người. 8 Trong giai đoạn hiện nay, việc ứng dụng ngày càng rộng rãi những thành tựu của khoa học và công nghệ hiện đại vào quá trình sản xuất đã làm năng suất lao động tăng nhanh.

Tuy nhiên, khoa học và công nghệ dù có sức mạnh thế nào cũng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người. Nhân lực vẫn đóng một vai trò quan trọng, quyết định quá trình sản xuất, tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội. Thế giới đang có xu hướng chuyển từ nền kinh tế dựa vào sự giàu có của các nguồn tài nguyên sang kinh tế tri thức. Trong bối cảnh như vậy, nguồn lực con người càng trở thành động lực chủ yếu của sự phát triển nhanh và bền vững.2 Chất lượng nhân lực của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về chất lượng nhân lực của doanh nghiệp Theo PGS.TS Bùi Văn Nhơn (2010) trong cuốn “Quản lý nguồn nhân lực cho một tổ chức” thì “Chất lượng nhân lực gồm trí tuệ, thể chất và phẩm chất tâm lý xã hội”.

Trong đó, thể lực của nhân lực gồm sức khỏe cơ thể và sức khỏe tinh thần; Trí lực của nhân lực gồm trình độ văn hóa, chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng lao động thực hành của người lao động; Phẩm chất tâm lý xã hội gồm kỷ luật, tự giác, có tinh thần hợp tác và tác phong công nghiệp, có tinh thần trách nhiệm cao.TS Vũ Thị Mai (2012) trong cuốn “Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực” thì “Chất lượng nhân lực là mức độ đáp ứng về khả năng làm việc của người lao động với yêu cầu công việc của tổ chức và đảm bảo cho tổ chức thực hiện thắng lợi mục tiêu cũng như thỏa mãn cao nhất nhu cầu của người lao động”. Hay chất lượng nhân lực có thể được hiểu là trạng thái nhất định của nhân lực thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành bên trong của nhân lực. Từ các định nghĩa trên, trong khuôn khổ luận văn, tác giả sử dụng định nghĩa về chất lượng nhân lực như sau: Chất lượng nhân lực là toàn bộ năng lực của lực lượng lao động được biểu hiện thông qua ba mặt: thể lực, trí lực, tinh thần. Ba mặt này có quan hệ chặt chẽ với nhau cấu thành chất lượng nhân lực.

Trong đó, thể lực là nền tảng, là phương tiện để truyền tải tri thức, trí tuệ là yếu tố quyết định chất lượng nhân lực, ý thức tác phong làm việc là yếu tố chi phối hoạt động chuyển hóa của thể lực trí tuệ thành thực tiễn. Có thể thấy “chất lượng nhân lực” là một khái niệm có nội hàm rất rộng, là một trong những yếu tố để đánh giá nhân lực. Chất lượng nhân lực thể hiện mối 9 quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên bản chất bên trong của nhân lực, bao gồm trí lực, tâm lực và thể lực.2 Tiêu chí đánh giá chất lượng nhân lực trong doanh nghiệp Theo Tiến sĩ Trần Kim Dung, tác giả cuốn Giáo trình Quản trị nhân sự [16], thì chất lượng nhân lực được đánh giá thông qua 3 tiêu chí: thể lực, trí lực và tâm lực, cụ thể như sau: a. Chất lượng nhân lực thông qua thể lực Thể lực: là trạng thái sức khoẻ của con người, là điều kiện đảm bảo cho con người phát triển, trưởng thành một cách bình thường, hoặc có thể đáp ứng được những đòi hỏi về sự hao phí sức lực, thần kinh, cơ bắp trong lao động.

Trí lực ngày càng đóng vai trò quyết định trong sự phát triển nhân lực, song, sức mạnh trí tuệ của con người chỉ có thể phát huy được lợi thế trên nền thể lực khoẻ mạnh. Chăm sóc sức khoẻ là một nhiệm vụ rất cơ bản để nâng cao chất lượng nhân lực, tạo tiền đề phát huy có hiệu quả tiềm năng con người (Trần Kim Dung, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ