Luận văn: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Ninh Bình đáp ứng CNH-HĐH

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Ninh Bình, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của nguồn nhân lực Ninh Bình thời CNH HĐH

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình phát triển kinh tế - xã hội tại mỗi quốc gia và địa phương. Đối với tỉnh Ninh Bình, trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH), việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ là nhiệm vụ cấp bách mà còn là một đột phá chiến lược. Văn kiện Đại hội XI của Đảng đã khẳng định: “Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao là một đột phá chiến lược, là yếu tố quyết định đẩy mạnh phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ”. Điều này cho thấy con người là trung tâm, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững. Nguồn lực con người, với trí tuệ, kỹ năng và thể chất, là nền tảng để khai thác hiệu quả các nguồn lực khác như vốn, tài nguyên thiên nhiên và công nghệ. Quá trình CNH, HĐH đặt ra yêu cầu tất yếu về một lực lượng lao động có trình độ chuyên môn cao, kỷ luật tốt và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ. Do đó, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai, tạo ra lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất cho Ninh Bình trong giai đoạn phát triển mới, hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

1.1. Nguồn nhân lực Yếu tố cốt lõi cho phát triển bền vững

Nguồn nhân lực được định nghĩa là tiềm năng lao động của một quốc gia hoặc địa phương trong một thời kỳ nhất định, bao gồm cả thể lực, trí lực và tâm lực. Đây là nguồn lực duy nhất có khả năng sáng tạo, tự tái tạo và nâng cao chất lượng của chính nó cũng như các nguồn lực khác. Khác với tài nguyên thiên nhiên có thể cạn kiệt, nguồn nhân lực chất lượng cao là nguồn vốn vô tận nếu được bồi dưỡng và phát huy đúng cách. Quá trình phát triển kinh tế - xã hội bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Con người, với vai trò chủ thể, là nhân tố kết nối và hài hòa ba trụ cột này. Một lực lượng lao động khỏe mạnh, có trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp tốt sẽ tạo ra năng suất lao động xã hội cao, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Vì vậy, việc xác định con người là yếu tố trung tâm trong chiến lược phát triển là một quan điểm khoa học và đúng đắn, đặc biệt với một tỉnh giàu tiềm năng như Ninh Bình.

1.2. Yêu cầu của công nghiệp hóa đối với lao động địa phương

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa làm thay đổi căn bản nền sản xuất, chuyển từ lao động thủ công sang lao động sử dụng máy móc, công nghệ tiên tiến. Điều này đặt ra những yêu cầu khắt khe đối với người lao động. Thứ nhất, người lao động phải có trình độ văn hóa, chuyên môn kỹ thuật để có thể tiếp thu, vận hành và cải tiến công nghệ. Thứ hai, CNH, HĐH đòi hỏi tác phong làm việc công nghiệp: tính kỷ luật cao, tinh thần hợp tác, trách nhiệm và sự chính xác. Lối làm việc manh mún, tự phát của nền sản xuất nông nghiệp không còn phù hợp. Thứ ba, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ yêu cầu một cơ cấu lao động tương ứng. Lao động phải có khả năng di chuyển linh hoạt giữa các ngành, các lĩnh vực. Do đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Ninh Bình phải hướng tới việc đáp ứng các yêu cầu này, thông qua việc đổi mới giáo dục và đào tạo, gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp, đảm bảo người lao động sau đào tạo có thể tham gia ngay vào thị trường lao động hiện đại.

II. Thách thức lớn khi nâng cao chất lượng nhân lực Ninh Bình

Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng, quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Ninh Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Thực tiễn giai đoạn 2006-2010 cho thấy chất lượng nguồn nhân lực còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Văn kiện Đại hội XI của Đảng chỉ rõ: “Thể chế kinh tế thị trường, chất lượng nguồn nhân lực, kết cấu hạ tầng vẫn là những điểm nghẽn cản trở sự phát triển”. Tại Ninh Bình, những hạn chế này biểu hiện rõ qua cơ cấu lao động chưa hợp lý, tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp và sự mất cân đối giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng. Lực lượng lao động dồi dào nhưng chủ yếu là lao động phổ thông, thiếu hụt nghiêm trọng lao động có tay nghề cao, chuyên gia kỹ thuật và nhà quản lý giỏi. Vấn đề này không chỉ làm giảm sức cạnh tranh của nền kinh tế tỉnh mà còn gây lãng phí nguồn lực xã hội, tạo ra áp lực lớn về việc làm và an sinh. Việc phân tích sâu các nguyên nhân, từ công tác quy hoạch, hệ thống giáo dục và đào tạo đến chính sách sử dụng lao động, là điều kiện tiên quyết để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Thực trạng cơ cấu lao động và trình độ chuyên môn thấp

Phân tích số liệu giai đoạn 2006-2010 cho thấy, dù có sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế tích cực, cơ cấu lao động tại Ninh Bình vẫn còn những điểm bất cập. Tỷ trọng lao động trong ngành nông nghiệp vẫn chiếm một phần lớn, trong khi lao động trong ngành công nghiệp và dịch vụ chưa tương xứng với tiềm năng. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng lao động. Tỷ lệ lao động qua đào tạo, đặc biệt là lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật (CMKT) cao, còn rất khiêm tốn. Theo số liệu, tỷ lệ lao động được đào tạo nghề trong tổng số lao động còn thấp so với yêu cầu của các khu công nghiệp và doanh nghiệp hiện đại. Điều này dẫn đến nghịch lý: thừa lao động phổ thông nhưng lại thiếu lao động có kỹ năng. Hậu quả là nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm ở khu vực nông thôn vẫn ở mức cao. Đây là rào cản trực tiếp đến việc thu hút đầu tư, đặc biệt là các dự án công nghệ cao, và làm chậm quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh.

2.2. Bất cập trong công tác đào tạo và sử dụng lao động

Nguyên nhân của những hạn chế về chất lượng nhân lực bắt nguồn sâu xa từ những bất cập trong hệ thống giáo dục và đào tạo. Chương trình đào tạo ở nhiều cơ sở chưa thực sự gắn với nhu cầu của thị trường lao động. Việc đào tạo vẫn còn nặng về lý thuyết, thiếu kỹ năng thực hành và các kỹ năng mềm cần thiết. Mối liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng sinh viên ra trường phải đào tạo lại, gây tốn kém thời gian và chi phí. Bên cạnh đó, công tác phân bổ và sử dụng nguồn nhân lực cũng còn nhiều vấn đề. Việc bố trí, sử dụng cán bộ, công chức, viên chức (CB, CC-VC) đôi khi chưa dựa trên năng lực thực tế. Các chính sách phát triển và thu hút nhân tài chưa đủ mạnh để giữ chân người giỏi và thu hút các chuyên gia từ nơi khác đến làm việc. Sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch phát triển kinh tế và quy hoạch phát triển nguồn nhân lực đã tạo ra sự mất cân đối cung - cầu lao động, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng nguồn lực con người.

III. Top giải pháp đột phá về giáo dục và đào tạo nhân lực Ninh Bình

Để giải quyết “điểm nghẽn” về nhân lực, giải pháp trọng tâm và mang tính đột phá chính là đổi mới căn bản, toàn diện hệ thống giáo dục và đào tạo. Đây là nền tảng để tạo ra một thế hệ lao động mới có đủ phẩm chất và năng lực, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Ninh Bình phải bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng giáo dục ở tất cả các cấp học, từ phổ thông đến đại học và dạy nghề. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng lao động qua đào tạo mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng thực chất. Chiến lược phát triển giáo dục cần chuyển mạnh từ việc trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Điều này đòi hỏi phải có sự đầu tư tương xứng cho cơ sở vật chất, đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy và nâng cao trình độ đội ngũ giáo viên. Đồng thời, cần đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục, huy động mọi nguồn lực trong xã hội cùng tham gia vào sự nghiệp quan trọng này, tạo ra một hệ sinh thái học tập suốt đời cho mọi người dân.

3.1. Đổi mới hệ thống giáo dục gắn với nhu cầu xã hội

Một trong những giải pháp cấp bách là phải tái cấu trúc hệ thống giáo dục và đào tạo theo hướng đáp ứng nhu cầu của xã hội và thị trường lao động. Các trường đại học, cao đẳng và trung tâm dạy nghề trên địa bàn tỉnh cần xây dựng chương trình đào tạo dựa trên khảo sát, dự báo nhu cầu nhân lực của các ngành kinh tế trọng điểm. Cần tăng cường hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp để họ tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, giảng dạy, hướng dẫn thực tập và đánh giá sinh viên. Mô hình đào tạo theo đơn đặt hàng, hợp tác công-tư (PPP) trong giáo dục cần được khuyến khích. Việc này không chỉ giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận thực tế, nâng cao kỹ năng mà còn đảm bảo đầu ra, giải quyết bài toán việc làm. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc giáo dục định hướng nghề nghiệp từ sớm cho học sinh phổ thông, giúp các em lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng lực bản thân và nhu cầu xã hội, tránh tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ”.

3.2. Chú trọng đào tạo nghề và kỹ năng thực tiễn cho lao động

Đào tạo nghề giữ một vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra đội ngũ công nhân kỹ thuật lành nghề, lực lượng lao động trực tiếp tạo ra của cải vật chất cho xã hội. Cần quy hoạch lại mạng lưới các cơ sở dạy nghề, đầu tư trọng điểm cho một số trường nghề chất lượng cao, có khả năng đào tạo các ngành nghề mũi nhọn mà Ninh Bình có lợi thế. Các chương trình đào tạo nghề phải được thiết kế linh hoạt, cập nhật liên tục theo sự thay đổi của công nghệ và sản xuất. Tăng thời lượng thực hành, thực tập tại doanh nghiệp là yêu cầu bắt buộc. Ngoài kỹ năng chuyên môn, cần bổ sung đào tạo các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và ngoại ngữ, tin học. Đối với lực lượng lao động hiện có, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, cần tổ chức các khóa đào tạo lại, đào tạo ngắn hạn để giúp họ chuyển đổi nghề nghiệp hoặc nâng cao tay nghề, thích ứng với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

IV. Cách quy hoạch và phát triển thị trường lao động hiệu quả

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng “cung”, việc tổ chức và phát triển một thị trường lao động năng động, minh bạch và hiệu quả là yếu tố then chốt để kết nối “cung” và “cầu”. Một thị trường lao động phát triển đồng bộ sẽ giúp phân bổ và sử dụng nguồn nhân lực một cách tối ưu, giảm thiểu thất nghiệp và thúc đẩy tăng năng suất. Do đó, các chính sách phát triển của tỉnh cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, tạo ra một sân chơi bình đẳng cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Ninh Bình sẽ không thể thành công nếu thiếu đi một cơ chế vận hành trơn tru để nguồn nhân lực đó được phát huy hết giá trị. Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động, tăng cường vai trò của các trung tâm dịch vụ việc làm, hoàn thiện chính sách tiền lương, bảo hiểm xã hội và bảo hộ lao động. Một chiến lược quy hoạch nguồn nhân lực khoa học, bám sát chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh là kim chỉ nam cho mọi hoạt động này.

4.1. Xây dựng chiến lược quy hoạch nguồn nhân lực dài hạn

Công tác quy hoạch phát triển nguồn nhân lực phải đi trước một bước và gắn kết chặt chẽ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của tỉnh. Cần tiến hành điều tra, khảo sát và dự báo chính xác về nhu cầu nhân lực của từng ngành, từng lĩnh vực trong các giai đoạn phát triển (ngắn hạn, trung hạn và dài hạn). Bản quy hoạch cần xác định rõ mục tiêu về số lượng, chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực chất lượng cao, đội ngũ công nhân kỹ thuật, lao động nông nghiệp. Trên cơ sở đó, xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng và thu hút nhân tài một cách cụ thể. Quy hoạch cũng cần tính đến sự phân bổ lao động hợp lý giữa các vùng trong tỉnh, giữa thành thị và nông thôn, đảm bảo phát triển cân bằng và hài hòa. Việc công khai, minh bạch các thông tin quy hoạch sẽ giúp các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người dân có định hướng rõ ràng trong việc học tập và lựa chọn nghề nghiệp.

4.2. Hoàn thiện chính sách thúc đẩy thị trường lao động

Để thị trường lao động vận hành hiệu quả, cần có một hệ thống chính sách đồng bộ. Trước hết, cần hiện đại hóa hệ thống thông tin thị trường lao động, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về lao động, giúp kết nối cung - cầu một cách nhanh chóng và chính xác. Các trung tâm dịch vụ việc làm cần được nâng cao năng lực, không chỉ giới thiệu việc làm mà còn tư vấn nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng tìm việc. Chính sách phát triển cần khuyến khích các doanh nghiệp tạo nhiều việc làm, đặc biệt là các doanh nghiệp thu hút nhiều lao động ở nông thôn. Cần hoàn thiện chính sách tiền lương theo nguyên tắc thị trường, đảm bảo tiền lương phản ánh đúng giá trị sức lao động, năng suất và hiệu quả công việc. Đồng thời, phải tăng cường các chính sách an sinh xã hội như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế để tạo ra một mạng lưới an toàn cho người lao động, giúp họ yên tâm làm việc và cống hiến.

V. Bí quyết thu hút nhân tài cho nguồn nhân lực tỉnh Ninh Bình

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt về nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao, việc xây dựng và thực thi các chính sách thu hút nhân tài đủ sức hấp dẫn là một nhiệm vụ sống còn. Kinh nghiệm từ các địa phương phát triển năng động như Đà Nẵng, Hà Nội cho thấy, chỉ đầu tư vào đào tạo tại chỗ là chưa đủ. Ninh Bình cần có một chiến lược toàn diện để thu hút các chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý giỏi và sinh viên xuất sắc từ khắp nơi về làm việc và cống hiến. Bí quyết thành công không chỉ nằm ở các ưu đãi về vật chất như lương, thưởng, nhà ở, mà còn ở việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch, có cơ hội thăng tiến và phát huy tối đa năng lực cá nhân. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Ninh Bình sẽ có bước nhảy vọt nếu tỉnh trở thành một “miền đất hứa” cho những người có tài năng và tâm huyết. Đây là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài và bền vững cho sự phát triển của tỉnh.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ Đà Nẵng và các địa phương khác

Nghiên cứu kinh nghiệm của các địa phương đi trước mang lại nhiều bài học quý giá. Thành phố Đà Nẵng đã rất thành công với chính sách thu hút nhân tài thông qua các quy định cụ thể về tuyển dụng không phân biệt hộ khẩu, hỗ trợ tài chính ban đầu, ưu tiên mua nhà ở xã hội, tạo điều kiện cho con cái học tập. Hà Nội cũng có nhiều chính sách vinh danh và đãi ngộ các thủ khoa, nhà khoa học đầu ngành. Bài học rút ra cho Ninh Bình là cần xây dựng chính sách một cách hệ thống, minh bạch và có tính cam kết cao. Chính sách không nên dàn trải mà cần tập trung vào các lĩnh vực, ngành nghề mà tỉnh đang thực sự cần. Quy trình tuyển dụng và đánh giá cần công bằng, khách quan, dựa trên năng lực thực chất. Việc học hỏi mô hình “đào tạo hướng cầu” của Đại học Công nghiệp Hà Nội, hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp để đào tạo và tuyển dụng, cũng là một hướng đi hiệu quả mà Ninh Bình có thể áp dụng để đảm bảo chất lượng và đầu ra cho lao động qua đào tạo.

5.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc lý tưởng

Để thu hút nhân tài, Ninh Bình cần xây dựng một gói chính sách đãi ngộ cạnh tranh, bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, cần có cơ chế lương, thưởng hấp dẫn, phụ cấp trách nhiệm, hỗ trợ chi phí đi lại, thuê nhà hoặc ưu đãi mua nhà. Về tinh thần, yếu tố quyết định là môi trường làm việc. Cần xây dựng một văn hóa công sở chuyên nghiệp, dân chủ, nơi mọi ý tưởng sáng tạo đều được tôn trọng và ghi nhận. Cần có lộ trình phát triển và thăng tiến rõ ràng cho từng cá nhân dựa trên hiệu quả công việc. Việc giao những trọng trách, những nhiệm vụ thử thách cho người tài cũng là một cách để giữ chân họ. Bên cạnh đó, các điều kiện về an sinh xã hội như y tế, giáo dục cho con cái, các hoạt động văn hóa, giải trí cũng là những yếu tố quan trọng mà nguồn nhân lực chất lượng cao quan tâm khi quyết định chuyển đến một địa phương mới để sinh sống và làm việc lâu dài.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa hiện đại hóa ở tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CÔNG NGHIỆP HOÁ, HIỆN ĐẠI HOÁ VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ CỐT YẾU VỀ NGUỒN NHÂN LỰC 1. Những khái niệm cơ bản 1. Công nghiệp hoá, hiện đại hoá và những yêu cầu chủ yếu đối với nguồn nhân lực 1.Công nghiệp hóa, hiện đại hoá Công nghiệp hóa và hiện đại hóa là những khái niệm có tính lịch sử, nó chỉ xuất hiện khi nền sản xuất đã phát triển. Tuy nhiên hai khái niệm này không hình thành đồng thời.

Khái niệm công nghiệp hóa được xây dựng từ thế kỷ XVII - XVIII, đó là giai đoạn cuộc cách mạng công nghiệp đầu tiên được tiến hành ở châu Âu ; gắn với sự xác lập của nền kinh tế thị trường tự do cạnh tranh. Quan niệm chung nhất về công nghiệp hóa được hiểu là quá trình thay thế lao động thủ công bằng lao động máy móc. Cùng với sự phát triển của nền sản xuất xã hội và sự phát triển của khoa học - công nghệ, khái niệm công nghiệp hóa có sự bổ sung phù hợp với từng giai đoạn phát triển sản xuất. Như vậy, công nghiệp hóa là một quá trình phát triển tất yếu của lịch sử phát triển nền sản xuất xã hội, nó tạo ra sự biến đổi mạnh mẽ không chỉ trong lĩnh vực kinh tế mà còn tác động tạo ra sự thay đổi toàn diện cả trong lĩnh vực chính trị, văn hóa, xã hội.

Lịch sử công nghiệp hóa diễn ra không đồng đều, các quốc gia công nghiệp trên thế giới có quá trình công nghiệp hóa diễn ra ở các thời điểm khác nhau với quy mô, tốc độ khác nhau, với điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau, từ hai vấn đề này, các quốc gia, các khu vực hình thành khoảng cách phát triển khác nhau, tạo ra sự lệ thuộc vào nhau trên nhiều phương diện. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tuy xuất hiện sau và không đồng nhất về nội hàm, nhưng khái niệm hiện đại hóa luôn đồng hành, gắn bó với khái niệm công nghiệp hóa. Hiện đại hóa được hiểu là quá trình thay đổi trạng thái kỹ thuật, công nghệ và trình độ sản xuất đạt trình độ của thời đại hiện tại. Cùng với mặt kinh tế, thuật ngữ hiện đại hóa còn bao hàm cả khía cạnh xã hội, đó là quá trình xây dựng một xã hội phát triển văn minh.

Như vậy, có thể hiểu hiện đại hóa chính là quá trình làm cho trạng thái kỹ thuật, công nghệ và trình độ sản xuất đạt trình độ của thời đại ngày nay, đồng thời cũng là quá trình xây dựng xã hội phát triển văn minh - hiện đại. Hai mặt kinh tế - kỹ thuật và kinh tế - xã hội của khái niệm hiện đại hóa luôn gắn bó, bổ sung cho nhau, không tách rời, mặt này làm tiền đề và là điều kiện để mặt kia phát triển. Lịch sử tiến hành công nghiệp hóa và nhận thức về công nghiệp hóa luôn có sự thay đổi và sự bổ sung phù hợp với từng giai đoạn phát triển của xã hội. Như vậy, khái niệm công nghiệp hóa, không chỉ hiểu thuần túy về góc độ kinh tế - kỹ thuật mà còn bao gồm cả khía cạnh kinh tế - xã hội.

Đó là quá trình vừa xây dựng, phát triển các yếu tố kinh tế, đồng thời vừa xây dựng và phát triển các yếu tố văn hóa - xã hội, trong đó đặc biệt chú trọng yếu tố con người - nguồn lực con người, coi con người vừa là trung tâm, vừa là động lực của sự phát triển. Việt Nam đi lên chủ nghĩa xã hội với xuất phát điểm thấp, lạc hậu, cơ sở vật chất kỹ thuật yếu kém… Để phát triển và xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội ta cần phải xây dựng cho được cơ sở vật chất kỹ thuật cao bảo đảm cho nền kinh tế phát triển bền vững. Mặt khác, xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội nhất thiết phải dựa trên cơ sở những thành tựu mới nhất, tiên tiến nhất của khoa học và công nghệ. Vì vậy bắt buộc ta phải tiến hành công nghiệp hóa.

Đảng ta coi đây là nhiệm vụ quan trọng nhất - nhiệm vụ trung tâm trong suốt thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hội ở nước ta. Đó cũng là quá trình thực hiện những nhiệm vụ chiến lược phát triển kinh tế - xã hội nhằm cải biến một xã hội nông nghiệp thành một xã hội công nghiệp, gắn với việc hình thành từng bước quan hệ sản xuất tiến bộ thể hiện ngày càng đầy đủ hơn bản chất ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa. Là một quốc gia phát triển sau những nước đã thực hiện công nghiệp hóa thành công, Việt Nam có lợi thế, ở chỗ sẽ rút ra được những bài học kinh nghiệm về công nghiệp hóa. Vì vậy công nghiệp hóa ở Việt Nam không thể tiến hành tuần tự mà phải kết hợp hài hòa giữa công nghiệp hóa với hiện đại hóa.

Trong những thập kỷ 60 của thế kỷ XX, Đảng ta quan niệm công nghiệp hóa là nhiệm vụ trọng tâm trong suốt thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, nhưng khi đó chưa gắn với hiện đại hóa. Mặt khác, ở giai đoạn này, Đảng ta quá nhấn mạnh tính ưu tiên phát triển công nghiệp nặng…. Trong xu thế phát triển mới, Đảng đã nhận thức lại. Từ những nhận thức đúng đắn hơn về vai trò, vị trí của công nghiệp hóa, tại Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương khóa VII, và các kỳ Đại hội tiếp theo, Đảng ta khẳng định quan điểm có tính nhất quán: công nghiệp hóa, hiện đại hóa là quá trình chuyển đổi căn bản, toàn diện các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và quản lý kinh tế - xã hội từ sử dụng sức lao động thủ công là chính sang sử dụng một cách phổ biến sức lao động với công nghệ, phương tiện và phương pháp tiên tiến, hiện đại dựa trên sự phát triển của công nghiệp và tiến bộ khoa học - công nghệ tạo ra năng suất lao động xã hội cao[8, tr.

Khái niệm trên đây bao hàm cả nội dung hiện đại hóa, đồng thời chỉ rõ không bó hẹp trong lĩnh vực sản xuất - kinh doanh mà còn bao hàm cả trong lĩnh vực dịch vụ, quản lý kinh tế - xã hội. 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta không nên hiểu thuần túy về tốc độ, tỷ trọng của sản xuất công nghiệp trong nền kinh tế mà còn là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn liền với việc sử dụng nguồn nhân lực con người với trình độ và năng lực chuyên môn, kết hợp với công nghệ tiên tiến - hiện đại, tạo ra năng suất lao động cao, bảo đảm cho sự phát triển kinh tế bền vững… Trong điều kiện phát triển mới của Việt Nam hiện nay, theo chúng tôi, công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một quá trình cải biến mang tính cách mạng sâu sắc về kinh tế và xã hội, gắn bó mật thiết với các quy luật và nhu cầu khách quan của nền kinh tế thị trường, đồng thời không thể tách rời các quan hệ kinh tế quốc tế. Mục tiêu hàng đầu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam là xây dựng nền tảng vật chất, kỹ thuật hiện đại, tạo cơ sở vững chắc cho quá trình phát triển và hoàn thiện hệ thống quan hệ sản xuất thích hợp với xu thế phát triển khách quan của nền kinh tế thị trường, đưa Việt Nam thoát khỏi nghèo nàn lạc hậu, trở thành một xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Những điều kiện, tiền đề cần thiết cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa Như tôi nói ở trên, xét về bản chất, công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam là một cuộc cách mạng kinh tế - xã hội sâu sắc, chứ hoàn toàn khổng chỉ, không phải là một “hiện tượng” thuần túy về phương diện kỹ thuật.

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa tất yếu đòi hỏi những điều kiện, tiền đề cần thiết cho nó cả về phương diện sở hữu các nguồn lực, về cách thức phân bố và sử dụng các nguồn lực; về môi trường thể chế ngày càng mang tính dân chủ, khuyến khích sự sáng tạo trong phát minh và sử dụng, chuyển giao các tiến bộ khoa học và công nghệ phục vụ trực tiếp cho sản xuất – kinh doanh và cho hoạt động lãnh đạo, quản lý cả ở tầm vĩ mô và vi mô … Trong phạm vi của luận văn này, chúng tôi xin được tập trung vào một trong những điều kiện, tiền đề cơ bản – đó là nguồn nhân lực. 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Để thực hiện thành công công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam, vấn đề sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả được coi là một nội dung rất quan trọng, nhất là trong giai đoạn hiện nay, trong xu thế cuộc cách mạng khoa học - công nghệ đang phát triển với tốc độ vũ bão, tác động mạnh mẽ tới tất cả các hoạt động của xã hội, làm biến đổi nhanh chóng đời sống thế giới. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ, nền kinh tế thế giới cũng vận động ngày càng nhanh theo xu hướng quốc tế hóa… Những vấn đề trên đòi hỏi tất cả các nước đều phải quan tâm sâu sắc tới yếu tố nguồn nhân lực. Vì vậy, việc bồi dưỡng, khai thác và sử dụng nguồn nhân lực cũng được Đảng, Nhà nước ta rất coi trọng.

Thực tế cho thấy chỉ có những người lao động có năng lực, trình độ mới có thể tác động, khai thác các nguồn nhân lực khác phục vụ cho sự phát triển, đồng thời còn góp phần tạo ra các nguồn lực mới. Từ những nhận thức cơ bản trên, có thể xem xét việc sử dụng nguồn nhân lực ở nước ta trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trên những khía cạnh sau: Thứ nhất, phải xây dựng được nguồn nhân lực qua đào tạo với quy mô ngày càng lớn, chất lượng ngày càng được nâng lên, chú trọng đào tạo và sử dụng tốt nguồn nhân lực chất lượng cao. Thứ hai, phải kết hợp sử dụng hiệu quả lực lượng lao động đã qua đào tạo và lực lượng lao động chưa qua đào tạo, đồng thời phải đặt ra lộ trình phù hợp cho công tác đào tạo và đào tạo lại đối với lực lượng lao động chưa qua đào tạo theo hướng giảm nhanh tỷ trọng lao động chưa qua đào tạo, tăng nhanh đội ngũ lao động đã qua đào tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ