Luận văn: Nâng cao chất lượng NNL tại Công ty Hóa chất Mỏ Việt Bắc - ĐH Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc. Giải pháp và kiến nghị thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI DOANH NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp

1.1.1. Các khái niệm chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp

1.1.2. Sự cần thiết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.1.3. Nội dung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.2. Cơ sở thực tiễn về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp hóa chất mỏ

1.2.1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại một số công ty hóa chất mỏ

1.2.2. Bài học kinh nghiệm rút ra về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đối với công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Khung phân tích của luận văn

2.2.2. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.4. Phương pháp tổng hợp thông tin

2.2.5. Phương pháp phân tích thông tin

2.3. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.1. Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty

2.3.2. Nhóm chỉ tiêu phản ánh thực trạng về đặc điểm của nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

2.3.3. Nhóm chỉ tiêu đo lường chất lượng nguồn nhân lực tại công ty

3. Chương 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT MỎ VIỆT BẮC

3.1. Giới thiệu khái quát về công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.1.2. Chức năng, nhiệm vụ của công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.1.3. Cơ cấu tổ chức của công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.1.4. Tình hình hoạt động của công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.1.5. Đặc điểm của nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.2. Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.2.1. Hoạt động hoạch định nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.2.2. Hoạt động tuyển dụng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.2.3. Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.2.4. Hoạt động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.2.5. Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.3.1. Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.3.2. Các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.4. Đánh giá chung về thực trạng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.4.1. Những thành tựu và hạn chế về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

3.4.2. Nguyên nhân hạn chế

4. Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT MỎ VIỆT BẮC

4.1. Phương hướng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

4.1.1. Phương hướng phát triển chung của công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

4.1.2. Phương hướng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

4.2.1. Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

4.2.2. Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

4.2.3. Giải pháp hoàn thiện công tác đánh giá chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc

4.2.4. Một số giải pháp khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Bắc

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nhiệm vụ chiến lược, quyết định tốc độ phát triển kinh tế - xã hội vùng Việt Bắc. Khu vực này, với tiềm năng lớn về tài nguyên và vị trí địa lý, đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết về một lực lượng lao động có trình độ cao. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là động lực chính của sự đổi mới và tăng trưởng bền vững. Việc đầu tư vào con người thông qua giáo dục, đào tạo và các chính sách phù hợp sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài, giúp Việt Bắc bắt kịp xu hướng phát triển chung của cả nước. Một lao động chất lượng cao không chỉ có kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn sở hữu các kỹ năng mềm cần thiết như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Sự chuyển đổi từ nền kinh tế dựa vào tài nguyên sang kinh tế tri thức đòi hỏi một cuộc cách mạng trong phát triển nguồn nhân lực. Theo nghiên cứu của Đoàn Minh Phương (2019) tại một doanh nghiệp điển hình trong khu vực, việc nâng cao chất lượng nhân lực là yếu tố sống còn để doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, đầu tư vào con người mang lại hiệu quả trực tiếp đến năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh. Do đó, việc xây dựng một chiến lược tổng thể và đồng bộ để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho toàn vùng Việt Bắc là yêu cầu không thể trì hoãn, tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng trong tương lai.

1.1. Khái niệm và vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực chất lượng cao được định nghĩa là tập hợp những người lao động có sức khỏe tốt, trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật cao, sở hữu các kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Các yếu tố cấu thành chất lượng nguồn nhân lực bao gồm thể lực, trí lực và tâm lực. Trong đó, trí lực thể hiện qua trình độ chuyên môn, khả năng tư duy sáng tạo và phát triển kỹ năng; còn tâm lực là phẩm chất đạo đức, tinh thần trách nhiệm và tác phong công nghiệp. Vai trò của lực lượng lao động này là then chốt: họ là người trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng, ứng dụng khoa học công nghệ, và thúc đẩy sự đổi mới trong mọi ngành nghề, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chung.

1.2. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng lao động vùng

Việt Bắc là vùng có nhiều tiềm năng nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự chênh lệch về trình độ phát triển so với các vùng kinh tế trọng điểm. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp căn cơ để giải quyết bài toán này. Một lực lượng lao động được đào tạo bài bản sẽ giúp thu hút đầu tư, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, chất lượng nhân lực là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp địa phương. Nếu không có sự cải thiện kịp thời, vùng Việt Bắc có nguy cơ tụt hậu và bỏ lỡ các cơ hội phát triển.

II. Thách thức trong nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Bắc

Quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại vùng Việt Bắc đang gặp phải không ít rào cản và thách thức. Thực trạng nguồn nhân lực hiện nay cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng giữa số lượng và chất lượng. Mặc dù lực lượng lao động dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động đã qua đào tạo, đặc biệt là lao động có tay nghề cao, còn rất thấp. Theo phân tích từ tài liệu gốc, nhiều doanh nghiệp trong vùng phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự có đủ trình độ chuyên môn để vận hành máy móc, công nghệ hiện đại. Một thách thức lớn khác đến từ đặc thù của nguồn nhân lực miền núi, nơi có đông đảo lao động dân tộc thiểu số. Trình độ học vấn và khả năng tiếp cận các chương trình giáo dục nghề nghiệp của nhóm lao động này còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như môi trường pháp lý, chính sách vĩ mô chưa thực sự tạo ra đòn bẩy đủ mạnh. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp như chiến lược phát triển nhân sự chưa được quan tâm đúng mức, môi trường làm việc thiếu chuyên nghiệp và văn hóa tổ chức chưa đủ sức giữ chân nhân tài. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp phát triển nhân lực hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tiễn của vùng Việt Bắc.

2.1. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp

Qua khảo sát tại Công ty Công nghiệp Hóa chất mỏ Việt Bắc, một ví dụ điển hình, có thể thấy thực trạng nguồn nhân lực của vùng còn nhiều bất cập. Bảng 3.4 trong nghiên cứu cho thấy cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn còn hạn chế, số lượng nhân sự có trình độ cao đẳng, đại học trở lên chiếm tỷ lệ chưa cao. Độ tuổi lao động trung bình có xu hướng tăng, đặt ra yêu cầu về việc đào tạo lại lao động để cập nhật kiến thức và công nghệ mới. Hơn nữa, kỹ năng thực hành và tác phong công nghiệp của một bộ phận người lao động chưa đáp ứng yêu cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và hiệu quả chung của doanh nghiệp.

2.2. Các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến chất lượng

Chất lượng nguồn nhân lực chịu tác động của nhiều yếu tố. Về yếu tố bên ngoài, hệ thống giáo dục và đào tạo của vùng chưa thực sự gắn kết với nhu cầu thị trường. Môi trường pháp lý và các chính sách thu hút nhân tài của địa phương còn thiếu đột phá. Về yếu tố bên trong, chiến lược kinh doanh của nhiều doanh nghiệp chưa đi đôi với chiến lược phát triển con người. Môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ và văn hóa tổ chức chưa đủ hấp dẫn để thu hút và giữ chân lao động chất lượng cao. Sự thiếu liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo cũng là một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng nhân sự.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực từ khâu tuyển dụng

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cần bắt đầu ngay từ khâu đầu vào là hoạch định và tuyển dụng. Công tác hoạch định phải được xây dựng một cách khoa học, bám sát chiến lược phát triển của doanh nghiệp và dự báo được xu hướng thị trường. Việc này giúp xác định đúng nhu cầu nhân sự cả về số lượng và chất lượng, tránh tình trạng thừa thiếu cục bộ. Luận văn của Đoàn Minh Phương (2019) nhấn mạnh rằng, một kế hoạch nhân sự rõ ràng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tuyển dụng và đào tạo sau này. Sau khi hoạch định, quy trình tuyển dụng cần được chuyên nghiệp hóa. Thay vì chỉ tập trung vào bằng cấp, doanh nghiệp cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực toàn diện, bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và sự phù hợp với văn hóa tổ chức. Mở rộng nguồn tuyển dụng, không chỉ từ thị trường lao động địa phương mà còn chủ động tìm đến các trường đại học, cao đẳng uy tín để thu hút sinh viên giỏi. Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín thông qua các chính sách thu hút nhân tài hấp dẫn và một quy trình phỏng vấn minh bạch, công bằng sẽ giúp doanh nghiệp có được những ứng viên tốt nhất, tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển nguồn nhân lực dài hạn.

3.1. Hoàn thiện công tác hoạch định và dự báo nhu cầu nhân lực

Công tác hoạch định nguồn nhân lực cần dựa trên phân tích mục tiêu kinh doanh, dự báo cung-cầu lao động và cân đối nguồn lực nội bộ. Doanh nghiệp cần phân tích khối lượng công việc và hiệu suất lao động để dự báo cầu nhân lực một cách chính xác. Đồng thời, phải đánh giá nguồn cung nội bộ thông qua hồ sơ nhân sự và năng lực hiện có, kết hợp với việc phân tích thị trường lao động bên ngoài. Quá trình này giúp doanh nghiệp chủ động trước những biến động, có kế hoạch tuyển dụng hoặc đào tạo lại lao động kịp thời, đảm bảo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bền vững.

3.2. Đổi mới quy trình tuyển dụng và chính sách thu hút nhân tài

Quy trình tuyển dụng cần được chuẩn hóa từ khâu thông báo, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn cho đến hội nhập nhân viên mới. Cần áp dụng đa dạng các hình thức kiểm tra như thi viết chuyên ngành, phỏng vấn tình huống, kiểm tra thực hành để đánh giá ứng viên một cách toàn diện. Đặc biệt, chính sách thu hút nhân tài cần cạnh tranh, không chỉ về lương thưởng mà còn về cơ hội phát triển nghề nghiệp, môi trường làm việc và các chế độ phúc lợi khác. Xây dựng một quy trình tuyển chọn công bằng và chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp tìm được những cá nhân phù hợp nhất, góp phần tạo ra một đội ngũ lao động chất lượng cao.

IV. Bí quyết đào tạo phát triển nguồn nhân lực tại Việt Bắc

Đào tạo và phát triển là giải pháp cốt lõi và mang tính chiến lược để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là một khoản đầu tư sinh lời cao nhất cho bất kỳ tổ chức nào. Tại Việt Bắc, công tác này cần được chú trọng đặc biệt để khắc phục những hạn chế về trình độ của lực lượng lao động hiện có. Một chương trình đào tạo hiệu quả phải xuất phát từ việc xác định đúng nhu cầu. Doanh nghiệp cần phân tích khoảng cách giữa năng lực hiện tại của nhân viên và yêu cầu của vị trí công việc để thiết kế nội dung đào tạo phù hợp. Các hình thức đào tạo cần đa dạng, kết hợp giữa đào tạo tại chỗ, cử đi học tại các cơ sở uy tín, và tổ chức các khóa học nội bộ về kỹ năng mềm. Theo kinh nghiệm từ Công ty cổ phần hóa chất cơ bản miền Nam được trích dẫn trong tài liệu, việc liên kết đào tạo với doanh nghiệp và các trường dạy nghề là vô cùng quan trọng. Mô hình này đảm bảo chương trình học sát với thực tế, giúp người lao động sau khi tốt nghiệp có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại. Việc đầu tư bài bản vào giáo dục nghề nghiệpphát triển kỹ năng liên tục sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng được một đội ngũ nhân sự mạnh, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của công nghệ và thị trường.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế

Để tránh lãng phí, chương trình đào tạo phải trả lời được các câu hỏi: Đào tạo ai? Đào tạo cái gì? và Đào tạo như thế nào? Doanh nghiệp cần tiến hành khảo sát, đánh giá năng lực của từng cá nhân và bộ phận để xác định "lỗ hổng" kiến thức, kỹ năng. Từ đó, xây dựng nội dung đào tạo chuyên biệt, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn trong công việc. Việc này không chỉ giúp phát triển kỹ năng cho người lao động mà còn trực tiếp cải thiện hiệu quả công việc, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

4.2. Tăng cường liên kết đào tạo với doanh nghiệp và trường học

Mối liên kết đào tạo với doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục là chìa khóa để giải quyết bài toán cung-cầu lao động. Doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với các trường đại học, cao đẳng, trung tâm giáo dục nghề nghiệp trong việc xây dựng chương trình, gửi chuyên gia tham gia giảng dạy và tạo điều kiện cho sinh viên thực tập. Mô hình "ba nhà": Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp cần được phát huy mạnh mẽ. Sự hợp tác này đảm bảo nguồn nhân lực đầu ra đáp ứng đúng yêu cầu của thị trường, giảm chi phí và thời gian đào tạo lại lao động cho doanh nghiệp.

4.3. Chú trọng phát triển kỹ năng mềm và văn hóa học tập

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian và tư duy phản biện ngày càng trở nên quan trọng. Các chương trình phát triển kỹ năng này cần được tổ chức thường xuyên. Đồng thời, lãnh đạo cần xây dựng một văn hóa học tập trong tổ chức, khuyến khích nhân viên tự học hỏi và chia sẻ kiến thức. Một môi trường làm việc khuyến khích sự phát triển cá nhân sẽ tạo động lực mạnh mẽ, giúp giữ chân nhân tài và liên tục nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

V. Cách đánh giá hiệu quả nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu một hệ thống đánh giá hiệu quả, minh bạch và công bằng. Đánh giá không chỉ nhằm mục đích xếp loại hay thưởng phạt, mà quan trọng hơn là để ghi nhận sự tiến bộ, xác định những điểm cần cải thiện và làm cơ sở cho việc hoạch định đào tạo trong tương lai. Để đánh giá chính xác, cần xây dựng bộ tiêu chí rõ ràng, cụ thể, đo lường được, phù hợp với từng vị trí công việc. Các tiêu chí này cần bao quát cả kết quả công việc (KPIs) và năng lực hành vi. Nghiên cứu tại Công ty Công nghiệp Hóa chất mỏ Việt Bắc cho thấy, việc áp dụng các phương pháp đánh giá đa dạng như thang điểm, so sánh cặp, hay quản trị theo mục tiêu (MBO) sẽ mang lại cái nhìn khách quan hơn. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của cả người quản lý trực tiếp, đồng nghiệp và bản thân người lao động (đánh giá 360 độ). Kết quả đánh giá phải được phản hồi một cách xây dựng, giúp nhân viên hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình. Một hệ thống đánh giá hiệu quả sẽ là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp quản lý hiệu suất, tạo động lực và thúc đẩy quá trình phát triển nguồn nhân lực đi đúng hướng.

5.1. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả công việc

Một hệ thống đánh giá hiệu quả bắt đầu bằng việc xây dựng các tiêu chí cụ thể và có thể đo lường. Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cần được thiết lập cho từng vị trí, gắn liền với mục tiêu chung của bộ phận và toàn công ty. Các tiêu chí này phải đảm bảo nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Việc công khai, minh bạch các tiêu chí đánh giá sẽ giúp người lao động hiểu rõ kỳ vọng của tổ chức và nỗ lực hoàn thành công việc, từ đó cải thiện năng suất lao động.

5.2. Áp dụng các phương pháp đánh giá hiện đại và khách quan

Doanh nghiệp nên thoát khỏi phương pháp đánh giá truyền thống, mang tính chủ quan. Thay vào đó, cần áp dụng các phương pháp hiện đại như Quản trị theo mục tiêu (MBO), Thẻ điểm cân bằng (BSC), hay đánh giá 360 độ. Các phương pháp này cung cấp một cái nhìn đa chiều và khách quan hơn về hiệu suất của nhân viên. Kết quả đánh giá không chỉ là cơ sở cho việc trả lương, thưởng mà còn là dữ liệu quan trọng để xác định nhu cầu đào tạo nhân lực vùng Việt Bắc và quy hoạch cán bộ kế cận.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty công nghiệp hóa chất mỏ việt bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp 1. Các khái niệm chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp 1. Khái niệm về nguồn nhân lực Một quốc gia nói chung một tổ chức, doanh nghiệp nói riêng muốn tồn tại và phát triển bền vững thì yếu tố nào là quan trọng nhất, những yếu tố về nguồn lực tài chính hay nguồn lực về khoa học công nghệ thông tin hay yếu tố cơ sở vật chất kỹ thuật… muốn phát triển buộc quốc gia, tổ chức cần có sự phối kết hợp các yếu tố với nhau trong đó quốc gia, tổ chức đó phải chú ý đến yếu tố rất đặc biệt và đóng vai trò rất quan trọng đó là yếu tố con người.

Như Nhật Bản là một quốc gia nghèo nàn về tài nguyên nhưng họ lại tạo ra một nền kinh tế “thần kỳ Nhật Bản” trong một khoảng thời gian ngắn. Khi nhắc đến Nhật Bản không thể không nhắc đến con người – những con người làm nên sự thần kỳ đó với lực lượng lao động kỷ luật, năng động, sáng tạo khiến cả thế giới đều ngã mũ kính phục. Chính vì vậy, làm thế nào để nâng cao, phát triển nguồn nhân lực là một đòi hỏi cấp thiết không chỉ riêng một quốc gia mà của tất cả các nước trên thế giới trong đó Việt Nam không nằm ngoài ngoại lệ. Thuật ngữ nguồn nhân lực được đề cập vào thập niên 80 của thế kỷ XX cho đến nay có rất nhiều quan điểm khác nhau.

Theo Liên hợp quốc thì “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước” (WB.World Development Indicators. Quan điểm này đi sâu đề cập đến chất lượng của nguồn nhân lực trong tổ chức bao gồm kiến thức chuyên môn, các kinh nghiệm, tính sáng tạo của con người trong tổ chức. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 6 Nguồn nhân lực chính là nguồn lực con người, đây là nguồn lực vô cùng quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp. Do vậy nguồn nhân lực không chỉ giới hạn là lực lượng lao động mà là tất cả các tiềm năng cần có của lực lượng lao động trong tổ chức và bản thân người lao động nói riêng.

Theo quan điểm của PGS.TS Nguyễn Tiệp (2008) “Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động” (Nguyễn Tiệp, 2008) theo quan điểm này mọi dân cư có khả năng tham gia lao động thì đều được coi là nguồn nhân lực. Có hai nghĩa hiểu về nguồn nhân lực nếu theo nghĩa rộng thì nguồn nhân lực được hiểu là lực lượng cung cấp sức lao động và sự phát triển cho toàn xã hội còn theo nghĩa hẹp nguồn nhân lực được hiểu là nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có trình độ tay nghề, các kỹ năng cần thiết và có khả năng tham gia vào quá trình lao động. Khái niệm về chất lượng nguồn nhân lực Mỗi loại nhân lực là một sản phẩm vô hình, đặc thù. Do đó, muốn đánh giá chất lượng nguồn nhân lực của tổ chức nói chung, chất lượng của nguồn nhân lực của công ty trong ngành vật liệu nổ công nghiệp nói riêng cần có nhiều cách đánh giá, tiếp cận khác nhau từ đó tổng hợp lại nhằm xác định chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.TS Đỗ Văn Phức (2010), chất lượng nguồn nhân lực của một tổ chức cần được xem xét tổng hợp trên 3 mặt cụ thể như sau: + Chất lượng được đào tạo chuyên môn + Chất lượng công tác + Hiệu quả hoạt động Theo một khía cạnh khác, PGS.TS Mai Quốc Chánh, TS.

Trần Xuân Cầu (2008) thì “Chất lượng nguồn nhân lực là trạng thái nhất định của nguồn nhân lực thể hiện mỗi quan hệ giữa các yếu tố cấu thành bên trong của nguồn nhân lực” (Mai Quốc Chánh và Trần Xuân Cầu, 2008) điều đó cho thấy chất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 7 lượng nguồn nhân lực có sự gắn kết chặt chẽ các mối quan hệ cấu thành bên trong mỗi tổ chức, doanh nghiệp.TS Nguyễn Tiệp (2008) thì “ Chất lượng nguồn nhân lực là trạng thái nhất định của nguồn nhân lực, là tố chất, bản chất bên trong của nguồn nhân lực, nó luôn có sự vận động và phản ánh trình độ phát triển kinh tế - xã hội cũng như mức sống, dân trí của dân cư” (Nguyễn Tiệp, 2008). Theo đó chất lượng NNL được hiện rõ trong bản chất nội tại của lực lượng lao động đó là sức khỏe, là trình độ văn hóa, là trình độ chuyên môn tay nghề, là khả năng tư duy sáng tạo, khả năng thích ứng, phẩm chất đạo đức hay mức độ đáp ứng nhu cầu cá nhân của người lao động trong tổ chức. Hay theo tác giả Vũ Hồng Liên (2013) “Chất lượng nguồn nhân lực là toàn bộ năng lực của lực lượng lao động được biểu hiện thông qua ba mặt: thể lực, trí lực, tinh thần. Ba mặt này có quan hệ chặt chẽ với nhau cấu thành chất lượng nguồn nhân lực” (Vũ Hồng Liên, 2013).

Ba mặt cụ thể về thể lực, trí lực và tâm lực tạo nên mối quan hệ gắn kết với nhau thể hiện chất lượng của NNL trong tổ chức. Mặc dù có nhiều cách hiểu khác nhau về chất lượng NNL nhưng tựu chung lại thì chất lượng NNL là một khái niệm tổng hợp với những nội dung cơ bản đó là trạng thái thể lực, đó là trí lực và bao gồm cả tâm lực.3 Khái niệm về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Nâng cao chất lượng NNL làm gia tăng giá trị của lực lượng lao động trong tổ chức thông qua hoạt động hoạch định nguồn nhân lực nhằm tìm kiếm người lao động có trình độ chuyên môn. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tổ chức là việc đáp ứng yêu cầu đủ về số lượng lao động tuyển dụng đảm bảo về trình độ chất lượng nguồn nhân lực nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể của tổ chức. Hay tăng giá trị con người về chuyên môn nghiệp vụ, hoạt động chăm sóc sức khỏe tinh thần, công tác đánh giá kết quả hoạt động trong công việc Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 8 giúp họ trở thành người lao động có năng lực có trình độ và phẩm chất mới cao hơn, tốt đẹp hơn nhằm phục vụ cho mục đích của tổ chức.

Nâng cao chất lượng NNL trong tổ chức bằng việc có những chính sách phát triển, hoạch định NNL một cách phù hợp giúp người lao động để hoàn thành được mọi mục tiêu của tổ chức và cho chính cá nhân người lao động. Do đó theo tác giả nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chính là sự vượt trội, đi lên theo chiều hướng tích cực về các thuộc tính bản chất của nguồn nhân lực thông qua công tác hoạch định, công tác tuyển dụng, công tácđào tạo, bồi dưỡng, công tác chăm sóc sức khỏe hay công tác đánh giá kết quả nguồn nhân lực từ đó nâng cao về trình độ chuyên môn, kỹ năng cũng như tinh thần của người lao động đang làm việc tại doanh nghiệp. Sự cần thiết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp chịu tác động của nhiều nhân tố khác nhau nhưng một trong những nhân tố đóng vai trò quan trọng phải kể đến đó là nguồn nhân lực – vai trò của con người trong doanh nghiệp yếu tố thúc đẩy sự tồn tại và phát triển của tổ chức. Quá trình cạnh tranh ngày càng gay gắt doanh nghiệp nào nắm được trong tay đội ngũ người lao động chất xám vừa có trí tuệ khả năng tư duy sáng tạo, có tri thức sâu rộng, vừa hiểu biết rộng, có tầm nhìn bao quát nhiều lĩnh vực khác nhau thì đó là lợi thế vững chắc của doanh nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Các doanh nghiệp đều có sự phong phú và đa dạng về các nguồn lực, tuy nhiên nếu không sử dụng hợp lý dẫn đến các nguồn lực dần cạn kiệt nhưng có một nguồn lực là tồn tại vĩnh viễn và phát triển không ngừng đó chính là nguồn lực con người một nguồn lực không thể thay thế đảm bảo cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Sự phát triển nhanh như vũ bão của khoa học công nghệ len lỏi vào khắp các lĩnh vực của đời sống xã hội đặc biệt trong quá trình toàn cầu hóa như Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 9 hiện nay đây là điều kiện thuận lợi và cơ hội rất tốt cho các doanh nghiệp trong quá trình hợp tác giải quyết những khó khăn về vốn tài chính, hay các yếu tố về công nghệ kỹ thuật nhưng muốn phát triển bền vững buộc doanh nghiệp phải đẩy mạnh phát triển xây dựng đội ngũ nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực đã khẳng định được vai trò quan trọng của mình và ngày càng được chú trọng của mỗi quốc gia, mỗi tổ chức, doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là việc làm cấp bách giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh của mình trên thị trường đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.3 Nội dung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp 1.1 Công tác hoạch định nguồn nhân lực Nhằm đảm bảo nguồn nhân lực phục vụ cho các hoạt động của doanh nghiệp như xác định vị trí công việc, sắp xếp đúng người, thời điểm cần thiết, đảm bảo đủ về số lượng lao động… thì công tác hoạch định nguồn nhân lực có vai trò giúp doanh nghiệp xác định được nhu cầu nguồn nhân lực cần thiết của doanh nghiệp tạo được thế chủ động của doanh nghiệp trước những biến động về nhân sự từ đó có biện pháp điều chỉnh thích hợp.

Nội dung của công tác hoạch định nguồn nhân lực bao gồm: + Phân tích mục tiêu phát triển doanh nghiệp Căn cứ vào nhu cầu hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp vào chiến lược và chính sách của công ty mà đáp ứng về nhu cầu nhân lực. Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất hoặc thực hiện các dự án lớn thì dự báo về nguồn nhân lực sẽ gia tăng và ngược lại khi doanh nghiệp thu hẹp sản xuất – kinh doanh thì nhu cầu về nhân lực sẽ giảm đi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ