Luận văn: Nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Vietcombank Chi nhánh Huế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh huế, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò tiên phong của dịch vụ thẻ Vietcombank Huế

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh thanh toán không tiền mặt, dịch vụ thẻ ngân hàng đã trở thành một công cụ tài chính không thể thiếu. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Huế (Vietcombank Huế) đã khẳng định vị thế dẫn đầu. Với thị phần luôn chiếm từ 23-25% trên địa bàn, Vietcombank Huế không chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ thẻ lớn mà còn là nhân tố quan trọng thúc đẩy thói quen tiêu dùng hiện đại. Nghiên cứu giai đoạn 2014-2016 cho thấy sự tăng trưởng ổn định về số lượng thẻ phát hành và doanh số giao dịch. Điều này chứng tỏ sự tin tưởng của khách hàng vào thương hiệu Vietcombank. Tuy nhiên, để duy trì vị thế và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao, việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Vietcombank Huế là một nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về thực trạng và đưa ra các giải pháp đồng bộ, hiệu quả.

1.1. Thực trạng phát triển thanh toán không tiền mặt tại Huế

Xu hướng thanh toán không tiền mặt đang phát triển mạnh mẽ trên toàn quốc, và Thừa Thiên Huế không phải là ngoại lệ. Theo đề án của Chính phủ, việc sử dụng thẻ ngân hàng, ví điện tử và các ứng dụng thanh toán di động ngày càng phổ biến. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các ngân hàng thương mại, đặc biệt là Vietcombank. Giai đoạn 2014-2016 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng về số lượng thẻ phát hành tại chi nhánh Vietcombank tại Huế, cho thấy người dân địa phương ngày càng quen thuộc với các phương thức thanh toán hiện đại. Dịch vụ thẻ không chỉ giúp giao dịch tiện lợi, an toàn mà còn là nền tảng để phát triển các dịch vụ ngân hàng số khác như VCB Digibank. Việc nắm bắt và dẫn dắt xu hướng này là yếu tố then chốt giúp Vietcombank Huế củng cố vị thế và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Đánh giá dịch vụ thẻ VCB Huế qua các số liệu cốt lõi

Việc đánh giá dịch vụ thẻ VCB Huế cần dựa trên những số liệu cụ thể. Báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014-2016 chỉ ra rằng Vietcombank Huế liên tục dẫn đầu thị trường về số lượng thẻ phát hành. Cụ thể, số lượng thẻ ghi nợ nội địa và quốc tế đều có sự tăng trưởng bền vững qua các năm. Mạng lưới cây ATM Vietcombank Huế và các điểm chấp nhận thanh toán (POS) cũng được mở rộng, góp phần tạo sự thuận tiện cho người dùng. Doanh số thanh toán và sử dụng thẻ cũng ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể. Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, dù dẫn đầu về số lượng, chất lượng dịch vụ vẫn còn những điểm cần cải thiện, đặc biệt là trong khâu hỗ trợ khách hàng và xử lý sự cố. Đây là cơ sở quan trọng để chi nhánh xác định các lĩnh vực ưu tiên cần đầu tư để cải thiện dịch vụ khách hàng Vietcombank Huế một cách toàn diện.

II. Phân tích thách thức khi nâng cao dịch vụ thẻ Vietcombank Huế

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, hoạt động kinh doanh thẻ của Vietcombank Huế vẫn đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo nghiên cứu đã chỉ ra những "vấn đề bất cập" cần được giải quyết triệt để. Những thách thức này đến từ cả yếu tố khách quan như môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt và yếu tố chủ quan liên quan đến quy trình nội bộ, hạ tầng công nghệ và trải nghiệm khách hàng Vietcombank. Việc nhận diện rõ ràng các rào cản này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Vietcombank Huế. Chỉ khi hiểu rõ vấn đề, chi nhánh mới có thể đề ra các giải pháp phù hợp, nhắm trúng vào những điểm yếu cốt lõi, từ đó tạo ra sự đột phá trong chất lượng dịch vụ và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

2.1. Trải nghiệm khách hàng và những vướng mắc còn tồn tại

Yếu tố cốt lõi quyết định thành công của dịch vụ thẻ là trải nghiệm khách hàng Vietcombank. Các khảo sát cho thấy khách hàng đôi khi gặp khó khăn trong quá trình sử dụng dịch vụ. Các vấn đề phổ biến bao gồm thời gian chờ đợi tại quầy giao dịch, thủ tục phát hành thẻ còn phức tạp, và hệ thống tổng đài Vietcombank 24/7 đôi khi quá tải. Thêm vào đó, việc xử lý khiếu nại chưa thực sự nhanh chóng cũng là một điểm trừ. Những sự cố thẻ ATM Vietcombank như nuốt thẻ, lỗi giao dịch tuy không thường xuyên nhưng khi xảy ra, quy trình xử lý khiếu nại VCB cần được tối ưu để giảm thiểu phiền toái cho khách hàng. Cải thiện những điểm chạm này sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng và giữ chân người dùng hiệu quả hơn.

2.2. Áp lực từ môi trường cạnh tranh và công nghệ thay đổi

Thị trường thẻ tại Huế ngày càng sôi động với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại khác. Các đối thủ cạnh tranh không ngừng đưa ra các sản phẩm thẻ mới với nhiều ưu đãi thẻ tín dụng Vietcombank hấp dẫn và chính sách phí dịch vụ thẻ Vietcombank cạnh tranh hơn. Điều này tạo ra một áp lực lớn, đòi hỏi Vietcombank Huế phải liên tục đổi mới. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) cũng là một thách thức. Khách hàng ngày nay yêu cầu các giải pháp thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và an toàn hơn ngay trên thiết bị di động. Nếu không kịp thời cập nhật và đầu tư vào công nghệ, đặc biệt là nền tảng VCB Digibank, Vietcombank có nguy cơ bị tụt hậu và mất đi thị phần vào tay các đối thủ năng động hơn.

III. Phương pháp tối ưu hạ tầng và công nghệ dịch vụ thẻ VCB Huế

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đầu tư vào hạ tầng và công nghệ là giải pháp nền tảng. Một hệ thống công nghệ hiện đại không chỉ giúp vận hành trơn tru mà còn nâng cao tính bảo mật thẻ ngân hàng, tạo niềm tin vững chắc cho khách hàng. Nghiên cứu của Lê Nguyễn Nhật Minh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "Đẩy mạnh phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng" và "Đầu tư phát triển công nghệ". Đây là hai trụ cột chính để nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Vietcombank Huế. Các giải pháp cần tập trung vào việc mở rộng mạng lưới vật lý một cách thông minh, đồng thời tăng cường sức mạnh cho nền tảng ngân hàng số, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ liền mạch, an toàn và tiện lợi cho mọi đối tượng khách hàng tại địa bàn.

3.1. Tối ưu hóa điểm giao dịch và mạng lưới cây ATM Vietcombank Huế

Việc tối ưu hóa điểm giao dịch và mạng lưới ATM là yếu tố quan trọng để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ. Cần rà soát lại vị trí lắp đặt các cây ATM Vietcombank Huế để đảm bảo phân bổ hợp lý tại các khu dân cư, trung tâm thương mại, và các điểm du lịch. Việc bảo trì, bảo dưỡng hệ thống ATM phải được thực hiện định kỳ để giảm thiểu các sự cố thẻ ATM Vietcombank. Ngoài ra, cần nâng cấp các máy ATM thế hệ mới có thêm các tính năng như nộp tiền, chuyển khoản liên ngân hàng nhanh, giúp giảm tải cho các quầy giao dịch truyền thống. Việc mở rộng mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ (POS) cũng cần được đẩy mạnh, đặc biệt tại các cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, khách sạn, góp phần thúc đẩy thanh toán không tiền mặt.

3.2. Nâng cấp VCB Digibank và tăng cường bảo mật thẻ ngân hàng

Trong kỷ nguyên số, VCB Digibank là kênh giao dịch chính của nhiều khách hàng. Việc liên tục nâng cấp ứng dụng với giao diện thân thiện, bổ sung các tính năng mới (như quản lý hạn mức thẻ, khóa/mở thẻ trực tuyến, thanh toán QR code) là yêu cầu cấp thiết. Song song với tiện ích, vấn đề bảo mật thẻ ngân hàng phải được đặt lên hàng đầu. Vietcombank Huế cần áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến nhất như xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), mã hóa giao dịch, và hệ thống cảnh báo gian lận theo thời gian thực. Truyền thông, hướng dẫn khách hàng các biện pháp tự bảo vệ thông tin thẻ cũng là một phần quan trọng của chiến lược bảo mật toàn diện, giúp khách hàng yên tâm khi sử dụng dịch vụ.

IV. Bí quyết cải thiện sản phẩm và chất lượng hỗ trợ chủ thẻ VCB

Công nghệ và hạ tầng là điều kiện cần, nhưng sản phẩm và con người mới là điều kiện đủ để tạo nên một dịch vụ xuất sắc. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Vietcombank Huế không thể tách rời khỏi việc hoàn thiện danh mục sản phẩm và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên. Khách hàng không chỉ cần một chiếc thẻ để giao dịch, họ cần những giá trị gia tăng, những ưu đãi thẻ tín dụng Vietcombank hấp dẫn, và quan trọng hơn cả là sự hỗ trợ tận tình, chuyên nghiệp khi gặp vấn đề. Luận văn của tác giả Lê Nguyễn Nhật Minh đã đề xuất các giải pháp tập trung vào "Hoàn thiện sản phẩm thẻ thanh toán" và "Nâng cao nghiệp vụ của nhân viên", nhấn mạnh vai trò của yếu tố con người và sự thấu hiểu khách hàng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và các ưu đãi thẻ tín dụng Vietcombank

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các phân khúc khách hàng, Vietcombank Huế cần phát triển thêm các dòng sản phẩm thẻ chuyên biệt. Ví dụ, thẻ tín dụng liên kết với các hãng hàng không, siêu thị, hoặc các thương hiệu địa phương để tích điểm, hoàn tiền. Các chương trình ưu đãi thẻ tín dụng Vietcombank cần được làm mới thường xuyên, không chỉ tập trung vào các đối tác lớn mà còn nên hợp tác với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Huế để tạo ra các ưu đãi độc quyền, gần gũi với người dân địa phương. Chính sách phí dịch vụ thẻ Vietcombank cũng cần được thiết kế linh hoạt, có thể miễn phí thường niên hoặc các loại phí khác dựa trên mức chi tiêu của khách hàng, qua đó khuyến khích họ sử dụng thẻ nhiều hơn.

4.2. Hoàn thiện quy trình xử lý khiếu nại và hỗ trợ chủ thẻ VCB

Chất lượng hỗ trợ chủ thẻ Vietcombank là thước đo quan trọng về sự chuyên nghiệp của ngân hàng. Cần xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại VCB rõ ràng, minh bạch và nhanh chóng. Mọi phản ánh của khách hàng, dù qua tổng đài Vietcombank 24/7, email hay trực tiếp tại chi nhánh Vietcombank tại Huế, đều phải được ghi nhận và xử lý trong thời gian cam kết. Đội ngũ nhân viên dịch vụ khách hàng cần được đào tạo bài bản về nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống. Trao quyền cho nhân viên để họ có thể giải quyết các vấn đề đơn giản ngay tại chỗ sẽ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng Vietcombank và thể hiện sự tôn trọng, quan tâm của ngân hàng đối với người dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ thẻ tại các ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ thẻ tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Huế. Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Huế. 6 PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CHƢƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ VÀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ THẺ TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

Những vấn đề lý luận liên quan đến chất lƣợng dịch vụ thẻ 1. Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Theo Luật số 02/1997/QH10 Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam ngày 12/12/1997 định nghĩa: “Ngân hàng là một loại hình Tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động Ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan. Trong đó, hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng bao gồm: Huy động vốn dưới mọi hình thức, cho vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn, chiết khấu chứng từ có giá, bao thanh toán, cho thuê tài chính, thấu chi, cho vay trả góp, cho vay tiêu dùng và cung cấp mọi dịch vụ ngân hàng khác [9] Như vậy, có thể hiểu Ngân hàng Thương mại là loại ngân hàng giao dịch trực tiếp với các loại hình doanh nghiệp, tổ chức đoàn thể xã hội và cá nhân, bằng việc huy động vốn dưới hình thức nhận tiền gửi hoạt kỳ, tiền gửi định kỳ, tiền phát hành kỳ phiếu, trái phiếu, đồng thời sử dụng vốn huy động được để cho vay, chiết khấu, cung cấp các phương tiện thanh toán và cung ứng dịch vụ ngân hàng cho khách hàng [4, tr.

Chức năng và nhiệm vụ của ngân hàng thương mại Các chức năng và nhiệm của Ngân hàng thương mại có 3 chức năng cơ bản như sau [4, tr.  Trung gian tín dụng Trung gian tín dụng là chức năng quan trọng và cơ bản nhất của ngân hàng thương mại. Trong chức năng này ngân hàng thương mại đóng vai trò là người trung gian đứng ra tập trung, huy động các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế (bao gồm tiền tiết kiệm của các tầng lớp dân cư, vốn bằng tiền của các 7 đơn vị, tổ chức kinh tế, v.) biến nó thành nguồn vốn tín dụng để cho vay (cấp tín dụng) đáp ứng nhu cầu vay vốn kinh doanh và vốn đầu tư cho các ngành kinh tế và nhu cầu vay vốn tiêu dùng của xã hội.  Trung gian thanh toán và cung ứng phƣơng tiện thanh toán Khi trong nền kinh tế chưa có hoạt động ngân hàng, hoặc mới có những hoạt động sơ khai thì các khoản giao dịch thanh toán giữa những người sản xuất kinh doanh và các đối tượng khác đều được thực hiện một cách trực tiếp, người trả tiền và người thụ hưởng tự kiểm soát các giao dịch thanh toán, đồng thời sử dụng tiền mặt để chi trả trực tiếp.

Nhưng khi ngân hàng thương mại ra đời và hoạt động trong nền kinh tế, thì dần dần các khoản giao dịch thanh toán giữa các đơn vị cá nhân đều được thực hiện qua hệ thống ngân hàng thương mại.  Cung ứng dịch vụ và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan Khi nói đến dịch vụ ngân hàng, người ta thường gắn nó với hai đặc điểm: Thứ nhất: Đó là các dịch vụ mà chỉ có các ngân hàng với những ưu thế của nó mới có thể thực hiện được một cách trọn vẹn và đầy đủ. Thứ hai: Đó là các dịch vụ gắn liền với hoạt động ngân hàng không những cho phép ngân hàng thương mại thực hiện tốt yêu cầu của khách hàng mà còn hỗ trợ tích cực để ngân hàng thương mại thực hiện tốt hơn các chức năng của ngân hàng. Các dịch vụ này bao gồm: - Dịch vụ ngân quỹ và chuyển tiền nhanh quốc nội - Dịch vụ kiều hối và chuyển tiền nhanh quốc tế - Dịch vụ ủy thác (bảo quản, thu hộ, chi hộ.) - Dịch vụ tư vấn đầu tư, cung cấp thông tin v.

- Dịch vụ ngân hàng điện tử 1. Dịch vụ thẻ ngân hàng 1. Khái niệm thẻ ngân hàng Thẻ là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán hàng hoá dịch vụ tại các điểm cung ứng hàng hoá dịch vụ có ký hợp đồng thanh toán với ngân hàng, rút tiền mặt tại các 8 máy rút tiền tự động hay các ngân hàng đại lý trong phạm vi số dư tiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng được cấp. Thẻ còn được dùng để thực hiện nhiều dịch vụ khác thông qua hệ thống giao dịch tự động ATM như chuyển khoản, tra vấn thông tin tài khoản, thông tin các khoản chi phí sinh hoạt… Thẻ là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt tiên tiến và hiện đại.

Thẻ ra đời không những đạt được hai mục tiêu là tiện lợi và an toàn cho việc thanh toán mà còn thể hiện được tính văn minh, hiện đại của thời kỳ hiện đại hoá và toàn cầu hoá. Phân loại thẻ Thẻ được phân chia thành các loại sau: Phân loại theo công nghệ sản xuất, gồm 3 loại: - Thẻ khắc chữ nổi (EmbossingCard): dựa trên công nghệ khắc chữ nổi, tấm thẻ đầu tiên được sản xuất theo công nghệ này. Hiện nay người ta không còn sử dụng loại thẻ này nữa vì kỹ thuật quá thô sơ dễ bị giả mạo. - Thẻ băng từ (Magnetic stripe): dựa trên kỹ thuật thư tín với hai băng từ chứa thông tin đằng sau mặt thẻ.

Thẻ này đã được sử dụng phổ biến trong 20 năm qua, nhưng đã bộc lộ một số nhược điểm: do thông tin ghi trên thẻ không tự mã hoá được, thẻ chỉ mang thông tin cố định, không gian chứa dữ liệu ít, không áp dụng được kỹ thuật mã hoá, bảo mật thông tin. - Thẻ thông minh (Smart Card): đây là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán, thẻ có cấu trúc hoàn toàn như một máy vi tính. Phân loại theo tính chất thanh toán của thẻ, gồm 3 loại: - Thẻ tín dụng (Credit Card): là loại thẻ được sử dụng phổ biến nhất, theo đó người chủ thẻ được phép sử dụng một hạn mức tín dụng không phải trả lãi để mua sắm hàng hoá, dịch vụ tại những cơ sở kinh doanh, khách sạn, sân bay. chấp nhận loại thẻ này.

Gọi đây là thẻ tín dụng vì chủ thẻ được ứng trước một hạn mức tiêu dùng mà không phải trả tiền ngay, chỉ thanh toán sau một kỳ hạn nhất định. Cũng từ đặc điểm trên mà người ta còn gọi thẻ tín dụng là thẻ ghi nợ hoãn hiệu (delayed debit card) hay chậm trả. 9 - Thẻ ghi nợ (Debit card): đây là loại thẻ có quan hệ trực tiếp và gắn liền với tài khoản tiền gửi. Loại thẻ này khi được sử dụng để mua hàng hoá hay dịch vụ, giá trị những giao dịch sẽ được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản của chủ thẻ thông qua những thiết bị điện tử đặt tại cửa hàng, khách sạn.

đồng thời chuyển ngân ngay lập tức vào tài khoản của cửa hàng, khách sạn. Thẻ ghi nợ còn hay được sử dụng để rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động. Thẻ ghi nợ không có hạn mức tín dụng vì nó phụ thuôc vào số dư hiện hữu trên tài khoản của chủ thẻ. Có hai loại thẻ ghi nợ cơ bản: - Thẻ online: là loại thẻ mà giá trị những giao dịch được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản chủ thẻ.

- Thẻ offline: là loại thẻ mà giá trị những giao dịch được khấu trừ vào tài khoản chủ thẻ sau đó vài ngày. - Thẻ rút tiền mặt (Cash card): là loại thẻ rút tiền mặt tại các máy rút tiền tự động hoặc ở ngân hàng. Với chức năng chuyên biệt chỉ dùng để rút tiền, yêu cầu đặt ra đối với loại thẻ này là chủ thẻ phải ký quỹ tiền gửi vào tài khoản ngân hàng hoặc chủ thẻ được cấp tín dụng thấu chi mới sử dụng được. Thẻ rút tiền mặt có hai loại: Loại 1: chỉ rút tiền tại những máy tự động của Ngân hàng phát hành.

Loại 2: được sử dụng để rút tiền không chỉ ở Ngân hàng phát hành mà còn được sử dụng để rút tiền ở các Ngân hàng cùng tham gia tổ chức thanh toán với Ngân hàng phát hành thẻ. Phân loại theo phạm vi lãnh thổ, gồm 2 loại: - Thẻ trong nước: là thẻ được giới hạn trong phạm vi một quốc gia, do vậy đồng tiền giao dịch phải là đồng bản tệ của nước đó. - Thẻ quốc tế: đây là loại thẻ được chấp nhận trên toàn thế giới, sử dụng các ngoại tệ mạnh để thanh toán. Phân loại theo chủ thể phát hành, gồm 2 loại: - Thẻ do Ngân hàng phát hành (Bank Card): là loại thẻ do ngân hàng phát hành giúp cho khách hàng sử dụng một số tiền do Ngân hàng cấp tín dụng.

10 - Thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành: là loại thẻ du lịch và giải trí của các tập đoàn kinh doanh lớn hoặc các công ty xăng dầu lớn, các cửa hiệu lớn. phát hành như Diner's Club, Amex. Các chủ thể tham gia vào hoạt động kinh doanh thẻ Ngân hàng phát hành Ngân hàng phát hành là ngân hàng cung cấp thẻ cho khách hàng. Ngân hàng phát hành chịu trách nhiệm nhận hồ sơ xin cấp thẻ, xử lý và phát hành thẻ, mở và quản lý tài khoản thẻ, đồng thời thực hiện việc thanh toán cuối cùng với chủ thẻ.

Ngân hàng phát hành thẻ quy định các điều khoản, điều kiện sử dụng thẻ cho các chủ thẻ. Ngân hàng phát hành có quyền ký kết hợp đồng đại lý với bên thứ ba, là một ngân hàng hoặc một tổ chức tài chính tín dụng khác trong việc thanh toán hoặc phát hành thẻ. Ngân hàng đại lý hay ngân hàng chấp nhận thanh toán Ngân hàng đại lý là ngân hàng trực tiếp ký hợp đồng chấp nhận thẻ với các điểm cung ứng hàng hoá dịch vụ trên địa bàn. Mỗi ngân hàng có thể vừa đóng vai trò thanh toán thẻ vừa đóng vai trò phát hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ