Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính, ngành ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Lợi thế cạnh tranh của các ngân hàng thương mại không còn thuần túy dựa vào lãi suất hay quy mô mạng lưới chi nhánh, mà chuyển dịch trọng tâm sang việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Mặc dù các kênh giao dịch kỹ thuật số phát triển nhanh chóng, chất lượng dịch vụ trực tiếp tại quầy—nơi diễn ra tương tác trực tiếp giữa nhân viên và khách hàng—vẫn giữ vai trò nền tảng trong việc duy trì niềm tin và lòng trung thành của khách hàng cá nhân.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm hoạt động tại khu vực trung tâm kinh tế - chính trị của Hà Nội, nơi có mật độ cạnh tranh cao từ các ngân hàng thương mại khác và các tổ chức công nghệ tài chính (FinTech). Nhằm duy trì thị phần và gắn kết khách hàng cá nhân, tác giả Mai Hồng Nhung đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài "Nâng cao chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp cơ sở lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng.
    2. Phân tích hiện trạng chất lượng dịch vụ tại quầy và các nhân tố ảnh hưởng tại đơn vị thực tập.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nâng cao chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân tại đơn vị.

Nhiệm vụ của nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Chất lượng dịch vụ tại quầy của Ngân hàng VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm được khách hàng đánh giá như thế nào?
  2. Những kết quả đã đạt được, những hạn chế và nguyên nhân về chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành khách hàng cá nhân tại chi nhánh là gì?
  3. Những đề xuất, thay đổi nào có thể thực hiện để có thể nâng cao chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm (trụ sở tại số 160 Bà Triệu, phường Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2024; khảo sát khách hàng thực tế từ ngày 19/09/2025 đến ngày 10/10/2025; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2026–2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ và quản trị chất lượng dịch vụ khách hàng từ các công trình nghiên cứu kinh điển:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Tổng hợp quan điểm của Mathe và Shapiro (1993), Bitner (2000), Philip Kotler và Gary Armstrong (2010), cùng tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2000. Dịch vụ tại quầy ngân hàng mang 5 đặc tính cốt lõi: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể cất giữ và tính không thể chuyển quyền sở hữu.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Phân tích Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (5 Gaps Model) và thang đo 10 thành phần của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985), sau đó tinh giản thành mô hình RATER 5 thành phần (1988). Đồng thời, tác giả viện dẫn mô hình đánh giá kết quả thực hiện dịch vụ SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), chỉ ra ưu điểm của việc đo lường trực tiếp nhận thức thực tế thay vì đo lường khoảng cách kỳ vọng.
  • Lý thuyết về sự thỏa mãn và lòng trung thành: Sử dụng các luận điểm của Đỗ Thị Sự (2023), Anton (1996), Dick và Basu (1994), Caruana (2002), Boonlertvanich (2019), Gonu và cộng sự (2023), Anderson và Srinivasan (2003) để làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn, chi phí chuyển đổi và lòng trung thành của khách hàng.
  • Phương pháp quản lý chất lượng áp dụng tại ngân hàng: Nhắc đến các công cụ quản trị như KPI (Key Performance Indicators), Lean - 6 Sigma và tiêu chuẩn 5S.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích mô tả với quy trình gồm 7 bước: (1) Xác định mục tiêu và đề tài; (2) Tìm hiểu cơ sở lý thuyết; (3) Xây dựng bảng hỏi; (4) Triển khai nghiên cứu định lượng; (5) Phân tích và xử lý kết quả; (6) Bàn luận kết quả nghiên cứu; (7) Đưa ra giải pháp.

Nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2024 của VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm, báo cáo chất lượng dịch vụ khách hàng Quý I/2025, tài liệu nhân sự và các quy định nội bộ của ngân hàng.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra khảo sát ẩn danh kết hợp hai kênh trực tuyến (Google Forms) và trực tiếp (phiếu giấy). Bảng hỏi xây dựng trên thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), kế thừa từ các nghiên cứu của Phan & Phan (2021), Marković, Dorčić và Katušić (2015), Kakouris & Finos (2016), Asmirantho & Panday (2015), và Boonlertvanich (2019). Tác giả phát ra 130 phiếu, thu về 126 phản hồi, và xử lý phân tích trên 120 phiếu hợp lệ thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và lòng trung thành khách hàng

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm bản chất về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và đặc thù cung ứng dịch vụ tại quầy trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích chuyên sâu mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985), so sánh mô hình SERVQUAL và SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), chỉ ra căn cứ lựa chọn mô hình SERVPERF làm khung nghiên cứu cho đề tài. Chương 1 cũng trình bày cơ chế tác động đa chiều giữa chất lượng cảm nhận, sự thỏa mãn và các biểu hiện hành vi của lòng trung thành (duy trì giao dịch, tần suất sử dụng, giới thiệu khách hàng mới).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu chi tiết và hệ thống hóa khung thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân. Thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ gồm 5 khía cạnh SERVPERF:

  1. Độ tin cậy: Đánh giá qua 4 biến quan sát (sự an toàn, tính chính xác nghiệp vụ, cung cấp dịch vụ đúng thời điểm cam kết, uy tín phòng giao dịch).
  2. Sự đảm bảo: Đánh giá qua 4 biến quan sát (xử lý nhanh và hiệu quả, kiến thức chuyên môn tư vấn, thái độ lịch sự niềm nở, bảo mật thông tin).
  3. Tính hữu hình: Đánh giá qua 7 biến quan sát (máy móc thiết bị, cơ sở vật chất, đồng phục nhân viên, biểu mẫu giấy tờ, không gian quầy, vị trí trụ sở, khu vực giữ xe).
  4. Khả năng đáp ứng: Đánh giá qua 4 biến quan sát (thông báo thời gian hoàn thành, phục vụ nhanh chóng, sự sẵn lòng giúp đỡ, mức độ sẵn sàng đáp ứng khi bận).
  5. Sự thấu cảm: Đánh giá qua 3 biến quan sát (chú ý quan tâm riêng, thấu hiểu nhu cầu cụ thể, phục vụ tận tâm).

Thang đo lòng trung thành và sự thỏa mãn gồm 3 biến đánh giá sự hài lòng chung và 6 biến đo lường lòng trung thành theo nghiên cứu của Boonlertvanich (2019).

Chương 3: Thực trạng của chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm

Chương này phản ánh toàn diện tình hình hoạt động của đơn vị thực tập:

  • Tổng quan đơn vị: VPBank có vốn điều lệ 79.339 tỷ đồng (tính đến tháng 9/2025). Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm được thành lập ngày 12/08/1993, hiện có trụ sở mới khai trương ngày 11/08/2025 tại số 160 Bà Triệu, Hà Nội với quy mô nhân sự 34 cán bộ nhân viên. Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Khách hàng cá nhân và Phòng Khách hàng doanh nghiệp.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2020–2024): Doanh thu và lợi nhuận có sự tăng trưởng qua các năm dù chịu ảnh hưởng từ dịch bệnh COVID-19 và thị trường bất động sản. Năm 2024, doanh thu tăng trưởng 7,48%; lợi nhuận trước thuế đạt 22.948 triệu đồng (tăng 24,65% so với năm 2023); thu nhập bình quân đầu người đạt 21,85 triệu đồng/người/tháng.
  • Quy trình cung cấp dịch vụ tại quầy: Chuẩn hóa theo 6 bước: (1) Tiếp đón và xác nhận danh tính; (2) Tư vấn và xác định nhu cầu; (3) Chuẩn bị và xử lý hồ sơ; (4) Thực hiện giao dịch; (5) Xác nhận và bàn giao; (6) Hỗ trợ sau giao dịch.
  • Phân tích kết quả khảo sát: Khách hàng đánh giá rất cao về tính bảo mật (ĐTB 4,31), năng lực chuyên môn của giao dịch viên (ĐTB 4,21), cảm giác an toàn tài chính (ĐTB 4,18), và độ chính xác nghiệp vụ (ĐTB 4,10). Tuy nhiên, điểm đánh giá về cam kết thời gian cung cấp dịch vụ rất thấp (DTC3 đạt ĐTB 3,17 với 25% ý kiến không đồng ý), khả năng xử lý nhanh và hiệu quả chưa cao (DB1 đạt ĐTB 3,73), và khả năng đáp ứng chung chỉ đạt ĐTB 3,40.
Chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2020–2024 2020 2021 2022 2023 2024
Doanh thu (Triệu đồng) 31.272 34.908 43.140 48.683 52.325
Giá vốn hàng bán / Chi phí (Triệu đồng) 18.324 19.989 21.478 30.226 29.324
Lợi nhuận trước thuế (Triệu đồng) 13.948 15.838 23.001 18.410 22.948
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) 11.506 13.066 18.976 15.188 18.932
Thu nhập bình quân đầu người (Triệu đồng/tháng) 17,93 17,48 20,10 20,96 21,85

Chương 4: Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm

Trên cơ sở các hạn chế về thời gian chờ đợi và sự thấu cảm, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp chính:

  1. Xây dựng và cam kết khung thời gian xử lý tối đa (SLA) cho từng nghiệp vụ giao dịch tại quầy.
  2. Tối ưu hóa quy trình thông qua phân luồng khách hàng hợp lý (tách luồng giao dịch nhanh và giao dịch phức tạp, ưu tiên khách hàng định danh).
  3. Chủ động và đa dạng hóa kênh thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng ngay sau giao dịch.
  4. Điều chỉnh hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPI), cân đối giữa chỉ tiêu doanh số và chỉ số mức độ hài lòng khách hàng.
  5. Nâng cao chất lượng đội ngũ phục vụ thông qua đào tạo kỹ năng thấu cảm, giải tỏa áp lực và giao tiếp chuẩn mực theo Tiêu chuẩn Dịch vụ 5 sao.
  6. Một số kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (Hội sở chính).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả phân tích định lượng cụ thể từ nguồn số liệu thực tế tại ngân hàng:

1. Về cơ cấu nhân sự: Toàn chi nhánh có 34 cán bộ nhân viên, trong đó 88% đạt trình độ Cử nhân (30 người) và 12% đạt trình độ Thạc sĩ trở lên (4 người). 100% nhân sự đã qua đào tạo nghiệp vụ; 44,1% sở hữu các chứng chỉ chuyên môn quốc tế hoặc chuyên sâu (CFA, CFP, Quản lý quỹ...); 32,4% đạt chứng chỉ trình độ ngoại ngữ (IELTS 6.0+, Tiếng Anh B2 hoặc tương đương).

2. Về thống kê phản hồi khách hàng: Dữ liệu Quý I/2025 ghi nhận tổng cộng 1.500 lượt phản hồi từ khách hàng tại phòng giao dịch:

Nội dung phản hồi Tháng 1/2025 Tháng 2/2025 Tháng 3/2025 Tổng Quý I/2025 Tỷ lệ trên tổng phàn nàn (%)
Thắc mắc chung 350 320 380 1.050 —
Phàn nàn về thời gian (chờ đợi, sai hẹn) 11 9 14 34 45,3%
Phàn nàn về thái độ (thiếu thấu cảm, máy móc) 9 7 10 26 34,7%
Phàn nàn về không gian (khu vực giữ xe) 4 3 4 11 14,7%
Phàn nàn về sai sót nghiệp vụ 1 1 2 4 5,3%
Tổng số phàn nàn 25 20 30 75 100,0%
Khen ngợi 12 10 15 37 —
Góp ý xây dựng 8 5 10 23 —
Ý kiến khác 105 95 115 315 —
Tổng số lượt phản hồi 500 450 550 1.500 —

3. Về kết quả khảo sát sự hài lòng:

  • Điểm đánh giá cao nhất thuộc về yếu tố bảo mật thông tin (ĐTB 4,31 với 86,7% đồng ý và rất đồng ý) và năng lực chuyên môn nghiệp vụ của nhân viên (ĐTB 4,21 với 87,5% đồng ý và rất đồng ý).
  • Điểm đánh giá thấp nhất rơi vào việc giữ đúng cam kết thời gian dịch vụ (DTC3 đạt 3,17 điểm; 25% đánh giá không đồng ý/rất không đồng ý và 37,5% đánh giá trung lập). Tỷ lệ phàn nàn do thời gian chờ đợi kéo dài chiếm tới 45,3% tổng số vụ việc phàn nàn. Nguyên nhân được xác định là do sự cố gián đoạn Core Banking vào giờ cao điểm, quy trình phê duyệt rút tiền mặt lớn qua nhiều khâu, nhân viên mới chưa ước lượng chính xác thời gian thao tác, hoặc trục trặc kỹ thuật thiết bị ngoại vi (máy in, máy đếm tiền).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế theo phạm vi thực hiện được tác giả đề cập trong văn bản:

  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung vào tệp khách hàng cá nhân đến giao dịch trực tiếp tại một đơn vị cơ sở duy nhất là VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm, chưa mở rộng so sánh liên chi nhánh hoặc các phân khúc khách hàng tổ chức.
  • Thời gian tiến hành điều tra sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (3 tuần, từ ngày 19/09/2025 đến ngày 10/10/2025) với cỡ mẫu phân tích thực tế gồm 120 phiếu khảo sát hợp lệ.
  • Hướng mở rộng tiếp theo của nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá sự kết hợp giữa chất lượng dịch vụ tại quầy truyền thống và chất lượng dịch vụ ngân hàng số (Omnichannel), nghiên cứu trên cỡ mẫu khách hàng lớn hơn và theo dõi mức độ cải thiện trải nghiệm khách hàng sau khi áp dụng khung chuẩn thời gian SLA.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Dịch vụ: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận ứng dụng mô hình SERVPERF và thang đo Likert trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại một phòng giao dịch cụ thể.
  • Cán bộ quản lý chi nhánh ngân hàng thương mại: Cung cấp khung tham chiếu về quy trình cung ứng dịch vụ tại quầy 6 bước, bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ giao dịch viên (từ tiêu chuẩn 4 đến tiêu chuẩn 9 bao gồm: chào đón, cảm ơn, ngôn ngữ giao tiếp, thái độ, tác phong, và ứng xử với phàn nàn), cùng danh mục các chương trình đào tạo nghiệp vụ nội bộ chuẩn mực.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ nào và vì sao?
Khóa luận áp dụng mô hình SERVPERF được phát triển bởi Cronin và Taylor (1992), kế thừa 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ (Hữu hình, Tin cậy, Đảm bảo, Thấu cảm, Đáp ứng). Khung lý thuyết này được lựa chọn vì nó đo lường trực tiếp nhận thức về kết quả thực hiện dịch vụ thực tế của khách hàng, tránh được sự phức tạp và trùng lặp giữa khái niệm "kỳ vọng" và "thái độ" trong mô hình SERVQUAL.

2. Điểm hạn chế lớn nhất trong chất lượng dịch vụ tại VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm là gì?
Hạn chế lớn nhất được chỉ ra qua khảo sát là việc đảm bảo cam kết về thời gian cung ứng dịch vụ. Biến quan sát DTC3 ("cung cấp dịch vụ đúng thời điểm đã cam kết") có điểm trung bình thấp nhất toàn khảo sát (3,17 điểm), với 62,5% khách hàng ở mức không đồng ý hoặc trung lập. Đồng thời, số liệu phàn nàn Quý I/2025 cho thấy khiếu nại về thời gian chiếm tỷ trọng cao nhất (45,3% tổng số phàn nàn).

3. Khách hàng đánh giá cao nhất những khía cạnh dịch vụ nào của đơn vị?
Khách hàng thể hiện sự tin tưởng vượt trội vào năng lực bảo mật thông tin (ĐTB 4,31), trình độ kiến thức chuyên môn của giao dịch viên (ĐTB 4,21), cảm giác an toàn khi giao dịch (ĐTB 4,18), và tính chính xác, không để xảy ra sai sót nghiệp vụ (ĐTB 4,10; số vụ phàn nàn về sai sót chỉ chiếm 5,3%).

4. Cơ cấu trình độ học vấn của đội ngũ nhân sự tại phòng giao dịch được ghi nhận như thế nào?
Tính đến thời điểm khảo sát, phòng giao dịch có 34 cán bộ nhân viên. Trong đó, 30 người có trình độ Đại học/Cử nhân (chiếm 88%) và 4 người có trình độ Thạc sĩ trở lên (chiếm 12%). Toàn bộ 100% nhân viên đã hoàn thành khóa đào tạo nghiệp vụ; 44,1% sở hữu chứng chỉ chuyên môn và 32,4% đạt chuẩn ngoại ngữ B2/IELTS 6.0+.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào trong Chương 4?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể tại phòng giao dịch: Xây dựng cam kết khung thời gian xử lý tối đa (SLA); tối ưu hóa phân luồng khách hàng; đa dạng hóa kênh phản hồi; điều chỉnh tiêu chí KPI gắn với chất lượng phục vụ; đào tạo nâng cao kỹ năng mềm và sự thấu cảm cho đội ngũ cán bộ giao dịch.

Kết luận

Chuyên đề thực tập của tác giả Mai Hồng Nhung đã phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tại quầy và lòng trung thành của khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Ngô Quyền, Phòng giao dịch Hoàn Kiếm thông qua khung lý thuyết SERVPERF và dữ liệu khảo sát thực tế. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật thế mạnh về trình độ chuyên môn, độ chính xác nghiệp vụ và mức độ an toàn bảo mật, đồng thời chỉ rõ điểm nghẽn chính nằm ở thời gian chờ đợi và việc thực hiện cam kết thời gian giao dịch. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất—đặc biệt là việc thiết lập khung thời gian SLA và phân luồng khách hàng—cung cấp định hướng cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị dịch vụ khách hàng tại đơn vị trong giai đoạn 2026–2028.