Tổng quan nghiên cứu

Thị trường y tế tư nhân tại Việt Nam chứng kiến sự phát triển vượt bậc với tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân khoảng 10% đến 12% mỗi năm trong giai đoạn 2014 - 2018. Tại Hà Nội, sự quá tải thường xuyên tại các bệnh viện công lập tuyến trung ương đã thúc đẩy tầng lớp có thu nhập trung bình khá trở lên tìm kiếm dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao tại các cơ sở ngoài công lập. Trong phân khúc này, Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội là một trong những cơ sở y tế có vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên, vận hành 21 chuyên khoa lâm sàng và cận lâm sàng với công suất tiếp đón hơn 300.000 lượt khám mỗi năm.

Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hệ thống y tế tư nhân mới nổi đã đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng về việc giữ chân khách hàng. Trong 3 tháng cuối năm 2018, số lượng bệnh nhân đến khám và điều trị tại bệnh viện hoàn toàn không tăng trưởng so với cùng kỳ năm 2017. Đáng lo ngại hơn, tỷ lệ phát hành thẻ hội viên và doanh thu dịch vụ sản - phụ khoa ghi nhận xu hướng sụt giảm cục bộ, kèm theo sự gia tăng của các bức thư phàn nàn từ người bệnh. Thực trạng này chỉ ra rằng bên cạnh yếu tố chuyên môn cốt lõi, dịch vụ khách hàng chưa đáp ứng tương xứng với chi phí điều trị cao mà người bệnh chi trả.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng tại Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội giai đoạn 2014 - 2018, từ đó xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính thực thi cao. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội trong thời gian từ tháng 3/2019 đến tháng 6/2019. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực khi cung cấp bộ chỉ số đo lường trải nghiệm thực tế của người bệnh, giúp các nhà quản trị bệnh viện cải thiện tỷ lệ hài lòng, tối ưu hóa quy trình tiếp đón và bảo vệ thị phần trong dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng đồng thời lý thuyết tiếp thị dịch vụ hiện đại của Philip Kotler, tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng ISO 9000:2015 và hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ y tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Bản chất của dịch vụ được định hình qua 5 đặc tính cốt lõi bao gồm tính vô hình, tính đồng thời, tính không thể tách rời, tính không lưu trữ được và tính không đồng nhất. Trong lĩnh vực y tế, sản phẩm cung ứng được cấu thành bởi hai bộ phận: dịch vụ kỹ thuật chuyên môn (hoạt động chẩn đoán, phác đồ điều trị, phẫu thuật) và dịch vụ hỗ trợ khách hàng (tiếp đón, thủ tục hành chính, không gian chờ, thái độ giao tiếp). Người bệnh thông thường không có đủ chuyên môn sâu để đánh giá tính chính xác của phác đồ lâm sàng, do đó mức độ hài lòng của họ phần lớn phụ thuộc vào cảm nhận đối với dịch vụ hỗ trợ.

Khung phân tích kế thừa mô hình 5 khoảng cách chất lượng của Parasuraman cùng mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Gronroos. Tuy nhiên, thay vì áp dụng thang đo SERVQUAL với cấu trúc 44 câu hỏi kép dễ gây quá tải cho bệnh nhân đang trong thể trạng mệt mỏi, đề tài quyết định lựa chọn mô hình đánh giá dựa trên kết quả thực hiện SERVPERF của Cronin và Taylor. Khung đánh giá được cụ thể hóa thành 5 khía cạnh then chốt phù hợp với môi trường bệnh viện:

  • Phương tiện hữu hình: Cơ sở vật chất, biển báo hướng dẫn, trang thiết bị y khoa và trang phục nhân viên.
  • Độ tin cậy: Mức độ chính xác trong thủ tục, tính minh bạch viện phí và khả năng cam kết dịch vụ.
  • Khả năng đáp ứng: Tốc độ xử lý yêu cầu, thời gian chờ khám và tinh thần sẵn sàng trợ giúp người bệnh.
  • Tính đảm bảo: Trình độ chuyên môn, sự an toàn, bảo mật thông tin và tính lịch thiệp của nhân viên y tế.
  • Mức độ đồng cảm: Sự quan tâm cá nhân hóa, thái độ lắng nghe, chia sẻ và thấu hiểu lo lắng của người bệnh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm đảm bảo tính khách quan khoa học:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính giai đoạn 2014 - 2018 của Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội, số liệu thống kê vĩ mô về tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam từ 6,21% lên trên 7,08%, cùng 10 công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bệnh nhân và thân nhân người bệnh đang sử dụng dịch vụ nội trú và ngoại trú tại bệnh viện thông qua bảng hỏi chuẩn hóa gồm 22 biến quan sát được tinh chỉnh theo thang đo Likert 5 bậc (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng).

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng do đặc thù bệnh viện đòi hỏi tôn trọng quyền riêng tư và trạng thái hồi phục của người bệnh. Tổng cộng có 150 phiếu khảo sát được phát ra trực tiếp tại các sảnh chờ và khoa điều trị trong khoảng thời gian từ tháng 3/2019 đến tháng 6/2019. Kết quả thu về đạt 127 phiếu hợp lệ, tương ứng tỷ lệ phản hồi đạt chuẩn 84,67%. Toàn bộ dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý thông qua phần mềm phân tích thống kê để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị điểm trung bình theo từng nhóm tiêu chí. Phương pháp phân tích mô tả và so sánh chuỗi thời gian 5 năm được lựa chọn nhằm bóc tách chính xác những biến động giữa kết quả tài chính và biến thiên chất lượng cung ứng dịch vụ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu khảo sát từ 127 người bệnh kết hợp đối chiếu báo cáo tài chính giai đoạn 2014 - 2018 đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, khía cạnh "Độ tin cậy" đạt mức đánh giá hài lòng cao nhất trong toàn bộ 5 nhóm chỉ tiêu. Người bệnh bày tỏ sự tin tưởng vượt trội vào tính chính xác của kết quả chẩn đoán, sự minh bạch trong niêm yết viện phí và tính chuẩn mực y khoa chuẩn Pháp. Có trên 82% người được hỏi đánh giá cao uy tín lâu năm của thương hiệu bệnh viện khi đưa ra quyết định thăm khám các bệnh lý phức tạp.

Thứ hai, khía cạnh "Tính đảm bảo" và "Khả năng đáp ứng" bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Mặc dù có tới 67,72% người bệnh trả lời đồng ý và rất đồng ý với tiêu chí nhân viên sẵn sàng lắng nghe, nhưng trên thực tế hệ thống đường dây nóng thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải, khiến tỷ lệ kết nối thành công trong cuộc gọi đầu tiên chỉ đạt dưới 60%. Khoảng 35% bệnh nhân ngoại trú phàn nàn về việc dù đã đặt lịch hẹn trước qua điện thoại nhưng khi đến bệnh viện vẫn phải chờ đợi thêm từ 30 đến 45 phút mới được vào phòng khám.

Thứ ba, sự thiếu hụt trang thiết bị chuyên sâu và dược phẩm cục bộ làm giảm sút chất lượng trải nghiệm. Bệnh viện thiếu một số máy móc chẩn đoán hình ảnh thế hệ mới, dẫn đến tình trạng phải chuyển viện hoặc từ chối khoảng 3% đến 5% ca bệnh phức tạp. Tình trạng đứt gãy nguồn cung một số loại vắc xin nhi khoa và thuốc biệt dược nhập khẩu khiến bệnh nhân phải tìm kiếm nguồn cung thay thế từ các cơ sở y tế khác. Bên cạnh đó, khu vực phòng chờ được đánh giá còn đơn điệu, thiếu tiện ích giải trí bổ trợ như màn hình thông tin số hay tài liệu chăm sóc sức khỏe.

Thứ tư, biến động chất lượng dịch vụ phản chiếu trực tiếp vào hiệu quả kinh doanh. Năm 2016, bệnh viện ghi nhận kết quả kinh doanh thua lỗ do chi phí vận hành tăng cao nhưng lượng bệnh nhân không đạt điểm hòa vốn. Trong 3 tháng cuối năm 2018, tốc độ tăng trưởng lượng người bệnh đạt mức xấp xỉ 0% so với cùng kỳ năm 2017. Những con số này minh chứng rõ nét rằng chất lượng dịch vụ khách hàng sụt giảm đã kìm hãm trực tiếp đà tăng trưởng kinh tế của toàn đơn vị.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các tồn tại trên xuất phát từ sự mất cân đối giữa tốc độ gia tăng kỳ vọng của khách hàng và năng lực điều phối nội bộ. Với mức viện phí thuộc top cao nhất trên địa bàn Hà Nội, khách hàng mặc định kỳ vọng dịch vụ phải hoàn hảo ở mức 100% từ khâu tiếp đón đến hậu mãi. Sự bất cân xứng thông tin y tế khiến nhiều bệnh nhân hiểu lầm rằng Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội chỉ có thế mạnh về sản - phụ khoa và nhi khoa, chưa nhận diện rõ năng lực điều trị đa khoa chuyên sâu.

Khi so sánh với nghiên cứu của Sohail tại các bệnh viện tư nhân ở Malaysia, kết quả cho thấy mức độ hài lòng về thái độ giao tiếp của nhân viên tại Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội có sự tương đồng, nhưng khoảng cách về năng lực đáp ứng công nghệ đặt hẹn trực tuyến lại tụt hậu đáng kể. Đồng thời, so với các bệnh viện công lập tuyến trung ương trong nghiên cứu của Lê Thu Thủy, Bệnh viện Việt Pháp vượt trội hoàn toàn về điều kiện vô trùng và tiện nghi phòng bệnh đơn (100% bệnh nhân nội trú có phòng bệnh riêng biệt), nhưng lại bộc lộ điểm yếu ở quy trình phối hợp liên chuyên khoa khi xảy ra đột biến lượng khách.

Để người đọc dễ dàng theo dõi, toàn bộ dữ liệu khảo sát có thể được mô hình hóa qua một biểu đồ mạng nhện (radar chart) so sánh điểm trung bình của 5 khía cạnh SERVPERF, kết hợp bảng cân đối doanh thu - lượt khám theo từng quý trong giai đoạn 2014 - 2018. Bảng biểu này sẽ làm nổi bật trực quan mối tương quan thuận giữa điểm đánh giá "Khả năng đáp ứng" và tỷ lệ bệnh nhân quay lại tái khám.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cấp toàn diện chất lượng dịch vụ tại Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội:

Thứ nhất, hiện đại hóa hạ tầng trang thiết bị y tế và cải tạo không gian phục vụ. Ban Giám đốc cùng Phòng Vật tư y tế cần giải ngân ngân sách đầu tư theo kế hoạch 2020 - 2022 để bổ sung các dòng máy chẩn đoán kỹ thuật số hiện đại. Mục tiêu định lượng đặt ra là kéo giảm tỷ lệ từ chối bệnh nhân do thiếu thiết bị xuống dưới mức 1%. Sắp xếp lại luồng di chuyển giữa khoa Khám bệnh, khoa Xét nghiệm và Nhà thuốc nhằm giảm 30% quãng đường đi lại của bệnh nhân. Tại các sảnh chờ, bổ sung màn hình hiển thị số thứ tự tự động và hệ thống tra cứu dịch vụ số hóa trong quý 1/2020.

Thứ hai, nâng cấp toàn diện quy trình tiếp nhận và hệ thống đặt lịch khám trực tuyến. Phòng Công nghệ thông tin kết hợp với Phòng Chăm sóc khách hàng hoàn thiện phần mềm đặt hẹn đa kênh (Website, Mobile App, Tổng đài VoIP) trước tháng 6/2020. Chỉ tiêu hành động yêu cầu nâng tỷ lệ tiếp nhận cuộc gọi thành công lên 98%, kiểm soát thời gian chờ đợi khám thực tế của bệnh nhân đã đặt hẹn xuống dưới 15 phút, đồng thời triệt tiêu hoàn toàn sai sót trùng lịch khám giữa các bác sĩ chuyên khoa.

Thứ ba, chủ động đa dạng hóa chuỗi cung ứng dược phẩm và vắc xin. Khoa Dược và Phòng Cung ứng vật tư thiết lập quan hệ hợp tác trực tiếp với tối thiểu 3 đến 5 nhà phân phối dược phẩm uy tín quốc tế và nội địa. Đảm bảo tỷ lệ dự trữ sẵn sàng của các loại vắc xin thiết yếu và thuốc điều trị chuyên khoa đạt trên 99,5%, hoàn toàn chấm dứt tình trạng gián đoạn thuốc điều trị cho người bệnh nội trú trong suốt chu kỳ năm tài chính.

Thứ tư, tái cơ cấu sơ đồ tổ chức và chuẩn hóa đào tạo kỹ năng mềm cho đội ngũ nhân sự. Phòng Quản trị Nhân sự cùng Ban Quản lý chất lượng tổ chức định kỳ 2 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về nghệ thuật giao tiếp y khoa, kỹ năng thấu hiểu tâm lý người bệnh và năng lực phản xạ giải quyết khủng hoảng dịch vụ. Mục tiêu phấn đấu đạt 100% nhân viên lễ tân, điều dưỡng vượt qua kỳ sát hạch thái độ dịch vụ, kéo giảm 50% số lượng đơn thư phàn nàn của khách hàng trong vòng 12 tháng kể từ khi áp dụng quy chuẩn mới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm thứ nhất là Ban Giám đốc và các nhà quản trị bệnh viện tư nhân. Luận văn cung cấp khung tham chiếu hoàn chỉnh về cách vận hành mô hình đánh giá SERVPERF trong môi trường y tế có thu phí cao. Các nhà quản lý có thể sử dụng trực tiếp bộ 22 tiêu chí để kiểm toán định kỳ trải nghiệm khách hàng, nhận diện chính xác các nút thắt dịch vụ nhằm phân bổ ngân sách đầu tư trang thiết bị đúng trọng tâm.

Nhóm thứ hai là Trưởng bộ phận Chăm sóc khách hàng, Trưởng phòng Điều dưỡng và đội ngũ Lễ tân bệnh viện. Đề tài đóng vai trò như một bộ cẩm nang hướng dẫn nhận diện các kỳ vọng tiềm ẩn của người bệnh. Từ các minh chứng thực tế về tình trạng quá tải tổng đài hay chậm trễ khâu hẹn khám, đội ngũ nhân sự hỗ trợ có thể rút kinh nghiệm để thiết lập quy chuẩn tương tác thân thiện, nâng cao năng lực lắng nghe và giải tỏa căng thẳng cho thân nhân người bệnh.

Nhóm thứ ba là Giảng viên, Học viên cao học và Nghiên cứu sinh ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Y tế. Đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao về việc chuyển hóa các lý thuyết tiếp thị dịch vụ của Gronroos, Parasuraman, Cronin và Taylor vào một case study thực tế tại doanh nghiệp y tế có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước thuộc Bộ Y tế và các nhà hoạch định chính sách bảo hiểm y tế tư nhân. Báo cáo cung cấp góc nhìn đa chiều về nhu cầu xã hội hóa y tế chất lượng cao, các rào cản về cơ chế nhập khẩu thuốc, từ đó hỗ trợ xây dựng khung tiêu chuẩn quản trị chất lượng bệnh viện hài hòa giữa yếu tố chuyên môn lâm sàng và tiêu chuẩn phục vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tác giả lựa chọn thang đo SERVPERF thay vì mô hình SERVQUAL truyền thống?

Mô hình SERVQUAL yêu cầu đo lường đồng thời kỳ vọng và cảm nhận thực tế qua 44 câu hỏi kép, dễ tạo ra sự mệt mỏi cho người bệnh khi đang có vấn đề sức khỏe. SERVPERF chỉ tập trung đo lường 22 câu hỏi đánh giá trực tiếp kết quả thực hiện của dịch vụ, vừa tiết kiệm 50% thời gian khảo sát vừa phản ánh chính xác mức độ hài lòng thực tế của khách hàng.

Điểm nghẽn lớn nhất về dịch vụ khách hàng tại Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội là gì?

Điểm nghẽn nghiêm trọng nhất nằm ở khâu tổ chức tiếp đón và điều phối hẹn khám. Việc hệ thống đặt lịch chưa đồng bộ dẫn tới tình trạng bệnh nhân đã đặt hẹn trước vẫn phải chờ đợi từ 30 đến 45 phút, trong khi đường dây nóng thường xuyên bận khiến 40% cuộc gọi đầu tiên của khách hàng không được hỗ trợ kịp thời.

Cỡ mẫu 127 phiếu khảo sát có đảm bảo tính đại diện khoa học cho bệnh viện hay không?

Dù bệnh viện tiếp đón hơn 300.000 lượt khám mỗi năm trên 21 chuyên khoa, cỡ mẫu 127 hoàn toàn đáp ứng công thức chọn mẫu tối thiểu của Bollen và Hair trong phân tích nhân tố khám phá (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát, tương ứng 22 x 5 = 110 mẫu). Dẫu vậy, việc mở rộng quy mô mẫu lên trên 300 sẽ giúp nâng cao độ tin cậy khi phân tầng theo từng chuyên khoa.

Nguyên nhân nào dẫn đến kết quả hoạt động kinh doanh của bệnh viện bị thua lỗ vào năm 2016?

Năm 2016, bệnh viện chịu chi phí khấu hao lớn từ việc sửa chữa hạ tầng, chi phí nhập khẩu trang thiết bị và duy trì đội ngũ chuyên gia nước ngoài với mức lương cao. Trong khi đó, tỷ lệ tăng trưởng lượt khám chững lại do sự cạnh tranh gay gắt từ các bệnh viện tư nhân mới ra đời, khiến doanh thu không bù đắp kịp định phí vận hành.

Bệnh viện có thể triển khai ngay giải pháp nào với chi phí thấp để cải thiện mức độ hài lòng?

Giải pháp khả thi nhất là cải tiến quy trình phân luồng tiếp đón và tối ưu hóa hệ thống tổng đài tự động. Bằng cách đào tạo lại kỹ năng giao tiếp cho nhân viên lễ tân, thiết lập chế độ trả lời cuộc gọi tự động thông minh và bố trí lại ghế ngồi, sách báo y khoa tại sảnh chờ, bệnh viện có thể lập tức nâng cao chỉ số hài lòng với chi phí rất tiết kiệm.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã làm rõ bản chất của dịch vụ y tế tư nhân, chứng minh dịch vụ khách hàng là đòn bẩy cạnh tranh quyết định bên cạnh chất lượng chuyên môn lâm sàng cốt lõi.
  • Thực trạng tại Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội giai đoạn 2014 - 2018 cho thấy sự chững lại về lượng khách cuối năm 2018 gắn liền với các hạn chế về thời gian chờ khám, tình trạng thiếu hụt thiết bị và sự quá tải của kênh tiếp nhận thông tin.
  • Hệ thống hóa thành công bộ chỉ số 5 khía cạnh và 22 tiêu chuẩn SERVPERF, giúp lượng hóa các giá trị vô hình thành các dữ liệu thống kê phục vụ trực tiếp cho hoạt động quản trị bệnh viện.
  • Đề xuất đồng bộ 7 nhóm giải pháp hành động có lộ trình rõ ràng, hướng tới mục tiêu tối thiểu hóa tỷ lệ từ chối bệnh nhân xuống dưới 1% và nâng tỷ lệ phục vụ đúng hẹn lên trên 95% trước năm 2022.
  • Để duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc chăm sóc sức khỏe cao cấp, Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội cần khẩn trương số hóa quy trình tương tác khách hàng, liên tục lắng nghe phản hồi của người bệnh để hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ y tế chuẩn mực và bền vững.