Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành vận tải hành khách đường hàng không giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối các trung tâm kinh tế, thúc đẩy thương mại và du lịch, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi nhu cầu di chuyển sau đại dịch Covid-19. Tại Việt Nam, thị trường vận tải hàng không nội địa chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa Hãng hàng không Quốc gia (Vietnam Airlines) định vị ở phân khúc dịch vụ đầy đủ, tiêu chuẩn 4 sao Skytrax và các hãng hàng không tư nhân, hàng không chi phí thấp (Vietjet Air, Bamboo Airways, Vietravel Airlines). Đứng trước áp lực cạnh tranh về giá và thị phần, việc duy trì lợi thế cạnh tranh của Vietnam Airlines phụ thuộc phần lớn vào chất lượng dịch vụ cảm nhận và khả năng thúc đẩy ý định tiếp tục lựa chọn của khách hàng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Phượng (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Viện Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội) được thực hiện nhằm giải quyết các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến ý định lựa chọn dịch vụ của khách hàng.
    2. Xây dựng mô hình, kiểm định thang đo và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các thành phần chất lượng dịch vụ đến ý định lựa chọn hãng hàng không Vietnam Airlines.
    3. Đề xuất nhóm giải pháp và kiến nghị quản trị nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, củng cố ý định sử dụng của hành khách đối với Vietnam Airlines.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Những yếu tố chất lượng dịch vụ nào ảnh hưởng đến ý định lựa chọn hãng hàng không Vietnam Airlines của khách hàng?
    2. Mức độ tác động của từng yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng như thế nào đến ý định lựa chọn hãng hàng không Vietnam Airlines của khách hàng?
    3. Những giải pháp nào giúp Vietnam Airlines và các hãng hàng không trong nước nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút và giữ chân khách hàng?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ bay của hãng hàng không Vietnam Airlines.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu định lượng sơ bộ và chính thức được thu thập từ ngày 01/04/2023 đến ngày 07/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận áp dụng phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp nghiên cứu thăm dò sơ bộ, kế thừa các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng trong quản trị kinh doanh:

  • Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu:

    • Mô hình SERVQUAL và SERVPERF: Kế thừa nền tảng của Parasuraman và cộng sự (1988), Cronin & Taylor (1992) về 5 thứ nguyên chất lượng dịch vụ (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình).
    • Mô hình Chất lượng dịch vụ của Kang & James (2004) và Grönroos (1984): Tác giả tiếp cận chất lượng dịch vụ thông qua việc phân tách thành Chất lượng chức năng (Functional Quality - CN) và Chất lượng kỹ thuật (Technical Quality - KT), đồng thời bổ sung các biến số phù hợp với đặc thù vận tải hàng không gồm Chất lượng cảm quan (Sensory/Physical Quality - CQ theo Zeithaml & Bitner, 2003) và Chất lượng kết quả (Outcome Quality - KQ theo Hsieh & Hiang, 2004; Lu và cộng sự, 2010).
    • Lý thuyết hành vi tiêu dùng và ý định (Ajzen, 1991; Oliver, 1997): Ý định lựa chọn (YD) được xem là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi mua và sử dụng dịch vụ của hành khách.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Nghiên cứu sơ bộ: Phỏng vấn sâu nhóm khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ Vietnam Airlines nhằm hiệu chỉnh câu chữ, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
    • Nghiên cứu chính thức: Khảo sát trực tuyến thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"). Cỡ mẫu khảo sát thu về hợp lệ gồm $n = 316$ khách hàng tại khu vực Hà Nội.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:

    • Phần mềm thống kê: SPSS phiên bản 20.0.
    • Quy trình xử lý số liệu:
      1. Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach’s Alpha $\ge 0.70$ và Hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0.30$).
      2. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) với phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Promax/Varimax, kiểm tra hệ số KMO $\ge 0.50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.50$.
      3. Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
      4. Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương bé nhất (OLS) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4) với mức ý nghĩa $p < 0.05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng

Chương I tổng hợp hệ thống y văn nghiên cứu trong nước và quốc tế về chất lượng dịch vụ và hành vi lựa chọn của khách hàng trong ngành vận tải, tiêu biểu như nghiên cứu của Nguyễn Duy Thanh (2014) về Jetstar Pacific Airlines; Đinh Hưng Giang (2015); Nguyễn Như Thủy (2016) về VietJet Air; Huỳnh Sơn Long & Phạm Ngọc Dưỡng (2019) về Vietnam Airlines; các công trình quốc tế của Barthel và cộng sự (2010), Keith Roberts (2012), Nien-Te Kuo và cộng sự (2012).

Từ việc tổng thuật lý thuyết, tác giả chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu:

  1. Thiếu các nghiên cứu đánh giá chuyên sâu về mô hình dịch vụ truyền thống của Vietnam Airlines trong bối cảnh tái cơ cấu cạnh tranh hậu đại dịch;
  2. Xu hướng chuyển dịch từ việc xem xét giá cả sang đánh giá chất lượng cảm nhận đa chiều (chức năng, kỹ thuật, cảm quan, kết quả) trong quyết định tiêu dùng hàng không.

Chương này cũng làm rõ các khái niệm nền tảng: dịch vụ, chất lượng dịch vụ, cấu trúc thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988), mô hình chất lượng dịch vụ tổng thể (Kang & James, 2004), định nghĩa khách hàng và cơ chế hình thành ý định hành vi (Ajzen, 1991; Schiffman & Kanuk, 2007).

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Chương II xây dựng khung phân tích thực nghiệm chi tiết:

  • Thiết kế quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn: Nghiên cứu sơ bộ (hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng chính thức qua bảng hỏi.
  • Xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu chính:
    • Giả thuyết H1: Chất lượng chức năng (CN) có ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
    • Giả thuyết H2: Chất lượng kỹ thuật (KT) có ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
    • Giả thuyết H3: Chất lượng cảm quan (CQ) có ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
    • Giả thuyết H4: Chất lượng kết quả (KQ) có ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
  • Quy định tiêu chuẩn xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 (kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, kiểm định tương quan Pearson, đánh giá độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích phương sai ANOVA và ước lượng hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$).

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày hồ sơ thực tế của Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) và các kết quả phân tích định lượng từ tập dữ liệu $n = 316$:

  • Tổng quan về Vietnam Airlines: Doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 86,34% vốn (tính đến Quý 3/2021), cổ đông chiến lược ANA Holdings (Nhật Bản) nắm 5,62%. Khai thác hơn 50 đường bay thường lệ với hơn 360 chuyến bay/ngày, sở hữu đội bay hiện đại gồm Boeing 787-9, Boeing 787-10, Airbus A350-900 XWB, Airbus A321Neo, Airbus A320Neo với 3 nhóm hạng vé chính (Phổ thông, Phổ thông đặc biệt, Thương gia).

  • Thống kê mô tả mẫu khảo sát ($n = 316$):

    • Về độ tuổi: Nhóm 18–23 tuổi chiếm 55,69%; nhóm 23–30 tuổi chiếm 19,62%; nhóm trên 30 tuổi chiếm 22,46%.
    • Về cơ cấu nghề nghiệp và thu nhập: Khảo sát phân bổ giữa các nhóm sinh viên, nhân viên văn phòng và lao động tự do (chiếm 87 người); phân tầng thu nhập từ 2–5 triệu VNĐ, 5–10 triệu VNĐ và trên 10 triệu VNĐ.
  • Kết quả phân tích định lượng và hồi quy:

Thang đo / Biến số Ký hiệu Hệ số tương quan Pearson ($r$) với Ý định Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận giả thuyết
Chất lượng chức năng CN 0,522 0,400 $< 0,05$ Chấp nhận H1 (Tác động mạnh nhất)
Chất lượng kết quả KQ 0,677 0,292 $< 0,05$ Chấp nhận H4 (Tác động mạnh thứ hai)
Chất lượng cảm quan CQ 0,566 Dương $< 0,05$ Chấp nhận H3 (Tác động có ý nghĩa)
Chất lượng kỹ thuật KT 0,468 — $\ge 0,05$ ($p = 0,05$) Bác bỏ H2 (Bị loại khỏi mô hình)
  • Độ phù hợp của mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0,669$, cho thấy các biến độc lập trong mô hình giải thích được 66,9% sự biến thiên của Ý định lựa chọn hãng hàng không Vietnam Airlines.
  • Kiểm định ANOVA: Giá trị thống kê $F$ có mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là phù hợp với tổng thể dữ liệu khảo sát.
  • Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\text{YD} = 0,400 \times \text{CN} + 0,292 \times \text{KQ} + \beta_{\text{CQ}} \times \text{CQ}$$

Chương IV: Thảo luận, kiến nghị và đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả tiến hành thảo luận và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các biến số có tác động mang ý nghĩa thống kê:

  • Cải thiện Chất lượng chức năng (nhân tố tác động mạnh nhất $\beta = 0,400$): Nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của tiếp viên và nhân viên mặt đất; tối ưu hóa quy trình làm thủ tục (check-in), tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của khách hàng nhanh chóng, chuyên nghiệp.
  • Nâng cao Chất lượng kết quả ($\beta = 0,292$): Đảm bảo chỉ số đúng giờ (OTP), nâng cao tính an toàn tuyệt đối của chuyến bay, duy trì các cam kết về chuyển phát hành lý đúng hẹn và giảm thiểu rủi ro thất lạc.
  • Hoàn thiện Chất lượng cảm quan: Nâng cấp tiện nghi khoang hành khách, duy trì vệ sinh sạch sẽ trên tàu bay, cải tiến chất lượng và hình thức trình bày suất ăn, nâng cao giao diện trải nghiệm số trên ứng dụng di động VNA.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    1. Mô hình hồi quy đạt độ thích ứng cao với $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,669$ và kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$.
    2. Xác định 3 nhân tố có tác động tích cực cùng chiều đến Ý định lựa chọn Vietnam Airlines theo thứ tự giảm dần:
      • Chất lượng chức năng (CN): $\beta = 0,400$ (yếu tố tác động mạnh nhất).
      • Chất lượng kết quả (KQ): $\beta = 0,292$ (yếu tố tác động thứ hai).
      • Chất lượng cảm quan (CQ): Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê.
    3. Nhân tố Chất lượng kỹ thuật (KT) có giá trị $\text{Sig.} = 0,05$, không đạt mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$ nên bị loại khỏi phương trình hồi quy.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Về mặt học thuật: Kiểm chứng mô hình chất lượng dịch vụ đa chiều kết hợp giữa khung lý thuyết của Kang & James (2004) với các yếu tố cảm quan và kết quả trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng để ban lãnh đạo Vietnam Airlines phân bổ nguồn lực hợp lý, ưu tiên cải thiện quy trình tương tác phục vụ (chất lượng chức năng) và độ chuẩn xác trong cung ứng dịch vụ (chất lượng kết quả) nhằm gia tăng thị phần hành khách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 316$, tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ tệp khách hàng của Vietnam Airlines trên phạm vi cả nước hoặc khách hàng quốc tế.
    • Cơ cấu mẫu khảo sát có tỷ lệ người trẻ (18–23 tuổi chiếm 55,69%) tương đối cao, có thể tạo ra độ lệch nhất định trong đánh giá mức độ nhạy cảm về giá và kỳ vọng dịch vụ.
    • Khoảng thời gian khảo sát giới hạn từ 01/04/2023 đến 07/05/2023, chưa phản ánh được sự biến động chất lượng dịch vụ theo các mùa cao điểm và thấp điểm trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi địa lý lấy mẫu (TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các thị trường quốc tế trọng điểm).
    • Tăng kích thước mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng theo nhóm tuổi và hạng vé để so sánh sự khác biệt trong cảm nhận dịch vụ giữa các phân khúc khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày khóa luận định lượng, cách xây dựng thang đo Likert và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, OLS Regression).
  • Các nhà nghiên cứu về ngành hàng không và dịch vụ vận tải: Tham khảo khung mô hình tích hợp giữa Chất lượng chức năng, Chất lượng cảm quan và Chất lượng kết quả để áp dụng cho các nghiên cứu so sánh giữa các hãng bay.
  • Bộ phận Quản trị Chất lượng và Marketing của Vietnam Airlines: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mức độ ưu tiên của khách hàng Hà Nội đối với từng khía cạnh dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng các biến độc lập?

Khóa luận kế thừa và phát triển khung lý thuyết chất lượng dịch vụ của Kang & James (2004), Parasuraman và cộng sự (1988), Grönroos (1984), kết hợp với nghiên cứu của Zeithaml & Bitner (2003) và Hsieh & Hiang (2004) để đưa ra 4 biến độc lập: Chất lượng chức năng (CN), Chất lượng kỹ thuật (KT), Chất lượng cảm quan (CQ) và Chất lượng kết quả (KQ).

2. Kích thước mẫu khảo sát và địa bàn thu thập dữ liệu là bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát trên cỡ mẫu hợp lệ gồm $n = 316$ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Vietnam Airlines, sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn từ 01/04/2023 đến 07/05/2023.

3. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định lựa chọn Vietnam Airlines của khách hàng?

Yếu tố tác động mạnh nhất là Chất lượng chức năng (CN) với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,400$, theo sau là Chất lượng kết quả (KQ) với $\beta = 0,292$.

4. Tại sao biến Chất lượng kỹ thuật (KT) bị loại khỏi phương trình hồi quy cuối cùng?

Biến Chất lượng kỹ thuật (KT) có mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} = 0,05$ (không thỏa mãn điều kiện $p < 0,05$), do đó không có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích ý định lựa chọn của khách hàng trong mô hình hồi quy OLS này.

5. Mô hình hồi quy tuyến tính của khóa luận giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc?

Mô hình đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 \text{ điều chỉnh} = 0,669$, tức là giải thích được 66,9% sự biến thiên của Ý định lựa chọn hãng hàng không Vietnam Airlines của khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Phượng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình tác động của chất lượng dịch vụ đến ý định lựa chọn hãng hàng không Vietnam Airlines trên mẫu khảo sát 316 khách hàng tại Hà Nội. Kết quả phân tích hồi quy khẳng định Chất lượng chức năng ($\beta = 0,400$) và Chất lượng kết quả ($\beta = 0,292$) là hai nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ của hành khách, trong khi mô hình giải thích được 66,9% mức độ biến thiên dữ liệu. Công trình mang lại những gợi ý thực tiễn quan trọng giúp Vietnam Airlines tập trung cải thiện kỹ năng phục vụ của nhân viên và cam kết chỉ số đúng giờ nhằm củng cố vị thế cạnh tranh trong giai đoạn mới.