Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng không Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2017 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với hơn 30,3 triệu lượt hành khách chỉ trong 6 tháng đầu năm 2017, đạt mức tăng trưởng ấn tượng 19,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh gay gắt giữa các hãng hàng không, bài toán nâng cao chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách trở thành yếu tố sống còn đối với các hãng hàng không giá rẻ. Là hãng hàng không tư nhân đầu tiên của Việt Nam với mức vốn điều lệ tăng từ 600 tỷ đồng lên 800 tỷ đồng, Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet (Vietjet Air) đã tạo nên bước đột phá lớn về mạng lưới đường bay quốc nội và quốc tế. Tuy nhiên, dữ liệu phân tích từ các cuộc thảo luận trên truyền thông xã hội cho thấy các vấn đề như chậm chuyến, hủy chuyến, thất lạc hành lý và thái độ phục vụ của nhân viên vẫn là những rào cản lớn khiến chỉ số hài lòng của khách hàng chưa đạt mức kỳ vọng.

Mục tiêu then chốt của nghiên cứu là nhận diện các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ, phân tích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự sụt giảm mức độ thỏa mãn của khách hàng và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách quốc nội của Vietjet Air. Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Nhà ga Quốc nội – Cảng hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất từ tháng 11 năm 2017 đến tháng 03 năm 2018. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ khoa học giúp hãng thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của hành khách, hướng tới mục tiêu gia tăng ít nhất 15% đến 20% chỉ số hài lòng tổng thể (CSI) và củng cố năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường hàng không dân dụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết và mô hình quản trị chất lượng dịch vụ hiện đại. Khái niệm cốt lõi về chất lượng dịch vụ được tiếp cận theo định nghĩa của Zeithaml (1987) và Parasuraman cùng các cộng sự (1988), xem chất lượng là khoảng cách giữa sự mong đợi của người tiêu dùng và nhận thức thực tế sau khi trải nghiệm. Theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2000, chất lượng dịch vụ là mức độ của tập hợp các đặc tính thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Về sự hài lòng, nghiên cứu kế thừa quan điểm của Philip Kotler và Oliver (1997), khẳng định sự thỏa mãn là hàm số của mức chênh lệch giữa giá trị cảm nhận và kỳ vọng ban đầu.

Mô hình nghiên cứu kế thừa thang đo SERVQUAL với 5 thành phần căn bản: Cơ sở vật chất hữu hình, Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ và Mức độ đồng cảm. Đặc biệt, nghiên cứu tích hợp Mô hình phân tích mức độ quan trọng và mức độ thực hiện (Important Performance Analysis - IPA) do Martilla và James khởi xướng nhằm phân loại các thuộc tính dịch vụ vào 4 góc phần tư chiến lược. Bên cạnh đó, mô hình Chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) theo phương pháp mở rộng của Shin và Elliott (1998) được vận dụng để lượng hóa mức độ hài lòng có trọng số, gắn liền với các nghiên cứu tiền nhiệm trong ngành hàng không như công trình của Văn Việt Đức (2011) và Trần Diệu Hằng (2012). Dịch vụ mặt đất được xác định chiếm tỷ trọng hơn 60% trong tổng thể đánh giá chất lượng phục vụ chuyến bay, bao gồm 8 khâu tác nghiệp từ chuẩn bị trước chuyến bay đến trả hành lý.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu các chuyên gia quản lý hàng không và thảo luận nhóm tập trung nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù khai thác của dòng máy bay Airbus A320 cấu hình 180 ghế của Vietjet Air. Giai đoạn định lượng thực hiện thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp với quy mô mẫu gồm 350 hành khách đang làm thủ tục hoặc chờ lên tàu bay tại sân bay Tân Sơn Nhất. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được áp dụng để tiếp cận nhanh chóng các đối tượng hành khách thuộc nhiều phân khúc khác nhau, từ vé phổ thông đến hạng vé cao cấp Skyboss.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích IPA kết hợp kiểm định thang đo thông qua phần mềm SPSS là vì mô hình này cho phép rút gọn bảng khảo sát, giảm thiểu thời gian trả lời của hành khách vốn có tâm lý vội vã trước giờ khởi hành, đồng thời trực quan hóa các điểm nghẽn dịch vụ trên đồ thị 2 chiều. Dữ liệu thu thập trong giai đoạn từ tháng 12 năm 2017 đến tháng 02 năm 2018 được xử lý qua quy trình đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,6) và phân tích nhân tố khám phá EFA nhằm bảo đảm tính hội tụ và giá trị phân biệt trước khi định vị các tiêu chí lên ma trận IPA.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả và xử lý thang đo đã chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng về chất lượng dịch vụ của Vietjet Air tại sân bay Tân Sơn Nhất. Thứ nhất, nhân tố "Mức độ tin cậy" được hành khách đánh giá có mức độ quan trọng cao nhất với điểm số trung bình đạt trên 4,45/5 điểm nhưng mức độ hài lòng thực tế lại thấp nhất, chỉ đạt khoảng 3,12 điểm. Cụ thể, hơn 48% hành khách phản ánh tình trạng chuyến bay bị chậm giờ khởi hành (delay), kéo theo việc điều chỉnh kế hoạch di chuyển và tạo tâm lý ức chế. Các chỉ số về kết sổ chuyến bay trễ và thông báo thay đổi cửa khởi hành tại ga quốc nội chiếm tỷ lệ gần 15% trong các chuyến bay giờ cao điểm.

Thứ hai, nhân tố "Phương tiện hữu hình" và ứng dụng công nghệ ghi nhận sự phân hóa rõ nét. Hệ thống kiosk check-in tự động giúp hành khách hoàn tất thủ tục chỉ trong khoảng 1 phút, nhận được tỷ lệ hài lòng đạt trên 72% ở nhóm khách không có hành lý ký gửi. Đội tàu bay Airbus A320 và A321 Sharklet hiện đại với ghế bọc da mang lại trải nghiệm tiện nghi tốt. Tuy nhiên, khu vực phòng chờ và quầy làm thủ tục truyền thống thường xuyên xảy ra ùn ứ, với thời gian xếp hàng trung bình của hành khách từ 15 đến 22 phút trong khung giờ từ 10/12/2017 đến 23/12/2017.

Thứ ba, nhân tố "Năng lực phục vụ" và "Thái độ của nhân viên" ghi nhận mức độ hài lòng đạt khoảng 3,35 điểm. Khoảng 38% hành khách nhận xét nhân viên phục vụ tại quầy thủ tục và cửa ra tàu bay còn thiếu sự niềm nở, kỹ năng giải quyết khiếu nại trong các tình huống chuyến bay bất thường còn lúng túng. Trong khi đó, dịch vụ Skyboss với đặc quyền 30kg hành lý ký gửi và lối đi ưu tiên đạt mức đánh giá hài lòng rất cao, vượt mức 4,10 điểm, thuộc nhóm dịch vụ duy trì lợi thế cạnh tranh.

Thảo luận kết quả

Khi ánh xạ các dữ liệu lên đồ thị ma trận IPA, sự phân bổ của 5 nhóm nhân tố phản ánh chân thực năng lực cung ứng của Vietjet Air. Dữ liệu khảo sát có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ ma trận 4 góc phần tư và bảng phân phối tần số để nhà quản trị dễ dàng nhận diện vị trí của từng biến quan sát. Vùng I (Tập trung phát triển) tập trung các biến thuộc về tính đúng giờ, sự chuẩn xác trong việc xử lý hành lý và khả năng hỗ trợ chuyến bay bất thường. Đây là những yếu tố hành khách coi là sống còn nhưng hãng đang thể hiện dưới mức kỳ vọng. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ sự quá tải hạ tầng tại sân bay Tân Sơn Nhất kết hợp với áp lực quay vòng tàu bay nhanh nhằm tối ưu chi phí khai thác của mô hình hàng không giá rẻ.

Vùng II (Duy trì và phát huy) thể hiện thế mạnh của hãng ở trang thiết bị tàu bay mới, hệ thống bán vé điện tử tiện lợi và dịch vụ làm thủ tục tự động qua Kiosk. Kết quả này tương đồng với các kết luận trong nghiên cứu của Nguyễn Duy Thanh (2014), khẳng định yếu tố giá cả hợp lý kết hợp với tiện ích công nghệ là đòn bẩy quan trọng của mô hình LCC. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nếu Vietjet Air không kịp thời cải thiện khâu giao tiếp và thái độ ứng xử của nhân sự mặt đất (hiện đang nằm sát ranh giới Vùng I và Vùng III), chỉ số trung thành của khách hàng sẽ sụt giảm nghiêm trọng khi thị trường xuất hiện thêm các đối thủ cạnh tranh mới.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ và tối đa hóa sự hài lòng của hành khách tại sân bay Tân Sơn Nhất, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Chuẩn hóa quy trình và rút ngắn thời gian làm thủ tục mặt đất: Đầu tư mở rộng thêm 30% số lượng máy Kiosk check-in tại các vị trí thuận tiện ở sảnh nhà ga; bổ sung nhân viên hướng dẫn khách thao tác tự động nhằm nâng tỷ lệ hành khách tự check-in lên trên 55%. Đặt mục tiêu giảm thời gian xếp hàng tại quầy thủ tục giờ cao điểm xuống dưới 10 phút, thực hiện nghiêm ngặt quy trình chuẩn bị trước giờ khởi hành 210 phút và kết sổ trước 45 phút.
  2. Tối ưu hóa năng lực điều hành và nâng cao chỉ số đúng giờ (OTP): Ban điều hành bay phối hợp chặt chẽ với Tổng Công ty Cảng Hàng không và Công ty Dịch vụ Mặt đất Sài Gòn (SAGS) ứng dụng hệ thống quản lý thông tin chuyến bay (MIS) theo thời gian thực. Thiết lập lộ trình 12 tháng nhằm nâng tỷ lệ chuyến bay cất cánh đúng giờ đạt mức tối thiểu 85%, hạn chế tối đa các nguyên nhân chủ quan gây chậm chuyến từ khâu kỹ thuật và phục vụ mặt đất.
  3. Nâng cao năng lực chuyên môn và văn hóa ứng xử của đội ngũ nhân viên: Tổ chức định kỳ 100% các khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ lắng nghe, giải quyết phàn nàn và xử lý sự cố khủng hoảng cho hơn 600 nhân viên mặt đất và tiếp viên. Xây dựng tiêu chí đánh giá KPI gắn liền với nụ cười, sự ân cần và tốc độ xử lý nghiệp vụ tại từng quầy phục vụ.
  4. Cải tiến hệ thống quản lý hành lý và phân luồng phục vụ chuyên biệt: Ứng dụng công nghệ quét mã vạch kiểm soát hành lý hai đầu nhằm kéo giảm tỷ lệ hành lý thất lạc hoặc hư hỏng xuống dưới 0,05%. Mở rộng luồng ưu tiên cho hạng vé Skyboss và đối tượng hành khách đặc biệt (người già, trẻ em đi một mình - UM), cam kết giải quyết khiếu nại tại quầy Lost & Found trong vòng tối đa 24 giờ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và cấp quản lý tại Vietjet Air: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và ma trận IPA chi tiết, hỗ trợ hoạch định chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa chuỗi cung ứng dịch vụ mặt đất và nâng cao chỉ số trải nghiệm khách hàng (CX).
  2. Các đơn vị phục vụ mặt đất và ban quản lý cảng hàng không: Giúp các đơn vị như SAGS, VIAGS và Cảng hàng không Tân Sơn Nhất nắm bắt nhu cầu điều phối luồng tuyến, sắp xếp quầy thủ tục và hạ tầng kỹ thuật phù hợp với mô hình hàng không thế hệ mới.
  3. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên khối ngành Kinh tế: Là tài liệu tham khảo giá trị cho các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Hàng không, Marketing Dịch vụ với khung lý thuyết chuẩn mực và phương pháp phân tích thực chứng rõ ràng.
  4. Các chuyên viên tư vấn chiến lược và chuyên gia nghiên cứu thị trường: Đem lại góc nhìn phân tích chuyên sâu về mô hình hàng không chi phí thấp (LCC), mối quan hệ nhân quả giữa chi phí, chất lượng dịch vụ và mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình phân tích IPA mang lại lợi ích gì vượt trội trong nghiên cứu chất lượng dịch vụ hàng không? Mô hình IPA giúp lượng hóa trực tiếp mối quan hệ giữa mức độ quan trọng và mức độ hài lòng của khách hàng, phân bổ các tiêu chí vào 4 góc phần tư rõ ràng. Điều này giúp các nhà quản trị nhận diện ngay những điểm yếu cấp bách cần đầu tư khắc phục mà không bị dàn trải nguồn lực tài chính.

Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự không hài lòng của hành khách Vietjet Air tại Tân Sơn Nhất? Yếu tố "Mức độ tin cậy", đặc biệt là tình trạng chậm chuyến (delay) và thông tin điều chỉnh giờ bay, là nguyên nhân hàng đầu gây sụt giảm mức độ hài lòng. Khoảng 48% phản ánh tiêu cực của hành khách tập trung vào sự cố trễ giờ và thời gian chờ đợi nhận hành lý kéo dài.

Hệ thống Kiosk check-in tự động giúp cải thiện chất lượng phục vụ như thế nào? Hệ thống Kiosk check-in cho phép hành khách không có hành lý ký gửi hoàn thành toàn bộ thủ tục chọn chỗ và in thẻ lên tàu bay chỉ trong vòng 1 phút. Giải pháp này giúp giảm tải hơn 30% áp lực tại các quầy thủ tục truyền thống trong giờ cao điểm.

Chính sách dịch vụ Skyboss đóng vai trò gì trong định vị thương hiệu của Vietjet Air? Hạng vé Skyboss tạo ra bước đột phá cho mô hình LCC bằng cách cung cấp các giá trị gia tăng cao cấp như phòng chờ riêng, ưu tiên thủ tục, lối đi riêng và 30kg hành lý miễn phí. Dịch vụ này giúp hãng đa dạng hóa nguồn doanh thu và nâng cao mức độ hài lòng của phân khúc khách hàng thương gia.

Luận văn đưa ra giải pháp gì để nâng cao chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân viên mặt đất? Nghiên cứu kiến nghị chuẩn hóa 100% quy trình tiếp xúc khách hàng theo bộ tiêu chuẩn dịch vụ, đào tạo kỹ năng lắng nghe và giải quyết khiếu nại tại chỗ. Đồng thời, hãng cần áp dụng cơ chế đánh giá hiệu suất gắn liền với chỉ số phản hồi thực tế của hành khách tại quầy.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách và sự hài lòng trong ngành vận tải hàng không dân dụng.
  • Đánh giá chính xác thực trạng khai thác của Vietjet Air tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất thông qua khảo sát thực chứng và xử lý số liệu bằng ma trận IPA.
  • Nhận diện rõ các điểm nghẽn then chốt nằm ở độ tin cậy thời gian bay, thời gian xếp hàng làm thủ tục và kỹ năng ứng xử của nhân sự tuyến trước.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, gắn liền với mục tiêu cải thiện tỷ lệ đúng giờ trên 85% và nâng cao tỷ lệ ứng dụng công nghệ tự phục vụ.
  • Khẳng định nâng cao chất lượng dịch vụ là đòn bẩy chiến lược giúp Vietjet Air duy trì vị thế tiên phong trong mô hình hàng không giá rẻ thế hệ mới.

Quý độc giả, các nhà quản lý doanh nghiệp và các bạn học viên quan tâm có thể tiếp tục khai thác toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các mô hình đo lường chất lượng vào thực tiễn quản trị vận hành của đơn vị mình.