Luận án TS. Đỗ Ngân Hương: Nâng cao chất lượng cán bộ công đoàn giáo dục

Luận án phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công đoàn cơ sở thuộc Công đoàn Giáo dục Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại học Công Đoàn

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

211
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của cán bộ công đoàn Giáo dục Việt Nam

Trong bối cảnh ngành giáo dục đang thực hiện “đổi mới căn bản, toàn diện”, vai trò của công đoàn trong trường học trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đội ngũ cán bộ công đoàn không chỉ là người đại diện, mà còn là cầu nối vững chắc giữa nhà giáo, người lao động với ban lãnh đạo đơn vị và các cấp quản lý. Chất lượng của đội ngũ này quyết định trực tiếp đến hiệu quả hoạt động, khả năng bảo vệ quyền lợi nhà giáo và người lao động, cũng như góp phần xây dựng một môi trường giáo dục dân chủ, đoàn kết và phát triển. Luận án của tác giả Đỗ Ngân Hương (2021) khẳng định: “Đầu tư xây dựng đội ngũ cán bộ là đầu tư cho phát triển lâu dài, bền vững”. Điều này đặc biệt đúng với Công đoàn Giáo dục Việt Nam, nơi đội ngũ cán bộ công đoàn chính là nhân tố then chốt để thực hiện các phong trào thi đua trong công đoàn giáo dục, thúc đẩy tinh thần cống hiến và sáng tạo. Một đội ngũ cán bộ công đoàn mạnh mẽ, có đủ Tâm – Trí – Lực sẽ là nền tảng để xây dựng công đoàn cơ sở vững mạnh, đối mặt và vượt qua những thách thức trong giai đoạn hội nhập quốc tế, đặc biệt là khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP. Khi đó, sự cạnh tranh giữa các tổ chức đại diện người lao động sẽ trở nên gay gắt, đòi hỏi năng lực cán bộ công đoàn cơ sở phải không ngừng được nâng cao để giữ vững niềm tin của đoàn viên. Do đó, việc nâng cao chất lượng cán bộ công đoàn giáo dục không chỉ là nhiệm vụ nội bộ mà còn là yêu cầu cấp thiết, mang tính chiến lược của toàn ngành.

1.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng công đoàn cơ sở vững mạnh

Công đoàn cơ sở (CĐCS) là nền tảng của toàn bộ hệ thống Công đoàn Việt Nam. Một CĐCS vững mạnh là nơi đoàn viên được tin tưởng, gửi gắm tâm tư, nguyện vọng và được bảo vệ kịp thời. Để làm được điều đó, chất lượng đội ngũ cán bộ đóng vai trò quyết định. Cán bộ công đoàn là người trực tiếp triển khai các nghị quyết, chủ trương của công đoàn cấp trên, đồng thời nắm bắt và phản ánh tình hình thực tế tại đơn vị. Theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam, cán bộ công đoàn là người đảm nhiệm các chức danh từ tổ phó công đoàn trở lên, thực hiện chức năng, nhiệm vụ của tổ chức. Do đó, việc chuẩn hóa đội ngũ cán bộ công đoàn về phẩm chất, năng lực và kỹ năng là yêu cầu tiên quyết để nâng cao vị thế và hiệu quả hoạt động của tổ chức, đặc biệt trong việc xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định tại các cơ sở giáo dục.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi trong việc bảo vệ quyền lợi nhà giáo

Nhiệm vụ hàng đầu và xuyên suốt của tổ chức công đoàn là đại diện, chăm lo và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhà giáo và người lao động. Nhiệm vụ của chủ tịch công đoàn cơ sở và ban chấp hành là phải chủ động giám sát việc thực hiện các chế độ, chính sách liên quan đến tiền lương, phụ cấp, bảo hiểm xã hội, điều kiện làm việc và các phúc lợi khác. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một bộ phận cán bộ công đoàn còn “lúng túng trong việc giám sát thực hiện các quyền lợi và chế độ”. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao hiểu biết pháp luật, kỹ năng đối thoại, thương lượng cho đội ngũ cán bộ. Chỉ khi làm tốt nhiệm vụ cốt lõi này, công đoàn mới thực sự là “tổ ấm”, là chỗ dựa vững chắc cho đoàn viên, người lao động trong ngành.

II. Thực trạng chất lượng cán bộ công đoàn giáo dục hiện nay

Phân tích thực trạng chất lượng cán bộ công đoàn ngành Giáo dục cho thấy bức tranh đa chiều với nhiều ưu điểm và không ít hạn chế. Về mặt tích cực, đa số cán bộ công đoàn đều có phẩm chất đạo đức tốt, nhiệt tình, tâm huyết và có nhiều cống hiến cho sự nghiệp chung. Họ là những nhà giáo, người lao động gương mẫu, có uy tín với đồng nghiệp. Tuy nhiên, theo luận án của Đỗ Ngân Hương, một bộ phận không nhỏ cán bộ vẫn còn tồn tại những yếu kém nhất định. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng một số cán bộ “chưa thật sự năng động, sáng tạo, sâu sát cơ sở; chưa thật sự tâm huyết, thiếu chủ động trong công tác, kinh nghiệm và kỹ năng công đoàn còn yếu”. Hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động, làm giảm sút vai trò của tổ chức công đoàn tại một số đơn vị. Thách thức càng lớn hơn trong bối cảnh hội nhập, khi các yêu cầu về năng lực, kỹ năng và bản lĩnh của người cán bộ ngày càng cao. Việc không chủ động cập nhật kiến thức, chính sách mới khiến nhiều cán bộ gặp khó khăn trong việc đại diện, bảo vệ quyền lợi cho đoàn viên một cách hiệu quả. Đây không chỉ là vấn đề của từng cá nhân mà còn là bài toán chung cần có giải pháp nâng cao hiệu quả công đoàn một cách đồng bộ và toàn diện.

2.1. Phân tích các hạn chế về năng lực cán bộ công đoàn cơ sở

Năng lực cán bộ công đoàn cơ sở còn nhiều điểm cần cải thiện. Về “Trí lực”, một số cán bộ chưa nắm vững kiến thức về pháp luật lao động, Luật Công đoàn, và các văn bản chính sách liên quan trực tiếp đến ngành Giáo dục. Khả năng sử dụng công nghệ thông tin và ngoại ngữ còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc tiếp cận thông tin và hội nhập. Về “Tâm lực”, tuy có sự nhiệt tình nhưng tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm chưa cao. Một số cán bộ còn mang nặng tư tưởng hành chính, làm việc theo lối mòn, thiếu sự sáng tạo trong tổ chức các phong trào thi đua trong công đoàn giáo dục. Những hạn chế này là rào cản lớn trong việc đổi mới hoạt động công đoàn giáo dục theo yêu cầu của tình hình mới.

2.2. Thách thức từ bối cảnh và yêu cầu đổi mới của ngành

Ngành Giáo dục đang trong giai đoạn đổi mới mạnh mẽ, đặt ra yêu cầu cao hơn đối với mọi thành phần, trong đó có tổ chức công đoàn. Cán bộ công đoàn phải vừa giỏi chuyên môn, vừa am hiểu nghiệp vụ công đoàn để tham gia hiệu quả vào việc quản lý, xây dựng và phát triển nhà trường. Thêm vào đó, bối cảnh hội nhập quốc tế và sự ra đời của các tổ chức đại diện người lao động khác tạo ra môi trường cạnh tranh. Nếu công đoàn không tự làm mới mình, không nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, nguy cơ “dòng chảy” đoàn viên là hiện hữu. Đây là thách thức lớn, đòi hỏi phải có những chiến lược và giải pháp nâng cao hiệu quả công đoàn một cách căn cơ, bắt đầu từ khâu quy hoạch, đào tạo đến đánh giá và đãi ngộ cán bộ.

III. Phương pháp chuẩn hóa đội ngũ cán bộ công đoàn giáo dục

Để nâng cao chất lượng một cách bền vững, việc chuẩn hóa đội ngũ cán bộ công đoàn là giải pháp nền tảng. Quá trình này cần được thực hiện một cách khoa học, đồng bộ, dựa trên bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng và các hoạt động hỗ trợ thiết thực. Theo nghiên cứu của Đỗ Ngân Hương (2021), chất lượng đội ngũ cán bộ được cấu thành bởi 4 tiêu chí cốt lõi: Tâm lực, Trí lực, Thể lực và Cơ cấu đội ngũ. Dựa trên khung này, Công đoàn Giáo dục Việt Nam cần xây dựng một bộ tiêu chí cụ thể, phù hợp với đặc thù ngành. Đây sẽ là cơ sở để thực hiện công tác quy hoạch, bầu cử, đánh giá và bồi dưỡng cán bộ công đoàn giáo dục. Công tác quy hoạch cần đi trước một bước, lựa chọn những nhân tố ưu tú, có tâm huyết, có uy tín để đưa vào nguồn. Song song đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng phải được đổi mới mạnh mẽ. Các chương trình tập huấn nghiệp vụ công tác công đoàn cần được thiết kế lại, tập trung vào các kỹ năng hoạt động công đoàn giáo dục thực tiễn như kỹ năng đối thoại, thương lượng, giải quyết tranh chấp, và kỹ năng tổ chức hoạt động phong trào. Việc chuẩn hóa không chỉ dừng lại ở việc ban hành tiêu chí mà phải trở thành một quy trình liên tục, từ khâu tuyển chọn đến sử dụng và phát triển cán bộ, đảm bảo xây dựng công đoàn cơ sở vững mạnh từ gốc.

3.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực cán bộ công đoàn

Xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chí đánh giá khoa học là bước đi đầu tiên trong quá trình chuẩn hóa. Bộ tiêu chí này cần lượng hóa được các yếu tố về phẩm chất chính trị, đạo đức (Tâm lực); trình độ chuyên môn, nghiệp vụ công đoàn, kỹ năng mềm (Trí lực); sức khỏe và khả năng chịu áp lực (Thể lực). Việc đánh giá phải được thực hiện định kỳ, công khai, minh bạch, lấy hiệu quả công việc làm thước đo chính. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để thực hiện quy hoạch, đào tạo, luân chuyển và có chính sách đãi ngộ phù hợp, tạo động lực cho cán bộ phấn đấu, rèn luyện và nâng cao năng lực cán bộ công đoàn cơ sở.

3.2. Tầm quan trọng của công tác bồi dưỡng cán bộ công đoàn giáo dục

Công tác bồi dưỡng cán bộ công đoàn giáo dục giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đội ngũ. Hoạt động này không nên chỉ dừng lại ở các lớp tập huấn định kỳ mà cần đa dạng hóa hình thức: tổ chức hội thảo chuyên đề, tọa đàm trao đổi kinh nghiệm, tham quan học tập các mô hình hoạt động hiệu quả. Nội dung bồi dưỡng cần bám sát thực tiễn, cập nhật các chính sách mới, trang bị các kỹ năng hoạt động công đoàn giáo dục cần thiết trong bối cảnh mới. Đặc biệt, cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và ngoại ngữ để cán bộ công đoàn không bị tụt hậu, sẵn sàng hội nhập và đổi mới hoạt động công đoàn giáo dục.

IV. Bí quyết đổi mới hoạt động công đoàn giáo dục hiệu quả

Việc đổi mới hoạt động công đoàn giáo dục là yêu cầu tất yếu để đáp ứng nguyện vọng của đoàn viên và thích ứng với sự thay đổi của xã hội. Sự đổi mới này phải bắt nguồn từ tư duy và phương pháp làm việc của đội ngũ cán bộ. Thay vì hoạt động theo lối mòn, hành chính hóa, cán bộ công đoàn cần chủ động, sáng tạo trong việc thiết kế các chương trình, hoạt động hướng về cơ sở, lấy đoàn viên làm trung tâm. Một trong những bí quyết để đổi mới hiệu quả là tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội, ứng dụng di động để tuyên truyền, khảo sát ý kiến, và tổ chức hoạt động sẽ giúp công đoàn tiếp cận đoàn viên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, nội dung hoạt động cần đa dạng, không chỉ tập trung vào các phong trào thi đua mà còn phải quan tâm đến đời sống vật chất, tinh thần của nhà giáo. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, tham quan, nghỉ mát, hay các chương trình tư vấn tâm lý, sức khỏe sẽ giúp tăng cường sự gắn kết. Đặc biệt, công tác nữ công trong trường học cần được chú trọng với những hoạt động thiết thực, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của lao động nữ, góp phần thực hiện bình đẳng giới và tạo điều kiện cho nữ nhà giáo phát triển toàn diện. Đổi mới không phải là phủ nhận quá khứ, mà là kế thừa những giá trị tốt đẹp và phát triển chúng lên một tầm cao mới, phù hợp với thực tiễn.

4.1. Tăng cường kỹ năng hoạt động công đoàn giáo dục thực tiễn

Để đổi mới thành công, cán bộ công đoàn cần được trang bị các kỹ năng hoạt động công đoàn giáo dục mang tính thực tiễn cao. Đó là kỹ năng lắng nghe và thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng của đoàn viên; kỹ năng tổ chức sự kiện và vận động quần chúng; kỹ năng truyền thông và xử lý khủng hoảng; kỹ năng đàm phán và thương lượng với người sử dụng lao động. Những kỹ năng này không thể chỉ học qua sách vở mà cần được rèn luyện qua thực tế công việc và các chương trình tập huấn nghiệp vụ công tác công đoàn chuyên sâu, có tính tương tác cao. Việc thành thạo các kỹ năng này sẽ giúp cán bộ tự tin, chủ động và giải quyết công việc hiệu quả hơn.

4.2. Chú trọng và đẩy mạnh công tác nữ công trong trường học

Lao động nữ chiếm tỷ lệ lớn trong ngành Giáo dục, do đó công tác nữ công trong trường học có vai trò đặc biệt quan trọng. Đổi mới hoạt động công đoàn phải đi đôi với việc quan tâm sâu sắc hơn đến quyền lợi và nhu cầu của nữ nhà giáo, người lao động. Các hoạt động cần tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe sinh sản, hỗ trợ nuôi dạy con cái, tạo điều kiện học tập nâng cao trình độ, và tôn vinh những đóng góp của phụ nữ trong phong trào “Giỏi việc trường, đảm việc nhà”. Một ban nữ công hoạt động hiệu quả sẽ là cánh tay đắc lực của ban chấp hành, góp phần xây dựng công đoàn cơ sở vững mạnh và thực hiện tốt mục tiêu bình đẳng giới tại đơn vị.

V. Mô hình và giải pháp nâng cao chất lượng cán bộ công đoàn

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận án của Đỗ Ngân Hương đã đề xuất mô hình và hệ thống 10 giải pháp nâng cao hiệu quả công đoàn một cách toàn diện. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, có thể triển khai tại các công đoàn cơ sở trực thuộc Công đoàn Giáo dục Việt Nam. Trọng tâm của các giải pháp là tác động đồng bộ vào nhiều khía cạnh: từ nhận thức, tư tưởng đến năng lực, kỹ năng và cả chính sách đãi ngộ. Các giải pháp nổi bật bao gồm: thực hiện tốt công tác quy hoạch; tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng; nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng; thực hiện tốt đánh giá thực hiện công việc; và thực hiện tốt chính sách đãi ngộ, sử dụng cán bộ. Mô hình này nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố. Chẳng hạn, việc đánh giá cán bộ phải gắn liền với quy hoạch và đào tạo. Chính sách đãi ngộ phải dựa trên kết quả đánh giá công việc. Việc áp dụng thành công mô hình này đòi hỏi sự quyết tâm của công đoàn các cấp, sự quan tâm của cấp ủy Đảng và sự phối hợp của chính quyền chuyên môn. Đây là một lộ trình dài hạn, cần được thực hiện kiên trì và linh hoạt để mang lại sự thay đổi thực chất về chất lượng cán bộ công đoàn giáo dục.

5.1. Áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu quả công đoàn đồng bộ

Các giải pháp nâng cao hiệu quả công đoàn cần được triển khai một cách đồng bộ, không tách rời. Ví dụ, giải pháp “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin” phải đi kèm với giải pháp “Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng” để cán bộ có đủ kỹ năng sử dụng. Tương tự, giải pháp “Thực hiện tốt chính sách đãi ngộ” phải dựa trên một hệ thống “Đánh giá thực hiện công việc” khách quan và công bằng. Sự liên kết chặt chẽ này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: cán bộ được đào tạo tốt hơn, làm việc hiệu quả hơn, được đánh giá đúng và đãi ngộ xứng đáng, từ đó có thêm động lực để cống hiến và phát triển, góp phần nâng cao năng lực cán bộ công đoàn cơ sở.

5.2. Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng

Nghiên cứu định lượng trong luận án đã chỉ ra các nhân tố có ảnh hưởng lớn đến chất lượng đội ngũ cán bộ công đoàn. Kết quả cho thấy nhóm nhân tố “Chính sách hiện hành đối với CBCĐ” (bao gồm chính sách quy hoạch, bầu cử, đào tạo, đánh giá, đãi ngộ) có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định rằng, để nâng cao chất lượng cán bộ, vai trò của tổ chức trong việc xây dựng và thực thi các chính sách là vô cùng quan trọng. Các nhân tố thuộc về bản thân cán bộ và điều kiện làm việc cũng có ảnh hưởng, nhưng các chính sách vĩ mô từ tổ chức đóng vai trò định hướng và tạo động lực chính. Đây là một phát hiện quan trọng, là cơ sở để công đoàn các cấp tập trung nguồn lực vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách cán bộ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu Theo Võ Kim Sơn và cộng sự (2004) [55], nguồn nhân lực bao gồm “toàn bộ số lượng người có thể làm việc khi cần thiết” và “nguồn nhân lực của tổ chức là một hệ con của hệ thống nguồn nhân lực xã hội”. Đội ngũ CBCĐ, bao gồm những người đang làm việc trong tổ chức công đoàn, xét trong mối quan hệ với nguồn nhân lực, là bộ phận cấu thành của nguồn nhân lực trong tổ chức công đoàn và là tập con của hệ thống nguồn nhân lực xã hội. Với đặc điểm này, những tiêu chí phản ánh chất lượng nguồn nhân lực xã hội cũng cơ bản phản ánh chất lượng đội ngũ cán bộ nói chung và đội ngũ CBCĐ nói riêng.

Nội dung tổng quan 1. Các nghiên cứu về vai trò và tầm quan trọng của nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ (1) Lưu Tiểu Bình (2011), Sách Lý luận và phương pháp đánh giá nguồn nhân lực Nxb Đại học Vũ Hán [8],trong điều kiện kinh tế tri thức hiện nay, nguồn nhân lực đóng vai trò vô cùng quan trọng; việc khơi nguồn, phát triển nguồn nhân lực và nguồn nhân lực chất lượng cao có tầm quan trọng đặc biệt. Vì thế, để khai thác và phát huy nguồn nhân lực các quốc gia cần phải có lý luận và phương pháp đánh giá đúng đắn; đồng thời nêu lên một số vấn đề lý luận và phương pháp đánh giá nguồn nhân lực. Cuốn sách đã làm rõ hơn vai trò của cán bộ và công tác cán bộ.

Cán bộ là nhân tố quyết định sự thành bại của cách mạng, gắn liền với vận mệnh của Đảng của đất 9 nước và chế độ, là khâu then chốt trong công tác xây dựng Đảng. Xây dựng đội ngũ cán bộ vững vàng về chính trị, gương mẫu về đạo đức, trong sạch về lối sống, có trí tuệ, kiến thức và chức năng hoạt động thực tiễn, sáng tạo, gắn bó với dân, thực hiện thắng lợi sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá là chủ trương và chính sách lớn trong nội dung công tác cán bộ của Đảng và Nhà nước ở Việt Nam. (3) Nghiên cứu về nguồn nhân lực phục vụ nhu cầu xuất khẩu lao động, Bùi Sỹ Tuấn (2012) [47] đã đưa ra khái niệm, tiêu chí đánh giá, nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu xuất khẩu lao động. Theo đó “Chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu xuất khẩu lao động là trạng thái nhất định của nguồn nhân lực thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên bản chất bên trong của nguồn nhân lực, bao gồm: (i) Yếu tố về thể lực; (ii) Yếu tố về giáo dục - đào tạo; (iii) Yếu tố về ý thức xã hội.

Về tiêu chí đánh giá, theo Bùi Sỹ Tuấn, bao gồm các tiêu chí: chiều cao, cân nặng; kỹ năng sống, hiểu biết xã hội; kỹ năng nghề; trình độ học vấn; trình độ ngoại ngữ; kỹ năng xử lý tình huống; khả năng làm việc độc lập; khả năng làm việc theo nhóm; ý thức tổ chức kỷ luật và hiểu biết, chấp hành pháp luật. Về nhân tố ảnh hưởng, bao gồm: Công tác tuyển chọn; trình độ phát triển của giáo dục - đào tạo; thể chế, chính sách của nhà nước; văn hóa nghề của người lao động; vấn đề về y tế, chăm sóc sức khỏe cộng đồng; trình độ phát triển của kinh tế địa phương; vị trí địa lý nơi người lao động cư trú. Tác giả chưa nghiên cứu hệ thống thang đo cũng như chưa đi sâu nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới chất lượng nguồn nhân lực xuất khẩu lao động. Những quan điểm về chất lượng nguồn nhân lực của những nghiên cứu trên đây phù hợp với lý thuyết về mô hình năng lực (mô hình KSA) theo trường phái của Anh, năng lực là tổ hợp 3 yếu tố: Kiến thức (knowledge), kỹ năng (skills) và thái độ (attitude) cần có để hoàn thành tốt một vai trò hoặc một công việc.

Mô hình này do Benjamin Bloom (1956) khởi xướng và được áp dụng rất phổ biến. Trong đó, kiến thức thuộc về năng lực tư duy, bao gồm những năng lực cơ bản mà một cá nhân cần hội tụ để thực hiện công việc như năng lực thu thập thông tin, năng lực nắm bắt vấn đề (comprehension), năng lực phân tích (analysis), năng lực tổng hợp (synthesis), năng lực áp dụng (application) và năng lực đánh 10 giá (evaluation); phẩm chất, thái độ liên quan đến cảm xúc, tình cảm, thường bao gồm sự tiếp nhận và phản ứng lại thực tế (receiving, responding phenomena), xác định giá trị, giá trị ưu tiên (valuing), các phẩm chất, động cơ và những tố chất cần có để thực hiện tốt công việc; kỹ năng là năng lực thực hiện công việc, biến kiến thức thành hành động. Theo Dave (1975), kỹ năng thường chia thành 4 cấp độ: bắt chước, ứng dụng, vận dụng và vận dụng sáng tạo. (4) Sách Tuyển 40 năm chính luận của Lý Quang Diệu (1994), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội [54], đã khẳng định rõ những tư tưởng của Lý Quang Diệu về trọng dụng nhân tài đất nước, về tầm quan trọng của nhân tài, vai trò của giáo dục - đào tạo đối với sự phát triển nguồn nhân lực, đào tạo nhân tài; nhấn mạnh: chế độ Singapore thực hành là chế độ trọng dụng nhân tài, coi việc biết đào tạo và dùng người tài là bí quyết thành công của Singapore trong phát triển nhân lực bậc cao, phát triển nhân tài của Singapore.

Trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và của Đảng Cộng sản Việt Nam về vai trò, vị trí người cán bộ cách mạng, cũng như yêu cầu đào tạo, xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức; tìm hiểu những bài học kinh nghiệm về việc tuyển chọn và sử dụng nhân tài trong suốt quá trình lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc ta, cũng như kinh nghiệm xây dựng nền công vụ chính quy hiện đại của đất nước trong khu vực và trên thế giới. Từ đó xác định các yêu cầu, tiêu chuẩn của cán bộ, công chức đáp ứng đòi hỏi của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân. (6) Đoàn Văn Khái (2005), Nguồn lực con người trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam, NXB Lý luận chính trị, Hà Nội [24] đã tập trung nghiên cứu về khái niệm, vai trò của nguồn lực con người, thực trạng nguồn lực con người Việt Nam trong quá trình CNH, HĐH với quan điểm: Chất lượng nguồn nhân lực con người giữ vai trò quyết định sức mạnh của nguồn lực con người, nó bao gồm nhiều yếu tố như: sức khỏe, mức sống, trình độ 11 giáo dục, đào tạo về văn hoá và chuyên môn nghề nghiệp, trình độ học vấn, năng lực sáng tạo, khả năng thích ứng, kỹ năng lao động, văn hoá lao động, đạo đức, tâm lý, tư tưởng, tình cảm, tính cách, lối sống… song khái quát lại chất lượng nguồn lực con người được đặc trưng bởi “thể chất, trí lực và những phẩm chất đạo đức - tinh thần của con người. Nghiên cứu đã đề cập đến nội hàm chất lượng nguồn nhân lực, bao gồm các yếu tố thể chất, trí lực và phẩm chất đạo đức, tinh thần nhưng chưa đề cập đến những nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực.

(7) Trong công trình nghiên cứu “Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội”, Bùi Văn Nhơn (2006) [29], trong đó, yếu tố tinh thần được đánh giá thông qua những phẩm chất của con người như tính kỷ luật, tính tự giác, tinh thần hợp tác, tinh thần trách nhiệm, tác phong công nghiệp; yếu tố thể lực thể hiện qua sức khoẻ cơ thể, thể hiện năng lực lao động chân tay và sự dẻo dai của hoạt động thần kinh; yếu tố trí lực được xem xét, đánh giá trên hai giác độ là trình độ văn hoá, chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng lao động thực hành của người lao động. Như vậy, ở công trình nghiên cứu này, tác giả đã đưa ra khái niệm về chất lượng nguồn nhân lực với những đặc trưng cơ bản tương tự như Đoàn Văn Khái; những yếu tố cấu thành chất lượng nguồn nhân lực được nêu chi tiết hơn qua một số tiêu chí cụ thể, tuy nhiên, các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng NNL chưa được đề cập, đây cũng là điểm hạn chế của công trình. Các nghiên cứu về nội dung, hoạt động nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ (1) Jang Ho Kim (2005), Sách Khung mẫu mới về phát triển nguồn nhân lực[26]: các sáng kiến của chính phủ để phát triển kinh tế để hội nhập xã hội tại Hàn Quốc, Nxb KRIVET Seoul, 135949, Hàn Quốc. Cuốn sách đã đề cập đến các thách thức kinh tế xã hội trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Hàn Quốc; khẳng định vai trò to lớn của nguồn nhân lực chất lượng cao; khả năng cạnh tranh nguồn nhân lực của đất nước; đưa ra định hướng phát triển; đặc biệt đã đưa ra và phân tích các vấn đề giáo dục và đào tạo nghề, kết hợp đào tạo với nghiên cứu và phát triển, những vấn đề về xây dựng xã hội học tập ở Hàn Quốc.

Trong cuốn sách này, theo các tác giả, mỗi chế độ xã hội muốn đứng vững và phát triển đều phải được xây dựng nên bởi những con người có lòng trung thành với chế độ, có những phẩm chất và năng lực nhất định. Ngày nay, đó chính là những cán bộ và công chức, những người phục vụ chế độ chính trị đáp ứng yêu cầu một Nhà nước của dân, do dân và vì dân; những người đại diện cho Nhà nước xây dựng và thực thi các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Cuốn sách nêu bật lên được cán bộ, công chức là nhân tố có tính quyết định đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Việt Nam giờ đây đang trong thời kỳ đổi mới đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, những thay đổi về kinh tế - xã hội đang đặt ra nhiều vấn đề về nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ nhằm huy động mọi tiềm năng để đưa đất nước trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại, có nền kinh tế phát triển, đời sống của nhân dân được nâng cao.

Các tác giả khẳng định điều chỉ dẫn của Hồ Chí Minh rằng, muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội, trước hết phải có con người xã hội chủ nghĩa, cán bộ, công chức là người gánh vác trọng trách nặng nề của đất nước. Vì vậy, họ phải thực sự là những con người xã hội chủ nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ