Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm sinh học chi Amauroderma tại Trà Leng, Quảng Nam

Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm sinh học chi Amauroderma tại rừng Trà Leng, Quảng Nam. Phân tích đa dạng sinh học và đặc điểm nổi bật.

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Lý – Hóa – Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2015

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

1. Phần 1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu của đề tài

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm chung của nấm

1.2. Đặc điểm chung của nấm lớn

1.3. Lịch sử nghiên cứu nấm lớn

1.4. Đặc điểm sinh học và sinh thái của chi Amauroderma

1.5. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của xã Trà Leng, huyện Nam Trà My

2. Chương 2: VẬT LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu, hóa chất và thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thu thập mẫu nấm của một số đại diện thuộc chi Amauroderma ở rừng núi Trà leng, huyện Nam Trà My, Tỉnh Quảng Nam

3.2. Thành phần loài của một số đại diện thuộc chi Amauroderma ở rừng núi Trà Leng, huyện Nam Trà, My tỉnh Quảng Nam

3.3. Đặc điểm sinh học của một số đại diện thuộc chi Amauroderma ở rừng núi Trà Leng, huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam

3.4. Đặc điểm nhận chi Ganoderma và Amauroderma

3.5. Ý nghĩa thực tiễn của các loài nấm thuộc chi Amauroderma

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan Nấm Amauroderma ở Trà Leng

Nấm đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái và đời sống con người. Chúng tham gia vào quá trình hình thành đất, phân hủy chất hữu cơ, và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Bên cạnh những tác động tiêu cực như gây ngộ độc và phá hoại mùa màng, nấm còn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và dược liệu quý giá. Khu vực Trà Leng, huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam, nằm dưới chân dãy Ngọc Linh, nổi tiếng với các đặc sản như sâm Ngọc Linh và quế Trà My. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ về hệ nấm lớn tại đây, đặc biệt là chi Amauroderma. Vì vậy, việc nghiên cứu đa dạng sinh học nấm thuộc chi Amauroderma nhằm xác định thành phần loài nấm và đánh giá đa dạng sinh học tại khu vực này là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung vào danh mục khu hệ nấm Việt Nam mà còn cung cấp dữ liệu cho các ngành khoa học khác, đặc biệt là hóa học và dược học, để tách chiết các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc bảo tồn nấm Amauroderma và phát triển các ứng dụng tiềm năng của chúng. Nấm Amauroderma Trà Leng đang được quan tâm bởi giá trị kinh tế và dược tính.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu thành phần loài nấm

Nghiên cứu thành phần loài nấm có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học nấm và phát triển bền vững. Việc xác định và mô tả các loài nấm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong hệ sinh thái, từ đó có những biện pháp bảo tồn phù hợp. Ngoài ra, việc nghiên cứu nấm dược liệu Trà Leng, đặc biệt là nấm Amauroderma dược tính, có thể mang lại những phát hiện quan trọng trong lĩnh vực y học và dược phẩm. Các hợp chất có hoạt tính sinh học cao được chiết xuất từ nấm có thể được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội to lớn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Dương (2015), khu vực Trà Leng có tiềm năng lớn về đa dạng sinh học nấm, đặc biệt là chi Amauroderma, nhưng chưa được khai thác đúng mức.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu Nấm Amauroderma

Nghiên cứu này tập trung vào việc lập danh mục thành phần loài nấm thuộc chi Amauroderma tại rừng núi Trà Leng, huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng mô tả hình thái và cấu tạo của các loài nấm, xác định sự sinh trưởng của sợi nấm và hệ sợi. Đối tượng nghiên cứu là các đại diện thuộc chi Amauroderma ở rừng núi Trà Leng, bao gồm các thôn Trà Don, Trà Tập, Trà Mai, Trà Vân, Trà Cang, Trà Dơn, Trà Vinh, Trà Linh, Trà Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khu vực này, tập trung vào việc thu thập, phân tích và định danh các mẫu nấm Amauroderma.

II. Thách thức trong phân loại và bảo tồn nấm Amauroderma

Việc phân loại và bảo tồn nấm Amauroderma gặp nhiều thách thức do sự đa dạng về hình thái, đặc điểm sinh học và phân bố của chúng. Nhiều loài nấm bản địa Việt Nam có hình thái tương đồng, gây khó khăn trong việc định danh chính xác. Bên cạnh đó, môi trường sống của nấm đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng, khai thác tài nguyên bừa bãi, và biến đổi khí hậu, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng của nhiều loài nấm quý hiếm Trà Leng. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái học nấm và các biện pháp bảo tồn hiệu quả cũng là một thách thức lớn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý, và cộng đồng địa phương để giải quyết những thách thức này và bảo vệ đa dạng sinh học nấm tại Trà Leng.

2.1. Khó khăn trong định danh chính xác Nấm Amauroderma

Định danh chính xác nấm Amauroderma đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hình thái, cấu trúc hiển vi, và đặc điểm sinh học của chúng. Nhiều loài có hình thái tương đồng, chỉ khác nhau ở những chi tiết nhỏ, gây khó khăn cho việc phân biệt. Việc sử dụng các phương pháp phân tích phân tử, như giải trình tự DNA, có thể giúp tăng độ chính xác trong định danh, nhưng đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và kỹ thuật chuyên môn cao. Ngoài ra, sự thay đổi hình thái của nấm theo điều kiện môi trường và giai đoạn phát triển cũng là một thách thức trong định danh.

2.2. Các mối đe dọa đến môi trường sống nấm Amauroderma

Môi trường sống của nấm Amauroderma đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nhiều yếu tố. Nạn phá rừng làm mất đi nguồn gỗ mục, là nơi sinh sống của nhiều loài nấm. Khai thác tài nguyên bừa bãi, như khai thác khoáng sản và lâm sản, gây ô nhiễm môi trường và phá hủy sinh thái học nấm. Biến đổi khí hậu làm thay đổi nhiệt độ, lượng mưa, và độ ẩm, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của nấm. Các hoạt động canh tác nông nghiệp không bền vững, như sử dụng hóa chất và đốt rừng làm nương rẫy, cũng gây ô nhiễm môi trường và suy thoái đất, ảnh hưởng đến phân bố nấm Amauroderma.

III. Phương pháp nghiên cứu Nấm Amauroderma Thu thập và phân tích

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết hợp giữa thu thập mẫu vật ngoài thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Việc thu thập mẫu được thực hiện tại các địa điểm khác nhau ở rừng núi Trà Leng, huyện Nam Trà My. Các mẫu nấm được quan sát, mô tả đặc điểm hình thái, chụp ảnh, và bảo quản cẩn thận. Trong phòng thí nghiệm, các mẫu được xử lý, phân tích cấu trúc hiển vi, và định danh. Phương pháp nuôi cấy cũng được sử dụng để nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số loài nấm. Dữ liệu thu thập được phân tích, so sánh với các tài liệu tham khảo, và sử dụng để lập danh mục thành phần loài nấm thuộc chi Amauroderma.

3.1. Thu thập và bảo quản mẫu Nấm Amauroderma Trà Leng

Việc thu thập mẫu Nấm Amauroderma được tiến hành cẩn thận, đảm bảo thu được đầy đủ các bộ phận của quả thể nấm, bao gồm mũ, cuống, và phiến nấm. Các thông tin về địa điểm thu thập, thời gian thu thập, và môi trường sống nấm Amauroderma được ghi chép đầy đủ. Mẫu nấm được bảo quản trong túi đựng mẫu riêng biệt, tránh bị dập nát hoặc nhiễm bẩn. Các phương pháp bảo quản khác nhau, như phơi khô, sấy khô, và ngâm trong dung dịch bảo quản, được sử dụng tùy thuộc vào loại nấm và mục đích sử dụng.

3.2. Phân tích hình thái và cấu trúc hiển vi Nấm Amauroderma

Phân tích hình thái và cấu trúc hiển vi là bước quan trọng trong việc định danh Nấm Amauroderma. Các đặc điểm hình thái, như kích thước, hình dạng, màu sắc, và cấu trúc bề mặt của mũ, cuống, và phiến nấm, được quan sát và mô tả chi tiết. Cấu trúc hiển vi, như hình dạng và kích thước bào tử, được phân tích bằng kính hiển vi. Các thông tin này được so sánh với các tài liệu tham khảo để xác định loài nấm.

IV. Kết quả nghiên cứu Thành phần loài và đặc điểm sinh học

Kết quả nghiên cứu đã xác định được 12 loài Nấm Amauroderma tại rừng núi Trà Leng, huyện Nam Trà My. Trong đó, một số loài phổ biến như Amauroderma scopulosum, Amauroderma rude, và Amauroderma rugosum. Các loài này có đặc điểm hình thái và sinh học khác nhau, phản ánh sự đa dạng của chi Amauroderma trong khu vực nghiên cứu. Một số loài có giá trị dược liệu, trong khi một số loài khác gây hại cho gỗ. Kết quả này góp phần vào việc lập danh mục thành phần loài nấm Việt Nam và cung cấp thông tin quan trọng cho công tác bảo tồn và phát triển.

4.1. Danh sách thành phần loài Nấm Amauroderma đã xác định

Nghiên cứu đã xác định được 12 loài Nấm Amauroderma tại khu vực Trà Leng. Danh sách bao gồm các loài như: Amauroderma conjunctum, Amauroderma juxtarugosum, Amauroderma preussii, Amauroderma ramosii, Amauroderma rude, Amauroderma rugosum, Amauroderma scopulosum, Amauroderma sprucei và một số loài Amauroderma sp. cần xác định thêm. Mỗi loài có đặc điểm hình thái và sinh học riêng biệt, được mô tả chi tiết trong nghiên cứu.

4.2. Đặc điểm hình thái Nấm Amauroderma phổ biến tại Trà Leng

Các loài Nấm Amauroderma phổ biến tại Trà Leng, như Amauroderma scopulosum, Amauroderma rude, và Amauroderma rugosum, có đặc điểm hình thái khác nhau. Amauroderma scopulosum có mũ nấm màu nâu nhạt, cuống nấm màu đen. Amauroderma rude có quả thể hình tròn đến hình thận, mặt trên mũ có nhiều đường gờ phóng xạ. Amauroderma rugosum có quả thể hình thận hay bán nguyệt, màu nâu xám đến nâu đen, bề mặt có vân sọc hoặc vân bức xạ.

V. Ứng dụng thực tiễn Giá trị kinh tế và dược tính

Nấm Amauroderma có nhiều ứng dụng tiềm năng trong thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và công nghiệp. Một số loài có giá trị kinh tế nấm Amauroderma cao do chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học, có thể được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng. Việc nghiên cứu và khai thác nấm dược liệu Trà Leng có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương và góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Tuy nhiên, cần có các biện pháp quản lý và khai thác hợp lý để đảm bảo bảo tồn nấm Amaurodermađa dạng sinh học nấm.

5.1. Tiềm năng dược tính Nấm Amauroderma trong y học

Nhiều loài Nấm Amauroderma chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học, như polysaccharides, triterpenoids, và sterols, có tiềm năng ứng dụng trong y học. Các hợp chất này có thể có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, và chống ung thư. Nghiên cứu về nấm Amauroderma dược tính có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.

5.2. Phát triển giá trị kinh tế Nấm Amauroderma cho cộng đồng

Việc khai thác và chế biến Nấm Amauroderma có thể tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương. Các sản phẩm từ nấm, như thực phẩm chức năng, trà nấm, và mỹ phẩm, có thể được bán trên thị trường, mang lại lợi nhuận cho người dân. Tuy nhiên, cần có các biện pháp quản lý và khai thác bền vững để đảm bảo nguồn cung nấm và bảo vệ môi trường.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo về Nấm Trà Leng

Nghiên cứu này đã góp phần vào việc hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học nấm thuộc chi Amauroderma tại rừng núi Trà Leng, huyện Nam Trà My. Kết quả cho thấy khu vực này có tiềm năng lớn về thành phần loài nấm, đặc biệt là nấm dược liệu Trà Leng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá đầy đủ tiềm năng và giá trị của nấm Amauroderma, cũng như đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích thành phần hóa học, đánh giá hoạt tính sinh học, và nghiên cứu sinh thái học nấm của các loài Amauroderma tại Trà Leng.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính về Nấm Amauroderma

Nghiên cứu đã xác định được 12 loài Nấm Amauroderma tại khu vực Trà Leng, trong đó có một số loài có giá trị dược liệu và kinh tế. Kết quả này khẳng định sự đa dạng của chi Amauroderma trong khu vực và tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học nấm.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về bảo tồn nấm Amauroderma

Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá đầy đủ tiềm năng và giá trị của nấm Amauroderma, cũng như đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững. Cần có các nghiên cứu về thành phần hóa học, hoạt tính sinh học, sinh thái học nấm, và phương pháp nuôi trồng nấm để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm chung của nấm Nấm khác với những thực vật xanh: không có lục lạp, không có sự phân hóa thành rễ, thân, lá, không có hoa, phần lớn không chứa cellulose trong thành tế bào, không có một chu trình phát triển chung như thực vật. Nấm chỉ có thể hấp thu chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể từ cơ thể khác hay từ đất qua bề mặt của tế bào hệ sợi nấm. Chính vì thế, tất cả hệ thống phân loại sinh giới hiện nay đều coi nấm là một giới riêng, tương đương với giới thực vật và động vật.

Năm 1969 nhà khoa học người Mỹ R.Whitaker đã đưa ra hệ thống phân loại 5 giới (Kingdom):[3] - Giới khởi sinh (Monera): Gồm vi khuẩn và tảo lam - Giới nguyên sinh (Protista): Gồm một số tảo đơn bào, nấm đơn bào có khả năng di động nhờ lô ng roi (tiên mao) và các động vật nguyên sinh - Giới nấm (Fungi hay Mycetalia, Mycota) - Giới thực vật (Plantae hay Vegetabilia) - Giới động vật (Animalia) Năm 1973 nhà khoa học A.Takhtadjan đưa ra hệ thống phân loại như sau: - Giới Mycota: gồm vi khuẩn và vi khuẩn lam - Giới nấm - Giới thực vật - Giới động vật Năm 1980, Woese căn cứ vào trật tự nucleotid trong acid ribonucleid (ARN) của ribosome 16S và 5S để tách vi khuẩn ra làm hai giới: - Giới vi khuẩn thật (Eubacteria) - Giới vi khuẩn cổ (Archaebacteria) Sau đó, ông đã gộp nấm, thực vật, động vật thành một giới chung gọi là sinh vật có nhân thật (Eukaryota). Hiện nay, các nghiên cứu về nấm người ta thường 4 dựa vào hệ thống phân loại của R.Whitaker (1969) và hệ thống phân loại của A. Khóa phân loại nấm hiện đại bao gồm các ngành và ngành phụ như sau: (Allexopolous, 1962)  Ngành nấm nhầy (Exomycotina): Loài nấm này có cả hai tính chất động vật và thực vật, chúng sinh sản bằng bào tử, nhưng tế bào lại là khối sinh chất không có vách ngăn bao bọc, di chuyển và nuốt thức ăn như động vật (amib).  Ngành nấm thật (Eumycotina): Chiếm số lượng lớn, bao gồm các tế bào với nhân tương đối hoàn chỉnh.

Tế bào nấm có vách bao bọc như tế bào thực vật, đa số cấu tạo bởi kitin. Nhiều tế bào nấm còn tích trữ đường ở dạng glycogen, giống như động vật. Một số loài sinh sản theo lối tạo những giao tử có lông roi để di động (động bào tử), nhưng hợp tử lại phát triển theo 1 kiểu chung của nấm. Dựa theo sự sinh sản hữu tính, các nhà phân loại đã chia chúng thành các ngành phụ như sau:[3] - Ngành phụ nấm tiên mao (Mastigomycotina) - Ngành phụ nấm tiếp hợp (Zygomycotina) - Ngành phụ nấm túi (Ascomycotina) - Ngành phụ nấm đảm (Basidiomycotina) - Ngành phụ nấm bất toàn (Deuteromycotina) 1.

Đặc điểm chung của nấm lớn Nấm lớn (Macro Fungi) bao gồm những nấm có thể sinh bào tử (Thường được gọi là quả thể) đạt kích thước lớn hơn 4mm trở lên, dù chúng thuộc taxon phân loại nào. Nấm lớn không phải là những “nấm bậc cao” hay “nấm thượng đẳng” như một số tác giả quan niệm, vì có nhiều loại nấm ở những bậc taxon thấp lại có quả thể lớn tới vài centimet và ngược lại rất nhiều loại nấm bậc cao không hình thành quả thể hay có quả thể rất bé. Theo quan niệm ấy nấm lớn bao gồm những nấm nhày có kích thước lớn của Myxomycetes (nấm nhày), một số nấm có quả thể phôi thai của họ Endogonaceae trong Zygomycetes (nấm tiếp hợp), một số đáng kể nấm nang có nang quả dạng chén, dạng đĩa, dạng củ của Discomycetes cũng như nang quả dạng chai nằm sâu trong mô của Pyrenomycetes và tuyệt đại đa 5 số nấm đảm trừ nấm rỉ, nấm than, nấm chưa hoàn chỉnh. Nấm lớn có số lượng loài lớn.

Châu Âu có khoảng 6000 loài đã được mô tả. Ở Nhật Bản có khoảng hơn 3000 loài, Trung Quốc có khoảng 8000 loài. Trữ lượng của nấm còn chưa có những số liệu đầy đủ. Mặc dù vậy, chỉ tính riêng nấm ăn được, sản lượng hàng năm thu được trên toàn thế giới cũng đã lên đến khoảng 7 triệu tấn [3].

Tới thời điểm năm 2010, có khoảng 2500 loài nấm đã được ghi nhận cho lãnh thổ Việt Nam, trong số đó khoảng 1400 loài thuộc 120 chi là những loài nấm lớn (Macro fungi). Ta có thể so sánh một số nhóm nấm lớn đã được điều tra bước đầu của Việt Nam với nấm lớn của Trung Quốc và thế giới để thấy rõ mức độ đa dạng của chúng (Bảng 2)[3]. Số lượng loài và giống của một số bộ Nấm Việt Nam so sánh với Trung Quốc và thế giới Taxa Số lượng loài/số Số lượng loài/số Số lượng loài/số lượng lượng giống ở VN lượng giống ở TQ giống trên thế giới Myxomycota 22/13 888/62 Ascomycota Meliolales 18/1 360/10 1600/24 Xylariales 68/12 2487/209 Pezizales 18/8 400/73 1030/177 Basidiomycota Agaricales 250/7 800/120 6000/300 Aphyllophorales 303/15 600/100 1500/150 Auriculariales 7/1 15/1 20/5 Boletales 50/12 500/40 1100/90 Dacrymycetales 4/3 37/7 80/11 Hymenogastales 1/1 48/7 120/15 Lycoperdales 22/6 60/10 270/33 Nidulariales 11/3 30/4 60/5 Phallales 11/4 73/19 140/32 6 Russulales 35/5 150/6 500/10 Tremellales 17/8 82/73 270/53 Phát sinh cá thể của nấm lớn: Hình 1. Chu trình sống của nấm đảm Chu trình sống của nấm đảm (Basidiomycota): đảm bào tử khi gặp điều kiện thuận lợi sẽ nảy mầm cho ta sợi đơn bội, chúng thường hình thành vách ngăn tạo nên những tế bào một nhân.

Dạng sợi này tồn tại rất ngắn, rồi mau chóng tiếp xúc sợi song hạch. Ở phần lớn các loài, tế bào mọc ra một khuỷu – thường gọi là khóa (cầu nối) giữa hai nhân khác tính. Sau đó cả hai nhân đêu phân chia để cho 4 nhân con, một nhân đi vào nhánh, một nhân ở lại gốc, còn hai nhân khác tính ở phần đầu của sợi. Tiếp sau đó khuỷu cong xuống, hòa tan màng, đổ nội chất và nhân vào tế bào gốc, đồng thời xuất hiện vách ngăn với tế bào đỉnh.

Kết quả là hình thành nên tế bào song hạch mới, tế bào dưới tế bào đỉnh lại trở nên song hạch và vết tích còn lại như chiếc cầu của ổ khóa nên được gọi là khóa hay cầu nối, móc nối. Quá trình song hạch hóa còn diễn ra theo một vài cách khác nhau mà không tạo thành khóa như trên. Sợi song hạch được tạo thành có khả năng sinh trưởng vô hạn và hầu như chiếm toàn bộ đời sống của nấm. Trong những điều kiện nhất định, sợi song hạch 7 bện kết lại tạo nên quả thế nấm với hình dạng, kích thước và cấu trúc đa dạng.

Sau đó, trên quả thể hình thành nên lớp sinh sản, tạo nên chủ yếu do các tế bào song hạch hữu thụ là mẹ của đảm và đôi khi có cả các tế bào bất thụ như dạng giá, liệt bào… sắp xếp theo dạng bờ rào. Tế bào mẹ của đảm tăng kích thước, chứa chất nguyên sinh, thường có dạng chùy chuyển thành đảm non và diễn ra sự giao phối 2 nhân khác tính. Tiếp sau đó diễn ra sự phân chia hai lần, trong đó có một lần giảm nhiễm để cho 4 nhân con. Lúc này, ở phần đỉnh đầu của giá mọc ra 4 mấu lồi, nội chất cũng như nhân từng chiếc một đi qua mấu lồi, hình thành nên 4 đảm bào tử ngoại sinh bằng cách nảy chồi phình lên và thắt dần lại.

Bào tử chín, được phát tán một cách chủ động vào không gian và lặp lại chu trình sống [3]. Lịch sử nghiên cứu nấm lớn 1. Tình hình nghiên cứu nấm lớn trên thế giới Nấm được xem là sinh vật có kích thước hệ sợi lớn nhất trên hành tinh chúng ta (ở Armillaria bulbosa hệ sợi lan rộng tới 15ha, trọng lượng ước tính 10 tấn, thời gian tới 1.500 tuổi) và có giá trị to lớn trong đời sống con người từ xa xưa. Vào đầu thế kỷ XX, Nấm học phát triển rực rỡ, trở thành một ngành khoa học thực sự [3].

Nhiều công trình nghiên cứu về nấm xuất hiện ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới. Trong một thời gian ngắn (30-40 năm) nhiều chi nấm mới đã được mô tả dựa vào các đặc điểm hiển vi và nhiều chi nấm cũ được xem xét lại trên cơ sở các tiêu chuẩn phân loại hiện đại. Trong những năm cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI các nhà nghiên cứu đã kết hợp giữa phân loại truyền thống với phân loại dựa trên những tiêu chuẩn hiện đại như: các phản ứng hóa học, sự phân tích, hệ sợi nấm kiểu gây mục, đặc điểm nuôi cấy, mà đặc biệt là cấu trúc phân tử AND đã mang lại những kết quả chính xác hơn. Tình hình nghiên cứu nấm lớn ở Việt Nam Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao trên thế giới với khoảng 12000 loài thực vật bậc cao và 3000 loài động vật có xương sống đã được mô tả, trong đó có những loài đặc hữu.

Cấu trúc địa chất độc đáo, địa lý thủy văn đa dạng, khí hậu nhiệt đới gió mùa, những kiểu sinh thái khác nhau. đã góp phần tạo nên sự đa dạng của khu hệ nấm Việt Nam. 8 Năm 1978, Trịnh Tam Kiệt công bố “Những dẫn liệu về khu hệ nấm sống trên gỗ vùng Nghệ An” tác giả đã mô tả 90 loài nấm sống trên gỗ. Năm 1984, Trịnh Tam Kiệt và Phan Huy Dục với công trình “Góp phần nghiên cứu nấm mực Coprinaceae Róe vùng Hà Nội” đã công bố 29 loài.

Trịnh Tam Kiệt công bố “Danh lục khu hệ nấm lớn của Việt Nam” gồm 826 loài. Trịnh Tam Kiệt công bố danh lục khu hệ nấm của Việt Nam “Preliminary checklist of macrfungi of VietNam” với 837 loài nấm lớn nhất ở Việt Nam đã được công bố[1]. Năm 2000, tại hội nghị Sinh học Quốc gia “Những vấn đề cơ bản trong nghiên cứu sinh học”, Trịnh Tam Kiệt, Ngô Anh, U. Dorfelt đã công bố “Những dẫn liệu bổ sung về thành phần loài và các hợp chất tự nhiên của khu hệ nấm lớn ở Việt Nam”, trong đó các tác giả đã công bố 65 loài mới của khu hệ nấm lớn Việt Nam và thông báo về một số hợp chất tự nhiên được nghiên cứu ở 25 loài nấm lớn Việt Nam, trong đó hơn 10 cấu trúc mới về các hợp chất tự nhiên ở nấm lớn Việt Nam đã được xác định cho khoa học.[3] Năm 2004, Trịnh Tam Kiệt, Trịnh Tam Bảo trong một số công trình: “Nghiên cứu dưới chi Elfvingia và 1 chi Tomophagus ở Việt Nam” đã xác định được 13 loài thuộc dưới chi Elfvingia và 1 loài thuộc chi Tomophagus; “Nghiên cứu chi Phellinus ở Việt Nam” đã xác định 22 loài thuộc chi Phellinus và 1 loài thuộc chi Phylloporia, “Nghiên cứu thành phần loài nấm đa niên thuộc họ Coriolaceae” đã công bố 17 loài trong 8 chi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ