Mỹ học Mác Lênin - Dùng cho hệ sau đại học ngành văn hóa nghệ thuật

Tài liệu nghiên cứu Mỹ học mác lênin dùng cho hệ sau đại học ngành văn hóa nghệ thuật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật

Chuyên ngành

Mỹ Học Mác Lênin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

469
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện mỹ học Mác Lênin cho hệ sau đại học

Mỹ học Mác - Lênin là một bộ phận hợp thành của triết học Mác - Lênin, đóng vai trò là công cụ nhận thức và sáng tạo các giá trị thẩm mỹ trong đời sống và nghệ thuật. Đối với hệ sau đại học ngành văn hóa nghệ thuật, việc nắm vững hệ thống lý luận này không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là nền tảng cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu như luận văn thạc sĩ mỹ học hay luận án tiến sĩ mỹ học. Nội dung cốt lõi của Mỹ học Mác Lênin khẳng định rằng mọi hoạt động thẩm mỹ của con người đều bắt nguồn từ lao động và thực tiễn xã hội. Đây là một cuộc cách mạng trong lịch sử tư tưởng thẩm mỹ, đối lập với các quan điểm duy tâm của Hegel hay chủ quan của Kant. Thay vì coi cái đẹp là sự biểu hiện của “ý niệm tuyệt đối” hay phán đoán “vô tư, không vụ lợi”, mỹ học Mácxít đặt các quan hệ thẩm mỹ trong mối liên hệ biện chứng với hiện thực khách quan. Tư tưởng thẩm mỹ của Mác, Ăng-ghen, Lênin được xây dựng trên cơ sở chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Nó lý giải nguồn gốc của cái đẹp, nghệ thuật từ hoạt động cải tạo thế giới của con người, khẳng định nghệ thuật là một hình thái ý thức xã hội đặc thù, phản ánh hiện thực và phục vụ đời sống. Việc nghiên cứu môn học này giúp học viên cao học, nghiên cứu sinh có được phương pháp luận khoa học để phân tích, đánh giá các hiện tượng văn hóa, nghệ thuật một cách toàn diện, lịch sử và cụ thể. Nó cung cấp hệ thống các phạm trù, nguyên lý để giải mã bản chất của sáng tạo và tiếp nhận nghệ thuật, từ đó nâng cao năng lực lý luận phê bình và định hướng sáng tác.

1.1. Nguồn gốc và lịch sử phát triển của mỹ học Mác Lênin

Sự ra đời của Mỹ học Mác Lênin đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử mỹ học. Nó không ra đời từ hư không mà kế thừa có chọn lọc những tinh hoa trong tư tưởng thẩm mỹ nhân loại, đồng thời phê phán những hạn chế của các hệ thống mỹ học trước đó, đặc biệt là mỹ học duy tâm cổ điển Đức. Các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác đã đặt nền móng qua việc phân tích mối quan hệ giữa lao động và sáng tạo nghệ thuật, khẳng định lao động là cội nguồn của ý thức thẩm mỹ. Sau này, V.I. Lênin đã phát triển và hoàn thiện hệ thống này, đặc biệt với lý luận phản ánh của Lênin và các nguyên tắc về tính đảng và tính nhân dân trong nghệ thuật. Quá trình này đã tạo ra một hệ thống lý luận chặt chẽ, khoa học, trở thành vũ khí tư tưởng sắc bén cho giai cấp công nhân trong cuộc đấu tranh trên lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật.

1.2. Đối tượng và nhiệm vụ cốt lõi của khoa học mỹ học Mácxít

Đối tượng nghiên cứu chính của Mỹ học Mác Lênin là toàn bộ thế giới quan hệ thẩm mỹ của con người với hiện thực. Các quan hệ này bao gồm hoạt động sáng tạo, tiếp nhận, đánh giá các giá trị thẩm mỹ trong tự nhiên, xã hội và đặc biệt là trong nghệ thuật. Nhiệm vụ của nó là phát hiện và luận giải các quy luật chung nhất của các quan hệ thẩm mỹ đó. Cụ thể, nó nghiên cứu bản chất của cái đẹp, cái bi, cái hài, cái cao cả; phân tích vai trò của nghệ thuật như một hình thái ý thức xã hội; làm rõ mối quan hệ giữa nghệ thuật và hiện thực xã hội; và xác lập các nguyên tắc định hướng cho hoạt động sáng tạo nghệ thuật phục vụ nhân dân. Đây là những kiến thức nền tảng bắt buộc trong các giáo trình mỹ học Mác Lênin dành cho hệ sau đại học.

II. Giải mã thách thức nghiên cứu mỹ học Mác Lênin sau đại học

Việc tiếp cận Mỹ học Mác Lênin ở bậc sau đại học đặt ra nhiều thách thức cho người học. Đây không phải là một môn học đơn thuần mô tả các hiện tượng nghệ thuật, mà là một hệ thống lý luận triết học có tính trừu tượng cao. Thách thức lớn nhất là năng lực chuyển hóa từ lý luận kinh điển sang thực tiễn phân tích các tác phẩm văn hóa nghệ thuật đương đại. Nhiều học viên gặp khó khăn khi phải vận dụng các nguyên lý như lý luận phản ánh của Lênin hay tính đảng và tính nhân dân trong nghệ thuật vào một bối cảnh xã hội và nghệ thuật đã có nhiều biến đổi. Sự phức tạp của các khái niệm, phạm trù đòi hỏi người nghiên cứu phải có một nền tảng triết học vững chắc, đặc biệt là kiến thức về chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Nếu không, việc học tập dễ rơi vào tình trạng giáo điều, lặp lại các công thức có sẵn mà thiếu đi sự sáng tạo và tính thuyết phục trong lập luận. Một khó khăn khác đến từ việc tiếp cận nguồn tài liệu. Các giáo trình mỹ học Mác Lênin kinh điển đôi khi được viết với ngôn ngữ và bối cảnh của một thời kỳ lịch sử khác, đòi hỏi người đọc phải có khả năng phân tích, đối chiếu và cập nhật để phù hợp với thực tiễn. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để hoàn thành xuất sắc các công trình luận văn thạc sĩ mỹ họcluận án tiến sĩ mỹ học có giá trị khoa học và thực tiễn cao.

2.1. Khó khăn khi liên hệ lý luận với thực tiễn sáng tạo nghệ thuật

Một trong những rào cản chính là tạo ra cầu nối vững chắc giữa hệ thống lý luận có phần kinh điển và đời sống nghệ thuật và hiện thực xã hội đa dạng, phức tạp ngày nay. Việc áp dụng máy móc nguyên tắc hiện thực xã hội chủ nghĩa vào các tác phẩm nghệ thuật mang phong cách hậu hiện đại, trừu tượng hay thể nghiệm là một ví dụ điển hình. Người nghiên cứu cần hiểu rằng các nguyên lý của Mỹ học Mác Lênin mang tính định hướng phương pháp luận, không phải là những công thức cứng nhắc. Cần có sự linh hoạt và sáng tạo để nhận diện được bản chất thẩm mỹ, giá trị tư tưởng của tác phẩm trong mối quan hệ biện chứng với bối cảnh ra đời của nó.

2.2. Vấn đề tiếp cận và diễn giải các khái niệm mỹ học cốt lõi

Các khái niệm như cái đẹp trong mỹ học Mácxít, cái cao cả, tính đảng... thường được định nghĩa một cách chặt chẽ trong các tài liệu gốc. Tuy nhiên, việc diễn giải chúng trong bối cảnh toàn cầu hóa và đa dạng hóa các thực hành nghệ thuật là một thử thách. Ví dụ, khái niệm tính nhân dân trong nghệ thuật ngày nay cần được hiểu một cách rộng hơn, không chỉ bó hẹp trong phạm vi giai cấp mà còn bao hàm cả các giá trị nhân văn, dân tộc và phổ quát. Người học cần tránh cách hiểu đơn giản hóa, phiến diện, thay vào đó phải đặt các khái niệm trong sự vận động và phát triển của chính đời sống thẩm mỹ.

III. Phương pháp tiếp cận mỹ học Mác Lênin từ triết học Mácxít

Để nắm vững Mỹ học Mác Lênin, phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất là bắt đầu từ nền tảng triết học của nó: chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Đây là chìa khóa để hiểu đúng và sâu sắc bản chất cách mạng của hệ thống lý luận này. Chủ nghĩa duy vật biện chứng cung cấp cơ sở nhận thức luận, khẳng định rằng thế giới vật chất tồn tại khách quan và ý thức con người là sự phản ánh thế giới đó. Từ đây, lý luận phản ánh của Lênin được vận dụng vào lĩnh vực thẩm mỹ, cho rằng nghệ thuật không phải là sự sáng tạo tùy tiện của người nghệ sĩ mà là sự phản ánh hiện thực một cách đặc thù, thông qua hình tượng nghệ thuật. Phép biện chứng duy vật giúp nhìn nhận các hiện tượng thẩm mỹ trong sự vận động, phát triển và mâu thuẫn nội tại, tránh được cái nhìn siêu hình, tĩnh tại. Trong khi đó, chủ nghĩa duy vật lịch sử cung cấp phương pháp luận để xem xét các hiện tượng văn hóa, nghệ thuật trong bối cảnh lịch sử - xã hội cụ thể. Nó chỉ ra rằng nghệ thuật, với tư cách là một bộ phận của kiến trúc thượng tầng, chịu sự quy định của cơ sở hạ tầng kinh tế. Quan điểm này giúp lý giải tại sao mỗi thời đại, mỗi giai cấp lại có những quan niệm thẩm mỹ và hình thức nghệ thuật khác nhau. Nó cũng là cơ sở để luận giải các nguyên tắc quan trọng như tính đảng và tính nhân dân trong nghệ thuật. Việc kết hợp nhuần nhuyễn hai bộ phận triết học này sẽ giúp học viên xây dựng một tư duy phản biện, khoa học khi nghiên cứu Mỹ học Mác Lênin.

3.1. Vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng trong nhận thức thẩm mỹ

Nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa duy vật biện chứng là xem xét sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến và sự phát triển không ngừng. Áp dụng vào mỹ học, điều này có nghĩa là một tác phẩm nghệ thuật không thể được đánh giá một cách cô lập. Nó phải được đặt trong mối quan hệ với cuộc đời nghệ sĩ, bối cảnh xã hội, truyền thống văn hóa và cả quá trình tiếp nhận của công chúng. Cái đẹp không phải là một thuộc tính vĩnh cửu, bất biến mà luôn vận động, biến đổi theo sự phát triển của thực tiễn xã hội. Tư duy biện chứng giúp người nghiên cứu vượt qua những đánh giá nhị nguyên, cực đoan (hay/dở, tốt/xấu) để có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về giá trị của nghệ thuật.

3.2. Lý luận phản ánh của Lênin Nền tảng của mỹ học hiện thực

Lý luận phản ánh của Lênin là hòn đá tảng của Mỹ học Mác Lênin. Lý luận này khẳng định ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Nghệ thuật, với tư cách là một hình thái ý thức đặc thù, cũng tuân theo quy luật phản ánh đó. Tuy nhiên, đây không phải là sự sao chép thụ động, máy móc như “chủ nghĩa tự nhiên”. Phản ánh nghệ thuật là một quá trình sáng tạo phức tạp, bao gồm cả sự khái quát hóa, điển hình hóa và bộc lộ thái độ, tình cảm của người nghệ sĩ. Việc nắm vững lý luận này giúp lý giải tại sao nghệ thuật có khả năng nhận thức và cải tạo thế giới, đồng thời là cơ sở để phê phán các trào lưu nghệ thuật thoát ly hiện thực, rơi vào chủ nghĩa hình thức.

IV. Phân tích các phạm trù cốt lõi trong mỹ học Mác Lênin

Hệ thống Mỹ học Mác Lênin được cấu thành từ các phạm trù cơ bản, phản ánh những quy luật thẩm mỹ phổ biến của hiện thực. Việc phân tích sâu các phạm trù này là nhiệm vụ trung tâm của người học. Các phạm trù mỹ học cơ bản bao gồm cái đẹp, cái cao cả, cái bi, và cái hài. Khác với các trường phái trước đó, mỹ học Mácxít không tìm kiếm bản chất của các phạm trù này trong thế giới ý niệm hay trong cảm giác chủ quan, mà trong chính đời sống xã hội. Cái đẹp trong mỹ học Mácxít được định nghĩa là phạm trù phản ánh một cách thẩm mỹ những hiện tượng của hiện thực phù hợp với lý tưởng xã hội tiến bộ, gợi lên ở con người khoái cảm tích cực, vô tư. Cái đẹp gắn liền với sự sống, sự hài hòa, và sự phát triển tự do, toàn diện của con người. Cái cao cả là phạm trù chỉ những hiện tượng to lớn, phi thường của hiện thực, có khả năng giải phóng sức mạnh tinh thần của con người, vượt qua những giới hạn thông thường. Cái bi phản ánh sự xung đột không thể điều hòa giữa cái mới, cái tiến bộ với cái cũ, lỗi thời, dẫn đến sự tổn thất, hy sinh nhưng khẳng định sự bất diệt của các giá trị cao đẹp. Cuối cùng, cái hài nảy sinh từ sự mâu thuẫn, đối lập giữa cái xấu xa, vô nghĩa bên trong với cái vỏ bọc huênh hoang, ra vẻ có ý nghĩa bên ngoài, và được giải quyết bằng tiếng cười phê phán, phủ định. Việc nắm vững các phạm trù này cung cấp công cụ sắc bén để phân tích chiều sâu tư tưởng và giá trị thẩm mỹ của tác phẩm nghệ thuật.

4.1. Khám phá bản chất xã hội của cái đẹp trong mỹ học Mácxít

Cái đẹp trong mỹ học Mácxít mang bản chất xã hội sâu sắc. Nó không phải là thuộc tính tự thân của sự vật mà là giá trị được hình thành trong quá trình hoạt động thực tiễn của con người. Quan niệm về cái đẹp thay đổi theo từng thời đại, giai cấp. Ví dụ, vẻ đẹp của người phụ nữ trong xã hội phong kiến khác với vẻ đẹp của người phụ nữ trong xã hội hiện đại. Điều này cho thấy lý tưởng thẩm mỹ luôn gắn liền với lý tưởng xã hội. Cái đẹp chân chính luôn hướng tới sự thật, cái thiện, góp phần khẳng định và hoàn thiện bản chất người.

4.2. Giải mã cái bi cái hài và cái cao cả trong sáng tạo nghệ thuật

Cái bi, cái hài, cái cao cả là những phạm trù phản ánh các khía cạnh khác nhau của mối quan hệ thẩm mỹ. Cái bi không đồng nghĩa với bi lụy, tuyệt vọng; bi kịch chân chính luôn mang tinh thần lạc quan lịch sử, khẳng định sự chiến thắng tất yếu của cái mới. Cái hài trong nghệ thuật không phải là sự chọc cười đơn thuần mà là vũ khí sắc bén để đả phá cái cũ, cái tiêu cực. Cái cao cả khơi dậy trong con người niềm tự hào, ý chí vươn lên, vượt qua mọi thử thách. Các nghệ sĩ lớn thường kết hợp tài tình các phạm trù này để tạo nên những tác phẩm có giá trị nhận thức và giáo dục sâu sắc.

4.3. Tính đảng và tính nhân dân Nguyên tắc nền tảng của nghệ thuật

Tính đảng và tính nhân dân trong nghệ thuật là hai nguyên tắc có quan hệ biện chứng, thể hiện lập trường chính trị - xã hội của nghệ thuật. Tính đảng đòi hỏi nghệ thuật phải đứng trên lập trường của giai cấp tiên tiến, của Đảng, phục vụ cho sự nghiệp cách mạng. Tính nhân dân yêu cầu nghệ thuật phải phản ánh đời sống, tâm tư, nguyện vọng của quần chúng lao động, bắt nguồn từ thực tiễn nhân dân và quay trở lại phục vụ nhân dân. Một tác phẩm có tính đảng chân chính nhất định phải có tính nhân dân sâu sắc, bởi lợi ích của Đảng và lợi ích của nhân dân là thống nhất. Đây là kim chỉ nam cho hoạt động sáng tạo nghệ thuật theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về văn hóa.

V. Hướng dẫn ứng dụng mỹ học Mác Lênin vào luận văn luận án

Đối với học viên sau đại học, giá trị lớn nhất của Mỹ học Mác Lênin nằm ở khả năng ứng dụng vào nghiên cứu khoa học. Nó cung cấp một phương pháp luận toàn diện để thực hiện các công trình luận văn thạc sĩ mỹ họcluận án tiến sĩ mỹ học. Thay vì chỉ dừng lại ở việc mô tả, phân tích hình thức tác phẩm một cách cảm tính, mỹ học Mácxít yêu cầu người nghiên cứu phải đi sâu vào bản chất, lý giải tác phẩm trong mối quan hệ đa chiều với hiện thực. Vai trò của nghệ thuật không chỉ là giải trí mà còn là nhận thức và cải tạo thế giới. Do đó, một luận văn ứng dụng lý luận này cần trả lời các câu hỏi: Tác phẩm phản ánh hiện thực nào? Nó thể hiện lý tưởng thẩm mỹ của ai? Nó có giá trị tư tưởng và tác động xã hội ra sao? Các nguyên tắc như tính đảng và tính nhân dân trong nghệ thuật trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá giá trị một tác phẩm hay một trào lưu nghệ thuật. Ví dụ, khi nghiên cứu về dòng văn học hiện thực phê phán, người viết có thể vận dụng lý luận phản ánh của Lênin để chỉ ra cách các nhà văn tái hiện mâu thuẫn xã hội. Khi phân tích một vở kịch bi tráng, có thể dùng phạm trù cái bicái cao cả để làm rõ xung đột và thông điệp tác giả. Cách tiếp cận này đảm bảo công trình nghiên cứu có chiều sâu lý luận, tính chiến đấu và ý nghĩa thực tiễn, đáp ứng yêu cầu khắt khe của khoa học xã hội và nhân văn.

5.1. Phương pháp vận dụng lý luận vào phân tích tác phẩm nghệ thuật

Để vận dụng hiệu quả, người nghiên cứu cần tuân thủ nguyên tắc lịch sử - cụ thể. Trước hết, cần phân tích bối cảnh ra đời của tác phẩm, bao gồm điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa. Tiếp theo, đi sâu phân tích nội dung và hình thức trong sự thống nhất biện chứng. Nội dung ở đây là hiện thực được phản ánh, còn hình thức là các phương tiện nghệ thuật được sử dụng. Cần làm rõ tác phẩm đã kế thừa và cách tân những gì so với truyền thống nghệ thuật trước đó. Cuối cùng, đánh giá giá trị của tác phẩm dựa trên các tiêu chí của Mỹ học Mác Lênin, như mức độ phản ánh chân thực hiện thực, giá trị nhân văn, tính nhân dân và tác động xã hội của nó.

5.2. Gợi ý hướng nghiên cứu cho luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ

Từ nền tảng Mỹ học Mác Lênin, nhiều hướng nghiên cứu hấp dẫn có thể được triển khai. Ví dụ: "Sự thể hiện phạm trù cái bi trong tiểu thuyết chiến tranh cách mạng Việt Nam"; "Tính nhân dân trong các tác phẩm của nhà văn Nguyễn Huy Thiệp"; "Vận dụng lý luận phản ánh để nghiên cứu trào lưu hiện thực mới trong điện ảnh Việt Nam đương đại"; hay "Quan niệm về cái đẹp trong thơ mới giai đoạn 1932-1945 dưới góc nhìn duy vật lịch sử". Những đề tài này không chỉ đòi hỏi sự am hiểu lý luận mà còn cần khả năng phân tích thực tiễn sâu sắc, hứa hẹn sẽ là những luận văn thạc sĩ mỹ học hay luận án tiến sĩ mỹ học có giá trị.

VI. Tương lai và vai trò của mỹ học Mác Lênin trong nghệ thuật

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của các phương tiện truyền thông mới, Mỹ học Mác Lênin vẫn giữ nguyên giá trị khoa học và cách mạng. Nó không phải là một học thuyết khép kín, bất biến mà là một hệ thống mở, cần được bổ sung và phát triển không ngừng. Vai trò của nghệ thuật trong xã hội hiện đại ngày càng phức tạp, nghệ thuật không chỉ phản ánh mà còn kiến tạo hiện thực, định hình dư luận và can thiệp vào đời sống. Trước sự xâm nhập của các luồng tư tưởng, thẩm mỹ ngoại lai, Mỹ học Mác Lênin chính là cơ sở lý luận vững chắc để xây dựng một nền văn hóa, nghệ thuật Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Lý luận văn nghệ của Đảng ta qua các thời kỳ đều dựa trên những nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa Mác - Lênin về văn hóa, nghệ thuật. Nhiệm vụ của các nhà nghiên cứu sau đại học là tiếp tục làm sâu sắc hơn những nguyên lý đó, vận dụng chúng để giải quyết những vấn đề mới mẻ do thực tiễn đặt ra. Việc này không chỉ góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên mặt trận văn hóa mà còn trực tiếp định hướng cho sự phát triển lành mạnh, tiến bộ của nền nghệ thuật nước nhà, hướng tới các giá trị Chân - Thiện - Mỹ, phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

6.1. Sự kế thừa và phát triển trong lý luận văn nghệ của Đảng

Lý luận văn nghệ của Đảng là sự vận dụng sáng tạo Mỹ học Mác Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Từ Đề cương về văn hóa Việt Nam (1943) đến các nghị quyết chuyên đề về văn hóa, văn nghệ sau này, Đảng ta luôn khẳng định các nguyên tắc nền tảng như nghệ thuật phục vụ cách mạng, gắn bó với nhân dân. Việc nghiên cứu quá trình này giúp thấy rõ sức sống và sự phát triển của tư tưởng mỹ học Mácxít trong thực tiễn Việt Nam, đồng thời cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác lãnh đạo văn hóa, văn nghệ hiện nay.

6.2. Thách thức và cơ hội trong bối cảnh nghệ thuật đương đại

Nghệ thuật đương đại với sự đa dạng về hình thức và sự phức tạp về nội dung đặt ra cả thách thức và cơ hội cho Mỹ học Mác Lênin. Thách thức là làm sao để lý luận có thể bao quát và lý giải được những hiện tượng nghệ thuật mới. Cơ hội là chính những thực tiễn này lại là mảnh đất màu mỡ để bổ sung, phát triển và làm phong phú thêm hệ thống lý luận. Nhiệm vụ của các nhà nghiên cứu là phải đối thoại một cách cởi mở, có phê phán với các trào lưu nghệ thuật mới, khẳng định những giá trị nhân văn, tiến bộ và đấu tranh chống lại những biểu hiện suy đồi, phản giá trị, góp phần định hướng thị hiếu thẩm mỹ lành mạnh cho công chúng.

25/07/2025
Mỹ học mác lênin dùng cho hệ sau đại học ngành văn hóa nghệ thuật

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của cuốn sách này, Bôgácten đề xuất nội dung đối tượng của khoa học Aesthétik. Ông viết: Khoa lôgíc học là khoa học nghiên cứu nhận thức hợp lý xuất phát từ lý trí. Song nhận thức của con người ta không chỉ bằng tư duy lý luận mà còn phải dựa vào cảm giác và tình cảm nữa. Vì vậy, bên cạnh và đồng thời với khoa lôgíc học, muốn nghiên cứu tốt nhận thức của con người phải có khoa học nghiên cứu về tình cảm.

Khoa lôgíc học thì nghiên cứu những quy luật của nhận thức lý tính, của nhận thức dựa vào tư duy và dạy cho ta cách đạt được, cách nắm bắt được chân lý. Còn mỹ học thì phải tìm hiểu những quy luật của nhận thức, tình cảm, cảm tính; hay nói cách khác, mỹ học giúp ta nhận thức được cái đẹp. Lôgíc học hướng tới chân lý, mỹ học hướng tới cái đẹp. Mỹ học là bhoa học nghiên cứu sự thụ cảm cái đẹp.

Theo Bôgácten thì sự thụ cảm về cái đẹp có liên quan đến sự thích: thú của con người về cái hoàn thiện. Mục tiêu 8 của mỹ học là sự hoàn thiện nhận thức cảm tính và ở đây cái đẹp đồng nhất với cái hoàn thiện. Trong mỹ học của Bôgácten, nguyên lý thích thú có sự hoà quyện giữa chức năng nhận thức và chức năng tính dục. Các tình cảm, sự phấn khích, sự khoan khoái của con người thường thông qua các giác quan mà có.

Các giác quan đã mang lại sự đam mê quá khích và thường không tỉnh táo, không phục tùng lý trí. Và sự xúc động tập trung nhất là lĩnh vực nghệ thuật. Chân lý nghệ thuật chấp nhận sự ưu tiên cho tình cảm. Lý trí ở trong nghệ thuật chịu sự khoan dung của tình cảm.

Mọi cái đúng, cái tốt trong mỹ học đều được nghiên cứu từ dạng xúc cảm (Sinlichkeit). Chân lý thẩm mỹ tồn tại dưới dạng tình cảm. Các sử gia đương thời và về sau đều khẳng định Alếchxanđơ Bôgácten là người đầu tiên xác lập khoa mỹ học với tu cách là một khoa học triết học độc lập cũng như các khoa học triết học khác như đạo đức học, lôgíc học. Mỹ học của Bôgácten, đại diện cho khuynh hướng đuy lý trong triết học.

o số triết học của Bôgácten để nghiên cứu mối quan hệ giữa lý trí và tình cảm trong nhận thức của con người là triết học của K. Cac nha triết học Đức này đều đại diện cho chủ nghĩa duy lý trong triết học. Các khuynh hướng chủ yếu trong mỹ học trước Mác- Sau khi mỹ học trở thành một khoa học độc lập, đã có nhiều khuynh hướng triết học khác nhau kế tiếp hoặc đồng thời nghiên cứu cái thẩm mỹ. Do những quan niệm 9 khác nhau về cái thẩm mỹ mà đã có nhiều cách giải quyết khác nhau về các vấn đề cơ bản của cái thẩm mỹ.

œ) Mỹ học của chủ nghĩa bùnh nghiệm Edmun Burker (Etmun Bécco) Nhà mỹ học kinh nghiệm nổi tiếng người Anh - Étmun Bóccơ (1729 - 1797) trong tác phẩm Nghiên cứu triết học uề nguồn gốc nhận thức của chúng ta uề cái eao cả uò cát đẹp (Philosophical inquiry into the origin of our ideas of sublime and the beautiful) viét vao nam 1756, đã dựa trên cd sd triét hoc cua Lécco (John Locke 1632-1704) phan tích cái thẩm mỹ. Theo ông, mỹ học là bộ phận của triết học thực nghiệm. Cái thẩm mỹ, theo Étmun Bóccơ có cội nguồn từ các giác quan. Các giác quan đã đưa lại cho con người mùi vị và ánh sáng, các cảm giác ấm và lạnh, những diễn biến vu1 buồn, ham muốn và phấn khởi trong tâm lý.

Các năng lực tưởng tượng của con người, các năng lực. phán đoán của con người đều gắn với các quy luật tâm sinh lý và tính cách. Tập quán, tình yêu, sự căm giận và nỗi lo sợ đều là phần ứng tình cảm thẩm mỹ. Bóccơ khẳng định: ở mỗi con người đều có hai khát vọng không giống nhau do lA khdt vong giao té va khat vong tu bao ton.

Khat vong giao tế thông qua các giác quan tạo nên mỹ cảm và cái đẹp. Còn khát vọng tu bao tồn tạo nên niềm vul, sự sợ hãi, đó là bản chất của tình cảm cao cả. Theo Bóccø, những ý niệm về cái đẹp và cái cao cả khác nhau về nguyên tắc, chúng khó lòng thống nhất thành một cảm xúc duy nhất. Cái đẹp thì mang lại tình 10 cảm tích cực, còn cái cao cả mang lại tình cảm tiêu cực.

Cái đẹp gắn liền với tính nhỏ nhắn của các hiện tượng, sự mịn màng của đối tượng, sự đa dạng của cơ cấu, sự uyển chuyển trong cấu trúc, sự kết hợp hài hoà giữa các màu và su tinh khiét không choáng ngợp. Ngược lại, cái cao cả thì -_ ẳn ào, ầm ï và choáng ngợp như các hiện tượng bão tố, sấm và chớp của tự nhiên-vậy. Theo Bóccơ, cái thẩm mỹ là sản phẩm của quan hệ sinh học giữa các hiện tượng tự nhiên và cảm giác của các giác quan. Như vậy, các giác quan của con người không biến động; và hiện tượng tự nhiên cũng không vận động, do đó, cái thẩm mỹ không mang bản chất xã hội: dân tộc, giai cấp và thời đại.

Etmun Bớccơ nghiên cứu theo triết học của Hôme, Lốccơ, Hutcheson, ông cho cdi cao ca la sự gồng lên uề cơ bap va than kinh, còn cái đẹp đi đôi uới sự dãn nhẹ cơ bắp va thần binh kèm theo sự thích thú. b) Mỹ học của chủ nghĩa duy tâm chủ quan LÑant (Canto) (1724 - 1804) Chủ nghĩa duy lý Bôgácten và chủ nghĩa kinh nghiệm Bécco da vach ra hai con đường nhận thức thẩm mỹ và nó cũng mang lại các khả năng phát hiện được những tình cảm thẩm mỹ mới và những chiều cạnh mới của đối tượng thẩm mỹ. Tuy nhiên; cả hai khuynh hướng mỹ học thời Khai sáng này đều đưa khoa mỹ học phân cực càng sâu. Trong tình hình đó, mỹ học Cantơ xuất hiện với hai nhiệm vụ rõ ràng: -- Một là: Điều hoà, hay nói đúng hơn, là làm một chiếc 11 cầu nối giữa chủ nghĩa duy lý mỹ học và chủ nghĩa kinh nghiệm thẩm mỹ; - Hai là: Hoàn thiện hệ thống triết học từ thời tiền phê phán chuyển vào triết học phê phán, thống nhất và hợp lý hoá các khái niệm tất yếu và tự do trong lĩnh vực lý trí thuần tuý, lý trí thực tiễn và khả năng phần đoán.

Mỹ học Cantơ không nghiên cứu các hiện tượng thẩm mỹ khách quan, mà là những tình cảm chủ quan được trải nghiệm qua thế giới khách quan. Triết học thời kỳ phê phán của Cantơ nghiên cứu ba lĩnh vực quan trọng của hệ thống tâm lý - tỉnh thần, đó là tri-thức, ý chí và tình cảm. Phê phán lý tính thuần tuý là tác phẩm lớn nghiên cứu giác tính, thực chất đó là nhận thức luận Cantd. Phê phán lý tính thực tiễn xây dựng trên giả thiết linh hồn bất diệt và ý chí tự do, thực chất là đạo đức học Cantd.

Còn mỹ học Cantơ nghiên cứu các khát niệm không khái niệm, nghiên cứu các năng lực phán đoán. Để điều hoà giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm nói chung, nền tảng triết hoc Cantởơ xây dựng trên khái niệm tiên nghiệm tổng hợp. Đó là một hình thức tiên thiên của nhận thức có trước kinh nghiệm: thời gian, không gian, nhân quả, tất yếu, phạm trù với 4 mặt chính của nó là: chất, lượng, quan hệ và phương thức. Đối với Cantơ, khả năng của tri thức là sự thống nhất giữa tiên nghiệm và hậu nghiệm là sau kinh nghiệm mà điểm khởi xướng của nó là kinh nghiệm.

Mỹ học Cantơ được trình bày trong tác phẩm Phê phán năng lực phán đoán, đó là tác phẩm được xuất bản sau cùng -trong bộ ba tác phẩm phê phán của ông (năm 1790). Với 12 đúng ý nghĩa sau cùng của nó, nó phải thực hiện được đồng thời cả hai nhiệm vụ mà Cantơ đã đặt ra cho triết học của mình: điều hoà giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm, đồng thời nối liền, điểu hoà và hoàn _ chỉnh hệ thống triết học được khởi xướng từ Phê phán lý tính thuần tuý - nghiên cứu giác tính và Phê phán lý tính thực tiễn - nghiên cứu lý tính nằm trong một hệ thống, một chỉnh thể. Có thể nói một cách hình ảnh rằng, Phê phán năng lực phán đoán là tác phẩm lấp đầy hố ngăn cách giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm, đồng thời lấp đầy các đường biên cứng nhắc mà Phê phán lý tính thuần tuý và Phê phán lý tính thực tiễn tạo ra các ranh giới nghiêm khắc của tri thức và đạo đức, của cái. chân và cái thiện.

: Trong Phê phán năng lực phứn đoán, Canto di md ra một bước ngoặt mới của mỹ học cận đại bằng cách đề cao. thực tiễn tinh thần, mở rộng năng lực tìm cái phổ biến cho cái cá biệt. Năng lực phán đoán không cần nhận thức bản chất khách quan của đối tượng mà chỉ quan tâm đến phương thức chủ quan của mỹ cảm. Coi nhận thức (giác tính) đạo đức (lý tính) và mỹ cảm vừa khác biệt vừa thống nhất, mỹ học Cantơ trước hết bắt nguồn từ các phán đoán lôgíc hình thức để phân tích các phán đoán thẩm mỹ.

Cũng như lôgíc được trình bày trong Phê phán lý tính thuần tuý, khi phân tích các khoái cảm thẩm mỹ, Cantơ đã chia các phán đoán thẩm mỹ thành bốn phương diện khác nhau. Đó là phương diện uề chất, uề lượng, uề quan hệ 0ò uê phương thức. 13 Về mặt chất, khác với phán dodn légic 1A mét phan đoán khái niệm, phán đoán lý tính, thì phán đoán thẩm mỹ là phán đoán tình cảm. Và để tránh rơi vào chủ nghĩa kinh nghiệm thẩm mỹ đơn thuần, Cantøơ cho rằng, phán đoán thấm mỹ là phán đoán không những không đối tượng mà còn không vụ lợi ích vật chất trực tiếp.

Đây là một quan điểm rất cơ bản của .mỹ học Cantơ. Nó không chỉ tìm cách khắc phục những khiếm khuyết của chủ nghĩa duy lý, chủ nghĩa kinh nghiệm thẩm mỹ, mà còn phân xuất các tình cảm, các khoái cảm trong và ngoài thẩm mỹ, những khoái cảm gắn với đối tượng và những khoái cảm không gắn với đối tượng. Các khoái cảm thủ tiêu đối tượng -và nhờ đối tượng tác động vào kích thích hệ thần kinh thì không phải là khoái cảm thẩm mỹ. Khoái cảm lúc ăn ngon, tắm mát, ngửi hương thơm và giải khát không phải là khoái cảm thẩm mỹ đã đành, nhưng cả các khoái cảm do việc tôn kính đưa lại cũng không thể là khoái cảm thẩm mỹ, bởi nó đưa tới phép tắc, ràng buộc tự do, quy định ý chí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ