Tổng quan nghiên cứu
Thị trường du lịch và vận tải hàng không Việt Nam ghi nhận sự phát triển vượt bậc với tốc độ tăng trưởng ấn tượng qua từng giai đoạn. Theo thống kê của ngành du lịch, chỉ tính riêng trong tháng 11 năm 2016, lượng khách quốc tế đến Việt Nam ước đạt hơn 926 nghìn lượt, đóng góp vào tổng số hơn 10 triệu lượt khách quốc tế của cả năm. Đáng chú ý, khoảng 70% đến 80% lượng khách du lịch quốc tế lựa chọn hàng không làm phương tiện vận chuyển chính khi đến Việt Nam. Đồng thời, tỷ lệ hành khách di chuyển bằng đường hàng không với mục đích du lịch cũng chiếm từ 70% đến 80% tổng lưu lượng vận chuyển của các hãng bay nội địa.
Mối quan hệ giữa hai ngành mang tính phụ thuộc hữu cơ và thúc đẩy lẫn nhau. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý và các doanh nghiệp du lịch - hàng không trong thực tế vẫn chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là phân tích bản chất, thực trạng mối quan hệ hợp tác song phương, nhận diện các nút thắt cản trở và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa hai trụ cột kinh tế này.
Mục tiêu cụ thể của công trình tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực tiễn mạng lưới đường bay của các hãng hàng không nội địa chủ lực như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Jetstar Pacific kết nối với hơn 20 tỉnh, thành phố và 40 điểm đến quốc tế. Phạm vi không gian trải rộng trên lãnh thổ Việt Nam cùng các đường bay quốc tế trọng điểm, trong khung thời gian từ năm 1999 (thời điểm ký Thỏa thuận hợp tác giữa Tổng cục Du lịch và Cục Hàng không Việt Nam) đến năm 2016. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học giúp gia tăng hệ số lấp đầy chuyến bay từ 5% đến 10%, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận chuyển trong tổng cơ cấu chi tiêu du lịch.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Khung lý thuyết của luận văn được xây dựng dựa trên nền tảng Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (Điều 4) và lý thuyết chuỗi giá trị dịch vụ tổng hợp. Du lịch được tiếp cận như một hệ thống liên ngành phức hợp gồm 5 phân hệ cơ bản: vận chuyển, lưu trú, ăn uống, dịch vụ giải trí và lữ hành. Trong đó, kinh doanh lưu trú đóng vai trò trụ cột khi đóng góp tới 60% đến 70% tổng doanh thu toàn ngành du lịch, trong khi dịch vụ vận chuyển chiếm trung bình 38% tổng chi phí của một chuyến đi.
Lý thuyết vận tải hàng không thương mại được vận dụng để làm rõ tính ưu việt của đường bay: tốc độ vận chuyển vượt trội giúp rút ngắn cự ly thực tế từ 20% đến 30% so với đường bộ hoặc đường sắt. Trên cự ly di chuyển từ 1.000 km đến 4.000 km, hàng không đảm nhận hơn 50% nhu cầu đi lại toàn cầu, và con số này đạt xấp xỉ 100% đối với các hành trình vượt trên 4.000 km. Luận văn cũng vận dụng mô hình tích hợp dọc và đa dạng hóa hoạt động từ các tập đoàn lữ hành - hàng không quốc tế tiêu biểu như Thomson Travel Group nhằm chứng minh sự cần thiết của việc liên kết sản phẩm trọn gói.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ chuỗi báo cáo thống kê chính thức giai đoạn 1999–2016 của Tổng cục Du lịch, Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam, Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) và các báo cáo tài chính thường niên của 3 hãng hàng không nội địa. Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 21 cảng hàng không đang khai thác tại Việt Nam và dữ liệu vận hành của hơn 50 tuyến bay nội địa, 40 tuyến bay quốc tế.
Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng để khảo sát chuyên sâu tại các trung tâm du lịch - trung chuyển hàng không hạt nhân gồm Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Khánh Hòa. Tác giả kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp liên ngành và phương pháp so sánh đối chiếu với kinh nghiệm phát triển của Thái Lan. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm phản ánh chính xác tính hai chiều trong quan hệ kinh tế, giúp lượng hóa tác động của việc phát triển đường bay đến tăng trưởng luồng khách du lịch và ngược lại.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa ngành du lịch và hàng không Việt Nam đạt tỷ trọng đặc biệt cao. Khoảng 75% tổng lượng khách quốc tế nhập cảnh Việt Nam sử dụng dịch vụ hàng không, và hơn 70% doanh thu vận chuyển hành khách của các hãng bay trong nước đến từ đối tượng khách du lịch.
Thứ hai, mô hình bay thuê chuyến (charter flight) tạo ra sự tăng trưởng đột phá cho các điểm đến nghỉ dưỡng ven biển. Việc mở các đường bay charter trực tiếp từ Nga, Hàn Quốc, Trung Quốc đến Cảng hàng không Quốc tế Cam Ranh và Đà Nẵng đã thúc đẩy lượng khách quốc tế tại các địa phương này tăng trưởng vượt bậc từ 30% đến 45% mỗi năm trong giai đoạn 2012–2015.
Thứ ba, thị trường chứng kiến sự xuất hiện của các dịch vụ vận tải hàng không chuyên biệt phục vụ du lịch cao cấp. Điển hình là việc đưa vào khai thác dịch vụ thủy phi cơ ngắm cảnh tại Vịnh Hạ Long và trực thăng du lịch EC 130 T2 tại khu vực phía Bắc, đáp ứng nhu cầu trải nghiệm mới lạ của phân khúc khách có mức chi trả cao.
Thứ tư, tính mùa vụ của ngành du lịch tạo áp lực tiêu cực lên hiệu quả vận hành hàng không. Trong mùa cao điểm hè và dịp lễ Tết, hệ số sử dụng ghế có thể đạt trên 90%, dẫn đến tình trạng quá tải hạ tầng cảng hàng không. Ngược lại, vào mùa thấp điểm, hệ số này giảm xuống dưới mức 60%, kèm theo hiện tượng lệch chiều vận chuyển nghiêm trọng (chiều đi đông khách, chiều về rỗng chỗ), gây tổn hại trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản của các tồn tại trên bắt nguồn từ sự thiếu vắng cơ chế điều phối dài hạn giữa cơ quan quản lý hai ngành và sự lỏng lẻo trong liên kết giữa công ty lữ hành với các hãng hàng không. Các chương trình kích cầu giảm giá vé máy bay thường mang tính thời điểm, chưa tạo thành chuỗi sản phẩm trọn gói bền vững.
Khi đối chiếu với bài học thực tiễn từ Thái Lan, có thể thấy rõ vai trò điều phối chiến lược. Sau cuộc khủng hoảng ngành du lịch toàn cầu năm 2001, Bộ Du lịch và Thể thao Thái Lan thành lập năm 2002 đã phối hợp chặt chẽ với các hãng hàng không hạ giá vé đồng loạt, giúp lượng khách quốc tế 8 tháng đầu năm 2002 tăng 7% (đạt hơn 7 triệu lượt), đồng thời doanh thu du lịch nội địa cán mốc 308 tỷ baht, tăng 37,5% so với năm trước.
Dữ liệu nghiên cứu của luận văn có thể được trực quan hóa hiệu quả qua mô hình biểu đồ cột kép kết hợp đường xu hướng (dual-axis chart) nhằm thể hiện mối tương quan đồng biến giữa tỷ lệ tăng trưởng chuyến bay và lượng khách lưu trú tại Việt Nam giai đoạn 2000–2015. Bảng tổng hợp ma trận cung - cầu cũng sẽ làm nổi bật rõ nét sự chênh lệch doanh thu giữa các quý trong năm tài chính.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế liên kết liên ngành cấp quốc gia. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần phối hợp với Bộ Giao thông Vận tải thành lập Tổ công tác điều phối Du lịch - Hàng không thường trực. Mục tiêu đặt ra là thống nhất kế hoạch xúc tiến điểm đến quốc tế tại các thị trường trọng điểm, hướng tới chỉ tiêu tăng trưởng khách quốc tế từ 15% đến 20%/năm trong giai đoạn 2017–2020.
Thứ hai, thiết kế các gói sản phẩm kích cầu trọn gói linh hoạt (Flight + Hotel combo). Doanh nghiệp lữ hành hàng đầu và các hãng hàng không như Vietnam Airlines, Vietjet Air cần ký kết hợp đồng thương quyền dài hạn theo hình thức bảo đảm lượng chỗ (allotment). Giải pháp này hướng tới mục tiêu giảm 15% đến 20% giá thành tour vào mùa thấp điểm, duy trì hệ số lấp đầy chuyến bay quanh năm đạt trên 75%.
Thứ ba, mở rộng nâng cấp hạ tầng sân bay và ưu tiên phát triển mạng bay quốc tế trực tiếp. Cục Hàng không Việt Nam và Tổng công ty Cảng hàng không cần đầu tư mở rộng công suất nhà ga tại Cam Ranh, Phú Quốc, Đà Nẵng với lộ trình 3 đến 5 năm, đồng thời áp dụng chính sách giảm 20% phí dịch vụ mặt đất cho các chuyến bay charter mở mới.
Thứ tư, cải cách thủ tục hành chính và nới lỏng chính sách thị thực. Cơ quan quản lý nhà nước cần đẩy nhanh tiến độ áp dụng thị thực điện tử (e-visa), rút ngắn thời gian cấp phép bay charter quốc tế xuống dưới 48 giờ làm việc nhằm tạo điều kiện tối đa cho các đối tác lữ hành quốc tế đưa khách đến Việt Nam.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và hàng không dân dụng. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng quy hoạch chiến lược phát triển mạng lưới giao thông gắn liền với các vùng du lịch trọng điểm quốc gia.
Thứ hai, ban lãnh đạo và chuyên viên chiến lược tại các hãng hàng không thương mại. Luận văn mang lại góc nhìn thực tế về hành vi tiêu dùng và cấu trúc chi tiêu của du khách, hỗ trợ định giá vé đoàn (series ticket) và tối ưu hóa lịch bay theo mùa vụ.
Thứ ba, các doanh nghiệp lữ hành và điều hành tour quốc tế (tour operator). Tài liệu là cẩm nang hữu ích trong việc đàm phán hợp tác chuỗi cung ứng, thiết lập các tour charter chuyên biệt và xây dựng sản phẩm combo du lịch cạnh tranh.
Thứ tư, các chuyên gia nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Du lịch học, Kinh tế vận tải. Công trình đóng vai trò tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận phân tích mối quan hệ liên ngành trong nền kinh tế dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
Mối quan hệ giữa du lịch và hàng không có tính chất quyết định như thế nào đối với tăng trưởng kinh tế? Hai ngành tồn tại mối quan hệ cộng sinh tương hỗ chặt chẽ. Hàng không đóng vai trò cầu nối mở rộng không gian du lịch đến các thị trường xa xôi, trong khi du lịch tạo ra hơn 70% nguồn khách ổn định cho các hãng bay, trực tiếp nâng cao hiệu quả thương mại cho cả hai lĩnh vực.
Chi phí vận tải hàng không thường chiếm bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu chi tiêu của một chuyến du lịch? Theo các số liệu phân tích trong luận văn, chi phí vận chuyển trung bình chiếm khoảng 38% tổng chi phí cho toàn bộ hành trình du lịch. Đối với các đường bay quốc tế tầm xa trên 4.000 km, tỷ lệ chi phí này có thể lên tới hơn 50% tổng ngân sách chuyến đi.
Tính mùa vụ của du lịch gây ra những khó khăn cụ thể nào cho các hãng hàng không? Mùa vụ du lịch tạo ra sự biến động lớn về cung cầu. Vào mùa thấp điểm, hệ số sử dụng ghế có thể sụt giảm dưới 60%, kèm theo hiện tượng lệch chiều vận chuyển (một chiều đầy khách, chiều ngược lại bay rỗng), gây áp lực lớn lên việc duy trì tải và biên lợi nhuận của hãng bay.
Kinh nghiệm hợp tác du lịch - hàng không của Thái Lan mang lại bài học then chốt nào cho Việt Nam? Bài học quan trọng nhất là sự phối hợp nhịp nhàng cấp chính phủ. Sau biến động khủng hoảng năm 2001, các cơ quan du lịch và hàng không Thái Lan đã cùng bắt tay tung gói hạ giá vé, giúp thị trường phục hồi nhanh chóng, lượng khách 8 tháng đầu năm 2002 tăng 7% và thu nội địa đạt 308 tỷ baht.
Hàng không có thể hỗ trợ hiệu quả nhất cho việc quảng bá điểm đến quốc gia bằng phương thức nào? Hàng không chính là kênh đại sứ thương hiệu hiệu quả nhất thông qua việc tham gia các hội chợ du lịch quốc tế, trình chiếu video quảng bá văn hóa trên máy bay, thiết kế các ấn phẩm du lịch trên ghế ngồi và áp dụng chính sách mở đường bay thẳng đến các thị trường nguồn trọng điểm.
Kết luận
- Hàng không và du lịch có mối quan hệ tương hỗ mật thiết, trong đó 70% đến 80% khách bay là du khách và hơn 75% khách quốc tế đến Việt Nam bằng đường hàng không.
- Sự phát triển của các đường bay charter và sản phẩm bay ngắm cảnh mới đã tạo bước đột phá mạnh mẽ cho các trung tâm du lịch biển đảo như Cam Ranh, Đà Nẵng, Hạ Long.
- Rào cản lớn nhất hiện nay là tính mùa vụ du lịch cao và sự thiếu vắng cơ chế điều phối liên ngành dài hạn nhằm giải quyết bài toán lệch chiều vận chuyển.
- Lộ trình 3 đến 5 năm tới đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ, ngành và doanh nghiệp để chuẩn hóa các gói sản phẩm Flight + Hotel, nâng cấp hạ tầng sân bay và đơn giản hóa visa.
- Các nhà quản lý, doanh nghiệp lữ hành và hãng hàng không cần khẩn trương hiện thực hóa các thỏa thuận hợp tác chiến lược nhằm đưa du lịch Việt Nam bứt phá thành ngành kinh tế mũi nhọn.