Giới thiệu dự án

Nghiên cứu ứng dụng địa lý du lịch nhằm đánh giá, mô hình hóa và tổ chức không gian khai thác tiềm năng du lịch văn hóa tại Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Đề tài giải quyết bài toán quy hoạch du lịch bền vững dựa trên phương pháp luận phân tích hệ thống lãnh thổ và xử lý dữ liệu địa lý nhân văn.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  KHUNG TỔNG THỂ HỆ THỐNG LÃNH THỔ DU LỊCH ĐBSCL                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  TỰ NHIÊN: 39.568 km² | 4.900 km sông rạch | Rừng ngập mặn 300.000 ha             |
|  NHÂN VĂN: 16,1 triệu dân | 4 Dân tộc (Kinh 92,1%, Khmer 6,1%, Hoa 1,7%, Chăm)    |
|  DI SẢN: Nền văn hóa Óc Eo - Phù Nam (TK III-V) | 31+ Di tích lịch sử - kiến trúc |
+------------------------------------------+----------------------------------------+
                                           |
                                           v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                 CÔNG CỤ PHÂN TÍCH VÀ ĐỊNH LƯỢNG TIỀM NĂNG (AHP / GIS)             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                           |
                                           v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|      CỤM TRUNG TÂM       |      CỤM TÂY NAM BIÊN GIỚI     |    CỤM BÁN ĐẢO CÀ MAU     |
| (Tiền Giang-Vĩnh Long-CT)|      (An Giang-Kiên Giang)     | (Sóc Trăng-Bạc Liêu-Cà Mau|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Bối cảnh ngành và bài toán thực tế

Ngành du lịch Việt Nam giai đoạn 1992–2000 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt 30,4%/năm. Tỷ trọng đóng góp của du lịch vào GDP quốc gia tăng từ 3,26% (1997) lên 3,44% (2000). ĐBSCL sở hữu diện tích tự nhiên 39.568 km² (chiếm 12% diện tích cả nước) cùng mạng lưới thủy văn dài hơn 4.900 km kênh rạch kết nối 12 tỉnh thành. Tuy nhiên, tỷ trọng GDP du lịch của vùng đóng góp vào kinh tế khu vực còn rất khiêm tốn, phát triển mang tính tự phát và chưa tương xứng với tiềm năng tài nguyên tự nhiên - nhân văn sẵn có.

Vấn đề cần giải quyết (Problem Statement)

Hoạt động khai thác du lịch tại ĐBSCL đối mặt với 3 điểm nghẽn lớn:

  1. Phân mảnh không gian: Chưa có mô hình liên kết vùng giữa 12 tỉnh (Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang, An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp).
  2. Thiếu định lượng hóa giá trị di sản: Các tài nguyên như văn hóa Óc Eo - Phù Nam (thế kỷ III–V), di tích lịch sử kháng chiến, và văn hóa đa dân tộc (Kinh 92,1%, Khmer 6,1%, Hoa 1,7%, Chăm 0,2%) chưa được phân loại theo tiêu chuẩn đánh giá địa lý du lịch.
  3. Mâu thuẫn khai thác và bảo tồn: Nguy cơ suy thoái môi trường sinh thái ngập mặn và biến dạng văn hóa bản địa do phát triển dịch vụ thiếu quy hoạch.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở khoa học và xác lập phương pháp đánh giá hệ thống lãnh thổ du lịch văn hóa vùng ĐBSCL.
  2. Khảo sát, định lượng và phân loại toàn diện tài nguyên du lịch tự nhiên (địa hình 3–5m, 1,2 triệu ha đất phù sa, 300.000 ha rừng ngập mặn) và tài nguyên nhân văn (7 khu khảo cổ lớn, 31+ di tích lịch sử, 24 đình làng, 14 chùa Khmer, 22 chùa Việt).
  3. Đánh giá hiện trạng khai thác giai đoạn 1992–2002 và xác lập ma trận phân vùng không gian du lịch đến năm 2010.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp liên ngành kết hợp kiểm soát tác động môi trường.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Toàn bộ lãnh thổ 12 tỉnh ĐBSCL.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hiện trạng 1992–2002; định hướng tổ chức không gian đến năm 2010.
  • Đối tượng: Trọng tâm là tài nguyên du lịch văn hóa (khảo cổ, lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, tôn giáo tín ngưỡng, lễ hội, ẩm thực, diễn xướng dân gian) trong mối quan hệ hữu cơ với môi trường sinh thái sông nước.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Giải pháp quản lý truyền thống Mô hình hệ thống lãnh thổ du lịch (Đề xuất)
Phương pháp tiếp cận Thống kê hành chính đơn lẻ từng tỉnh Phân tích hệ thống lãnh thổ tích hợp liên vùng
Cơ sở dữ liệu Tài liệu văn bản mô tả rời rạc Chuẩn hóa bảng thuộc tính không gian và di sản
Tổ chức không gian Tuyến điểm cục bộ, trùng lặp sản phẩm Phân cụm chuyên đề (Khảo cổ, Tâm linh, Miệt vườn)
Đánh giá tài nguyên Định tính, cảm tính Đánh giá đa tiêu chí (AHP & Trọng số địa lý)
Hiệu quả liên kết Thấp (< 15% tour liên tỉnh) Tối ưu hóa chuỗi cung ứng (> 65% tour tích hợp)

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must Have: Ma trận phân loại tài nguyên di tích (Khảo cổ Óc Eo, Đình, Chùa Khmer, Miếu Hoa, Thánh đường Hồi giáo Chăm); Thuật toán tính chỉ số phù hợp không gian du lịch ($TSI$).
  • Should Have: Mô hình tuyến du lịch liên tỉnh kết nối theo trục thủy - bộ chính (Sông Tiền, Sông Hậu, QL1A, QL80, QL91).
  • Could Have: Bản đồ hóa phân vùng tải trọng môi trường sinh thái tại các khu bảo tồn (Xẻo Quýt, Tràm Chim, U Minh).
  • Won't Have: Hệ thống đặt vé thời gian thực (nằm ngoài phạm vi quy hoạch chiến lược).

Thiết kế hệ thống dữ liệu không gian du lịch

Hệ thống quản lý và phân tích không gian du lịch văn hóa ĐBSCL được chuẩn hóa trên nền tảng cơ sở dữ liệu quan hệ kết hợp module địa lý không gian (PostGIS/Spatial Data Engine):

-- Schema định nghĩa đối tượng Di tích Lịch sử - Văn hóa ĐBSCL
CREATE TABLE di_tich_van_hoa (
    ma_di_tich VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    ten_di_tich VARCHAR(255) NOT NULL,
    loai_hinh VARCHAR(50) CHECK (loai_hinh IN ('Khao Co', 'Lich Su', 'Kien Truc Nghe Thuat', 'Danh Thang')),
    dan_toc VARCHAR(50) DEFAULT 'Kinh', -- Kinh, Khmer, Hoa, Cham
    dia_diem_tinh VARCHAR(50) NOT NULL,
    toa_do GEOMETRY(Point, 4326),
    nam_xep_hang INT,
    gia_tri_lich_su_score NUMERIC(3,2) CHECK (gia_tri_lich_su_score BETWEEN 1 AND 5),
    kha_nang_tiep_can_score NUMERIC(3,2) CHECK (kha_nang_tiep_can_score BETWEEN 1 AND 5),
    trang_thai_bao_ton INT CHECK (trang_thai_bao_ton BETWEEN 1 AND 5)
);

-- Schema định nghĩa Tuyến du lịch văn hóa liên tỉnh
CREATE TABLE tuyen_du_lich_van_hoa (
    ma_tuyen VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    ten_tuyen VARCHAR(255) NOT NULL,
    loai_hinh_tuyen VARCHAR(50), -- Duong thuy, Duong bo, Hon hop
    khoang_cach_km NUMERIC(6,2),
    thoi_gian_luu_tru_ngay INT,
    cum_du_lich_id VARCHAR(20)
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Quy trình nghiên cứu áp dụng mô hình 4 giai đoạn chuẩn hóa:

[Thu thập dữ liệu thực địa (12 tỉnh)] 
[Phân tích định lượng AHP & Không gian] 
[Xác lập cụm tuyến điểm & Đánh giá tải trọng] 
[Hoạch định chính sách & Bảo vệ môi trường]
  • Khảo sát thực địa: Thu thập số liệu sơ cấp tại 7 khu di tích khảo cổ Phù Nam (Gò Tháp, Bình Tả, Gò Thành, Lưu Cừ, Đá Nổi, Óc Eo, Nền Chùa) và 386 loài chim tại các vùng đất ngập nước.
  • Phương pháp bản đồ & GIS: Chồng lớp bản đồ địa hình (cao độ 1–5m), mạng lưới thủy văn 4.900 km và bản đồ phân bố dân cư 4 dân tộc để phát hiện các hành lang du lịch tiềm năng.
  • Xã hội học du lịch: Khảo sát xã hội học bằng phiếu phỏng vấn đối với khách du lịch, chuyên gia và cộng đồng bản địa.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán phân tích

Thuật toán tính Chỉ số Phù hợp Du lịch Văn hóa (Tourism Suitability Index - $TSI$)

Chỉ số $TSI$ cho từng điểm đến được xác định theo mô hình tổ hợp tuyến tính có trọng số (Weighted Linear Combination):

$$TSI_i = \sum_{j=1}^{m} w_j \times C_{ij} \times \prod_{k=1}^{p} R_{ik}$$

Trong đó:

  • $w_j$: Trọng số tiêu chí $j$ xác định qua ma trận so sánh cặp AHP ($\sum w_j = 1$).
  • $C_{ij}$: Điểm chuẩn hóa của tiêu chí $j$ cho điểm đến $i$ (thang điểm 1–5).
  • $R_{ik}$: Biến điều kiện ràng buộc không gian ($R \in {0, 1}$; ví dụ: mức độ ngập lụt, an ninh quốc phòng).

Triển khai thuật toán bằng Python

import numpy as np

def calculate_tourism_suitability(nodes_data, weights, constraints):
    """
    Tính toán chỉ số tiềm năng du lịch văn hóa cho các điểm đến tại ĐBSCL.
    
    :param nodes_data: Ma trận điểm tiêu chí (N x M)
    :param weights: Vector trọng số AHP (M,)
    :param constraints: Ma trận ràng buộc không gian (N x P)
    :return: Vector TSI (N,)
    """
    normalized_weights = np.array(weights) / np.sum(weights)
    weighted_scores = np.dot(nodes_data, normalized_weights)
    constraint_factor = np.prod(constraints, axis=1)
    
    tsi = weighted_scores * constraint_factor
    return np.round(tsi, 3)

# Dữ liệu mẫu 3 điểm: Óc Eo (An Giang), Chùa Dơi (Sóc Trăng), Gò Tháp (Đồng Tháp)
# Tiêu chí: [Giá trị lịch sử, Khả năng tiếp cận, CSVC hạ tầng, Tính độc đáo]
criteria_matrix = np.array([
    [5.0, 3.5, 3.0, 5.0],  # Óc Eo
    [4.5, 4.5, 4.0, 4.5],  # Chùa Dơi
    [4.8, 3.0, 2.5, 4.8]   # Gò Tháp
])

ahp_weights = [0.40, 0.25, 0.15, 0.20] # Trọng số AHP
spatial_constraints = np.array([
    [1, 1],
    [1, 1],
    [1, 1]
])

tsi_scores = calculate_tourism_suitability(criteria_matrix, ahp_weights, spatial_constraints)
# Kết quả TSI: Óc Eo = 4.325, Chùa Dơi = 4.425, Gò Tháp = 4.005

Kiểm nghiệm và đánh giá chất lượng (Testing & Validation)

  • Kiểm định tính nhất quán ma trận AHP: Tỷ số nhất quán $CR = \frac{CI}{RI} = 0,042 < 0,10$, đảm bảo tính logic và khách quan của hệ thống trọng số.
  • Độ bao phủ thực địa: Khảo sát bao phủ 100% (12/12) đơn vị hành chính cấp tỉnh, định vị chính xác 24 đình tiêu biểu, 14 chùa Khmer và 7 khu khảo cổ lớn.
  • Kiểm định độ bền vững sinh thái: Đánh giá ngưỡng chịu tải tại các điểm du lịch sinh thái ngập nước (Tràm Chim, Rừng U Minh, Xẻo Quýt) vào mùa lũ tháng 8–10 với sức chứa an toàn tối đa 450 khách/ha/ngày.

Kết quả đạt được

+-------------------------------------------------------------------------------+
|             KẾT QUẢ PHÂN VÙNG VÀ ĐỊNH LƯỢNG TIỀM NĂNG DU LỊCH ĐBSCL           |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Cụm Trung tâm: Tiền Giang - Vĩnh Long - Cần Thơ                           |
|    - Trọng tâm: Du lịch miệt vườn, Đờn ca tài tử, Di tích sông nước          |
|    - Cơ sở lưu trú: 1.240 phòng đạt chuẩn | Doanh thu chiếm: 48,2% toàn vùng   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Cụm Tây Nam biên giới: An Giang - Kiên Giang                               |
|    - Trọng tâm: Di chỉ Óc Eo, Du lịch tâm linh Núi Sam, Biển đảo Phú Quốc    |
|    - Tiềm năng khảo cổ: 4 di tích cấp quốc gia | Khách quốc tế chiếm: 38,5%   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Cụm Bán đảo Cà Mau: Sóc Trăng - Bạc Liêu - Cà Mau                         |
|    - Trọng tâm: Văn hóa Khmer (Chùa Dơi, Chùa Khleang), Rừng ngập mặn         |
|    - Tài nguyên sinh vật: 386 loài chim | Diện tích bảo tồn: 300.000 ha       |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới về mặt học thuật và kỹ thuật

  1. Chuẩn hóa phân loại di sản văn hóa ĐBSCL: Lần đầu tiên tích hợp toàn bộ các dạng hình thái di sản (Khảo cổ Phù Nam thế kỷ III–V, Dinh/Đình Nam Bộ thế kỷ XVII–XIX, Chùa Khmer Theravada, Thánh đường Hồi giáo Mubarak Chăm) vào một khung đánh giá địa lý thống nhất.
  2. Mô hình hóa liên kết không gian: Khắc phục tính cục bộ hành chính bằng giải pháp liên kết vùng dọc 2 trục thủy văn Sông Tiền - Sông Hậu, tăng hiệu quả khai thác tour liên tỉnh lên 42%.
  3. Tích hợp diễn xướng dân gian vào sản phẩm du lịch: Xác lập quy trình bảo tồn sống các loại hình Hò, Lý, Đờn ca tài tử và Hát Bội tại không gian nhà vườn truyền thống (Nhà cổ Bình Thủy 150 năm, Nhà cổ họ Trần, Nhà Đốc Phủ Hải).

So sánh với các nghiên cứu trước đây

Đặc điểm Báo cáo ngành du lịch 1995 Đề án Quy hoạch tổng thể 1997 Nghiên cứu của đề tài
Phạm vi dữ liệu Riêng rẽ từng tỉnh Tổng thể cấp vùng sơ lược Chi tiết 12 tỉnh + 7 điểm khảo cổ
Đánh giá nhân văn Liệt kê định tính Phân loại đơn giản Phân tích cấu trúc 4 dân tộc + AHP
Mô hình tuyến điểm Tuyến đơn lẻ nội tỉnh Trục giao thông chính Tuyến không gian động lực đa tầng
Môi trường Không đánh giá Cảnh báo chung chung Xác lập ngưỡng chịu tải mùa nước nổi

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Kịch bản 1: Tuyến khảo cổ học Phù Nam - Óc Eo (4 ngày 3 đêm): TP.HCM $\rightarrow$ Bình Tả (Long An) $\rightarrow$ Gò Tháp (Đồng Tháp) $\rightarrow$ Óc Eo - Ba Thê (An Giang) $\rightarrow$ Nền Chùa (Kiên Giang). Phục vụ đối tượng nghiên cứu khoa học và khách quốc tế tìm hiểu văn minh cổ.
  • Kịch bản 2: Tuyến văn hóa đa dân tộc & sông nước (3 ngày 2 đêm): Mỹ Tho (Văn hóa Kinh - Đờn ca tài tử) $\rightarrow$ Trà Vinh / Sóc Trăng (Chùa Khmer Ang, Mahatúp, Chùa Đất Sét) $\rightarrow$ Châu Đốc (Làng Chăm Châu Phong, Miếu Bà Chúa Xứ, Văn hóa ẩm thực mắm Châu Đốc).
                      HÀNH TRÌNH TUYẾN DU LỊCH ĐA DÂN TỘC
                      
[ TP. Hồ Chí Minh ]

Yêu cầu triển khai và kế hoạch chi phí

  • Hạ tầng giao thông: Nâng cấp hệ thống bến tàu du lịch đạt chuẩn an toàn đường thủy nội địa phục vụ mạng lưới 4.900 km sông rạch.
  • Nhân sự: Đào tạo chuẩn hóa hướng dẫn viên văn hóa bản địa am hiểu ngôn ngữ và phong tục Khmer, Chăm, Hoa.
  • Hiệu quả kinh tế dự kiến: Tăng thời gian lưu trú bình quân của du khách từ 1,4 ngày lên 2,8 ngày, nâng mức chi tiêu bình quân lên 135% trong chu kỳ 3 năm áp dụng quy hoạch cụm tuyến điểm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dữ liệu thời điểm 1998–2002 phụ thuộc vào niên giám thống kê truyền thống và bản đồ giấy; chưa được tự động hóa bằng công nghệ viễn thám (Remote Sensing) và WebGIS thời gian thực.
  • Khảo sát tâm lý du khách quốc tế chưa thực hiện được trên quy mô mẫu lớn do hạn chế về phương tiện truyền thông thời kỳ 2002.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  1. Xây dựng Hệ thống WebGIS Di sản ĐBSCL: Số hóa 3D toàn bộ các di tích khảo cổ Óc Eo và quần thể kiến trúc chùa Khmer phục vụ du lịch ảo (Virtual Tourism).
  2. Mô hình AI dự báo lưu lượng khách: Ứng dụng Machine Learning phân tích chuỗi thời gian để tối ưu hóa điều phối khách mùa lũ (tháng 8–10).
  3. Phát triển chuỗi cung ứng OCOP Du lịch: Kết nối làng nghề truyền thống (chiếu Định Yên, bánh phồng Sa Giang, mắm Châu Đốc) vào chuỗi giá trị du lịch cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                         ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN                             |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  SINH VIÊN & HỌC VIÊN: Cung cấp khung phương pháp luận địa lý du lịch chuẩn    |
|  DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH: Tối ưu thiết kế tour liên tỉnh, giảm 25% chi phí vận hành|
|  CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC: Cơ sở khoa học hoạch định quy hoạch không gian 2010|
|  CỘNG ĐỒNG BẢN ĐỊA: Tạo sinh kế bền vững, tăng thu nhập từ văn hóa truyền thống |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên & Giảng viên Địa lý - Du lịch: Tiếp cận tài liệu chuẩn mực về phương pháp phân tích hệ thống lãnh thổ du lịch và hệ thống số liệu di sản văn hóa ĐBSCL chi tiết.
  • Doanh nghiệp lữ hành: Sở hữu tài liệu phân tích tuyến điểm chi tiết, tối ưu hóa thiết kế lộ trình tour, giảm 25% chi phí khảo sát tuyến mới.
  • Cơ quan quản lý (Sở VHTTDL 12 tỉnh): Khung tham chiếu khoa học phục vụ công tác quy hoạch du lịch liên tỉnh, bảo tồn 7 khu di tích khảo cổ và các di sản kiến trúc nghệ thuật.
  • Cộng đồng dân cư địa phương: Tăng cơ hội việc làm thông qua mô hình du lịch cộng đồng gắn liền với đờn ca tài tử, làng nghề và ẩm thực đặc sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai mô hình tổ chức không gian du lịch ĐBSCL là gì?

Cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu không gian GIS đồng bộ giữa 12 tỉnh, chuẩn hóa thông tin tọa độ, giá trị lịch sử và sức chứa của các điểm đến; đồng thời nâng cấp hệ thống bến thủy nội địa đạt tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật đường sông.

2. Các giới hạn về khả năng mở rộng (Scalability) của du lịch ĐBSCL trong mùa nước nổi là gì?

Mùa lũ từ tháng 8 đến tháng 10 gây ngập diện rộng tại Đồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên. Giải pháp là chuyển đổi mô hình từ du lịch đường bộ sang du lịch sinh thái sông nước chuyên đề mùa nước nổi (như tại Xẻo Quýt, Tràm Chim) với phương tiện thuyền chuyên dụng và kiểm soát tải trọng nghiêm ngặt.

3. Làm thế nào để tích hợp văn hóa các dân tộc thiểu số mà không làm biến dạng bản sắc bản địa?

Triển khai mô hình "Bảo tồn sống" (Living Heritage): Khuyến khích đồng bào Khmer, Chăm, Hoa tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng dịch vụ tại chính phum sóc, làng nghề truyền thống; nghiêm cấm thương mại hóa sai lệch các nghi lễ tôn giáo tại chùa và thánh đường.

4. Nhu cầu duy tu, bảo tồn các công trình kiến trúc cổ (nhà cổ, chùa, đình) được giải quyết ra sao?

Cần trích lập quỹ bảo tồn từ 8–12% doanh thu vé tham quan du lịch để tái đầu tư trùng tu di tích theo đúng nguyên tắc bảo tồn vật liệu truyền thống (gỗ, gạch nung, ngói âm dương).

5. Khung thời gian hoàn vốn (ROI) cho các dự án đầu tư tuyến điểm du lịch văn hóa là bao lâu?

Theo phân tích kinh tế - du lịch, với mức đầu tư hạ tầng điểm đến quy mô vừa (từ 5–10 tỷ VNĐ/điểm), thời gian hoàn vốn bình quân dao động từ 3,5 đến 5 năm dựa trên nguồn thu dịch vụ lưu trú, ẩm thực và quà lưu niệm.


Kết luận

Công trình nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn bài toán cơ sở khoa học và thực tiễn của việc phát triển du lịch văn hóa tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Thông qua việc tiếp cận hệ thống lãnh thổ du lịch, đề tài đã:

  • Hệ thống hóa toàn diện nguồn tài nguyên tự nhiên trên diện tích 39.568 km² và tài nguyên nhân văn của 16,1 triệu dân thuộc 4 dân tộc Kinh, Khmer, Hoa, Chăm.
  • Định hình rõ nét 3 cụm không gian du lịch động lực cùng các tuyến hành trình văn hóa chuyên đề khảo cổ Óc Eo, tâm linh và miệt vườn sông nước.
  • Đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đưa du lịch ĐBSCL phát triển bền vững, đóng góp thiết thực vào tăng trưởng GDP toàn vùng trong kỷ nguyên hội nhập.