Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (mã số: 62 31 02 01) với đề tài "Mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Quỳnh thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Dương Xuân Ngọc, hoàn thành năm 2017.

1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình lịch sử cách mạng Việt Nam gần 90 năm, mối quan hệ giữa Đảng Cộng sản và Nhân dân được xác định là mối quan hệ gắn bó mật thiết, mang tính bản chất. Đảng lãnh đạo vì lợi ích của Nhân dân; Nhân dân là nền tảng, là cội nguồn sức mạnh hiện thực hóa đường lối của Đảng. Trong 30 năm đổi mới (1986–2016), mối quan hệ này là nhân tố then chốt tạo nên những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, trước tác động của kinh tế thị trường, toàn cầu hóa, sự suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức lối sống của một bộ phận cán bộ, đảng viên cùng tệ tham nhũng, lãng phí và tình trạng xa dân, uy tín lãnh đạo của Đảng và niềm tin của Nhân dân đang đứng trước nhiều thử thách.

Về phương diện khoa học, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề ở dạng khái quát hoặc từng khía cạnh riêng lẻ. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu về việc hệ thống hóa toàn diện lý luận và thực tiễn mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân dưới góc độ chính trị học (tiếp cận từ quan hệ quyền lực), phân tích các yếu tố tác động mới và xác định hệ thống giải pháp đồng bộ trong điều kiện cầm quyền hiện nay.

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản, luận án tiến hành khảo sát, đánh giá thực trạng mối quan hệ giữa Đảng Cộng sản Việt Nam với Nhân dân trong thời kỳ đổi mới và đề xuất hệ thống phương hướng, giải pháp nhằm củng cố, tăng cường mối quan hệ này trong giai đoạn hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ những nội dung lý luận cơ bản về quan hệ giữa Đảng với Nhân dân (bản chất Đảng từ Nhân dân mà ra, vì Nhân dân phục vụ; nguyên tắc, yếu tố, điều kiện bảo đảm sự gắn kết).
    2. Phân tích thực trạng mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân ở Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2016, chỉ rõ thành tựu, hạn chế, nguyên nhân và các vấn đề đặt ra cần giải quyết.
    3. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm tăng cường mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân trong giai đoạn hiện nay.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ chính trị - xã hội giữa Đảng Cộng sản Việt Nam với Nhân dân Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung và góc độ tiếp cận: Nghiên cứu mối quan hệ hai chiều dưới góc độ chính trị học, trong đó tập trung chủ yếu vào chiều tác động từ phía Đảng đối với Nhân dân.
    • Thời gian: Khảo sát từ thời điểm khởi xướng công cuộc đổi mới toàn diện đất nước tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (năm 1986) đến năm 2016.
    • Không gian: Lãnh thổ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan và phân loại các công trình khoa học trong và ngoài nước có liên quan theo hai nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung và hướng tiếp cận chính
Nghiên cứu về đảng chính trị, đảng cầm quyền và tổ chức Đảng • Nguyễn Xuân Tế, Đặng Đình Thành (2003)
• Lương Văn Kế (2009)
• Alan Ware (1996)
• Panebianco (1998)
• Richard Gunther, José Ramón Montero, Juan J. Linz (2009)
• Lara Natalini (2010)
• Nguyễn Trọng Phúc, Mạch Quang Thắng, Trịnh Nhu (2001)
• Lê Văn Lý, Mạch Quang Thắng, Đặng Đình Phú (2002)
• Phạm Quang Định, Phạm Bá Toàn, Nguyễn Đức Hùng (2006)
• Nguyễn Hữu Tri (2006)
• Đỗ Ngọc Ninh, Nguyễn Văn Giang (2008, 2009)
• Nguyễn Văn Huyên (2011)
• Lương Khắc Hiếu, Trương Ngọc Nam, Lưu Văn An (2015)
• Đỗ Việt Hà (2013), Nguyễn Văn Quang (LATS)
• Lâm Bích Ngọc (2006), Hạ Quốc Cường (2004)
• Paul Mus (1970), Frank N. Pieke (2012), An Chen (2007)
• Khái niệm, tổ chức, quyền lực, cơ chế vận hành của đảng chính trị ở phương Tây và các nước xã hội chủ nghĩa.
• Năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu, phương thức cầm quyền và bản chất giai cấp công nhân của Đảng Cộng sản Việt Nam.
• Tính chính đáng chính trị và bài học kinh nghiệm cầm quyền của các đảng trên thế giới.
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân • Phạm Quang Định, Phạm Bá Toàn, Nguyễn Đức Hùng (1990)
• Vũ Oanh (1990)
• Đàm Văn Thọ, Vũ Hùng (1997)
• Dương Xuân Ngọc (1998, 2005)
• Phùng Hữu Phú (2002)
• Nguyễn Văn Sáu, Trần Xuân Sầm, Lê Doãn Tá (2002)
• Trịnh Xuân Giới, Nguyễn Đức Triều, Võ Đình Liên (2005)
• Nguyễn Khánh (2010)
• Nguyễn Thế Trung, Nguyễn Văn Hùng, Nguyễn Tiến Thịnh (2014)
• Nguyễn Năng Nam (2000), Ngô Kim Ngân, Trần Duy Hưng (2000)
• Nguyễn Mạnh Hưởng (2005), Lê Hữu Nghĩa (2005)
• Trần Hậu, Đỗ Quang Tuấn (2008)
• Mạch Quang Thắng (2008), Phan Văn Trinh (2008)
• Trương Tấn Sang (2010), Hà Thị Khiết (2012), Nguyễn Trọng Phúc (2012)
• Phân tích tư tưởng Hồ Chí Minh về dân và công tác dân vận.
• Đánh giá thực trạng mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa Đảng và quần chúng qua các thời kỳ lịch sử.
• Thực thi Quy chế dân chủ ở cơ sở và các giải pháp đổi mới công tác vận động quần chúng trong thời kỳ đổi mới.

Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù số lượng công trình nghiên cứu về Đảng và mối quan hệ với Nhân dân tương đối phong phú, phần lớn các ấn phẩm trước đây tập trung vào khía cạnh công tác dân vận hoặc phân tích lịch sử chính trị đơn thuần. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: tiếp cận mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân từ góc độ Chính trị học hiện đại, coi quan hệ quyền lực chính trị là phạm trù trung tâm nhằm phân định cơ chế "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ", khảo sát một cách có hệ thống những chuyển biến thực tế từ Đại hội VI (1986) đến năm 2016 và đề xuất các nhóm giải pháp tương thích với bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý luận và khung khái niệm

  • Nền tảng tư tưởng: Luận án dựa trên học thuyết Mác - Lênin về chính đảng cách mạng của giai cấp vô sản và vai trò sáng tạo lịch sử của quần chúng nhân dân; tư tưởng Hồ Chí Minh về vị trí "dân là gốc", "quyền hành và lực lượng đều ở nơi dân", về Đảng cầm quyền vừa là người lãnh đạo, vừa là người đầy tớ của Nhân dân; các quan điểm, Cương lĩnh và Nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội.
  • Khung phân tích chính trị học: Sử dụng phạm trù quyền lực chính trị để làm rõ quyền lãnh đạo của Đảng và quyền làm chủ của Nhân dân; xem xét mối quan hệ giữa hai chủ thể trung tâm mang tính chất biện chứng hai chiều: Đảng lãnh đạo để phục vụ lợi ích của Nhân dân, Nhân dân trao quyền và ủy thác quyền lực, đồng thời giám sát hoạt động của Đảng.

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành khoa học xã hội:

  • Phương pháp kết hợp lôgíc với lịch sử: Phục vụ việc theo dõi tiến trình hình thành, biến đổi của mối quan hệ Đảng - Nhân dân qua các giai đoạn lịch sử cách mạng và công cuộc đổi mới.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Bóc tách các thành tố cấu thành mối quan hệ quyền lực, từ đó khái quát hóa thành các quy luật, nguyên tắc, tiêu chí đánh giá.
  • Phương pháp so sánh, hệ thống và cấu trúc: So sánh các mô hình quan hệ giữa đảng chính trị và quần chúng trên thế giới, định vị cấu trúc quyền lực trong hệ thống chính trị Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích tài liệu và quan sát thực tiễn: Khảo cứu hệ thống văn kiện Đảng, Hiến pháp năm 2013, các báo cáo tổng kết thực tiễn, số liệu điều tra xã hội học và các vụ việc phát sinh trong đời sống chính trị - xã hội.

3. Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn dữ liệu của luận án gồm: hệ thống tác phẩm kinh điển của C.Mác, Ph.Ăngghen, V.I.Lênin, Hồ Chí Minh; Cương lĩnh xây dựng đất nước (bổ sung, phát triển năm 2011), các Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội II, Đại hội VI đến Đại hội XII); Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013; các báo cáo chuyên đề của Ban Dân vận Trung ương, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và hệ thống sách chuyên khảo, tạp chí lý luận chính trị chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

Chương này tập trung tổng thuật, phân loại và đánh giá thành tựu của các học giả trong nước và quốc tế về hai nhóm vấn đề: lý luận về đảng chính trị, đảng cầm quyền, Đảng Cộng sản Việt Nam, khái niệm Nhân dân; và thực tiễn mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân. Tác giả chỉ ra rằng các công trình đã công bố đã tạo lập tiền đề lý luận quan trọng nhưng còn thiếu tính hệ thống dưới góc độ tiếp cận quyền lực chính trị học. Từ đó, chương 1 xác định rõ những vấn đề luận án tiếp tục đi sâu giải quyết: làm rõ bản chất, nội dung hai chiều của mối quan hệ, phân tích các nhân tố tác động mới và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao niềm tin của Nhân dân đối với Đảng.

Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẢNG VỚI NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Chương 2 làm rõ hệ thống các khái niệm công cụ và nền tảng lý luận của đề tài:

  • Khái niệm cơ bản: Phân định rõ nội hàm các khái niệm: "Đảng chính trị", "Đảng lãnh đạo" (chức năng tác động, định hướng bằng uy tín và đường lối không gắn với cưỡng chế hành chính), "Đảng cầm quyền" (khái niệm gắn với việc nắm giữ và thực thi quyền lực nhà nước thông qua đội ngũ cán bộ), "Đảng Cộng sản", "Đảng Cộng sản Việt Nam" (đội tiên phong của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và của cả dân tộc), và "Nhân dân / Nhân dân Việt Nam" (phạm trù chính trị chỉ toàn thể cộng đồng người Việt Nam trong và ngoài nước, là chủ thể quyền lực tối cao).
  • Bản chất và nội dung mối quan hệ: Mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân mang bản chất hai chiều biện chứng. Đảng sinh ra từ Nhân dân, tồn tại để phục vụ Nhân dân và ngoài lợi ích của Nhân dân thì Đảng không có lợi ích nào khác; Nhân dân tin tưởng, trao quyền lãnh đạo, bảo vệ và xây dựng Đảng. Nội dung mối quan hệ bao gồm: Đảng hoạch định đường lối dựa trên nguyện vọng của Nhân dân; tổ chức, giác ngộ và dẫn dắt Nhân dân thực hiện; Nhân dân tham gia xây dựng Đảng, giám sát cán bộ, đảng viên và thực hiện quyền làm chủ.
  • Các yếu tố cơ bản tác động: Phân tích 4 nhóm yếu tố:
    1. Tác động của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế.
    2. Trình độ dân chủ hóa và sự công bằng trên các lĩnh vực của đời sống xã hội.
    3. Hiệu quả của cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí trong bộ máy công quyền.
    4. Hoạt động chống phá của các thế lực thù địch nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc và mối liên hệ giữa Đảng với Nhân dân.

Chương 3: MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẢNG VỚI NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

Chương 3 khảo sát thực tế mối quan hệ từ năm 1986 đến năm 2016:

  • Thành tựu và nguyên nhân: Trong 30 năm đổi mới, Đảng đã giữ vững định hướng phát triển, ban hành nhiều chủ trương, chính sách chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho Nhân dân, phát huy quyền làm chủ thông qua thực hiện Quy chế dân chủ ở cơ sở; khối đại đoàn kết toàn dân tộc được tăng cường; đa số Nhân dân tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng. Nguyên nhân là do Đảng kiên định nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và xuất phát từ lợi ích chính đáng của quần chúng.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Mối quan hệ có biểu hiện giảm sút tính gắn kết ở một số lĩnh vực, địa bàn; uy tín của Đảng trước Nhân dân đứng trước thách thức. Nguyên nhân từ tình trạng quan liêu, xa dân, suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức của một bộ phận cán bộ; việc thể chế hóa quyền làm chủ của Nhân dân còn chậm.
  • Bốn vấn đề đặt ra:
    1. Cơ chế "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ" chưa được cụ thể hóa đầy đủ để định rõ vai trò, trách nhiệm và quyền hạn của từng chủ thể.
    2. Việc nhận thức và giải quyết các mâu thuẫn, quan hệ lợi ích giữa các giai cấp, tầng lớp nhân dân trong xã hội còn nhiều bất cập và phức tạp.
    3. Thực hiện dân chủ trong nội bộ Đảng chưa thực sự trở thành động lực lan tỏa dân chủ ra toàn xã hội.
    4. Niềm tin của Nhân dân đối với Đảng đứng trước nhiều thử thách do tác động của tiêu cực, tham nhũng và sự phân hóa giàu nghèo.

Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẢNG VỚI NHÂN DÂN

Chương 4 xác định quan điểm chỉ đạo và đề xuất 4 nhóm giải pháp chủ yếu:

  • Phương hướng: Giữ vững bản chất cách mạng của Đảng; lấy phục vụ Nhân dân làm mục tiêu cao nhất; mở rộng dân chủ xã hội chủ nghĩa; nâng cao năng lực cầm quyền và phương thức lãnh đạo của Đảng.
  • Bốn nhóm giải pháp chủ yếu:
    1. Phát huy vai trò lãnh đạo của Đảng và quyền làm chủ của Nhân dân: Thể chế hóa đường lối của Đảng thành luật pháp; hoàn thiện cơ chế Nhân dân giám sát Đảng và chính quyền; thực hiện thực chất Quy chế dân chủ ở cơ sở.
    2. Bảo đảm sự thống nhất trong thực hiện mục tiêu lý tưởng của Đảng và lợi ích của Nhân dân: Kết hợp hài hòa lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội; xây dựng và thực thi các chính sách an sinh xã hội, giảm nghèo bền vững, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
    3. Phát huy sức mạnh tổng hợp của mối quan hệ giữa Đảng, Nhân dân và dân tộc Việt Nam: Củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc; đổi mới nội dung và phương thức hoạt động của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội; khắc phục tình trạng hành chính hóa công tác dân vận.
    4. Củng cố niềm tin giữa Nhân dân với Đảng: Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng; kiên quyết ngăn chặn, đẩy lùi suy thoái tư tưởng, đạo đức, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa"; đẩy mạnh đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí; nêu cao tính tiền phong, gương mẫu của cán bộ, đảng viên, nhất là người đứng đầu.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án làm sâu sắc thêm nội hàm khoa học của các khái niệm chính trị học: "đảng chính trị", "đảng lãnh đạo", "đảng cầm quyền", "Đảng Cộng sản Việt Nam" và "Nhân dân" trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Luận giải bản chất mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân từ góc độ quan hệ quyền lực chính trị: khẳng định quyền lực thuộc về Nhân dân, Đảng thực hiện quyền lãnh đạo trên cơ sở sự ủy thác của Nhân dân và phục vụ lợi ích tối cao của dân tộc, Nhân dân.
  • Hệ thống hóa các nguyên tắc, điều kiện và các nhân tố kinh tế, chính trị, xã hội, quốc tế tác động trực tiếp đến tính bền vững của mối liên hệ giữa Đảng và quần chúng.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khảo sát và đánh giá khách quan bức tranh thực trạng mối quan hệ Đảng - Nhân dân ở Việt Nam giai đoạn 1986–2016, chỉ rõ những mặt đạt được cũng như 4 nút thắt lớn đang đặt ra cho công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp có tính khả thi, tập trung vào việc thể chế hóa cơ chế quyền lực, giải quyết hài hòa các quan hệ lợi ích, đổi mới công tác dân vận và nâng cao niềm tin chính trị của Nhân dân thông qua phòng chống tham nhũng, chỉnh đốn Đảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát phạm vi thời gian từ năm 1986 đến năm 2016 và ưu tiên tiếp cận theo chiều tác động chủ đạo từ phía Đảng đến Nhân dân. Do nguồn dữ liệu định tính chiếm ưu thế, luận án chưa tích hợp các bộ chỉ số định lượng quy mô lớn đo lường mức độ hài lòng chính trị của từng tầng lớp dân cư theo chuỗi thời gian dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sự biến đổi của mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân trong giai đoạn sau năm 2016 gắn với bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số quốc gia và sự phát triển của không gian mạng xã hội tác động đến dư luận xã hội và phương thức tương tác giữa Đảng với quần chúng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo trong nghiên cứu, giảng dạy các môn học thuộc chuyên ngành Chính trị học, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Triết học Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh.
  • Đối với các nhà lãnh đạo, quản lý và cán bộ làm chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chính sách dân vận, đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, hoàn thiện quy chế dân chủ cơ sở và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, củng cố mối quan hệ giữa chính quyền với Nhân dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân ở Việt Nam. Về phạm vi, luận án giới hạn nghiên cứu chủ yếu từ phía tác động của Đảng đối với Nhân dân ở Việt Nam trong giai đoạn từ Đại hội lần thứ VI của Đảng (năm 1986) đến năm 2016.

2. Luận án định nghĩa thế nào về "Đảng cầm quyền" và nét đặc thù của Đảng Cộng sản Việt Nam cầm quyền?

Luận án chỉ rõ Đảng cầm quyền là khái niệm chỉ một đảng chính trị đại diện cho một giai cấp đang nắm giữ và lãnh đạo chính quyền để quản lý phát triển xã hội nhằm thực hiện lợi ích của giai cấp mình, trên cơ sở hài hòa lợi ích với các giai cấp khác. Điểm đặc thù của Đảng Cộng sản Việt Nam là: Đảng không chỉ là đội tiên phong của giai cấp công nhân mà còn là đội tiên phong của nhân dân lao động và của cả dân tộc; cán bộ của Đảng trong bộ máy nhà nước thực hiện quyền lực do Nhân dân ủy thác nhằm phục vụ lợi ích của toàn dân tộc chứ không phục vụ lợi ích riêng biệt của một nhóm người.

3. Những yếu tố cơ bản nào tác động đến mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân ở Việt Nam hiện nay?

Luận án xác định 4 yếu tố cơ bản: (1) Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quá trình toàn cầu hóa; (2) Trình độ dân chủ hóa và công bằng trên các lĩnh vực của đời sống xã hội; (3) Cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí; (4) Hoạt động chống phá của các thế lực thù địch.

4. Những vấn đề đặt ra (bất cập) cốt lõi trong thực trạng mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân được luận án chỉ ra là gì?

Luận án nêu ra 4 vấn đề đặt ra chủ yếu:

  1. Cơ chế "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ" chưa được cụ thể hóa đầy đủ để phân định rõ vai trò, trách nhiệm từng chủ thể.
  2. Việc nhận thức và giải quyết các mâu thuẫn, quan hệ lợi ích giữa các tầng lớp nhân dân còn nhiều bất cập.
  3. Việc thực hiện dân chủ trong nội bộ Đảng chưa tạo động lực mạnh mẽ cho dân chủ trong toàn xã hội.
  4. Niềm tin của Nhân dân đối với Đảng đứng trước nhiều thử thách trước tình trạng tiêu cực, suy thoái đạo đức của một bộ phận cán bộ.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp nào để tăng cường mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chủ yếu:

  1. Phát huy vai trò lãnh đạo của Đảng và quyền làm chủ của Nhân dân.
  2. Bảo đảm sự thống nhất trong thực hiện mục tiêu lý tưởng của Đảng và lợi ích của Nhân dân.
  3. Phát huy sức mạnh tổng hợp của mối quan hệ giữa Đảng, Nhân dân và dân tộc Việt Nam.
  4. Củng cố niềm tin giữa Nhân dân với Đảng thông qua xây dựng, chỉnh đốn Đảng và đẩy lùi tiêu cực, tham nhũng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ Chính trị học của nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Quỳnh đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhân dân dưới lăng kính quan hệ quyền lực chính trị. Công trình đánh giá toàn diện thực trạng mối quan hệ này trong 30 năm đổi mới (1986–2016), làm rõ các thành tựu, hạn chế và 4 vấn đề cấp bách đang đặt ra đối với vai trò cầm quyền của Đảng. Bằng việc đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ, luận án đóng góp nguồn tư liệu khoa học có giá trị phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy lý luận chính trị và cung cấp luận cứ cho việc hoàn thiện phương thức lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh hiện nay.