Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), việc mở rộng thị trường tiêu thụ sang các quốc gia khác trở thành định hướng chiến lược sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất trong nước. Ngành sản xuất vật liệu xây dựng (VLXD) Việt Nam nói chung và phân khúc gạch ốp lát cao cấp nói riêng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt ngay tại thị trường nội địa: một mặt từ các sản phẩm công nghệ cao đến từ các quốc gia tiên tiến như Đức, Italia; mặt khác từ các sản phẩm giá rẻ, phong phú về mẫu mã và chủng loại của Trung Quốc. Đồng thời, thị trường xuất khẩu truyền thống của Việt Nam vẫn còn tương đối hạn hẹp.
Công ty Cổ phần Thạch Bàn (tiền thân là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Tổng công ty Thủy tinh và Gốm xây dựng - Viglacera) là đơn vị tiên phong tại Việt Nam đầu tư công nghệ sản xuất gạch ốp lát granite nhân tạo từ năm 1996. Dù sản phẩm đã khẳng định được chất lượng tại nhiều công trình trọng điểm quốc gia và bước đầu xuất khẩu sang các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Hoa Kỳ, Pháp, Na Uy, Nga, song quy mô và hiệu quả xuất khẩu vẫn cần được tổ chức bài bản để khai thác tối đa tiềm năng sản xuất. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Mở rộng thị trường xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thạch Bàn" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường xuất khẩu, các phương thức mở rộng thị trường và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích toàn diện đặc điểm sản xuất - kinh doanh và thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thạch Bàn trong giai đoạn 2005 - 2007.
- Đánh giá những thuận lợi, khó khăn, điểm mạnh và điểm nghẽn trong công tác phát triển thị trường ngoài nước của đơn vị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cho doanh nghiệp và các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước nhằm thúc đẩy mở rộng thị trường xuất khẩu đến năm 2010.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần Thạch Bàn.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, đối chiếu và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu tập trung trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2007, gắn với định hướng kế hoạch năm 2008 và tầm nhìn năm 2010.
- Phạm vi không gian: Các thị trường xuất khẩu hiện tại (Đài Loan, Hàn Quốc, Australia...) và các thị trường quốc tế tiềm năng mà công ty đang tiếp cận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Đề tài tiếp cận vấn đề mở rộng thị trường xuất khẩu dựa trên các nền tảng lý thuyết thương mại quốc tế và marketing quốc tế:
- Khái niệm và bản chất thị trường xuất khẩu: Xem xét từ nhiều góc độ (marketing quốc tế, quản trị doanh nghiệp, quản lý kinh tế vĩ mô), xác định thị trường xuất khẩu là tập hợp người mua và người bán có quốc tịch khác nhau, thanh toán chủ yếu bằng ngoại tệ mạnh và phải thực hiện thủ tục hải quan qua biên giới.
- Tiêu thức phân loại thị trường: Phân chia theo vị trí địa lý (châu lục, khu vực, quốc gia); theo lịch sử quan hệ (truyền thống, hiện có, mới, tiềm năng); theo chính sách ưu tiên (trọng điểm, tương hỗ); theo dung lượng và sức mua; theo cán cân thương mại (xuất siêu, nhập siêu); theo mức độ mở cửa (khó tính, dễ tính); theo sức cạnh tranh và theo cơ chế quản lý ngoại thương (thị trường hạn ngạch và phi hạn ngạch).
- Phương thức mở rộng thị trường:
- Mở rộng theo chiều rộng: Phát triển số lượng khách hàng, gia tăng phạm vi địa lý và số lượng thị trường quốc gia đối với các dòng sản phẩm tiêu chuẩn hóa.
- Mở rộng theo chiều sâu: Gia tăng hàm lượng chất xám, cải tiến chất lượng, phân đoạn thị trường để thâm nhập sâu hơn và nâng cao thị phần tại các thị trường hiện có.
- Quy trình 4 bước nghiên cứu thị trường quốc tế:
- Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu;
- Thu thập thông tin (thông tin sơ cấp qua phỏng vấn, quan sát, thử nghiệm; thông tin thứ cấp từ tài liệu công bố);
- Xử lý và phân tích dữ liệu;
- Ra quyết định thâm nhập thị trường.
- Phương thức thâm nhập quốc tế: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, nhượng giấy phép (licensing) và đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.
- Khung phân tích môi trường kinh doanh: Phân tích các nhân tố bên ngoài (điều kiện tự nhiên, văn hóa - xã hội, môi trường kinh tế, môi trường chính trị - pháp luật, cấu trúc cạnh tranh, biến động tỷ giá, giá dầu mỏ, dịch bệnh) và các nhân tố nội tại (định hướng chiến lược, tiềm lực tài chính, năng lực quản trị, chiến lược marketing-mix quốc tế).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu số liệu chuỗi thời gian (2005 - 2007) để nhận diện xu hướng biến động của kim ngạch, sản lượng và thị phần.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần Thạch Bàn: Phòng Kế hoạch - Đầu tư, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu (báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh năm 2007, kế hoạch kinh doanh năm 2008, danh mục chỉ tiêu kỹ thuật sản phẩm).
- Các văn bản pháp lý liên quan đến quá trình chuyển đổi mô hình doanh nghiệp (Quyết định số 480/BXD-TCLĐ ngày 30/07/1994 của Bộ Xây dựng; Nghị quyết HĐQT Tổng công ty Viglacera số 105/TCT-HĐQT ngày 16/03/2006; Giấy chứng nhận ĐKKD số 0103006462 ngày 06/01/2005 do Sở Kế hoạch & Đầu tư TP. Hà Nội cấp).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Lý luận chung về thị trường xuất khẩu và mở rộng thị trường xuất khẩu
Chương I tập trung làm rõ các vấn đề mang tính lý luận nền tảng:
- Phân biệt sự khác biệt cốt lõi giữa thị trường xuất khẩu và thị trường nội địa trên 4 tiêu chí cơ bản: dung lượng thị trường, mặt bằng giá cả cấu thành (chi phí vận chuyển quốc tế, thuế quan, bảo hiểm CIF/FOB, lưu kho bãi), mức độ khốc liệt của môi trường cạnh tranh quốc tế và đồng tiền thanh toán (sử dụng các ngoại tệ mạnh như USD, EUR, JPY).
- Trình bày hệ thống nhân tố tác động đến chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp. Đáng chú ý là sự tác động của rào cản văn hóa đối với thị hiếu tiêu dùng, rủi ro biến động tỷ giá hối đoái, sự leo thang của giá nguyên vật liệu - nhiên liệu thế giới (giá dầu) và các rào cản kỹ thuật.
- Phân tích chi tiết quy trình tổ chức hoạt động mở rộng thị trường quốc tế: từ khâu nghiên cứu, dự báo thị trường, tự đánh giá nguồn lực nội bộ, lựa chọn thị trường mục tiêu (tiếp cận chủ động hoặc thụ động; chiến lược tập trung từng bước hoặc chiến lược phân tán đa thị trường), đến việc lựa chọn phương thức thâm nhập và thiết lập phối thức Marketing-mix (4P) phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
- Khẳng định tính tất yếu của việc mở rộng thị trường đối với nền kinh tế Việt Nam và các doanh nghiệp ngành VLXD trong giai đoạn mở cửa kinh tế.
| Tiêu chí |
Thị trường trong nước |
Thị trường xuất khẩu |
| Dung lượng & Khách hàng |
Giới hạn trong biên giới quốc gia, quy mô cầu nhỏ hơn. |
Quy mô toàn cầu, dung lượng lớn, đối tượng khách hàng đa quốc tịch. |
| Cấu thành giá cả |
Giá bán chịu thuế nội địa, chi phí vận chuyển nội địa thấp. |
Bao gồm chi phí vận tải quốc tế, thuế xuất nhập khẩu, bảo hiểm, chi phí hải quan. |
| Mức độ cạnh tranh |
Cạnh tranh giữa doanh nghiệp trong nước và hàng nhập khẩu. |
Cạnh tranh gay gắt mang tính quốc tế giữa nhiều nhà cung ứng toàn cầu. |
| Đồng tiền thanh toán |
Đồng nội tệ (VND). |
Ngoại tệ tự do chuyển đổi (USD, EUR, JPY...). |
CHƯƠNG II: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thạch Bàn
Chương này đi sâu khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp qua 2 nội dung lớn:
1. Tổng quan về tổ chức và năng lực kinh tế - kỹ thuật:
- Lịch sử hình thành: Khởi đầu từ Công trường gạch thủ công Thạch Bàn (thành lập tháng 02/1959), chuyển đổi qua các mô hình Xí nghiệp, Công ty nhà nước trực thuộc Bộ Xây dựng (1994), sáp nhập vào Tổng công ty Viglacera (1997), và chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ tháng 01/2005 với vốn điều lệ 15 tỷ đồng.
- Mô hình quản trị: Tổ chức theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con, trong đó Công ty Cổ phần Thạch Bàn giữ vai trò công ty mẹ chi phối hệ thống các đơn vị thành viên: Công ty CP Gạch ngói Thạch Bàn số 1 (TBSC1), Công ty CP Gạch ngói Thạch Bàn số 2 (TBSC2 - Hà Tây), Công ty CP Gạch ngói Thạch Bàn số 3 (TBSC3 - Bình Dương), Công ty CP Đá mài Đông Đô, Công ty CP Gạch Mosaic Thạch Bàn, Công ty CP Thạch Bàn miền Bắc, Công ty CP Thạch Bàn miền Trung, Công ty CP Xây lắp Thạch Bàn.
- Năng lực công nghệ và cơ cấu sản phẩm:
- Dòng sản phẩm gạch ngói đất sét nung truyền thống sản xuất bằng hệ thống lò nung tuy-nen đạt công suất 20 - 40 triệu viên/năm.
- Dòng sản phẩm chủ lực: Gạch ốp lát granite nhân tạo đạt công suất 2 triệu m²/năm, gồm dòng truyền thống (bóng kính, bóng mờ, chống trơn với kích thước 300x300 đến 600x900 mm) và dòng công nghệ cao (bóng kính Rollfeed - BRF, men in lưới - MME).
- Dòng sản phẩm chuyên biệt: Gạch ốp lát granite kích thước nhỏ Mosaic (45x95, 45x145, 45x195, 95x95, 60x245 mm) ứng dụng trang trí ngoại thất cao tầng, bể bơi, cột tròn.
2. Đánh giá hoạt động xuất khẩu và mở rộng thị trường:
- Quy trình nghiệp vụ: Phòng Xuất nhập khẩu trực tiếp đảm nhiệm các khâu tìm kiếm đối tác, nghiên cứu thị trường, báo giá, đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế (theo điều kiện FOB, CIF, EXW), mở L/C, làm thủ tục C/O và tổ chức giao nhận.
- Tình hình thị trường và tiêu thụ: Sản phẩm của công ty đã thâm nhập được vào nhiều thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Australia, Hoa Kỳ, Pháp, Na Uy, Nga, Brunei.
- Đánh giá điểm mạnh và hạn chế:
- Thuận lợi: Thương hiệu TBC có uy tín cao (đạt danh hiệu Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao liên tục từ năm 1997); chất lượng sản phẩm tương đương hàng ngoại nhập, độ đồng đều cao; sở hữu mạng lưới cung ứng và chuyển giao công nghệ cho gần 100 nhà máy gạch tuynen trên cả nước; từng bước xuất khẩu thành công chuyên gia vận hành nhà máy Granite C.GRES tại Oran (Algérie) từ tháng 12/2005.
- Khó khăn: Mô hình mẹ - con mở rộng nhanh gây áp lực lên công tác quản trị không gian; thiếu phòng ban marketing quốc tế chuyên biệt (chức năng marketing còn phân tán giữa Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu); chi phí cước vận tải biển tăng cao; thiếu nhân lực chất lượng cao am hiểu sâu về luật thương mại quốc tế và nghiệp vụ xúc tiến thương mại chuyên sâu.
CHƯƠNG III: Một số giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu của Thạch Bàn
Dựa trên phân tích định hướng phát triển của Thạch Bàn đến năm 2010 và mục tiêu sản xuất kinh doanh năm 2008, tác giả đưa ra các nội dung giải pháp cụ thể:
1. Phân tích chi tiết đặc thù các thị trường trọng điểm:
- Thị trường Đài Loan: Thị trường tiêu thụ gạch granite ổn định nhưng đòi hỏi cao về quy cách đóng gói và độ chính xác kích thước.
- Thị trường Hàn Quốc: Thị trường có nhu cầu lớn về các loại gạch granite cao cấp và đá mài, tuy nhiên yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất Trung Quốc.
- Thị trường Australia: Thị trường giàu tiềm năng đối với các dòng gạch chống trơn, gạch kích thước nhỏ mosaic dùng cho các công trình biệt thự, công trình ven biển và bể bơi.
- Các thị trường tiềm năng khác: Tiếp tục thăm dò thị trường Hoa Kỳ, các nước châu Âu (Pháp, Na Uy) và thị trường Trung Đông - Bắc Phi (dự án chuyển giao kỹ thuật tại Algérie).
2. Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
- Kiện toàn cơ cấu tổ chức: Thành lập Phòng Marketing chuyên biệt tách khỏi Phòng Kinh doanh nội địa để nghiên cứu chuyên sâu về phân khúc thị trường ngoài nước.
- Xây dựng chiến lược Marketing quốc tế: Định vị thương hiệu Thạch Bàn trên nền tảng sản phẩm chất lượng cao, đa dạng hóa bề mặt (BRF, MME, Mosaic); xây dựng chính sách giá linh hoạt phù hợp với từng điều kiện Incoterms (FOB, CIF); phát triển kênh phân phối qua các đại lý độc quyền bản địa và tăng cường quảng bá trên môi trường Internet.
- Phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng, nâng cao trình độ nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế cho đội ngũ cán bộ Phòng Xuất nhập khẩu.
- Tăng cường công tác nghiên cứu và dự báo thị trường: Chủ động tham gia hội chợ triển lãm quốc tế chuyên ngành VLXD, thu thập thông tin sơ cấp từ các thương nhân nước ngoài để giảm phụ thuộc vào phương thức tiếp cận thụ động.
3. Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Duy trì ổn định môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tỷ giá và hệ thống pháp luật thương mại.
- Đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, hỗ trợ cung cấp thông tin dự báo thị trường và hỗ trợ kinh phí cho các doanh nghiệp sản xuất VLXD tham gia triển lãm thương mại tại nước ngoài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu theo hai phương thức (chiều rộng và chiều sâu), chỉ rõ các điều kiện tiền đề để doanh nghiệp áp dụng từng phương thức cụ thể.
- Phác thảo bức tranh thực tế về quá trình phát triển của Công ty Cổ phần Thạch Bàn từ một công trường thủ công (1959) trở thành tổ hợp công ty mẹ - con sản xuất VLXD quy mô lớn với vốn điều lệ 15 tỷ đồng, làm chủ công nghệ sản xuất gạch granite nhân tạo công suất 2 triệu m²/năm và mạng lưới công ty con trải dài từ Bắc vào Nam (TBSC1, TBSC2, TBSC3, Mosaic Thạch Bàn, Đông Đô, Thạch Bàn miền Bắc, Thạch Bàn miền Trung, Xây lắp Thạch Bàn).
- Làm rõ cấu trúc sản phẩm của Thạch Bàn đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu gồm: dòng gạch đất sét nung (lò tuynen 20 - 40 triệu viên/năm), dòng granite nhân tạo (truyền thống và công nghệ cao BRF, MME) và dòng mosaic kích thước nhỏ (45x95 đến 60x245 mm).
- Nhận diện đúng hiện trạng mở rộng thị trường của Thạch Bàn: đã bước đầu xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm (Đài Loan, Hàn Quốc, Australia, Nhật Bản, Hoa Kỳ...) và mở rộng hình thức xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật/chuyên gia sang Algérie (12/2005).
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Đề xuất mô hình tái cấu trúc bộ máy quản trị thông qua việc thành lập Phòng Marketing độc lập, khắc phục sự chồng chéo chức năng giữa kinh doanh nội địa và xuất nhập khẩu.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Thạch Bàn định hình kế hoạch kinh doanh năm 2008 và chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế đến năm 2010 theo hướng kết hợp hài hòa giữa chiến lược tập trung (tại các thị trường chủ lực như Đài Loan, Hàn Quốc) và phân tán rủi ro (tại Australia, Hoa Kỳ, châu Âu).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động xuất khẩu trong phạm vi hẹp từ năm 2005 đến năm 2007 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Thạch Bàn), trong bối cảnh doanh nghiệp mới hoàn tất cổ phần hóa (2005) nên một số chuỗi số liệu tài chính và thị phần quốc tế dài hạn chưa được tích lũy đầy đủ.
- Hạn chế về công cụ phân tích: Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ hài lòng của khách hàng nước ngoài.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Có thể mở rộng đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của toàn ngành vật liệu xây dựng Việt Nam; nghiên cứu sâu hơn về chiến lược xây dựng thương hiệu quốc tế và chuỗi cung ứng logistics toàn cầu cho mặt hàng gạch ốp lát granite nhân tạo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình nghiên cứu thị trường xuất khẩu và quản trị nghiệp vụ ngoại thương tại doanh nghiệp sản xuất.
- Nhà quản trị doanh nghiệp ngành VLXD: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc tái cấu trúc bộ máy xuất nhập khẩu, kinh nghiệm chuyển đổi công nghệ sản xuất gạch granite/mosaic và định vị sản phẩm khi thâm nhập các thị trường nước ngoài.
- Các nhà nghiên cứu chính sách: Tham khảo bức tranh chuyển dịch mô hình doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần và bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh hàng hóa công nghiệp Việt Nam thời kỳ hậu gia nhập WTO.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài tập trung phân tích những dòng sản phẩm xuất khẩu chủ lực nào của Thạch Bàn?
Khóa luận phân tích 3 nhóm sản phẩm chính:
- Dòng gạch ngói đất sét nung sản xuất bằng công nghệ lò tuy-nen (công suất 20 - 40 triệu viên/năm);
- Dòng gạch ốp lát granite nhân tạo (công suất 2 triệu m²/năm) gồm sản phẩm truyền thống và sản phẩm công nghệ cao Rollfeed (BRF), men in lưới (MME);
- Dòng gạch mosaic kích thước nhỏ (45x95, 45x145, 45x195, 95x95, 60x245 mm) chuyên dùng ốp lát trang trí mặt ngoài công trình và bể bơi.
2. Công ty Cổ phần Thạch Bàn đã xuất khẩu sang những quốc gia và vùng lãnh thổ nào?
Theo dữ liệu văn bản, công ty đã và đang xúc tiến xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Australia, Hoa Kỳ, Pháp, Na Uy, Nga, Brunei và thực hiện dự án đưa chuyên gia sang vận hành nhà máy gạch Granite C.GRES tại TP. Oran (Algérie) từ tháng 12/2005.
3. Tại sao tác giả đề xuất thành lập Phòng Marketing chuyên biệt tại Thạch Bàn?
Trong cơ cấu tổ chức của công ty giai đoạn 2005 - 2007, công tác marketing xuất khẩu bị phân tán và kiêm nhiệm giữa Phòng Kinh doanh (chủ yếu phục vụ thị trường miền Bắc và nội địa) và Phòng Xuất nhập khẩu (tập trung vào nghiệp vụ giao dịch hợp đồng). Việc thành lập Phòng Marketing độc lập nhằm chuyên môn hóa hoạt động nghiên cứu thị trường quốc tế, phân tích đối thủ cạnh tranh, xây dựng chiến lược 4P và quảng bá thương hiệu bài bản trên môi trường số.
4. Khóa luận phân biệt hai phương thức mở rộng thị trường xuất khẩu như thế nào?
- Theo chiều rộng: Mở rộng phạm vi địa lý, tìm kiếm thêm các thị trường quốc gia mới và gia tăng số lượng khách hàng tiêu thụ đối với các sản phẩm tiêu chuẩn hóa.
- Theo chiều sâu: Nâng cao chất lượng, gia tăng hàm lượng công nghệ/chất xám trong sản phẩm (như dòng Rollfeed, Mosaic), thâm nhập sâu vào các phân khúc thị trường mục tiêu hiện có để gia tăng thị phần và xây dựng tập khách hàng trung thành.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp "Mở rộng thị trường xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thạch Bàn" của tác giả Tạ Phương Hoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển thị trường ngoại thương và phản ánh chân thực thực trạng sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp tiên phong sản xuất gạch granite tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2007. Khóa luận làm rõ bức tranh tổ chức mô hình công ty mẹ - con, đánh giá năng lực sản phẩm và chỉ ra các thị trường trọng điểm như Đài Loan, Hàn Quốc, Australia. Hệ thống giải pháp được đề xuất—nổi bật là việc tái cơ cấu bộ máy chức năng với Phòng Marketing chuyên biệt và chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngoại thương—mang giá trị ứng dụng thiết thực cho định hướng phát triển của Thạch Bàn đến năm 2010.