Luận văn: Mở rộng thị trường kinh doanh 3G của Viettel tại Sơn La

Luận văn về mở rộng thị trường 3G Viettel tại Sơn La. Phân tích chiến lược, giải pháp phát triển dịch vụ, tăng trưởng thuê bao, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thị trường 3G Viettel tại Sơn La và tiềm năng

Sơn La, một tỉnh miền núi phía Tây Bắc, sở hữu những đặc thù riêng về địa lý và kinh tế - xã hội. Việc phát triển hạ tầng số tại đây không chỉ là bài toán kinh doanh mà còn mang ý nghĩa chiến lược về an ninh - quốc phòng. Trước khi Viettel triển khai mạnh mẽ, hạ tầng viễn thông Sơn La chủ yếu là mạng 2G, chỉ đáp ứng nhu cầu nghe gọi cơ bản. Sự xuất hiện của công nghệ 3G đã mở ra một kỷ nguyên mới, hứa hẹn mang lại internet cho vùng sâu vùng xa và thúc đẩy chuyển đổi số tỉnh Sơn La. Luận văn của Phan Xuân Hoàng (2017) đã chỉ ra rằng, việc mở rộng thị trường 3G Viettel tại Sơn La là một nhiệm vụ cấp thiết nhằm khai thác tối đa nguồn lực đã đầu tư và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân. Viettel Sơn La, một chi nhánh của Tập đoàn Viễn thông Quân đội, đã xác định đây là thị trường trọng điểm. Mục tiêu không chỉ là gia tăng thị phần viễn thông Sơn La mà còn là phổ cập dịch vụ internet di động, thu hẹp khoảng cách số giữa miền núi và đồng bằng. Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến những bước đi đầu tiên trong việc xây dựng nền tảng, từ việc lắp đặt các trạm phát sóng BTS Viettel đến việc giới thiệu các gói cước data Viettel đầu tiên. Tiềm năng thị trường rất lớn, với dân số đông và nhu cầu kết nối thông tin, giải trí, học tập ngày càng cao. Việc khai thác hiệu quả thị trường này sẽ mang lại lợi ích kép: tăng trưởng doanh thu cho doanh nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

1.1. Thực trạng hạ tầng viễn thông Sơn La trước khi có 3G

Trước khi công nghệ 3G được phổ cập, hạ tầng viễn thông Sơn La đối mặt với nhiều hạn chế. Mạng lưới chủ yếu là công nghệ 2G, tập trung ở các khu vực trung tâm, thị xã. Các vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là các xã bản vùng cao, có vùng phủ sóng di động miền núi rất yếu hoặc không có sóng. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc tiếp cận thông tin và các dịch vụ số của người dân. Chất lượng cuộc gọi không ổn định, và gần như không thể truy cập internet di động. Việc đầu tư vào hạ tầng gặp khó khăn do địa hình hiểm trở, chi phí lắp đặt và vận hành cao. Các nhà mạng khác có sự hiện diện khá mờ nhạt, tạo cơ hội cho một doanh nghiệp có tiềm lực mạnh như Viettel tiên phong. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có một cuộc cách mạng về hạ tầng để đáp ứng xu thế phát triển chung của cả nước.

1.2. Vai trò chiến lược của Viettel trong chuyển đổi số địa phương

Viettel không chỉ xem Sơn La là một thị trường kinh doanh. Doanh nghiệp còn thực hiện nhiệm vụ chính trị, đảm bảo thông tin liên lạc phục vụ quốc phòng - an ninh. Chiến lược phát triển Viettel tại đây gắn liền với mục tiêu chuyển đổi số tỉnh Sơn La. Việc phổ cập 3G là bước đi đầu tiên, tạo nền tảng cho các ứng dụng chính phủ điện tử, y tế từ xa, và giáo dục trực tuyến. Bằng việc đầu tư hạ tầng số một cách bài bản, Viettel đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao dân trí, cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương. Sự hiện diện của Viettel đã làm thay đổi bộ mặt viễn thông của tỉnh, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, giúp người dùng được hưởng lợi từ chất lượng dịch vụ tốt hơn và giá cước hợp lý hơn. Đây là nền tảng vững chắc cho các bước phát triển tiếp theo như nâng cấp mạng lưới 4G và 5G trong tương lai.

II. Thách thức lớn khi mở rộng phủ sóng 3G Viettel Sơn La

Quá trình mở rộng thị trường 3G Viettel tại Sơn La không phải là một con đường bằng phẳng. Doanh nghiệp phải đối mặt với hàng loạt thách thức đặc thù của một tỉnh miền núi. Thách thức lớn nhất đến từ yếu tố địa lý. Địa hình chia cắt, đồi núi hiểm trở khiến việc xây dựng và lắp đặt các trạm phát sóng BTS Viettel trở nên vô cùng tốn kém và phức tạp. Việc đảm bảo vùng phủ sóng di động miền núi ổn định, xuyên suốt là một bài toán khó. Bên cạnh đó, mật độ dân cư thưa thớt, phân bố không đồng đều làm cho hiệu quả đầu tư trên mỗi trạm phát sóng không cao bằng các khu vực đồng bằng. Thách thức thứ hai là về kinh tế. Thu nhập bình quân đầu người tại nhiều khu vực còn thấp, ảnh hưởng đến khả năng chi trả cho các gói cước data Viettel. Người dân có thói quen sử dụng dịch vụ viễn thông cơ bản (nghe-gọi) và chưa nhận thức rõ lợi ích của internet di động. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các nhà mạng khác, dù không mạnh mẽ, cũng đòi hỏi Viettel phải liên tục cải thiện chất lượng mạng Viettel và dịch vụ khách hàng để giữ vững thị phần viễn thông Sơn La. Cuối cùng, bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, với sự xuất hiện của 4G, cũng đặt ra câu hỏi về việc tối ưu hóa đầu tư cho 3G trước khi bước vào lộ trình chuyển đổi 4G/5G.

2.1. Khó khăn trong việc đảm bảo internet cho vùng sâu vùng xa

Cung cấp internet cho vùng sâu vùng xa là thách thức cốt lõi. Việc kéo cáp quang đến tất cả các thôn bản là bất khả thi về mặt chi phí và kỹ thuật. Giải pháp viễn thông không dây như 3G là tối ưu nhất. Tuy nhiên, việc triển khai không hề đơn giản. Sóng di động bị suy hao nhiều bởi đồi núi và rừng rậm. Để có phủ sóng 3G Viettel Sơn La rộng khắp, cần một số lượng trạm BTS rất lớn, đi kèm với đó là chi phí vận hành, bảo dưỡng và cung cấp nguồn điện ổn định. Nhiều khu vực chưa có điện lưới quốc gia, buộc Viettel phải sử dụng các giải pháp thay thế như máy nổ hoặc năng lượng mặt trời, làm tăng chi phí đáng kể. Đảm bảo tốc độ internet di động ổn định ở những khu vực này cũng là một vấn đề nan giải, đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào công nghệ và hạ tầng.

2.2. Cạnh tranh và bài toán giữ chân khách hàng tại Sơn La

Mặc dù Viettel chiếm ưu thế, thị trường viễn thông Sơn La vẫn có sự hiện diện của các đối thủ khác. Cuộc cạnh tranh không chỉ diễn ra ở giá cước mà còn ở chất lượng mạng Viettel và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Để giữ chân và thu hút người dùng mới, Viettel phải liên tục chứng tỏ sự vượt trội. Khách hàng ngày càng yêu cầu cao hơn về tốc độ internet di động và sự ổn định của kết nối. Bất kỳ sự cố mạng nào cũng có thể khiến khách hàng chuyển sang nhà mạng khác. Do đó, việc tối ưu hóa mạng lưới, nâng cao chất lượng dịch vụ và đưa ra các gói cước data Viettel hấp dẫn, phù hợp với từng nhóm đối tượng là nhiệm vụ sống còn để duy trì và gia tăng thị phần viễn thông Sơn La.

III. Giải pháp tối ưu hạ tầng mở rộng thị trường 3G Viettel

Để vượt qua các thách thức, chiến lược phát triển Viettel tại Sơn La tập trung mạnh vào các giải pháp tối ưu hóa hạ tầng. Đây được xem là yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của kế hoạch mở rộng thị trường 3G Viettel tại Sơn La. Thay vì chỉ tập trung vào số lượng, Viettel đã triển khai một chiến lược đầu tư hạ tầng số thông minh và có chiều sâu. Giải pháp cốt lõi là tăng cường mật độ các trạm phát sóng BTS Viettel. Theo nghiên cứu của Phan Xuân Hoàng (2017), Viettel đã trở thành nhà mạng có số lượng trạm BTS lớn nhất tại Sơn La, tạo ra lợi thế cạnh tranh tuyệt đối về vùng phủ. Doanh nghiệp ưu tiên triển khai các trạm tại các khu vực lõm sóng, vùng sâu, vùng xa, thực hiện đúng cam kết "ở đâu có người dân, ở đó có sóng Viettel". Bên cạnh việc xây mới, công tác tối ưu hóa các trạm hiện hữu cũng được chú trọng. Các kỹ sư thường xuyên thực hiện đo kiểm, tinh chỉnh hướng anten và công suất phát để tối ưu chất lượng mạng Viettel. Đồng thời, việc nâng cấp đường truyền dẫn cho các trạm BTS từ viba sang cáp quang ở những nơi có điều kiện giúp tăng băng thông và đảm bảo tốc độ internet di động cao hơn, ổn định hơn, sẵn sàng cho việc nâng cấp mạng lưới 4G trong tương lai.

3.1. Phương pháp tăng cường trạm phát sóng BTS Viettel hiệu quả

Việc tăng cường trạm phát sóng BTS Viettel được thực hiện theo một quy trình khoa học. Đầu tiên, bộ phận kỹ thuật sử dụng các công cụ chuyên dụng để khảo sát và xác định các "vùng lõm" sóng. Sau đó, dựa trên mật độ dân cư và nhu cầu sử dụng dữ liệu dự kiến, họ sẽ lên kế hoạch vị trí đặt trạm tối ưu nhất. Viettel cũng áp dụng các giải pháp trạm phát sóng thân thiện với môi trường, kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt tại các địa hình khó khăn. Đối với các khu vực không có điện lưới, giải pháp năng lượng mặt trời được ưu tiên để đảm bảo hoạt động liên tục và giảm chi phí vận hành. Cách làm này không chỉ giúp mở rộng phủ sóng 3G Viettel Sơn La một cách nhanh chóng mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư, đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

3.2. Nâng cấp đường truyền và tối ưu chất lượng mạng Viettel

Chất lượng không chỉ là vùng phủ mà còn là trải nghiệm người dùng. Do đó, việc nâng cấp đường truyền cho các trạm BTS là yếu tố then chốt. Viettel đã đẩy mạnh quang hóa hạ tầng, thay thế dần các kết nối viba (sóng vô tuyến) bằng cáp quang. Cáp quang cung cấp băng thông lớn hơn nhiều, độ trễ thấp và ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết, từ đó cải thiện đáng kể tốc độ internet di động. Công tác tối ưu chất lượng mạng Viettel cũng diễn ra liên tục. Đội ngũ kỹ thuật thực hiện các biện pháp cân bằng tải giữa các trạm, phân bổ tài nguyên tần số hợp lý để tránh nghẽn mạng vào giờ cao điểm, đặc biệt tại các khu vực trung tâm thành phố và thị trấn. Những nỗ lực này giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tạo ra một nền tảng vững chắc cho các dịch vụ đòi hỏi băng thông cao sau này.

IV. Cách phát triển kinh doanh dịch vụ 3G Viettel tại Sơn La

Song song với đầu tư hạ tầng, các giải pháp về kinh doanh và marketing đóng vai trò quyết định trong việc mở rộng thị trường 3G Viettel tại Sơn La. Mục tiêu là biến hạ tầng mạng lưới thành doanh thu và lợi nhuận bền vững. Chiến lược phát triển Viettel tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Thay vì một vài gói cước cố định, Viettel đã nghiên cứu và cho ra đời nhiều gói cước data Viettel khác nhau, phù hợp với từng phân khúc khách hàng: từ học sinh, sinh viên có nhu cầu cao nhưng ngân sách hạn hẹp, đến cán bộ, công chức cần sự ổn định, hay người lao động ở nông thôn chỉ có nhu cầu truy cập cơ bản. Theo luận văn (2017), các gói cước như MiMin, Mi10, Mi50 và đặc biệt là gói MIMAX không giới hạn dung lượng đã trở nên rất phổ biến. Bên cạnh đó, Viettel còn đẩy mạnh hệ thống kênh phân phối. Mạng lưới cửa hàng, điểm giao dịch, đại lý và cộng tác viên được mở rộng đến tận cấp xã, bản. Điều này giúp người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ, từ việc mua sim, đăng ký gói cước đến việc được hỗ trợ kỹ thuật. Các chương trình khuyến mãi, quảng bá được tổ chức thường xuyên, kết hợp giữa các kênh truyền thống và kỹ thuật số để nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của internet 3G.

4.1. Bí quyết thiết kế gói cước data Viettel thu hút người dùng

Bí quyết thành công của các gói cước data Viettel nằm ở sự thấu hiểu nhu cầu khách hàng. Viettel đã thực hiện các cuộc khảo sát sâu rộng để nắm bắt thói quen sử dụng và khả năng chi trả của người dân Sơn La. Kết quả cho thấy có sự phân hóa rõ rệt. Gói MIMAX (trọn gói) nhắm đến những người dùng thường xuyên, không muốn lo lắng về chi phí phát sinh. Các gói cước có giới hạn dung lượng như MI30, MI50 lại phù hợp với những người có nhu cầu thấp hơn hoặc đã có wifi tại nhà/cơ quan. Việc đặt tên gói cước dễ nhớ, cú pháp đăng ký đơn giản cũng là một yếu tố quan trọng. Đặc biệt, chính sách không tính cước vượt gói (chỉ giảm tốc độ) của gói MIMAX đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh lớn, mang lại sự an tâm cho khách hàng và thúc đẩy họ sử dụng dịch vụ.

4.2. Mở rộng kênh phân phối và hoạt động tiếp thị cộng đồng

Để đưa dịch vụ đến gần hơn với người dân, Viettel đã xây dựng một hệ thống phân phối đa kênh. Ngoài các cửa hàng trực tiếp, đội ngũ nhân viên địa bàn và cộng tác viên tại các xã, bản đóng vai trò như những "đại sứ thương hiệu". Họ là người trực tiếp tư vấn, hướng dẫn người dân cài đặt 3G, đăng ký gói cước và giải đáp thắc mắc. Các hoạt động tiếp thị cộng đồng như tổ chức các buổi giới thiệu dịch vụ tại chợ phiên, trường học hay các sự kiện văn hóa địa phương đã mang lại hiệu quả cao. Thông qua đó, Viettel không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được mối quan hệ gần gũi, tin cậy với khách hàng, góp phần củng cố vững chắc thị phần viễn thông Sơn La.

V. Kết quả thực tiễn mở rộng phủ sóng 3G Viettel Sơn La

Những nỗ lực đầu tư hạ tầng và chiến lược kinh doanh bài bản đã mang lại kết quả tích cực cho Viettel Sơn La. Quá trình mở rộng thị trường 3G Viettel tại Sơn La đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, thể hiện qua các chỉ số định lượng và định tính. Về mặt định lượng, các số liệu trong giai đoạn 2011-2015 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng. Theo Hình 3.6 trong luận văn của Phan Xuân Hoàng, doanh thu dịch vụ 3G của Viettel Sơn La đã tăng trưởng liên tục. Tương tự, Hình 3.7 cho thấy số thuê bao 3G phát sinh cước cũng tăng mạnh qua các năm, minh chứng cho việc dịch vụ ngày càng được nhiều người dân đón nhận và sử dụng. Đỉnh cao là Hình 3.8, cho thấy thị phần viễn thông Sơn La của Viettel trong mảng 3G luôn duy trì ở mức vượt trội so với các đối thủ. Những con số này khẳng định sự thành công của chiến lược phủ sóng rộng khắp và chính sách giá cước hợp lý. Về mặt định tính, sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng mạng Viettel đã được cải thiện rõ rệt. Việc có thể truy cập internet tốc độ cao ngay cả ở những vùng nông thôn, miền núi đã thay đổi cuộc sống của nhiều người, giúp họ tiếp cận thông tin, kiến thức và các cơ hội kinh doanh mới, đóng góp vào công cuộc chuyển đổi số tỉnh Sơn La.

5.1. Phân tích các chỉ số tăng trưởng thuê bao và doanh thu

Số liệu từ báo cáo của Viettel Sơn La giai đoạn 2011-2015 là minh chứng rõ nét nhất. Số lượng thuê bao sử dụng 3G không chỉ tăng về mặt tuyệt đối mà tỷ trọng thuê bao 3G trên tổng số thuê bao di động cũng ngày càng cao. Điều này cho thấy sự dịch chuyển trong thói quen của người dùng, từ chỉ nghe gọi sang sử dụng dữ liệu. Doanh thu từ dịch vụ 3G đã trở thành một nguồn thu quan trọng, đóng góp lớn vào tổng doanh thu của chi nhánh. Sự tăng trưởng này đến từ cả việc phát triển thuê bao mới và việc gia tăng mức sử dụng trung bình trên mỗi thuê bao (ARPU) khi khách hàng đăng ký các gói cước data Viettel có giá trị cao hơn. Đây là một dấu hiệu tích cực, cho thấy thị trường vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác.

5.2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ Viettel

Các cuộc khảo sát khách hàng được đề cập trong luận văn cho thấy các yếu tố như vùng phủ sóng rộng, tốc độ internet di động ổn định và sự đa dạng của gói cước là những điểm được đánh giá cao nhất. Khách hàng cảm thấy tin cậy vào khả năng cung cấp dịch vụ của Viettel, đặc biệt khi di chuyển đến các khu vực hẻo lánh. Mặc dù vẫn còn những ý kiến về việc cần cải thiện tốc độ vào giờ cao điểm, nhưng nhìn chung, mức độ hài lòng của khách hàng là khá tốt. Sự hài lòng này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện tại mà còn là công cụ marketing truyền miệng hiệu quả, giúp Viettel củng cố vị thế dẫn đầu trong thị phần viễn thông Sơn La.

VI. Tương lai mạng 3G và lộ trình chuyển đổi 4G 5G Viettel

Công nghệ viễn thông luôn vận động và phát triển không ngừng. Dù 3G đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử của mình trong việc phổ cập internet di động, tương lai của nó đang được định hình bởi sự trỗi dậy của các công nghệ mới hơn. Lộ trình chuyển đổi 4G/5G là một xu thế tất yếu trên toàn cầu và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Viettel đã và đang tiên phong trong việc nâng cấp mạng lưới 4G trên toàn quốc, bao gồm cả địa bàn Sơn La. Nền tảng hạ tầng 3G vững chắc được xây dựng trước đây chính là bàn đạp quan trọng cho quá trình chuyển đổi này. Nhiều trạm phát sóng BTS Viettel đã được thiết kế sẵn sàng để nâng cấp lên 4G một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Trong tương lai gần, mạng 3G sẽ tiếp tục tồn tại song song với 4G, phục vụ các thiết bị cũ chưa hỗ trợ 4G và đảm bảo vùng phủ sóng liên tục. Tuy nhiên, về lâu dài, kế hoạch tắt sóng 2G 3G Viettel sẽ được thực hiện để giải phóng băng tần, tối ưu hóa tài nguyên mạng lưới cho các công nghệ 5G và xa hơn nữa. Quá trình này sẽ giúp cải thiện đáng kể tốc độ internet di động, mang lại những trải nghiệm hoàn toàn mới cho người dùng và thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa quá trình chuyển đổi số tỉnh Sơn La.

6.1. Kế hoạch nâng cấp mạng lưới 4G và tối ưu tài nguyên

Kế hoạch nâng cấp mạng lưới 4G tại Sơn La được Viettel triển khai một cách có hệ thống. Ưu tiên hàng đầu là các khu vực có nhu cầu dữ liệu cao như thành phố, thị trấn, các khu du lịch. Việc nâng cấp không chỉ là thay thế thiết bị mà còn bao gồm cả việc tối ưu hóa mạng lưới để đảm bảo công nghệ 4G hoạt động hiệu quả nhất. Đồng thời, Viettel cũng khuyến khích khách hàng chuyển đổi từ sim thường sang sim 4G thông qua các chương trình hỗ trợ miễn phí. Tối ưu hóa tài nguyên là một phần quan trọng của chiến lược. Khi phần lớn người dùng đã chuyển sang sử dụng 4G, một phần băng tần của 3G sẽ được tái quy hoạch để phục vụ cho 4G, giúp tăng dung lượng và tốc độ mạng.

6.2. Xu hướng tắt sóng 2G 3G Viettel và tương lai hạ tầng số

Việc tắt sóng 2G 3G Viettel là một bước đi chiến lược nhằm hướng tới một hạ tầng số hiện đại và hiệu quả. Việc duy trì đồng thời quá nhiều công nghệ (2G, 3G, 4G, 5G) gây tốn kém chi phí vận hành và lãng phí tài nguyên tần số. Khi tắt các mạng cũ, toàn bộ nguồn lực sẽ được tập trung cho 4G và 5G, mang lại chất lượng dịch vụ vượt trội. Quá trình này sẽ được thực hiện theo một lộ trình cụ thể, đảm bảo không ảnh hưởng đến những khách hàng còn sử dụng thiết bị cũ. Tương lai của hạ tầng viễn thông Sơn La sẽ là một mạng lưới hội tụ, tốc độ siêu cao, độ trễ cực thấp, không chỉ phục vụ nhu cầu của người dân mà còn là nền tảng cho Internet of Things (IoT), thành phố thông minh và các ứng dụng của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ mở rộng thị trường kinh doanh dịch vụ viễn thông 3g của viettel trên địa bàn tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và chương 2 kết hợp với việc tìm hiểu xu hướng phát triển dịch vụ di động 3G và định 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hướng phát triển dịch vụ 3G của Vina Phone, luận văn đã đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ 3G. Cụ thể, các giải pháp chính gồm có: Để các đề xuất có tính khả thi và sớm đi vào thực tế, luận văncũng đã đưa ra một số kiến nghị đối với Bộ TT&TT và Vina Phone. Nếu các giải pháp được thực hiện sẽ giúp Vina Phone đẩy mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ 3G, nâng cao khả năng khả năng cạnhtranh, mở rộng doanh thu, thị phần và khẳng định được uy tín trên thị trường. Theo nghiên cứu của Dương Thị Kim Oanh, Một số giải pháp marketing nhằm phát triển thị trường dịch vụ di động của tập đoàn viễn thông quân đội Viettel [7], đã chỉ ra một cách khá chi tiết về các lý thuyết phát triển thị trường như: mô hình phát triển thị trường theo quan điểm của Phillip Kotler, mô hình phát triển thị trường theo quan điểm của Igo Ansoft cũng như bài học kinh nghiệm về phát triển thị trường của các doanh nghiệp có tên tuổi như Tập đoàn Krone (là tập đoàn lớn nhất thế giới về giải pháp truyền dẫn - kết nối thông tin cho ngành viễn thông và CNTT toàn cầu với tổng cộng hơn 145 năm kinh nghiệm, 7.700 nhân viên tại hơn 100 quốc gia, hơn 5.000 băng sáng chế độc quyền, hơn 27.000 sản phẩm và hơn 10 tỷ điểm kết nối toàn cầu), Tập đoàn viễn thông Orange France Telecom điều này giúp cho tác giả có cách nhìn khoa học về vấn đề thị trường cũng như đề xuất được các giải pháp phù hợp với tình hình thực tiễn.

Bên cạnh việc nghiên cứu lý thuyết thì thực trạng phát triển thị trường dịch vụ di động của Viettel cũng được nghiên cứu rất chi tiết với hệ thống số liệu phong phú và đáng tin cậy giúp cho người đọc dễ dàng nắm bắt được tình hình thực tiễn tại đơn vị.Thông qua việc đánh giá này tác giả đã tiến hành đề xuất các giải pháp theo phương thức giải pháp phải được đề xuất xuất phát từ thực trạng hoạt động phát triển thị trường tại Viettel. Chính vì vậy mà tác giả đưa ra các nhóm giải pháp như:Các giải pháp để thực hiện các chiến lược phát triển thị trường, các giải pháp marketing cụ thể nhằm phát triển thị trường dịch vụ di động củaTập đoàn viễn thông quân đội Viettel…Trong mỗi nhóm giải pháp này tác giả cũng đông thời triển khai các giải pháp cụ thể của mỗi nhóm. Có thể đánh giá rằng đây là một đề tài được tác giả triển khai tương đối chặt chẽ, logic và 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cách thức đề xuất các giải pháp theo lối khái quát nên có thể bao quát được các giải pháp mang tính cụ thể khác, tránh được sự trùng lặp.

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Đức Mạnh, Chính sách thúc đẩy phát triển dịch vụ 3G cho thị trường viễn thông [11], đã đạt được một số kết quả nghiên cứu sau đây: Nêu và phân tích một số nét tổng quan về 3G và các chính sách phát triểnviễn thông của Việt Nam; Xây dựng và đánh giá hiện trạng phát triển 3G tại Việt Nam, chính sách đãcó về phát triển 3G, nêu bật những thành tựu đạt được; đồng thời nghiên cứu kinhnghiệm phát triển 3G của Nhật Bản, Hàn Quốc và từ đó rút ra bài học có thể ápdụng cho Việt Nam; Đưa ra những xu hướng phát triển dịch vụ trên nền 3G tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích những mặt hạn chế, tồn tại trong hiện trạng phát triển 3G, luậnvăn đề xuất một số chính sách thúc đẩy phát triển 3G cho thị trường viễn thôngViệt Nam. Luận án Tiến sĩ Kinh tế của Lê Ngọc Minh, Phát triển kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thông tin di động tại Việt Nam[12], trên cơ sở lý thuyết và thực tế nghiên cứu thị trường luận án đã có những đóng góp quan trọng như: xác định cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thông tin di động tại Việt Nam gồm các quy luật giá trị, quy luật cung cầu và quy luật cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường. Trong đó luận án tập trung làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến các nhân tố có ảnh hưởng đến việc phát triển kinh doanh của các doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, luận án đã đề xuất hệ thống các chỉ tiêu đánh giá về sự phát triển kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thông tin di động cũng như phân tích đánh giá các chỉ tiêu đó. Đây là một trong các đóng góp rất lớn của luận án cho thị trường dịch vụ thông tin di động Việt Nam. Từ việc nghiên cứu các loại hình dịch vụ thông tin di động trên thị trường luận án đã phân tích các nhân tố tác động đến sự phát triển của các loại hình dịch vụ thông tin di động hiện nay. Từ đặc điểm sản phẩm dịch vụ nói chung và dịch vụ thông tin di động nói riêng luận án đã đề xuất các giải pháp đặc thù để nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ thông tin di động.

Trong đó có các giải pháp rất mới và 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com táo bạo, các giải pháp riêng cho môi trường kinh doanh tại Việt Nam mà không thể áp dụng tại các thị trường khác. Nghiên cứu của Hoàng Thị Nhẫn, Phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông di động tại Công ty Viễn thông Điện Lực – EVN Telecom[15] đã đề cập đến vấn đề mở rộng thị trường để phát triển kinh doanh dịch vụ di động cho EVN Telecom, thông qua luận văn của mình tác giả đã trình bày một cách khái quát những vấn đề lý luận cơ bản về phát triển kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, tổng quan về kinh doanh dịch vụ di động của công ty điện lực, phân tích đánh giá những nguồn lực hiện có, tình hình kinh doanh và việc tổ chức quản lý của công ty Điện Lực. Trên cơ sở đó đề ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của việc phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông di động tại Công ty. Trong các nhóm giải pháp mà tác giả đưa ra đó là: Nhóm giải pháp về sản phẩm, thị trường.

Trong nhóm giải pháp này tác giả đã cụ thể hóa bằng những giải pháp sau: xác định nhu cầu khách hàng và lựa chọn thị trường mục tiêu, xây dựng và phát triển các sản phẩm, dịch vụ phù hợp với từng phân khúc thị trường trên cơ sở nâng cao chất lượng, tăng sự khác biệt, chiến lược về giá cả, đẩy mạnh các hoạt động quảng bá, tiếp thị, mở rộng kênh phân phối, tăng cường mối liên kết với các đơn vị khác nhằm nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm…tập trung đầu tư phát triển cơ sở vật chất, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, nhóm giải pháp phát huy nguồn lực và nhóm giải pháp về tổ chức quản lý. Như vậy cho thấy các nhóm giải pháp mới chỉ đề cập phát huy nội lực bên trong, chưa có giải pháp tối ưu để mở rộng thị trường phát triển kinh doanh. Trên cơ sở thực tiễn về mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty cổ phần sữa Việt Nam thời gian qua, từ dự báo về triển vọng phát triển kinh tế của Việt Nam, triển vọng mở cửa thị trường xuất khẩu cho mặt hàng mới của Việt Nam, dự báo nhu cầu các sản phẩm sữa của thị trường sữa Việt Nam từ năm 2005 đến 2010 và phân tích môi trường cạnh tranh, luận văn đã đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty. Những giải pháp, kiến nghị này là cơ sở để Công ty cổ phần sữa Việt nam nói riêng và các Công ty sữa ở Việt Nam nói chung vận dụng phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh, nguồn lực, 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trình độ, quản lý.

để mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm và nâng cao hơn nữa hiệu quả hoạt động kinh doanh trong thời gian tới. Luận văn Thạc sỹ của Trịnh Thúy Trang, Những giải pháp để duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty cổ phần sữa Việt Nam(Vinamilk) [18] đã đạt được một số nội dung sau: Đã nghiên cứu một số vấn đề lý luận cơ bản về tiêu thụ sản phẩm, thị trường tiêu thụ sản phẩm, quan điểm, các tiêu chí đánh giá mở rộng thị trường và các nhân tố ảnh hưởng đến việc mở rộng thị trường, kinh nghiệm mở rộng thị trường của Công ty Sữa Dutch Lady. Luận văn cũng dành dung lượng lớn để phân tích và đánh giá về mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty. Trên cơ sở phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm, thực trạng mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm qua một số chỉ tiêu chủ yếu, các giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm, của Công ty Vinamilk, luận văn đã chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại trong việc mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty.

Luận án đã nêu bật được nghệ thuật ứng xử trong kinh doanh dịch vụ từ đó cho phép các doanh nghiệp đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm phát triển kinh doanh của các các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thông tin di động trong cơ chế thị trường. Luận án không chỉ là tài liệu tham khảo bổ ích cho các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thông tin di động tại Việt Nam mà còn là công cụ đắc lực cho các nhà lãnh đạo và quản lý ngành viễn thông cũng như các nhà đầu tư có tham vọng đầu tư trong lĩnh vực thông tin di động tại Việt Nam. Sau khi nghiên cứu tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước, tác giả rút ra một số nhận định sau: mở rộng thị trường kinh doanh là yếu tố quyết định đến sự sống còn của các doanh nghiệp trong điều kiện cạnh tranh ngày càng khốc liệt, do đó đây là một vấn đề nhận được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu thể hiện ở chỗ có rất nhiều nghiên cứu về lĩnh vực này. Tuy nhiên tác giả nhận thấy chưa có đề tài nghiên cứu nào thực hiện về việc mở rộng thị trường kinh doanh dịch vụ 3G Viettel tại Sơn La.

Vì vậy tác giả lựa chọn đề tài “Mở rộng thị trƣờng kinh doanh dịch vụ viễn thông 3G viettel tại tỉnh Sơn La” làm luận văn thạc sĩ của mình. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ