Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lưu vực sông Ba là hệ thống sông lớn nhất vùng ven biển miền Trung Việt Nam với tổng diện tích tự nhiên khoảng 14.132 km², trải qua địa phận 3 tỉnh Gia Lai, Đăk Lăk và Phú Yên. Khu vực hạ lưu, đặc biệt là vùng đồng bằng Tuy Hòa, thường xuyên chịu áp lực từ các trận lũ lớn với mức độ thiệt hại có xu hướng gia tăng qua từng năm. Theo thống kê, trận lũ tháng X/1993 — trận lũ lịch sử lớn nhất từ năm 1976 đến thời điểm nghiên cứu — ghi nhận lưu lượng thực đo tại Củng Sơn lên tới 20.700 m³/s, gây thiệt hại ước tính 394 tỷ đồng, làm 72 người chết, 4 người mất tích, 10.902 ngôi nhà bị sập và gần 20.000 ha cây trồng bị hư hại.

Tác giả xác định rằng, bên cạnh các biện pháp công trình (đê kè, hồ chứa), các biện pháp phi công trình — nhất là mô phỏng và dự báo vùng ngập — có vai trò quan trọng trong việc hạn chế thiệt hại về người và tài sản. Trước đây, tính toán thủy lực lưu vực sông Ba được thực hiện bằng phần mềm VRSAP của cố PGS. Nguyễn Như Khê, vốn không tương thích với các máy tính tốc độ cao hiện đại. Sự phát triển của công nghệ mô hình số tạo điều kiện xây dựng công cụ mô phỏng chính xác hơn, đáp ứng yêu cầu quản lý lũ bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mô phỏng được mức độ ngập lụt trên vùng hạ lưu sông Ba.
  2. Đánh giá mức độ ngập lụt và đề ra các biện pháp quản lý lũ khu vực hạ lưu sông Ba.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và mức độ ngập lũ hạ lưu trên lưu vực.
  2. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết mô hình MIKE FLOOD.
  3. Ứng dụng MIKE FLOOD mô phỏng mức độ ngập lụt hạ lưu lưu vực sông Ba.
  4. Phân tích kết quả mô phỏng và nhận xét về mức độ ngập lụt vùng hạ lưu.
  5. Đề xuất các biện pháp quản lý lũ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là dòng chảy lũ và mức độ ngập lụt vùng hạ lưu sông Ba — đoạn từ Củng Sơn đến cửa Đà Rằng (TP. Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên). Phạm vi thời gian: số liệu thủy văn từ năm 1976 đến 1999; ba trận lũ hiệu chỉnh và kiểm định là XII/1986, XI/1988, X/1993. Đồ án hoàn thành tháng 12 năm 2018.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Đồ án sử dụng hệ thống mô hình MIKE của DHI (Đan Mạch), bao gồm bốn cấu phần tích hợp:

Mô hình Chức năng Phương trình cơ sở
MIKE NAM Mưa rào – dòng chảy (rainfall–runoff) Mô phỏng liên tục các thành phần dòng chảy mặt, dòng chảy sát mặt, dòng ngầm
MIKE 11 Thủy lực 1 chiều (1D) trên mạng sông Phương trình Saint-Venant; sai phân 6 điểm Abbott
MIKE 21 Thủy lực 2 chiều (2D) trên vùng ngập Phương trình Navier-Stokes 2D trung bình theo chiều sâu
MIKE FLOOD Kết nối 1D–2D Kết nối chuẩn (standard link), kết nối hai bên (lateral link), kết nối công trình (structure link)

Chỉ tiêu đánh giá mô hình được áp dụng là hệ số NASH–SUTCLIFFE (chỉ tiêu NASH) và sai số đỉnh lũ giữa thực đo và tính toán.

Ngoài hệ thống MIKE, đồ án điểm qua các mô hình thủy văn–thủy lực khác đang sử dụng phổ biến tại Việt Nam như: mô hình đường đơn vị (Sherman, 1932), TANK (1956), SSARR (Rockwood, 1956), Snyder (1938), Clark (1945), SCS, nhằm làm cơ sở lựa chọn công cụ phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thu thập và xử lý tài liệu: Số liệu địa hình, khí tượng–thủy văn thực đo tại lưu vực sông Ba; điều tra vết lũ tháng X/1993.
  • Thống kê và phân tích tài liệu: Hệ thống hóa, phân tích chuỗi số liệu thực đo khí tượng–thủy văn từ các trạm trên lưu vực.
  • Phương pháp mô hình số: Thiết lập và hiệu chỉnh mô hình MIKE FLOOD (kết hợp MIKE NAM + MIKE 11 + MIKE 21).
  • Phương pháp GIS: Chồng lắp bản đồ, xây dựng bản đồ độ sâu ngập lụt vùng hạ lưu sông Ba cho từng trận lũ mô phỏng.
  • Đánh giá và đề xuất giải pháp: Phân tích kết quả mô phỏng để đề xuất biện pháp quản lý lũ.

Nguồn dữ liệu

  • Số liệu thủy văn từ các trạm: Củng Sơn (lưu lượng và mực nước, 1977–2006), Phú Lâm (mực nước, 1977–2004), Sông Hinh (1979–1995), An Khê (1978–2006), Ayun Pa (1978–2004).
  • Bản đồ số độ cao (DEM/Bathymetry) khu vực hạ lưu sông Ba.
  • Tài liệu điều tra vết lũ tháng X/1993.
  • Thông số kỹ thuật đập dâng Đồng Cam (công trình thủy lợi quan trọng trong vùng hạ lưu).
  • Số liệu mưa tại nhiều trạm; trọng số mưa bình quân lưu vực tính theo phương pháp Thiessen.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội khu vực nghiên cứu

Chương này cung cấp nền tảng thực địa cho toàn bộ đồ án. Sông Ba có diện tích lưu vực 13.900 km², chiều dài sông chính 374 km, mật độ lưới sông 0,22 km/km², lưu lượng bình quân nhiều năm tại Củng Sơn đạt 290,7 m³/s, mô đun dòng chảy năm 22,8 l/s·km², hàng năm đổ ra biển khoảng 10 tỷ m³ nước. Địa hình lưu vực phân bậc rõ rệt từ bậc I (1.500–1.700 m) đến bậc VII (< 10 m), trong đó phụ bậc VIIb (< 5 m) là vùng đồng bằng thấp chịu ảnh hưởng mạnh nhất từ lũ lụt — chính là khu vực trọng tâm mô phỏng của đồ án.

Đặc điểm khí hậu cho thấy lưu vực chịu tác động của ba chế độ mưa khác nhau (mưa mùa hè phía Tây Trường Sơn, mưa thu–đông phía Đông Trường Sơn, mưa từ hè sang đông ở khu trung gian), tạo ra bốn thời kỳ lũ: tiểu mãn (tháng V–VI), lũ sớm (tháng VIII–IX), lũ chính vụ (tháng X–XI) và lũ muộn (tháng XII–I). Lưu lượng lũ lớn nhất tại một số trạm:

Trạm Qmax (m³/s) Thời gian
An Khê 2.440 9/XI/1981
Củng Sơn 20.700 4/X/1993
Sông Hinh 5.310 2/XII/1986
Krông Hnăng 3.510 2/XII/1986

Về thiệt hại kinh tế–xã hội, chương trình bày bảng thống kê thiệt hại nhiều năm (1993–2003). Hai hồ chứa có khả năng cắt lũ là hồ Ayun hạ (dung tích phòng lũ 153 × 10⁶ m³) và hồ Sông Hinh (dung tích phòng lũ 250 × 10⁶ m³), tổng cộng mới cắt được khoảng 15% tổng lượng lũ trận X/1993 (tổng lượng 7 ngày lớn nhất tại Củng Sơn năm 1993 là 2,6 tỷ m³). Nhận định này trực tiếp luận giải sự cần thiết của các biện pháp phi công trình, trong đó có mô phỏng ngập lụt.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết của mô hình

Chương tổng quan hệ thống các mô hình thủy văn–thủy lực đang được sử dụng tại Việt Nam, phân tích ưu nhược điểm của từng loại (đường đơn vị, TANK, SSARR, NAM; VRSAP, HEC-RAS, MIKE) để lý giải việc lựa chọn bộ công cụ MIKE FLOOD.

Cơ sở lý thuyết MIKE NAM: mô phỏng liên tục chu trình thủy văn theo bốn bể chứa (tuyết, mặt đất, tầng nước ngầm nông, tầng nước ngầm sâu), với ba thành phần dòng chảy ra: dòng chảy mặt, dòng chảy sát mặt và dòng chảy ngầm. Cơ sở lý thuyết MIKE 11: sử dụng phương trình Saint-Venant đầy đủ, giải theo sơ đồ sai phân ẩn 6 điểm Abbott trên mặt phẳng x–t. Cơ sở lý thuyết MIKE 21: phương trình Navier-Stokes 2D trung bình theo chiều sâu trên lưới phi cấu trúc. Cơ sở lý thuyết MIKE FLOOD: ba kiểu kết nối 1D–2D gồm kết nối chuẩn, kết nối hai bên và kết nối công trình — cho phép trao đổi lưu lượng giữa sông (1D) và vùng ngập tràn (2D) tại mỗi bước thời gian tính toán.

Chương 3: Áp dụng mô hình MIKE FLOOD mô phỏng mức độ ngập lụt hạ lưu sông Ba

Đây là chương kỹ thuật trọng tâm. Quy trình thiết lập mô hình gồm các bước chính:

Thiết lập MIKE NAM: Hiệu chỉnh với trận lũ XII/1986 và XI/1988; kiểm định với X/1993 tại trạm Củng Sơn (diện tích lưu vực khống chế 12.410 km²). Kết quả đánh giá tại Bảng 3.4 và 3.5 xác nhận bộ thông số NAM đạt yêu cầu theo chỉ tiêu NASH. Trọng số mưa bình quân lưu vực được tính theo phương pháp Thiessen (trọng số cho từng trạm mưa trong lưu vực Củng Sơn nêu tại Bảng 3.6 và 3.7).

Thiết lập MIKE 11: Mạng sông tính toán từ Củng Sơn đến cửa Đà Rằng; biên trên là quá trình lưu lượng tại Củng Sơn do MIKE NAM cung cấp; biên dưới là mực nước tại cửa Đà Rằng. Công trình đập dâng Đồng Cam được đưa vào mô hình với các thông số chính tại Bảng 3.2. Hiệu chỉnh và kiểm định mực nước tại trạm Phú Lâm với ba trận lũ XII/1986, XI/1988, X/1993 (Bảng 3.8, 3.9, 3.10).

Thiết lập MIKE 21 và MIKE FLOOD: Lưới tính toán 2D được xây dựng từ bản đồ số độ cao Bathymetry toàn vùng hạ lưu. Các kết nối 1D–2D (Bảng 3.11) cho phép mô hình trao đổi lưu lượng qua bờ sông khi nước tràn vào vùng ngập.

Chương 4: Đánh giá mức độ ngập lụt hạ lưu sông Ba và đề xuất biện pháp quản lý lũ

Chương trình bày kết quả mô phỏng ba trận lũ (X/1993, XI/1988, XII/1986) dưới dạng bản đồ độ sâu ngập lụt toàn vùng hạ lưu và bản đồ độ sâu ngập lớn nhất tại TP. Tuy Hòa. Bảng 4.1 trích xuất giá trị Hmax và Hmin tại các vị trí trên sông; Bảng 4.2 thể hiện tọa độ các điểm kiểm tra tại TP. Tuy Hòa.

Chương đối chiếu kết quả mô hình 1D và mô hình 1D–2D (MIKE FLOOD) để làm rõ ưu thế của mô hình kết hợp trong việc tái hiện diện tích và độ sâu ngập tràn vùng đồng bằng. Phần cuối chương đề xuất các biện pháp quản lý lũ theo mô hình quản lý lũ tổng hợp (Hình 4.10), bao gồm các nhóm biện pháp công trình và phi công trình.


Kết quả và đóng góp

Kết quả mô phỏng chính:

Mô hình MIKE FLOOD được hiệu chỉnh và kiểm định thành công với ba trận lũ thực đo. Kết quả mô phỏng trận lũ X/1993 — trận lũ có lưu lượng đỉnh 20.700 m³/s tại Củng Sơn — cho thấy hầu hết vùng hạ lưu sông Ba bị ngập, với độ sâu ngập lớn (2–3 m) tại vùng đồng bằng thấp. Bản đồ độ sâu ngập theo không gian được lập cho từng trận lũ, bao gồm bản đồ toàn vùng hạ lưu và bản đồ chi tiết tại TP. Tuy Hòa.

Biện pháp quản lý lũ đề xuất:

  • Mục tiêu: Đối với lũ chính vụ (tháng X–XI): chấp nhận ngập, tập trung vào đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản; đối với lũ sớm, lũ muộn và lũ tiểu mãn: nghiên cứu các giải pháp chống lũ nhằm bảo vệ sản xuất nông nghiệp.
  • Biện pháp công trình: Phát huy vai trò cắt lũ của hồ Ayun hạ và hồ Sông Hinh; xem xét bổ sung hồ chứa lớn trên dòng chính sông Ba.
  • Biện pháp phi công trình: Cảnh báo, dự báo vùng ngập; quy hoạch sử dụng đất; bố trí dân cư hợp lý; di dời và sơ tán dân đến khu vực an toàn khi có lũ lớn.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Tác giả xác nhận đây là ứng dụng mô hình kết hợp 1D–2D (MIKE FLOOD) cho vùng hạ lưu sông Ba, khắc phục hạn chế của phần mềm VRSAP vốn không tương thích với hệ thống máy tính hiện đại. Mô hình cho phép tái hiện không gian ngập lụt chi tiết hơn so với chỉ dùng mô hình 1 chiều, đặc biệt trong việc xác định diện tích và độ sâu ngập tại vùng đồng bằng ven biển.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong phần lời cảm ơn rằng đồ án còn những sai sót do hạn chế về thời gian và kiến thức. Xét theo phạm vi nghiên cứu thực tế của đồ án, có thể nhận thấy một số giới hạn như sau:

  • Mạng lưới trạm quan trắc thủy văn trên lưu vực sông Ba được chính tác giả đánh giá là "còn quá ít và thưa thớt", ảnh hưởng đến độ tin cậy của số liệu đầu vào.
  • Chỉ ba trận lũ lịch sử (XII/1986, XI/1988, X/1993) được sử dụng để hiệu chỉnh và kiểm định; chưa đề cập đến kịch bản lũ thiết kế theo tần suất hoặc kịch bản biến đổi khí hậu.
  • Tác động của vận hành hồ chứa thủy điện sông Ba Hạ và các hồ thượng nguồn khác đến chế độ lũ hạ du chưa được tích hợp vào mô phỏng.
  • Chưa kết nối mô phỏng ngập lụt với hệ thống cảnh báo sớm hoặc xây dựng công cụ hỗ trợ ra quyết định thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Thủy văn, Khí tượng–Thủy văn: Phần Chương 2 cung cấp tổng quan có hệ thống về lý thuyết các mô hình thủy văn–thủy lực phổ biến, bao gồm cơ sở toán học của MIKE NAM, MIKE 11, MIKE 21 và nguyên lý kết nối MIKE FLOOD; phù hợp làm tài liệu học tập ban đầu về mô hình hóa thủy lực.
  • Sinh viên và nghiên cứu sinh làm đề tài về lũ lụt miền Trung: Bộ số liệu thống kê thiệt hại do ngập lũ vùng hạ lưu sông Ba giai đoạn 1993–2003 (Bảng 1.10) và mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên–khí hậu lưu vực sông Ba là nguồn dữ liệu nền hữu ích.
  • Người thực hiện đề tài ứng dụng MIKE FLOOD hoặc các bộ mô hình MIKE: Quy trình thiết lập mô hình từng bước (MIKE NAM → MIKE 11 → MIKE 21 → MIKE FLOOD), cách xác định trọng số Thiessen, thiết lập biên và kết nối công trình thủy lợi (đập dâng Đồng Cam) trong Chương 3 là tài liệu thực hành có tính ứng dụng cao.
  • Cán bộ quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai tỉnh Phú Yên: Các bản đồ độ sâu ngập lụt và phân tích biện pháp quản lý lũ trong Chương 4 cung cấp cơ sở khoa học ban đầu cho công tác quy hoạch và ứng phó lũ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn MIKE FLOOD mà không sử dụng chỉ MIKE 11 (mô hình 1D) để mô phỏng ngập lụt hạ lưu sông Ba?

Mô hình MIKE 11 (1D) chỉ tính toán dòng chảy trong lòng sông và không thể tái hiện không gian phân bố ngập lụt trên vùng đồng bằng rộng. MIKE FLOOD kết hợp MIKE 11 (1D cho mạng sông) với MIKE 21 (2D cho vùng ngập tràn), cho phép mô phỏng quá trình nước tràn qua bờ và lan truyền trên bề mặt đồng bằng, từ đó xác định được diện tích và độ sâu ngập theo không gian — thông tin trực tiếp phục vụ quy hoạch và cảnh báo lũ. Đồ án cũng so sánh kết quả giữa hai mô hình 1D và 2D để minh chứng sự khác biệt này.

2. Ba trận lũ nào được dùng để hiệu chỉnh và kiểm định mô hình, và trạm thủy văn nào được chọn làm điểm đánh giá?

Ba trận lũ sử dụng là XII/1986, XI/1988 và X/1993. Đối với thành phần MIKE NAM, điểm kiểm tra là trạm Củng Sơn (lưu lượng). Đối với thành phần MIKE 11, điểm kiểm tra là trạm Phú Lâm (mực nước). Chỉ tiêu đánh giá là hệ số NASH và sai số đỉnh lũ giữa giá trị thực đo và tính toán, được trình bày trong các Bảng 3.4, 3.8, 3.9 và 3.10.

3. Năm 1993, trận lũ lịch sử gây ra thiệt hại cụ thể như thế nào tại vùng hạ lưu sông Ba?

Theo báo cáo thiệt hại của các huyện Tuy Hòa, Phú Hòa và thị xã Tuy Hòa được dẫn trong đồ án, trận lũ X/1993 làm 72 người chết, 4 người mất tích, 464 người bị thương; 10.902 ngôi nhà bị sập hoàn toàn; 264 trường học sụp đổ; gần 20.000 ha cây trồng bị ngập và hư hại; 370 nghìn gia súc gia cầm chết trôi; 105 cầu cống bị sập; tổng thiệt hại ước tính 394 tỷ đồng.

4. Hai hồ chứa Ayun hạ và Sông Hinh có đủ khả năng cắt lũ cho hạ lưu sông Ba không?

Không đủ. Tổng dung tích phòng lũ của hai hồ Ayun hạ (153 × 10⁶ m³) và Sông Hinh (250 × 10⁶ m³) đạt 403 × 10⁶ m³. Trong khi đó, tổng lượng lũ 7 ngày lớn nhất tại Củng Sơn năm 1993 là 2,6 tỷ m³ và năm 1981 là 2,77 tỷ m³. Như vậy, hai hồ này chỉ cắt được khoảng 15% tổng lượng lũ trận X/1993 và khoảng 20% tổng lượng 7 ngày đối với lũ tần suất 10%.

5. Phương pháp Thiessen được áp dụng như thế nào trong việc xác định mưa bình quân lưu vực cho mô hình MIKE NAM?

Phương pháp Thiessen (phân chia đa giác Voronoi) được dùng để tính trọng số mưa bình quân cho lưu vực khống chế trạm Củng Sơn (12.410 km²). Mỗi trạm mưa được gán một trọng số tỷ lệ thuận với diện tích đa giác Thiessen tương ứng. Kết quả trọng số từng trạm được trình bày trong Bảng 3.6 (lưu vực Củng Sơn) và Bảng 3.7 (các lưu vực phụ khác). Mưa bình quân lưu vực tính theo trọng số Thiessen sau đó được đưa vào làm đầu vào cho mô hình MIKE NAM để tính toán dòng chảy sinh ra từ mưa.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Hữu Tuấn (Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP. Hồ Chí Minh, 2018) xây dựng thành công mô hình thủy lực kết hợp 1D–2D MIKE FLOOD để mô phỏng ngập lụt vùng hạ lưu sông Ba — đoạn từ Củng Sơn đến cửa Đà Rằng — với ba trận lũ lịch sử XII/1986, XI/1988 và X/1993 làm cơ sở hiệu chỉnh, kiểm định. Kết quả bản đồ độ sâu ngập theo không gian và đánh giá mức độ ngập tại TP. Tuy Hòa cung cấp bức tranh định lượng về rủi ro lũ tại vùng hạ lưu, bổ sung cho các nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng mô hình 1 chiều. Trên cơ sở phân tích kết quả mô phỏng, đồ án đề xuất hướng tiếp cận quản lý lũ tổng hợp, trong đó nhấn mạnh vai trò của biện pháp phi công trình (dự báo, cảnh báo, quy hoạch sử dụng đất) song song với việc nâng cao năng lực cắt lũ của hệ thống hồ chứa thượng nguồn.