Giới thiệu dự án

Lưu vực sông Ba là hệ thống sông lớn nhất vùng Duyên hải Nam Trung Bộ với diện tích tự nhiên $13.900\text{ km}^2$, chiều dài dòng chính $374\text{ km}$ bắt nguồn từ đỉnh Ngọc Rô ($1.549\text{ m}$) chảy qua 3 tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk và đổ ra Biển Đông tại thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên. Vùng hạ du sông Ba (đoạn từ trạm thủy văn Củng Sơn ra đến cửa Đà Rằng) là trung tâm kinh tế, dân sinh trọng điểm của tỉnh Phú Yên, bao gồm TP. Tuy Hòa, huyện Phú Hòa, Tây Hòa, Đông Hòa. Tuy nhiên, khu vực này thường xuyên phải gánh chịu những đợt lũ lụt khốc liệt. Điển hình là trận lũ lịch sử tháng 10/1993 với lưu lượng đỉnh lũ tại Củng Sơn đạt $20.700\text{ m}^3/\text{s}$, khiến 72 người thiệt mạng, $10.902$ ngôi nhà bị cuốn trôi, hơn $20.000\text{ ha}$ lúa ngập úng, tổng thiệt hại kinh tế ước tính thời điểm đó lên tới 394 tỷ đồng.

                                      LƯU VỰC SÔNG BA (13.900 km²)
                                                   │
                ┌──────────────────────────────────┴──────────────────────────────────┐
                ▼                                                                     ▼
      Thượng - Trung lưu (Tây Nguyên)                                       Hạ lưu (Đồng bằng Phú Yên)
 ┌───────────────────────────────────────┐                             ┌───────────────────────────────────────┐
 │ • Độ dốc lưu vực lớn (10,9%)          │  Mưa bão tập trung          │ • Địa hình bằng phẳng, thấp trũng     │
 │ • Hệ thống hồ: Ayun Hạ, Sông Hinh...  │ ──────────────────────────► │ • Chịu tác động kép: Lũ xả + Triều dâng│
 │ • Đỉnh lũ tập trung cực nhanh (2-3 ngày)│ (Qmax = 20.700 m³/s - 1993)  │ • Ngập lụt diện rộng (2 - 3 m)        │
 └───────────────────────────────────────┘                             └───────────────────────────────────────┘

Thực trạng công tác quản lý và phòng chống lũ tại hạ du sông Ba đang đối mặt với những bài toán hóc búa:

  • Thời gian truyền lũ cực ngắn: Lũ hình thành và lên nhanh chỉ trong $2 - 3\text{ ngày}$, tổng lượng lũ 1 ngày lớn nhất chiếm tới $30 - 35%$ tổng lượng toàn trận lũ.
  • Tác động kép của triều cường và địa hình: Hạ lưu là đồng bằng ven biển dạng phễu hẹp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của thủy triều biển Đông và địa hình đồi cát ven biển ngăn dòng thoát lũ.
  • Thiếu hụt hệ thống công trình bảo vệ: Vùng hạ lưu không có hệ thống đê ngăn lũ hoàn chỉnh do tập quán thích nghi, các hồ chứa thượng nguồn (hồ Ayun Hạ dung tích phòng lũ $153\text{ triệu m}^3$, hồ Sông Hinh $250\text{ triệu m}^3$) chỉ có khả năng cắt giảm dưới $15 - 20%$ tổng lượng lũ thiết kế.
  • Hạn chế của công cụ mô phỏng cũ: Trước đây, việc tính toán thủy lực chủ yếu dựa trên các mô hình 1 chiều truyền thống (như VRSAP) vốn không thể mô tả được không gian ngập lụt 2 chiều phức tạp, hướng lan truyền sóng lũ tràn bờ và tương tác qua lại giữa mạng kênh dẫn Đồng Cam với các ô trũng nội đồng.

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư ngành Thủy văn: "Ứng dụng mô hình thủy lực 1 - 2 chiều MIKE FLOOD mô phỏng mức độ ngập lụt khu vực hạ lưu sông Ba và đề xuất các biện pháp quản lý lũ" do sinh viên Nguyễn Hữu Tuấn thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Cấn Thu Văn đã giải quyết triệt để bài toán này bằng công nghệ mô phỏng thủy lực liên kết hiện đại.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xây dựng chuỗi mô hình toán liên hoàn: Ứng dụng mô hình mưa - dòng chảy NAM để tái tạo dòng chảy biên từ mưa, mô hình 1 chiều MIKE 11 HD mô phỏng mạng sông chính và mô hình 2 chiều MIKE 21 FM mô phỏng bãi tràn hạ lưu.
  2. Thiết lập mô hình liên kết thủy lực động học MIKE FLOOD: Tích hợp không gian 1D (sông chính Đà Rằng - Ba) và 2D (đồng bằng Tuy Hòa, Phú Hòa) thông qua các liên kết cấu trúc (Standard, Lateral, Structure links).
  3. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình: Đánh giá độ chính xác thông qua 3 trận lũ thực đo điển hình (tháng XII/1986, XI/1988 và X/1993) dựa trên các chỉ tiêu thống kê chuẩn hóa (Nash-Sutcliffe $E \ge 0{,}85$, sai số đỉnh mực nước $\Delta H_{max} \le 0{,}15\text{ m}$).
  4. Thành lập bản đồ ngập lụt số hóa: Xác định chính xác vùng ngập, độ sâu ngập lớn nhất ($H_{max}$), diện tích ngập và thời gian duy trì ngập úng tại TP. Tuy Hòa và các vùng phụ cận.
  5. Đề xuất khung giải pháp quản lý lũ tích hợp: Kết hợp hài hòa giữa giải pháp công trình (vận hành liên hồ chứa, nạo vét cửa sông) và phi công trình (quy hoạch vùng rủi ro lũ, phân vùng thoát lũ, hệ thống cảnh báo sớm).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi tiếp cận công nghệ mô hình thủy lực liên kết, việc phân tích dòng chảy ngập lụt tại hạ lưu sông Ba đã sử dụng một số công cụ tính toán truyền thống nhưng bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật:

Công cụ / Mô hình Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá tính khả thi cho hạ lưu sông Ba
Phương pháp đường đơn vị / Thủy lực truyền thống Tính toán nhanh, yêu cầu ít tài liệu địa hình chi tiết. Chỉ xác định được lưu lượng/mực nước tại trạm, không mô phỏng được ngập bãi và diện tích lan truyền sóng lũ. Không đáp ứng yêu cầu bản đồ hóa rủi ro ngập lụt chi tiết.
Mô hình thủy lực 1D (VRSAP / HEC-RAS 1D) Tốc độ giải nhanh, tương thích tốt với dòng chảy có hướng định hình trong lòng dẫn. Không phản ánh được trường vận tốc 2 chiều ($u, v$), hiện tượng nước tràn bờ lan tỏa không gian phẳng bị gò ép bởi đê bao, đường giao thông. Kém chính xác khi mô phỏng đồng bằng Tuy Hòa có mạng lưới kênh mương và cồn cát phức tạp.
Mô hình 2D độc lập (MIKE 21 / Telemac 2D) Mô tả chính xác trường dòng chảy và độ sâu ngập trên toàn bộ bề mặt địa hình 2D. Chi phí tính toán cực lớn ($O(N^2)$), yêu cầu lưới chi tiết lòng sông dẫn đến bước thời gian tính toán ($\Delta t$) nhỏ, dễ mất ổn định số. Khó áp dụng cho đoạn sông dài $50\text{ km}$ kết hợp toàn bộ đồng bằng hạ lưu nếu tài nguyên tính toán hạn chế.
Mô hình tích hợp 1D-2D (MIKE FLOOD) Tối ưu hóa hiệu năng tính toán: Lòng sông giải 1D Saint-Venant, bãi tràn giải 2D Shallow Water; liên kết động qua bờ tràn. Đòi hỏi xử lý dữ liệu địa hình (DEM) và mặt cắt ngang sông công phu, kỹ thuật ghép nối biên phức tạp. Lựa chọn tối ưu nhất, cân bằng hoàn hảo giữa độ chính xác vật lý và tài nguyên tính toán.

Yêu cầu kỹ thuật và phân cấp ưu tiên (MoSCoW)

  • Must have: Mô phỏng dòng chảy chuyển động không ổn định trong lòng dẫn sông Ba bằng hệ phương trình Saint-Venant 1D; mô phỏng lan truyền sóng tràn trên bề mặt DEM đồng bằng hạ lưu bằng phương trình nước nông 2D; tích hợp liên kết trao đổi lưu lượng hai chiều tại tuyến đập Đồng Cam và kênh chính Bắc/Nam.
  • Should have: Hiệu chỉnh bộ thông số độ nhám Manning ($n$ hoặc hệ số Manning-Strickler $M$) theo từng đoạn sông và từng loại thảm phủ thực vật; xuất dữ liệu bản đồ độ sâu ngập dưới định dạng GIS (Shapefile, Grid).
  • Could have: Tích hợp mô hình số trị thủy triều ngoài cửa Đà Rằng để làm biên dưới động học theo chu kỳ bán nhật triều.
  • Won't have (trong phạm vi đồ án): Mô phỏng chi tiết xói lở bùn cát đáy sông theo thời gian thực và mô hình ngập lụt do vỡ đập thủy điện thượng nguồn.

Thiết kế hệ thống mô phỏng liên hoàn

Hệ thống mô hình toán được thiết kế theo kiến trúc module liên hoàn đa tầng (Multi-tier Modeling Architecture), tận dụng bộ công cụ DHI Software Suite kết hợp môi trường GIS:

           [ Dữ liệu Khí tượng: Mưa (P), Bốc hơi (PET) ]
                               │
                               ▼
                   ┌───────────────────────┐
                   │   Module MIKE NAM     │ (Mô phỏng Mưa - Dòng chảy)
                   └───────────┬───────────┘
                               │ Lưu lượng biên trên & Khu giữa Q(t)
                               ▼
 ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────┐
 │                        MIKE FLOOD ENGINE                          │
 │                                                                   │
 │   ┌───────────────────────┐               ┌───────────────────┐   │
 │   │     MIKE 11 HD        │  Lateral Link │     MIKE 21 FM    │   │
 │   │ (Thủy lực 1D Sông Ba) │ ◄───────────► │ (Ngập lụt 2D bãi) │   │
 │   └───────────┬───────────┘ (Mô hình tràn)└─────────┬─────────┘   │
 └───────────────┼─────────────────────────────────────┼─────────────┘
                 │                                     │
                 ▼                                     ▼
        Mực nước trạm Phú Lâm                Bản đồ ngập lụt 2D DEM

Technology Stack & Software Versions

  • Hydrological Engine: MIKE 11 NAM (DHI Suite Version 2014/2016 Service Pack 3).
  • 1D Hydrodynamic Engine: MIKE 11 HD (Hệ sơ đồ sai phân ẩn 6 điểm Abbott-Ionescu).
  • 2D Overland Flow Engine: MIKE 21 Flow Model HD (Lưới chữ nhật có cấu trúc Cartesian Grid, thuật toán giải Alternating Direction Implicit - ADI).
  • Coupling Framework: MIKE FLOOD Coupler Engine (Direct Dynamic Link).
  • Geospatial & Pre/Post-processing: ArcGIS Desktop 10.5 (Spatial Analyst, 3D Analyst Toolsets), MIKE Zero Toolbox.
  • Data Formats: Time Series (.dfs0), Cross Sections (.xns11), River Network (.nwk11), Hydrodynamic Parameters (.hd11), 2D Grid Bathymetry (.dfs2), Flood Map Results (.dfsu / .dfs2).

Cơ sở dữ liệu và cấu trúc liên kết thủy lực (Data & Coupling Schema)

  1. Dữ liệu địa hình (DEM & Bathymetry):
    • Địa hình bãi hạ lưu được số hóa thành lưới ma trận độ cao số (Bathymetry Grid .dfs2) kích thước ô lưới $30\text{ m} \times 30\text{ m}$ trích xuất từ bản đồ địa hình tỷ lệ 1:10.000 và mô hình DEM SRTM hiệu chỉnh.
    • Địa hình lòng dẫn sông Ba gồm 68 mặt cắt ngang thực đo trải dài từ hạ lưu trạm Củng Sơn ($km\text{ }0+000$) đến cửa biển Đà Rằng ($km\text{ }48+500$).
  2. Cơ chế liên kết ghép nối (MIKE FLOOD Coupling Types):
    • Lateral Links (Liên kết sườn bờ sông): Kết nối dọc theo bờ tả và bờ hữu sông Ba với các ô lưới 2D MIKE 21 tương ứng. Lưu lượng tràn bờ $q_{lat}$ được tính toán động qua phương trình đập tràn qua đỉnh bờ: $$q = m \cdot b \cdot \sqrt{2g} \cdot H_{w}^{3/2}$$ (Trong đó: $m$ là hệ số lưu lượng tràn $0{,}35 - 0{,}385$; $b$ là chiều dài đoạn nối; $H_w$ là cột nước tràn trên bờ).
    • Structure Links (Liên kết công trình): Mô phỏng đập dâng Đồng Cam (chiều dài tràn $680\text{ m}$, cao trình đỉnh đập $+19{,}5\text{ m}$) và hệ thống cống lấy nước kênh Bắc, kênh Nam.

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng quy trình tính toán thủy văn - thủy lực chuẩn quốc tế gồm 5 giai đoạn:

[ Giai đoạn 1 ] ──► [ Giai đoạn 2 ] ──► [ Giai đoạn 3 ] ──► [ Giai đoạn 4 ] ──► [ Giai đoạn 5 ]
Thu thập & Xử lý   Thiết lập mô hình  Hiệu chỉnh thông số Kiểm định mô hình  Thành lập bản đồ
  số liệu KTTV        NAM, 1D & 2D      (Trận lũ X/1993)   (Trận 1986, 1988)    & Đề xuất QLL

Đánh giá rủi ro và giải pháp kiểm soát độ ổn định mô hình (QA & Numerical Stability)

  • Kiểm soát điều kiện Courant-Friedrichs-Lewy (CFL): Để đảm bảo mô hình số 2D không bị phân kỳ khi sóng lũ dâng cao, bước thời gian $\Delta t$ được kiểm soát chặt chẽ theo số Courant: $$C_r = \frac{\sqrt{g \cdot h} + \sqrt{u^2 + v^2}}{\Delta x} \cdot \Delta t \le 1{,}0$$ Với $\Delta x = 30\text{ m}$, độ sâu ngập cực đại $h \approx 4\text{ m}$, bước thời gian được ghim ở mức $\Delta t = 5\text{ s}$ đến $10\text{ s}$.
  • Xử lý hiện tượng làm khô/ngập ô lưới (Flooding & Drying Thresholds): Thiết lập ngưỡng ngập khô chính xác trong MIKE 21: Độ sâu khô ($h_{dry} = 0{,}002\text{ m}$), độ sâu ngập ($h_{flood} = 0{,}05\text{ m}$), độ sâu ướt ($h_{wet} = 0{,}1\text{ m}$) nhằm loại bỏ triệt để hiện tượng dao động số giả (numerical oscillations) tại ranh giới bãi tràn.

Implementation và kết quả

Development Process & Toán tử giải tích thuật toán

1. Phương trình dòng chảy 1D lòng dẫn (Hệ phương trình Saint-Venant trong MIKE 11)

Phương trình liên tục: $$\frac{\partial A}{\partial t} + \frac{\partial Q}{\partial x} = q$$ Phương trình động lượng: $$\frac{\partial Q}{\partial t} + \frac{\partial \left(\alpha \frac{Q^2}{A}\right)}{\partial x} + g A \frac{\partial h}{\partial x} + g \frac{Q |Q|}{C^2 A R} = 0$$ Trong đó: $A$ là diện tích mặt cắt ướt ($\text{m}^2$); $Q$ là lưu lượng dòng chảy ($\text{m}^3/\text{s}$); $h$ là mực nước ($\text{m}$); $q$ là lưu lượng gia nhập bên ($\text{m}^2/\text{s}$); $\alpha$ là hệ số hiệu chỉnh động lượng Boussinesq; $C$ là hệ số Chezy ($C = \frac{1}{n} R^{1/6}$); $R$ là bán kính thủy lực ($\text{m}$).

Sơ đồ sai phân 6 điểm Abbott-Ionescu được áp dụng để rời rạc hóa hệ phương trình trên lưới so le không gian ($x$) và thời gian ($t$), cho phép giải ma trận phương trình dạng ba đường chéo (tridiagonal matrix) với tốc độ $O(N)$ cực kỳ ổn định.

2. Phương trình dòng chảy 2D bãi tràn (Hệ phương trình Shallow Water trong MIKE 21)

Phương trình liên tục 2 chiều: $$\frac{\partial \zeta}{\partial t} + \frac{\partial p}{\partial x} + \frac{\partial q}{\partial y} = 0$$ Phương trình động lượng theo phương $x$: $$\frac{\partial p}{\partial t} + \frac{\partial}{\partial x}\left(\frac{p^2}{h}\right) + \frac{\partial}{\partial y}\left(\frac{pq}{h}\right) + gh\frac{\partial \zeta}{\partial x} + \frac{g p \sqrt{p^2 + q^2}}{C^2 h^2} - \frac{1}{\rho_w}\left[\frac{\partial}{\partial x}(h \tau_{xx}) + \frac{\partial}{\partial y}(h \tau_{xy})\right] - \Omega q = 0$$ Phương trình động lượng theo phương $y$: $$\frac{\partial q}{\partial t} + \frac{\partial}{\partial y}\left(\frac{q^2}{h}\right) + \frac{\partial}{\partial x}\left(\frac{pq}{h}\right) + gh\frac{\partial \zeta}{\partial y} + \frac{g q \sqrt{p^2 + q^2}}{C^2 h^2} - \frac{1}{\rho_w}\left[\frac{\partial}{\partial y}(h \tau_{yy}) + \frac{\partial}{\partial x}(h \tau_{xy})\right] + \Omega p = 0$$ Trong đó: $\zeta(x,y,t)$ là cao trình mặt nước tự do ($\text{m}$); $h = \zeta - d$ là tổng độ sâu tầng nước ($\text{m}$); $p, q$ là thông lượng dòng chảy theo phương $x, y$ ($p = uh, q = vh$); $C$ là hệ số Chezy; $\Omega$ là tham số Coriolis; $\tau_{xx}, \tau_{xy}, \tau_{yy}$ là các thành phần ứng suất nhớt hiệu dụng Bousinessq.

                    SƠ ĐỒ SAI PHÂN ẨN 6 ĐIỂM ABBOTT-IONESCU (MIKE 11)
      Thời gian (t)
          ▲
          │
     t+Δt ┼───────────●───────────────────○───────────────────●
          │          (h)                 (Q)                 (h)
          │           │                   │                   │
      t   ┼───────────●───────────────────○───────────────────●
          │          (h)                 (Q)                 (h)
          └───────────┴───────────────────┴───────────────────┴──────► Không gian (x)
                     x-Δx                 x                  x+Δx

Testing và Validation

Hiệu quả và độ chính xác của mô hình được đánh giá thông qua chỉ số hiệu quả Nash-Sutcliffe ($E$), sai số tương đối lưu lượng đỉnh ($\Delta Q_{max}$) và sai số mực nước đỉnh ($\Delta H_{max}$):

$$E = 1 - \frac{\sum_{t=1}^{n}\left(Q_{obs}^t - Q_{sim}^t\right)^2}{\sum_{t=1}^{n}\left(Q_{obs}^t - \overline{Q_{obs}}\right)^2}$$

Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định chi tiết

   MỰC NƯỚC (m) TẠI TRẠM PHÚ LÂM - TRẬN LŨ LỊCH SỬ THÁNG X/1993
     6.0 ┬                                         ▲ Hmax_obs = 5.23 m
         │                                       /─-─\ (Sim: 5.18 m)
     5.0 ┼                                      /     \
         │                                     /       \
     4.0 ┼                                    /         \
         │                                   /           \     ─── Thực đo (Obs)
     3.0 ┼           /\                     /             \    - - Mô phỏng (Sim)
         │          /  \                   /               \
     2.0 ┼─────────/────\─────────────────/─────────────────\────────
         0        24     48     72       96      120     144  Thời gian (giờ)
  1. Hiệu chỉnh mô hình NAM (Mưa - Dòng chảy):

    • Bộ thông số tối ưu: Dung tích trữ mặt đất $U_{max} = 15 - 20\text{ mm}$, dung tích trữ tầng rễ $L_{max} = 120 - 180\text{ mm}$, hệ số dòng chảy mặt $CQOF = 0{,}65 - 0{,}82$, thời gian trễ dòng chảy mặt $CK_1, CK_2 = 12 - 18\text{ giờ}$, hệ số bổ cập nước ngầm $CKBF = 1000 - 1500\text{ giờ}$.
    • Trọng số mưa bình quân lưu vực tính theo phương pháp đa giác Thiessen từ 8 trạm đo mưa.
    • Kết quả hiệu chỉnh trạm Củng Sơn đạt hệ số Nash $E = 0{,}88 - 0{,}92$.
  2. Kiểm định mô hình thủy lực liên kết MIKE FLOOD:

Trận lũ kiểm định Lưu lượng đỉnh thực đo tại Củng Sơn ($Q_{max}$) Mực nước đỉnh thực đo tại Phú Lâm ($H_{obs}$) Mực nước đỉnh tính toán ($H_{sim}$) Sai số đỉnh $\Delta H_{max}$ ($\text{m}$) Hệ số hiệu quả Nash-Sutcliffe ($E$) Đánh giá độ tin cậy
Lũ tháng XII/1986 $11.200\text{ m}^3/\text{s}$ $3{,}85\text{ m}$ $3{,}92\text{ m}$ $+0{,}07$ $0{,}86$ Rất tốt
Lũ tháng XI/1988 $13.500\text{ m}^3/\text{s}$ $4{,}28\text{ m}$ $4{,}21\text{ m}$ $-0{,}07$ $0{,}89$ Rất tốt
Lũ tháng X/1993 (Lịch sử) $20.700\text{ m}^3/\text{s}$ $5{,}23\text{ m}$ $5{,}18\text{ m}$ $-0{,}05$ $0{,}93$ Xuất sắc

Kết quả đạt được

  1. Bản đồ hóa không gian ngập lụt 2D:
    • Mô hình tái lập hoàn hảo diện tích ngập úng cực đại trong trận lũ lịch sử 1993 với tổng diện tích ngập trên $28.500\text{ ha}$ tại vùng hạ du.
    • Vùng ngập sâu nhất ($2{,}5 - 3{,}5\text{ m}$) tập trung tại các xã trũng thấp dọc kênh Bắc và kênh Nam Đồng Cam: Hòa Phong, Hòa Thịnh, Hòa Mỹ Đông, Hòa Đồng, Hòa Tân Tây.
  2. Trích xuất đặc trưng ngập lụt tại trung tâm TP. Tuy Hòa:
    • Độ sâu ngập tại khu vực nội thị TP. Tuy Hòa phổ biến từ $0{,}8\text{ m}$ đến $1{,}8\text{ m}$, các tuyến đường chính ven sông Đà Rằng như đường Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Huệ ngập sâu trên $1{,}5\text{ m}$.
    • Thời gian duy trì ngập úng trên mức báo động III kéo dài từ $36 - 48\text{ giờ}$, phản ánh chính xác các vết lũ điều tra thực địa năm 1993.

Đổi mới và đóng góp

  • Bước đột phá về công nghệ mô phỏng: Chuyển đổi căn bản từ phương pháp thủy lực 1D truyền thống (mặt cắt đơn lập, không gian giả định) sang mô hình liên kết thủy lực động học 1D-2D thực thụ (MIKE FLOOD), giải quyết được bài toán dòng chảy tràn bờ có hướng dòng phân tán phức tạp trên đồng bằng hạ lưu sông Ba.
  • Mô phỏng chính xác cấu trúc thủy lợi đập Đồng Cam: Đưa toàn bộ hình học đập dâng Đồng Cam và các cống phân lũ vào mô hình dưới dạng Structure Link, cho phép đánh giá chính xác tác động ngăn dòng dâng thượng lưu và phân phối lưu lượng vào đồng nội.
  • Nâng cao độ chính xác dự báo ngập lụt: Cải thiện độ chính xác tính toán mực nước đỉnh lũ thêm $18 - 25%$ so với mô hình 1D thuần túy, loại bỏ hoàn toàn các sai số giả định diện tích mặt nước bãi tràn.
  • Đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học: Cung cấp bộ bản đồ số độ sâu ngập lụt theo từng kịch bản lũ lịch sử, phục vụ trực tiếp cho Ban Chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn tỉnh Phú Yên trong công tác quy hoạch phân lũ và cắm mốc cảnh báo ngập lụt.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Real-world Use Cases)

  1. Hỗ trợ điều hành ứng phó khẩn cấp trong mùa mưa bão: Khi có dự báo mưa lớn diện rộng từ Trung tâm Dự báo KTTV, nhập lượng mưa dự báo vào module NAM để xuất lưu lượng dòng chảy về trạm Củng Sơn, chạy MIKE FLOOD để dự báo trước $12 - 24\text{ giờ}$ bản đồ ngập lụt chi tiết cho từng phường/xã của TP. Tuy Hòa.
  2. Quy hoạch không gian đô thị và hạ tầng giao thông: Căn cứ vào bản đồ ngập lụt tần suất $1%$ ($P=1%$) để quy hoạch cốt san nền chuẩn cho các khu đô thị mới Nam Tuy Hòa, thiết kế khẩu độ thoát nước cầu Hùng Vương, cầu Đà Rằng mới và nâng cấp tuyến Quốc lộ 1A, Quốc lộ 25 vượt đỉnh lũ thiết kế.
  3. Quy hoạch lịch thời vụ nông nghiệp: Phân định rõ ranh giới ngập lũ sớm (tháng VIII, IX), lũ chính vụ (tháng X, XI) và lũ muộn (tháng XII) để bố trí cơ cấu giống lúa ngắn ngày, chủ động thu hoạch vụ Hè - Thu trước ngày 15/9 hàng năm.
       QUY TRÌNH TRIỂN KHAI VẬN HÀNH DỰ BÁO NGẬP LỤT THỰC TẾ
 ┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐
 │ 1. Dữ liệu đầu vào   │ ───► │ 2. Tính toán mô hình │ ───► │ 3. Kết quả tác nghiệp│
 │ • Mưa dự báo KTTV    │      │ • MIKE NAM (Biên Q)  │      │ • Bản đồ ngập GIS 2D │
 │ • Triều dự báo cửa sông│    │ • MIKE FLOOD (1D-2D) │      │ • Mực nước H(t) đô thị│
 │ • Lưu lượng xả thủy điện│   │ • Runtime: < 25 phút │      │ • Phương án sơ tán dân│
 └──────────────────────┘      └──────────────────────┘      └──────────────────────┘

Yêu cầu cấu hình triển khai và chi phí - hiệu quả (Deployment & Cost-Benefit)

  • Hạ tầng phần cứng tối thiểu: Trạm máy trạm (Workstation) CPU Intel Xeon hoặc Core i7/i9 $\ge 8\text{ Cores}$, RAM $\ge 32\text{ GB}$, Card đồ họa rời chuyên dụng, ổ cứng SSD NVMe $\ge 500\text{ GB}$ để lưu trữ ma trận kết quả 2D.
  • Hiệu quả kinh tế (ROI): Đầu tư xây dựng bộ mô hình số chỉ chiếm chưa đến $0{,}05%$ tổng kinh phí thiệt hại của một trận lũ lớn như năm 1993 ($394\text{ tỷ đồng}$), nhưng giúp giảm thiểu thiệt hại về tài sản và bảo vệ an toàn tính mạng cho hơn $300.000$ cư dân vùng hạ du thông qua công tác sơ tán chủ động.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về dữ liệu địa hình lòng dẫn: Số lượng 68 mặt cắt ngang sông đo đạc còn thưa ở một số đoạn hợp lưu chi lưu (sông Hinh, sông Ba), dẫn đến sự nội suy hình học lòng sông chưa tuyệt đối mịn.
  • Độ phân giải mô hình DEM bãi ngập: Lưới không gian $30\text{ m} \times 30\text{ m}$ chưa mô tả chi tiết được toàn bộ hệ thống đê bờ vùng, đường giao thông nông thôn bề rộng hẹp ($< 5\text{ m}$).
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Ứng dụng công nghệ quét địa hình LiDAR hoặc UAV RTK để nâng cấp lưới DEM 2D lên độ phân giải siêu cao $2\text{ m} \times 2\text{ m}$ (Flexible Mesh - lưới phi cấu trúc tam giác).
    2. Mở rộng biên trên tích hợp liên kết điều tiết hồ chứa thủy điện Sông Ba Hạ, Sông Hinh, Krông H'năng theo thời gian thực (Real-time Reservoir Operation Coupling).
    3. Xây dựng nền tảng WebGIS trực tuyến tự động đẩy cảnh báo mức độ ngập lụt tới điện thoại thông minh của người dân theo tọa độ GPS.

Đối tượng hưởng lợi

                                    ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN
                                                │
         ┌──────────────────────┬───────────────┴──────────────┬──────────────────────┐
         ▼                      ▼                              ▼                      ▼
  Sinh viên / HV        Kỹ sư / Chuyên viên            Cơ quan Quản lý PCTT           Cộng đồng Dân cư
 ┌────────────────┐    ┌────────────────────┐    ┌───────────────────────────┐    ┌────────────────────┐
 │ Tham khảo học  │    │ Kế thừa bộ thông số│    │ Chi cục Thủy lợi, Ban     │    │ Nắm bắt bản đồ vùng│
 │ thuật, quy     │    │ mô hình (Manning,  │    │ PCTT Phú Yên chủ động điều│    │ rủi ro ngập lụt để │
 │ trình 1D-2D.   │    │ NAM, biên thủy lực)│    │ hành phương án di dời dân.│    │ chủ động ứng phó.  │
 └────────────────┘    └────────────────────┘    └───────────────────────────┘    └────────────────────┘
  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thủy văn, Tài nguyên nước: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thiết lập, liên kết và hiệu chỉnh chuỗi mô hình thủy văn - thủy lực 1D-2D hiện đại.
  • Kỹ sư tư vấn quy hoạch thủy lợi: Bộ cơ sở dữ liệu địa hình, thủy lực lòng dẫn và thông số độ nhám Manning đã được hiệu chỉnh chính xác, sẵn sàng tái sử dụng cho các dự án thiết kế công trình hạ tầng ven sông Ba.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Ban Chỉ huy PCTT&TKCN tỉnh Phú Yên): Công cụ đắc lực hỗ trợ ra quyết định phân lũ, kích hoạt phương án sơ tán khẩn cấp và quy hoạch thích ứng thiên tai bền vững.
  • Cộng đồng cư dân địa phương: Giảm thiểu tối đa rủi ro mất mát người và của, bảo vệ diện tích canh tác nông nghiệp và cơ sở nuôi trồng thủy sản vùng cửa sông.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng và dữ liệu đầu vào để triển khai mô hình MIKE FLOOD là gì?

Hệ thống yêu cầu máy trạm tối thiểu CPU 8 Cores, 32 GB RAM và nền tảng DHI MIKE Suite (bản quyền MIKE 11, MIKE 21, MIKE FLOOD). Dữ liệu đầu vào bắt buộc gồm: Mô hình số độ cao DEM bãi tràn (định dạng raster .dfs2), tài liệu bình đồ và chuỗi mặt cắt ngang thực đo lòng sông (.xns11), số liệu mưa ngày/giờ trích xuất từ các trạm khí tượng, và chuỗi số liệu mực nước/thủy triều biên dưới cửa biển Đà Rằng (.dfs0).

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa mô hình liên kết MIKE FLOOD và mô hình 1D HEC-RAS truyền thống là gì?

HEC-RAS 1D xem toàn bộ thung lũng thoát lũ là dòng chảy 1 chiều dọc tim sông, mực nước trên mặt cắt ngang là một đường nằm ngang cố định, không mô tả được độ dốc mặt nước ngang, dòng xoáy cục bộ và hướng lan truyền thực của nước tràn bờ. Ngược lại, MIKE FLOOD giải quyết lòng sông bằng 1D Saint-Venant và giải bãi ngập bằng 2D Shallow Water, cho phép tính toán chính xác trường vận tốc vectơ $(u, v)$ và độ sâu ngập tại từng tọa độ $(x, y)$ độc lập.

3. Mô hình xử lý liên kết giữa sông chính và bãi tràn (Coupling) như thế nào để không bị lỗi số?

MIKE FLOOD sử dụng liên kết sườn (Lateral Link) thông qua thuật toán đập tràn qua đỉnh bờ tự nhiên. Dòng trao đổi giữa ô 1D và ô 2D được tính toán tự động tại mỗi bước thời gian dựa trên chênh lệch cột nước $\Delta H = H_{1D} - H_{2D}$. Để chống mất ổn định số, mô hình thiết lập hệ số suy giảm xung lượng (momentum factor) và các ngưỡng làm ướt/làm khô ($h_{dry} = 0{,}002\text{ m}, h_{wet} = 0{,}1\text{ m}$).

4. Tại sao đồ án lựa chọn trận lũ tháng X/1993 làm kịch bản hiệu chỉnh chính?

Trận lũ tháng X/1993 là trận lũ lịch sử lớn nhất từng được ghi nhận đầy đủ chuỗi quan trắc tại Củng Sơn ($Q_{max} = 20.700\text{ m}^3/\text{s}$) và trạm mực nước Phú Lâm ($H_{max} = 5{,}23\text{ m}$). Trận lũ này có đầy đủ số liệu điều tra vết lũ thực tế tại 25 vị trí trọng điểm ở hạ du, cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác nhất để tinh chỉnh bộ thông số độ nhám và kiểm tra năng lực chịu tải tối đa của toàn hệ thống thoát lũ.

5. Kết quả mô hình có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống cảnh báo sớm đô thị thông minh (Smart City) không?

Hoàn toàn khả thi. Kết quả mô phỏng độ sâu ngập định dạng raster/grid có thể chuyển đổi thành các lớp WebGIS (GeoServer / ArcGIS Server API). Khi kết hợp với mô hình dự báo mưa tự động và hệ thống đo mưa tự động Vrain, hệ thống có thể xuất bản đồ dự báo ngập lụt trực tuyến cập nhật định kỳ $1 - 3\text{ giờ/lần}$ lên cổng thông tin điều hành đô thị thông minh của tỉnh Phú Yên.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng mô hình thủy lực 1 - 2 chiều MIKE FLOOD mô phỏng mức độ ngập lụt khu vực hạ lưu sông Ba và đề xuất các biện pháp quản lý lũ" đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu nghiên cứu đặt ra. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết thủy văn - thủy lực hiện đại, thuật toán sai phân ẩn ổn định và công nghệ GIS tiên tiến, đề tài đã:

  • Tái lập thành công bức tranh ngập lụt lịch sử với độ chính xác cao (Hệ số Nash đạt $0{,}86 - 0{,}93$).
  • Định lượng hóa không gian rủi ro thiên tai cho hạ lưu sông Ba và trung tâm kinh tế TP. Tuy Hòa.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý lũ mang tính thực tiễn cao, hài hòa giữa phòng ngừa công trình và thích ứng mềm phi công trình.

Kết quả của đồ án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược quản lý thiên tai bền vững và bảo vệ cuộc sống của người dân vùng hạ lưu sông Ba trước bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.