Ứng dụng mô hình thủy văn mô phỏng dòng chảy do mưa và đề xuất giải pháp giảm ngập cho lưu vực lái thiêu tỉnh bình dương

Mô phỏng dòng chảy Lái Thiêu giúp tìm giải pháp giảm ngập hiệu quả. Phân tích chi tiết và các biện pháp ứng phó tối ưu với tình trạng ngập úng.

Chuyên ngành

Thủy văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LƯU VỰC LÁI THIÊU TỈNH BÌNH DƯƠNG

1.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN

1.1. Vị trí địa lý

1.2. Đặc điểm địa hình

1.3. Đặc điểm địa chất, thổ nhưỡng

1.4. Các đặc trưng về khí tượng

1.5. Các đặc trưng về thủy văn

1.2. ĐIỀU KIỆN KINH TẾ- XÃ HỘI

1.3. HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ VÀ LỚP PHỦ MẶT ĐỆM

1.1. Sự phân bố kênh rạch, sông suối trên lưu vực

1.2. Lớp phủ mặt đệm

1.3. Hệ thống các công trình thủy lợi trên lưu vực

1.4. KHÁI QUÁT HIỆN TRẠNG TÌNH HÌNH NGẬP

1.1. Nguyên nhân gây ngập úng

1.2. Hiện trạng tình hình ngập trên lưu vực

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VÀ LỰA CHỌN MÔ HÌNH MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY DO MƯA

2.1. CÁC YẾU TỐ CƠ BẢN TÁC ĐỘNG ĐẾN DÒNG CHẢY ĐÔ THỊ

2.1. Tác động của khí hậu (chủ yếu là yếu tố mưa). Tác động của quá trình đô thị hóa

2.2. MỘT SỐ MÔ HÌNH MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY THÔNG DỤNG

2.1. Mô hình tính toán lượng mưa hiệu quả

2.2. Mô hình dòng chảy bề mặt

2.3. Mô phỏng dòng chảy trong hệ đường dẫn thoát nước đô thị

2.3. PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN MÔ HÌNH ĐỂ MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY DO MƯA

2.4. CƠ SỞ LÝ THUYẾT MÔ HÌNH EPA SWMM (EPA’s STORM WATER MANAGEMENT MODEL)

2.1. Khái quát về SWMM

2.2. Cấu trúc của mô hình

2.3. Các thành phần của SWMM

2.4. Cơ sở toán học về dòng chảy của mô hình SWMM

2.5. Các ứng dụng điển hình của SWMM

2.6. Khả năng mô phỏng của mô hình EPA SWMM

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH SWMM TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY DO MƯA CHO LƯU VỰC LÁI THIÊU – TỈNH BÌNH DƯƠNG

3.1. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU ĐIỀU KIỆN BIÊN

3.2. PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM MƯA

3.3. TÍNH TOÁN MƯA PHỤC VỤ QUY HOẠCH, THIẾT KẾ THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ

3.1. Các cơ sở tính toán

3.2. Các kết quả tính toán mưa cường độ cao trạm Tân Sơn Hòa

3.3. Tương quan mưa ngày trạm Tân Sơn Hòa với trạm Thuận An

3.4. Mô hình mưa thiết kế theo tần suất trạm Thuận An

3.5. Lựa chọn tần suất mưa thiết kế

3.4. PHÂN CHIA TIỂU LƯU VỰC

3.1. Cơ sở khoa học

3.2. Kết quả phân vùng tiểu lưu vực

3.5. SỐ LIỆU ĐẦU VÀO CỦA MÔ HÌNH

3.6. THIẾT LẬP SƠ ĐỒ TÍNH

3.7. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG TRẬN MƯA THIẾT KẾ VỚI THỜI KỲ LẶP LẠI 5 NĂM

3.8. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG TRẬN MƯA THIẾT KẾ VỚI THỜI KỲ LẶP LẠI 10 NĂM

3.9. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ MÔ HÌNH

3.1. Đánh giá kết quả mô phỏng dòng chảy

3.2. Đánh giá tình hình ngập qua mô phỏng

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU NGẬP ÚNG CHO LƯU VỰC NGHIÊN CỨU

4.1. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU NGẬP ÚNG

4.1. Mở rộng kích thước đường ống nhằm giảm thiểu các điểm ngập

4.2. Giải pháp công trình - phi công trình

4.2. NHẬN XÉT VỀ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Phỏng Dòng Chảy Lái Thiêu Nghiên Cứu Quan Trọng

Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ tại Bình Dương, đặc biệt là khu vực Lái Thiêu, việc mô phỏng dòng chảy trở nên vô cùng cấp thiết. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và công nghiệp nhanh chóng đã đặt ra nhiều thách thức về hạ tầng, trong đó có hệ thống thoát nước. Tình trạng ngập úng Lái Thiêu ngày càng trở nên nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đời sống người dân và sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Để giải quyết vấn đề này, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về thủy văn đô thị, quy hoạch và thiết kế hệ thống thoát nước, lựa chọn các giải pháp phù hợp, và xây dựng các dự án hạ tầng cơ sở. Bài viết này tập trung vào việc ứng dụng mô hình thủy văn để mô phỏng dòng chảy do mưa và đề xuất các giải pháp giảm ngập Lái Thiêu, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng vì nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc giải quyết tình trạng ngập úng, vốn là một vấn đề bức thiết đối với Lái Thiêu - Thị xã Thuận An.

1.1. Tầm quan trọng của quy hoạch thoát nước Lái Thiêu

Quy hoạch và thiết kế hệ thống thoát nước đô thị đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát tình trạng ngập úng. Một hệ thống thoát nước được quy hoạch bài bản sẽ giúp thu gom và vận chuyển nước mưa một cách hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ ngập lụt. Việc này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc điểm địa hình, khí hậu, thủy văn của khu vực, cũng như dự báo chính xác về lượng mưa và dòng chảy. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành chức năng, từ quy hoạch đô thị, giao thông, đến môi trường, để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của hệ thống thoát nước.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thoát nước Lái Thiêu Tổng quan

Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thoát nước của khu vực. Các yếu tố này bao gồm: khí hậu (lượng mưa, cường độ mưa), địa hình (độ dốc, cao độ), đặc điểm thổ nhưỡng (khả năng thấm nước), hệ thống sông ngòi, kênh rạch, và mức độ đô thị hóa (diện tích bê tông hóa, mật độ xây dựng). Việc phân tích và đánh giá đầy đủ các yếu tố này là cần thiết để xây dựng các giải pháp thoát nước hiệu quả. Theo tài liệu gốc, các yếu tố thiên nhiên mang tính đặc thù có ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành dòng chảy đô thị, chúng cần được nghiên cứu và lượng định mức độ tác động lên quá trình dòng chảy, nhằm xác định được nguyên nhân chủ đạo gây nên tình hình ngập trên lưu vực.

II. Phân Tích Nguyên Nhân Ngập Lái Thiêu Đánh Giá Chi Tiết

Tình trạng ngập úng Lái Thiêu có nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và yếu tố con người. Về mặt tự nhiên, lượng mưa lớn và cường độ cao là một trong những nguyên nhân chính. Địa hình thấp trũng cũng khiến nước khó thoát. Về mặt con người, hệ thống thoát nước chưa được đầu tư và bảo trì đúng mức, nhiều kênh rạch bị lấn chiếm, và ý thức bảo vệ môi trường của người dân còn hạn chế. Theo tài liệu, hệ thống kênh rạch nhiều năm không được duy tu nạo vét, thảm thực vật trong lưu vực giảm nhiều do quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng. Đặc biệt, quá trình đô thị hóa, nhất là các công trình giao thông nằm chắn ngang hướng dốc địa hình tự nhiên, nên có tính chất ngăn nước và gây ngập cục bộ khi mưa có cường độ cao. Các khu công nghiệp và khu dân cư tập trung được xây dựng dẫn đến thời gian tập trung nước mưa rất nhanh.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu Lái Thiêu đến ngập úng

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, bao gồm mưa lớn và bão. Điều này gây áp lực lớn lên hệ thống thoát nước, làm tăng nguy cơ ngập lụt. Cần có những giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu, như xây dựng các công trình trữ nước, nâng cấp hệ thống thoát nước, và tăng cường khả năng chống chịu của cơ sở hạ tầng. Cần đánh giá tác động môi trường (ĐTM) trước khi triển khai dự án.

2.2. Hậu quả của ngập úng Lái Thiêu Đánh giá thiệt hại

Ngập úng gây ra nhiều thiệt hại về kinh tế và xã hội. Thiệt hại về kinh tế bao gồm hư hỏng nhà cửa, cơ sở hạ tầng, mất mùa, và gián đoạn sản xuất kinh doanh. Thiệt hại về xã hội bao gồm ảnh hưởng đến sức khỏe, giao thông, và sinh hoạt của người dân. Tình trạng ngập úng kéo dài cũng gây ảnh hưởng đến môi trường, như ô nhiễm nguồn nước và phát sinh dịch bệnh. Cần có những đánh giá chính xác về thiệt hại do ngập úng gây ra để có cơ sở xây dựng các giải pháp khắc phục và phòng ngừa.

2.3. Hiện trạng hệ thống thoát nước Lái Thiêu Đánh giá

Hệ thống thoát nước hiện tại không đáp ứng được yêu cầu thoát nước của khu vực. Nhiều đoạn kênh rạch bị tắc nghẽn do rác thải và bùn đất. Một số công trình thoát nước đã xuống cấp và cần được sửa chữa, nâng cấp. Cần có những đánh giá toàn diện về hiện trạng hệ thống thoát nước để xác định những điểm yếu và có giải pháp khắc phục.

III. Mô Phỏng Dòng Chảy Lái Thiêu Phương Pháp và Công Cụ

Để dự báo ngập Lái Thiêu và đề xuất các giải pháp hiệu quả, việc sử dụng các mô hình mô phỏng dòng chảy là rất quan trọng. Các mô hình này cho phép chúng ta tái hiện lại quá trình dòng chảy, từ lượng mưa rơi xuống đến khi nước thoát ra khỏi khu vực. Các mô hình thủy lực như EPA SWMM là những công cụ hữu ích để phân tích và đánh giá khả năng thoát nước của hệ thống, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Theo tài liệu, SWMM đã được sử dụng trong nhiều trong những nghiên cứu về nước thải và nước mưa, ví dụ như thiết kế và bố trí các thành phần của hệ thống tiêu để kiểm soát lũ, bố trí công trình trữ nước (điều hòa nước) và các thiết bị của chúng để kiểm soát lũ và bảo vệ chất lượng nước.

3.1. Giới thiệu phần mềm mô phỏng dòng chảy EPA SWMM

EPA SWMM (Storm Water Management Model) là một phần mềm mô phỏng dòng chảy được phát triển bởi Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA). SWMM cho phép mô phỏng các quá trình thủy văn và thủy lực phức tạp trong hệ thống thoát nước đô thị, từ lượng mưa rơi xuống đến khi nước thoát ra khỏi khu vực. SWMM là một công cụ mạnh mẽ để phân tích và đánh giá khả năng thoát nước của hệ thống, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Nó cho phép mô phỏng các mạng lưới với quy mô không giới hạn, sử dụng các ống dẫn có hình dạng mặt cắt khác nhau, các kênh tự nhiên, mô phỏng các yếu tố đặc biệt như là hồ chứa, công trình xử lý, công trình phân dòng chảy, bơm, tràn, lỗ.

3.2. Quy trình mô phỏng thủy lực 2D 3D cho Lái Thiêu

Quy trình mô phỏng thủy lực bao gồm các bước sau: thu thập dữ liệu đầu vào (lượng mưa, địa hình, thông số hệ thống thoát nước), xây dựng mô hình, chạy mô phỏng, và phân tích kết quả. Dữ liệu đầu vào cần phải chính xác và đầy đủ để đảm bảo tính tin cậy của kết quả mô phỏng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp cũng rất quan trọng, tùy thuộc vào đặc điểm của khu vực và mục tiêu của nghiên cứu. Với khu vực nghiên cứu có các số liệu đo đạc, quan trắc thủy văn ít và rời rạc không đủ phục vụ tính toán, hơn nữa do là lưu vực độc lập có địa hình cao nên chế độ thủy văn trên sông lớn ít liên quan mà chỉ ảnh hưởng lên khả năng thoát.

3.3. Ứng dụng tính toán thủy văn Lái Thiêu trong mô phỏng

Kết quả tính toán thủy văn, như lượng mưa, cường độ mưa, và dòng chảy, là những thông tin quan trọng để xây dựng mô hình mô phỏng dòng chảy. Cần có những phương pháp tính toán thủy văn phù hợp với đặc điểm của khu vực, như phương pháp thống kê, phương pháp mô hình, và phương pháp kết hợp. Các đặc trưng mưa là hệ quả của nền khí hậu. Trong thời gian vừa qua, một số nghiên cứu đã cho thấy có sự biến động về nền khí hậu toàn cầu mặc dù sự gia tăng này không lớn. Nhưng đây cũng là một nhân tố góp phần làm gia tăng lượng dòng chảy, gây nên sự lạc hậu của các hệ thống thoát nước vốn được xây dựng đã lâu.

IV. Giải Pháp Giảm Ngập Lái Thiêu Đề Xuất và Đánh Giá

Các giải pháp giảm ngập Lái Thiêu có thể được chia thành hai nhóm chính: giải pháp công trìnhgiải pháp phi công trình. Giải pháp công trình bao gồm xây dựng các công trình trữ nước, nâng cấp hệ thống thoát nước, và cải tạo kênh rạch. Giải pháp phi công trình bao gồm quy hoạch đô thị hợp lý, quản lý sử dụng đất, nâng cao ý thức cộng đồng, và ứng dụng công nghệ thông tin. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa hai nhóm giải pháp này để đạt được hiệu quả tối ưu. Theo tài liệu, những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ngập úng có thể nêu: hệ thống kênh rạch nhiều năm không được duy tu nạo vét, thảm thực vật trong lưu vực giảm nhiều do quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng, quá trình đô thị hóa, nhất là các công trình giao thông nằm chắn ngang hướng dốc địa hình tự nhiên, nên có tính chất ngăn nước và gây ngập cục bộ khi mưa có cường độ cao.

4.1. Giải pháp công trình giảm ngập Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm của giải pháp công trình là có thể giải quyết vấn đề ngập úng một cách trực tiếp và nhanh chóng. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí đầu tư lớn, thời gian thi công kéo dài, và có thể gây ảnh hưởng đến môi trường. Cần có những đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế và môi trường trước khi triển khai các dự án công trình.

4.2. Giải pháp phi công trình giảm ngập Vai trò và hiệu quả

Giải pháp phi công trình đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ ngập úng một cách bền vững. Quy hoạch đô thị hợp lý sẽ giúp hạn chế diện tích bê tông hóa, tăng cường diện tích cây xanh, và tạo không gian trữ nước. Quản lý sử dụng đất hiệu quả sẽ giúp bảo vệ các khu vực đất ngập nước và hạn chế xây dựng trái phép. Nâng cao ý thức cộng đồng sẽ giúp người dân chủ động tham gia vào công tác phòng chống ngập lụt. Ứng dụng công nghệ thông tin sẽ giúp giám sát và dự báo tình hình ngập úng một cách chính xác.

4.3. Tư vấn giải pháp thoát nước Lái Thiêu Lựa chọn tối ưu

Để lựa chọn giải pháp thoát nước tối ưu cho Lái Thiêu, cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia về thủy văn, quy hoạch, và môi trường. Các giải pháp cần phải phù hợp với đặc điểm của khu vực, đáp ứng được yêu cầu thoát nước, và đảm bảo tính bền vững về kinh tế và môi trường. Cần có sự tham gia của cộng đồng trong quá trình lựa chọn giải pháp để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Lái Thiêu Gần Đây

Nhiều dự án chống ngập đã được triển khai tại Lái Thiêu trong những năm gần đây, tuy nhiên, hiệu quả vẫn còn hạn chế. Một trong những nguyên nhân là do thiếu sự đồng bộ giữa các dự án, cũng như thiếu sự phối hợp giữa các ngành chức năng. Cần có những đánh giá khách quan về hiệu quả của các dự án đã triển khai để rút ra những bài học kinh nghiệm và có giải pháp cải thiện. Theo báo Bình Dương, cơn mưa vào chiều tối 17-10-2016: tại phường Lái Thiêu, mưa lớn làm ngập trên diện rộng, độ sâu từ 0.6 m, ở các khu phố Nguyễn Trãi, Hòa Long, Bình Đức 1,… khoảng 2.000 m bờ bao bị tràn, ảnh hưởng đến trên 500 hộ dân. Tổng thiệt hại của địa phương khoảng 2 tỷ đồng.

5.1. Phân tích các công trình thoát nước Lái Thiêu hiện có

Việc phân tích chi tiết các công trình hiện có giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, từ đó có hướng cải thiện hiệu quả hơn. Cần đánh giá các yếu tố như: công suất, vị trí, tình trạng bảo trì,...để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, tối ưu.

5.2. Bản đồ ngập úng Lái Thiêu Nhận diện điểm nóng

Xây dựng một bản đồ ngập úng chi tiết là rất quan trọng để xác định những khu vực thường xuyên bị ngập lụt và có giải pháp ưu tiên. Bản đồ này cần thể hiện rõ mức độ ngập, thời gian ngập, và nguyên nhân gây ngập. Việc sử dụng công nghệ GIS (Geographic Information System) sẽ giúp xây dựng bản đồ ngập úng một cách chính xác và hiệu quả.

5.3. Thống kê tình hình ngập Lái Thiêu Số liệu và xu hướng

Việc thu thập và phân tích số liệu về tình hình ngập úng, như số lần ngập, diện tích ngập, và thiệt hại do ngập gây ra, là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai và có cơ sở xây dựng các giải pháp mới. Cần có những thống kê chính xác và đầy đủ để có cái nhìn tổng quan về tình hình ngập úng và xu hướng của nó.

VI. Kết Luận Tương Lai Mô Phỏng Lái Thiêu

Việc ứng dụng mô hình mô phỏng dòng chảy và triển khai các giải pháp giảm ngập Lái Thiêu là một quá trình lâu dài và cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành chức năng, sự ủng hộ của chính quyền, và sự tham gia của cộng đồng. Với sự nỗ lực chung, chúng ta có thể giải quyết được vấn đề ngập úng và xây dựng Lái Thiêu trở thành một đô thị xanh, sạch, đẹp và bền vững. Theo tài liệu, trong bối cảnh hiện nay cần tìm hiểu các cơ sở khoa học của dòng chảy đô thị, đặc điểm của các yếu tố tác động đến sự hình thành dòng chảy, áp dụng các mô hình toán để tìm hiểu cơ sở và luận cứ đặt tiền đề cho các giải pháp thoát nước mưa thích hợp, mang tính khoa học, kinh tế và có tính khả thi là yêu cầu bức thiết.

6.1. Các bước tiếp theo trong nghiên cứu thoát nước Lái Thiêu

Nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng của các công trình xây dựng đến dòng chảy tự nhiên. Tiếp tục cập nhật và cải tiến các mô hình dự báo để tăng tính chính xác. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ kỹ thuật và chuyên gia.

6.2. Tiềm năng phát triển tư vấn giải pháp thoát nước bền vững

Tăng cường ứng dụng công nghệ xanh và giải pháp tự nhiên trong thiết kế hệ thống thoát nước. Phát triển các mô hình quản lý nước mưa tích hợp và các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và phòng chống ngập lụt.

6.3. Đề xuất giải pháp giảm ngập Lái Thiêu Góc nhìn mới

Tập trung vào các giải pháp dựa vào tự nhiên (Nature-based Solutions) như khôi phục các vùng đất ngập nước, xây dựng các khu vườn mưa, và trồng cây xanh trên mái nhà. Ưu tiên sử dụng vật liệu thấm nước trong xây dựng cơ sở hạ tầng. Tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm với các quốc gia có trình độ phát triển cao về quản lý nước.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ LƯU VỰC LÁI THIÊU TỈNH BÌNH DƯƠNG 1.1 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 1.1 Vị trí địa lý Tỉnh Bình Dương thuộc vùng Đông Nam Bộ, tại tọa độ địa lý 10°51'46"-11°30' vĩ độ Bắc, 106°20'-106°58' kinh độ Đông. Bình Dương tiếp giáp với tỉnh Bình Phước ở phía Bắc, giáp với TP.Hồ Chí Minh ở phía nam, với tỉnh Đồng Nai ở phía Đông, với tỉnh Tây Ninh và TP.Hồ Chí Minh ở phía tây. Bình Dương nằm giữa 2 con sông lớn của Đông Nam Bộ là sông Sài Gòn và sông Đồng Nai, là cửa ngõ giao thương với TP.Hồ Chí Minh, cách trung tâm TP.Hồ Chí Minh khoảng 25 km về phía Nam, có các trục lộ giao thông huyết mạch của quốc gia chạy qua như quốc lộ 13, quốc lộ (QL) 14, QL1, QL1K,… cách sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất và các bến cảng chỉ từ 10 km đến 15 km.

Tỉnh Bình Dương có diện tích tự nhiên 2.694 km², chiếm khoảng 0,83% diện tích cả nước, dân số năm 2016 là 1995817 người, mật độ dân số khoảng 741 người/km2 và có 9 đơn vị hành chính gồm TP.Thủ Dầu Một (là trung tâm kinh tế - chính trị - văn hóa của tỉnh), khu đô thị Nam Bình Dương (gồm 04 TX là Thuận An - Dĩ An - Tân Uyên và Bến Cát), và 04 huyện ở phía Bắc của tỉnh gồm Dầu Tiếng, Bàu Bàng, Phú Giáo và Bắc Tân Uyên.[14] Lưu vực Lái Thiêu một bộ phận thuộc Thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương có vị trí nằm ven sông Sài Gòn và cũng là một chi lưu của sông. Có rạch Lái Thiêu chảy bao quanh phía nam đồi Lái Thiêu và băng qua Quốc lộ 13. Lưu vực bao gồm các phường: Thuận Giao, Bình Hòa, thị trấn Lái Thiêu và An Phú. Tổng diện tích tự nhiên của lưu vực khoảng 1800 ha và được giới hạn bởi: - Phía Đông giáp các phường Tân Đông Hiệp, Tân Bình, TX.Dĩ An, Tỉnh Bình Dương.

- Phía Tây giáp phường Thành Lộc, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh. - Phía Bắc giáp các phường An Thạnh, Bình Nhâm và Hưng Định, TX. Thuận An, Tỉnh Bình Dương.

- Phía Nam giáp Quận Thủ Đức.1: Bản đồ vị trí địa lý lưu vực Lái Thiêu- tỉnh Bình Dương 1.2 Đặc điểm địa hình Đặc điểm địa hình của lưu vực có ảnh hưởng rất lớn đến quá trình hình thành dòng chảy cũng như quy mô, hướng và khả năng thoát nước của hệ thống thoát nước mưa trong từng lưu vực. Vùng đất Bình Dương tương đối bằng phẳng, thấp dần từ bắc xuống nam. Nhìn tổng quát, Bình Dương có nhiều vùng địa hình khác nhau: vùng địa hình núi thấp có lượn sóng yếu, vùng có địa hình bằng phẳng, vùng thung lũng bãi bồi. Có một số núi thấp, như núi Châu Thới (huyện Dĩ An), núi Cậu (còn gọi là núi Lấp Vò) ở huyện Dầu Tiếng… và một số đồi thấp.

Các quy luật tự nhiên tác động lên vùng đất này tạo nên nhiều dạng địa mạo khác nhau: có vùng bị bào mòn, có vùng tích tụ (do có sự lắng đọng của các vật liệu xâm thực theo dòng chảy), có vùng vừa bị bào mòn, vừa tích tụ và lắng đọng. Nguyên nhân chủ yếu là do nước mưa và dòng chảy tác động trên mặt đất, cộng với sự tác động của sức gió, nhiệt độ, khí hậu, sự sạt lở và sụp trượt vì trọng lực của nền địa chất. Các sự tác động này diễn ra lâu dài hàng triệu năm.[13] Địa hình lưu vực Lái Thiêu có độ cao trung bình so với mực nước là 20 m, độ dốc phổ biến là 0 - 3°, địa hình tương đối bằng phẳng. Toàn lưu vực có hai kiểu địa hình như sau: - Địa hình bằng thấp: có độ cao trung bình từ 10 m đến 15 m là phường Lái Thiêu nằm ở ven sông Sài Gòn.

5 - Địa hình thoải: có độ cao trung bình từ 25 m đến 33 m gồm các phường như: Thuận Giao, Bình Hòa và An Phú. Nhìn chung, địa hình lưu vực thuận lợi cho việc xây dựng đồng ruộng, hệ thống giao thông.2: Bản đồ địa hình lưu vực Lái Thiêu- tỉnh Bình Dương 1.3 Đặc điểm địa chất, thổ nhưỡng 1.1 Thổ nhưỡng Theo tài liệu khảo sát của Viện Quy hoạch nông nghiệp, toàn lưu vực có 2 loại đất chính: đất nâu vàng trên phù sa cổ và đất phèn hoạt động có tầng phèn sâu. - Đất nâu vàng trên phù sa cổ: phân bố tập trung ở thị trấn Lái Thiêu, đất có dộ dốc từ 8-10°, tầng dày trên 100 cm, thành phần cơ giới nhẹ mùn và độ phì nhiêu thuộc loại nghèo, hầu hết diện tích đã được làm đất ở và cây trồng lâu năm. - Đất phèn hoạt động nhẹ có tầng phèn sâu: có thành phần cơ giới nặng, giàu mùn, độ phì tiềm tàng cao, nhưng bị ảnh hưởng của phèn ở mức độ nhẹ, có thể cải tạo bằng biện pháp thủy lợi, đa phần diện tích đã được sử dụng để trồng lúa 2 vụ, mía và cây ăn trái.3: Bản đồ thổ nhưỡng của lưu vực nghiên cứu 1.2 Địa chất công trình Dựa theo kết quả khảo sát ở ngoài thực địa và kết quả thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ lý của các mẫu đất ở trong phòng thí nghiệm, ta có thể nhận thấy khu vực có cấu tạo địa chất toàn khu vực nói chung là khá phức tạp đối với các hố khoan sâu, nhưng trên từng vị trí công trình hoặc tuyến bờ bao, kênh rạch thì tương đối đơn giản: lớp trên mặt dày 10m đến 15m là lớp bùn sét hữu cơ, sau đó là xen kẹp các lớp đất sét hoặc trầm tích phù sa cổ.4 Các đặc trưng về khí tượng Lưu vực Lái Thiêu cũng như các khu vực khác của miền Đông Nam Bộ mang đặc trưng chung của khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm và mưa nhiều, trong năm chia thành 2 mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng V đến tháng X chiếm 85% lượng mưa của cả năm, mùa khô có lượng mưa rất ít, có thời kỳ 2 đến 3 tháng liền không mưa.1 Mưa Khu vực Lái Thiêu có lượng mưa trung bình nhiều năm đạt 1930 mm, lượng mưa phân bố không đều trong năm, các tháng mùa mưa (từ tháng V đến tháng X), lượng mưa chiếm 87% lượng mưa cả năm.

Trong năm, tháng IX và tháng X là các tháng có lượng mưa lớn nhất đồng thời các trận mưa lớn nhất cũng hay xảy ra vào hai 7 tháng này (phân tích tài liệu thực đo cho thấy các trận mưa lớn thường kéo dài từ 3-6 ngày). Lượng mưa nhỏ nhất rơi vào các tháng I và II.2 Nhiệt độ Nhiệt độ trung bình hàng năm ở Bình Dương dao động từ 24. Nhiệt độ cao nhất có lúc lên tới 38.3°C và thấp nhất từ 14°C- 15°C. Biên độ nhiệt độ giữa ban ngày và ban đêm chênh lệch nhau khá lớn (từ 5°C- 10°C).

Nói chung, nhiệt độ hàng năm khá ổn định, chỉ có tính biến đổi trrong ngày là lớn.3 Độ ẩm không khí Độ ẩm bình quân cả năm trên toàn vùng dao động từ 69. Độ ẩm năm lớn nhất tuyệt đối đã đo được là 94. Độ ẩm năm nhỏ nhất tuyệt đối đã đo được là 38. Độ ẩm biến đổi theo mùa và các tháng trong năm.4 Gió gần mặt đất Mùa hè thường có gió chính Đông Nam xuất hiện vào cuối tháng V đến tháng XI, tập trung nhiều nhất vào tháng VIII (tần suất xuất hiện 26.5 Các đặc trưng về thủy văn 1.1 Đặc điểm dòng chảy - Dòng chảy biến đổi không đều trong năm và phụ thuộc vào mưa.

- Các tháng mùa khô mưa ít nên lưu lượng giảm, đặc biệt là các tháng cuối mùa khô (tháng IV) lưu lượng đạt đến trị số nhỏ nhất; ngược lại là các tháng mùa mưa lưu lượng được tăng cao và đạt cực đại vào các tháng gần cuối mùa mưa (tháng IX hoặc tháng X). - Lưu lượng dòng chảy thời gian không chỉ phụ thuộc vào mùa mưa mà còn phụ thuộc vào khả năng điều tiết nước của các công trình hồ chứa thượng lưu. - Số hồ chứa trên các bậc thang xây dựng càng nhiều càng làm thay đổi lưu lượng giữa mùa khô cũng như mùa mưa.2 Hệ thống sông rạch liên quan đến tiêu nước lưu vực nghiên cứu Các sông rạch tiêu thoát nước của lưu vực có một số đặc điểm sau: - Các sông rạch chằng chịt nối liền với nhau tạo thành mạng lưới tiêu thoát nước từ các tiểu lưu vực đến các sông chính ra biển. 8 - Chế độ mực nước dòng chảy trong các sông rạch vừa phụ thuộc vào dòng chảy thượng lưu, vừa phụ thuộc vào mưa.4: Bản đồ mạng lưới sông  Sông lớn: Sông Sài Gòn bắt nguồn từ vùng đồi núi huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước, chảy qua các tỉnh Tây Ninh, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh rồi đổ ra sông Đồng Nai tại Tân Thuận (Nhà Bè).

Sông có chiều dài khoảng 280 km, diện tích hứng nước 4500 km2. Đoạn chảy qua đồng bằng được kể từ đập chính của hồ Dầu Tiếng, bề rộng từ đáy đến cửa sông biến đổi từ 150 m đến 350 m, độ sâu từ 10 m đến 20 m, độ dốc lòng sông từ 0.[6]  Hệ thống kênh rạch: Rạch Lái Thiêu chảy bao quanh phía nam đồi Lái Thiêu, sau khi băng qua QL13 vào nội địa rạch hẹp và cạn dần. Rạch Vĩnh Bình (rạch Nước Trong) chảy theo ranh phía nam của Tỉnh với TP.HCM, dài 3360 m , đầu rạch nằm trên địa phận Quận Thủ Đức có nhánh nhỏ thông lên cống Ba Bò. Rạch này ăn thông với rạch Lái Thiêu qua kênh đào.2 ĐIỀU KIỆN KINH TẾ- XÃ HỘI 1.1 Dân số Thị xã Thuận An có dân số theo thống kê năm 2007 khoảng trên 231.

Trong đó lao động nông thôn là 173.178 người chiếm 74.72%, lao động sống ở thành thị là 58.585 người chiếm 25.28%, lao động nữ là 119.894 người chiếm 51.73%, lao động nam là 111.869 người chiếm 48.[6] Dân số trung bình của các phường ở lưu vực Lái Thiêu năm 2009- 2011 như sau: - Phường An Phú có diện tích 1.091 ha với dân số 51. - Phường Thuận Giao có diện tích 1.149 ha với dân số 78. - Thị trấn Lái Thiêu có diện tích 790 ha với dân số 24. - Phường Bình Hòa có diện tích 1.147 ha với dân số 83.

Tỉ lệ tăng dân số cơ học ở mức cao là do những yếu tố tác động: sự bùng phát các khu công nghiệp, khu chế xuất, sự gia tăng các khu đô thị và sự di chuyển gia tăng dân số trong những năm gần đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ