Nghiên cứu hiện trạng và mô hình trồng cây dược liệu tại huyện Quảng Trạch

Tổng hợp các mô hình trồng cây dược liệu tại Quảng Trạch, Quảng Bình. Luận văn đánh giá hiện trạng, tiềm năng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Cây dược liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

163
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vì sao mô hình trồng cây dược liệu tại Quảng Trạch giàu tiềm năng

Quảng Trạch, một huyện ven biển phía Bắc tỉnh Quảng Bình, sở hữu những điều kiện tự nhiên đặc thù, tạo nên một hệ sinh thái đa dạng cho các loài cây thuốc phát triển. Với địa hình trải dài từ đồi núi thấp đến đồng bằng và ven biển, cùng khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt, nơi đây đã hình thành nên một thảm thực vật phong phú. Nghiên cứu của Trần Thị Hải Yến (2016) trong luận văn “Nghiên cứu hiện trạng và đánh giá các mô hình trồng cây dược liệu tại huyện Quảng Trạch - tỉnh Quảng Bình” đã thống kê được 265 loài cây dược liệu thuộc 115 họ thực vật. Sự đa dạng này không chỉ là một kho tàng tri thức y học bản địa mà còn là nền tảng vững chắc để xây dựng các mô hình trồng cây dược liệu tại Quảng Trạch, Quảng Bình theo hướng hàng hóa. Sự phong phú về dạng sống, từ cây thân thảo (chiếm 36,98%) đến cây gỗ (28,30%), cho thấy khả năng canh tác đa dạng, từ trồng quy mô nhỏ trong vườn nhà đến phát triển các vùng chuyên canh lớn. Đây là cơ sở khoa học quan trọng, khẳng định tiềm năng to lớn trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, phát triển kinh tế địa phương và bảo tồn nguồn gen dược liệu quý hiếm.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng Quảng Trạch

Huyện Quảng Trạch có địa hình phức tạp, bao gồm cả vùng đồi núi, đồng bằng ven sông và dải cát ven biển. Đặc điểm này tạo ra nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau. Theo kết quả điều tra, thổ nhưỡng Quảng Trạch rất đa dạng với 8 nhóm đất chính, từ đất cát ven biển (Arenosols) đến đất phù sa (Fluvisols) và đất xám trên đồi (Acrisols). Sự đa dạng này cho phép canh tác nhiều loại cây dược liệu có yêu cầu sinh thái khác nhau. Ví dụ, các loại cây chịu hạn như cây Cà gai leo, cây An xoa có thể phát triển tốt trên vùng đất cát, trong khi các cây ưa ẩm hơn có thể trồng ở vùng đất phù sa ven sông Gianh, sông Roòn. Khí hậu khắc nghiệt với mùa khô nóng và mùa mưa bão cũng là một yếu tố chọn lọc tự nhiên, giúp các loài cây dược liệu bản địa tích lũy hàm lượng hoạt chất cao, tạo ra sản phẩm có giá trị vượt trội.

1.2. Thống kê sự đa dạng của các loài cây dược liệu Quảng Bình

Theo thống kê từ nghiên cứu của Trần Thị Hải Yến (2016), huyện Quảng Trạch là nơi sinh sống của 265 loài cây dược liệu. Trong đó, có 2 loài được xếp vào mức Nguy cấp (EN) và 6 loài Sẽ nguy cấp (VU) trong Sách Đỏ. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển thông qua các mô hình canh tác. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở bộ phận sử dụng làm thuốc. Lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất (114 loài), tiếp theo là rễ (74 loài) và toàn cây (65 loài). Nguồn tài nguyên cây dược liệu Quảng Bình này là nền tảng quý giá cho việc nghiên cứu, lựa chọn và nhân rộng các giống cây dược liệu phù hợp Quảng Bình, phục vụ cả nhu cầu chăm sóc sức khỏe tại chỗ và sản xuất thương mại.

II. Những thách thức trong phát triển cây thuốc nam tại Quảng Trạch

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển cây thuốc nam tại Quảng Trạch đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự suy giảm nhanh chóng nguồn tài nguyên dược liệu tự nhiên. Nghiên cứu chỉ ra rằng “sự hạn chế trong nhận thức dẫn đến khai thác quá mức trong thời gian dài và thu hái không đúng kỹ thuật được xác định là các nguyên nhân chính” gây cạn kiệt nguồn tài nguyên. Người dân địa phương chủ yếu khai thác tự phát, tận thu, không đi đôi với tái tạo, bảo tồn. Điều này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn đe dọa sự tồn tại của nhiều loài quý hiếm. Bên cạnh đó, các mô hình trồng tự phát còn thiếu tính liên kết, quy mô nhỏ lẻ, chưa áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật. Việc thiếu quy hoạch vùng trồng dược liệu bài bản và một chuỗi giá trị dược liệu hoàn chỉnh khiến đầu ra cho cây dược liệu không ổn định, hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng.

2.1. Thực trạng khai thác quá mức làm cạn kiệt tài nguyên

Hoạt động khai thác dược liệu tại Quảng Trạch chủ yếu dựa vào nguồn tự nhiên. Việc thu hái tràn lan, không theo mùa vụ và không chú ý đến tái sinh đã làm suy giảm nghiêm trọng trữ lượng của nhiều loài có giá trị kinh tế cao. Các loài cây thường bị khai thác toàn bộ cả rễ, thân, khiến khả năng phục hồi của quần thể gần như không có. Tình trạng này đặc biệt đáng báo động đối với các loài trong Sách Đỏ được tìm thấy tại đây. Sự cạn kiệt này không chỉ gây mất mát về đa dạng sinh học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của những người dân sống dựa vào việc thu hái lâm sản ngoài gỗ, đồng thời làm mất đi nguồn giống bản địa quý giá cho các mô hình trồng trọt trong tương lai.

2.2. Hạn chế về kỹ thuật sơ chế bảo quản và thị trường

Một thách thức lớn khác là sự yếu kém trong khâu sau thu hoạch. Hầu hết người dân và các cơ sở thu mua nhỏ lẻ đều áp dụng các phương pháp sơ chế và bảo quản dược liệu thủ công, truyền thống. Việc phơi sấy không đúng cách, điều kiện bảo quản không đảm bảo làm giảm sút hàm lượng hoạt chất, dễ gây nấm mốc, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị thương phẩm. Thêm vào đó, thị trường tiêu thụ còn manh mún, chủ yếu qua các thương lái nhỏ, giá cả bấp bênh. Việc thiếu một Hợp tác xã dược liệu Quảng Trạch đủ mạnh để kết nối và tạo dựng thương hiệu khiến người trồng dễ bị ép giá, làm giảm động lực mở rộng sản xuất.

III. Phương pháp quy hoạch chọn giống cây dược liệu phù hợp Quảng Bình

Để phát triển bền vững, việc quy hoạch và lựa chọn giống là bước đi chiến lược đầu tiên. Một mô hình thành công phải bắt đầu từ việc xác định đúng loại cây trồng phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và nhu cầu thị trường. Quy hoạch vùng trồng dược liệu cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên bản đồ đất đai và các tiểu vùng khí hậu của Quảng Trạch. Thay vì trồng phân tán, việc hình thành các vùng chuyên canh sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Quảng Bình, quản lý chất lượng đồng bộ và thu hút đầu tư. Việc lựa chọn giống cây dược liệu phù hợp Quảng Bình phải ưu tiên các loài bản địa có giá trị kinh tế cao, đã thích nghi với điều kiện địa phương và có thị trường tiêu thụ rõ ràng. Các loài như cây Cà gai leo, cây Đinh lăng, Kim tiền thảo, và cây An xoa là những ví dụ điển hình có tiềm năng phát triển lớn tại đây, như các mô hình ban đầu đã chứng minh.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch vùng trồng dược liệu tập trung

Việc quy hoạch vùng trồng dược liệu một cách bài bản giúp tránh tình trạng phát triển tự phát, phá vỡ cấu trúc nông nghiệp. Các vùng trồng tập trung cho phép đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ như hệ thống tưới tiêu, nhà xưởng sơ chế. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho các cơ quan chuyên môn dễ dàng chuyển giao kỹ thuật, giám sát quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn như VietGAP, GACP-WHO, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm. Quy hoạch cũng giúp xác định rõ vùng nào nên trồng cây gì, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất và tạo ra sản lượng hàng hóa lớn, đủ sức đáp ứng các đơn hàng từ doanh nghiệp dược phẩm.

3.2. Tiêu chí lựa chọn các giống cây dược liệu phù hợp

Việc lựa chọn giống cây dược liệu phù hợp Quảng Bình cần dựa trên các tiêu chí cụ thể. Thứ nhất, cây phải thích ứng tốt với điều kiện thổ nhưỡng Quảng Trạch và khí hậu khắc nghiệt. Thứ hai, cây phải có nhu cầu thị trường lớn và ổn định, đảm bảo đầu ra cho cây dược liệu. Thứ ba, kỹ thuật trồng cây dược liệu không quá phức tạp để người dân có thể tiếp cận và áp dụng. Thứ tư, ưu tiên các loài có chu kỳ sinh trưởng ngắn hoặc có thể trồng xen canh để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất. Các loài cây như cây Đinh lăng, cây Cà gai leo đáp ứng tốt các tiêu chí này và đã được một số hộ dân trồng thử nghiệm thành công.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật trồng cây dược liệu tại Quảng Trạch hiệu quả

Thành công của mô hình không chỉ nằm ở việc chọn đúng giống mà còn phụ thuộc rất lớn vào quy trình kỹ thuật. Kỹ thuật trồng cây dược liệu cần được chuẩn hóa để đảm bảo năng suất, chất lượng và hàm lượng hoạt chất cao nhất. Quy trình này bao gồm các khâu từ chọn và xử lý giống, làm đất, kỹ thuật trồng và chăm sóc, đến phòng trừ sâu bệnh hại theo phương pháp sinh học để tạo ra sản phẩm sạch, an toàn. Đặc biệt, khâu thu hái phải đúng thời điểm để dược liệu có hàm lượng hoạt chất tối ưu. Sau thu hái, quy trình sơ chế và bảo quản dược liệu cũng cần được chú trọng. Việc áp dụng các công nghệ sấy, bảo quản hiện đại sẽ giúp giữ được chất lượng sản phẩm, nâng cao giá trị thương mại và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường dược phẩm trong và ngoài nước. Các mô hình điểm cần được xây dựng để người dân tham quan, học hỏi và nhân rộng.

4.1. Áp dụng kỹ thuật trồng và chăm sóc theo tiêu chuẩn VietGAP

Để nâng cao giá trị, kỹ thuật trồng cây dược liệu cần tuân thủ các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt như VietGAP. Quy trình này yêu cầu ghi chép nhật ký canh tác, sử dụng phân bón hữu cơ, hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Việc quản lý nguồn nước tưới và kiểm soát sâu bệnh bằng các biện pháp sinh học không chỉ bảo vệ môi trường mà còn đảm bảo sản phẩm dược liệu sạch, an toàn cho người tiêu dùng. Áp dụng VietGAP là con đường tất yếu để dược liệu Quảng Trạch có thể thâm nhập vào các nhà máy dược phẩm lớn và các thị trường khó tính.

4.2. Quy trình thu hái sơ chế và bảo quản dược liệu khoa học

Thu hái không đúng thời điểm có thể làm mất đến 50% hàm lượng hoạt chất. Mỗi loại cây, mỗi bộ phận (rễ, thân, lá, hoa) đều có thời điểm thu hái vàng. Sau khi thu hoạch, quy trình sơ chế và bảo quản dược liệu phải được tiến hành nhanh chóng và đúng cách. Các phương pháp như rửa sạch, thái phiến, sấy ở nhiệt độ phù hợp sẽ giúp dược liệu khô nhanh, giữ được màu sắc, mùi vị và quan trọng nhất là hoạt chất. Đầu tư vào các hệ thống sấy nhiệt, sấy lạnh và kho bảo quản đạt chuẩn là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng và giá trị của sản phẩm cuối cùng.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình trồng dược liệu tại Quảng Trạch

Các mô hình trồng cây dược liệu ban đầu tại Quảng Trạch, dù quy mô còn nhỏ, đã cho thấy những kết quả tích cực. Theo tài liệu nghiên cứu, các hộ gia đình tham gia trồng cây thuốc trong vườn nhà không chỉ góp phần bảo vệ nguồn gen mà còn “tạo thu nhập cho gia đình, nâng cao đời sống kinh tế”. Phân tích cụ thể hiệu quả kinh tế cây dược liệu cho thấy lợi nhuận từ các loại cây này cao hơn đáng kể so với cây trồng truyền thống. Ví dụ, mô hình trồng Kim tiền thảo và cây Cà gai leo mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, mở ra hướng đi mới cho nông dân. Sự thành công bước đầu này là minh chứng thuyết phục về tiềm năng của dược liệu Quảng Trạch trong việc trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Việc nhân rộng các mô hình này là hoàn toàn khả thi nếu có sự hỗ trợ về chính sách và kỹ thuật.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế cây dược liệu qua các mô hình

Luận văn của Trần Thị Hải Yến (2016) đã cung cấp số liệu cụ thể về hiệu quả kinh tế cây dược liệu tại Quảng Trạch. Bảng 18 trong tài liệu cho thấy mô hình trồng Kim tiền thảo và Cà gai leo có tỷ suất lợi nhuận cao. Chi phí đầu tư ban đầu không lớn, chủ yếu là công lao động, trong khi giá bán sản phẩm khô khá cao và ổn định. So với trồng lúa hay các loại hoa màu khác trên cùng một diện tích, trồng cây dược liệu có thể mang lại thu nhập cao gấp nhiều lần. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc để khuyến khích người dân mạnh dạn chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đặc biệt trên những vùng đất kém hiệu quả.

5.2. Tác động xã hội Cải thiện thu nhập và bảo tồn tri thức

Ngoài lợi ích kinh tế trực tiếp, việc phát triển các mô hình trồng dược liệu Quảng Trạch còn mang lại nhiều giá trị xã hội. Nó tạo thêm việc làm, đặc biệt là cho lao động nữ và người lớn tuổi. Việc đưa cây thuốc vào trồng trong vườn nhà giúp người dân chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu. Quan trọng hơn, nó góp phần bảo tồn và phát huy tri thức y học cổ truyền của địa phương, vốn đang có nguy cơ mai một. Khi người dân thấy được giá trị kinh tế từ cây thuốc, họ sẽ có ý thức hơn trong việc gìn giữ và phát triển nguồn tài nguyên quý giá này.

VI. Giải pháp liên kết sản xuất và tìm đầu ra cho cây dược liệu

Để các mô hình nhỏ lẻ phát triển thành một ngành sản xuất hàng hóa bền vững, giải pháp then chốt là xây dựng mô hình liên kết sản xuất dược liệu. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông) cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Trong đó, Nhà nước ban hành chính sách hỗ trợ trồng dược liệu, nhà khoa học cung cấp giống và quy trình kỹ thuật, doanh nghiệp cam kết bao tiêu sản phẩm, và nhà nông tổ chức sản xuất. Việc thành lập các Hợp tác xã dược liệu Quảng Trạch sẽ đóng vai trò trung tâm, là cầu nối giữa các hộ dân và doanh nghiệp, giúp bảo vệ quyền lợi cho người trồng và đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm. Giải quyết được bài toán đầu ra cho cây dược liệu một cách ổn định là yếu tố quyết định sự thành công và khả năng nhân rộng của các mô hình trong tương lai.

6.1. Xây dựng chuỗi giá trị và mô hình liên kết sản xuất dược liệu

Một chuỗi giá trị dược liệu hoàn chỉnh bao gồm các khâu: Cung cấp giống -> Canh tác -> Thu hái và sơ chế -> Chế biến sâu -> Phân phối. Hiện tại, chuỗi giá trị ở Quảng Trạch còn bị đứt gãy. Mô hình liên kết sản xuất dược liệu giữa nông dân và các công ty dược phẩm là giải pháp tối ưu. Theo đó, doanh nghiệp sẽ cung cấp giống, hỗ trợ kỹ thuật và cam kết thu mua sản phẩm đạt chuẩn với giá thỏa thuận trước. Mô hình này giúp người nông dân yên tâm sản xuất mà không lo về thị trường, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động được nguồn nguyên liệu chất lượng cao, có thể truy xuất nguồn gốc.

6.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ và hợp tác xã dược liệu

Chính sách của nhà nước đóng vai trò kiến tạo và thúc đẩy. Các chính sách hỗ trợ trồng dược liệu có thể bao gồm hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, cung cấp giống chất lượng, đào tạo kỹ thuật và xúc tiến thương mại. Song song đó, việc thành lập và nâng cao năng lực cho Hợp tác xã dược liệu Quảng Trạch là cực kỳ quan trọng. Hợp tác xã sẽ là đại diện cho các xã viên, đứng ra ký kết hợp đồng với doanh nghiệp, tổ chức sản xuất theo kế hoạch, và giám sát chất lượng sản phẩm. Một hợp tác xã mạnh sẽ tạo ra sức mạnh tập thể, giúp người nông dân có vị thế tốt hơn trong chuỗi giá trị.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tài nguyên cây dược liệu trên Thế giới và Việt Nam 1. Trên thế giới Việc sử dụng cây cỏ làm thuốc đã có một bề dày lịch sử và đã được nhiều nước trên thế giới quan tâm.

Theo đánh giá chung của tổ chức Y tế thế giới (WHO) thì có tới 80% dân số toàn thế giới vẫn thường xuyên sử dụng cây thuốc cho việc chăm sóc sức khỏe ban đầu (Inglis, 1994) [31]. Trước Công nguyên, loài người đã biết sử dụng nhiều loại thực vật và động vật để làm thuốc. Trải qua hàng nghìn năm sử dụng và tìm hiểu, con người đã có sự hiểu biết sâu sắc hơn về dược liệu, đồng thời sử dụng ngày càng nhiều vào mục đích phòng, trị bệnh.000 loài thực vật được sử dụng làm thuốc chữa bệnh. Dược liệu ngày càng có giá trị to lớn trong Y học nói chung và nền kinh tế của mỗi quốc gia nói riêng.

Ước tính có đến 25% trong số các loại thuốc ở các nước phát triển có nguồn gốc từ thảo mộc. Mức độ sử dụng dược liệu vào điều trị ở các nước phát triển như Mỹ, Nhật và một số nước Châu Á rất lớn [31]. Có thể nói Trung Quốc là nước có truyền thống lâu đời về việc nghiên cứu sử dụng cây thuốc. Kể từ thời Sheng- Nong (gần 3000 năm trước Công Nguyên), đã có 365 loài thực, động vật và khoáng vật được ghi nhận là có tác dụng chữa bệnh (Pie, 1987).

Người ta đã ước tính rằng, số loài cây thuốc được dùng trong hệ thống Y dược Trung Quốc là 8.000, trong đó, thuốc của Tây Tạng 3.294 loài, thuốc của Mông Cổ là 1.430, của dân tộc Yi là 3.294, của dân tộc Max là 800, dân tộc Wa là 1.430, dân tộc Dai là 800 và cuối cùng là các loại thuốc thông thường được dùng là 201 loài [31]. Tại Trung Quốc, hằng năm tiêu thụ khoảng 700.000 tấn dược liệu, trong đó có trên 5.000 loài thực vật; giá trị kinh tế năm 2003 ước đạt 6 tỷ USD và năm 2008 ước đạt 26 tỷ USD. Giá trị kinh tế từ các nguồn dược liệu tại Mỹ năm 2004 ước đạt 17 tỷ USD và tại Nhật Bản năm 2006 ước đạt 1,1 tỷ USD. Đến nay, việc nghiên cứu và sử dụng dược liệu ở các nước này ngày càng phát triển.

Đặc biệt, để bảo đảm chất lượng dược liệu trong phòng và điều trị bệnh, nhiều nước đã xây dựng hệ thống tiêu chuẩn hóa cao cho các dược liệu như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia. Văn minh của người Ấn Độ cổ đại đã phát triển cách đây 5000 năm dọc theo bờ sông Indus ở miền Nam Ấn Độ. Trong bộ sử thi Vedas (năm 1500 TCN), chứa đựng những kiến thức phong phú về dược thảo thời kỳ đó. Những công dụng của cây thuốc này cũng được ghi lại trong cuốn sách dược thảo “Charaka Samhita”, viết năm 400 TCN.

Sau này, vào khoảng 100 năm SCN, một học giả người Ấn Độ đã mô tả chi tiết 341 loại dược thảo cũng như những loại thuốc có nguồn gốc từ khoáng chất và động vật. Hiện nay tại Ấn Độ, đã ghi nhận có khoảng 8.000 loài cây thuốc được ứng dụng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 trong Y học của hơn 4.000 cộng đồng dân tộc thiểu số và hàng năm doanh thu của Ấn Độ từ các hoạt động buôn bán cây thuốc trong nước và xuất khẩu là 1 tỷ Đô la Mỹ [1]. Từ thời xa xưa, thực vật làm thuốc đóng một vai trò quan trọng đối với đời sống của con người và ngày nay chúng vẫn giữ được vai trò ấy đối với các nước đang phát triển ở Châu Á. Mặc dù vậy, người dân đang phát triển ở các nước Châu Á chỉ mới khai thác cây thuốc từ thiên nhiên hoặc được trồng với mục đích phục vụ trong gia đình, trừ các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia và Nepal là trồng chúng với mục đích thương mại.

Tuy nhiên, các quốc gia này cũng chỉ gây trồng ở quy mô nhỏ và chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước (Batugal et al. Ở các nước khác như Anh, Đức, Mỹ, nền y học cổ truyền cũng phát triển mạnh. Tại Đức, một ủy ban gồm nhiều bác sĩ, dược sĩ, chuyên gia về chất độc đã hoàn thành một tài liệu với trên 400 chuyên đề tả công dụng, tác dụng phụ, phân lượng của nhiều dược thảo. Tại Mỹ, dược thảo rất thông dụng với thổ dân bản xứ.

Năm 1716, nhà thám hiểm Pháp Lafitau đã tìm ra Sâm Mỹ ở vùng New World. Hiện nay Sâm là tài nguyên xuất khẩu quan trọng của Hoa Kỳ. Hội đồng thực vật Mỹ (Austin-Texas), dựa vào hai công trình của Đức và Anh, đã soạn thảo một tài liệu nói về 26 dược thảo thông dụng [36]. Gần đây, theo số liệu của Tổ chức Y học Thế giới (WHO), đến năm 1995 đã có gần 20.000 loài thực vật (trong tổng số 250.000 loài được biết đến) được sử dụng làm thuốc hay cung cấp các hoạt chất để chế biến thuốc.

Trong đó, Ấn Độ có khoảng 6.000 loài, Trung Quốc có khoảng 5. Cũng theo WHO thì mức độ sử dụng thực vật làm thuốc ngày càng cao như: hàng năm Trung Quốc tiêu thụ 700.000 tấn dược liệu, sản phẩm thuốc Y học dân tộc đạt giá trị hơn 1,7 tỷ USD vào năm 1986. Tại Nhật Bản, năm 1979 nhập 21.000 tấn, đến năm 1980 tăng lên 22.640 tấn dược liệu, tương đương 50 triệu USD. Điều này chứng tỏ ở các nước phát triển thì cây thuốc phục vụ cho Y học cổ truyền cũng phát triển mạnh.

Cây thuốc là loại cây kinh tế, nó cung cấp nhiều loại thuốc dân tộc và hiện đại trong việc bảo vệ, chăm sóc sức khỏe con người [55]. Chữa bệnh bằng cây cỏ đang dần trở thành xu hướng của thế giới. Trong khoảng 30 năm gần đây, Viện Ung thư Hoa Kỳ (CNI) đã điều tra nghiên cứu sàng lọc hơn 40.000 mẫu cây thuốc, phát hiện hàng trăm cây thuốc có khả năng chữa trị bệnh ung thư, 25% đơn thuốc ở Mỹ sử dụng chế phẩm có dược tính mạnh được điều chế từ một loài Hoa hồng (Cantharanthus roseus). Đặc biệt ở Madagasca, người ta dùng cây này để chữa bệnh máu trắng cho trẻ em và rất hiệu quả, đã làm tăng tỷ lệ sống của trẻ em từ 10 lên đến 90% [39], [27].

Tuy nhiên, ngày nay do các hoạt động mưu cầu của cuộc sống con người đã và đang gây sức ép lên sự sinh tồn của các loài cây thuốc trên thế giới. Nhiều loài cây thuốc quý hiếm bị khai thác bừa bãi nên đang đứng trước nguy cơ bị tuyệt chủng hoặc PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 đã bị tuyệt chủng. Raven (1987) và Ole Harmann (1988), trong vòng hơn 100 năm trở lại đây, có khoảng 1.000 loài thực vật đã bị tuyệt chủng, có tới 60.000 loài gặp rủi ro hay sự tồn tại của chúng bị đe dọa vào thế kỷ tới. Trong số những loài thực vật đã mất đi hoặc đang bị đe dọa gay gắt, có một tỷ lệ không nhỏ là thực vật làm thuốc.

Trong đó có khoảng 120 loài ở Ấn Độ, 77 loài ở Trung Quốc, 75 loài ở Macoro, 61 loài ở Thái Lan, 35 loài ở Bangladet [28]. Để phục vụ cho mục đích chăm sóc bảo vệ sức khoẻ con người, cho sự phát triển của xã hội và để chống lại các bệnh nan y thì sự cần thiết phải kết hợp giữa Đông - Tây y, giữa y học hiện đại với y học cổ truyền của các dân tộc là một vấn đề cấp thiết. Chính từ những kinh nghiệm của y học cổ truyền đã giúp cho nhân loại khám phá ra những loại thuốc có ích trong tương lai. Cho nên, việc khai thác kết hợp với bảo tồn các loài cây thuốc là điều hết sức quan trọng.

Các nước trên thế giới đang hướng về thực hiện chương trình Quốc gia kết hợp sử dụng, bảo tồn và phát triển bền vững cây thuốc [2]. Ở Việt Nam Việt Nam là một trong những nước có nguồn dược liệu đa dạng, với khoảng 3.948 loài cây thuốc, 52 loài tảo biển, 75 loại khoáng vật và 408 loài động vật làm thuốc. Gắn liền với nguồn tài nguyên dược liệu phong phú đó, nền Y dược cổ truyền Việt Nam đã có bề dày lịch sử hình thành và phát triển, có nhiều đóng góp cho sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân [31]. Nằm ở vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, Việt Nam được đánh giá là nước đứng thứ 16 trên thế giới về sự phong phú, đa dạng sinh vật, trong đó độ đa dạng về cây cỏ khoảng 10.386 loài thực vật có mạch đã được xác định, dự đoán có thể tới 12.000 loài, trong số này, nguồn tài nguyên cây làm thuốc chiếm khoảng 30% [38].

Nằm tại khu vực giao lưu các nền văn hóa ở các nước Đông Nam Á, Việt Nam còn là quốc gia đa dạng về các nền văn hóa của 54 dân tộc anh em sinh sống trên khắp lãnh thổ Việt Nam. Với mức độ đa dạng về hệ thực vật - văn hóa như vậy, chúng ta đang được kế thừa một kho tàng tài nguyên cây thuốc quý giá của các cộng đồng dân tộc khác nhau sử dụng trong công tác chăm sóc sức khỏe và phát triển kinh tế [29]. Phần lớn cây thuốc Việt Nam mọc hoang dại ở vùng rừng núi- một vùng chiếm 3/4 diện tích toàn lãnh thổ, là nơi cư trú của 54 dân tộc mà phần lớn là dân tộc thiểu số với khoảng 24 triệu người, chiếm hơn 1/3 dân số quốc gia. Chính sự đa dạng về tộc người cùng với sự khác biệt về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu, phong tục tập quán, văn hóa trong từng cộng đồng dân tộc đã dẫn đến sự đa dạng những kinh nghiệm gia truyền trong việc chữa bệnh và cách sử dụng cây cỏ xung quanh mình làm thuốc chữa bệnh [29].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Trong thời gian gần đây, thực vật là đối tượng đặc biệt được nhiều nhà khoa học quan tâm và cố gắng đánh giá đúng vị trí, vai trò chức năng sử dụng của nó trong nhiều lĩnh vực như thức ăn, thuốc chữa bệnh, trang phục, dụng cụ, các nghi lễ tôn giáo, môi trường,…ở từng vùng địa phương khác trên thế giới. Trong đó, cây thuốc được các nhà khoa học nghiên cứu nhiều nhất [29]. Tại Việt Nam, từ thời đại các vua Hùng dựng nước và giữ nước, dân tộc ta đã xây dựng một nền y học cổ truyền để chữa các loại bệnh tật, tổ tiên ta đã sớm sử dụng nhiều loài cây cỏ như bột đao, bột báng để thay cơm, uống nước vối để giúp tiêu hóa và phòng bệnh, nhai trầu để bảo vệ răng,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ