Luận văn: Mô hình tài trợ vốn vay xây dựng trường mầm non công lập TPHCM

Phân tích mô hình tài trợ vốn vay cho dự án trường mầm non công lập tại TP.HCM. Đánh giá hiệu quả Chương trình 41, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp huy động vốn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình tài trợ vốn vay trường mầm non TPHCM

Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) đối mặt với áp lực gia tăng dân số cơ học, dẫn đến tình trạng quá tải tại các trường mầm non công lập. Nhu cầu xây dựng mới và nâng cấp cơ sở vật chất là cấp thiết, tuy nhiên nguồn vốn ngân sách nhà nước có hạn không thể đáp ứng kịp thời. Để giải quyết bài toán này, UBND TPHCM đã ban hành Quyết định 41/2014/QĐ-UBND, hay còn gọi là Chương trình 41, giới thiệu một mô hình tài trợ vốn vay dự án trường mầm non công lập TPHCM mang tính đột phá. Đây là một sáng kiến quan trọng trong chủ trương xã hội hóa giáo dục mầm non, cho phép huy động vốn từ các tổ chức tín dụng để đẩy nhanh tiến độ xây dựng trường học. Thay vì chờ đợi phân bổ ngân sách theo từng năm, các dự án có thể triển khai ngay lập tức thông qua nguồn vốn vay, và ngân sách thành phố sẽ bố trí kế hoạch trả nợ gốc và lãi sau đó. Mô hình này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp mở rộng mạng lưới trường lớp, đặc biệt tại các khu công nghiệp, khu chế xuất, đáp ứng nhu cầu gửi trẻ của công nhân và người lao động. Các dự án tham gia chương trình phải đảm bảo các tiêu chí nghiêm ngặt như có đất sạch, phù hợp quy hoạch và được Hội đồng nhân dân thành phố thông qua chủ trương đầu tư. Các đơn vị vay vốn chủ yếu là Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình các quận, huyện, và bên cho vay là các ngân hàng thương mại hoặc Quỹ đầu tư phát triển thành phố. Luận văn Thạc sĩ của tác giả Đoàn Thị Anh Đào (2019) đã phân tích sâu sắc mô hình này, chỉ ra rằng đây là một giải pháp tình thế hiệu quả nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cần được quản lý chặt chẽ.

1.1. Bối cảnh ra đời của Đề án phát triển giáo dục mầm non

Trước năm 2014, việc xây dựng trường mầm non công lập tại TPHCM phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách. Quy trình này thường kéo dài, không đáp ứng được tốc độ tăng dân số và nhu cầu gửi trẻ thực tế. Nhiều điểm giữ trẻ tự phát, không đảm bảo chất lượng và an toàn đã mọc lên, gây ra những sự việc đau lòng. Xuất phát từ thực trạng đó, Đề án phát triển giáo dục mầm non TPHCM đã được xây dựng, trong đó Chương trình 41 là một giải pháp trọng tâm. Mục tiêu là huy động các nguồn lực xã hội, đặc biệt là nguồn vốn tín dụng, để giải quyết điểm nghẽn về vốn đầu tư. Sáng kiến này nhận được sự đồng thuận cao từ Sở Giáo dục và Đào tạo TPHCMSở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM, tạo cơ sở pháp lý cho một cơ chế tài chính linh hoạt hơn cho các dự án giáo dục công.

1.2. Mục tiêu chính của mô hình tài trợ vốn vay ưu đãi

Mô hình tài trợ vốn vay đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, đẩy nhanh tiến độ xây dựng để sớm đưa các công trình vào sử dụng, giải quyết tình trạng thiếu lớp học. Thứ hai, nâng cao chất lượng cơ sở vật chất trường mầm non, đảm bảo các dự án xây dựng trường học đạt chuẩn quốc gia. Thứ ba, giảm áp lực chi đầu tư công trong một thời điểm cho ngân sách thành phố bằng cách giãn thời gian trả nợ trong nhiều năm. Theo Quyết định 41, các dự án được hưởng thủ tục vay vốn ưu đãi với thời gian vay tối đa 8 năm, trong đó có 2 năm ân hạn trả gốc. Lãi suất vay vốn dự án giáo dục cũng được quy định ở mức hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ đầu tư tiếp cận nguồn vốn.

II. Top 5 thách thức khi vay vốn dự án trường mầm non công lập

Mặc dù mang lại hiệu quả xã hội tích cực, mô hình tài trợ vốn vay dự án trường mầm non công lập TPHCM cũng bộc lộ nhiều thách thức và rủi ro trong quá trình triển khai. Phân tích từ trường hợp thực tiễn dự án trường mầm non Phường 15, Quận 8 cho thấy những vấn đề phức tạp phát sinh. Rủi ro lớn nhất đối với chủ đầu tư (bên đi vay) là sự phụ thuộc vào tiến độ cấp vốn từ ngân sách để trả nợ. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc bố trí vốn đều có thể dẫn đến vi phạm hợp đồng tín dụng và phát sinh lãi phạt. Thêm vào đó, thời gian ân hạn 2 năm là một áp lực lớn, đòi hỏi dự án phải hoàn thành tất cả các khâu từ thi công, nghiệm thu đến quyết toán trong khoảng thời gian này để kịp giải ngân vốn vay đợt cuối. Đối với bên cho vay, rủi ro nằm ở việc cho vay không có tài sản đảm bảo, hoàn toàn dựa vào uy tín của chính quyền thành phố. Một thách thức khác là biến động lãi suất vay vốn dự án giáo dục, có thể làm tăng tổng chi phí đầu tư và vượt dự toán ban đầu, gây khó khăn cho việc cân đối ngân sách. Nghiên cứu của Đoàn Thị Anh Đào (2019) chỉ ra rằng tổng chi phí đầu tư theo phương thức vay vốn cao hơn khoảng 37.47% so với phương thức dùng ngân sách thuần túy, điều này trực tiếp làm tăng gánh nặng nợ công.

2.1. Rủi ro đối với chủ đầu tư trong quá trình vay vốn

Chủ đầu tư, thường là các Ban Quản lý dự án quận/huyện, vốn quen với cơ chế sử dụng ngân sách cấp phát, còn thiếu kinh nghiệm trong việc vay vốn thương mại. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong việc lập kế hoạch dòng tiền, tính toán lãi vay và thực hiện các thủ tục vay vốn ưu đãi. Một rủi ro nghiêm trọng là tiến độ dự án bị kéo dài do các yếu tố khách quan (giải phóng mặt bằng, thay đổi thiết kế) có thể khiến chủ đầu tư không kịp hoàn tất hồ sơ quyết toán để giải ngân vốn vay trước khi hết thời gian ân hạn, dẫn đến tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản. Việc thẩm định dự án đầu tư và quyết toán cuối cùng thường có giá trị thấp hơn so với giá trị đề nghị ban đầu, buộc chủ đầu tư phải thực hiện thủ tục hoàn trả vốn vay và chịu lãi phát sinh trên phần chênh lệch.

2.2. Vấn đề phát sinh cho các tổ chức tín dụng tham gia

Các tổ chức tín dụng tham gia chương trình đối mặt với rủi ro tín dụng khi đối tượng vay vốn không phải là đơn vị trực tiếp quản lý dòng tiền trả nợ. Nguồn trả nợ hoàn toàn phụ thuộc vào kế hoạch phân bổ của nguồn vốn ngân sách nhà nước. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong quy trình hành chính giữa các sở, ngành đều có thể ảnh hưởng đến lịch trả nợ. Hơn nữa, việc cho vay không có tài sản đảm bảo là một yếu tố rủi ro cao, dù được bảo lãnh bằng uy tín của UBND Thành phố. Biến động lãi suất thị trường cũng là một vấn đề, khi cơ chế điều chỉnh lãi suất 6 tháng/lần có thể không phản ánh kịp thời các thay đổi đột ngột, gây rủi ro cho cả bên cho vay và bên đi vay.

III. Hướng dẫn quy trình tài trợ vốn vay trường mầm non TPHCM

Quy trình thực hiện mô hình tài trợ vốn vay dự án trường mầm non công lập TPHCM được thiết kế tương tự như một dự án đầu tư công nhưng có sự tham gia của yếu tố tín dụng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan. Đầu tiên, dự án phải nằm trong danh mục được UBND Thành phố phê duyệt. Chủ đầu tư (Ban Quản lý dự án quận/huyện) sẽ lập dự án đầu tư, trong đó tổng mức đầu tư phải được tính toán để bao gồm cả chi phí lãi vay dự kiến. Sau khi dự án được duyệt, chủ đầu tư tiến hành ký hợp đồng tín dụng với một tổ chức tín dụng tham gia chương trình. Quá trình giải ngân vốn vay được thực hiện theo tiến độ công trình và có sự kiểm soát chặt chẽ của Kho bạc Nhà nước. Cụ thể, khi có khối lượng công việc hoàn thành, chủ đầu tư lập hồ sơ thanh toán, gửi Kho bạc Nhà nước để xác nhận. Dựa trên xác nhận này, tổ chức tín dụng sẽ giải ngân trực tiếp cho nhà thầu. Sau khi công trình hoàn thành và được quyết toán, hai bên sẽ chốt dư nợ cuối cùng và lập lịch trả nợ chi tiết. Sở Tài chính TPHCM có vai trò công bố mức lãi suất tham chiếu hàng tháng và phối hợp với Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM để trình UBND Thành phố bố trí vốn ngân sách trả nợ hàng năm theo lịch đã thống nhất.

3.1. Các bên tham gia và vai trò trong mô hình tài trợ

Mô hình này có sự tham gia của nhiều cơ quan. UBND Thành phố đóng vai trò phê duyệt chủ trương, danh mục dự án và đảm bảo nguồn vốn trả nợ. Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM cùng Sở Tài chính chịu trách nhiệm tham mưu, tổng hợp kế hoạch vốn. Chủ đầu tư (Bên đi vay) trực tiếp quản lý dự án và làm thủ tục vay. Tổ chức tín dụng (Bên cho vay) thực hiện thẩm định và cấp vốn. Kho bạc Nhà nước đóng vai trò kiểm soát chi, đảm bảo việc giải ngân đúng mục đích và khối lượng thực tế. Sự phối hợp đồng bộ giữa các đơn vị này là yếu tố quyết định sự thành công của mô hình.

3.2. Điều kiện vay vốn và quy trình thẩm định giải ngân

Để được vay vốn, dự án phải đáp ứng các điều kiện vay vốn xây dựng trường học theo Chương trình 41, bao gồm: phù hợp quy hoạch, có đất sạch, được duyệt chủ trương đầu tư. Quy trình thẩm định dự án đầu tư do tổ chức tín dụng thực hiện, nhưng chủ yếu dựa trên quyết định phê duyệt của cấp có thẩm quyền. Hồ sơ giải ngân bao gồm hợp đồng, biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành và giấy đề nghị thanh toán có xác nhận của Kho bạc Nhà nước. Cơ chế này đảm bảo dòng tiền được kiểm soát chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro sử dụng vốn sai mục đích. Sau khi dự án hoàn thành, chủ đầu tư phải thực hiện kiểm toán độc lập trước khi trình phê duyệt quyết toán, đây là cơ sở cuối cùng để xác định tổng dư nợ vay.

IV. Phân tích thực tiễn dự án trường mầm non Phường 15 Quận 8

Để hiểu rõ hơn về hoạt động của mô hình tài trợ vốn vay dự án trường mầm non công lập TPHCM, việc phân tích một trường hợp cụ thể là rất cần thiết. Luận văn của Đoàn Thị Anh Đào (2019) đã chọn dự án trường mầm non Phường 15, Quận 8 làm mẫu nghiên cứu điển hình. Dự án này được phê duyệt với tổng mức đầu tư ban đầu là 41,2 tỷ đồng, sau đó được điều chỉnh lên 56,2 tỷ đồng để bổ sung chi phí lãi vay dự kiến. Quá trình triển khai dự án kéo dài hơn 3 năm, từ lúc phê duyệt (10/2014) đến khi nghiệm thu (03/2018). Thời gian thi công thực tế cũng dài hơn so với hợp đồng, cho thấy những khó khăn trong quản lý tiến độ. Tổng giá trị quyết toán dự án hoàn thành là 45,1 tỷ đồng, trong đó chi phí xây dựng và thiết bị là 40,3 tỷ và chi phí lãi vay thực tế trong giai đoạn thi công là 4,8 tỷ. Con số này thấp hơn so với tổng mức đầu tư được duyệt, cho thấy tầm quan trọng của công tác kiểm toán và thẩm định dự án đầu tư trong việc tiết kiệm chi phí. Quá trình giải ngân vốn vay được thực hiện qua 9 đợt, phản ánh đúng tiến độ thi công. Trường hợp này là một minh chứng sống động về cả những thành công và thách thức của Chương trình 41, cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu.

4.1. Quá trình triển khai từ phê duyệt đến hoàn công

Dự án bắt đầu với việc phê duyệt chủ trương, sau đó được đưa vào danh mục đầu tư theo Chương trình 41. Chủ đầu tư đã phải thực hiện điều chỉnh dự án để bổ sung chi phí lãi vay vào tổng mức đầu tư. Quá trình thi công gặp một số phát sinh, dẫn đến việc phải điều chỉnh cơ cấu vốn trong tổng mức đầu tư đã duyệt. Các gói thầu chính bao gồm xây dựng, phòng cháy chữa cháy và cung cấp thiết bị. Tổng thời gian thực hiện dự án kéo dài hơn dự kiến ban đầu, đây là một rủi ro chung của nhiều dự án xây dựng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí lãi vay và kế hoạch trả nợ.

4.2. Phân tích chi phí thực tế và bài học kinh nghiệm

Tổng giá trị quyết toán cuối cùng (chưa tính lãi vay) thấp hơn giá trị dự toán được duyệt khoảng 1,5 tỷ đồng. Điều này cho thấy sự hiệu quả của các khâu kiểm soát sau này như thẩm tra và kiểm toán. Bài học lớn nhất rút ra là cần phải dự phòng rủi ro về tiến độ một cách thực tế hơn. Việc tính toán chi phí lãi vay ban đầu cần một biên độ linh hoạt để đối phó với sự kéo dài của dự án và biến động lãi suất. Hơn nữa, quy trình phối hợp giữa chủ đầu tư, kho bạc và ngân hàng cần được tối ưu hóa để rút ngắn thời gian làm thủ tục, đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn vay.

V. Giải pháp thay thế Phát hành trái phiếu chính quyền địa phương

Từ những hạn chế của mô hình tài trợ vốn vay dự án trường mầm non công lập TPHCM, đặc biệt là gánh nặng lãi suất ngân hàng thương mại và sự phụ thuộc vào quy trình hành chính phức tạp, các chuyên gia đã đề xuất những giải pháp huy động vốn khác. Một trong những phương án khả thi và hiệu quả nhất là phát hành trái phiếu chính quyền địa phương. Đây là công cụ cho phép chính quyền thành phố trực tiếp huy động vốn trung và dài hạn từ công chúng và các nhà đầu tư tổ chức. So với vay ngân hàng, phát hành trái phiếu có thể mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Lãi suất trái phiếu thường cạnh tranh hơn, giúp giảm tổng chi phí vốn cho các dự án. Thành phố sẽ chủ động hơn trong việc xác định kỳ hạn, khối lượng và thời điểm phát hành để phù hợp với nhu cầu đầu tư. Nguồn vốn huy động được từ trái phiếu có thể được tập trung vào một quỹ riêng, chẳng hạn như Quỹ đầu tư phát triển thành phố, để tài trợ cho hàng loạt dự án giáo dục, tạo ra sự ổn định và minh bạch trong quản lý. Giải pháp này không chỉ giảm áp lực lên nguồn vốn ngân sách nhà nước mà còn thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn địa phương, tăng cường tính tự chủ tài chính cho thành phố.

5.1. So sánh ưu và nhược điểm với mô hình vay tín dụng

Mô hình vay tín dụng có ưu điểm là quy trình quen thuộc và nhanh chóng tiếp cận được vốn khi đã có sẵn mạng lưới ngân hàng. Tuy nhiên, nhược điểm là lãi suất cao, phụ thuộc vào chính sách của từng ngân hàng và quy trình giải ngân phức tạp. Ngược lại, phát hành trái phiếu chính quyền địa phương có chi phí phát hành ban đầu và yêu cầu cao về xếp hạng tín nhiệm, nhưng lại có ưu thế về lãi suất thấp hơn, kỳ hạn dài hơn và sự chủ động trong quản lý nguồn vốn. Đây được xem là một bước tiến về quản trị tài chính công hiện đại.

5.2. Hướng tới các mô hình tài trợ đa dạng hóa trong tương lai

Trong tương lai, TPHCM không nên chỉ dựa vào một mô hình tài trợ duy nhất. Cần có sự kết hợp linh hoạt giữa nhiều phương thức. Ngoài trái phiếu, hình thức đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP) cũng là một hướng đi đầy tiềm năng cho các dự án giáo dục. Mô hình PPP cho phép huy động vốn và kinh nghiệm quản lý từ khu vực tư nhân, giúp nâng cao hiệu quả đầu tư và chất lượng dịch vụ. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn, từ nguồn vốn ODA cho giáo dục đến các công cụ tài chính phức tạp hơn, sẽ giúp TPHCM giải quyết bền vững bài toán hạ tầng giáo dục, hiện thực hóa mục tiêu xã hội hóa giáo dục mầm non một cách toàn diện.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả xin giới thiệu về sự cần thiết dẫn đến mô hình tài trợ các dự án xây dựng trường mầm non công lập bằng vốn vay, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi, đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Chương 2, tác giả nêu lên cơ sở lý thuyết liên quan đến việc tài trợ cho dự án xây dựng. Chương 3, tác giả đề cập mô hình tài trợ các dự án xây dựng trường mầm non bằng vốn vay trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Ở chương 4, tác giả đưa ra thực trạng thực hiện xây dựng các dự án trường mầm non công lập trong chương trình 5 41; đồng thời chọn mẫu dự án tiêu biểu trong chương trình để phân tích các bước thực hiện dự án và các bước tài trợ dự án mà tác giả đã tham gia, qua đó thấy được quá trình thực hiện dự án có ảnh hưởng đến quá trình tài trợ dự án để từ đó rút ra những rủi ro, những vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện chương trình 41.

Tại chương 5, tác giả nêu lên những điểm hạn chế, không phù hợp của chương trình 41 đề xuất chính quyền thành phố cần điều chỉnh và đưa ra giải pháp tài trợ cho các dự án đầu tư xây dựng trường mầm non công lập bằng phương án phát hành trái phiếu chính quyền địa phương. Cuối cùng là chương 6, tác giả tóm tắt nội dung và kết luận. 6 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Để thực hiện đầu tư một dự án xây dựng nói chung và đầu tư một dự án trường mầm non nói riêng có thể sử dụng từ nhiều nguồn tài trợ dài hạn khác nhau, có thể chia làm hai loại nguồn tài trợ: tài trợ bên trong và tài trợ bên ngoài. Tài trợ dự án xây dựng từ nguồn vốn của doanh nghiệp: Xem xét việc đầu tư cho các dự án xây dựng sử dụng nguồn vốn của doanh nghiệp, có thể sử dụng các loại nguồn tài trợ như: a.

Nguồn tài trợ bên trong: còn gọi là nguồn vốn nội bộ, đây là nguồn tiền để tài trợ cho các khoản đầu tư lấy từ các quỹ mà doanh nghiệp đã để lại từ khấu hao và từ thu nhập không chi trả cổ tức. Các cổ đông thường hài lòng với việc tái đầu tư từ nguồn tài trợ này vào những dự án có giá trị hiện tại thuần dương (NPV >0) vì họ kỳ vọng sẽ giúp cho giá cổ phần của họ tăng. Việc thực hiện đầu tư dự án từ nguồn vốn tài trợ này yêu cầu doanh nghiệp phải có sự tính toán trong việc sử dụng lợi nhuận cho tái đầu tư là bao nhiêu thay vì chi trả cổ tức, từ đó doanh nghiệp cần có chính sách chi trả cổ tức phù hợp (Brealey và cộng sự, 2011). Sử dụng nguồn tài trợ bên trong giúp cho doanh nghiệp chủ động và kịp thời quyết định đầu tư dự án; đồng thời tránh được chi phí phát hành chứng khoán mới; tránh áp lực thanh toán nợ và lãi vay; không bị chia sẻ quyền kiểm soát; tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Bên cạnh đó việc sử dụng nguồn vốn này cũng gây ra một số hạn chế nhất định trong hoạt động của doanh nghiệp như: không đủ năng lực tài chính để đầu tư cho các dự án có quy mô lớn; không tạo động lực thúc đẩy các nhà quản lý mở rộng quy mô doanh nghiệp; không có tác động của đòn bẫy tài chính để làm tăng thu nhập cho chủ sở hữu. Ngoài ra doanh nghiệp vẫn có lúc bị thâm hụt tài chính, để bù đắp thâm hụt doanh nghiệp phải thực hiện cắt giảm cổ tức để gia tăng lợi nhuận giữ lại hoặc doanh nghiệp phải sử dụng nguồn vốn tài trợ bên ngoài bằng cách phát hành nợ hay phát hành cổ phiếu mới (Brealey và cộng sự, 2011). Nguồn vốn tài trợ bên ngoài: bao gồm nguồn vốn từ phát hành cổ phiếu và nguồn vốn từ phát hành nợ. Nguồn vốn từ phát hành cổ phiếu là hình thức tài trợ vốn được huy động từ các nhà đầu tư bằng cách phát hành cổ phiếu ra công chúng, bao gồm cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi.

Nguồn vốn cổ phiếu thường: không có kỳ hạn và không phải hoàn vốn từ đó sẽ giúp doanh nghiệp chủ động sử dụng vốn trong kinh doanh và đầu tư dự án quy mô lớn mà không chịu áp lực trả nợ. Việc chi trả cổ tức phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và chính sách cổ tức của công ty. Nguồn vốn này giúp tăng hệ số vốn chủ sở hữu, tăng tỷ lệ đảm bảo nợ của công ty, tăng mức độ tín nhiệm và giảm rủi ro tài chính. Khi công ty có chiều hướng phát triển tốt, lợi nhuận cao, cổ phiếu thường dễ bán hơn so với cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu nên dễ dàng phát hành thêm cổ phần để huy động vốn.

Nguồn vốn cổ phần thường cũng có những hạn chế như: doanh nghiệp phải chia sẻ quyền quản lý và kiểm soát công ty cho các cổ đông mới, gây khó khăn cho việc quản lý và điều hành kinh doanh của công ty. Chia sẻ quyền phân chia thu nhập cao cho các cổ đông mới, gây bất lợi cho các cổ đông cũ khi công ty có triển vọng kinh doanh tốt trong tương lai. Chi phí phát hành cổ phiếu thường cao hơn chi phí phát hành của cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu, do đầu tư vào cổ phiếu thường có mức độ rủi ro cao hơn nhiều so với đầu tư vào các loại chứng khoán khác. Lợi tức cổ phần không được khấu trừ thuế, dẫn đến chi phí sử dụng vốn cổ phiếu thường cao hơn nhiều so với chi phí sử dụng nợ.

Ngoài ra việc phát hành thêm cổ phiếu thường ra công chúng cũng dễ dẫn đến hiện tượng “loãng giá” cổ phiếu của công ty. Nguồn vốn cổ phần ưu đãi: có đặc điểm của cổ phần thường nhưng có những ràng buộc nhất định như doanh nghiệp phải trả cổ tức cho cổ phần ưu đãi trước khi chi trả cổ tức cho cổ phần thường, cổ đông nắm giữ cổ phiếu ưu đãi không được tham gia bầu cử, ứng cử vào Hội đồng Quản trị và quyết định những vấn đề quan trọng của công ty, vì vậy nó có cả đặc điểm của trái phiếu (Ross và cộng sự, 2013). Do tính chất lưỡng tính của cổ phiếu ưu đãi, nên việc sử dụng cổ phiếu ưu đãi sẽ 8 phù hợp trong bối cảnh nếu như việc sử dụng trái phiếu và cổ phiếu thường đều làm bất lợi cho doanh nghiệp, cổ phiếu ưu đãi là một nguồn tài trợ ít quan trọng hơn nợ (Brealey và cộng sự, 2011). Nguồn vốn từ phát hành nợ: bên cạnh việc phát hành cổ phiếu mới, doanh nghiệp có thể thực hiện phát hành nợ bằng các hình thức như vay vốn dài hạn của các tổ chức tín dụng mà chủ yếu là ngân hàng hoặc phát hành trái phiếu với mục tiêu đầu tư vào các dự án nhằm làm giảm áp lực về vốn cho doanh nghiệp.

Việc tài trợ dự án là hoạt động cung cấp tài chính cho dự án đầu tư trong đó nhà đầu tư căn cứ chủ yếu vào dòng tiền phát sinh từ dự án để hoàn tất trách nhiệm tài chính, căn cứ vào chính tài sản và năng lực sinh lợi của dự án là giá trị bảo đảm các trách nhiệm tài chính. Công ty điều hành dự án là đơn vị chịu trách nhiệm hoàn toàn về hoạt động của dự án, được hạch toán riêng. Trách nhiệm giữa các bên tham gia dự án cao hơn và có mối liên quan chặt chẽ với nhau. Vay vốn dài hạn của các ngân hàng là hình thức huy động vốn mà theo đó ngân hàng giao hoặc cam kết giao cho doanh nghiệp một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

Khoản vay dài hạn thường được hoàn trả theo phương thức đều đặn, thường xuyên, có thể sau một thời kỳ ân hạn ban đầu (Trần Ngọc Thơ và cộng sự, 2003). Tài sản bảo đảm cho các khoản vay thường chính là tài sản hình thành từ vốn vay, ví dụ như bất động sản và công trình trên đất đối với dự án đầu tư bất động sản; nhà máy và máy móc thiết bị đối với công trình xây dựng nhà máy sản xuất… Ngoài ra, một số ngân hàng, ngoài tài sản hình thành từ vốn vay, có thể yêu cầu bổ sung khoảng 20 -30% tài sản khác trước khi tài sản hình thành từ vốn vay hoàn thành. Trái phiếu là một chứng nhận nghĩa vụ nợ của người phát hành phải trả cho người sở hữu trái phiếu một khoản tiền cụ thể (mệnh giá của trái phiếu), trong một thời gian xác định và với một lợi tức được quy định trước. Mệnh giá trái phiếu (giá trị danh nghĩa của trái phiếu) là giá trị ghi trên trái phiếu và được xem là số vốn gốc.

Mệnh giá trái phiếu là căn cứ để xác định số lãi tiền vay mà người phát hành 9 phải trả. Mệnh giá cũng thể hiện số tiền người phát hành phải hoàn trả khi trái phiếu đến hạn. Lãi suất trái phiếu (lãi suất danh nghĩa) thường được ghi trên trái phiếu hoặc do người phát hành công bố. Lãi suất này được xác định theo tỷ lệ phần trăm so với mệnh giá trái phiếu và cũng là căn cứ để xác định lợi tức trái phiếu.

Kỳ hạn (thời gian đáo hạn) là khoảng thời gian từ ngày phát hành đến ngày người phát hành hoàn trả vốn lần cuối. Trái phiếu có 3 loại: ngắn hạn (thời gian dưới 1 năm), trung hạn (thời gian từ 1 năm đến 5 năm) và dài hạn (thời gian từ 5 năm trở lên). Kỳ trả lãi là khoảng thời gian người phát hành trả lãi cho người nắm giữ trái phiếu. Lãi suất trái phiếu được xác định theo năm, nhưng việc thanh toán lãi của trái phiếu thường được trả một hoặc hai lần mỗi năm.

Giá phát hành là giá bán ra của trái phiếu vào thời điểm phát hành. Thông thường giá phát hành được xác định theo tỷ lệ phần trăm (%) của mệnh giá. Tùy theo tình hình của thị trường và của người phát hành để xác định giá phát hành một cách thích hợp. Có thể phân biệt 3 trường hợp: giá phát hành bằng mệnh giá (ngang giá), giá phát hành dưới mệnh giá (giá chiết khấu) và giá phát hành trên mệnh giá (giá gia tăng).

Tài trợ dự án xây dựng từ nguồn vốn nhà nước: Tương tự như các nguồn tài trợ đầu tư dự án của doanh nghiệp, chúng ta sẽ xem xét việc đầu tư các dự án sử dụng nguồn vốn nhà nước, có thể sử dụng các loại nguồn vốn tài trợ như: a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ