Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án môn học "Quản trị dự án Thương mại điện tử" (mã học phần EC208.O22) với đề tài "Xây dựng Mô hình Kinh doanh online thực phẩm Eatclean – Bếp Xanh Food" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Hệ thống Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Huỳnh Đức Huy vào tháng 5 năm 2024.
Văn bản nêu rõ 4 lý do chính thúc đẩy việc hình thành dự án:
- Tiềm năng phát triển thị trường: Nhận thức xã hội về ăn uống lành mạnh và cân bằng gia tăng, kéo theo nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm thực phẩm tốt cho sức khỏe ngày một lớn.
- Sản phẩm độc đáo và chất lượng: Nhu cầu thị trường cần các sản phẩm dinh dưỡng được kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và hương vị phù hợp.
- Nhu cầu về thực phẩm tự nhiên và hữu cơ: Xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang các dòng thực phẩm giữ nguyên tính tự nhiên, giảm chế biến công nghiệp và hạn chế phụ gia.
- Tiềm năng kinh doanh và lợi nhuận: Ngành hàng thực phẩm lành mạnh qua kênh trực tuyến có dung lượng mở rộng nhanh, mang lại cơ hội tạo dòng tiền và lợi nhuận bền vững.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định theo hai giai đoạn:
- Mục tiêu ngắn hạn: Xây dựng nhận diện thương hiệu Bếp Xanh Food; thiết lập và đưa vào vận hành hệ thống kênh bán hàng trực tuyến gồm website thương mại điện tử, fanpage Facebook và gian hàng Shopee; nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm có lợi thế cạnh tranh.
- Mục tiêu dài hạn: Tối ưu hóa doanh số và định vị thương hiệu; mở rộng thị trường và kênh phân phối trực tuyến; hoàn thiện hệ thống hoàn tất đơn hàng và vận chuyển bảo đảm chất lượng; định hướng xây dựng chuỗi cửa hàng vật lý trong tương lai.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình kinh doanh trực tuyến các sản phẩm thực phẩm Eatclean (doanh nghiệp giả định: Công ty TNHH Bếp Xanh Food). Phạm vi không gian triển khai trên môi trường Internet phục vụ khách hàng toàn quốc, đặt trụ sở chính tại phường Linh Chiểu, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian lập kế hoạch dự án bắt đầu từ việc chuẩn bị năm 2024, thời điểm công ty bắt đầu đi vào hoạt động dự kiến là ngày 01/01/2025, với các kế hoạch tài chính và vận hành được dự báo trong giai đoạn 5 năm (2025 – 2029).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án áp dụng kết hợp các khung lý thuyết quản trị dự án, quản trị kinh doanh và kỹ thuật hệ thống thông tin:
- Khung quản lý dự án: Chuẩn PMBOK (Project Management Body of Knowledge) của Viện Quản lý Dự án (PMI), bao quát 5 nhóm quy trình (Khởi tạo, Lập kế hoạch, Thực thi, Giám sát & Kiểm soát, Kết thúc) và 10 lĩnh vực quản lý chuyên môn.
- Mô hình lập kế hoạch kinh doanh: Khung mô hình kinh doanh Business Model Canvas (BMC), phân đoạn thị trường STP (Segmentation, Targeting, Positioning), mô hình Marketing hỗn hợp 4P, mô hình phân tích hành vi khách hàng 5W1H và ma trận SWOT.
- Phương pháp định lượng và vận hành: Phương pháp đường găng (CPM - Critical Path Method), biểu đồ mạng công việc AON (Activity on Node), kỹ thuật ước lượng thời gian PERT, phương pháp quản lý giá trị thu được (EVM - Earned Value Management), mô hình số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ - Economic Order Quantity), kích thước lô hàng kinh tế (ELS), mức tồn kho an toàn, ma trận trách nhiệm RACI và mô hình hành vi DISC trong phân bổ nhân sự.
- Phương pháp quản lý chất lượng: Sơ đồ nhân quả Ishikawa (sơ đồ xương cá) và biểu đồ nguyên lý Pareto.
Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo của Mordor Intelligence về quy mô thị trường Eatclean toàn cầu; số liệu thống kê vĩ mô của Tổng cục Thống kê Việt Nam (tăng trưởng GDP quý I/2024, kim ngạch xuất nhập khẩu); dữ liệu từ Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF), Tổ chức Lương Nông Quốc tế (FAO); dữ liệu phân tích trực tuyến qua Google Trends và Buzzsumo; dữ liệu phân tích đối thủ qua Semrush và Fanpage Karma.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát bằng bảng câu hỏi đối với người tiêu dùng tại Việt Nam, phục vụ việc phân tích nhu cầu, thói quen tiêu dùng và khả năng chi trả cho thực phẩm lành mạnh.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU DỰ ÁN
Chương này công bố hồ sơ pháp lý và định vị của Công ty TNHH Bếp Xanh Food, đại diện pháp luật là bà Phạm Thị Cẩm Vân, hoạt động kinh doanh trực tuyến từ ngày 01/01/2025 tại Thành phố Thủ Đức. Sứ mệnh của doanh nghiệp là cung cấp thực phẩm Eatclean đa dạng, chất lượng cao với 5 giá trị cốt lõi: Tâm huyết, Chân thật, Tận tâm, Trách nhiệm và Cùng nhau phát triển. Slogan thương hiệu là "Sống xanh, sống khoẻ, vui trẻ mỗi ngày", logo kết hợp hình ảnh thìa, nĩa và màu xanh lá cây tượng trưng cho tự nhiên và thực phẩm an toàn.
Danh mục sản phẩm của Bếp Xanh Food bao gồm 4 nhóm chính:
- Thịt thực vật: Nhân burger chay, thịt băm chay thực vật, thịt chiên xù thực vật. Sản phẩm được nhập khẩu từ Thái Lan, thành phần 100% gốc thực vật, mô phỏng cấu trúc chất đạm, độ ẩm, độ dai của thịt truyền thống và khử được mùi đạm thực vật thông thường.
- Bún – Nui Eatclean: Bún gạo lứt đỏ, bún gạo rau củ, bún gạo lứt đen, bún hoa đậu biếc, nui gạo lứt, nui rau củ.
- Các loại ngũ cốc – hạt: Bánh cookies khoai lang không đường, thanh gạo lứt siêu hạt không đường, ngũ cốc granola siêu hạt sấy mật ong không đường, bánh dinh dưỡng không đường.
- Thực phẩm sấy khô: Xoài sấy dẻo siêu ít đường, mít sấy giòn không đường, dứa sấy dẻo siêu ít đường.
Mức giá bán sản phẩm được định vị từ 49.000 VNĐ. Mô hình kinh doanh vận hành theo cơ chế B2C trực tuyến trên ba kênh chính: Website, Facebook và Shopee.
CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG
Theo số liệu trích dẫn từ Mordor Intelligence, thị trường thực phẩm Eatclean toàn cầu đạt 43,77 tỷ USD năm 2023 và dự báo đạt 85 tỷ USD vào năm 2030 (tốc độ tăng trưởng kép hàng năm CAGR đạt 9,95%). Tại Việt Nam, quy mô thị trường năm 2023 đạt 3.306 tỷ đồng (tăng 32,4% so với năm 2022) và ước đạt 5.500 tỷ đồng vào năm 2025, với lợi thế hơn 65% dân số dưới 35 tuổi.
Bốn xu hướng thị trường chính được nhóm nghiên cứu chỉ ra gồm: Đa dạng hóa sản phẩm, tăng cường tính tiện lợi, nhấn mạnh tính bền vững và cá nhân hóa trải nghiệm. Thị trường Việt Nam có hai đặc trưng riêng là ưu tiên nguyên liệu địa phương (như sản phẩm OCOP) và kết hợp ẩm thực truyền thống.
| Tiêu chí khảo sát | Tỷ lệ và số liệu ghi nhận |
|---|---|
| Độ tuổi tham gia | 18 – 35 tuổi: 95% |
| Giới tính | Nữ: 68%; Nam: 31% |
| Nghề nghiệp | Học sinh, sinh viên: 70%; Nhân viên văn phòng: 11% |
| Thu nhập hàng tháng | 3 – 5 triệu VNĐ: 50%; 5 – 8 triệu VNĐ: 30% |
| Kinh nghiệm tiêu dùng | 90% đã từng mua sản phẩm Eatclean |
| Nhu cầu theo dòng sản phẩm | Ngũ cốc - hạt: 76%; Thực phẩm sấy khô: 57%; Thịt thực vật: 40%; Bún: 23%; Nui: 21% |
| Mục đích sử dụng | Ăn vặt: 72%; Ăn kiêng: 66%; Giảm cân: 57%; Sức khỏe: 43%; Làm quà tặng: 21% |
| Tần suất mua hàng | 1 – 3 lần/năm: 50%; 4 – 8 lần/năm: 40%; Trên 8 lần/năm: 10% |
| Khả năng chi trả/lần | Dưới 100.000 VNĐ: 40%; Từ 100.000 – 300.000 VNĐ: 31% |
| Hành vi tìm hiểu | 94% tìm hiểu thông tin trước khi mua |
| Kênh nhận biết | Sàn TMĐT: 41%; Mạng xã hội: 21%; Bạn bè/người thân: 19% |
| Yếu tố tác động quyết định mua | Công dụng: 79%; Sở thích/nhu cầu: 77%; Giá cả: 67% |
| Kênh tìm mua phổ biến | Sàn TMĐT: 82%; Mạng xã hội: 53% |
Khảo sát qua Google Trends và Buzzsumo cho thấy mức độ quan tâm đối với các từ khóa Eatclean duy trì đều đặn quanh năm, trong đó bài viết dạng chia sẻ công thức và câu chuyện dinh dưỡng thu hút tương tác cao nhất.
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG
Phân tích môi trường vĩ mô (PESTLE):
- Tự nhiên: Trích dẫn nghiên cứu từ WWF, FAO và GS. Patrick Brown (Đại học Stanford) về tác động tiêu cực của chăn nuôi động vật đến biến đổi khí hậu; tiêu thụ thịt thực vật giúp giảm sức ép sinh thái và khí thải nhà kính.
- Kinh tế: Bối cảnh thế giới đối mặt lạm phát và ảnh hưởng từ xung đột Nga – Ukraine khiến lãi suất tăng. Tại Việt Nam, kinh tế quý I/2024 tăng trưởng 5,66%, khu vực dịch vụ tăng 6,12% (đóng góp 52,23% mức tăng tổng giá trị tăng thêm), kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 178,04 tỷ USD, xuất siêu 8,08 tỷ USD.
- Văn hóa – xã hội: Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm sạch, an toàn nhưng vẫn còn rào cản nhận thức khi một bộ phận coi Eatclean chỉ dành cho người ăn chay.
- Chính trị – pháp luật: Hệ thống pháp luật tương đối hoàn thiện (Luật Thương mại, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Thuế xuất khẩu, nhập khẩu, Luật Đầu tư, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong thương mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng).
- Công nghệ: Sự bùng nổ của mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) và sàn thương mại điện tử tạo môi trường tiếp cận khách hàng trực tiếp nhưng cũng gia tăng áp lực cạnh tranh hiển thị.
Về môi trường vi mô, tác giả phân tích khách hàng theo mô hình 5W1H, định vị nhóm khách hàng mục tiêu trong độ tuổi 26 – 55 có thu nhập trung bình khá trở lên, quan tâm sức khỏe và vóc dáng, cùng nhóm khách hàng trẻ tuổi bận rộn. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp được khảo sát gồm: Chay Bảo An (chaybaoan.com), Chay Sạch, Thực phẩm chay Âu Lạc (aulac-vegan.com), Let’s Plant Meat, Tây Nguyên Food và Food City thông qua công cụ phân tích Semrush và Fanpage Karma.
CHƯƠNG 4: KHỞI TẠO DỰ ÁN
Chương 4 thiết lập nền tảng pháp lý nội bộ và cam kết vận hành thông qua bản Hợp đồng thành lập nhóm của 5 thành viên. Tác giả xác định tiêu chuẩn kiểm định công việc, danh sách các bên liên quan (stakeholders), các sản phẩm bàn giao (work-products), tuyên bố dự án (Project Charter), cùng hệ thống giả định, ràng buộc kỹ thuật và rủi ro ban đầu.
CHƯƠNG 5: TỔ CHỨC DỰ ÁN
Nhóm tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về PMBOK, phân tích ưu điểm, nhược điểm và vai trò của 5 nhóm quy trình cùng 10 lĩnh vực kiến thức. Cơ cấu tổ chức nhóm dự án Bếp Xanh Food được phân bổ cụ thể:
- Giám đốc dự án / Trưởng nhóm: Phạm Thị Cẩm Vân (chịu trách nhiệm kế hoạch phạm vi, chất lượng, tổ chức dự án, quản lý tài liệu).
- Kế hoạch tài chính và môi trường: Đàm Quang Minh.
- Kế hoạch thời gian và nghiên cứu thị trường: Tạ Quang Hưng.
- Kế hoạch khởi tạo và nhân sự: Nguyễn Anh Dĩ.
- Xây dựng website và tích hợp phần mềm: Đỗ Giang Nam.
CHƯƠNG 6: LẬP KẾ HOẠCH
Đây là chương nội dung chi tiết nhất trong đồ án, bao gồm 7 kế hoạch cấu phần:
- Quản lý phạm vi: Xây dựng cấu trúc phân rã công việc (WBS) và bản Tuyên bố phạm vi (Scope Statement).
- Kế hoạch Marketing: Triển khai chiến lược STP và phối thức Marketing 4P. Thông điệp truyền thông cốt lõi: "Sống khỏe, sống xanh, vui trẻ mỗi ngày", chiến dịch trọng tâm mang tên "Eat Clean Storytelling Campaign".
- Kế hoạch Vận hành và Chuỗi cung ứng: Thiết kế mô hình chuỗi cung ứng, tính toán lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), kích thước lô hàng kinh tế (ELS), tồn kho an toàn và tồn kho dự báo trong năm đầu. Chuẩn hóa 23 quy trình vận hành chi tiết bằng bảng đặc tả và sơ đồ luồng BPMN (Quy trình bán hàng trên website/Shopee, xử lý đơn hàng, đổi trả, giải quyết khiếu nại, tìm kiếm nhà cung cấp, mua hàng, nhập/xuất kho, kiểm kê kho, vận chuyển, chăm sóc khách hàng CRM, thanh toán, xử lý công nợ, tính lương, tuyển dụng, viết bài chuẩn SEO, bảo trì website, email marketing, phát triển phần mềm, mở rộng kinh doanh).
- Kế hoạch Nhân sự: Xác định nhu cầu nhân lực, ứng dụng mô hình trắc nghiệm tính cách DISC để bố trí đúng vị trí công việc và thiết lập Ma trận phân công trách nhiệm RACI cho các gói công việc.
- Kế hoạch Quản lý thời gian: Lập lịch làm việc, xác định các mốc tiến độ (milestones), ứng dụng kỹ thuật PERT và phương pháp đường găng (CPM) để tính xác suất hoàn thành đúng hạn; đồng thời phác thảo lộ trình phát triển 5 năm.
- Kế hoạch Tài chính:
- Cơ cấu nguồn vốn: Tổng vốn 700.000.000 VNĐ, gồm vốn tự có 200.000.000 VNĐ (chiếm 28,57%) và vốn vay ngân hàng 500.000.000 VNĐ (chiếm 71,43%).
- Dự toán chi phí: Chi phí đầu tư ban đầu, chi phí khấu hao, chi phí marketing, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng.
- Báo cáo tài chính dự báo 5 năm (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Bảng cân đối kế toán). Ứng dụng kỹ thuật EVM để kiểm soát chi phí thực hiện trong năm đầu.
- Kế hoạch Quản trị rủi ro: Lập danh mục nhận diện rủi ro, ma trận đánh giá khả năng xuất hiện và mức độ tác động; xây dựng các bảng kế hoạch ứng phó cho 5 nhóm rủi ro chính: rủi ro quản lý, rủi ro pháp lý, rủi ro nguồn cung, rủi ro chính sách chính phủ và rủi ro marketing.
CHƯƠNG 7: KIỂM SOÁT DỰ ÁN
Chương này xác định các tiêu chí và công cụ kiểm soát thực thi dự án:
- Kiểm soát chất lượng đối với từng khâu: Sản phẩm đầu vào, hoạt động marketing/truyền thông, xử lý đơn hàng và giao vận, quan hệ khách hàng và nhà cung cấp.
- Ứng dụng công cụ kiểm soát chất lượng: Thiết lập sơ đồ Ishikawa nhằm tìm hiểu các nguyên nhân dẫn đến khiếu nại dịch vụ và vấn đề giao hàng trễ; sử dụng biểu đồ Pareto để phân tích thống kê tần suất các nguyên nhân hàng bị trả lại.
- Quản lý tích hợp hệ thống: Sử dụng phần mềm Jira để quản lý nhiệm vụ, tiến độ dự án; xây dựng hoàn chỉnh website bán hàng bằng nền tảng WordPress.
CHƯƠNG 8: KẾT LUẬN
Đánh giá tổng thể tính khả thi của mô hình kinh doanh Bếp Xanh Food trên các khía cạnh thị trường, kỹ thuật vận hành và tài chính; tổng kết các bài học kinh nghiệm về quản trị tiến độ và phân bổ nguồn lực; nêu định hướng mở rộng hệ thống sang các kênh bán lẻ trực tiếp khi quy mô khách hàng đạt ngưỡng kỳ vọng.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đưa ra các kết quả định lượng cụ thể qua bảng dự báo tài chính 5 năm của dự án Bếp Xanh Food:
| Chỉ số tài chính | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 | Năm 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu dự báo | 8,236 tỷ VNĐ | Có tăng trưởng | Có tăng trưởng | Có tăng trưởng | Có tăng trưởng |
| Lợi nhuận dự báo | 0,218 tỷ VNĐ | Có tăng trưởng | Có tăng trưởng | Có tăng trưởng | Có tăng trưởng |
| Tỷ suất sinh lời doanh thu (ROS) | 4% | 7% | 11% | 15% | 18% |
Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả đầu tư dự án được tính toán chi tiết:
- Hiện giá thuần (NPV): 4.220.263.305 VNĐ (lớn hơn 0, thể hiện tính khả thi tài chính).
- Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR): 114,73%.
- Tỷ suất hoàn vốn nội bộ điều chỉnh (MIRR): 18,4%.
- Giá trị hiện tại ròng hàng năm (NAV): 839.313.453 VNĐ.
- Giá trị tương lai thuần (NFV): 9.896.406.964 VNĐ.
- Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI): 603%.
- Thời gian thu hồi vốn có chiết khấu (DPP): 1 năm 6,62 tháng.
Về giải pháp vận hành, tác giả đề xuất:
- Chuẩn hóa toàn bộ hoạt động chuỗi cung ứng thông qua mô hình đặt hàng EOQ nhằm tối ưu hóa chi phí lưu kho và giảm thiểu nguy cơ đứt gãy nguồn hàng thực phẩm vốn có hạn sử dụng ngắn.
- Triển khai chiến dịch truyền thông "Eat Clean Storytelling" gắn liền với nội dung giáo dục dinh dưỡng trên nền tảng mạng xã hội và website thương mại điện tử.
- Thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ định lượng bằng sơ đồ Ishikawa và biểu đồ Pareto để xử lý các vấn đề giao hàng chậm hoặc đổi trả hàng.
Đóng góp chính của đề tài là việc ứng dụng khung quản trị dự án chuẩn quốc tế PMBOK và hệ thống mô hình hóa quy trình nghiệp vụ (BPMN) vào một bài toán kinh doanh thương mại điện tử thực phẩm sạch cụ thể, chuyển hóa các lý thuyết quản lý dự án thành hệ thống biểu mẫu, quy trình và bảng tính toán định lượng đồng bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản đồ án tự ghi nhận một số hạn chế và định hướng phát triển:
- Hạn chế:
- Mô hình kinh doanh dừng lại ở cấp độ đồ án môn học và thiết kế kế hoạch khởi sự, dữ liệu vận hành và tài chính mang tính chất dự báo dựa trên các giả định thị trường và mô hình toán học (PERT, EVM, EOQ), chưa được kiểm chứng qua chu kỳ kinh doanh thực tế.
- Nguồn lực thực hiện gồm nhóm sinh viên nên kinh nghiệm thực tế về đàm phán hợp đồng cung ứng quốc tế (nhập khẩu thịt thực vật từ Thái Lan) và xử lý thủ tục kiểm dịch thực phẩm còn hạn chế.
- Mẫu khảo sát thị trường có độ lệch tập trung cao vào nhóm học sinh – sinh viên (chiếm 70%) và độ tuổi từ 18 – 35 (chiếm 95%), chưa đại diện đầy đủ cho phân khúc khách hàng trưởng thành có thu nhập cao (26 – 55 tuổi) mà dự án hướng tới.
- Hướng phát triển:
- Triển khai thử nghiệm thực tế mô hình bán hàng trên Shopee và Website WordPress với quy mô nhỏ để hiệu chỉnh tham số EOQ và tỷ lệ chuyển đổi marketing.
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) theo tài liệu tham khảo để liên kết tự động dữ liệu kho, bán hàng và kế toán.
- Lập phương án mở rộng kênh phân phối vật lý (cửa hàng offline) sau khi ổn định dòng tiền thương mại điện tử trong kế hoạch 5 năm.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên và người nghiên cứu trong các chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin và Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng luồng quy trình nghiệp vụ (23 quy trình chuẩn hóa bằng BPMN), cấu trúc website bán hàng trên nền tảng mã nguồn mở, và cách tích hợp công cụ quản trị Jira vào theo dõi tiến độ.
- Quản trị kinh doanh và Quản trị dự án: Cung cấp mẫu kế hoạch dự án hoàn chỉnh tuân thủ tiêu chuẩn PMBOK; phương pháp kết hợp các kỹ thuật định lượng (WBS, CPM, PERT, EVM, RACI, DISC) cùng hệ thống bảng tính toán tài chính chi tiết (NPV, IRR, MIRR, DPP).
- Khởi nghiệp lĩnh vực F&B và thực phẩm chức năng: Cung cấp dữ liệu khảo sát thị trường tiêu dùng Eatclean tại Việt Nam, mô hình đánh giá đối thủ cạnh tranh bằng Semrush và kinh nghiệm thiết kế chuỗi cung ứng cho mặt hàng thịt thực vật và thực phẩm dinh dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn và các chỉ số tài chính cơ bản của dự án Bếp Xanh Food được hoạch định như thế nào?
Dự án được xây dựng với tổng vốn đầu tư ban đầu là 700.000.000 VNĐ, trong đó vốn tự có là 200.000.000 VNĐ và vốn vay ngân hàng là 500.000.000 VNĐ. Các chỉ số tài chính dự báo gồm: Doanh thu năm đầu đạt 8,236 tỷ VNĐ; lợi nhuận ròng năm đầu 0,218 tỷ VNĐ; tỷ suất ROS tăng dần từ 4% (năm 1) đến 18% (năm 5); NPV đạt 4.220.263.305 VNĐ; IRR đạt 114,73%; ROI đạt 603% và thời gian thu hồi vốn có chiết khấu (DPP) là 1 năm 6,62 tháng.
2. Danh mục sản phẩm kinh doanh của Bếp Xanh Food gồm những nhóm nào và có điểm gì đặc thù?
Danh mục gồm 4 nhóm: Thịt thực vật (nhân burger, thịt băm, thịt chiên xù nhập khẩu từ Thái Lan, khử mùi đạm thực vật truyền thống), Bún – Nui Eatclean (các loại bún/nui gạo lứt, rau củ, hoa đậu biếc), Các loại ngũ cốc – hạt (granola sấy mật ong, cookies khoai lang, thanh gạo lứt không đường) và Thực phẩm sấy khô (xoài, mít, dứa sấy ít đường/không đường). Mức giá bán khởi điểm từ 49.000 VNĐ.
3. Nhóm tác giả đã sử dụng những công cụ và phương pháp quản trị dự án nào trong đồ án?
Nhóm áp dụng khung quản trị PMBOK (5 nhóm quy trình, 10 lĩnh vực quản lý), cấu trúc phân rã công việc (WBS), phương pháp đường găng (CPM), sơ đồ mạng AON, kỹ thuật ước lượng PERT, kỹ thuật EVM, mô hình quản lý tồn kho EOQ/ELS, ma trận RACI, mô hình phân loại nhân sự DISC, phần mềm Jira và website WordPress.
4. Dữ liệu khảo sát người tiêu dùng trong đồ án chỉ ra những đặc điểm hành vi nào đáng chú ý?
Kết quả khảo sát trên tập mẫu cho thấy 95% đối tượng trong độ tuổi 18 – 35; 68% là nữ giới; 70% là học sinh, sinh viên; 90% từng mua sản phẩm Eatclean; nhu cầu tập trung cao nhất ở nhóm ngũ cốc – hạt (76%) và thực phẩm sấy khô (57%); mục đích sử dụng chủ yếu để ăn vặt (72%) và ăn kiêng (66%); 82% tìm mua qua sàn thương mại điện tử; và 40% sẵn sàng chi trả mức giá dưới 100.000 VNĐ cho mỗi lần mua.
5. Nhóm nghiên cứu đã phân tích các đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào?
Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp được phân tích trong đồ án gồm: Công ty Chay Bảo An (chaybaoan.com), Chay Sạch, Thực phẩm chay Âu Lạc (aulac-vegan.com), Let’s Plant Meat, Tây Nguyên Food và Food City, sử dụng các công cụ đánh giá hiệu suất trực tuyến Semrush và Fanpage Karma.
Kết luận
Báo cáo đồ án môn học của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM đã xây dựng một kế hoạch kinh doanh và quản trị dự án toàn diện cho mô hình bán lẻ thực phẩm Eatclean Bếp Xanh Food. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa khung quản trị PMBOK, các công cụ định lượng chuỗi cung ứng, tài chính và hệ thống 23 quy trình vận hành trực tuyến chuẩn hóa. Đây là công trình học thuật mang tính ứng dụng cao, phản ánh sát thực tế nhu cầu thị trường tiêu dùng xanh tại Việt Nam và cung cấp tài liệu tham khảo bài bản cho việc triển khai dự án thương mại điện tử.