Mô hình hóa luật hình sự Việt Nam phần chung - Tổng quan về tội phạm và hình phạt

Mô hình hóa luật hình sự Việt Nam phần chung: Nghiên cứu cấu trúc, nguyên tắc cơ bản và các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật hình sự.

Trường đại học

Đại học Luật Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình/Tài liệu học tập
46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình hóa luật hình sự Việt Nam phần chung

Luật hình sự, với vai trò là công cụ sắc bén của nhà nước trong đấu tranh phòng chống tội phạm, là một hệ thống các quy phạm pháp luật phức tạp và chặt chẽ. Việc tiếp cận và nắm vững các quy định, đặc biệt là các chế định trong phần chung, đòi hỏi một phương pháp luận khoa học và hiệu quả. Mô hình hóa luật hình sự Việt Nam phần chung nổi lên như một phương pháp nghiên cứu luật hình sự tiên tiến, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan và logic. Phương pháp này không chỉ đơn thuần là vẽ sơ đồ, mà là quá trình tư duy, phân tích để làm rõ bản chất, cấu trúc và mối liên hệ biện chứng giữa các khái niệm pháp lý. Bằng cách sử dụng các bảng biểu, sơ đồ và hệ thống luận điểm ngắn gọn, lý thuyết mô hình hóa trong luật biến những kiến thức trừu tượng của khoa học luật hình sự thành những mô hình dễ hiểu, dễ ghi nhớ. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh khi thực hiện các công trình như khóa luận tốt nghiệp luật hình sự hay luận văn thạc sĩ luật hình sự. Nó tạo ra một nền tảng lý luận vững chắc, cho phép người nghiên cứu nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, từ các nguyên tắc của luật hình sự đến các chế định cụ thể như cấu thành tội phạm hay trách nhiệm hình sự. Việc áp dụng mô hình hóa không chỉ nâng cao hiệu quả học tập, nghiên cứu mà còn góp phần vào quá trình hoàn thiện pháp luật hình sự, đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ của hệ thống pháp luật.

1.1. Tổng quan về khoa học luật hình sự và vai trò

Theo lý luận về luật hình sự, đây là ngành luật bao gồm hệ thống các quy phạm pháp luật xác định những hành vi nguy hiểm cho xã hội bị coi là tội phạm và quy định hình phạt đối với người thực hiện hành vi đó. Đối tượng điều chỉnh đặc thù của luật hình sự là quan hệ xã hội phát sinh giữa Nhà nước và người phạm tội khi có một tội phạm xảy ra. Phương pháp điều chỉnh chủ yếu là quyền uy – phục tùng, thể hiện sức mạnh cưỡng chế của nhà nước. Nhiệm vụ của luật hình sự không chỉ dừng lại ở việc trừng trị mà còn hướng đến mục tiêu cao hơn: đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo vệ các quan hệ xã hội quan trọng, giáo dục người phạm tội và giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật trong toàn dân. Đây là những nền tảng lý luận cơ bản cần nắm vững trước khi đi sâu vào hệ thống hóa pháp luật hình sự.

1.2. Lý do cần hệ thống hóa pháp luật hình sự phần chung

Phần chung Bộ luật Hình sự 2015 (và các phiên bản trước đó) chứa đựng những quy định mang tính khái quát, làm nền tảng cho toàn bộ hệ thống luật hình sự. Các chế định tại đây như tội phạm, thời hiệu, trách nhiệm hình sự, hình phạt, xóa án tích... có mối liên hệ hữu cơ, chi phối việc áp dụng các quy định ở Phần các tội phạm cụ thể. Tuy nhiên, chính tính trừu tượng và mối liên hệ phức tạp này lại là thách thức lớn đối với người học. Nếu không có một phương pháp tiếp cận khoa học, người nghiên cứu dễ bị rối trong “mê cung” khái niệm. Do đó, việc hệ thống hóa pháp luật hình sự thông qua mô hình hóa là cực kỳ cần thiết. Nó giúp bóc tách từng vấn đề, sắp xếp chúng theo một trật tự logic, làm nổi bật mối quan hệ nhân quả, từ đó xây dựng một cái nhìn tổng thể, nhất quán và sâu sắc về các quy định của luật.

II. Phân tích thách thức khi nghiên cứu cấu trúc bộ luật hình sự

Nghiên cứu cấu trúc Bộ luật Hình sự không chỉ là việc đọc và ghi nhớ các điều luật một cách riêng lẻ. Thách thức lớn nhất nằm ở việc thấu hiểu logic lập pháp, tức là tại sao các chương, các điều luật lại được sắp xếp theo một trật tự nhất định và chúng tương tác với nhau như thế nào. Phần chung Bộ luật Hình sự 2015 được cấu trúc thành các chương, mỗi chương quy định về một nhóm vấn đề chung. Ví dụ, các quy định về Tội phạm (Chương III) là tiền đề để xác định trách nhiệm hình sự, và sau đó là áp dụng hình phạt (Chương V, VI, VII). Việc không nắm được dòng chảy logic này sẽ dẫn đến việc áp dụng pháp luật một cách máy móc, thiếu linh hoạt. Quá trình pháp điển hóa luật hình sự ở Việt Nam, từ Bộ luật Hình sự 1985 đến nay, luôn hướng tới việc làm cho cấu trúc này ngày càng chặt chẽ và khoa học hơn. Tuy nhiên, để thực sự làm chủ kiến thức, người học cần một công cụ tư duy hiệu quả, và mô hình hóa luật hình sự Việt Nam phần chung chính là công cụ đó. Nó giúp trực quan hóa cấu trúc phức tạp này, làm rõ vai trò của từng chế định và mối liên kết giữa chúng, qua đó vượt qua những thách thức trong quá trình nghiên cứu và áp dụng pháp luật.

2.1. Cấu trúc cơ bản của phần chung Bộ luật Hình sự

Phần chung Bộ luật Hình sự được coi là “linh hồn” của đạo luật, bao gồm các chương quy định những vấn đề nền tảng. Cấu trúc này thường bao gồm: (1) Các quy định về nhiệm vụ, nguyên tắc của luật hình sự; (2) Hiệu lực của Bộ luật Hình sự về không gian và thời gian; (3) Các quy định chung về tội phạm; (4) Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, miễn trách nhiệm hình sự; (5) Các quy định chung về hình phạt và hệ thống hình phạt; (6) Các biện pháp tư pháp; (7) Quyết định hình phạt; (8) Thời hiệu thi hành bản án, miễn, giảm hình phạt; (9) Xóa án tích; (10) Các quy định riêng đối với người chưa thành niên phạm tội. Việc nắm vững cấu trúc này là bước đầu tiên để hiểu được logic của toàn bộ hệ thống.

2.2. Mối liên hệ giữa các chế định phần chung BLHS

Các chế định phần chung BLHS không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ. Hành vi phạm tội là cơ sở làm phát sinh trách nhiệm hình sự. Đến lượt mình, trách nhiệm hình sự được cụ thể hóa bằng một hình phạt tương xứng do Tòa án quyết định. Các giai đoạn thực hiện tội phạm (chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt) và đồng phạm lại ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ của trách nhiệm hình sự và việc cá thể hóa hình phạt. Tương tự, các quy định về phòng vệ chính đáng hay tình thế cấp thiết là căn cứ loại trừ tính chất tội phạm của hành vi, tức là không làm phát sinh trách nhiệm hình sự. Hiểu được mạng lưới quan hệ này là chìa khóa để giải quyết các bài toán pháp lý phức tạp trong thực tiễn.

III. Phương pháp mô hình hóa khái niệm và cấu thành tội phạm

Một trong những ứng dụng hiệu quả nhất của mô hình hóa luật hình sự Việt Nam phần chung là làm sáng tỏ khái niệm Tội phạm – chế định trung tâm của luật hình sự. Thay vì một định nghĩa dài và khó nhớ, mô hình hóa giúp chia nhỏ khái niệm thành các thành phần cấu tạo nên nó. Theo tài liệu nghiên cứu của Đại học Luật Hà Nội, tội phạm có thể được mô hình hóa dựa trên hai khía cạnh: đặc điểm và cấu trúc. Về đặc điểm, tội phạm được định hình bởi 4 dấu hiệu không thể tách rời: tính nguy hiểm cho xã hội, tính có lỗi, tính trái pháp luật hình sự và tính phải chịu hình phạt. Về cấu trúc, tội phạm là sự thống nhất của 4 yếu tố cấu thành tội phạm. Việc mô hình hóa này giúp phân biệt rõ ràng tội phạm với các vi phạm pháp luật khác, đồng thời là cơ sở pháp lý duy nhất để truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là kiến thức nền tảng mà bất kỳ ai nghiên cứu khoa học luật hình sự cũng phải nắm vững, và mô hình hóa chính là phương pháp tối ưu để đạt được mục tiêu đó, giúp việc học tập và nghiên cứu trở nên trực quan, logic và hiệu quả hơn rất nhiều so với cách học thuộc lòng truyền thống.

3.1. Định nghĩa và 4 đặc điểm pháp lý của tội phạm

Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội, có lỗi, được quy định trong Bộ luật Hình sự và phải chịu hình phạt. Mô hình này có thể được phân tích thành 4 đặc điểm (dấu hiệu) cốt lõi: (1) Tính nguy hiểm cho xã hội: Đây là đặc điểm về nội dung, là bản chất của tội phạm, thể hiện ở việc gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ. (2) Tính có lỗi: Thể hiện thái độ tâm lý của chủ thể đối với hành vi và hậu quả, dưới hình thức cố ý hoặc vô ý. (3) Tính trái pháp luật hình sự: Đây là đặc điểm về hình thức, đòi hỏi hành vi đó phải được quy định cụ thể trong một điều luật của Bộ luật Hình sự. (4) Tính phải chịu hình phạt: Là hậu quả pháp lý tất yếu, thể hiện sự lên án của Nhà nước và biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất đối với người phạm tội.

3.2. Sơ đồ hóa 4 yếu tố cấu thành tội phạm chi tiết

Cấu thành tội phạm (CTTP) là tổng hợp các dấu hiệu cơ bản, đặc trưng cho một loại tội phạm cụ thể được quy định trong luật. Mô hình 4 yếu tố của CTTP bao gồm: (1) Mặt khách quan: Những biểu hiện bên ngoài của tội phạm, gồm hành vi nguy hiểm cho xã hội, hậu quả, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, cùng các yếu tố khác như công cụ, thời gian, địa điểm. (2) Mặt chủ quan: Thế giới tâm lý bên trong của người phạm tội, bao gồm lỗi, động cơ và mục đích phạm tội. (3) Khách thể: Quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ và bị tội phạm xâm hại. (4) Chủ thể: Người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định đã thực hiện hành vi phạm tội. CTTP là cơ sở pháp lý duy nhất để định tội danh và truy cứu trách nhiệm hình sự.

IV. Cách mô hình hóa trách nhiệm hình sự và các chế định liên quan

Sau khi xác định một hành vi thỏa mãn các yếu tố cấu thành tội phạm, vấn đề tiếp theo là trách nhiệm hình sự. Việc mô hình hóa luật hình sự Việt Nam phần chung tiếp tục phát huy tác dụng khi làm rõ các khía cạnh phức tạp của chế định này. Trách nhiệm hình sự không phải là một khái niệm đơn nhất mà bao gồm nhiều giai đoạn và hình thái khác nhau. Mô hình hóa giúp sắp xếp các vấn đề này một cách logic, bắt đầu từ các giai đoạn thực hiện tội phạm, đến hình thức phạm tội có nhiều người tham gia là đồng phạm, và cuối cùng là hệ quả pháp lý - hình phạt. Bằng cách sơ đồ hóa, người học có thể dễ dàng thấy được sự khác biệt về mức độ trách nhiệm giữa hành vi chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt, hay vai trò khác nhau của người tổ chức và người giúp sức trong một vụ án đồng phạm. Tương tự, hệ thống hình phạt với sự phân chia thành hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các nguyên tắc quyết định hình phạt cũng trở nên rõ ràng hơn qua mô hình hóa. Cách tiếp cận này giúp xây dựng một tư duy pháp lý mạch lạc, là nền tảng cho việc phân tích và giải quyết các tình huống pháp lý trong thực tế.

4.1. Sơ đồ các giai đoạn thực hiện tội phạm và đồng phạm

Các giai đoạn thực hiện tội phạm (chỉ áp dụng với lỗi cố ý) có thể được mô hình hóa thành một trục thời gian: (1) Chuẩn bị phạm tội: Giai đoạn tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm. (2) Phạm tội chưa đạt: Giai đoạn người phạm tội đã bắt đầu thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn. (3) Tội phạm hoàn thành: Khi hành vi đã thỏa mãn hết các dấu hiệu trong cấu thành tội phạm. Về đồng phạm, đây là trường hợp có nhiều người cố ý cùng thực hiện một tội phạm, có thể được mô hình hóa với các vai trò: người thực hành, người tổ chức, người xúi giục và người giúp sức. Mỗi vai trò có mức độ đóng góp khác nhau, là cơ sở để cá thể hóa trách nhiệm hình sự.

4.2. Hệ thống hóa các loại hình phạt và nguyên tắc quyết định

Hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước, do Tòa án áp dụng đối với người phạm tội. Hệ thống này có thể được mô hình hóa thành hai nhóm chính: (1) Hình phạt chính: Bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, trục xuất, tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình. Mỗi tội chỉ áp dụng một hình phạt chính. (2) Hình phạt bổ sung: Bao gồm cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề, cấm cư trú, quản chế, tước một số quyền công dân, tịch thu tài sản, phạt tiền (khi không là hình phạt chính). Một tội có thể áp dụng một hoặc nhiều hình phạt bổ sung. Việc quyết định hình phạt phải tuân thủ các nguyên tắc của luật hình sự, căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.

V. Ứng dụng mô hình hóa trong hoàn thiện pháp luật hình sự

Giá trị của mô hình hóa luật hình sự Việt Nam phần chung không chỉ giới hạn trong phạm vi học thuật và đào tạo. Nó còn là một công cụ mạnh mẽ phục vụ cho công tác lập pháp và hoàn thiện pháp luật hình sự. Một khi toàn bộ cấu trúc Bộ luật Hình sự được mô hình hóa một cách rõ ràng, các nhà lập pháp có thể dễ dàng nhận diện những điểm chồng chéo, mâu thuẫn hoặc thiếu nhất quán giữa các chế định. Ví dụ, việc sơ đồ hóa mối quan hệ giữa các tội danh cụ thể có thể làm lộ ra những bất hợp lý trong quy định về cấu thành tội phạm hoặc khung hình phạt. Hơn nữa, đây là phương pháp hữu hiệu để các sinh viên, học viên áp dụng khi viết khóa luận tốt nghiệp luật hình sự hoặc luận văn thạc sĩ luật hình sự. Một mô hình lý thuyết chặt chẽ sẽ là xương sống cho toàn bộ công trình nghiên cứu, giúp luận điểm trở nên vững chắc và thuyết phục. Quá trình pháp điển hóa luật hình sự là một quá trình liên tục, và việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu luật hình sự hiện đại như mô hình hóa sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một hệ thống pháp luật hình sự ngày càng khoa học, minh bạch và hiệu quả.

5.1. Vai trò khi viết luận văn khóa luận tốt nghiệp luật

Đối với sinh viên và học viên luật, việc xây dựng một đề cương chi tiết và logic là yếu tố quyết định thành công của một công trình nghiên cứu. Mô hình hóa luật hình sự cung cấp một phương pháp tư duy cấu trúc để thực hiện việc này. Khi viết luận văn thạc sĩ luật hình sự hay khóa luận tốt nghiệp luật hình sự, người viết có thể bắt đầu bằng việc mô hình hóa các khái niệm, chế định pháp lý liên quan đến đề tài. Sơ đồ này sẽ giúp xác định các luận điểm chính, các vấn đề cần làm rõ và mối liên hệ giữa chúng. Nó không chỉ giúp bài viết có cấu trúc chặt chẽ mà còn thể hiện tư duy pháp lý sắc bén, khả năng hệ thống hóa pháp luật hình sự của tác giả, một kỹ năng được đánh giá rất cao trong khoa học luật hình sự.

5.2. Nền tảng cho quá trình pháp điển hóa luật hình sự

Pháp điển hóa luật hình sự là hoạt động xây dựng một bộ luật hoàn chỉnh, có hệ thống, loại bỏ những quy định lỗi thời và mâu thuẫn. Để thực hiện tốt nhiệm vụ này, cần có một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về hệ thống pháp luật hiện hành. Mô hình hóa chính là công cụ để tạo ra cái nhìn đó. Bằng cách trực quan hóa các chế định phần chung BLHS và mối liên hệ giữa chúng, các chuyên gia có thể đánh giá tính đồng bộ của toàn hệ thống. Quá trình này giúp phát hiện “lỗ hổng” pháp lý, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật hình sự. Như vậy, mô hình hóa không chỉ là một phương pháp nghiên cứu mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho hoạt động lập pháp, hướng tới một hệ thống pháp luật hình sự công bằng và tiến bộ.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Điêu khoản cơ bản Phần chung gồm những quy định về những vẫn đề chung như: Nhi ệm vụ, nguyên ˆ tắc, hiệu lực, những vấn đề chung về tội phạm, về hình phạt cũng như quyết định Chương II Hiệu lực của BLHS Chương II aA Tội phạm Chuong IV Vv Thời hiệu truy cứu TNHS. Miễn TNHS Chuong V Vv. Vv Hinh phat Chuong VI Cac bién phap tu phap Chuong VII Vv Quyết định hình phat Chương VIII , Thời hiệu thi hành bản án, miễn châp hành hình phạt, giảm thời hạn châp hành hình phạt. Chuong IX Vv Xóa án tích hình +phạt.

Chuong X Những quy định đôi với người chưa thành niên Vv phạm tội. ` Nguyễn Diệu Thuỳ - KT30E - Đại học Luật Hà Nội Cac tội xâm phạm an ninh quôc Vv gia oip hạm gồm những quy định về những tội phạm cụ thể và các khung hình phạt cụ thê Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phâm, danh dự Vv của con người Các tội xâm phạm quyên tự do, Vv dân chủ của công dân Các tội xâm phạm sở hữu Vv Các tội xâm phạm chế độ hôn Vv nhân và gia đình Các tội xâm phạm trật tự quan lý kinh tê Vv Các tội phạm về môi trường Vv Các tội phạm về ma túy Vv Cac tội xâm phạm an toàn, trật Vv tự công cộng Các tội xâm phạm trật tự quản Vv ly hành chính Các tội phạm về chức vụ ỸỲ Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp Vv Các tội xâm phạm nghĩa vụ, Vv trách nhiệm của quân nhân td Các tội phá hoại hòa bình, Ph ân các vr chông loài người và tội phạm Vv chiên tranh Nguyễn Diệu Thuỳ - KT30E - Đại học Luật Hà Nội Hiệu lực: Trả lời câu hỏi: BLHS được áp dụng cho những hành vi phạm tội e Xay ra khi nao? e Xay ra 6 dau? e© Do ai thực hiện? BLHS được áp dụng cho những hành vi phạm tội xảy ra khi BLHS đang có hiệu lực thi hành * được thực hiện trên lãnh thô Việt Nam (có thé chi bắt đầu hoặc kết thúc ở Việt Nam) do bat cứ ai thực hiện (nguyên tắc lãnh thô) hoặc *Cam * Cho phép * được thực hiện ngoài lãnh thô Việt Nam Áp dụng điều luật Áp dụng điều luật và hoặc quy định tội mới, xoá bỏ tội phạm, Do công dan VN, tội phạm đó được hình phạt nặng quy định hình phạt người không có quy định trong các hơn. hoặc nội nhẹ hơn. hoặc nội quốc tịch thường trú | điều ước quốc tế mà dung khác không có | dung khác có lợi ở VN thực hiện VN ký kết hoặc lợi cho người phạm | cho người phạm tội (nguyên tắc quốc tham gia tội tịch) Cho hành vi xảy ra trước khi điêu luật đó có hiệu lực thi hành.

Ỉ Hiệu lực về thời gian I Hiệu lực theo không gian (Điều 7 BLHS) (Điêu 5 và 6 BLHS) Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội, CÓ lỗi, được quy định trong luật hình sự và phải chịu hình phạt. Xét về đặc điểm Luật hình sự Việt Nam chỉ truy cứu trách tội phạm là hànhvi 7 —————— 7 nhiệm hành vi, câm truy cứu trách nhiệm có 4 đặc điểm (dấu hiệu) tư tưởng, vì 1. Nguy hiểm cho xã hội: Gây ra hoặc đe - Đặc điểm về nội dung và là đặc điểm cơ doa gây ra thiệt hại đáng kê cho xã hội bản nhất, quyết định các đặc điểm khác. Có lỗi: - Đặc điểm có tính khách quan (vì phụ Coi là có lỗi nếu chủ thể thực hiện hành vi thuộc vào các yếu tố có tính khách quan).——] nguy hiểm cho xã hội khi có đủ điều kiện lựa chọn và thực hiện hành vi khác không nguy hiểm cho xã hội 3.

Được quy định trong luật hình sự Đặc điểm về hình thức 4. Chịu hình phạt: Hậu quả pháp lý Bi de dog phải chịu biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất là hình phat Nguyễn Diệu Thuỳ - KT30E - Đại học Luật Hà Nội 2. Xét về mức độ của tính nguy hiếm cho xã hội Tội phạm ít Tội phạm Tội phạm rất TP đặc biệt nghiêm trọng nghiêm trọng nghiêm trọng nghiêm trọng - gây nguy hại - Nguy hại lớn - Nguy hại rât lớn - Nguy hại đặc không lớn cho xã cho xã hội. biệt cho xã hội.

hội - Mức cao nhất của - Mức cao nhất - Mức cao nhất - Mức cao nhất khung hình phạt: của khung hình của khung hình của khung hình không quá 3 năm phạt: tử trên 3 phạt: tử trên 7 phạt: trên 15 tù năm tù đến 7 năm tù đến 15 năm tù. nam tu nam tu - _ Tính chất của quan hệ xã hội bị xâm hại; - __ Tính chất của hành vi khách quan (phương pháp, thủ đoạn, công cụ.) - Tinh chất, mức độ hậu quả; - Tinh chat và mức độ lỗi; - Tinh chat của động cơ, mục đích; - - Nhân thân. Xét về cầu trúc Tội phạm là khách thê thông nhất của 4 yêu tô không tách rời nhau Mặt khách quan Chủ Khách thé :A ThựcL hiện à của t Hành vi : phạm tộiAi Xâm hại thê của tội phạm tội phạm Mặt chủ quan (Người phạm tội) (Hành vi phạm tội) (Đtg bị xâm hại) Nguyễn Diệu Thuỳ - KT30E - Đại học Luật Hà Nội Định nghĩa tội phạm Định nghĩa trong luật „ Š| _ Định nghĩa trong khoa học (như (Điều 8 BLHS) ` “ dinh nghia tai trang 10) Định nghĩa nội dung là định nghĩa nêu được dau hiệu (đặc điêm) về nội dung của tội phạm. y ` Định nghĩa hình thức là định nghĩa không nêu: được dâu hiệu về nội dung mà chỉ nêu được dâu hiệu (đặc điêm) vẻ hình thức.

Tội phạm khác các vi phạm pháp luật khác * Về nội dung: Tội phạm có tính nguy hiêm đáng kê V1 phạm có tính nguy hiêm chưa đáng kê * Về hình thức: Tội phạm được quy định trong luật hình sự VỊ phạm được quy định trong các văn bản pháp luật khác *Vé hau qua pháp lý: , , Tội phạm phải chịu biện pháp cưỡng chê nhà nước nghiêm khắc nhất là hình phạt VỊ phạm chỉ phải chịu biện pháp cưỡng chê nhà nước không phải là hình phạt Nguyễn Diệu Thuỳ - KT30E - Đại học Luật Hà Nội Tiêu chuẩn phân biệt tội phạm với vi phạm * Tính nguy hiểm Tiêu chuẩn để nhà làm luật quy định cho xã hội của hành hành vi là tội phạm VI TP: Nguy hiém dang ké Tiêu chuẩn để nhà giải thích giải thích VP: Nguy hiém chua hành vị đã được quy định trong luật dang ké hình sự (nhưng chưa rõ ràng) khi noà là tội phạm. ** Được quy định trong luật hình sự Tiêu chuẩn để người áp dụng tự xác định hành vi (tuy) đã được quy định »* Được quy định trong luật (nhưng chưa rõ rang và chưa trong các văn bản được giải thích hoặc giải thích chưa rõ) pháp luật khác có là tội phạm không. Tiêu chuẩn để người áp dụng xác định: - _ Hành vi không phải là tội phạm (vì không được quy định trong Bộ luật hình sự). - _ Hành vi là tội phạm (vì được quy định rõ rang trong Bộ luật hình sự).

- Hanh vi co thé là tội phạm (được quy định trong Bộ luật hình sự). Nguyễn Diệu Thuỳ - KT30E - Đại học Luật Hà Nội Chủ thể của tội phạm: Người đạt độ tuổi chọi TNHS và có năng lực TNHS (đã thực hiện tội phạm cụ thể) | 1 Tuổi chịu TNH§ (Điều 12 BLHS) Nang luc diéu khién hanh vi E * Từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 a tuôi chỉ chịu TNHS về tội rât S nghiêm trọng do cô ý hoặc tội __Ð eb đặc biệt nghiêm trong. 9 Qs g * Từ đủ 16 tuổi trở lên phải = a & on chịu TNHS về mọi tội phạm. 8 A E bp PC a 3 8 r© A oO coo QO „= © oe b0 ›œ®- — 8 o | 6¢ as sa| g5” g B Es 3 - Nang luc TNHS “< |? 2a]: Bo ¢ ‘Oo q.

` 7 =- BN = Sg Nang luc Nang lực ge & 2g || aban thacy | điều khiển aa | & BX nghĩaxãhội | hành vi phù s ° r'. ` `© +5 | | củahànhvi | hợp2° vưới Pg 9 ~ đòi °c § `8 8e hỏi của xã s 8 a5 hội <Q & | | 3 a 4 a * * Kèm theo đặc điểm đặc biệt khác: * Chức vụ, quyền hạn (Điều 278, Điều 279 BLHS.) * Giới tính (Điều 111, Điều 112 BLHS.) * Quan hệ gia đình (Điều 150, Điều 151 BLHS. Chủ thể đặc biệt 10 Nguyễn Diệu Thuỳ - KT20E - Đại học Luật Hà Nội Khách thế của tội phạm: Quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ và bị tội phạm xâm hại. Khách thể chung: Tổng hợp những quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ (Điều 8 BLHS) Khách thể loại: 1 Nhóm quan hệ xã hội cùng (hoặc gân) tính chât được > nhóm các quy phạm pháp luật hình sự bảo vệ.

5 F Khách thê trực tiêp: 6 > Quan hệ xã hội cụ, thê bị tội phạm cụ thê xâm hại và 7 sự xâm hại này thê hiện được đầy đủ nhát bản chất F———* nguy hiêm cho xã hội của tội phạm do. cổ y _ 3y - - Có tội phạm chỉ có 1 khách thể trực tiếp; 10 _, - C6 t6i pham cé nhidu khdch thể trực tiếp (nếu H1 sự xâm hại dong thời nhiêu quan hệ xã hội mới ————> thê hiện đưcợ đây đủ bản chât nguy hiêm cho 12 xã hội của tội phạm đó.) Ví đ„: Tội cướp tài ——“—> sản có 2 khách thê trực tiêp (quan hệ nhân thân và quan hệ sở hữu). 13 » |14 »y 11 Nguyễn Diệu Thuỳ - KT20E - Đại học Luật Hà Nội ĐTTĐ cúa tội phạm: Bộ phận của khách thể bị tội phạm tác động đến để xâm hại khách thê. Chủ thể của quan hệ xã hội Ộ Ộ Con người ÀÁ (Điêu 93, Điêu 104 BLHS.) Nội dung của quan hệ xã hội Ộ Ộ Hoạt động của con người (Điêu 289, Điêu 259 BLHS.) Khách thể của quan hệ xã hội , , Ộ Ộ Đổi tượng vật chát Vv (Điêu 138, Điêu 142 BLHS.) Mặt khách quan của tội phạm: Những biểu hiện diễn ra hoặc tồn tại bên ngoai.

Hanh vi (khach quan) - Được mô tả trong tât cả các CTTP Vv - La dau hiệu của tât cả các CT'TP Hau qua: , » - Được mô tả trong một sô CTTP - Là dầu hiệu của một sô CTTP QHNG giữa hành vi (khách quan) và hậu Vv quả: Là dâu hiệu của CTTP có mô tả hậu quả. Các biểu hiện khách quan khác: * Công cụ, phương tiện, thủ đoạn >| * Dia điểm, thời gian. Được mô tả trong một số CTTP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ