I. Tổng quan mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng KBT Sao La Huế
Mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng tại Khu Bảo tồn (KBT) Sao La, Thừa Thiên Huế là một phương pháp tiếp cận tiên tiến, nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển. Thay vì áp dụng cách quản lý từ trên xuống, mô hình này huy động sự tham gia của cộng đồng địa phương và các bên liên quan, tạo ra cơ chế chia sẻ lợi ích và trách nhiệm. KBT Sao La, thành lập năm 2013, có diện tích 15.519,93 ha, là nơi có hệ sinh thái rừng đa dạng bậc nhất dãy Trường Sơn. Nơi đây là ngôi nhà của nhiều loài nguy cấp quý hiếm, đặc biệt là Sao La (Kỳ lân châu Á), Mang lớn và Mang Trường Sơn. Việc xây dựng một cơ chế quản lý bền vững không chỉ bảo vệ các giá trị này mà còn góp phần cải thiện sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, những người có cuộc sống phụ thuộc mật thiết vào tài nguyên rừng.
1.1. Giá trị cốt lõi của Khu bảo tồn Sao La Thừa Thiên Huế
KBT Sao La tại Thừa Thiên Huế nắm giữ giá trị to lớn về bảo tồn đa dạng sinh học. Theo nghiên cứu của Phạm Phương Bắc (2018), khu vực này ghi nhận 816 loài thực vật và 596 loài động vật, chứa đựng nguồn gen phong phú. Đặc biệt, đây là một trong số ít khu vực tại Việt Nam có sự hiện diện đồng thời của cả ba loài thú lớn mới được phát hiện là Sao la, Mang lớn và Mang Trường Sơn. Những loài này có giá trị bảo tồn ở cấp độ toàn cầu. Ngoài ra, KBT còn đóng vai trò phòng hộ đầu nguồn sông Hương, duy trì sự cân bằng sinh thái và điều tiết nguồn nước cho toàn bộ vùng hạ lưu, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Giá trị văn hóa bản địa của các cộng đồng dân tộc Cà Tu và Tà Ôi cũng là một tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái trong tương lai.
1.2. Khái niệm và mục tiêu của phương thức đồng quản lý rừng
Đồng quản lý (co-management) được định nghĩa là một quá trình hợp tác, trong đó các đối tác xã hội, bao gồm cơ quan nhà nước, cộng đồng địa phương, và các bên liên quan khác, cùng nhau hiệp thương để xác định và thống nhất việc chia sẻ chức năng, quyền và trách nhiệm trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Mục tiêu của mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng KBT Sao La Huế là kết hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn của quốc gia và nhu cầu sinh kế của người dân. Mô hình này hướng tới việc giảm áp lực lên tài nguyên rừng, phát huy kiến thức bản địa, và tạo ra nguồn thu nhập hợp pháp cho cộng đồng, từ đó góp phần giảm nghèo và phát triển bền vững.
II. Thách thức quản lý KBT Sao La và xung đột lợi ích cộng đồng
Công tác quản lý, bảo vệ rừng tại KBT Sao La đối mặt với nhiều thách thức to lớn, bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội. Địa hình hiểm trở, chia cắt mạnh gây khó khăn cho hoạt động tuần tra, trong khi lực lượng của ban quản lý rừng còn mỏng. Tuy nhiên, áp lực lớn nhất đến từ các xã vùng đệm, nơi đời sống của người dân vùng đệm còn nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Theo khảo sát, có tới 21,66% số hộ thuộc diện nghèo. Sự phụ thuộc này dẫn đến các hoạt động khai thác lâm sản, săn bắt động vật hoang dã, tạo ra xung đột lợi ích giữa nhu cầu sinh kế trước mắt của người dân và mục tiêu bảo tồn dài hạn của nhà nước.
2.1. Sức ép từ sinh kế của cộng đồng địa phương lên tài nguyên
Nghiên cứu tại hai xã Hương Nguyên và A Roàng cho thấy, cuộc sống của cộng đồng địa phương phụ thuộc trực tiếp vào rừng. Các hoạt động như khai thác gỗ, củi, thu hái lâm sản ngoài gỗ (lá nón, song mây), và săn bắt động vật hoang dã vẫn diễn ra, tạo áp lực liên tục lên hệ sinh thái rừng. Tỷ lệ hộ nghèo cao và thiếu việc làm (19% lao động) là nguyên nhân sâu xa thúc đẩy các hoạt động này. Việc thành lập KBT và các quy định bảo vệ nghiêm ngặt đã phần nào hạn chế quyền tiếp cận tài nguyên truyền thống của người dân, gây ra những mâu thuẫn tiềm tàng. Nếu không có giải pháp sinh kế bền vững thay thế, các hoạt động xâm hại tài nguyên rừng khó có thể được giải quyết triệt để.
2.2. Hạn chế trong cơ chế quản lý và vai trò của các bên liên quan
Mô hình quản lý truyền thống theo kiểu "từ trên xuống" đã bộc lộ nhiều hạn chế. Cơ chế này thường đặt người dân vào vai trò đối tượng bị quản lý thay vì là đối tác, chưa phát huy được kiến thức bản địa và tiềm năng to lớn của cộng đồng. Vai trò của các bên liên quan như chính quyền địa phương, các tổ chức phi chính phủ (như WWF-Việt Nam), và doanh nghiệp chưa được kết nối một cách hiệu quả. Sự phối hợp giữa Ban Quản lý KBT Sao La và các Hạt Kiểm lâm lân cận đôi khi còn chồng chéo, thiếu đồng bộ. Việc thiếu một quy chế đồng quản lý rõ ràng khiến việc thu hút sự tham gia và chia sẻ lợi ích hợp pháp với cộng đồng gặp nhiều khó khăn, làm giảm hiệu quả của công tác bảo tồn.
III. Phương pháp xây dựng mô hình đồng quản lý rừng KBT Sao La
Để giải quyết các thách thức, nghiên cứu của Phạm Phương Bắc (2018) đã đề xuất một mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng KBT Sao La Huế dựa trên sự đồng thuận và tham gia của các bên. Mô hình này được xây dựng trên các nguyên tắc cơ bản, xác định rõ đối tác và vai trò, đồng thời thiết lập một cơ cấu tổ chức chặt chẽ từ cấp xã đến thôn bản. Mục đích là tạo ra một khung pháp lý và thực tiễn để các bên cùng hợp tác, vừa bảo vệ được đa dạng sinh học, vừa đảm bảo lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch, công bằng và tự nguyện trong quản lý tài nguyên.
3.1. Sáu nguyên tắc cốt lõi trong thỏa thuận đồng quản lý
Mô hình đề xuất hoạt động dựa trên 6 nguyên tắc hợp tác cơ bản. (1) Đảm bảo tính pháp lý: Mọi hoạt động phải tuân thủ luật pháp hiện hành. (2) Tự nguyện: Sự tham gia của các bên, đặc biệt là người dân, phải dựa trên tinh thần tự nguyện. (3) Bình đẳng, công bằng: Quyền lợi và nghĩa vụ được phân chia công bằng, tương xứng với sự đóng góp. (4) Công khai, minh bạch: Mọi thông tin về quản lý, tài chính, chia sẻ lợi ích phải được công khai. (5) Đảm bảo nguồn lực và lợi ích kinh tế: Mô hình phải tạo ra lợi ích kinh tế rõ ràng cho cộng đồng. (6) Bền vững và ổn định: Hướng tới mục tiêu quản lý lâu dài, ổn định cả về sinh thái và xã hội. Những nguyên tắc này là nền tảng để xây dựng lòng tin và sự hợp tác hiệu quả.
3.2. Xác định đối tác và vai trò của các bên trong quản lý rừng
Vai trò của các bên được xác định rõ ràng để tối ưu hóa hiệu quả hợp tác. Ban Quản lý KBT Sao La đóng vai trò chủ trì, điều phối kỹ thuật và thực thi pháp luật. Cộng đồng địa phương (thông qua Tổ quản lý rừng thôn) trực tiếp tham gia tuần tra bảo vệ rừng, giám sát và thực hiện các hoạt động sinh kế được phép. UBND cấp xã là cầu nối, hỗ trợ pháp lý và lồng ghép các chương trình phát triển kinh tế. Các tổ chức như WWF-Việt Nam đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và nâng cao năng lực. Doanh nghiệp (du lịch, thủy điện) tham gia với tư cách đối tác trong hợp tác công tư, đóng góp vào quỹ phát triển cộng đồng thông qua các cơ chế như PFES.
IV. Cấu trúc và quy trình 7 bước của mô hình đồng quản lý rừng
Mô hình đồng quản lý được đề xuất không chỉ dừng lại ở nguyên tắc mà còn cụ thể hóa bằng một cơ cấu tổ chức và một quy trình thực hiện rõ ràng. Cấu trúc tổ chức được thiết kế theo 3 cấp, đảm bảo sự tham gia sâu rộng từ cơ sở và cơ chế giám sát chéo hiệu quả. Đi kèm với đó là một lộ trình 7 bước chi tiết, từ khâu chuẩn bị, đàm phán đến triển khai và đánh giá. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống, khoa học và khả thi khi áp dụng vào thực tiễn tại KBT Sao La, giúp các bên liên quan biết rõ nhiệm vụ và quyền hạn của mình trong từng giai đoạn của tiến trình quản lý tài nguyên thiên nhiên.
4.1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức 3 cấp tại KBT Sao La
Cơ cấu tổ chức được đề xuất gồm 3 bộ phận chính. (1) Hội đồng đồng quản lý rừng cấp xã: Đây là cơ quan quyết định cao nhất ở cấp cơ sở, gồm đại diện của UBND xã, Ban quản lý KBT, các thôn và các tổ chức đoàn thể. Hội đồng có nhiệm vụ xây dựng và phê duyệt kế hoạch hoạt động hàng năm. (2) Tổ quản lý rừng thôn/làng: Là đơn vị thực thi trực tiếp, bao gồm các thành viên cộng đồng được bầu ra. Tổ chịu trách nhiệm tuần tra bảo vệ rừng, theo dõi tài nguyên và báo cáo cho Hội đồng. (3) Hội đồng giám sát, đánh giá cấp xã: Hoạt động độc lập, có chức năng giám sát tính minh bạch và hiệu quả của các hoạt động, đảm bảo việc chia sẻ lợi ích diễn ra công bằng.
4.2. Lộ trình 7 bước để triển khai quy chế đồng quản lý
Tiến trình thực hiện quy chế đồng quản lý được đề xuất thông qua 7 bước. Bước 1: Họp thống nhất các đối tác tiềm năng. Bước 2: Đánh giá các giá trị tài nguyên và hiện trạng quản lý. Bước 3: Thành lập Hội đồng, xây dựng quy chế hoạt động và thỏa thuận đồng quản lý. Bước 4: Trình cấp thẩm quyền phê duyệt quy chế. Bước 5: Tổ chức thực hiện các hoạt động đồng quản lý theo kế hoạch. Bước 6: Theo dõi, giám sát quá trình thực hiện. Bước 7: Định kỳ bổ sung, điều chỉnh quy chế cho phù hợp với thực tiễn. Quy trình này tạo ra một vòng lặp quản lý linh hoạt, cho phép cải tiến liên tục để đạt hiệu quả cao nhất.
V. Giải pháp thực tiễn để mô hình đồng quản lý KBT Sao La hiệu quả
Để mô hình đồng quản lý không chỉ nằm trên giấy, việc triển khai cần một hệ thống các giải pháp đồng bộ và cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, tăng cường năng lực cho các bên, đẩy mạnh truyền thông và đặc biệt là tạo ra các nguồn tài chính bền vững. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ là chìa khóa để mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng KBT Sao La Huế phát huy hiệu quả, góp phần bảo tồn loài nguy cấp quý hiếm và cải thiện đời sống người dân. Đây là sự kết hợp giữa chính sách vĩ mô và hành động cụ thể tại địa phương, đảm bảo tính thực tiễn và bền vững cho công tác bảo tồn.
5.1. Hoàn thiện chính sách và tăng cường năng lực quản lý
Giải pháp hàng đầu là hoàn thiện thể chế, chính sách về đồng quản lý, tạo hành lang pháp lý vững chắc. Cần xây dựng các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể về cơ chế chia sẻ lợi ích từ phát triển du lịch sinh thái và chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Song song đó, việc tăng cường năng lực quản lý cho Ban Quản lý KBT Sao La và cán bộ địa phương là cực kỳ quan trọng. Các chương trình tập huấn về kỹ năng giám sát đa dạng sinh học, quản lý dự án, và kỹ năng làm việc với cộng đồng sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều phối và thực thi. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho cộng đồng về vai trò và trách nhiệm của họ trong mô hình.
5.2. Phát triển sinh kế thay thế và cơ chế tài chính bền vững
Để giảm áp lực lên rừng, cần đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội cho vùng đệm. Các mô hình sinh kế bền vững như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi bền vững, hay phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ gắn với du lịch cần được khuyến khích. Một giải pháp tài chính quan trọng là triển khai hiệu quả chính sách PFES, đảm bảo nguồn thu ổn định cho các hộ gia đình tham gia bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, cần kêu gọi đầu tư từ các doanh nghiệp và tổ chức quốc tế thông qua các dự án hợp tác công tư, tạo ra một quỹ phát triển cộng đồng bền vững, hỗ trợ các sáng kiến kinh tế và bảo tồn tại địa phương.