Luận văn: Nghiên cứu và đề xuất mô hình đồng quản lý rừng tại KBT Sao La Huế

Luận văn thạc sĩ ngành Lâm nghiệp phân tích thực trạng, đề xuất mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng hiệu quả tại Khu bảo tồn Sao La Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng KBT Sao La Huế

Mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng tại Khu Bảo tồn (KBT) Sao La, Thừa Thiên Huế là một phương pháp tiếp cận tiên tiến, nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển. Thay vì áp dụng cách quản lý từ trên xuống, mô hình này huy động sự tham gia của cộng đồng địa phương và các bên liên quan, tạo ra cơ chế chia sẻ lợi ích và trách nhiệm. KBT Sao La, thành lập năm 2013, có diện tích 15.519,93 ha, là nơi có hệ sinh thái rừng đa dạng bậc nhất dãy Trường Sơn. Nơi đây là ngôi nhà của nhiều loài nguy cấp quý hiếm, đặc biệt là Sao La (Kỳ lân châu Á), Mang lớn và Mang Trường Sơn. Việc xây dựng một cơ chế quản lý bền vững không chỉ bảo vệ các giá trị này mà còn góp phần cải thiện sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, những người có cuộc sống phụ thuộc mật thiết vào tài nguyên rừng.

1.1. Giá trị cốt lõi của Khu bảo tồn Sao La Thừa Thiên Huế

KBT Sao La tại Thừa Thiên Huế nắm giữ giá trị to lớn về bảo tồn đa dạng sinh học. Theo nghiên cứu của Phạm Phương Bắc (2018), khu vực này ghi nhận 816 loài thực vật và 596 loài động vật, chứa đựng nguồn gen phong phú. Đặc biệt, đây là một trong số ít khu vực tại Việt Nam có sự hiện diện đồng thời của cả ba loài thú lớn mới được phát hiện là Sao la, Mang lớn và Mang Trường Sơn. Những loài này có giá trị bảo tồn ở cấp độ toàn cầu. Ngoài ra, KBT còn đóng vai trò phòng hộ đầu nguồn sông Hương, duy trì sự cân bằng sinh thái và điều tiết nguồn nước cho toàn bộ vùng hạ lưu, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Giá trị văn hóa bản địa của các cộng đồng dân tộc Cà Tu và Tà Ôi cũng là một tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái trong tương lai.

1.2. Khái niệm và mục tiêu của phương thức đồng quản lý rừng

Đồng quản lý (co-management) được định nghĩa là một quá trình hợp tác, trong đó các đối tác xã hội, bao gồm cơ quan nhà nước, cộng đồng địa phương, và các bên liên quan khác, cùng nhau hiệp thương để xác định và thống nhất việc chia sẻ chức năng, quyền và trách nhiệm trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Mục tiêu của mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng KBT Sao La Huế là kết hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn của quốc gia và nhu cầu sinh kế của người dân. Mô hình này hướng tới việc giảm áp lực lên tài nguyên rừng, phát huy kiến thức bản địa, và tạo ra nguồn thu nhập hợp pháp cho cộng đồng, từ đó góp phần giảm nghèo và phát triển bền vững.

II. Thách thức quản lý KBT Sao La và xung đột lợi ích cộng đồng

Công tác quản lý, bảo vệ rừng tại KBT Sao La đối mặt với nhiều thách thức to lớn, bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội. Địa hình hiểm trở, chia cắt mạnh gây khó khăn cho hoạt động tuần tra, trong khi lực lượng của ban quản lý rừng còn mỏng. Tuy nhiên, áp lực lớn nhất đến từ các xã vùng đệm, nơi đời sống của người dân vùng đệm còn nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Theo khảo sát, có tới 21,66% số hộ thuộc diện nghèo. Sự phụ thuộc này dẫn đến các hoạt động khai thác lâm sản, săn bắt động vật hoang dã, tạo ra xung đột lợi ích giữa nhu cầu sinh kế trước mắt của người dân và mục tiêu bảo tồn dài hạn của nhà nước.

2.1. Sức ép từ sinh kế của cộng đồng địa phương lên tài nguyên

Nghiên cứu tại hai xã Hương Nguyên và A Roàng cho thấy, cuộc sống của cộng đồng địa phương phụ thuộc trực tiếp vào rừng. Các hoạt động như khai thác gỗ, củi, thu hái lâm sản ngoài gỗ (lá nón, song mây), và săn bắt động vật hoang dã vẫn diễn ra, tạo áp lực liên tục lên hệ sinh thái rừng. Tỷ lệ hộ nghèo cao và thiếu việc làm (19% lao động) là nguyên nhân sâu xa thúc đẩy các hoạt động này. Việc thành lập KBT và các quy định bảo vệ nghiêm ngặt đã phần nào hạn chế quyền tiếp cận tài nguyên truyền thống của người dân, gây ra những mâu thuẫn tiềm tàng. Nếu không có giải pháp sinh kế bền vững thay thế, các hoạt động xâm hại tài nguyên rừng khó có thể được giải quyết triệt để.

2.2. Hạn chế trong cơ chế quản lý và vai trò của các bên liên quan

Mô hình quản lý truyền thống theo kiểu "từ trên xuống" đã bộc lộ nhiều hạn chế. Cơ chế này thường đặt người dân vào vai trò đối tượng bị quản lý thay vì là đối tác, chưa phát huy được kiến thức bản địa và tiềm năng to lớn của cộng đồng. Vai trò của các bên liên quan như chính quyền địa phương, các tổ chức phi chính phủ (như WWF-Việt Nam), và doanh nghiệp chưa được kết nối một cách hiệu quả. Sự phối hợp giữa Ban Quản lý KBT Sao La và các Hạt Kiểm lâm lân cận đôi khi còn chồng chéo, thiếu đồng bộ. Việc thiếu một quy chế đồng quản lý rõ ràng khiến việc thu hút sự tham gia và chia sẻ lợi ích hợp pháp với cộng đồng gặp nhiều khó khăn, làm giảm hiệu quả của công tác bảo tồn.

III. Phương pháp xây dựng mô hình đồng quản lý rừng KBT Sao La

Để giải quyết các thách thức, nghiên cứu của Phạm Phương Bắc (2018) đã đề xuất một mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng KBT Sao La Huế dựa trên sự đồng thuận và tham gia của các bên. Mô hình này được xây dựng trên các nguyên tắc cơ bản, xác định rõ đối tác và vai trò, đồng thời thiết lập một cơ cấu tổ chức chặt chẽ từ cấp xã đến thôn bản. Mục đích là tạo ra một khung pháp lý và thực tiễn để các bên cùng hợp tác, vừa bảo vệ được đa dạng sinh học, vừa đảm bảo lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch, công bằng và tự nguyện trong quản lý tài nguyên.

3.1. Sáu nguyên tắc cốt lõi trong thỏa thuận đồng quản lý

Mô hình đề xuất hoạt động dựa trên 6 nguyên tắc hợp tác cơ bản. (1) Đảm bảo tính pháp lý: Mọi hoạt động phải tuân thủ luật pháp hiện hành. (2) Tự nguyện: Sự tham gia của các bên, đặc biệt là người dân, phải dựa trên tinh thần tự nguyện. (3) Bình đẳng, công bằng: Quyền lợi và nghĩa vụ được phân chia công bằng, tương xứng với sự đóng góp. (4) Công khai, minh bạch: Mọi thông tin về quản lý, tài chính, chia sẻ lợi ích phải được công khai. (5) Đảm bảo nguồn lực và lợi ích kinh tế: Mô hình phải tạo ra lợi ích kinh tế rõ ràng cho cộng đồng. (6) Bền vững và ổn định: Hướng tới mục tiêu quản lý lâu dài, ổn định cả về sinh thái và xã hội. Những nguyên tắc này là nền tảng để xây dựng lòng tin và sự hợp tác hiệu quả.

3.2. Xác định đối tác và vai trò của các bên trong quản lý rừng

Vai trò của các bên được xác định rõ ràng để tối ưu hóa hiệu quả hợp tác. Ban Quản lý KBT Sao La đóng vai trò chủ trì, điều phối kỹ thuật và thực thi pháp luật. Cộng đồng địa phương (thông qua Tổ quản lý rừng thôn) trực tiếp tham gia tuần tra bảo vệ rừng, giám sát và thực hiện các hoạt động sinh kế được phép. UBND cấp xã là cầu nối, hỗ trợ pháp lý và lồng ghép các chương trình phát triển kinh tế. Các tổ chức như WWF-Việt Nam đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và nâng cao năng lực. Doanh nghiệp (du lịch, thủy điện) tham gia với tư cách đối tác trong hợp tác công tư, đóng góp vào quỹ phát triển cộng đồng thông qua các cơ chế như PFES.

IV. Cấu trúc và quy trình 7 bước của mô hình đồng quản lý rừng

Mô hình đồng quản lý được đề xuất không chỉ dừng lại ở nguyên tắc mà còn cụ thể hóa bằng một cơ cấu tổ chức và một quy trình thực hiện rõ ràng. Cấu trúc tổ chức được thiết kế theo 3 cấp, đảm bảo sự tham gia sâu rộng từ cơ sở và cơ chế giám sát chéo hiệu quả. Đi kèm với đó là một lộ trình 7 bước chi tiết, từ khâu chuẩn bị, đàm phán đến triển khai và đánh giá. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống, khoa học và khả thi khi áp dụng vào thực tiễn tại KBT Sao La, giúp các bên liên quan biết rõ nhiệm vụ và quyền hạn của mình trong từng giai đoạn của tiến trình quản lý tài nguyên thiên nhiên.

4.1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức 3 cấp tại KBT Sao La

Cơ cấu tổ chức được đề xuất gồm 3 bộ phận chính. (1) Hội đồng đồng quản lý rừng cấp xã: Đây là cơ quan quyết định cao nhất ở cấp cơ sở, gồm đại diện của UBND xã, Ban quản lý KBT, các thôn và các tổ chức đoàn thể. Hội đồng có nhiệm vụ xây dựng và phê duyệt kế hoạch hoạt động hàng năm. (2) Tổ quản lý rừng thôn/làng: Là đơn vị thực thi trực tiếp, bao gồm các thành viên cộng đồng được bầu ra. Tổ chịu trách nhiệm tuần tra bảo vệ rừng, theo dõi tài nguyên và báo cáo cho Hội đồng. (3) Hội đồng giám sát, đánh giá cấp xã: Hoạt động độc lập, có chức năng giám sát tính minh bạch và hiệu quả của các hoạt động, đảm bảo việc chia sẻ lợi ích diễn ra công bằng.

4.2. Lộ trình 7 bước để triển khai quy chế đồng quản lý

Tiến trình thực hiện quy chế đồng quản lý được đề xuất thông qua 7 bước. Bước 1: Họp thống nhất các đối tác tiềm năng. Bước 2: Đánh giá các giá trị tài nguyên và hiện trạng quản lý. Bước 3: Thành lập Hội đồng, xây dựng quy chế hoạt động và thỏa thuận đồng quản lý. Bước 4: Trình cấp thẩm quyền phê duyệt quy chế. Bước 5: Tổ chức thực hiện các hoạt động đồng quản lý theo kế hoạch. Bước 6: Theo dõi, giám sát quá trình thực hiện. Bước 7: Định kỳ bổ sung, điều chỉnh quy chế cho phù hợp với thực tiễn. Quy trình này tạo ra một vòng lặp quản lý linh hoạt, cho phép cải tiến liên tục để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Giải pháp thực tiễn để mô hình đồng quản lý KBT Sao La hiệu quả

Để mô hình đồng quản lý không chỉ nằm trên giấy, việc triển khai cần một hệ thống các giải pháp đồng bộ và cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, tăng cường năng lực cho các bên, đẩy mạnh truyền thông và đặc biệt là tạo ra các nguồn tài chính bền vững. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ là chìa khóa để mô hình đồng quản lý rừng đặc dụng KBT Sao La Huế phát huy hiệu quả, góp phần bảo tồn loài nguy cấp quý hiếm và cải thiện đời sống người dân. Đây là sự kết hợp giữa chính sách vĩ mô và hành động cụ thể tại địa phương, đảm bảo tính thực tiễn và bền vững cho công tác bảo tồn.

5.1. Hoàn thiện chính sách và tăng cường năng lực quản lý

Giải pháp hàng đầu là hoàn thiện thể chế, chính sách về đồng quản lý, tạo hành lang pháp lý vững chắc. Cần xây dựng các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể về cơ chế chia sẻ lợi ích từ phát triển du lịch sinh tháichính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Song song đó, việc tăng cường năng lực quản lý cho Ban Quản lý KBT Sao La và cán bộ địa phương là cực kỳ quan trọng. Các chương trình tập huấn về kỹ năng giám sát đa dạng sinh học, quản lý dự án, và kỹ năng làm việc với cộng đồng sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều phối và thực thi. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho cộng đồng về vai trò và trách nhiệm của họ trong mô hình.

5.2. Phát triển sinh kế thay thế và cơ chế tài chính bền vững

Để giảm áp lực lên rừng, cần đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội cho vùng đệm. Các mô hình sinh kế bền vững như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi bền vững, hay phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ gắn với du lịch cần được khuyến khích. Một giải pháp tài chính quan trọng là triển khai hiệu quả chính sách PFES, đảm bảo nguồn thu ổn định cho các hộ gia đình tham gia bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, cần kêu gọi đầu tư từ các doanh nghiệp và tổ chức quốc tế thông qua các dự án hợp tác công tư, tạo ra một quỹ phát triển cộng đồng bền vững, hỗ trợ các sáng kiến kinh tế và bảo tồn tại địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quan niệm về đồng quản lý Thế giới quan niệm đồng quản lý (co-management) là sự phối kết hợp giữa người khai thác sử dụng (user) nguồn lợi, chính quyền, các bên liên quan và các cơ quan bên ngoài vùng quản lý thông qua tư vấn và thương thuyết, cùng thỏa thuận về vai trò, sự chia sẻ trách nhiệm và quyền hạn trong việc quản lý tài nguyên và môi trường. Đi cùng với đồng quản lý còn có quản lý có sự tham gia (participatory management), quản lý dựa vào cộng đồng (community-based management) và đồng quản lý dựa vào cộng đồng (community-based co-management) (Dẫn theo Chu Mạnh Trinh, 2011) [21].

Khái niệm đồng quản lý hay hợp tác quản lý tài nguyên thiên nhiên (Co– management of Protected Areas) được nhiều tác giả định nghĩa. Sau đây là một số khái niệm thường được dùng trong các nghiên cứu về đồng quản lý: Rao và Geisler (1990), đưa ra định nghĩa đồng quản lý như sau: Đồng quản lý là sự chia sẻ việc ra quyết định giữa những người sử dụng tài nguyên địa phương với các nhà quản lý tài nguyên về chính sách sử dụng các vùng bảo vệ. Các đối tác cần hướng tới mối quan tâm chung là bảo tồn thiên nhiên để trở thành đồng minh tự nguyện [39]. Wild và Mutebi (1996), đã đưa ra khái niệm: Đồng quản lý là một quá trình hợp tác giữa các cộng đồng địa phương với các tổ chức nhà nước trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên hoặc các tài sản khác.

Các bên liên quan, nhà nước hay tư nhân, cùng nhau thông qua một hiệp thương xác định sự đóng góp của mỗi đối tác và kết quả là cùng nhau ký một hiệp ước phù hợp mà các đối tác chấp nhận được [43].Ingle và các tác giả, lại có một định nghĩa khác: Đồng quản lý được coi như sự sắp xếp quản lý được thương lượng bởi nhiều đối tác liên quan, dựa trên cơ sở thiết lập quyền và quyền lợi, hoặc quyền hưởng lợi được nhà nước công nhận và hầu hết những người sử dụng tài nguyên chấp nhận được. Quá trình đó được thể hiện trong việc chia sẻ quyền ra quyết định và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên [34]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Năm 2000, Borrini - Feyerabend đưa ra khái niệm chung “Đồng quản lý như là một dạng hợp tác trong đó hai hoặc nhiều đối tác xã hội hiệp thương với nhau xác định và thống nhất việc chia sẻ chức năng quản lý về quyền và trách nhiệm về một vùng, một lãnh thổ hoặc nguồn tài nguyên thiên nhiên được xác định”. Đồng quản lý được xây dựng trên các luận điểm là: Tính đa dạng về chủ thể và hình thức quản lý tài nguyên; đồng quản lý trong kết hợp bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững [16, 10].

Trên cơ sở các khái niệm của các tác giả, qua quá trình nghiên cứu thảo luận, bước đầu có thể hiểu khái niệm về đồng quản lý tài nguyên rừng như sau: “Đồng quản lý là một quá trình tham gia của nhiều đối tác có cùng mối quan tâm đến tài nguyên rừng, trong đó trách nhiệm, nghĩa vụ, quyền hạn và quyền lợi của các đối tác được thỏa hiệp, thống nhất trên cơ sở khả năng, năng lực của từng đối tác và không trái với luật pháp Nhà nước hiện hành, Công ước Quốc tế nhà nước đang tham gia, nhằm đạt được mục tiêu chung là quản lý tài nguyên rừng một cách tốt nhất, vừa thỏa mãn mục tiêu riêng của từng đối tác” [10, 16, 21]. Các cấp độ về đồng quản lý Đồng quản lý được chia thành 5 cấp độ: hướng dẫn, tư vấn, phối hợp, cố vấn và thông tin (Dẫn theo Chu Mạnh Trinh, 2011) [21]. Cụ thể các cấp độ như sau: 1. Cấp độ hướng dẫn: Nhà nước có cơ chế đối thoại, trao đổi thông tin, thông báo, ra quyết định và hướng dẫn cộng đồng tham gia quản lý tài nguyên và môi trường.

Cấp độ tư vấn: Cộng đồng cung cấp thông tin, chính quyền tham khảo ý kiến của cộng đồng để quản lý tài nguyên và môi trường. Cấp độ phối hợp cộng tác: Cộng đồng được tham gia vào quá trình ra quyết định cùng chính quyền và các bên liên quan quản lý tài nguyên và môi trường. Cấp độ cố vấn: Cộng đồng vận dụng tri thức địa phương đề xuất các biện pháp quản lý tài nguyên và môi trường, nhưng chính phủ phê chuẩn các quyết định đó. Cấp độ thông tin: Chính phủ ra quyết định trao quyền sử dụng tài nguyên và môi trường cho cộng đồng địa phương, và cộng đồng địa phương có trách nhiệm thông tin phản hồi cho chính phủ các quy ước của cộng đồng.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Quản lý có sự tham gia Quản lý dựa vào cộng đồng Quản lý Nhà nước ĐQL dựa vào Cộng đồng tập trung cộng đồng tự quản lý Thông tin Tư vấn Hợp tác Cố vấn Hướng dẫn Hình 1. Đồng quản lý kết nối quản lý Nhà nước và lấy cộng đồng làm trọng tâm (Nguồn: Dẫn theo Chu Mạnh Trinh, 2011) [21]) 1. Tính đa dạng về chủ thể và hình thức quản lý tài nguyên rừng Theo Luật Bảo vệ và Phát triển rừng năm 2004 [19], thì Nhà nước là một chủ thể lớn nhất, có quyền quản lý và điều tiết vĩ mô về lĩnh vực lâm nghiệp và phân cấp, phần quyền cho chính quyền địa phương các cấp để thực hiện quản lý, điều tiết. Quản lý nhà nước về lâm nghiệp là một hình thức khẳng định chủ quyền của nhà nước đối với đất lâm nghiệp và tài nguyên rừng.

Quản lý nhà nước điều tiết tất cả các hoạt động từ quản lý, bảo vệ, khai thác, sử dụng và bảo tồn tài nguyên rừng và đất rừng nhằm đáp ứng những mục tiêu tổng thể về phát triển kinh tế, xã hội, môi trường và an ninh, quốc phòng mang tính chất quốc gia. Quản lý nhà nước có thế mạnh về pháp luật, chính sách và tài chính. Ngoài ra dưới sự quản lý, kiểm soát và điều tiết vĩ mô của Nhà nước thì Nhà nước quy định và giao trách nhiệm quản lý và bảo vệ rừng có các chủ thể sau: - Hệ thống các Ban Quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ được Nhà nước giao rừng, giao đất để phát triển rừng với mục tiêu chính là bảo tồn thiên nhiên, mẫu chuẩn hệ sinh thái rừng của Quốc gia, nguồn gen động vật và thực vật rừng, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử văn hóa và danh lam thắng cảnh, phục vụ nghỉ ngơi và du lịch, bảo vệ môi trường; phát huy chức năng phòng hộ môi trường, phòng hộ chắn cát bay, chắn sóng, lấn biển, góp phần hạn chế tác hại của biến đổi khí hậu,…. Các Ban PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ là tổ chức sự nghiệp của Nhà nước cho nên hệ thống này có thế mạnh về pháp lý và tài chính.

- Hệ thống các tổ chức kinh tế được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, giao đất, cho thuê đất để phát triển rừng hoặc công nhận quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng, nhận chuyển quyền sử dụng rừng, nhận quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng. Mục tiêu chính của các chủ thể này là khai thác, sử dụng và phát triển rừng trên diện tích được Nhà nước giao quản lý, từ đó có những đóng góp nhất định vào việc phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Hệ thống này có thế mạnh được sự bảo lãnh của nhà nước về pháp lý, có thế mạnh về khoa học, công nghệ mới và thị trường, năng lực và tài chính. - Hộ gia đình, cá nhân trong nước được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, giao đất, cho thuê đất để phát triển rừng hoặc công nhận quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng, nhận chuyển quyền sử dụng rừng, nhận quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng.

Mục tiêu chính của các chủ thể này là bảo vệ, khai thác, sử dụng rừng nhằm phát triển kinh tế gia đình, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần người dân, từ đó góp phần phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, quốc gia. Chủ thể này có thế mạnh về lực lượng lao động dồi dào, ổn định tại chỗ và có những kiến thức bản địa trong quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. - Hệ thống các đơn vị vũ trang nhân dân được Nhà nước giao rừng, giao đất để phát triển rừng. Mục tiêu chính của các chủ thể này là quản lý, bảo vệ các khu rừng có vị trí chiến lược quan trọng, các khu rừng ranh giới, biên giới quốc gia nhằm đảm bảo an ninh, quốc phòng và trật tự an toàn xã hội.

Đồng thời, phát triển, duy trì, bảo tồn tài nguyên rừng gắn với phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống người dân tại địa phương. Hệ thống này có thế mạnh về thể chế, tài chính và nhân lực có tính tổ chức, kỷ luật cao. - Hệ thống các tổ chức nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, đào tạo, dạy nghề về lâm nghiệp được Nhà nước giao rừng, giao đất để phát triển rừng. Chủ thể này là lực lượng đi đầu trong nghiên cứu, phát triển khoa học công nghệ, ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào quản lý, bảo vệ, bảo tồn và phát triển rừng cũng như các hoạt động sản xuất lâm nghiệp.

Hệ thống này có thế mạnh về nguồn nhân lực khoa học, công nghệ, năng lực quản lý và tài chính. - Các cá nhân người Việt Nam định cư ở nước ngoài đầu tư tại Việt Nam được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, giao đất, cho thuê đất để phát triển rừng. Các chủ thể này có thế mạnh về khoa học, công nghệ mới do tiếp cận khoa học công nghệ tiên tiến ở các nước phát triển, có hiểu biết về thị trường và năng lực tài chính đảm bảo cho các hoạt động phát triển rừng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 - Các tổ chức, cá nhân nước ngoài đầu tư tại Việt Nam được Nhà nước cho thuê rừng, cho thuê đất để phát triển rừng. Mục tiêu chính của các chủ thể này là đầu tư kinh doanh, sử dụng rừng nhằm đem lại lợi nhuận, mặt khác là phát huy các giá trị về môi trường, bảo tồn thiên nhiên và hạn chế tác hại của biến đổi khí hậu.

Các chủ thể này có tiềm lực tài chính dồi dào, cũng như trình độ khoa học công nghệ rất phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ