Nghiên cứu chế tạo mô hình cánh tay silicone đo huyết áp, nhịp tim

Mô hình cánh tay silicone đo huyết áp, nhịp tim chất lượng cao. Sản phẩm lý tưởng cho đào tạo y khoa, thực hành kỹ năng. Tìm hiểu thêm về ưu điểm nổi bật!

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẦN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TONG QUAN VỀ CÁNH TAY SILICONE

1.1. Tổng quan về mô hình cánh tay Silicone trên thói giới

1.2. Tổng quan về mô hình cánh tay Silicone tại Việt Nam

1.3. Tổng quan về mô hình cánh tay Silicone trên thị trường hiện nay

1.4. Tong quan vai trò của mô hình thực hành trong công tác đào tạo

1.5. Tống quan về tình hình số lượng sinh viên Y khoa hiện nay

1.6. Co sở lý thuyết về silicone

1.6.1. Khái quát về Silicone

1.6.2. Tính chất của Silicone

1.7. Co sở lý thuyết về mạch máu

1.7.1. Giải phẫu động mạch

1.7.2. Giảu phẫu tĩnh mạch

1.8. Co sở lý thuyết về tim

1.8.1. Giải phẫu tim

1.8.2. Tính chất sinh lý của cơ tim và chu kỳ tim

1.9. Các phương pháp đo huyết áp

1.9.1. Sơ lược về Huyết áp

1.9.2. Phương pháp đo huyết áp trực tiếp

1.9.3. Phương pháp đo huyết áp gián tiếp

1.10. Giới thiệu phương pháp đo nhịp tim thông qua kỹ thuật bắt mạch

1.11. Cơ sở lý thuyết về áp suất

1.11.1. Định nghĩa về áp suất

1.12. Máy đo huyết áp OMRON - HEM 7121

2. NGHIÊN cúu, THIẾT KỂ VÀ CHẾ TẠO

2.1. Các buớc chế tạo mô hình silicone

2.2. Chế tạo cánh tay

2.3. Che tạo ống dần (chế tạo mạch máu)

2.4. Thử nghiệm tạo tín hiệu huyết áp bằng phương pháp dùng chất lỏng

2.5. Thử nghiệm tạo tín hiệu huyết áp bằng phương pháp dùng chất khí

2.6. Thử nghiệm lực đẩy bằng máy xông khí dung và motor bơm

2.7. Thử nghiệm lực đẩy bằng bóng bóp khí

2.8. Cải tiến mô hình mô phỏng thông số huyết áp

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ ỦNG DỤNG

4.1. Xây dụng bài thực hành “Kỳ năng đo huyết áp trên mô hình cánh tay silicone”

4.2. Xây dụng bài thực hành “Kỳ năng bắt mạch trên mô hình cánh tay silicone”

KẾT LUẬN VÀ

HƯỚNG PHÁT TRIÉN CỦA ĐỀ TÀI

Hướng phát triến của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH HÌNH MINH HỌA

BẢNG BIẾU DANH MỤC

DANH MỤC TỪ VIÉT TẤT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về cánh tay Silicone

1.1.1. Tay thẩm mỹ

1.2. Tổng quan về mô hình cánh tay Siiicone trên thói giói

1.3. Tổng quan về mô hình cánh tay Silicone tại Việt Nam

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Mô Hình Cánh Tay Silicone Đo Huyết Áp Nhịp Tim

Mô hình cánh tay silicone đo huyết áp, nhịp tim là một công cụ giảng dạy y khoa hiện đại, mang lại trải nghiệm thực hành sát thực tế cho sinh viên. Đây là một bước tiến quan trọng trong đào tạo kỹ năng lâm sàng, giúp học viên làm quen với quy trình đo huyết áp và bắt mạch một cách tự tin. Mô hình cánh tay thực hành y khoa này mô phỏng các đặc điểm vật lý của cánh tay người, bao gồm cả da, mạch máu và cấu trúc xương, mang lại cảm giác chân thực khi thực hành. Theo tài liệu gốc, nhu cầu sử dụng mô hình thực hành y khoa tại các phòng thí nghiệm là rất lớn do nhiều hạn chế khác nhau. Mô hình cánh tay silicone mô phỏng không chỉ giúp sinh viên nắm vững kỹ thuật đo huyết áp, nhịp tim mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo y khoa nói chung. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về đào tạo lâm sàng chất lượng cao, chuẩn bị tốt hơn cho sinh viên trước khi tiếp xúc với bệnh nhân thật. Mô hình cánh tay giả giúp giảm thiểu sai sót khi thực hành lâm sàng và tạo sự tự tin cho sinh viên y khoa.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Mô Hình Cánh Tay Đo Huyết Áp Chính Xác

Việc đo huyết áp và bắt mạch là những kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với sinh viên y khoa và điều dưỡng. Cánh tay silicone đo huyết áp có phản hồi giúp sinh viên thực hành kỹ năng này một cách an toàn và hiệu quả. Mô hình cánh tay đo huyết áp điện tử cung cấp thông tin phản hồi chính xác về huyết áp và nhịp tim, giúp sinh viên tự đánh giá và cải thiện kỹ năng của mình. Theo thống kê, hiện nay nhu cầu sử dụng mô hình thực hành tại các phòng thực hành y khoa là rất lớn. Cánh tay silicone được thiết kế để mô phỏng cảm giác khi đo huyết áp trên người thật, từ đó giúp sinh viên tự tin hơn khi thực hiện trên bệnh nhân thực tế.

1.2. Ưu Điểm Của Cánh Tay Silicone Chất Lượng Cao Trong Đào Tạo

Cánh tay silicone chất lượng cao mang lại nhiều lợi ích so với các mô hình truyền thống. Silicone có độ bền cao, dễ vệ sinh và có thể sử dụng nhiều lần. Bác sĩ Lê Thanh Đô đã chế tạo hơn 600 chi giả để hỗ trợ người khuyết tật, trong đó có đến hơn 53% cánh tay silicone. Điều này giúp các cơ sở đào tạo tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính bền vững của chương trình đào tạo. Ngoài ra, cánh tay silicone mô phỏng còn có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các nhu cầu đào tạo cụ thể, ví dụ như mô phỏng các bệnh lý khác nhau hoặc các tình huống lâm sàng phức tạp.

II. Vấn Đề Thách Thức Khi Đào Tạo Đo Huyết Áp Nhịp Tim

Trong đào tạo y khoa, việc thiếu hụt mô hình cánh tay đo huyết áp cơ là một thách thức lớn. Sinh viên cần được thực hành nhiều lần để nắm vững kỹ năng đo huyết áp và bắt mạch, nhưng số lượng mô hình hiện có thường không đủ đáp ứng nhu cầu. Điều này dẫn đến việc sinh viên ít có cơ hội thực hành, gây ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Bên cạnh đó, việc sử dụng bệnh nhân thật để thực hành có thể gây ra rủi ro và không phải lúc nào cũng khả thi. Do đó, cần có một giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề thiếu hụt mô hình và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Theo khảo sát của Chương trình đào tạo nội khoa của Trung tâm Y tế Đại học Duke, sinh viên sẽ gặp khó khăn nếu không được đào tạo lâm sàng thông qua mô phỏng bệnh nhân.

2.1. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Mô Hình Cánh Tay Đo Huyết Áp Giá Rẻ

Mặc dù có nhiều loại mô hình cánh tay đo huyết áp nhập khẩu trên thị trường, nhưng giá thành thường khá cao, gây khó khăn cho các cơ sở đào tạo có nguồn kinh phí hạn hẹp. Điều này đặc biệt đúng với các trường y ở các vùng nông thôn hoặc các nước đang phát triển. Do đó, cần có các giải pháp để giảm chi phí sản xuất và cung cấp cánh tay silicone đo huyết áp giá rẻ cho các cơ sở đào tạo.

2.2. Yêu Cầu Về Độ Bền Của Mô Hình Cánh Tay Silicone Đo Huyết Áp

Mô hình cần có độ bền cao để có thể sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các cơ sở đào tạo có số lượng sinh viên lớn và tần suất sử dụng mô hình cao. Việc sửa chữa hoặc thay thế mô hình thường xuyên sẽ gây tốn kém và ảnh hưởng đến chương trình đào tạo.

2.3 Hạn chế rèn luyện lâm sàng với cánh tay silicone cho sinh viên y

Rèn luyện kỹ năng lâm sàng là điều bắt buộc đối với sinh viên Y Khoa, nhưng việc sử dụng các loại cánh tay không chân thật làm giảm khả năng học hỏi và độ chân thật của thao tác lâm sàng. Vì thế yêu cầu cấp thiết cần có cánh tay chất lượng hơn.

III. Phương Pháp Chế Tạo Mô Hình Cánh Tay Silicone Đo Huyết Áp Nhịp Tim

Quá trình chế tạo mô hình cánh tay silicone đo huyết áp, nhịp tim bao gồm nhiều công đoạn, từ thiết kế, tạo khuôn đến đúc silicone và lắp ráp các bộ phận. Để đảm bảo chất lượng và tính chân thực của mô hình, cần sử dụng các vật liệu và kỹ thuật chế tạo tiên tiến. Việc sử dụng cánh tay silicone mô phỏng đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận trong từng công đoạn. Cần lựa chọn loại silicone phù hợp, có độ đàn hồi và độ bền cao. Ngoài ra, cần chú ý đến việc tạo hình mạch máu và các cấu trúc bên trong cánh tay sao cho giống với thực tế nhất.

3.1. Quy trình chế tạo cánh tay silicone chất lượng cao

Để tạo ra một cánh tay silicone mô phỏng chất lượng cao cần tuân thủ các bước sau: Thiết kế chi tiết 3D bằng phần mềm chuyên dụng. In 3D khuôn mẫu chính xác từ thiết kế. Chọn loại silicone y tế phù hợp, có độ mềm dẻo và đàn hồi tốt. Pha trộn silicone với chất xúc tác theo tỉ lệ chuẩn. Đổ silicone vào khuôn và hút chân không để loại bỏ bọt khí. Nung khuôn silicone ở nhiệt độ thích hợp để silicone đông cứng. Tháo khuôn và gia công, hoàn thiện chi tiết. Kiểm tra chất lượng sản phẩm, đảm bảo độ chính xác và chân thực.

3.2. Thiết kế hệ thống mạch máu và cảm biến áp suất

Hệ thống mạch máu nhân tạo cần được thiết kế tỉ mỉ để đảm bảo tính chân thực và khả năng mô phỏng huyết áp. Sử dụng ống dẫn silicone mềm dẻo, có đường kính và độ đàn hồi tương tự mạch máu thật. Gắn cảm biến áp suất chính xác vào vị trí phù hợp để đo huyết áp. Kết nối hệ thống mạch máu với máy bơm và điều khiển áp suất để tạo ra các chỉ số huyết áp khác nhau. Thử nghiệm và hiệu chỉnh hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Cánh Tay Silicone Trong Y Khoa

Mô hình cánh tay silicone đo huyết áp có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động đào tạo và nghiên cứu y khoa. Sinh viên có thể sử dụng mô hình để thực hành đo huyết áp, bắt mạch, tiêm truyền tĩnh mạch và các kỹ năng lâm sàng khác. Theo báo cáo “Đánh giá kỹ năng khám tim mạch của nhân viên y tế”, kết quả có gần 59% có thể phản hồi chính xác trạng thái của bệnh nhân mô phỏng. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng mô hình để nghiên cứu về sinh lý tim mạch, đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị và phát triển các thiết bị y tế mới. Mô hình cánh tay thực hành kỹ năng y tế là một công cụ hữu ích để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu y khoa.

4.1. Xây dựng bài thực hành kỹ năng đo huyết áp trên mô hình

Xây dựng bài thực hành chi tiết, hướng dẫn sinh viên từng bước đo huyết áp trên mô hình. Cung cấp các thông tin về chỉ số huyết áp bình thường và bất thường, các yếu tố ảnh hưởng đến huyết áp. Yêu cầu sinh viên thực hành đo huyết áp nhiều lần trên mô hình, ghi lại kết quả và so sánh với các chỉ số chuẩn. Tổ chức các buổi thảo luận nhóm để sinh viên chia sẻ kinh nghiệm và giải đáp thắc mắc. Đánh giá kỹ năng của sinh viên thông qua bài kiểm tra thực hành.

4.2. Xây dựng bài thực hành kỹ năng bắt mạch trên mô hình

Xây dựng bài thực hành chi tiết, hướng dẫn sinh viên cách xác định vị trí mạch, cảm nhận nhịp mạch, đánh giá cường độ và tần số mạch. Cung cấp các thông tin về các loại mạch khác nhau (mạch nhanh, mạch chậm, mạch yếu, mạch mạnh) và ý nghĩa của chúng. Yêu cầu sinh viên thực hành bắt mạch nhiều lần trên mô hình, so sánh với các chỉ số chuẩn. Tổ chức các buổi thảo luận nhóm để sinh viên chia sẻ kinh nghiệm và giải đáp thắc mắc. Đánh giá kỹ năng của sinh viên thông qua bài kiểm tra thực hành.

V. Kết luận Hướng Phát Triển Mô Hình Cánh Tay Đo Huyết Áp

Mô hình cánh tay silicone đo huyết áp, nhịp tim là một công cụ đào tạo y khoa hiệu quả, mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên và các cơ sở đào tạo. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện và phát triển mô hình này. Trong tương lai, mô hình có thể được tích hợp thêm các tính năng mới, ví dụ như mô phỏng các bệnh lý khác nhau, kết nối với hệ thống theo dõi bệnh nhân từ xa hoặc sử dụng công nghệ thực tế ảo để tăng cường tính chân thực và tương tác. Các hướng phát triển có thể bao gồm thiết kế mô hình với các kích cỡ và hình dạng khác nhau, tạo ra các phiên bản dành riêng cho các đối tượng sử dụng khác nhau (ví dụ: sinh viên y khoa, điều dưỡng, bác sĩ) và phát triển các phần mềm hỗ trợ đào tạo và đánh giá kỹ năng.

5.1. Nghiên cứu và phát triển vật liệu silicone mới

Nghiên cứu các loại silicone có độ bền cao hơn, độ đàn hồi tốt hơn và khả năng mô phỏng da người tốt hơn. Phát triển các loại silicone có khả năng tự phục hồi sau khi bị tổn thương. Nghiên cứu các loại silicone có khả năng chống thấm nước và dễ vệ sinh. Ứng dụng công nghệ in 3D để tạo ra các mô hình silicone có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao.

5.2. Tích hợp công nghệ cảm biến và điều khiển tiên tiến

Sử dụng các cảm biến áp suất và cảm biến nhịp tim có độ chính xác cao hơn. Phát triển hệ thống điều khiển áp suất và nhịp tim linh hoạt và dễ sử dụng. Tích hợp công nghệ thực tế ảo để tăng cường tính chân thực và tương tác của mô hình. Kết nối mô hình với hệ thống theo dõi bệnh nhân từ xa để tạo ra các tình huống lâm sàng phức tạp hơn.

20/09/2025
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo mô hình cánh tay silicone mô phỏng đo thông số huyết áp nhịp tim trong thực hành y khoa0001

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỐNG QUAN Ởphần này, nội dung tông quan đề cập đến tình hình thế giới cũng như trong nước về sự phát triển và nhu cầu cần thiết của mô hình thực hành y khoa trong các cơ sở đào tạo y tế. Tổng quan về cánh tay Silicone Tay Silicone được gọi chung là bộ phận giả (hoặc bộ phận thay thế) là một bộ phận nhân tạo dùng để thay thế cho một bộ phận bị mất do bẩm sinh, bệnh tật, hay các chấn thương hậu tai nạn [3]. Phần lớn các loại bộ phận giả thường có tính thẩm mỹ, có the không có chức năng, hoặc có the cung cấp chức năng gần giống với chức năng cơ bản nhất của tay bình thường, về cơ bản, cánh tay Silicone ra đời nhằm mục đích thay thế, tạo nét thấm mỹ cho con người.

Theo thời gian, nó được ứng dụng và sử dụng rộng rãi ở các nơi như thấm mỹ viện, phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm, phòng thực hành, xưởng chế tạo,. Hình minh họa cảnh tay Silicone Với đặc điểm của Siliconee là không gây dị ứng, kích ứng da khi tiếp xúc trực tiếp, chịu được môi trường nước, ánh nắng mặt trời và không bị co dãn theo thời tiết, Silicone là giải pháp tuyệt vời cho việc tiến hành chế tạo tay giả. Hiện nay dựa vào chức năng cùa tay Silicone, người ta chia chúng ra làm 3 loại phổ biến là: Tay thẩm mỳ, Tay cơ và Tay điện > Tay thẩm mỹ SVTH: Lê Huỳnh Long GVHD: Th.s Nguyền Thị Huỳnh Lan Trân Văn Nghĩa ĐÒ ÁN TỐT NGHIỆP 2 Hình 1. Hình minh họa tay thẩm mỹ Tay thẩm mỹ được ra đời sớm nhất so với các loại tay khác trên thị trường hiện nay, người ta chế tạo ra nó với mong muốn hồ trợ những người bị khuyết tật bẩm sinh, tai nạn nghề nghiệp hoặc thương binh sau chiến tranh bị mất chi, giúp họ hoà nhập dề dàng hơn với cộng đong.

Loại cánh tay này được các nghệ nhân chế tạo một cách tỉ mỉ từng chi tiết sao cho thật giống với cánh tay còn lại cùa nạn nhân. Nhược diem của loại tay này là chỉ có thể kết nối với phần bị cụt và hoàn toàn không có chức năng gì khác. Tuy nhiên loại tay này lại phổ biến và được sử dụng nhiều hơn do giá thành phải chăng, độ bền tốt trước các điều kiện khách quan, phù hợp với mọi hoàn cảnh nạn nhân, đồng thời cũng là loại tay thích hợp sử dụng cho mục đích nghiên cứu học thuật. Hình minh họa tay cơ SVTH: Lê Huỳnh Long GVHD: Th.s Nguyền Thị Huỳnh Lan Trân Văn Nghĩa ĐÒ ÁN TỐT NGHIỆP 3 Nhận thấy được sự hạn chế chức năng của tay thẩm mỹ, tay cơ ra đời với mong muốn hồ trợ thêm các chức năng giong tay thật như gập, duỗi khuỷu tay, mở lòng bàn tay, cầm đồ vật nhẹ.

Tay cơ chủ yếu sử dụng nguyên lý cơ học của bả vai để hoạt động cánh tay nên người sử dụng có thể sinh hoạt dễ dàng hơn. Tuy nhiên để có thể sử dụng thành thạo thì đòi hỏi nạn nhân phải có sự nồ lực tập luyện rất nhiều gây mất khá nhiều thời gian đe thích nghi, một số trường họp dề bị đau nhức vai do đeo tay cơ quá lâu. > Tay điện Hình 1. Hình minh họa tay điện Tay điện là loại tay giả phát triển nhất so với các loại tay khác, tay điện mang trên mình sứ mệnh to lớn, giúp cho các bệnh nhân khuyết tật có thể trở lại cuộc sống bình thường của mình như chưa hề có mất mác bộ phận nào trên cơ the.

Tay điện là sự phát triển kế thừa và phát huy của tay thẩm mỹ và tay cơ, kết họp cùng với sự phát triển của khoa học kỳ thuật hiện đại. Loại tay này được chế tạo tinh vi dựa trên một mô tơ và pin sạc điện được thiết kế đặt bên trong bàn tay. Sử dụng cảm biến sinh học đặt tại vị trí có tín hiệu cơ sinh học tốt, người sử dụng gồng/duồi cơ tay đế kích thích xung điện, tín hiệu xung điện sẽ gửi về bộ điều khiển bàn tay và yêu cầu cánh tay nắm mở. Ban đầu ở bên ngoài cánh tay người ta thường không trang bị lóp bảo vệ Silicone nên loại cánh tay này không được phép tiếp xúc với nước, về sau, người ta đã cải tiến nó và hiện nay đa số các loại tay Silicone điện đều có the tiếp xúc trực tiếp với nước [3].

SVTH: Lê Huỳnh Long GVHD: Th.s Nguyền Thị Huỳnh Lan Trân Văn Nghĩa ĐÒ ÁN TỐT NGHIỆP 4 Tóm lại: Cả ba loại cánh tay đều có mục đích chung là hồ trợ bệnh nhân khuyết tật không còn cảm thấy mặc cảm truớc xã hội, tự tin thể hiện bản thân mình, giúp cho các hoạt động cuộc sống dễ dàng hơn. Tuy nhiên tuỳ từng loại mà giá thành khác nhau, cần lựa chọn loại cánh tay phù hợp, đúng với mục đích. Trong đề tài này, nhóm sẽ dùng loại cánh tay thấm mỹ đế tiến hành đề tài nghiên cứu đà đề ra do đây là loại phổ biến, thông dụng tại các cơ sở đào tạo Y học, giá thành không quá cao và kết cấu sè không cầu kì, phức tạp nhu các loại cánh tay giả khác. Tổng quan về mô hình cánh tay Siiicone trên thói giói Phương pháp sử dụng mô hình mô phỏng bệnh nhân là phương pháp giảng dạy đã được sừ dụng rộng rãi ở các nước phát triển trên the giới, tại Hoa Kỳ, việc đưa mô hình vào trong giảng dạy đà trở nên phố biến ở tất cả các trường đào tạo Y dược.

Theo khảo sát của Chương trình đào tạo nội khoa của Trung tâm Y tế Đại học Duke ( Hoa Kỳ ) năm 2018, trong 107 sinh viên tình nguyện, có 63 sinh viên được đào tạo thực hành trên mô hình mô phỏng huyết áp thông qua cánh tay Silicone, số còn lại thì không sử dụng mô hình trong học tập. Kết quả sau kỳ thi, chỉ có 59% số sinh viên có thể vượt qua bài thi, cũng tức là 63 sinh viên đã được đào tạo thông qua mô hình mô phỏng cánh tay huyết áp. Người đứng đầu cuộc khảo sát đó đã chia sẻ rằng: “Sinh viên sẽ gặp rất nhiều khó khăn nếu như không được đào tạo lâm sàng thông qua mô phỏng bệnh nhân” [4]. Theo bài báo cáo “Đánh giá kỳ năng khám tim mạch cùa nhân viên y tế” của Tiến sĩ Stephen J.

Hunt (Đại học West of England) cùng các cộng sự tiến hành trong hai tháng, họ đã thu về các kết quả khác nhau. Bài đánh giá này chù yếu cho nhân viên y tế thực hành trên mô hình mô phỏng cánh tay huyết áp bệnh nhân nhằm đánh giá kỳ năng lâm sàng của các bác sĩ, y tá xem khả năng phản xạ của họ đến đâu. Ket quả có gần 59% trong tổng số 46 tình nguyện viên tham gia có thể phản hồi chính xác các trạng thái của bệnh nhân mô phỏng, 39% phản hoi tương đối gần đúng và 2% không phản hồi được nhịp mạch chính xác. Hunt cũng cho rằng việc các nhân viên y tế quá phụ thuộc vào các thiết bị đo đạc hiện đại đã ảnh hưởng rất nhiều đến kỳ năng lâm sàng của họ [5].

SVTH: Lê Huỳnh Long GVHD: Th.s Nguyền Thị Huỳnh Lan Trân Văn Nghĩa ĐÒ ÁN TỐT NGHIỆP 5 Tại Nhật Bản, chương trình đào tạo Y khoa kéo dài sáu năm và đen năm thứ năm cùa mồi khoá, sinh viên sẽ được học một khoá huấn luyện về kỳ năng lâm sàng thông qua thiết bị mô phỏng tim mạch là cánh tay huyết áp nhằm nâng cao khả năng chấn đoán lâm sàng của sinh viên. Tại trường Y khoa Đại học Tohoku trung bình mồi năm có khoảng 93 đến 117 sinh viên có đủ điều kiện đe tham gia khoá huấn luyện này. Sinh viên sè được chia thành các nhóm gồm 6 đến 8 người và chia thành các lớp khác nhau, sau đó sẽ được đào tạo trong ba giờ đồng ho về các phương pháp tiêm ngừa tiêu chuẩn, lấy máu tình mạch, khâu phầu thuật, đo và nghe âm thanh của huyết áp,. bằng thiết bị mô phỏng cánh tay huyết áp [6].

Ngoài ra sau khi học xong, sinh viên y khoa ở Nhật Bản phải vượt qua kỳ thi lâm sàng - Objective structured clinical examination (OSCE) do Tổ chức Kiểm tra Thành tích Chung, một hiệp hội hợp nhất vì lợi ích công cộng ở Nhật Bản tổ chức, thường là vào năm thứ năm của chương trình giáo dục y khoa đại học sáu năm [9], [ 10]. Một trong các kỳ năng và thái độ lâm sàng mà sinh viên y khoa phải đạt được là phản hồi được các thông số huyết áp trên mô hình cánh tay huyết áp đưa ra. Bắt buộc xác định được âm thứ hai (K-2) và sự tồn tại của âm thứ ba (K-3) và thứ tư (K-4) cũng như tiếng thối tâm thu và tâm trương [7], Theo một nghiên cứu được báo cáo gần đây của Tiến sĩ Yutaka Kagaya cùng các cộng sự (Đại học Tohoku) cho thấy, sinh viên được đào tạo thông qua mô hình mô phỏng từ năm nhất Đại học sẽ cho chất lượng tốt hơn so với những sinh viên được đào tạo mô hình mô phỏng từ năm thứ tư trở đi. Cụ thể trong báo cáo, nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng ke từ năm 2010, khi mô hình cánh tay huyết áp được đưa vào sử dụng, nhà trường đà thay đối chương trình đào tạo, cho phép thực hành từ năm thứ nhất thay vì năm thứ tư như trước kia và nhóm nghiên cứu đã đối chiếu kết quả thi của sinh viên qua các năm và nhận thấy được số lượng sinh viên vượt qua chất lượng kiểm tra từ năm 2010 trở về trước luôn thấp hơn so với những năm về sau [8].

Sự phát triển của việc sản xuất tay Silicone phát triển rất mạnh mẽ trên thế giới, tay Silicone được sản xuất với nhiều mầu mã khác nhau, đa dạng cả về mặt hình thức lần mặt chất lượng. Có rất nhiều hãng sản xuất mô hình cánh tay Silicone ở khắp nơi trên thế giới. Tại châu Âu, nước Đức với hãng Ottobock, khu vực Châu Á là Đài Loan với Teh Lin, Trung Quốc nổi bật là hãng Beijing Jingbo. SVTH: Lê Huỳnh Long GVHD: Th.s Nguyền Thị Huỳnh Lan Trân Văn Nghĩa ĐÒ ÁN TỐT NGHIỆP 6 Qua các nghiên cứu kể trên có thể nhận thấy rằng, trên thế giới đối với việc sử dụng cánh tay Silicone trong thực hành Y khoa đà có từ lâu, những mô hình đó không những có thể đo, nghe và nhìn thấy các thông số huyết áp mà còn có thể thực hiện các thao tác tiêm truyền tình mạch, lấy mầu máu xét nghiệm, khâu vết thương,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ