Luận văn Thạc sĩ: Tác động của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu

Chuyên khảo phân tích Microsoft word luan van, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khởi đầu Microsoft Word luận văn nền tảng cần nắm vững

Việc sử dụng Microsoft Word cho luận văn không chỉ là một kỹ năng tin học văn phòng cơ bản mà còn là yếu an tố quyết định tính chuyên nghiệp và sự mạch lạc của một công trình nghiên cứu. Một luận văn tốt nghiệp hay đồ án tốt nghiệp được trình bày chỉn chu, đúng quy cách không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với hội đồng khoa học mà còn phản ánh sự nghiêm túc và cẩn trọng của người thực hiện. Nền tảng của một tài liệu học thuật chất lượng bắt đầu từ việc thiết lập cấu trúc và định dạng ngay từ những bước đầu tiên. Việc làm chủ các công cụ của Word giúp quá trình soạn thảo trở nên hiệu quả, giảm thiểu thời gian chỉnh sửa thủ công và đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ tài liệu. Thay vì loay hoay với các thao tác định dạng vào giai đoạn cuối, việc thiết lập một file Word chuẩn hóa ngay từ đầu cho phép người viết tập trung hoàn toàn vào nội dung nghiên cứu. Các phiên bản phần mềm như Word 2016, Word 2019 hay Word 365 đều cung cấp bộ công cụ mạnh mẽ để quản lý các yếu tố phức tạp của một bài luận văn, từ việc tạo mục lục, đánh số trang, quản lý trích dẫn cho đến việc thống nhất định dạng của các đề mục. Hiểu rõ và áp dụng thành thạo những tính năng này là bước đệm vững chắc để hoàn thành một công trình nghiên cứu xuất sắc cả về nội dung lẫn hình thức.

1.1. Tầm quan trọng của việc định dạng luận văn chuẩn xác

Việc định dạng luận văn một cách chuẩn xác là yêu cầu bắt buộc trong môi trường học thuật. Một tài liệu được trình bày khoa học, nhất quán giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt các luận điểm nghiên cứu. Sự thiếu chuyên nghiệp trong hình thức có thể làm giảm giá trị nội dung, gây ấn tượng không tốt với người đánh giá. Quy định về định dạng thường bao gồm các tiêu chuẩn về căn lề Word, font chữ luận văn, giãn dòng trong Word, và cấu trúc các chương mục. Ví dụ, một nghiên cứu thực tế như luận văn “Tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu…” (Lâm Thị Kiều Thanh, 2013) đã thể hiện một cấu trúc rõ ràng với các phần: Tóm tắt, Mục lục, Danh mục bảng biểu, các chương nghiên cứu, và Tài liệu tham khảo. Cấu trúc này, khi được định dạng đúng, sẽ tạo nên một luồng thông tin logic, giúp người đọc điều hướng hiệu quả. Việc tuân thủ quy cách không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách thể hiện năng lực làm việc có tổ chức của tác giả.

1.2. Lựa chọn phiên bản Word Word 2016 2019 và Word 365

Việc lựa chọn phiên bản Microsoft Word phù hợp có thể ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Các phiên bản phổ biến hiện nay bao gồm Word 2016, Word 2019, và phiên bản đám mây Word 365. Về cơ bản, các tính năng cốt lõi để trình bày khóa luận như Styles trong Word, Header and Footer, và tạo mục lục tự động đều có mặt trên tất cả các phiên bản này. Tuy nhiên, Word 365 mang lại lợi thế vượt trội về khả năng cộng tác theo thời gian thực, lưu trữ trên đám mây và cập nhật tính năng liên tục, rất hữu ích khi làm việc nhóm hoặc cần trao đổi thường xuyên với người hướng dẫn. Word 2019 là một bản cập nhật ổn định với giao diện hiện đại hơn so với Word 2016. Dù sử dụng phiên bản nào, điều quan trọng nhất là phải nắm vững các công cụ định dạng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của một công trình học thuật.

II. Cách khắc phục các lỗi định dạng luận văn thường gặp

Trong quá trình soạn thảo, sinh viên và nghiên cứu sinh thường đối mặt với nhiều lỗi định dạng gây tốn thời gian để chỉnh sửa luận văn. Các vấn đề phổ biến nhất bao gồm định dạng không nhất quán, lỗi đánh số trang, và khó khăn trong việc quản lý các phần khác nhau của tài liệu. Một trong những thách thức lớn là duy trì sự đồng bộ về font chữ, cỡ chữ, và giãn dòng trên một tài liệu dài hàng trăm trang. Nhiều người dùng có thói quen định dạng thủ công từng đoạn văn bản, dẫn đến tình trạng các đề mục, tiêu đề có định dạng khác nhau, làm giảm tính chuyên nghiệp của bài viết. Một vấn đề khác là việc đánh số trang phức tạp, đòi hỏi số La Mã cho các trang đầu (Mục lục, Lời cảm ơn) và số Ả Rập cho phần nội dung chính. Việc không sử dụng công cụ ngắt trang (Section Break) đúng cách thường dẫn đến việc đánh số trang bị sai hoặc không thể tùy chỉnh Header and Footer cho từng chương. Những lỗi này, dù nhỏ, có thể tạo ra rào cản lớn trong giai đoạn hoàn thiện, gây căng thẳng và lãng phí thời gian quý báu.

2.1. Thách thức khi căn lề và chọn font chữ luận văn

Việc thiết lập căn lề Word và lựa chọn font chữ luận văn là hai yêu cầu cơ bản nhưng thường bị thực hiện sai. Hầu hết các cơ sở đào tạo đều có quy định cụ thể, ví dụ: lề trên 2-2.5cm, lề dưới 2-2.5cm, lề trái 3-3.5cm, lề phải 1.5-2cm. Thách thức nằm ở việc áp dụng cài đặt này một cách nhất quán cho toàn bộ tài liệu, đặc biệt khi có sự thay đổi hướng trang (dọc và ngang). Về font chữ, Times New Roman kích thước 12 hoặc 13 là lựa chọn phổ biến nhất. Tuy nhiên, nhiều người dùng sao chép nội dung từ các nguồn khác nhau mà không chuyển đổi định dạng, dẫn đến tình trạng tài liệu có nhiều loại font chữ và kích thước khác nhau. Để khắc phục, cần thiết lập các thông số này trong cài đặt mặc định của file Word hoặc sử dụng Styles để kiểm soát toàn diện.

2.2. Khó khăn khi đánh số trang Word và dùng Section Break

Một trong những kỹ thuật gây nhiều khó khăn nhất là đánh số trang Word theo nhiều định dạng khác nhau. Một luận văn tốt nghiệp tiêu chuẩn yêu cầu các trang giới thiệu, mục lục được đánh số La Mã (i, ii, iii), trong khi phần nội dung chính từ chương 1 trở đi phải được đánh số Ả Rập (1, 2, 3) và bắt đầu từ số 1. Chìa khóa để giải quyết vấn đề này là công cụ Section Break (Next Page). Bằng cách chèn một Section Break vào cuối phần mục lục và trước chương 1, người dùng có thể tạo ra hai khu vực riêng biệt. Mỗi khu vực này cho phép thiết lập định dạng Header and Footer và kiểu đánh số trang độc lập. Việc bỏ liên kết với mục trước đó (“Link to Previous”) trong tab thiết kế Header & Footer là bước cuối cùng để hoàn tất việc tùy chỉnh này, đảm bảo việc trình bày khóa luận chuyên nghiệp và đúng quy chuẩn.

III. Phương pháp dùng Styles trong Word để tự động hóa luận văn

Sử dụng Styles trong Word là phương pháp hiệu quả nhất để tự động hóa và đảm bảo tính nhất quán trong định dạng luận văn. Thay vì định dạng thủ công từng tiêu đề và đoạn văn, Styles cho phép áp dụng một bộ quy tắc định dạng (font chữ, kích thước, màu sắc, khoảng cách) chỉ bằng một cú nhấp chuột. Đây là công cụ nền tảng để xây dựng một cấu trúc tài liệu có tổ chức, đặc biệt quan trọng đối với các công trình nghiên cứu phức tạp như đồ án tốt nghiệp. Khi tất cả các tiêu đề chương, mục lớn, mục nhỏ được gán các Style tương ứng (ví dụ: Heading 1, 2, 3), người viết không chỉ đảm bảo chúng có cùng một định dạng mà còn mở ra khả năng tự động hóa hàng loạt tác vụ khác. Quan trọng nhất, cấu trúc dựa trên Styles là điều kiện tiên quyết để tạo ra mục lục tự động, danh mục bảng biểu và danh mục hình ảnh. Việc đầu tư thời gian ban đầu để thiết lập các Styles theo yêu cầu của nhà trường sẽ tiết kiệm hàng giờ, thậm chí hàng ngày, trong giai đoạn hoàn thiện luận văn, giúp quá trình chỉnh sửa luận văn trở nên đơn giản và chính xác hơn rất nhiều.

3.1. Thiết lập Heading 1 2 3 cho cấu trúc chương mục

Cấu trúc xương sống của một luận văn được tạo nên bởi hệ thống đề mục. Việc sử dụng các Styles Heading 1, 2, 3 là cách chuyên nghiệp nhất để phân cấp thông tin. Ví dụ, trong một luận văn, Heading 1 được dùng cho tên chương (ví dụ: “CHƯƠNG I - GIỚI THIỆU”), Heading 2 được dùng cho các mục lớn (ví dụ: “1. Lý do chọn đề tài”), và Heading 3 cho các tiểu mục nhỏ hơn. Để thiết lập, chỉ cần nhấp chuột phải vào một Style trong thanh công cụ, chọn “Modify” và tùy chỉnh font chữ, kích thước, in đậm/nghiêng, giãn dòng trong Word, và khoảng cách trước/sau đoạn văn. Một khi đã thiết lập, chỉ cần đặt con trỏ vào dòng tiêu đề và nhấp vào Style tương ứng. Thao tác này đảm bảo tất cả các tiêu đề cùng cấp sẽ có định dạng giống hệt nhau, tạo nên sự chuyên nghiệp và mạch lạc.

3.2. Tạo mục lục tự động Table of Contents nhanh chóng

Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Styles là khả năng tạo mục lục tự động (hay Table of Contents). Sau khi đã áp dụng các Heading 1, 2, 3 cho toàn bộ tiêu đề trong bài, người dùng chỉ cần đến trang muốn đặt mục lục, vào tab “References” -> “Table of Contents” và chọn một mẫu có sẵn. Word sẽ tự động quét toàn bộ tài liệu, tìm tất cả các văn bản đã được định dạng bằng Styles Heading và tạo ra một mục lục hoàn chỉnh với đúng tên tiêu đề và số trang tương ứng. Khi có bất kỳ sự thay đổi nào về nội dung hoặc vị trí trang, chỉ cần nhấp chuột phải vào mục lục và chọn “Update Field”. Toàn bộ mục lục sẽ được cập nhật ngay lập tức, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ sai sót so với việc tạo mục lục thủ công.

3.3. Tạo danh mục bảng biểu và danh mục hình ảnh tự động

Tương tự như mục lục, việc tạo danh mục bảng biểutạo danh mục hình ảnh cũng có thể được tự động hóa hoàn toàn. Kỹ thuật này yêu cầu người dùng sử dụng tính năng “Insert Caption” (trong tab “References”) để đặt tên cho mỗi bảng và hình ảnh. Khi chèn caption, cần chọn đúng nhãn (“Label”) là “Bảng” hoặc “Hình”. Word sẽ tự động đánh số thứ tự. Sau khi đã đặt caption cho tất cả các đối tượng, chỉ cần đến trang cần tạo danh mục, vào tab “References” -> “Insert Table of Figures” và chọn loại danh mục (ví dụ: “Bảng”). Word sẽ tạo ra một danh sách đầy đủ, chính xác và có thể cập nhật tự động. Phương pháp này đảm bảo tính chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian, một yếu tố quan trọng khi trình bày khóa luận.

IV. Hướng dẫn các kỹ thuật trình bày khóa luận chuyên nghiệp

Để một luận văn tốt nghiệp đạt đến độ hoàn hảo về mặt hình thức, việc nắm vững các kỹ thuật trình bày chi tiết là vô cùng cần thiết. Ngoài cấu trúc đề mục và mục lục, các yếu tố như đầu trang, chân trang (Header & Footer), cách quản lý tài liệu tham khảo, và các thiết lập định dạng nhỏ khác đều góp phần tạo nên một sản phẩm học thuật chất lượng cao. Việc trình bày khóa luận chuyên nghiệp đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết. Chẳng hạn, Header and Footer cần được thiết lập nhất quán, thường chứa tên chương hoặc tên luận văn và số trang. Quá trình trích dẫn tài liệu tham khảo phải tuân thủ một chuẩn duy nhất (APA, Chicago,...) và được quản lý một cách khoa học để tránh sai sót. Các định dạng về giãn dòng, khoảng cách giữa các đoạn văn cũng cần được áp dụng đồng bộ. Việc làm chủ những kỹ thuật này không chỉ giúp bài luận văn tuân thủ quy định của nhà trường mà còn thể hiện sự đầu tư và thái độ làm việc nghiêm túc của tác giả, góp phần nâng cao giá trị tổng thể của công trình nghiên cứu.

4.1. Kỹ thuật cài đặt Header and Footer nhất quán cho luận văn

Phần Header and Footer (đầu trang và chân trang) là nơi chứa các thông tin định danh quan trọng như tên chương, tên luận văn và số trang. Một kỹ thuật nâng cao là tùy chỉnh Header and Footer cho từng chương riêng biệt. Bằng cách sử dụng Section Break, người dùng có thể làm cho đầu trang của mỗi chương hiển thị tên của chính chương đó. Để thực hiện, sau khi chèn Section Break, vào phần chỉnh sửa Header, bỏ chọn “Link to Previous”. Thao tác này cho phép mỗi section có một header độc lập. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng tạo ra sự khác biệt lớn về tính chuyên nghiệp, giúp người đọc dễ dàng định vị khi xem tài liệu. Chân trang thường được dùng để đánh số trang Word một cách nhất quán.

4.2. Quản lý trích dẫn tài liệu tham khảo hiệu quả trong Word

Việc trích dẫn tài liệu tham khảo là một phần không thể thiếu và đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Microsoft Word cung cấp công cụ quản lý trích dẫn tích hợp trong tab “References”. Người dùng có thể nhập thông tin của các nguồn tài liệu (sách, bài báo, website) vào cơ sở dữ liệu và chèn trích dẫn trong văn bản (in-text citation) cũng như tạo danh mục tài liệu tham khảo tự động ở cuối bài. Mặc dù công cụ này không mạnh mẽ bằng các phần mềm chuyên dụng như EndNote hay Zotero, nó hoàn toàn đủ dùng cho hầu hết các luận văn tốt nghiệp. Ưu điểm lớn nhất là sự tiện lợi và khả năng thay đổi định dạng trích dẫn (ví dụ từ APA sang Chicago) một cách nhanh chóng, đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ các quy định học thuật.

4.3. Tùy chỉnh giãn dòng trong word theo yêu cầu học thuật

Thiết lập giãn dòng trong Word (Line Spacing) là một yêu cầu định dạng cơ bản. Hầu hết các quy định về trình bày khóa luận yêu cầu giãn dòng ở mức 1.5 lines hoặc Double (2.0 lines) cho phần văn bản chính để tăng tính dễ đọc. Ngoài ra, cần chú ý đến khoảng cách trước và sau mỗi đoạn văn (Spacing Before/After). Thay vì nhấn Enter hai lần để tạo khoảng cách, việc thiết lập khoảng cách này trong cài đặt Paragraph (ví dụ: 12pt sau mỗi đoạn) sẽ tạo ra sự đồng đều và chuyên nghiệp hơn. Những cài đặt này nên được tích hợp vào các Styles trong Word, đặc biệt là Style “Normal” cho các đoạn văn bản thông thường, để đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ tài liệu dài.

V. Bí quyết chỉnh sửa luận văn hiệu quả với template sẵn có

Giai đoạn chỉnh sửa luận văn thường là giai đoạn căng thẳng và tốn nhiều công sức nhất. Để tối ưu hóa quy trình này, việc sử dụng các mẫu định dạng sẵn (template) là một bí quyết cực kỳ hiệu quả. Một template luận văn được xây dựng tốt đã bao gồm tất cả các thiết lập cần thiết: từ căn lề Word, font chữ luận văn, hệ thống Styles trong Word cho Heading 1, 2, 3, cho đến cấu trúc Header and Footer và các cài đặt trang. Thay vì phải tự mình thiết lập mọi thứ từ đầu, người viết chỉ cần tập trung vào việc điền nội dung. Điều này không chỉ tiết kiệm một lượng lớn thời gian mà còn giảm thiểu nguy cơ mắc các lỗi định dạng không đáng có. Nhiều trường đại học cung cấp template chính thức cho sinh viên, đảm bảo bài nộp tuân thủ 100% quy định. Phân tích các mẫu luận văn đã hoàn thiện cũng là một cách học hỏi tuyệt vời, đặc biệt là cách trình bày trang bìa, một yếu tố quan trọng tạo ấn tượng ban đầu.

5.1. Sử dụng template luận văn để tiết kiệm thời gian tối đa

Một template luận văn chất lượng là một file Word đã được cấu hình sẵn toàn bộ các định dạng cần thiết. Nó hoạt động như một bộ khung vững chắc, giúp người viết bắt đầu công việc một cách nhanh chóng. Khi sử dụng template, các Styles trong Word đã được định nghĩa sẵn cho từng cấp độ đề mục. Người viết chỉ cần áp dụng đúng style cho đúng nội dung. Tương tự, các cài đặt về đánh số trang Word, giãn dòng trong Word, và căn lề Word đã được tối ưu. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người không quá thành thạo về kỹ thuật định dạng của Word. Bằng cách loại bỏ gánh nặng về mặt hình thức, template cho phép sinh viên và nghiên cứu sinh dành toàn bộ tâm trí và năng lượng cho việc phát triển nội dung, vốn là cốt lõi của một luận văn tốt nghiệp hay đồ án tốt nghiệp.

5.2. Phân tích mẫu bìa luận văn từ một nghiên cứu thực tế

Trang bìa là bộ mặt của toàn bộ công trình nghiên cứu. Một mẫu bìa luận văn chuẩn thường bao gồm các thông tin thiết yếu được sắp xếp một cách trang trọng và cân đối. Phân tích từ trang bìa của luận văn “Tác động của chính sách cổ tức...” (2013), chúng ta có thể thấy các thành phần bắt buộc: Tên Bộ/Cơ quan chủ quản (BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO), tên trường (TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH), tên tác giả, tên đề tài, chuyên ngành, mã số, loại công trình (LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ), tên người hướng dẫn khoa học, và cuối cùng là địa điểm và năm hoàn thành. Việc trình bày các thông tin này rõ ràng, với font chữ và kích thước phù hợp, là bước đầu tiên để tạo dựng sự tin cậy và tính chuyên nghiệp cho toàn bộ bài luận văn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Microsoft word luan van

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu Chương II: Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới về tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu của các công ty. Chương III: Phương pháp nghiên cứu Ở phần này tác giả sẽ giới thiệu giả thuyết của bài nghiên cứu, mô tả mô hình nghiên cứu, thảo luận về dữ liệu, phạm vi, cỡ mẫu, cách đo lường các biến trong bài nghiên cứu, và các kỹ thuật thống kê xử lý số liệu. Chương IV: Kết quả nghiên cứu Ở phần này tác giả trình bày phát hiện của các nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận kết quả nghiên cứu. Chương V: Kết luận Ở phần này tác giả trình bày các kết luận đã được rút ra từ kết quả của nghiên cứu, các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 CHƯƠNG II TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC ĐẾN BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY 2. Các nghiên cứu trên thế giới về tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu: • (Baskin, 1989) nghiên cứu mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu của các công ty tại Mỹ. Tác giả thêm một số biến kiểm soát để kiểm tra mối liên hệ giữa biến động giá cổ phiếu với suất sinh lợi cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức. Các biến kiểm soát là biến động lợi nhuận trước thuế và lãi vay, qui mô công ty, nợ và tốc độ tăng trưởng.

Các biến kiểm soát không chỉ tác động một cách rõ ràng đến biến động giá cổ phiếu mà còn tác động đến suất sinh lợi cổ tức. Ví dụ, biến động lợi nhuận trước thuế và lãi vay có ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu và nó ảnh hưởng đến chính sách cổ tức tối ưu của các tập đoàn. Hơn nữa, với giả định rằng các rủi ro hoạt động là không đổi, tỷ lệ nợ có thể có tác động cùng chiều đến suất sinh lợi cổ tức. Qui mô công ty được kỳ vọng có ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu.

Đó là, giá cổ phiếu của các công ty lớn thì ổn định hơn so với các công ty nhỏ vì công ty lớn có xu hướng đa dạng hóa đầu tư nhiều hơn. Hơn nữa, các công ty nhỏ có thông tin công bố ra bên ngoài hạn chế và vấn đề này có thể dẫn đến phản ứng phi lý của các nhà đầu tư. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Công trình nghiên cứu của (Baskin, 1989) dựa theo mô hình cơ sở là sự liên kết giữa cổ tức và rủi ro của chứng khoán. Mô hình về hiệu ứng thời gian, tỷ suất sinh lợi, kinh doanh chênh lệch giá, và thông tin.

(Baskin, 1989) đề xuất rằng sự thay đổi trong tỷ lệ chiết khấu có tác động ít đến cổ phiếu có tỷ lệ chi trả cổ tức cao bởi vì suất sinh lợi cổ tức cao có thể là một tín hiệu dòng tiền ngắn hạn nhiều hơn vì vậy các công ty có suất sinh lợi cổ tức cao được dự kiến sẽ có ít biến động trong giá cổ phiếu. Điều này sau đó được đặt tên là hiệu ứng thời gian. (Baskin, 1989) sử dụng mô hình tăng trưởng Gordon để chứng minh hiệu ứng này. Hơn nữa, Baskin giải thích rằng dựa trên tác động của tỷ suất sinh lời, các công ty có suất sinh lợi cổ tức thấp và tỷ lệ chi trả cổ tức thấp có thể được đánh giá có giá trị cao hơn giá trị tài sản hiện tại bởi vì các công ty này có các cơ hội tăng trưởng trong tương lai.

Và cũng bởi vì dự báo về lợi nhuận từ các cơ hội tăng trưởng thì không chắc chắn như dự báo về lợi nhuận từ tài sản tại hiện tại, vì vậy công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức và suất sinh lợi cổ tức thấp được dự kiến sẽ có nhiều biến động trong giá cổ phiếu. Tác giả cũng đề xuất rằng suất sinh lợi cổ tức cao hơn sẽ dẫn đến lợi nhuận từ kinh doanh chênh lệch giá cao hơn bởi vì lợi nhuận vượt trội phụ thuộc vào suất sinh lợi cổ tức và tỷ lệ giảm giá cổ phiếu. Baskin cho rằng các nhà quản lý có thể kiểm soát được biến động giá cổ phiếu và rủi ro cổ phiếu bằng chính sách cổ tức và phân phối cổ tức tại thời điểm công bố tình hình kinh doanh, lợi nhuận có thể được hiểu là tín hiệu về sự ổn định của công ty. (Baskin, 1989) nghiên cứu 2344 công ty Mỹ trong khoảng thời gian từ 1967 đến 1986 trong đó bao gồm 183 công ty khai khoáng và dầu khí, 1074 công ty công nghiệp, 330 công ty tiện ích và đường sắt, 388 công ty tài chính, 230 công ty bán buôn bán lẻ và 139 công ty dịch vụ hoặc bệnh viện.

Kết quả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 cho thấy có một mối tương quan ngược chiều đáng kể giữa suất sinh lợi cổ tức và biến động giá cổ phiếu hơn bất kỳ các biến nào khác ngay cả khi thêm vào các biến kiểm soát như quy mô, biến động lợi nhuận trước thuế và lãi vay, tỷ lệ nợ và tốc độ tăng trưởng thì ảnh hưởng đó cũng giảm không đáng kể. Điều đó chứng tỏ rằng cổ tức trên mỗi cổ phần ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu và cung cấp bằng chứng ủng hộ cho việc nhận ra chênh lệch giá và ảnh hưởng của thông tin khi đầu tư. Do đó, tác giả cho rằng chính sách cổ tức có thể được sử dụng để kiểm soát rủi ro trong biến động giá cổ phiếu. Baskin báo cáo rằng nếu suất sinh lợi cổ tức tăng thêm 1%, độ lệch chuẩn hàng năm của giá cổ phiếu giảm 2,5%.

• (Nazir et al., 2010) nghiên cứu ảnh hưởng của chính sách chi trả cổ tức lên biến động giá cổ phiếu. Mẫu dữ liệu gồm 73 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Karachi (KSE) trong giai đoạn từ năm 2003 đến 2008. Tác giả áp dụng mô hình ảnh hưởng cố định và ảnh hưởng ngẫu nhiên để phân tích mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu cùng với các biến kiểm soát là quy mô, đòn bẩy, tăng trưởng và thu nhập. Kết quả phân tích cho thấy tất cả các biến đều có ý nghĩa thống kê.

Kết quả của bài nghiên cứu chỉ ra rằng suất sinh lợi cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức có ảnh hưởng đáng kể đến biến động giá cổ phiếu. Nazir cũng cho biết qui mô công ty và đòn bẩy có tác động ngược chiều không đáng kể đến biến động giá cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu đáng tin cậy với thị trường chứng khoán mới nổi như Pakistan. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

1996) nghiên cứu quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu tại Úc cho giai đoạn từ 1972 đến 1985 với mẫu dữ liệu gồm 173 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Úc. Trái với kết quả nghiên cứu của Baskin(1989), tác giả không tìm thấy bằng chứng cho thấy suất sinh lợi cổ tức có tương quan với biến động giá cổ phiếu. Mặt khác, kết quả của bài nghiên cứu tìm ra mối quan hệ ngược chiều đáng kể giữa tỷ lệ chi trả cổ tức và biến động giá cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu cũng tìm thấy tương quan cùng chiều đáng kể giữa qui mô công ty và biến động giá cổ phiếu.

Tuy nhiên biến động lợi nhuận trước thuế và lãi vay và nợ là những nhân tố quyết định chính đến biến động giá cổ phiếu. Kết quả của bài nghiên cứu bác bỏ giả thuyết suất sinh lợi cổ tức tác động đến biến động giá cổ phiếu. • (Suleman et al., 2011) nghiên cứu mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu ở Pakistan. Tác giả trích xuất dữ liệu từ thị trường chứng khoán Karachi dựa trên năm lĩnh vực quan trọng cho giai đoạn từ 2005 đến 2009.

Tác giả sử dụng mô hình hồi quy đa biến để phân tích. Trái với kết quả nghiên cứu của (Baskin, 1989), phát hiện của bài nghiên cứu cho thấy biến động giá cổ phiếu có mối quan hệ cùng chiều đáng kể với suất sinh lợi cổ tức. Suleman cũng chỉ ra rằng biến động giá cổ phiếu có mối quan hệ ngược chiều với tốc độ tăng trưởng. • (Hussainey et al., 2011) nghiên cứu mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu và chính sách cổ tức (suất sinh lợi cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức) tại Vương quốc Anh.

Tác giả chọn mẫu gồm 123 công ty Anh và thời gian nghiên cứu từ 1998 đến 2007. Nghiên cứu của tác giả dựa trên nghiên cứu của (Baskin, 1989). Tương tự như Baskin (1989), tác giả sử dụng mô hình hồi quy đa biến để phân tích mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu với suất sinh lợi cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức. Tác giả cũng thêm các biến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 kiểm soát như quy mô, tỷ lệ nợ, biến động lợi nhuận và tốc độ tăng trưởng vào mô hình để kiểm tra mối quan hệ của chúng với giá cổ phiếu.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tìm thấy mối quan hệ ngược chiều đáng kể giữa biến động giá cổ phiếu và tỷ lệ chi trả cổ tức và mối quan hệ ngược chiều giữa suất sinh lợi cổ tức và biến động giá cổ phiếu. Kết quả cho thấy rằng tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn thì giá cổ phiếu ít biến động hơn và tỷ lệ chi trả cổ tức là yếu tố quyết định đến biến động giá cổ phiếu; các biến nợ và qui mô công ty có mối quan hệ đáng kể với biến động giá cổ phiếu so với các biến kiểm soát khác, qui mô công ty có tác động ngược chiều đáng kể đến biến động giá cổ phiếu, qui mô công ty càng lớn thì giá cổ phiếu càng ít biến động, ngược lại nợ và biến động giá cổ phiếu có mối quan hệ cùng chiều. Phát hiện của bài nghiên cứu thì khác với phát hiện trong bài nghiên cứu của Baskin (1989), theo bài nghiên cứu thì tỷ lệ chi trả cổ tức là yếu tố quyết định đến biến động giá cổ phiếu trong khi đó Baskin thì phát hiện ra rằng suất sinh lợi cổ tức là yếu tố quan trọng quyết định đến biến động giá cổ phiếu. Các nghiên cứu về tác động của chính sách cổ tức đến giá cổ phiểu của công ty: • (Miller và Modigliani, 1961) đã đưa ra lý thuyết cổ tức trong một thị trường hoàn hảo, không có thuế và chi phí giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ