Luận văn Thạc sĩ: Tác động của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu

Chuyên khảo phân tích Microsoft word luan van, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khởi đầu Microsoft Word luận văn nền tảng cần nắm vững

Việc sử dụng Microsoft Word cho luận văn không chỉ là một kỹ năng tin học văn phòng cơ bản mà còn là yếu an tố quyết định tính chuyên nghiệp và sự mạch lạc của một công trình nghiên cứu. Một luận văn tốt nghiệp hay đồ án tốt nghiệp được trình bày chỉn chu, đúng quy cách không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với hội đồng khoa học mà còn phản ánh sự nghiêm túc và cẩn trọng của người thực hiện. Nền tảng của một tài liệu học thuật chất lượng bắt đầu từ việc thiết lập cấu trúc và định dạng ngay từ những bước đầu tiên. Việc làm chủ các công cụ của Word giúp quá trình soạn thảo trở nên hiệu quả, giảm thiểu thời gian chỉnh sửa thủ công và đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ tài liệu. Thay vì loay hoay với các thao tác định dạng vào giai đoạn cuối, việc thiết lập một file Word chuẩn hóa ngay từ đầu cho phép người viết tập trung hoàn toàn vào nội dung nghiên cứu. Các phiên bản phần mềm như Word 2016, Word 2019 hay Word 365 đều cung cấp bộ công cụ mạnh mẽ để quản lý các yếu tố phức tạp của một bài luận văn, từ việc tạo mục lục, đánh số trang, quản lý trích dẫn cho đến việc thống nhất định dạng của các đề mục. Hiểu rõ và áp dụng thành thạo những tính năng này là bước đệm vững chắc để hoàn thành một công trình nghiên cứu xuất sắc cả về nội dung lẫn hình thức.

1.1. Tầm quan trọng của việc định dạng luận văn chuẩn xác

Việc định dạng luận văn một cách chuẩn xác là yêu cầu bắt buộc trong môi trường học thuật. Một tài liệu được trình bày khoa học, nhất quán giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt các luận điểm nghiên cứu. Sự thiếu chuyên nghiệp trong hình thức có thể làm giảm giá trị nội dung, gây ấn tượng không tốt với người đánh giá. Quy định về định dạng thường bao gồm các tiêu chuẩn về căn lề Word, font chữ luận văn, giãn dòng trong Word, và cấu trúc các chương mục. Ví dụ, một nghiên cứu thực tế như luận văn “Tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu…” (Lâm Thị Kiều Thanh, 2013) đã thể hiện một cấu trúc rõ ràng với các phần: Tóm tắt, Mục lục, Danh mục bảng biểu, các chương nghiên cứu, và Tài liệu tham khảo. Cấu trúc này, khi được định dạng đúng, sẽ tạo nên một luồng thông tin logic, giúp người đọc điều hướng hiệu quả. Việc tuân thủ quy cách không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách thể hiện năng lực làm việc có tổ chức của tác giả.

1.2. Lựa chọn phiên bản Word Word 2016 2019 và Word 365

Việc lựa chọn phiên bản Microsoft Word phù hợp có thể ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Các phiên bản phổ biến hiện nay bao gồm Word 2016, Word 2019, và phiên bản đám mây Word 365. Về cơ bản, các tính năng cốt lõi để trình bày khóa luận như Styles trong Word, Header and Footer, và tạo mục lục tự động đều có mặt trên tất cả các phiên bản này. Tuy nhiên, Word 365 mang lại lợi thế vượt trội về khả năng cộng tác theo thời gian thực, lưu trữ trên đám mây và cập nhật tính năng liên tục, rất hữu ích khi làm việc nhóm hoặc cần trao đổi thường xuyên với người hướng dẫn. Word 2019 là một bản cập nhật ổn định với giao diện hiện đại hơn so với Word 2016. Dù sử dụng phiên bản nào, điều quan trọng nhất là phải nắm vững các công cụ định dạng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của một công trình học thuật.

II. Cách khắc phục các lỗi định dạng luận văn thường gặp

Trong quá trình soạn thảo, sinh viên và nghiên cứu sinh thường đối mặt với nhiều lỗi định dạng gây tốn thời gian để chỉnh sửa luận văn. Các vấn đề phổ biến nhất bao gồm định dạng không nhất quán, lỗi đánh số trang, và khó khăn trong việc quản lý các phần khác nhau của tài liệu. Một trong những thách thức lớn là duy trì sự đồng bộ về font chữ, cỡ chữ, và giãn dòng trên một tài liệu dài hàng trăm trang. Nhiều người dùng có thói quen định dạng thủ công từng đoạn văn bản, dẫn đến tình trạng các đề mục, tiêu đề có định dạng khác nhau, làm giảm tính chuyên nghiệp của bài viết. Một vấn đề khác là việc đánh số trang phức tạp, đòi hỏi số La Mã cho các trang đầu (Mục lục, Lời cảm ơn) và số Ả Rập cho phần nội dung chính. Việc không sử dụng công cụ ngắt trang (Section Break) đúng cách thường dẫn đến việc đánh số trang bị sai hoặc không thể tùy chỉnh Header and Footer cho từng chương. Những lỗi này, dù nhỏ, có thể tạo ra rào cản lớn trong giai đoạn hoàn thiện, gây căng thẳng và lãng phí thời gian quý báu.

2.1. Thách thức khi căn lề và chọn font chữ luận văn

Việc thiết lập căn lề Word và lựa chọn font chữ luận văn là hai yêu cầu cơ bản nhưng thường bị thực hiện sai. Hầu hết các cơ sở đào tạo đều có quy định cụ thể, ví dụ: lề trên 2-2.5cm, lề dưới 2-2.5cm, lề trái 3-3.5cm, lề phải 1.5-2cm. Thách thức nằm ở việc áp dụng cài đặt này một cách nhất quán cho toàn bộ tài liệu, đặc biệt khi có sự thay đổi hướng trang (dọc và ngang). Về font chữ, Times New Roman kích thước 12 hoặc 13 là lựa chọn phổ biến nhất. Tuy nhiên, nhiều người dùng sao chép nội dung từ các nguồn khác nhau mà không chuyển đổi định dạng, dẫn đến tình trạng tài liệu có nhiều loại font chữ và kích thước khác nhau. Để khắc phục, cần thiết lập các thông số này trong cài đặt mặc định của file Word hoặc sử dụng Styles để kiểm soát toàn diện.

2.2. Khó khăn khi đánh số trang Word và dùng Section Break

Một trong những kỹ thuật gây nhiều khó khăn nhất là đánh số trang Word theo nhiều định dạng khác nhau. Một luận văn tốt nghiệp tiêu chuẩn yêu cầu các trang giới thiệu, mục lục được đánh số La Mã (i, ii, iii), trong khi phần nội dung chính từ chương 1 trở đi phải được đánh số Ả Rập (1, 2, 3) và bắt đầu từ số 1. Chìa khóa để giải quyết vấn đề này là công cụ Section Break (Next Page). Bằng cách chèn một Section Break vào cuối phần mục lục và trước chương 1, người dùng có thể tạo ra hai khu vực riêng biệt. Mỗi khu vực này cho phép thiết lập định dạng Header and Footer và kiểu đánh số trang độc lập. Việc bỏ liên kết với mục trước đó (“Link to Previous”) trong tab thiết kế Header & Footer là bước cuối cùng để hoàn tất việc tùy chỉnh này, đảm bảo việc trình bày khóa luận chuyên nghiệp và đúng quy chuẩn.

III. Phương pháp dùng Styles trong Word để tự động hóa luận văn

Sử dụng Styles trong Word là phương pháp hiệu quả nhất để tự động hóa và đảm bảo tính nhất quán trong định dạng luận văn. Thay vì định dạng thủ công từng tiêu đề và đoạn văn, Styles cho phép áp dụng một bộ quy tắc định dạng (font chữ, kích thước, màu sắc, khoảng cách) chỉ bằng một cú nhấp chuột. Đây là công cụ nền tảng để xây dựng một cấu trúc tài liệu có tổ chức, đặc biệt quan trọng đối với các công trình nghiên cứu phức tạp như đồ án tốt nghiệp. Khi tất cả các tiêu đề chương, mục lớn, mục nhỏ được gán các Style tương ứng (ví dụ: Heading 1, 2, 3), người viết không chỉ đảm bảo chúng có cùng một định dạng mà còn mở ra khả năng tự động hóa hàng loạt tác vụ khác. Quan trọng nhất, cấu trúc dựa trên Styles là điều kiện tiên quyết để tạo ra mục lục tự động, danh mục bảng biểu và danh mục hình ảnh. Việc đầu tư thời gian ban đầu để thiết lập các Styles theo yêu cầu của nhà trường sẽ tiết kiệm hàng giờ, thậm chí hàng ngày, trong giai đoạn hoàn thiện luận văn, giúp quá trình chỉnh sửa luận văn trở nên đơn giản và chính xác hơn rất nhiều.

3.1. Thiết lập Heading 1 2 3 cho cấu trúc chương mục

Cấu trúc xương sống của một luận văn được tạo nên bởi hệ thống đề mục. Việc sử dụng các Styles Heading 1, 2, 3 là cách chuyên nghiệp nhất để phân cấp thông tin. Ví dụ, trong một luận văn, Heading 1 được dùng cho tên chương (ví dụ: “CHƯƠNG I - GIỚI THIỆU”), Heading 2 được dùng cho các mục lớn (ví dụ: “1. Lý do chọn đề tài”), và Heading 3 cho các tiểu mục nhỏ hơn. Để thiết lập, chỉ cần nhấp chuột phải vào một Style trong thanh công cụ, chọn “Modify” và tùy chỉnh font chữ, kích thước, in đậm/nghiêng, giãn dòng trong Word, và khoảng cách trước/sau đoạn văn. Một khi đã thiết lập, chỉ cần đặt con trỏ vào dòng tiêu đề và nhấp vào Style tương ứng. Thao tác này đảm bảo tất cả các tiêu đề cùng cấp sẽ có định dạng giống hệt nhau, tạo nên sự chuyên nghiệp và mạch lạc.

3.2. Tạo mục lục tự động Table of Contents nhanh chóng

Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Styles là khả năng tạo mục lục tự động (hay Table of Contents). Sau khi đã áp dụng các Heading 1, 2, 3 cho toàn bộ tiêu đề trong bài, người dùng chỉ cần đến trang muốn đặt mục lục, vào tab “References” -> “Table of Contents” và chọn một mẫu có sẵn. Word sẽ tự động quét toàn bộ tài liệu, tìm tất cả các văn bản đã được định dạng bằng Styles Heading và tạo ra một mục lục hoàn chỉnh với đúng tên tiêu đề và số trang tương ứng. Khi có bất kỳ sự thay đổi nào về nội dung hoặc vị trí trang, chỉ cần nhấp chuột phải vào mục lục và chọn “Update Field”. Toàn bộ mục lục sẽ được cập nhật ngay lập tức, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ sai sót so với việc tạo mục lục thủ công.

3.3. Tạo danh mục bảng biểu và danh mục hình ảnh tự động

Tương tự như mục lục, việc tạo danh mục bảng biểutạo danh mục hình ảnh cũng có thể được tự động hóa hoàn toàn. Kỹ thuật này yêu cầu người dùng sử dụng tính năng “Insert Caption” (trong tab “References”) để đặt tên cho mỗi bảng và hình ảnh. Khi chèn caption, cần chọn đúng nhãn (“Label”) là “Bảng” hoặc “Hình”. Word sẽ tự động đánh số thứ tự. Sau khi đã đặt caption cho tất cả các đối tượng, chỉ cần đến trang cần tạo danh mục, vào tab “References” -> “Insert Table of Figures” và chọn loại danh mục (ví dụ: “Bảng”). Word sẽ tạo ra một danh sách đầy đủ, chính xác và có thể cập nhật tự động. Phương pháp này đảm bảo tính chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian, một yếu tố quan trọng khi trình bày khóa luận.

IV. Hướng dẫn các kỹ thuật trình bày khóa luận chuyên nghiệp

Để một luận văn tốt nghiệp đạt đến độ hoàn hảo về mặt hình thức, việc nắm vững các kỹ thuật trình bày chi tiết là vô cùng cần thiết. Ngoài cấu trúc đề mục và mục lục, các yếu tố như đầu trang, chân trang (Header & Footer), cách quản lý tài liệu tham khảo, và các thiết lập định dạng nhỏ khác đều góp phần tạo nên một sản phẩm học thuật chất lượng cao. Việc trình bày khóa luận chuyên nghiệp đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết. Chẳng hạn, Header and Footer cần được thiết lập nhất quán, thường chứa tên chương hoặc tên luận văn và số trang. Quá trình trích dẫn tài liệu tham khảo phải tuân thủ một chuẩn duy nhất (APA, Chicago,...) và được quản lý một cách khoa học để tránh sai sót. Các định dạng về giãn dòng, khoảng cách giữa các đoạn văn cũng cần được áp dụng đồng bộ. Việc làm chủ những kỹ thuật này không chỉ giúp bài luận văn tuân thủ quy định của nhà trường mà còn thể hiện sự đầu tư và thái độ làm việc nghiêm túc của tác giả, góp phần nâng cao giá trị tổng thể của công trình nghiên cứu.

4.1. Kỹ thuật cài đặt Header and Footer nhất quán cho luận văn

Phần Header and Footer (đầu trang và chân trang) là nơi chứa các thông tin định danh quan trọng như tên chương, tên luận văn và số trang. Một kỹ thuật nâng cao là tùy chỉnh Header and Footer cho từng chương riêng biệt. Bằng cách sử dụng Section Break, người dùng có thể làm cho đầu trang của mỗi chương hiển thị tên của chính chương đó. Để thực hiện, sau khi chèn Section Break, vào phần chỉnh sửa Header, bỏ chọn “Link to Previous”. Thao tác này cho phép mỗi section có một header độc lập. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng tạo ra sự khác biệt lớn về tính chuyên nghiệp, giúp người đọc dễ dàng định vị khi xem tài liệu. Chân trang thường được dùng để đánh số trang Word một cách nhất quán.

4.2. Quản lý trích dẫn tài liệu tham khảo hiệu quả trong Word

Việc trích dẫn tài liệu tham khảo là một phần không thể thiếu và đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Microsoft Word cung cấp công cụ quản lý trích dẫn tích hợp trong tab “References”. Người dùng có thể nhập thông tin của các nguồn tài liệu (sách, bài báo, website) vào cơ sở dữ liệu và chèn trích dẫn trong văn bản (in-text citation) cũng như tạo danh mục tài liệu tham khảo tự động ở cuối bài. Mặc dù công cụ này không mạnh mẽ bằng các phần mềm chuyên dụng như EndNote hay Zotero, nó hoàn toàn đủ dùng cho hầu hết các luận văn tốt nghiệp. Ưu điểm lớn nhất là sự tiện lợi và khả năng thay đổi định dạng trích dẫn (ví dụ từ APA sang Chicago) một cách nhanh chóng, đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ các quy định học thuật.

4.3. Tùy chỉnh giãn dòng trong word theo yêu cầu học thuật

Thiết lập giãn dòng trong Word (Line Spacing) là một yêu cầu định dạng cơ bản. Hầu hết các quy định về trình bày khóa luận yêu cầu giãn dòng ở mức 1.5 lines hoặc Double (2.0 lines) cho phần văn bản chính để tăng tính dễ đọc. Ngoài ra, cần chú ý đến khoảng cách trước và sau mỗi đoạn văn (Spacing Before/After). Thay vì nhấn Enter hai lần để tạo khoảng cách, việc thiết lập khoảng cách này trong cài đặt Paragraph (ví dụ: 12pt sau mỗi đoạn) sẽ tạo ra sự đồng đều và chuyên nghiệp hơn. Những cài đặt này nên được tích hợp vào các Styles trong Word, đặc biệt là Style “Normal” cho các đoạn văn bản thông thường, để đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ tài liệu dài.

V. Bí quyết chỉnh sửa luận văn hiệu quả với template sẵn có

Giai đoạn chỉnh sửa luận văn thường là giai đoạn căng thẳng và tốn nhiều công sức nhất. Để tối ưu hóa quy trình này, việc sử dụng các mẫu định dạng sẵn (template) là một bí quyết cực kỳ hiệu quả. Một template luận văn được xây dựng tốt đã bao gồm tất cả các thiết lập cần thiết: từ căn lề Word, font chữ luận văn, hệ thống Styles trong Word cho Heading 1, 2, 3, cho đến cấu trúc Header and Footer và các cài đặt trang. Thay vì phải tự mình thiết lập mọi thứ từ đầu, người viết chỉ cần tập trung vào việc điền nội dung. Điều này không chỉ tiết kiệm một lượng lớn thời gian mà còn giảm thiểu nguy cơ mắc các lỗi định dạng không đáng có. Nhiều trường đại học cung cấp template chính thức cho sinh viên, đảm bảo bài nộp tuân thủ 100% quy định. Phân tích các mẫu luận văn đã hoàn thiện cũng là một cách học hỏi tuyệt vời, đặc biệt là cách trình bày trang bìa, một yếu tố quan trọng tạo ấn tượng ban đầu.

5.1. Sử dụng template luận văn để tiết kiệm thời gian tối đa

Một template luận văn chất lượng là một file Word đã được cấu hình sẵn toàn bộ các định dạng cần thiết. Nó hoạt động như một bộ khung vững chắc, giúp người viết bắt đầu công việc một cách nhanh chóng. Khi sử dụng template, các Styles trong Word đã được định nghĩa sẵn cho từng cấp độ đề mục. Người viết chỉ cần áp dụng đúng style cho đúng nội dung. Tương tự, các cài đặt về đánh số trang Word, giãn dòng trong Word, và căn lề Word đã được tối ưu. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người không quá thành thạo về kỹ thuật định dạng của Word. Bằng cách loại bỏ gánh nặng về mặt hình thức, template cho phép sinh viên và nghiên cứu sinh dành toàn bộ tâm trí và năng lượng cho việc phát triển nội dung, vốn là cốt lõi của một luận văn tốt nghiệp hay đồ án tốt nghiệp.

5.2. Phân tích mẫu bìa luận văn từ một nghiên cứu thực tế

Trang bìa là bộ mặt của toàn bộ công trình nghiên cứu. Một mẫu bìa luận văn chuẩn thường bao gồm các thông tin thiết yếu được sắp xếp một cách trang trọng và cân đối. Phân tích từ trang bìa của luận văn “Tác động của chính sách cổ tức...” (2013), chúng ta có thể thấy các thành phần bắt buộc: Tên Bộ/Cơ quan chủ quản (BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO), tên trường (TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH), tên tác giả, tên đề tài, chuyên ngành, mã số, loại công trình (LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ), tên người hướng dẫn khoa học, và cuối cùng là địa điểm và năm hoàn thành. Việc trình bày các thông tin này rõ ràng, với font chữ và kích thước phù hợp, là bước đầu tiên để tạo dựng sự tin cậy và tính chuyên nghiệp cho toàn bộ bài luận văn.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM THỊ KIỀU THANH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC ĐẾN BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM THỊ KIỀU THANH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC ĐẾN BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. HỒ VIẾT TIẾN TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng TÓM TẮT . 1 CHƯƠNG I - GIỚI THIỆU . Lý do chọn đề tài: . Mục tiêu nghiên cứu:. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: . Phương pháp nghiên cứu: . Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài: . Kết cấu đề tài . 8 CHƯƠNG II - TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC ĐẾN BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY . Các nghiên cứu trên thế giới về tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu: . Các nghiên cứu về tác động của chính sách cổ tức đến giá cổ phiểu của công ty: . 13 CHƯƠNG III - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Giả thuyết của bài nghiên cứu . 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô hình nghiên cứu: . Mẫu và dữ liệu . Cách đo lường các biến: . 29 CHƯƠNG IV - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả của các biến: . Phân tích tương quan giữa các biến: . Kết quả của mô hình hồi quy đa biến: . Kết quả phương trình hồi quy giữa P.yield và Payout . Kết quả phương trình hồi quy P.vol với 6 biến độc lập . Kết quả phương trình hồi quy khi loại Payout . Kết quả phương trình hồi quy khi loại D. Thảo luận kết quả nghiên cứu:. 49 CHƯƠNG V - KẾT LUẬN . Kết quả nghiên cứu: . Hạn chế và hướng nghiên cứu: . 52 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục số 01 Phụ lục số 02 Phụ lục số 03 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN ---------------- Tôi xin cam đoan luận văn này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, có sự hỗ trợ từ Thầy hướng dẫn là PGS. Hồ Viết Tiến. Nội dung của luận văn có tham khảo và sử dụng các tài liệu, thông tin được đăng tải trên các tác phẩm, tạp chí và các trang web theo danh mục tài liệu của luận văn. HCM, ngày 19 tháng 10 năm 2013 Tác giả Lâm Thị Kiều Thanh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT HOSE: Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh OLS: Mô hình bình phương bé nhất GLS: Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát P.vol: Biến động giá cổ phiếu D.yield: Suất sinh lợi cổ tức Payout: Tỷ lệ chi trả cổ tức Size: Qui mô công ty E.vol: Biến động lợi nhuận trước thuế và lãi vay Debt: Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản Growth: Tốc độ tăng trưởng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Thống kê mô tả . Phân tích tương quan:.3: Kết quả của phương trình hồi quy giữa P.yield và Payout 40 Bảng 4.4: Kết quả của phương trình hồi quy giữa P.vol với 6 biến độc lập bằng phương pháp OLS: .5: Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến các biến.6: Kết quả kiểm định phương sai thay đổi của mô hình .7: Kết quả của phương trình hồi quy giữa P.vol với 6 biến độc lập bằng phương pháp GLS.8: Kết quả của phương trình hồi quy khi loại Payout .9: Kết quả của phương trình hồi quy khi loại D. 47 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 TÓM TẮT Chính sách cổ tức là một vấn đề đáng quan tâm trong các nghiên cứu tài chính kể từ khi công ty cổ phần ra đời. Vì vậy đã có rất nhiều nghiên cứu về vấn đề này được thực hiện bởi các nhà kinh tế trên thế giới ở nhiều quốc gia trong nhiều giai đoạn khác nhau. Thời gian vừa qua, cùng với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, chính sách cổ tức và giá cổ phiếu của doanh nghiệp ngày càng đóng một vai trò quan trọng và được các nhà quản lý cũng như các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Đề tài này nghiên cứu tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh dựa trên hai phương pháp đo lường chính của chính sách cổ tức là suất sinh lợi cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu trên tác giả đã chọn mẫu gồm 102 công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian 6 năm từ năm 2007 đến năm 2012, cùng với việc áp dụng phân tích tương quan và sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để phân tích mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu. Dựa trên nghiên cứu của (Baskin, 1989) mô hình hồi quy giữa biến động giá cổ phiếu, suất sinh lợi cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức được mở rộng bởi các biến kiểm soát như qui mô công ty, biến động lợi nhuận trước thuế và lãi vay, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng được cho là ảnh hưởng đến cả biến động giá cổ phiếu và chính sách cổ tức. Kết quả thực nghiệm của bài nghiên cứu chỉ ra mối hệ ngược chiều đáng kể giữa biến động giá cổ phiếu với hai phương pháp đo lường chính của chính sách cổ tức là suất sinh lợi cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Ngoài ra, bài nghiên cứu cũng tìm thấy mối quan hệ ngược chiều đáng kể giữa biến động giá cổ phiếu với qui mô công ty. Hơn nữa, mối quan hệ cùng chiều quan trọng giữa biến động giá cổ phiếu với biến động lợi nhuận trước thuế và lãi vay, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng cũng được tìm thấy. Dựa trên kết quả nghiên cứu của bài nghiên cứu này cho thấy suất sinh lợi cổ tức, tỷ lệ chi trả cổ tức, qui mô công ty, biến động lợi nhuận trước thuế và lãi vay, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng đều có tác động đáng kể đến biến động giá cổ phiếu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG I GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài: Quyết định phân phối hay chính sách cổ tức, chính là việc ấn định tỷ lệ phần trăm hợp lý giữa phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư với phần lợi nhuận dùng để chi trả cổ tức. Lợi nhuận giữ lại có thể được dùng để kích thích tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai và do đó có thể ảnh hưởng đến giá trị cổ phần, trong khi cổ tức cung cấp cho các cổ đông một lợi nhuận hữu hình thường xuyên. Trong tài chính doanh nghiệp, một trong những quyết định quan trọng nhất là việc trả lời cho câu hỏi lợi nhuận của công ty nên được phân phối cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức hay là nên được sử dụng để tái đầu tư vào những cơ hội đầu tư mới và nếu buộc phải phân phối thì tỷ lệ lợi nhuận trả cho cổ đông là bao nhiêu và tỷ lệ lợi nhuận giữ lại là bao nhiêu. Để trả lời câu hỏi này, các nhà quản lý phải xem xét chính sách cổ tức nào sẽ được áp dụng để hướng đến mục tiêu tối đa hóa tài sản của cổ đông, hơn nữa phải xem xét nên giữ lại bao nhiêu thu nhập để tái đầu tư và xem xét tác động của những quyết định đó đến biến động giá cổ phiếu của công ty. Chính sách cổ tức cũng liên quan đến cấu trúc vốn một cách gián tiếp và những chính sách cổ tức khác nhau đòi hỏi những cấu trúc vốn khác nhau bởi vì cả cấu trúc vốn và chính sách cổ tức đều có thể tác động đến tài sản của cổ đông và chính sách cổ tức bản thân nó cũng tác động đến cấu trúc vốn, vì vậy quyết định về chính sách cổ tức là một quyết định phức tạp. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Trong tài chính doanh nghiệp cổ điển, chính sách cổ tức chỉ liên quan đến việc lựa chọn giữa chi trả lợi nhuận cho cổ đông dưới hình thức tiền mặt hay là giữ lại lợi nhuận cho công ty. Nó chỉ quyết định phạm vi ảnh hưởng của việc chi trả cổ tức và số lượng cổ tức chi trả. Tuy nhiên, trong tài chính doanh nghiệp hiện đại, chính sách cổ tức diễn tả nhiều vấn đề hơn như là làm thế nào để công ty thu hút những nhà đầu tư ở những bậc thuế khác nhau và làm thế nào công ty có thể gia tăng giá trị thị trường hay là việc mua lại cổ phần thay vì chi trả cổ tức bằng tiền mặt … Vì vậy, chính sách cổ tức là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất trong các lĩnh vực nghiên cứu tài chính doanh nghiệp hơn 50 năm qua và nó đề cập đến những vấn đề quan trọng như chi phí đại diện, hiệu ứng khách hàng và định giá cổ phiếu. Nhiều nhà nghiên cứu đã tìm hiểu mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu của công ty, tuy nhiên những nghiên cứu trên thế giới có kết quả trái ngược nhau, cũng như không có sự nhất quán giữa các nghiên cứu về tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp. Những nhà nghiên cứu khác nhau đã xem xét mối liên hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu ở những thời điểm khác nhau như (Allen & Rachim, 1996; Baskin, 1989; Hussainey, Mgbame, & Chijoke- Mgbame, 2011; Nazir, Nawaz, Anwar, & Ahmed, 2010; Mohammad, Aref, & Nejat, 2012). Nhưng những phát hiện của họ không nhất quán với nhau ví dụ: (Baskin, 1989) chỉ ra rằng có mối quan hệ ngược chiều đáng kể giữa suất sinh lợi cổ tức và biến động giá cổ phiếu tuy nhiên kết quả nghiên cứu của (Hussainey et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ