Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi kết thúc các cuộc chiến tranh và giành được độc lập, thống nhất đất nước vào năm 1975, nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn khôi phục với xuất phát điểm nghèo nàn, lạc hậu, sản xuất nhỏ lẻ, manh mún và thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm thấp nhất thế giới. Nhằm khắc phục tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội và khai thác các nguồn lực quốc tế, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khởi xướng đường lối đổi mới tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (năm 1986). Cụ thể hóa chính sách mở cửa kinh tế, Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam chính thức được ban hành năm 1987, thiết lập hành lang pháp lý đầu tiên cho hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Trong tiến trình mở cửa, dòng vốn FDI đã đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên hiệu quả thực tế của hoạt động này phụ thuộc trực tiếp vào vai trò quản lý của Nhà nước. Bên cạnh những kết quả bước đầu, công tác quản lý nhà nước đối với FDI trong giai đoạn 1988–2003 đã bộc lộ nhiều hạn chế, vướng mắc về thể chế, quy hoạch và cơ chế vận hành. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề án khóa luận tập trung nghiên cứu chuyên sâu một khía cạnh trọng tâm: vai trò và hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động FDI tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định qua ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về FDI và vai trò, chức năng, nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động FDI, kết hợp tham khảo kinh nghiệm quốc tế.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng dòng vốn FDI và đánh giá toàn diện công tác quản lý nhà nước đối với FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 1988–2003.
  3. Đề xuất các quan điểm, phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao năng lực, hiệu quả quản lý nhà nước đối với FDI trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động quản lý nhà nước đối với dòng vốn FDI. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung trên lãnh thổ Việt Nam; phạm vi thời gian xử lý dữ liệu thực chứng từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đến hết năm 2003 (kèm theo dữ liệu chuyên đề về xuất nhập khẩu giai đoạn 1991–1999).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án xây dựng cơ sở lập luận dựa trên hệ thống lý thuyết kinh tế chính trị và kinh tế học phát triển:

  • Khái niệm và bản chất FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài được định nghĩa là hình thức đầu tư mà chủ đầu tư (người bỏ vốn) và người sử dụng vốn là cùng một chủ thể, trực tiếp tham gia quản lý, điều hành và vận hành kết quả đầu tư nhằm mục tiêu bảo toàn và thu hồi vốn sinh lời.
  • Tính tất yếu khách quan của xuất khẩu tư bản: Vận dụng luận điểm của V.I. Lênin trong tác phẩm Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản, đề án phân tích hiện tượng "tư bản thừa" tại các nước công nghiệp phát triển trong thế kỷ XIX–XX, dẫn đến nhu cầu xuất khẩu tư bản sang các nước kém phát triển nhằm tìm kiếm tỷ suất lợi nhuận cao hơn từ các yếu tố đầu vào giá rẻ (đất đai, nhân công, tài nguyên). Đồng thời, tác giả viện dẫn quan điểm của Lênin trong Chính sách kinh tế mới (NEP) về việc vận dụng "tư bản nhà nước" để tiếp thu khoa học kỹ thuật và thành tựu sản xuất tư bản chủ nghĩa.
  • Mô hình hai lỗ hổng (Two-gap model): Vận dụng mô hình lý thuyết của Hollis Chenery và Alan Strout, chỉ rõ hai trở ngại căn bản đối với các nước đang phát triển là "lỗ hổng tiết kiệm" (tiết kiệm nội bộ không đáp ứng nhu cầu đầu tư) và "lỗ hổng thương mại" (kim ngạch xuất khẩu không đủ trang trải nhu cầu ngoại tệ nhập khẩu). FDI được chứng minh là công cụ bù đắp đồng thời hai thiếu hụt này mà không tạo áp lực nợ vay quốc gia.
  • Lý thuyết lợi thế so sánh và chu kỳ sống sản phẩm: Giải thích xu hướng dịch chuyển máy móc, công nghệ từ các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) sang các nền kinh tế đang phát triển.
  • Khung thể chế quản lý nhà nước: Phân loại quản lý dự án dân lập và dự án quốc gia; xác lập 5 chức năng quản lý cốt lõi (Dự báo, Định hướng, Bảo hộ và Hỗ trợ, Tổ chức và Điều hành, Kiểm tra và Giám sát).

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết phục vụ xây dựng khung thể chế.
  • Phương pháp thống kê mô tả, phân loại và so sánh dữ liệu kinh tế theo ngành, địa phương, hình thức đầu tư và thời gian.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp và đối chiếu kinh nghiệm quốc tế (kinh nghiệm thu hút và điều tiết FDI của Thái Lan và Trung Quốc).

Nguồn dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo thống kê chính thức của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Niên giám Thống kê 1998 (Tổng cục Thống kê), số liệu của Bộ Thương mại và Tạp chí Kinh tế và Dự báo (tháng 1/2001).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề lí luận chung về quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương I phân tích có hệ thống các luận điểm lý thuyết về FDI và cơ chế quản lý của nước tiếp nhận đầu tư:

  • Tác động nhiều chiều của FDI đối với nước chủ nhà: FDI thúc đẩy tăng trưởng GDP thông qua tích lũy vốn, tiếp nhận chuyển giao công nghệ, mở rộng việc làm, đào tạo nguồn nhân lực, thúc đẩy xuất khẩu và tạo mạng lưới liên kết giữa các ngành công nghiệp. Về mặt xã hội, FDI góp phần đổi mới tư duy kinh tế, hình thành tác phong công nghiệp và chuẩn mực văn hóa kinh doanh. Tuy nhiên, FDI cũng tiềm ẩn rủi ro xâm hại chủ quyền kinh tế, tiếp nhận công nghệ lạc hậu, chuyển dịch ô nhiễm môi trường và tạo sự phân hóa giàu nghèo.
  • Vai trò và chức năng của Nhà nước: Quản lý nhà nước có vai trò quyết định trong việc thiết lập môi trường đầu tư hấp dẫn thông qua duy trì ổn định chính trị, cân đối kinh tế vĩ mô, hoàn thiện hệ thống luật pháp và phát triển kết cấu hạ tầng. Bộ máy quản lý được phân định thẩm quyền rõ ràng từ Quốc hội (ban hành luật pháp, quyết định chủ trương), Chính phủ (thống nhất quản lý vĩ mô), đến các cơ quan chuyên trách như Bộ Kế hoạch và Đầu tư (chủ trì thẩm định, cấp phép, quy hoạch), Bộ Xây dựng (quản lý quy hoạch và chất lượng công trình), Bộ Tài chính (quản lý tiền tệ, tín dụng, giám sát tài chính) và các bộ chuyên ngành.
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế:
    • Thái Lan: Kết hợp chặt chẽ thu hút FDI với chiến lược công nghiệp hóa từng thời kỳ; ban hành chính sách khuyến khích vốn trong nước tham gia liên doanh (tỷ lệ vốn nội địa trong các dự án FDI đạt tới 71,7% giai đoạn 1960–1985 và 71,6% giai đoạn 1986–1995).
    • Trung Quốc: Triển khai chính sách cải cách mở cửa giai đoạn 1979–1999 đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân 9,3%/năm và kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 16,2%/năm. Năm 1993, FDI đăng ký vào Trung Quốc đạt kỷ lục 111,436 tỷ USD (vốn thực hiện 33,767 tỷ USD); lũy kế vốn FDI thực hiện đến năm 1998 đạt 259,858 tỷ USD. Các giải pháp chính sách trọng tâm gồm: quy hoạch ngành - vùng, tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng, đa dạng hóa hình thức đầu tư và tận dụng mạng lưới đầu tư của cộng đồng người Hoa kiều.

Chương II: Thực trạng về quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương II tập trung phân tích thực trạng dòng vốn FDI và hoạt động quản lý nhà nước tại Việt Nam từ năm 1988 đến năm 2003:

  • Quy mô và biến động dòng vốn: Lũy kế đến hết năm 2003, Việt Nam đã cấp phép cho 4.986 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 44 tỷ USD (bình quân 311 dự án/năm, quy mô bình quân 8,93 triệu USD/dự án). Diễn biến thu hút FDI thiếu ổn định qua các mốc:
    • Giai đoạn 1988–1996: Tăng trưởng nhanh cả về số dự án và vốn đăng ký, đạt đỉnh vào năm 1996.
    • Giai đoạn 1997–1999: Suy giảm sâu do tác động của cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực châu Á; năm 1999 ghi nhận mức vốn đăng ký thấp nhất kể từ năm 1992.
    • Giai đoạn 2000–2003: Phục hồi nhẹ nhưng không ổn định. Năm 2002 đạt kỷ lục về số lượng dự án nhưng quy mô vốn bình quân rơi xuống mức cực tiểu (1,99 triệu USD/dự án, chỉ bằng 22,35% mức bình quân của cả thời kỳ 1988–2003).
Cơ cấu FDI theo ngành kinh tế (1988–2003) Tỷ trọng vốn đăng ký (%) Tỷ trọng số dự án (%) Đặc điểm thực hiện
Công nghiệp (chủ yếu là công nghiệp nặng chiếm 22,2% vốn) 56,8% 66,8% Tiến độ triển khai nhanh nhất
Dịch vụ (khách sạn, du lịch, văn phòng, tài chính) 36,2% 19,4% Quy mô dự án bình quân lớn
Nông - lâm nghiệp, thủy sản Thấp nhất Thấp nhất Tiến độ triển khai chậm nhất
  • Cơ cấu địa bàn và hình thức đầu tư:
    • Vốn FDI phân bổ mất cân đối, tập trung 70,95% tại 6 địa phương có hạ tầng thuận lợi: TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu với 10.734 triệu USD (chiếm 24,1% tổng vốn đăng ký), tiếp theo là Hà Nội (7.357,4 triệu USD, chiếm 7,54%), Bà Rịa – Vũng Tàu (2.051,4 triệu USD, chiếm 4,61%) và Hải Phòng (1.453,8 triệu USD, chiếm 3,26%).
    • Hình thức đầu tư có sự chuyển dịch căn bản: Thời kỳ đầu hình thức liên doanh chiếm ưu thế (40% số dự án và 59% vốn đăng ký); đến năm 2003, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài vươn lên chiếm 69,21% số dự án và 42,10% vốn đầu tư; hình thức liên doanh giảm xuống còn 26,99% số dự án và 44,97% vốn; hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) chiếm 3,66% số dự án (9,54% vốn); hợp đồng BOT chiếm 0,14% số dự án (3,38% vốn).
  • Đánh giá các khâu quản lý nhà nước chuyên ngành:
    • Quản lý đất đai: Quy định tại Nghị định 12/CP và Thông tư 679/TT (15/5/1997) của Tổng cục Địa chính còn nhiều bất cập. Giá thuê đất thực tế bị đẩy lên cao do chi phí đền bù giải tỏa. Thủ tục hành chính kéo dài, điển hình tại Hà Nội để được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất phải qua 11 cơ quan chức năng với 8 chữ ký trùng lặp nhiều lần (Phó Chủ tịch UBND thành phố ký 3 lần, Giám đốc Sở Địa chính ký 3 lần, Kiến trúc sư trưởng thành phố ký 2 lần).
    • Điều hành xuất nhập khẩu: Đã bãi bỏ giấy phép xuất nhập khẩu theo từng chuyến hàng và đẩy mạnh phân cấp quản lý. Xuất khẩu của khu vực FDI tăng nhanh từ 52 triệu USD (1991) lên 2.577 triệu USD (1999), nâng tỷ trọng trong tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước từ 2,5% (1991) lên 22,4% (1999). Tuy nhiên, xuất khẩu dầu thô chiếm tới 2,019 tỷ USD năm 1999 (chiếm 78,3% kim ngạch xuất khẩu FDI); các mặt hàng khác chỉ đạt 0,558 tỷ USD. Khu vực FDI liên tục nhập siêu trên 1 tỷ USD/năm giai đoạn 1995–1996 và chiếm trên 30% tổng nhập siêu của cả nước.
    • Quản lý lao động: Đến tháng 9/2003, khu vực FDI thu hút hơn 40 vạn lao động trực tiếp. Suất vốn đầu tư trên một chỗ làm việc trong khu vực FDI cao hơn nhiều lần khu vực trong nước (năm 1994 đạt mức 32 nghìn USD so với 20–25 triệu đồng trong nước). Mặc dù vậy, vẫn tồn tại tình trạng vi phạm hợp đồng lao động, nợ lương, kéo dài giờ làm và xung đột lao động do tổ chức công đoàn tại nhiều doanh nghiệp hoạt động phụ thuộc vào kinh phí của chủ sử dụng lao động.
    • Chuyển giao công nghệ và bảo vệ môi trường: Công tác thẩm định và kiểm tra sau cấp phép còn lỏng lẻo, tạo nguy cơ nhập khẩu công nghệ lạc hậu, biến Việt Nam thành bãi thải công nghệ và gây ô nhiễm cục bộ do thiếu trang thiết bị kiểm định và thiếu cơ sở pháp lý xử phạt đồng bộ.
    • Tài chính và ngân sách: Đóng góp ngân sách của FDI tăng từ 128 triệu USD (1994), 195 triệu USD (1995), 263 triệu USD (1996), 320 triệu USD (1998) đến 271 triệu USD (1999), chiếm trên 1/4 tổng thu ngân sách cả nước. Tuy nhiên, tình trạng chuyển giá, khai khống giá trị thiết bị máy móc để nâng tỷ lệ vốn góp của bên nước ngoài và tình trạng thua lỗ khiến đối tác Việt Nam mất vốn liên doanh diễn ra phổ biến.

Chương III: Một số giải pháp nhằm nâng cao vai trò và hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài trong thời gian tới

Chương III xác định các quan điểm định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước:

  • Quan điểm chỉ đạo:
    • Đáp ứng động lực tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận của nhà đầu tư bằng cách giảm chi phí sản xuất đầu vào (chi phí dịch vụ hành chính, thuế, hạ tầng) để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
    • Thiết lập cơ chế chuyển hóa sức mạnh vốn và công nghệ của FDI thành sức mạnh nội sinh của nền kinh tế Việt Nam; chủ động lựa chọn công nghệ phù hợp với từng ngành theo lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm.
    • Xây dựng thể chế kiểm soát độc quyền và chống hiện tượng chuyển giá nội bộ của các tập đoàn đa quốc gia nhằm bảo vệ tỷ lệ chia lợi nhuận và quyền tham gia quản lý của phía Việt Nam.
    • Nâng cao năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước thông qua việc tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng, đáp ứng lộ trình cam kết hội nhập quốc tế (AFTA, Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ và quá trình đàm phán gia nhập WTO).
  • Phương hướng và giải pháp cụ thể: Hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật đầu tư, nâng cao chất lượng công tác quy hoạch danh mục dự án ưu tiên, tinh gọn quy trình hành chính (đặc biệt trong khâu cấp đất và giải phóng mặt bằng), tăng cường đào tạo chuyên môn và phẩm chất cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước, đồng thời đầu tư nâng cấp đồng bộ kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Đề án đã tổng hợp bức tranh chi tiết về 16 năm thu hút FDI tại Việt Nam (1988–2003), làm rõ sự biến động của 4.986 dự án và phân tích cơ cấu chuyển dịch giữa các ngành kinh tế, các vùng lãnh thổ và các hình thức đầu tư.
  • Phân tích cân đối xuất nhập khẩu và tài chính: Đề án lập bảng thống kê đối chiếu chi tiết chỉ tiêu xuất nhập khẩu của khu vực FDI từ năm 1991 đến năm 1999, chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào kim ngạch xuất khẩu dầu thô và tỷ lệ nhập siêu cao của khu vực có vốn đầu tư nước ngoài:
Chỉ tiêu xuất nhập khẩu khu vực FDI (1991–1999) 1991 1993 1995 1997 1999
Kim ngạch xuất khẩu FDI (triệu USD) 52 257 440 1.982 2.577
Kim ngạch nhập khẩu FDI (triệu USD) - - 1.468 2.668 4.350
Cán cân thương mại FDI (triệu USD) - - -1.028 -686 -1.773
Tỷ trọng xuất khẩu FDI / Tổng xuất khẩu cả nước (%) 2,5% 8,6% 6,1% 21,2% 22,4%
  • Chỉ ra các nguyên nhân hạn chế của bộ máy quản lý: Phân định rõ nguyên nhân chủ quan (tư duy bao cấp, bộ máy cồng kềnh, cải cách hành chính chậm, năng lực cán bộ đối tác Việt Nam yếu kém) và nguyên nhân khách quan (khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, áp lực cạnh tranh chính sách từ Trung Quốc và các nước ASEAN).
  • Đề xuất khung giải pháp quản lý: Đặt ra các nguyên tắc chống chuyển giá, thẩm định công nghệ và chuyển đổi cơ chế liên doanh sang cạnh tranh bình đẳng phục vụ tiến trình hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn dữ liệu thực nghiệm trong văn bản dừng lại ở mốc cuối năm 2003 (đối với số liệu FDI tổng hợp) và năm 1999 (đối với chuỗi số liệu xuất nhập khẩu chi tiết). Đề án chủ yếu phân tích ở cấp độ quản lý vĩ mô của các cơ quan nhà nước, chưa đi sâu phân tích dữ liệu vi mô tại từng doanh nghiệp FDI hoặc từng khu công nghiệp cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của việc Việt Nam hoàn tất đàm phán gia nhập WTO đối với sự thay đổi của khung pháp lý quản lý FDI; xây dựng mô hình định lượng đánh giá hiệu quả của các biện pháp chống chuyển giá và kiểm định công nghệ sau cấp phép.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Đề án là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên thuộc các ngành Kinh tế đầu tư, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Luật kinh tế.
  • Giá trị thực tiễn: Cung cấp tư liệu lịch sử - kinh tế về giai đoạn đầu mở cửa thu hút FDI của Việt Nam; là nguồn tài liệu hữu ích cho các cán bộ nghiên cứu, quản lý tại các cơ quan hoạch định chính sách đầu tư và ban quản lý khu công nghiệp trong việc đánh giá thủ tục hành chính, quản lý đất đai và bảo vệ môi trường đối với các dự án có vốn đầu tư nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả vận dụng mô hình "hai lỗ hổng" của Chenery và Strout như thế nào trong đề án?
Tác giả sử dụng mô hình để chỉ ra rằng các nước đang phát triển thường đối mặt với hai rào cản tăng trưởng lớn: "lỗ hổng tiết kiệm" (tiết kiệm nội bộ không đủ bù đắp nhu cầu đầu tư) và "lỗ hổng thương mại" (thu nhập xuất khẩu không đủ đáp ứng ngoại tệ nhập khẩu). FDI được chứng minh là công cụ bù đắp hiệu quả cả hai thiếu hụt này mà không gây ra nghĩa vụ nợ quốc gia như hình thức vay nợ nước ngoài.

2. Hình thức đầu tư FDI tại Việt Nam đã chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 1988–2003?
Trong giai đoạn đầu, hình thức doanh nghiệp liên doanh chiếm ưu thế lớn (khoảng 40% số dự án và 59% vốn đăng ký) do nhà đầu tư nước ngoài cần đối tác Việt Nam giải quyết các thủ tục pháp lý. Đến năm 2003, hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tăng vọt lên chiếm 69,21% số dự án và 42,10% vốn đăng ký, trong khi hình thức liên doanh giảm xuống còn 26,99% số dự án và 44,97% vốn đầu tư.

3. Khâu thủ tục cho thuê đất tại Hà Nội được tác giả chỉ ra có những bất cập hành chính cụ thể nào?
Để hoàn thiện hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho một dự án FDI tại Hà Nội, doanh nghiệp phải thông qua 11 cơ quan chức năng với 8 chữ ký có sự trùng lặp nhiều lần của các lãnh đạo thành phố: Phó Chủ tịch thành phố ký 3 lần, Giám đốc Sở Địa chính ký 3 lần và Kiến trúc sư trưởng thành phố ký 2 lần.

4. Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI năm 1999 có đặc điểm gì đáng chú ý?
Năm 1999, tổng kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI đạt 2,577 tỷ USD (chiếm 56% tổng doanh thu của khu vực này). Tuy nhiên, xuất khẩu dầu thô đã chiếm tới 2,019 tỷ USD. Giá trị xuất khẩu của tất cả các mặt hàng phi dầu thô chỉ đạt 0,558 tỷ USD (tương đương 21,6% doanh thu phi dầu thô), cho thấy gần 80% sản phẩm công nghiệp và dịch vụ của khối FDI thời kỳ này được tiêu thụ tại thị trường nội địa.

5. Đề án đưa ra giải pháp trọng tâm nào để hạn chế tình trạng chuyển giá của các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs)?
Tác giả đề xuất Nhà nước phải hoàn thiện thể chế kiểm soát độc quyền, nâng cao năng lực thẩm định kỹ thuật và giá trị tài sản góp vốn để ngăn chặn việc đối tác nước ngoài khai vống giá máy móc, phí bản quyền; đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa cơ quan kiểm toán độc lập và cơ quan quản lý thu thuế.

Kết luận

Đề án khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI và chức năng quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài, đồng thời phản ánh toàn diện bức tranh thu hút FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 1988–2003. Thông qua việc phân tích các chuỗi số liệu về cơ cấu ngành, vùng kinh tế, cán cân thương mại và các khâu thủ tục chuyên ngành, tác giả đã chỉ rõ những thành tựu cùng những hạn chế của hệ thống thể chế hiện hành. Các định hướng và giải pháp được đề xuất trong công trình là cơ sở tham khảo cho việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, góp phần phát huy nguồn lực FDI trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.