Tìm hiểu công nghệ màng MBR trong xử lý nước thải nhà hàng (SVTH: Phan Thanh Trúc)

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Tìm hiểu về ứng dụng của công nghệ màng mbr các lưu ý khi vận hành và khắc phục sự cố của hệ thống, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thực tập tốt nghiệp

2021

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ MBR Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Ưu Việt

Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor) là sự kết hợp giữa quá trình xử lý sinh học và công nghệ màng lọc. Đây là một giải pháp tiên tiến trong xử lý nước thải, đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy. MBR sử dụng màng lọc MBR để giữ lại bùn hoạt tính và các chất rắn lơ lửng, cho phép nồng độ bùn cao hơn so với các hệ thống xử lý truyền thống. Điều này giúp tăng hiệu quả xử lý và giảm diện tích xây dựng. Hệ thống MBR có thể áp dụng cho nhiều loại nước thải khác nhau, từ nước thải sinh hoạt đến nước thải công nghiệp. Theo nghiên cứu của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường, việc áp dụng MBR giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước thải đầu ra, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Công nghệ này ngày càng được ưa chuộng do khả năng vận hành ổn định và dễ dàng tự động hóa. Tuy nhiên, chi phí MBR ban đầu có thể cao hơn so với các công nghệ khác, nhưng hiệu quả xử lý MBR cao và chi phí vận hành thấp hơn về lâu dài sẽ mang lại lợi ích kinh tế.

1.1. MBR là gì Định nghĩa và nguyên lý hoạt động cơ bản

MBR là gì? MBR (Membrane Bioreactor) là công nghệ kết hợp giữa quá trình xử lý sinh học và màng lọc. Quá trình này sử dụng màng lọc để tách chất rắn lơ lửng và vi sinh vật từ nước thải sau khi đã qua xử lý sinh học, tạo ra nước sạch hơn so với các phương pháp truyền thống. Theo tài liệu "Tìm hiểu về ứng dụng của công nghệ màng MBR" của Đại học Tài nguyên và Môi trường TP.HCM, MBR sử dụng màng lọc với kích thước lỗ lọc rất nhỏ (khoảng 0.2 µm) để giữ lại bùn hoạt tính và các chất ô nhiễm, cho phép nồng độ bùn trong bể phản ứng cao hơn. Nguyên lý hoạt động cơ bản của MBR bao gồm: Nước thải được đưa vào bể sinh học, nơi vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ. Sau đó, hỗn hợp nước và bùn được đưa qua màng lọc. Nước sạch sẽ đi qua màng, còn bùn và các chất rắn sẽ bị giữ lại, tạo ra nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn cao.

1.2. Ưu điểm vượt trội của công nghệ MBR so với công nghệ khác

Công nghệ MBR có nhiều ưu điểm so với các công nghệ xử lý nước thải truyền thống. Thứ nhất, MBR cho phép nồng độ bùn hoạt tính cao hơn, giúp tăng hiệu quả xử lý và giảm diện tích xây dựng. Thứ hai, màng lọc MBR loại bỏ hầu hết các chất rắn lơ lửng và vi sinh vật, tạo ra nước thải đầu ra có chất lượng cao, có thể tái sử dụng cho các mục đích khác nhau. Theo báo cáo thực tập tốt nghiệp của Phan Thanh Trúc, nước sau xử lý MBR có thể đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT Cột B. Thứ ba, MBR dễ dàng tự động hóa, giảm chi phí vận hành và nhân công. Mặc dù chi phí MBR ban đầu có thể cao, nhưng hiệu quả và tính linh hoạt của nó mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Các ưu điểm khác bao gồm khả năng xử lý nhiều loại nước thải khác nhau và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt.

1.3. Cấu tạo hệ thống MBR Các thành phần chính và chức năng

Một hệ thống MBR điển hình bao gồm các thành phần chính sau: Bể sinh học: Nơi diễn ra quá trình xử lý sinh học, các vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ. Mô-đun màng lọc: Chứa các màng lọc để tách nước và bùn. Hệ thống sục khí: Cung cấp oxy cho vi sinh vật trong bể sinh học và giúp làm sạch màng. Bơm: Sử dụng để bơm nước thải qua màng lọc và tuần hoàn bùn. Hệ thống điều khiển: Điều khiển các hoạt động của hệ thống, đảm bảo vận hành ổn định. Theo sơ đồ hệ thống xử lý nước thải nhà hàng Quê Nhà, hệ thống còn có các bể như bể thu gom, bể tách mỡ, bể điều hòa, bể thiếu khí. Màng lọc thường được làm từ vật liệu polymer và có kích thước lỗ lọc rất nhỏ. Các loại màng phổ biến bao gồm màng sợi rỗng, màng phẳng. Việc lựa chọn màng lọc phù hợp phụ thuộc vào loại nước thải và yêu cầu xử lý.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Ứng Dụng Công Nghệ Màng Lọc MBR

Mặc dù công nghệ MBR có nhiều ưu điểm, việc ứng dụng nó cũng đi kèm với một số thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là tắc nghẽn màng MBR, do các chất rắn, vi sinh vật và các chất hữu cơ bám vào bề mặt màng, làm giảm hiệu suất lọc. Để giải quyết vấn đề này, cần có các biện pháp vệ sinh màng MBR định kỳ, bao gồm rửa ngược, sục khí và sử dụng hóa chất. Theo kinh nghiệm vận hành thực tế, việc lựa chọn loại màng phù hợp và thiết kế hệ thống sục khí hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu sự cố màng MBR. Ngoài ra, việc kiểm soát các thông số vận hành MBR như pH, nhiệt độ và nồng độ bùn cũng ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của màng. Chi phí MBR cũng là một yếu tố cần cân nhắc, đặc biệt đối với các dự án quy mô nhỏ. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm thiểu chi phí MBR tổng thể.

2.1. Tắc nghẽn màng MBR Nguyên nhân dấu hiệu và hậu quả

Tắc nghẽn màng MBR là một trong những vấn đề phổ biến nhất khi vận hành hệ thống MBR. Nguyên nhân chính bao gồm: Sự tích tụ của chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các chất hữu cơ trên bề mặt màng. Sự hình thành lớp bùn dày trên màng, làm giảm khả năng lọc. Sự kết tủa của các chất vô cơ, như canxi và magie, trên màng. Các dấu hiệu của tắc nghẽn màng bao gồm: Giảm lưu lượng lọc, tăng áp suất qua màng (TMP), chất lượng nước thải đầu ra kém. Nếu không được xử lý kịp thời, tắc nghẽn màng có thể dẫn đến giảm hiệu suất xử lý, tăng chi phí vận hành và giảm tuổi thọ màng MBR.

2.2. Ảnh hưởng của vi sinh vật trong hệ thống MBR đến hiệu quả xử lý

Vi sinh vật trong hệ thống MBR đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy các chất hữu cơ. Tuy nhiên, sự phát triển quá mức của một số loại vi sinh vật có thể gây ra các vấn đề như: Tạo bọt: Một số loại vi khuẩn có thể tạo ra bọt, gây khó khăn cho quá trình vận hành. Tắc nghẽn màng: Vi sinh vật có thể bám vào bề mặt màng, gây tắc nghẽn. Giảm hiệu quả xử lý: Sự thay đổi thành phần vi sinh vật có thể làm giảm khả năng phân hủy các chất ô nhiễm. Để kiểm soát vi sinh vật trong hệ thống MBR, cần duy trì các điều kiện vận hành ổn định, kiểm soát pH, nhiệt độ và nồng độ oxy hòa tan.

2.3. Chi phí MBR Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tiết kiệm

Chi phí MBR bao gồm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí MBR bao gồm: Loại màng lọc: Các loại màng khác nhau có giá khác nhau. Quy mô hệ thống: Hệ thống lớn hơn thường có chi phí đầu tư cao hơn. Yêu cầu xử lý: Nước thải có độ ô nhiễm cao hơn đòi hỏi hệ thống phức tạp hơn. Chi phí năng lượng: Hệ thống MBR tiêu thụ năng lượng cho bơm và sục khí. Chi phí hóa chất: Sử dụng hóa chất để làm sạch màng. Để tiết kiệm chi phí MBR, có thể áp dụng các giải pháp sau: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, sử dụng màng lọc hiệu quả năng lượng, tối ưu hóa hệ thống sục khí, tái sử dụng nước thải.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Vận Hành Hệ Thống MBR Bí Quyết Thành Công

Vận hành hệ thống MBR hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về quy trình và các thông số vận hành MBR quan trọng. Quá trình vận hành bao gồm: Khởi động hệ thống: Chuẩn bị màng lọc, kiểm tra các thiết bị và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Vận hành hàng ngày: Theo dõi các thông số vận hành MBR như lưu lượng, áp suất, pH, nhiệt độ và nồng độ bùn. Bảo trì hệ thống MBR: Thực hiện các biện pháp vệ sinh màng MBR định kỳ để ngăn ngừa tắc nghẽn. Xử lý sự cố: Nắm vững các phương pháp xử lý tắc nghẽn màng MBR và các sự cố khác. Theo kinh nghiệm của các chuyên gia, việc đào tạo kỹ thuật viên vận hành bài bản và xây dựng quy trình vận hành chi tiết là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống MBR hoạt động ổn định và hiệu quả.

3.1. Các thông số vận hành MBR quan trọng và cách kiểm soát

Các thông số vận hành MBR quan trọng cần theo dõi và kiểm soát bao gồm: Lưu lượng: Lưu lượng nước thải qua màng lọc ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý. Áp suất: Áp suất qua màng (TMP) cho biết mức độ tắc nghẽn của màng. pH: pH ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật. Nhiệt độ: Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng sinh học. Nồng độ bùn: Nồng độ bùn (MLSS) ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Cần sử dụng các thiết bị đo lường chính xác và xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo các thông số vận hành MBR nằm trong phạm vi tối ưu.

3.2. Quy trình bảo trì hệ thống MBR Vệ sinh màng thay thế linh kiện

Bảo trì hệ thống MBR là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của hệ thống. Quy trình bảo trì bao gồm: Vệ sinh màng: Thực hiện rửa ngược, sục khí và sử dụng hóa chất để loại bỏ các chất bám trên màng. Kiểm tra màng: Kiểm tra định kỳ tình trạng màng để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng. Thay thế linh kiện: Thay thế các linh kiện bị hao mòn, như bơm, van và màng lọc. Tần suất bảo trì phụ thuộc vào loại nước thải, điều kiện vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất.

3.3. Các phương pháp xử lý tắc nghẽn màng MBR hiệu quả nhất

Có nhiều phương pháp xử lý tắc nghẽn màng MBR khác nhau, bao gồm: Rửa ngược: Bơm nước ngược qua màng để loại bỏ các chất bám trên bề mặt. Sục khí: Sử dụng khí để làm sạch màng. Sử dụng hóa chất: Sử dụng các hóa chất như axit, kiềm hoặc chất oxy hóa để hòa tan các chất bám trên màng. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn và loại chất bám trên màng. Trong trường hợp tắc nghẽn nghiêm trọng, có thể cần phải thay thế màng lọc.

IV. Kinh Nghiệm Xử Lý Sự Cố Màng MBR Giải Quyết Nhanh Chóng Hiệu Quả

Trong quá trình vận hành hệ thống MBR, không thể tránh khỏi các sự cố. Việc nắm vững các phương pháp xử lý sự cố màng MBR là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo hoạt động liên tục. Các sự cố thường gặp bao gồm: Màng bị rách, màng bị tắc nghẽn nghiêm trọng, hệ thống bơm gặp sự cố, các thông số vận hành MBR vượt quá giới hạn cho phép. Khi gặp sự cố, cần xác định nguyên nhân và áp dụng các biện pháp khắc phục kịp thời. Theo kinh nghiệm của các kỹ thuật viên, việc ghi chép nhật ký vận hành chi tiết và xây dựng quy trình ứng phó sự cố rõ ràng là rất quan trọng.

4.1. Sự cố màng MBR Nhận diện nguyên nhân và cách khắc phục nhanh

Một số sự cố màng MBR thường gặp bao gồm: Màng bị rách: Do vật sắc nhọn, áp suất quá cao hoặc hóa chất ăn mòn. Màng bị tắc nghẽn nghiêm trọng: Do tích tụ quá nhiều chất bám. Màng bị lão hóa: Do sử dụng lâu ngày. Để khắc phục, cần: Kiểm tra kỹ màng lọc để xác định vị trí và mức độ hư hỏng. Thay thế màng bị rách hoặc lão hóa. Thực hiện vệ sinh màng bằng hóa chất mạnh hơn. Điều chỉnh các thông số vận hành MBR để giảm áp lực lên màng.

4.2. Xử lý hệ thống bơm gặp sự cố trong hệ thống xử lý nước thải MBR

Các sự cố thường gặp ở hệ thống bơm bao gồm: Bơm không hoạt động, bơm hoạt động yếu, bơm bị rò rỉ. Để khắc phục, cần: Kiểm tra nguồn điện, kiểm tra các van và đường ống, kiểm tra cánh bơm và động cơ. Thay thế các bộ phận bị hư hỏng, như phớt, vòng bi hoặc động cơ. Đảm bảo hệ thống bơm được bảo trì hệ thống MBR định kỳ.

4.3. Ứng phó khi thông số vận hành MBR vượt quá giới hạn

Khi các thông số vận hành MBR như pH, nhiệt độ hoặc nồng độ bùn vượt quá giới hạn cho phép, cần: Kiểm tra nguồn nước thải đầu vào để xác định nguyên nhân. Điều chỉnh các thông số vận hành như lưu lượng, sục khí hoặc bổ sung hóa chất. Theo dõi chặt chẽ chất lượng nước thải đầu ra để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn. Trong trường hợp sự cố nghiêm trọng, cần liên hệ với nhà cung cấp để được hỗ trợ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hệ Thống MBR Nghiên Cứu Dự Án Tiêu Biểu

Ứng dụng MBR trong xử lý nước thải sinh hoạt ngày càng phổ biến, đặc biệt ở các khu dân cư tập trung, khu đô thị mới. MBR cho nước thải bệnh viện cũng là một giải pháp hiệu quả để loại bỏ các chất ô nhiễm đặc thù. Ngoài ra, MBR trong xử lý nước thải công nghiệp được áp dụng rộng rãi trong các ngành dệt nhuộm, thực phẩm, chăn nuôi. Theo báo cáo của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường, nhiều dự án MBR đã chứng minh hiệu quả xử lý cao và khả năng tái sử dụng nước, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên. Các tiêu chuẩn nước thải sau MBR thường đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.

5.1. MBR trong xử lý nước thải sinh hoạt Giải pháp cho đô thị

MBR trong xử lý nước thải sinh hoạt là một giải pháp hiệu quả cho các khu đô thị, nơi có mật độ dân cư cao và không gian hạn chế. MBR giúp giảm diện tích xây dựng, tăng hiệu quả xử lý và tái sử dụng nước cho các mục đích không uống được, như tưới cây, rửa đường. Nhiều dự án MBR xử lý nước thải sinh hoạt đã được triển khai thành công ở Việt Nam, góp phần cải thiện chất lượng môi trường và giảm áp lực lên nguồn nước.

5.2. MBR cho nước thải bệnh viện Tiêu chuẩn và yêu cầu đặc biệt

MBR cho nước thải bệnh viện đòi hỏi các tiêu chuẩn và yêu cầu đặc biệt do nước thải chứa nhiều chất ô nhiễm nguy hại, như vi khuẩn gây bệnh, dược phẩm và hóa chất. MBR giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm này, đảm bảo nước thải đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Hệ thống MBR cho bệnh viện thường được thiết kế với các biện pháp khử trùng bổ sung, như UV hoặc ozone, để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

5.3. MBR trong xử lý nước thải công nghiệp Các ngành ứng dụng

MBR trong xử lý nước thải công nghiệp được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành khác nhau, bao gồm: MBR cho nước thải dệt nhuộm: Loại bỏ màu, chất hữu cơ và các hóa chất độc hại. MBR cho nước thải thực phẩm: Loại bỏ chất hữu cơ, dầu mỡ và các chất rắn lơ lửng. MBR cho nước thải chăn nuôi: Loại bỏ chất hữu cơ, nitơ và phốt pho. MBR giúp các doanh nghiệp công nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt và tái sử dụng nước, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

VI. Tương Lai Công Nghệ MBR Phát Triển Bền Vững Tiết Kiệm Chi Phí

Tương lai của công nghệ MBR hứa hẹn nhiều phát triển mới, tập trung vào việc nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và phát triển bền vững. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm: Phát triển vật liệu màng mới: Tìm kiếm các vật liệu màng có độ bền cao hơn, ít tắc nghẽn hơn và chi phí thấp hơn. Tối ưu hóa quy trình vận hành: Phát triển các phương pháp vận hành thông minh, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và hóa chất. Kết hợp MBR và AAO: Tăng cường khả năng loại bỏ nitơ và phốt pho. Ứng dụng MBR trong tái sử dụng nước: Mở rộng ứng dụng MBR trong các lĩnh vực khác nhau. Với những tiềm năng to lớn, công nghệ MBR sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm nước và bảo vệ môi trường.

6.1. Phát triển vật liệu màng lọc MBR mới Tiết kiệm và bền vững

Việc phát triển vật liệu màng lọc MBR mới là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng nhất. Các vật liệu màng mới cần có các đặc tính sau: Độ bền cao: Chịu được áp suất và hóa chất. Khả năng chống tắc nghẽn: Giảm thiểu sự bám dính của chất ô nhiễm. Chi phí thấp: Giảm chi phí đầu tư và vận hành. Vật liệu polymer nano và vật liệu composite đang được nghiên cứu để tạo ra các màng lọc MBR có hiệu suất cao và tuổi thọ dài.

6.2. Tối ưu hóa quy trình vận hành hệ thống MBR Tiết kiệm năng lượng

Tối ưu hóa quy trình vận hành hệ thống MBR là một giải pháp hiệu quả để giảm chi phí năng lượng. Các biện pháp có thể áp dụng bao gồm: Điều chỉnh lưu lượng sục khí: Sử dụng hệ thống điều khiển tự động để điều chỉnh lưu lượng sục khí theo nhu cầu. Tối ưu hóa chu kỳ rửa ngược: Rửa ngược màng khi cần thiết, tránh rửa ngược quá thường xuyên. Sử dụng bơm hiệu suất cao: Thay thế các bơm cũ bằng bơm hiệu suất cao. Kết hợp MBR và AAO: Tối ưu hóa quy trình xử lý để giảm nhu cầu năng lượng.

6.3. Ứng dụng MBR trong tái sử dụng nước Giải pháp cho tương lai

Ứng dụng MBR trong tái sử dụng nước là một giải pháp bền vững để giảm áp lực lên nguồn nước. Nước thải sau xử lý MBR có thể được tái sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, như tưới cây, rửa đường, làm mát thiết bị hoặc cấp nước cho công nghiệp. Việc tái sử dụng nước không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn giảm chi phí xử lý và xả thải.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hòa nhập vào xu thế chung của thế giới, Việt Nam đã tiến hành công cuộc đổi mới với phương châm đa phương hóa đa dạng trong quan hệ kinh tế, từng bước hội nhập với nền kinh tế thế giới. Sau hơn 20 năm đổi mới, nền công nghiệp của Việt Nam đã phát triển với tốc độ mạnh mẽ. Trong sự phát triển mạnh mẽ đó, từ một nước nông nghiệp đi lên Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa, ngành công nghiệp chế biến Lương thực – thực phẩm là một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất với nhiều sản phẩm phong phú và đa dạng. Trong các ngành công nghiệp chế biến đó, ngành công nghiệp sản xuất nước giải khát là ngành có tốc độ phát triển rất nhanh.

Cùng với tốc độ phát triển nhanh chóng về sản lượng sản xuất và chất lượng sản phẩm, đóng góp khá lớn cho công cuộc phát triển kinh tế của đất nước; ngành sản xuất nước giải khát cũng đã gây tác động và ảnh hưởng xấu đến môi trường, đặc biệt là gây ô nhiễm môi trường nước và môi trường không khí. Nhằm thực hiện công tác bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường tiếp nhận là một điều cấp thiết. Do vậy, em chọn đề tài thực tập: “Tìm hiểu hệ thống xử lý nước thải của công ty TNHH Anh Em Quê Nhà”. Mục tiệu thực tập Nắm được các nguyên lý hoạt động, quy trình hoạt động của các cụm bể.

Quan sát, học hỏi và sữa chữa một số vấn đề sự cố xảy ra trong quá trình vận hành. Được vận hành hệ thống XLNT, qua đó việc học hỏi và trải nghiệm nghề nghiệp thực tế hơn, hỗ trợ cho công việc sau khi ra trường. Thu thập dữ liệu, thông tin để phục vụ cho việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp. Nội dung thực tập Tìm hiểu thông tin về đơn vị thực tập Dịch cách sử dụng MBR Quan sát quá trình nghiên cứu nuôi cấy vi sinh Ấn độ Tìm hiểu về các giá thể Tìm hiểu về nguyên tắc hoạt động của các công trình xử lí nước thải của công ty Tìm hiểu về cơ chế hoạt động của một số thiết bị như bơm nước, hệ thống sục khí, châm hóa chất, đầu dò pH… SVTH: Phan Thanh Trúc 1 GVHD: ThS.

Trần Ngọc Bảo Luân Thực tập tốt nghiệp Tìm hiểu về ứng dụng của công nghệ màng MBR, các lưu ý khi vận hành và khắc phục sự cố của hệ thống xử lý nước tại nhà hàng Quê Nhà, Quận 3 – Tp. HCM Các sự cố trong lúc vận hành máy móc và các thiết bị. Địa điểm thực tập Công ty: Công ty TNHH ReGreen Việt Nam Địa điểm: 63/21 đường số 9, phường Trường Thọ, quận Thủ Đức, TP. Thời gian thực tập Từ ngày 03/05/2021 đến ngày 18/06/2021 1.

Kết quả thực tập Qua đợt thực tập này em đã tìm hiểu hệ thống xử lý nước thải. Nó đã giúp em hiểu rõ thực tế những gì đã học ở trường. SVTH: Phan Thanh Trúc 2 GVHD: ThS. Trần Ngọc Bảo Luân Thực tập tốt nghiệp Tìm hiểu về ứng dụng của công nghệ màng MBR, các lưu ý khi vận hành và khắc phục sự cố của hệ thống xử lý nước tại nhà hàng Quê Nhà, Quận 3 – Tp.

HCM CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU ĐƠN VỊ THỰC TẬP hình 0.1 Vị trí công ty2. Giới thiệu sơ lược về công ty Tên công ty: Công ty TNHH ReGreen Việt Nam Tên viết tắt: ReGreen Việt Nam Địa chỉ: 63/21 đường số 9, phường Trường Thọ, quận Thủ Đức, TP.HCM Mã số thuế doanh nghiệp: 0316 433602 Website : www.vn Email : info@regreen.vn Số điện thoại: 0902337365 – 0911545538 Hình 2.1 Vị trí công ty hình 0.2 Nhà hàng Quê Nhà2.2 Các lĩnh vực hoạt động Nhà nhập khẩu và sản xuất trực tiếp thiết bị, vật tư môi trường. Các thiết bị nhập khẩu của Chúng tôi bao gồm màng lọc MBR, Modul MBR, Màng lọc MBR, màng lọc UF, màng lọc Nano, bơm chìm, máy thổi khí cột lọc composite… Các thiết bị sản xuất tại xưởng bao gồm: giá thể vi sinh dạng cầu, dạng sợi, bánh xe, giá thể MBBR, tấm lắng vách nghiêng, đặc biệt là Modul xử lý nước thải tích hợp sẵn 1m3 , 2m3… đến 10m3. SVTH: Phan Thanh Trúc 3 GVHD: ThS.

Trần Ngọc Bảo Luân Thực tập tốt nghiệp Tìm hiểu về ứng dụng của công nghệ màng MBR, các lưu ý khi vận hành và khắc phục sự cố của hệ thống xử lý nước tại nhà hàng Quê Nhà, Quận 3 – Tp. HCM Tư vấn, thiết kế, thi công hệ thống xử lý nước thải, Bảo trì hệ thống xử lý nước thải, tư vấn các hồ sơ môi trường, Quan trắc môi trường lao động, Huấn luyện an toàn lao động… 2.3 Cơ cấu tổ chức Giám đốc Phòng nhân sự Phòng kế toán Phòng môi trường Phòng kinh doanh 2.4 Vị trí và chức năng  Hiện tại cơ cấu cán bộ công ty gồm: - Ban Giám Đốc: 02 người (01 Giám Đốc và 01 Phó Giám Đốc). - Hội đồng chuyên gia: Kỹ sư môi trường, Thạc sĩ cơ khí- điện, Thạc sĩ kỹ thuật điện, Bác sỹ y đa khoa, Kỹ sư công nghệ hóa học, Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện, Kỹ sư cơ khí, Kỹ sư máy xây dựng. STT Trình độ Số lượng 1 Kỹ sư môi trường 6 2 Cử nhân điện 1 3 Thạc sĩ cơ khí điện 1 4 Bác sĩ y đa khoa 1 5 Kỹ sư điện - điện tử 1 6 Kỹ sư hóa 1 7 Kỹ sư máy - xây dựng 1 8 Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện 1 9 Kỹ sư quản lí môi trường 1 10 Kỹ sư công nghệ kỹ thuật hóa học 2 11 Kỹ sư máy xếp dở 1 12 Kỹ sư cơ khí 1 13 Thạc sĩ kỹ thuật điện 1 Bảng 2.1 Nhân sự chủ chốt SVTH: Phan Thanh Trúc 4 GVHD: ThS.

Trần Ngọc Bảo Luân Thực tập tốt nghiệp Tìm hiểu về ứng dụng của công nghệ màng MBR, các lưu ý khi vận hành và khắc phục sự cố của hệ thống xử lý nước tại nhà hàng Quê Nhà, Quận 3 – Tp. HCM CHƯƠNG 3: TÌM HIỂU HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI NHÀ HÀNG TẠI CÔNG TY TNHH ANH EM QUÊ NHÀ 3.1 GIỚI THIỆU CHUNG  Chủ đầu tư: Công ty TNHH Anh Em Quê Nhà - Địa chỉ: 28 Phạm Ngọc Thạch, Phường 6, Quận 3, TP.HCM - Ngành nghề kinh doanh: Nhà hàng ẩm thực - Giấy chứng nhận đầu tư số: 0309300418 Hình 3.1 Nhà hàng Quê Nhà 3.2 Nguồn phát sinh nước thải Nước thải phát sinh trong nhà hàng chủ yếu là nước thải sinh hoạt và được phát sinh chủ yếu từ: + Nguồn thải từ hoạt động trong các nhà bếp, nhà vệ sinh. + Nguồn thải từ các hoạt động của cá nhân nhân viên trong nhà hàng và du khách.  Thông số thiết kế Để thiết kế hệ thống xử lí nước thải cần dựa vào các thông số sau: - Lưu lượng nước thải SVTH: Phan Thanh Trúc 5 GVHD: ThS.

Trần Ngọc Bảo Luân Thực tập tốt nghiệp Tìm hiểu về ứng dụng của công nghệ màng MBR, các lưu ý khi vận hành và khắc phục sự cố của hệ thống xử lý nước tại nhà hàng Quê Nhà, Quận 3 – Tp. HCM - Mức độ yêu cầu xử lí trước khi vào nguồn tiếp nhận  Lưu lượng nước thải Tổng lưu lượng nước thải: 10 m3/ngày đêm Lưu lượng trung bình giờ : 0.42 m³/h  Mức độ yêu cầu xử lí Mức độ yêu cầu xử lý nước thải của Hệ Thống Xử Lý Nước Thải phụ thuộc vào mục đích nguồn tiếp nhận. Nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT Cột B.1 Danh mục tiêu chuẩn để thực hiện thiết kế Các tiêu chuẩn sau đây được áp dụng phù hợp với Quy chuẩn xây dựng Việt Nam và Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam, trong đó bao gồm: 1. TCVN 2737:1995 Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế 2.

TCVN 5574:1991 Kết cấu bê tông cốt thép –Tiêu chuẩn thiết kế 3. TCVN 5575:1991 Kết cấu thép – Tiêu chuẩn thiết kế 4. TCVN 5573:1991 Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế 5. TCVN 3993:1985 Chống ăn mòn trong xây dựng.

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Nguyên tắc cơ bản để thiết kế 6. TCXD 25:1991 Đặt đường dẫn điện trong nhà ở và công trình công cộng – Tiêu chuẩn thiết kế 7. TCXD 27:1991 Đặt đường dẫn điện trong nhà ở và công trình công cộng –Tiêu chuẩn thiết kế 8.

TCVN 4756:1991 Quy phạm nối đất các thiết bị điện 9. TCVN 18:1984 Quy phạm trang bị điện 10. TCVN 4513:1988 Cấp nước bên trong. Tiêu chuẩn thiết kế 11.

TCVN 4474:1987 Thoát nước bên trong. Tiêu chuẩn thiết kế 12. TCXD 33:1985 Cấp nước. Mạng lưới bên ngoài và công trình.

Tiêu chuẩn thiết kế 13. TCXD 51:1984 Thoát nước. Mạng lưới bên ngoài và công trình. Tiêu chuẩn thiết kế 14.

TCVN 5760:1993 Hệ thống chữa cháy. Yêu cầu chung vè thiết kế, lắp đặt và sử dụng. SVTH: Phan Thanh Trúc 6 GVHD: ThS. Trần Ngọc Bảo Luân Thực tập tốt nghiệp Tìm hiểu về ứng dụng của công nghệ màng MBR, các lưu ý khi vận hành và khắc phục sự cố của hệ thống xử lý nước tại nhà hàng Quê Nhà, Quận 3 – Tp.

TCVN 2622:1995 Phòng cháy, chống cháy cho nhà và công trình. Yêu cầu thiết kế. TCXD 46:1984 Chống sét cho các công trình xây dựng – Tiêu chuẩn thiết kế thi công 17. QCVN 14:2008 Nước thải sinh hoạt – Quy chuẩn thải.

Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (tập I, II, III) 3.2 Công tác an toàn phòng chống cháy nổ, an toàn lao động a) An toàn lao động và phòng chống cháy nổ - Người vận hành phải được huấn luyện và thực hành thao tác đúng cách khi có sự cố và luôn luôn có mặt tại vị trí của mình, thao tác kiểm tra và vận hành đúng kỹ thuật. - Các máy móc thiết bị phải được kiểm tra theo dõi thường xuyên các thông số kỹ thuật nhất là các thiết bị dùng điện. - Tiến hành sửa chữa, kiểm tra định kỳ một cách nghiêm nghặt. - Trang bị đầy đủ các trang phục cần thiết về an toàn lao động như: quần áo bảo hộ, mũ, găng tay… - Cần trang bị các phương tiện và thiết bị chữa cháy hiệu quả như bình CO2 vòi chữa cháy, phuy cát.

b) An toàn về điện - Tủ điện điều khiển phải luôn đóng để tránh ảnh hưởng của nước có thể bắn vào. - Tránh để các vật có khả năng gây cháy nổ trong tủ điện điều khiển. - Khi ngừng hệ thống để sửa chữa nên tắt các CB điều khiển các thiết bị và CB tổng - Khi đóng mở các công tắt hay CB điều khiển, tay người vận hành phải thật khô ráo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ