Luận văn Thạc sĩ: Xây dựng chiến lược kinh doanh công ty XNK ngành in TPHCM

Tải luận văn Thạc sĩ xây dựng chiến lược kinh doanh công ty XNK ngành in. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và người làm kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn chiến lược kinh doanh XNK in ấn

Một luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh hiệu quả cho công ty xuất nhập khẩu (XNK) ngành in đòi hỏi một cấu trúc logic và khoa học. Cấu trúc này không chỉ thể hiện năng lực nghiên cứu mà còn là nền tảng để xây dựng một kế hoạch kinh doanh khả thi. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc của một đề tài mẫu, dựa trên nghiên cứu “Xây dựng chiến lược kinh doanh của công ty xuất nhập khẩu ngành in TPHCM đến năm 2023”. Mục tiêu là cung cấp một khung sườn tham khảo toàn diện, từ việc xác định vấn đề đến đề xuất giải pháp. Một kế hoạch kinh doanh công ty XNK thành công bắt đầu từ việc hoạch định chiến lược kinh doanh bài bản. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: hình thành chiến lược, thực thi chiến lược và đánh giá chiến lược. Giai đoạn hình thành là quan trọng nhất, yêu cầu người nghiên cứu phải phân tích sâu sắc môi trường bên trong và bên ngoài. Các công cụ như ma trận EFE, IFE, CPM, SWOT và QSPM là không thể thiếu để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Việc trình bày rõ ràng cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh giúp người đọc hiểu được nền tảng học thuật của các phân tích và đề xuất sau đó. Luận văn cần làm nổi bật sự cần thiết của việc xây dựng chiến lược trong bối cảnh thị trường in ấn Việt Nam ngày càng cạnh tranh, đặc biệt với sự tham gia của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và sự thay đổi của công nghệ 4.0. Cấu trúc chuẩn thường bắt đầu bằng tổng quan, tiếp đến là cơ sở lý thuyết, phân tích thực trạng, hoạch định chiến lược và cuối cùng là các giải pháp thực thi. Mỗi chương phải liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một luồng lập luận thống nhất, hướng đến mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp XNK.

1.1. Tầm quan trọng của hoạch định chiến lược kinh doanh

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, hoạch định chiến lược kinh doanh trở thành yêu cầu cấp bách để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Đối với một công ty XNK ngành in, việc đối mặt với sự cạnh tranh từ cả doanh nghiệp trong nước và nước ngoài là không thể tránh khỏi. Theo nghiên cứu gốc, sự biến đổi của môi trường kinh doanh, nhu cầu thị hiếu khách hàng và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 khiến các chiến lược cũ không còn phù hợp. Điều này dẫn đến kết quả kinh doanh sụt giảm, thể hiện qua việc tổng kim ngạch nhập khẩu giảm 40% trong 5 năm. Do đó, việc phân tích bối cảnh và hoạch định lại chiến lược là hết sức cần thiết để doanh nghiệp phát triển bền vững. Một chiến lược tốt giúp doanh nghiệp xác định rõ mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực hiệu quả để đạt được các mục tiêu đó.

1.2. Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh trong luận văn

Nền tảng của một luận văn chất lượng là cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh vững chắc. Luận văn tham khảo cần trình bày các khái niệm cốt lõi về chiến lược, quản trị chiến lược doanh nghiệp và các cấp độ chiến lược (cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh, cấp chức năng). Các mô hình phân tích kinh điển cần được giới thiệu chi tiết, bao gồm: phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL), mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành in của Michael Porter, phân tích chuỗi giá trị của doanh nghiệp in ấn, và các ma trận phân tích như EFE, IFE. Đặc biệt, công cụ kết hợp như ma trận SWOT và ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) là trọng tâm để hình thành và lựa chọn phương án chiến lược tối ưu. Việc vận dụng các lý thuyết này vào thực tiễn ngành in giúp các phân tích và đề xuất có tính thuyết phục cao.

II. Phân tích thách thức trong chiến lược kinh doanh ngành in

Trước khi xây dựng chiến lược mới, việc phân tích sâu sắc các thách thức và thực trạng là bước đi bắt buộc. Một luận văn chiến lược kinh doanh công ty XNK ngành in phải dành một chương quan trọng để đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh. Đối với Công ty Primexco, các số liệu cho thấy sự sụt giảm đáng kể về kim ngạch nhập khẩu và sự phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng, đây là những điểm yếu nội tại cần khắc phục. Về môi trường bên ngoài, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường in ấn Việt Nam. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với tiềm lực tài chính và công nghệ hiện đại đang tạo ra áp lực lớn. Thêm vào đó, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi toàn bộ phương thức sản xuất và kinh doanh, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có sự chuyển đổi mạnh mẽ. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc đổi mới công nghệ đều có thể dẫn đến nguy cơ bị đào thải. Các yếu tố kinh tế vĩ mô như biến động tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động nhập khẩu vật tư ngành in. Tỷ giá USD/VND tăng làm tăng chi phí đầu vào, ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty nhập khẩu. Chính sách pháp luật, mặc dù thông thoáng hơn, vẫn còn những bất cập như quy định về mã số thuế chưa rõ ràng, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở để tìm kiếm cơ hội và xây dựng các giải pháp phát triển kinh doanh phù hợp.

2.1. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh là việc nhìn thẳng vào các con số và quy trình nội bộ. Dựa trên tài liệu gốc, Công ty Primexco đối mặt với tình trạng kết quả kinh doanh 5 năm gần đây giảm sút, cụ thể tổng kim ngạch nhập khẩu giảm từ 6.854 ngàn USD (2013) xuống còn 4.128 ngàn USD (2017). Vốn lưu động chủ yếu đến từ vay ngân hàng, tạo ra rủi ro tài chính. Quá trình phân tích môi trường kinh doanh chưa được thực hiện bài bản, thiếu nhân lực chất lượng cao. Công ty chỉ hoạt động theo chỉ tiêu kế hoạch được giao hàng năm từ Tổng công ty, thiếu một chiến lược phát triển dài hạn, dẫn đến hoạt động kinh doanh kém hiệu quả. Những hạn chế này là điểm yếu chí mạng cần được giải quyết trong chiến lược mới.

2.2. Các yếu tố vĩ mô tác động đến thị trường in ấn Việt Nam

Môi trường vĩ mô mang lại cả cơ hội và thách thức. Tốc độ tăng trưởng GDP ổn định tạo điều kiện cho ngành công nghiệp phụ trợ, bao gồm ngành in, phát triển. Tuy nhiên, các yếu tố như lạm phát và lãi suất biến động ảnh hưởng đến chi phí vốn. Đặc biệt, tỷ giá hối đoái là một nguy cơ lớn đối với công ty chuyên nhập khẩu. Sự mất giá của đồng nội tệ so với USD làm tăng giá vốn hàng nhập khẩu. Về công nghệ, Chỉ thị 16/CT-TTg về tăng cường năng lực tiếp cận Cách mạng công nghiệp 4.0 vừa là cơ hội cho những doanh nghiệp tiên phong, vừa là thách thức khổng lồ cho những đơn vị không kịp đổi mới. Sự thay đổi trong chính sách, như Nghị định 25/2018/NĐ-CP, cũng tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng hơn cho việc nhập khẩu máy móc thiết bị ngành in.

III. Cách phân tích môi trường kinh doanh công ty XNK ngành in

Việc phân tích môi trường kinh doanh ngành in là một trong những chương cốt lõi của luận văn. Quá trình này giúp doanh nghiệp xác định các cơ hội và nguy cơ từ bên ngoài, từ đó có những đối sách phù hợp. Để thực hiện, cần áp dụng các mô hình phân tích một cách hệ thống. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành in của M.Porter là công cụ hữu hiệu để đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành. Nó xem xét các yếu tố: đối thủ cạnh tranh hiện tại, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, quyền lực thương lượng của khách hàng và áp lực từ sản phẩm thay thế. Ví dụ, sự xuất hiện của các công ty nước ngoài như Rieckermann hay Sansin làm gia tăng cường độ cạnh tranh. Giá bột giấy tăng cao trên thế giới cho thấy quyền lực của nhà cung cấp. Sách điện tử và marketing kỹ thuật số là những sản phẩm thay thế rõ ràng cho ấn phẩm truyền thống. Sau khi phân tích ngành, cần đi sâu vào phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) cho phép so sánh doanh nghiệp với các đối thủ chính dựa trên các yếu tố thành công then chốt. Quá trình này giúp nhận diện chính xác điểm mạnh, điểm yếu của mình so với đối thủ, là đầu vào quan trọng cho việc xây dựng chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp XNK.

3.1. Vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành in hiệu quả

Áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành in đòi hỏi việc thu thập dữ liệu thực tế. Cường độ cạnh tranh trong ngành rất cao với sự tham gia của cả doanh nghiệp nhà nước, tư nhân và FDI. Nguy cơ xâm nhập của đối thủ mới luôn hiện hữu, đặc biệt khi các nhà đầu tư nước ngoài nhận thấy tiềm năng của thị trường Việt Nam. Quyền lực của nhà cung cấp, đặc biệt là các nhà cung cấp giấy và vật tư từ nước ngoài, là rất lớn do sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu vật tư ngành in. Khách hàng cũng có quyền lực đáng kể, họ có thể ép giá hoặc yêu cầu chất lượng cao hơn. Cuối cùng, áp lực từ sản phẩm thay thế (báo điện tử, bao bì nhựa) buộc các công ty in phải không ngừng đổi mới để giữ chân khách hàng.

3.2. Phân tích đối thủ và ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM

Để xây dựng ma trận CPM, trước hết cần xác định các đối thủ cạnh tranh chính trong từng lĩnh vực. Trong mảng cung cấp máy móc thiết bị đã qua sử dụng, các đối thủ của Primexco bao gồm Công ty Nam Long và Công ty Cửu Long. Trong lĩnh vực giấy in, đối thủ là các công ty lớn như Giấy Mê Kông, Phùng Vĩnh Hưng. Ma trận CPM sẽ so sánh các công ty này dựa trên các yếu tố như thị phần, chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu, mạng lưới phân phối, năng lực tài chính và dịch vụ sau bán hàng. Mỗi yếu tố được gán một trọng số và điểm số tương ứng cho từng công ty. Tổng điểm có trọng số của mỗi công ty sẽ cho thấy vị thế cạnh tranh tương đối của họ trên thị trường. Đây là cơ sở để xác định lợi thế cạnh tranh và những điểm cần cải thiện.

IV. Bí quyết hoạch định chiến lược kinh doanh XNK ngành in tối ưu

Giai đoạn hoạch định chiến lược kinh doanh là sự kết tinh của tất cả các phân tích trước đó. Công cụ trung tâm ở giai đoạn này là ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu, Cơ hội - Đe dọa). Việc phân tích SWOT công ty xuất nhập khẩu cho phép tổng hợp các yếu tố bên trong (IFE) và bên ngoài (EFE) một cách trực quan, từ đó hình thành các nhóm chiến lược khả thi: SO (Điểm mạnh - Cơ hội), WO (Điểm yếu - Cơ hội), ST (Điểm mạnh - Đe dọa) và WT (Điểm yếu - Đe dọa). Ví dụ, một chiến lược SO có thể là sử dụng đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm (Điểm mạnh) để khai thác nhu cầu đầu tư máy móc hiện đại của thị trường (Cơ hội). Một chiến lược WO có thể là tìm kiếm đối tác liên doanh (Cơ hội) để khắc phục hạn chế về vốn (Điểm yếu). Sau khi đã có danh sách các chiến lược khả thi từ ma trận SWOT, bước tiếp theo là lựa chọn chiến lược tối ưu. Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) là công cụ khách quan để thực hiện việc này. QSPM sử dụng lại các yếu tố từ ma trận EFE và IFE, cho phép nhà quản trị đánh giá mức độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược. Chiến lược có tổng điểm hấp dẫn cao nhất sẽ được lựa chọn để triển khai. Đây là phương pháp khoa học giúp đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, đảm bảo định hướng phát triển công ty thương mại một cách vững chắc.

4.1. Thực hiện phân tích SWOT công ty xuất nhập khẩu chi tiết

Thực hiện phân tích SWOT công ty xuất nhập khẩu chi tiết yêu cầu xác định đúng các yếu tố. Điểm mạnh (S) của Primexco có thể là kinh nghiệm lâu năm, uy tín thương hiệu, đội ngũ kỹ thuật lành nghề. Điểm yếu (W) bao gồm hạn chế về vốn, năng lực marketing chưa mạnh, thiếu nhân sự chất lượng cao. Cơ hội (O) đến từ sự tăng trưởng của thị trường bao bì, chính sách nhà nước thông thoáng. Đe dọa (T) là sự cạnh tranh gay gắt, biến động tỷ giá, và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Từ đây, các nhóm chiến lược được hình thành, ví dụ: (ST) Tận dụng uy tín để xây dựng lòng trung thành của khách hàng trước sự cạnh tranh; (WO) Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để nắm bắt các cơ hội thị trường.

4.2. Lựa chọn chiến lược qua ma trận hoạch định QSPM

Ma trận QSPM cung cấp một phương pháp khách quan để lựa chọn giữa các chiến lược thay thế được đề ra từ SWOT. Quy trình bao gồm việc liệt kê các yếu tố bên trong và bên ngoài, gán điểm hấp dẫn (AS) cho mỗi chiến lược đối với từng yếu tố. Điểm hấp dẫn thể hiện mức độ phù hợp của chiến lược trong việc tận dụng hoặc đối phó với yếu tố đó. Tổng điểm hấp dẫn (TAS) được tính bằng cách nhân điểm hấp dẫn với trọng số của yếu tố. Chiến lược có tổng điểm TAS cao nhất trong mỗi nhóm (ví dụ giữa các chiến lược SO) được xem là lựa chọn ưu tiên. Quá trình này giúp quản trị chiến lược doanh nghiệp một cách bài bản, đảm bảo quyết định cuối cùng là hợp lý nhất.

4.3. Đề xuất chiến lược marketing cho công ty in ấn chuyên sâu

Một chiến lược marketing cho công ty in ấn hiệu quả là một phần không thể thiếu của chiến lược tổng thể. Các giải pháp marketing cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu, mở rộng kênh phân phối và tăng cường chăm sóc khách hàng. Cụ thể, có thể đẩy mạnh marketing kỹ thuật số qua website, mạng xã hội để tiếp cận khách hàng mới. Tham gia các hội chợ, triển lãm chuyên ngành cũng là cách hiệu quả để quảng bá sản phẩm và tìm kiếm đối tác. Xây dựng chính sách giá cả linh hoạt và chương trình hậu mãi hấp dẫn để giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng tiềm năng. Đối với một công ty XNK, việc xây dựng mối quan hệ bền vững với cả nhà cung cấp nước ngoài và khách hàng trong nước là yếu tố sống còn.

V. Giải pháp thực thi chiến lược kinh doanh công ty ngành in

Một chiến lược dù được hoạch định tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không có các giải pháp thực thi hiệu quả. Đây là giai đoạn biến ý tưởng trên giấy thành hành động thực tế. Luận văn chiến lược kinh doanh công ty XNK ngành in cần đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ trên các mặt: tài chính, nhân sự, marketing, và nghiên cứu phát triển (R&D). Các giải pháp phát triển kinh doanh này phải cụ thể, đo lường được và có tính khả thi cao, phù hợp với nguồn lực của doanh nghiệp. Về tài chính, cần xây dựng kế hoạch sử dụng vốn hợp lý, đa dạng hóa nguồn vốn để giảm phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng, và quản trị dòng tiền chặt chẽ. Về nhân sự, giải pháp tập trung vào việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các chuyên gia kỹ thuật và nhân viên kinh doanh am hiểu thị trường. Xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài là cực kỳ quan trọng. Về công nghệ, doanh nghiệp cần đầu tư vào R&D, cập nhật các xu hướng công nghệ mới của ngành in thế giới để không bị tụt hậu. Việc thực thi thành công các giải pháp này sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp XNK và đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra.

5.1. Giải pháp phát triển kinh doanh về nguồn nhân lực và tài chính

Về nguồn nhân lực, cần có kế hoạch đào tạo lại đội ngũ hiện có và tuyển dụng mới các vị trí then chốt. Cần xây dựng lại cơ cấu tổ chức tinh gọn, hiệu quả, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban. Về tài chính, doanh nghiệp cần tìm kiếm các nguồn vốn trung và dài hạn với lãi suất ưu đãi, có thể thông qua các chương trình hỗ trợ của chính phủ hoặc tìm kiếm đối tác chiến lược. Quản lý chặt chẽ công nợ và hàng tồn kho để tối ưu hóa vòng quay vốn. Việc lập ngân sách chi tiết cho từng hoạt động thực thi chiến lược và kiểm soát chi phí nghiêm ngặt sẽ đảm bảo sức khỏe tài chính cho doanh nghiệp.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp XNK qua công nghệ

Để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp XNK, đầu tư vào công nghệ là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 vào hoạt động kinh doanh, từ hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP) đến các công nghệ in ấn kỹ thuật số hiện đại. Đối với một công ty chuyên nhập khẩu máy móc, việc nắm bắt và chuyển giao công nghệ mới cho khách hàng không chỉ là hoạt động kinh doanh mà còn giúp nâng cao vị thế chuyên gia trong ngành. Đầu tư vào R&D để có thể cung cấp các giải pháp tân trang, sửa chữa máy móc thiết bị với chất lượng cao hơn cũng là một hướng đi tạo sự khác biệt.

VI. Định hướng phát triển chiến lược kinh doanh XNK ngành in 2024

Phần kết luận của một luận văn chiến lược kinh doanh công ty XNK ngành in không chỉ tóm tắt kết quả nghiên cứu mà còn phải mở ra định hướng phát triển công ty thương mại trong tương lai. Bối cảnh kinh doanh luôn vận động, do đó, chiến lược cũng cần có sự linh hoạt và tầm nhìn dài hạn. Một trong những định hướng quan trọng là mở rộng thị trường, không chỉ bó hẹp trong nước mà còn xem xét các chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể tìm kiếm cơ hội xuất khẩu sản phẩm in ấn hoặc dịch vụ kỹ thuật sang các thị trường lân cận. Tầm nhìn về quản trị chiến lược doanh nghiệp trong kỷ nguyên số phải đặt trọng tâm vào sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Doanh nghiệp cần xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích sự đổi mới và sẵn sàng thay đổi. Việc liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chiến lược dựa trên các tín hiệu của thị trường sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ. Thay vì một kế hoạch cứng nhắc, kế hoạch kinh doanh công ty XNK trong tương lai cần được xem như một lộ trình linh hoạt, sẵn sàng ứng phó với mọi biến động để nắm bắt cơ hội và tăng trưởng bền vững.

6.1. Xu hướng chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế mới

Đối với một công ty XNK, việc khai thác thị trường quốc tế là một định hướng tự nhiên. Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế có thể bắt đầu bằng việc nghiên cứu các thị trường tiềm năng trong khu vực ASEAN. Doanh nghiệp có thể tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) để xuất khẩu sản phẩm in ấn như bao bì, nhãn mác chất lượng cao. Một hướng khác là trở thành nhà phân phối độc quyền các thiết bị, vật tư ngành in của một thương hiệu quốc tế uy tín tại thị trường Việt Nam và các nước lân cận. Việc này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nghiên cứu thị trường, xây dựng mạng lưới đối tác và đảm bảo năng lực logistics.

6.2. Tầm nhìn quản trị chiến lược doanh nghiệp trong kỷ nguyên số

Quản trị chiến lược doanh nghiệp hiện đại không còn là một quy trình hoạch định định kỳ 5 năm một lần. Trong kỷ nguyên số, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản trị linh hoạt (Agile Management). Điều này có nghĩa là chiến lược được chia thành các chu kỳ ngắn hơn, liên tục được xem xét và điều chỉnh. Việc ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng và xu hướng thị trường sẽ giúp các quyết định chiến lược trở nên chính xác và kịp thời hơn. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một tổ chức học hỏi, nơi mọi thành viên đều có tư duy chiến lược và tham gia vào quá trình đổi mới liên tục.

04/10/2025
Tài liệu luận văn xây dựng chiến lược kinh doanh của công ty xuất nhập khẩu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN DOANH NGHIỆP VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI Nêu cơ sở chọn đề tài và vấn đề nghiên cứu trong đề tài , phương pháp nghiên cứu , ý nghĩa nghiên cứu , quy trình nghiên cứu. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC Tổng hợp các lý thuyết về chiến lược, hoạch định chiến lược trong công ty , lựa chọn lý thuyết để vận dụng vào lĩnh vực ngành in CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY XNK NGÀNH IN TPHCM Phân tích và dự báo môi trường bên ngoài đối với lĩnh vực ngành in , môi trường bên trong Primexco. CHƯƠNG 4: HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CÔNG TY XNK NGÀNH IN TPHCM KẾT LUẬN 9 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC Trên cơ sở mục tiêu nghiên cứu của đề tài , luận văn tham khảo và sử dụng lý thuyết của một số học giả liên quan đến chiến lược công ty ; bao gồm các lý thuyết về quản trị chiến lược, lý thuyết về phân tích môi trường kinh doanh của doanh nghiệp ( môi trường bên ngoài , môi trường bên trong). Quá trình tham khảo lý thuyết có kết hợp với thực tiễn ngành in .Đó sẽ là những định hướng cho nghiên cứu và phân tích trong đề tài.

Khái niệm về chiến lược và quản trị chiến lược.David (2003, trang 9):“Quản trị chiến lược là quá trình thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định liên quan nhiều chức năng cho phép một tổ chức đạt được những mục tiêu đề ra.David (2003, trang 20):“Chiến lược là những phương tiện đạt tới những mục tiêu dài hạn. Chiến lược kinh doanh có thể gồm có sự phát triển về địa lý, đa dạng hóa hoạt động , sở hữu hóa, phát triển sản phẩm, thâm nhập thị trường, cắt giảm chi tiêu , thanh lý và liên doanh. ” Vậy, Chiến lược luôn được xây dựng dựa trên cơ sở các lợi thế so sánh.Chiến lược kinh doanh là một chương trình hành động kinh doanh để đạt được các mục tiêu đề ra trong một thời gian nhất định đưa hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp phát triển lên một trạng thái mới cao hơn về chất nhằm đảm bảo cho doanh nghiệp phát triển bền vững. Các cấp độ chiến lược: Theo Nguyễn Hữu Lam và cộng sự, 2011, trong một tổ chức nói chung, thường có 3 cấp độ chiến lược: chiến lược cấp công ty; chiến lược cấp đơn vị kinh doanh - chiến lược SBU; chiến lược cấp chức năng.

Chiến lược cấp công ty Xu hướng phát triển chiến lược công ty gồm 04 giai đoạn chính : Tập trung Hội nhập Mở rộng Cắt giảm và kinh doanh dọc, hoặc mở hoạt động thay đổi ( áp một lĩnh rộng thị sang các dụng trong vực nào đó trường ra bên lĩnh vực trường hợp trong thị ngoài , toàn kinh hội nhập và trường nội cầu hoá hoạt doanh đa dạng hóa địa động mới thất bại). 10 - Giai đoạn 1: công ty tập trung kinh doanh một lĩnh vực nào đó trong thị trường nội địa, thực hiện sự tăng trưởng chỉ tập trung trong một ngành. Công ty có 02 thuận lợi chính : tập trung nguồn lực và các nhà quản lý có nắm bắt những diễn biến về môi trường kinh doanh để tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường mục tiêu đã xác định. Tuy nhiên , chỉ tập trung một lĩnh vực kinh doanh cũng có những điểm bất lợi : rủi ro cao, đặc biệt là trong các ngành tăng trưởng không chắc chắn, công ty có thể bỏ lỡ cơ hội sử dụng năng lực đặc trưng của mình vào các lĩnh vực khác có liên quan.

Có 03 phương án cho chiến lược tăng trưởng tập trung: thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm. - Giai đoạn 2: để củng cố và duy trì vị thế cạnh tranh, công ty có thể thực hiện hội nhập dọc, hoặc mở rộng thị trường ra bên ngoài, toàn cầu hoá hoạt động. + Hội nhập đọc phía trước là công ty mua hoặc đầu tư kinh doanh những hoạt động của khách hàng. Chiến lược này giúp giảm được áp lực của khách hàng, đạt được những lợi ích quan trọng trong công tác marketing nhưng nguồn lực bị dàn trải, bất lợi về chi phí , thay đổi công nghệ.

+ Hội nhập đọc phía sau là công ty mua hoặc đầu tư kinh doanh những hoạt động của nhà cung ứng. Chiến lược này giúp phối hợp các hoạt động đầu vào , vận hành, đầu ra tốt hơn , giảm được áp lực của nhà cung ứng, giữ bí mật về công nghệ tuy nhiên công ty có thể bị mất quyền lựa chọn nếu bên ngoài xuất hiện nhà cung ứng rẻ hơn , vì vậy công ty nên hội nhập từng phần có chọn lọc. - Giai đoạn 3: thực hiện đa dạng hoá , mở rộng hoạt động sang các lĩnh vực kinh doanh mới + Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm : công ty sẽ đầu tư vào những ngành có liên quan với những hoạt động kinh doanh hiện tại. Có 02 phương án là đa dạng hóa theo hướng chuyển giao kỹ năng và đa dạng hóa theo hướng chia xẻ nguồn lực.

Chiến lược này giúp khai thác được lợi thế đường cong kinh nghiệm , rủi ro thấp , tuy nhiên không phải lúc nào cũng có thể tìm được những ngành kinh doanh có sự tương đồng với ngành kinh doanh hiện tại. + Chiến lược đa dạng hóa tổ hợp: công ty sẽ đầu tư vào những ngành không liên quan 11 gì với những hoạt động kinh doanh hiện tại. Chiến lược này giúp tận dụng được cơ hội đầu tư vào những ngành đang tăng trưởng cao nhưng rủi ro cao do không có khả năng kiểm soát được các ngành nghề mới. - Giai đoạn 4: chiến lược cắt giảm và thay đổi ( áp dụng trong trường hợp hội nhập và đa dạng hóa thất bại).

Mục tiêu của giai đọan này là xem xét bố trí lại cấu trúc và sự điều hành công ty nhằm chặn đứng sự sút giảm , phục hồi tăng trưởng. Chiến lược cấp kinh doanh Chiến lược cấp kinh doanh được tạo nên từ sự kết hợp của 03 yếu tố nền tảng: - Nhu cầu khách hàng là những mong muốn của khách hàng có thể được thoả mãn bởi những đặc tính của sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. - Nhóm khách hàng hay phân khúc thị trường là cách thức mà công ty chia khách hàng thành các nhóm khác nhau dựa trên sự khác nhau về nhu cầu hoặc sở thích của họ, nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh. Có 3 phân khúc chính : + Có thể xem toàn bộ khách hàng đều có nhu cầu ở một mức trung bình nào đó.

+ Chia thành những nhóm khách hàng khác nhau và có sản phẩm tương ứng với từng nhóm khách hàng. + Chỉ chọn 01 nhóm khách hàng để phục vụ. - Năng lực phân biệt là phương cách mà công ty sử dụng để thoả mãn nhu cầu khách hàng nhằm đạt lợi thế cạnh tranh. Lợi thế cạnh tranh là năng lực phân biệt của công ty so với đối thủ cạnh tranh mà năng lực phân biệt này được khách hàng đánh giá cao và tạo ra nhiều giá trị cho khách hàng.

Để tồn tại trong môi trường cạnh tranh , công ty phải tạo ra được lợi thế cạnh tranh thể hiện qua 02 hình thức cơ bản là :  Chiến lược chi phí thấp nhất  Chiến lược khác biệt hóa Kết hợp 02 hình thức cơ bản này với phạm vi hoạt động công ty hình thành nên 03 chiến lược kinh doanh tổng quát : chi phí thấp, khác biệt hóa và chiến lược tập trung. Chiến lược tập trung lại có 02 phương thức : Tập trung theo hướng chi phí thấp và tập 12 trung theo hướng khác biệt hóa.  Chiến lược chi phí thấp nhất trên phạm vi rộng : tập trung giảm giá thành của các sản phẩm và dich vụ xuống mức thấp nhất và định giá bán thấp hơn đối thủ cạnh tranh. Chiến lược này thường được áp dụng thành công trong các thị trường mà đa số khách hàng hài lòng với những sản phẩm có chất lượng chuẩn và nhạy cảm với giá.

Thuận lợi của chiến lược chi phí thấp nhất có ưu điểm là công ty đối phó được với các áp lực của môi trường cạnh tranh. Bên cạnh đó mối đe dọa đối với công ty theo đuổi chiến lược này là khả năng bắt chước phương pháp sản xuất với chi phí thấp của đối thủ cạnh tranh, áp lực của công nghệ mới làm vô hiệu hóa những đầu tư và kinh nghiệm trong quá khứ, sự thay đổi thị hiếu của khách hàng. Người có chi phí thấp nhất sẽ nắm quyền định giá , tốt nhất là giá thấp phải gắn với sự khác biệt.  Chiến lược khác biệt hóa trên phạm vi rộng: làm cho các sản phẩm / dịch vụ của công ty có những điểm độc đáo được khách hàng đánh giá cao và giúp phân biệt với các sản phẩm /dịch vụ của các đối thủ cạnh tranh.

Thuận lợi của chiến lược khác biệt hóa trên phạm vi rộng có ưu điểm là tạo ra sự trung thành với nhãn hiệu của khách hàng giảm được các áp lực của môi trường cạnh tranh. Bên cạnh đó mối đe dọa đối với công ty theo đuổi chiến lược này là khả năng bắt chước của đối thủ cạnh tranh, sự thay đổi thị hiếu của khách hàng. Đé duy trì được các ưu thế của chiến lược khác biệt hóa tốt nhất là kết hợp các khác biệt nhỏ về sản phẩm dịch vụ với những nỗ lực truyền thông tiếp thị một cách thông minh.  Chiến lược tập trung cho phần thị trường thích hợp: chỉ đáp ứng nhu cầu khách hàng ở một vài phân khúc thị trường nào đó.

Công ty có thể thực hiện chiến lược tập trung thông qua hai phương thức : chi phí thấp hoặc khác biệt hóa. Rủi ro của chiến lược này là những thay đổi trong công nghệ và trong nhu cầu của khách hàng có thể tạo ra những thị phần thích hợp mới hoặc phá hủy những thị trường thích hợp hiện hữu.  Chiến lược phản ứng nhanh Trong điều kiện cạnh tranh toàn cầu, tiến bộ công nghệ diễn ra với tốc độ như vũ bão và môi trường thay đổi rất nhanh, thì chỉ có những công ty có thể phát triển sản xuất và phân phối các sản phẩm và dịch vụ nhanh hơn cho các khách hàng của nó thì mới có thể 13 tồn tại. Lợi thế cạnh tranh có thể đạt được thông qua phản ứng nhanh theo các khía cạnh sau: phát triển sản phẩm mới , cá nhân hóa các sản phẩm, hoàn thiện các sản phẩm hiện hữu, phân phối các sản phẩm theo đơn đặt hàng , điều chỉnh các hoạt động marketing, quan tâm tới những yêu cầu của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ