Đồ án tốt nghiệp Công nghệ Chế tạo máy: Thiết kế quy trình gia công cơ

Tài liệu mẫu đồ án Công nghệ Chế tạo máy chi tiết. Hướng dẫn thiết kế quy trình công nghệ gia công cơ, chọn phôi, đồ gá. Tải ngay làm tham khảo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Bài tập lớn

2016

93
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Phần 1: Phân tích chi tiết gia công

1.1. Phân tích công dụng và điều kiện làm việc của CTGC

1.2. Phân tích vật liệu chế tạo CTGC

1.3. Phân tích kết cấu, hình dạng CTGC

1.4. Phân tích độ chính xác gia công

1.5. Xác định sản lượng năm

1.6. Vẽ bản vẽ CTGC

2. Phần 2: Chọn phôi, phương pháp chế tạo phôi và xác định lượng dư

3. Phần 3: Thiết kế Quy trình công nghệ gia công cơ

4. Phần 4: Biện luận Quy trình công nghệ gia công cơ

5. Phần 5: Thiết kế đồ gá

Kết luận về quá trình công nghệ

Phần bản vẽ

Tài liệu tham khảo, tra cứu

Tóm tắt

I. Tổng quan Mẫu Đồ án Công nghệ Chế tạo máy từ A Z

Đồ án Công nghệ Chế tạo máy (CTM) là một cột mốc quan trọng, đánh dấu quá trình tổng hợp kiến thức chuyên ngành của sinh viên cơ khí. Đây không chỉ là một bài tập lớn mà còn là một công trình nghiên cứu khoa học thu nhỏ, yêu cầu sự đầu tư nghiêm túc về thời gian và trí tuệ. Một mẫu đồ án công nghệ chế tạo máy hoàn chỉnh thể hiện năng lực của người thực hiện trong việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, từ khâu phân tích yêu cầu kỹ thuật, thiết kế chi tiết máy, đến việc xây dựng một quy trình công nghệ gia công hợp lý và kinh tế. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là thiết kế quy trình sản xuất một chi tiết cơ khí cụ thể, đảm bảo các yêu cầu về độ chính xác, chất lượng bề mặt và tính năng làm việc trong điều kiện sản xuất cho trước, thường là sản xuất hàng loạt vừa. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, đòi hỏi người thực hiện phải nắm vững kiến thức về vật liệu cơ khí, dung sai lắp ghép, phương pháp chế tạo phôi, và vận hành các loại máy công cụ CNC. Một đồ án thành công không chỉ dừng lại ở quyển thuyết minh đồ án chi tiết và bộ bản vẽ kỹ thuật chính xác, mà còn ở khả năng biện luận và bảo vệ các giải pháp công nghệ đã lựa chọn. Việc tham khảo các mẫu đồ án chất lượng và tuân thủ một hướng dẫn chi tiết từ A-Z là chìa khóa để đạt kết quả cao, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp kỹ sư sau này.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án CTM trong đào tạo kỹ sư

Đồ án CTM đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng công nghiệp. Nó giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức đã học như Nguyên lý - Chi tiết máy, Sức bền vật liệu, Công nghệ kim loại, và Kỹ thuật đo lường. Quá trình thực hiện đồ án mô phỏng công việc của một kỹ sư công nghệ tại nhà máy, từ việc nhận bản vẽ, phân tích sản phẩm, đến lập quy trình sản xuất. Đây là cơ hội để rèn luyện tư duy kỹ thuật, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng làm việc độc lập. Một đồ án được đánh giá cao là minh chứng cho năng lực chuyên môn, giúp tạo lợi thế cạnh tranh khi tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp.

1.2. Cấu trúc chuẩn của một quyển thuyết minh đồ án

Một quyển thuyết minh đồ án chuẩn mực thường bao gồm các phần chính theo thứ tự logic. Phần mở đầu giới thiệu về mục tiêu và nhiệm vụ của đồ án. Phần 1 tập trung vào việc phân tích chi tiết gia công, bao gồm chức năng, điều kiện làm việc và tính công nghệ của kết cấu. Phần 2 trình bày về việc lựa chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi, kèm theo tính toán lượng dư gia công. Phần 3 là trọng tâm, trình bày chi tiết về quy trình công nghệ gia công các bề mặt. Phần 4 đi sâu vào thiết kế đồ gá cho một nguyên công phức tạp. Cuối cùng là phần kết luận, tổng kết lại các kết quả đạt được và đưa ra những đề xuất cải tiến. Tuân thủ cấu trúc này giúp đồ án mạch lạc, rõ ràng và dễ dàng cho giảng viên theo dõi, đánh giá.

II. Cách phân tích chi tiết gia công cho đồ án CTM chuẩn

Phân tích chi tiết gia công là bước nền tảng quyết định toàn bộ định hướng của đồ án. Một sai sót nhỏ ở giai đoạn này có thể dẫn đến những lựa chọn sai lầm trong các bước tiếp theo. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu tỉ mỉ bản vẽ chi tiết, tìm hiểu chức năng và điều kiện làm việc của nó trong cụm máy. Dựa trên tài liệu gốc, việc phân tích phải trả lời được các câu hỏi: chi tiết có nhiệm vụ gì, làm việc trong môi trường nào, chịu tải trọng ra sao. Từ đó, người thiết kế mới có thể đánh giá tính hợp lý của vật liệu cơ khí được chỉ định. Ví dụ, tài liệu hướng dẫn của trường CĐ Kỹ thuật Cao Thắng nhấn mạnh việc "phải nêu lên quan điểm riêng về vật liệu và cảm thấy chưa hợp lý thì đề xuất... thay đổi". Tiếp theo là phân tích tính công nghệ trong kết cấu, nhằm đơn giản hóa hình dạng, tăng độ cứng vững khi gia công và áp dụng các phương pháp chế tạo phôi tiên tiến. Cuối cùng, việc phân tích độ chính xác, bao gồm dung sai lắp ghép, sai số hình học và chất lượng bề mặt, là cơ sở để xác định các nguyên công tinh và phương pháp kiểm tra chất lượng sản phẩm sau này. Đây là bước không thể xem nhẹ trong bất kỳ mẫu đồ án công nghệ chế tạo máy nào.

2.1. Phân tích chức năng và vật liệu cơ khí của chi tiết

Để phân tích chức năng, cần xác định vai trò của chi tiết trong một cơ cấu máy hoàn chỉnh. Ví dụ, một trục vít sẽ truyền chuyển động quay thành tịnh tiến, làm việc trong điều kiện ma sát và cần bôi trơn. Dựa vào đó, việc lựa chọn vật liệu như thép C45, theo tài liệu của Nguyễn Đắc Lộc (2005), là hợp lý do khả năng chịu mài mòn và có thể tôi cao tần để tăng độ cứng bề mặt. Phân tích này phải dựa trên cơ sở dữ liệu kỹ thuật, tra cứu thành phần hóa học, cơ tính (độ bền kéo, độ cứng) để chứng minh sự phù hợp giữa vật liệu và điều kiện làm việc, đảm bảo sức bền vật liệu cho chi tiết.

2.2. Phân tích yêu cầu kỹ thuật và dung sai lắp ghép

Phân tích yêu cầu kỹ thuật là việc đọc hiểu và diễn giải các thông số trên bản vẽ. Cần liệt kê tất cả các kích thước có dung sai, đặc biệt là các bề mặt lắp ghép. Ví dụ, kích thước lỗ Ø88H7 có nghĩa là cấp chính xác 7 và sai lệch cơ bản H. Việc sử dụng "Sổ tay dung sai lắp ghép" của Ninh Đức Tốn (2005) là rất cần thiết để tra cứu và hiểu rõ ý nghĩa của các miền dung sai. Ngoài ra, cần phân tích các yêu cầu về độ chính xác hình học (độ tròn, độ trụ) và vị trí tương quan (độ song song, độ vuông góc), vì chúng quyết định thứ tự các nguyên công và việc chọn chuẩn định vị khi gia công.

2.3. Xác định dạng sản xuất và sản lượng hàng năm

Dạng sản xuất (đơn chiếc, hàng loạt, hàng khối) ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn thiết bị và mức độ chuyên môn hóa của quy trình công nghệ gia công. Trong khuôn khổ đồ án, dạng sản xuất thường được cho trước là hàng loạt vừa. Từ đó, dựa vào trọng lượng của chi tiết tính toán được bằng phần mềm CAD/CAM, có thể tra bảng để ước tính sản lượng hàng năm. Ví dụ, một chi tiết nặng 4.5kg thuộc dạng sản xuất hàng loạt vừa sẽ có sản lượng khoảng 500 chi tiết/năm. Con số này là cơ sở để tính toán hiệu quả kinh tế của các phương án công nghệ, chẳng hạn như quyết định giữa việc sử dụng đồ gá vạn năng hay đồ gá chuyên dùng.

III. Bí quyết chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi tối ưu

Lựa chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi là một trong những quyết định kinh tế-kỹ thuật quan trọng nhất trong một mẫu đồ án công nghệ chế tạo máy. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư gia công, chi phí vật liệu, và năng suất tổng thể. Một lựa chọn tối ưu phải cân bằng giữa hình dáng phôi gần giống với chi tiết, cơ tính vật liệu đảm bảo, và chi phí chế tạo hợp lý với dạng sản xuất. Có nhiều loại phôi phổ biến như phôi đúc, rèn, dập, cán. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Ví dụ, phôi đúc phù hợp với chi tiết có hình dáng phức tạp nhưng cơ tính không cao bằng phôi rèn. Ngược lại, phôi rèn (dập thể tích) cho cơ tính tốt, thớ kim loại liên tục, phù hợp cho các chi tiết chịu tải nặng như bánh răng, tay biên. Theo hướng dẫn, với dạng sản xuất hàng loạt vừa, phương pháp rèn khuôn hoặc đúc trong khuôn kim loại thường được ưu tiên để đảm bảo độ chính xác và năng suất. Sau khi chọn được phương pháp, cần xác định cấp chính xác của phôi để tra cứu lượng dư gia công từ các sổ tay kỹ thuật, ví dụ như "Sổ tay công nghệ CTM" của Nguyễn Đắc Lộc (2005).

3.1. So sánh các phương pháp chế tạo phôi phổ biến

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi phụ thuộc vào vật liệu, hình dạng chi tiết và dạng sản xuất. Phôi đúc (khuôn cát, khuôn kim loại) thích hợp cho vật liệu gang, hợp kim màu và các chi tiết phức tạp. Phôi rèn tự do dùng cho sản xuất đơn chiếc, trong khi rèn khuôn (dập) cho năng suất và độ chính xác cao hơn, phù hợp sản xuất hàng loạt. Phôi cán (thép thanh) thường dùng cho các chi tiết dạng trục, bạc có hình dáng đơn giản. Cần lập bảng so sánh ưu nhược điểm của ít nhất hai phương án khả thi, từ đó biện luận và đưa ra lựa chọn hợp lý nhất cho chi tiết của đồ án.

3.2. Hướng dẫn xác định lượng dư gia công và vẽ bản vẽ lồng phôi

Lượng dư gia công là lớp vật liệu cần được hớt bỏ để đạt được kích thước và chất lượng bề mặt yêu cầu. Việc xác định lượng dư có thể thực hiện bằng hai phương pháp: tra bảng hoặc tính toán phân tích. Với sinh viên, phương pháp tra bảng từ các sổ tay chuyên ngành là phổ biến nhất. Lượng dư phụ thuộc vào vật liệu, kích thước chi tiết, phương pháp chế tạo phôi và cấp chính xác của phôi. Sau khi xác định lượng dư cho tất cả các bề mặt, cần thể hiện chúng trên một bản vẽ kỹ thuật đặc biệt gọi là bản vẽ chi tiết lồng phôi. Bản vẽ này thể hiện hình dáng chi tiết (nét liền đậm) lồng trong hình dáng phôi (nét gạch chấm), với phần lượng dư được gạch chéo màu đỏ để thể hiện rõ ràng.

IV. Phương pháp thiết kế quy trình công nghệ gia công cơ

Đây là phần nội dung cốt lõi, thể hiện rõ nhất năng lực của người kỹ sư. Thiết kế quy trình công nghệ gia công là việc xác định một trình tự hợp lý các nguyên công, các bước để biến đổi phôi thành chi tiết hoàn chỉnh. Quá trình này bắt đầu bằng việc chọn chuẩn định vị. Chuẩn định vị phải đảm bảo chi tiết được gá đặt ổn định, không vi phạm nguyên tắc 6 bậc tự do và thuận lợi cho việc gia công nhiều bề mặt nhất trong một lần gá. Nguyên tắc "chuẩn thống nhất" thường được ưu tiên. Tiếp theo, cần xây dựng thứ tự các nguyên công theo logic: gia công thô trước, gia công tinh sau; gia công các bề mặt làm chuẩn trước, các bề mặt khác sau. Mỗi nguyên công phải được mô tả rõ ràng, bao gồm: tên nguyên công (ví dụ: Tiện thô mặt đầu và vai trục), lựa chọn thiết bị (máy công cụ CNC hoặc máy vạn năng), dao cụ, và chế độ cắt. Việc tính toán chế độ cắt (vận tốc cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) phải dựa trên các công thức lý thuyết và tra cứu sổ tay để đảm bảo năng suất và chất lượng. Cuối cùng, cần biện luận cho quy trình đã chọn, giải thích lý do tại sao lại chọn thứ tự nguyên công như vậy.

4.1. Nguyên tắc chọn chuẩn định vị và lập thứ tự nguyên công

Chọn chuẩn là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Chuẩn thô (các bề mặt chưa gia công) được sử dụng cho nguyên công đầu tiên. Sau khi có các bề mặt gia công đạt độ chính xác nhất định, chúng sẽ được dùng làm chuẩn tinh cho các nguyên công tiếp theo. Thứ tự nguyên công phải tuân thủ các quy tắc cơ bản: gia công phá thô để loại bỏ phần lớn lượng dư, sau đó gia công bán tinh để sửa đúng hình dáng và vị trí, và cuối cùng là gia công tinh để đạt độ chính xác và độ nhám yêu cầu. Các nguyên công nhiệt luyện, nếu có, phải được bố trí xen kẽ một cách hợp lý để tránh làm biến dạng chi tiết.

4.2. Cách tính toán chế độ cắt và thiết kế đồ gá chuyên dụng

Việc tính toán chế độ cắt tối ưu giúp khai thác hiệu quả khả năng của máy và dao cụ, đồng thời đảm bảo chất lượng bề mặt. Các thông số như vận tốc cắt (v), lượng chạy dao (s), và chiều sâu cắt (t) được xác định dựa trên vật liệu chi tiết, vật liệu làm dao, và yêu cầu về độ nhám. Đối với các nguyên công phức tạp hoặc trong sản xuất hàng loạt, việc thiết kế đồ gá chuyên dụng là cần thiết để giảm thời gian phụ và đảm bảo độ chính xác đồng đều giữa các sản phẩm. Một bản vẽ thiết kế đồ gá hoàn chỉnh phải có cơ cấu định vị, cơ cấu kẹp chặt, và các cơ cấu phụ trợ khác.

V. Hướng dẫn trình bày thuyết minh và bản vẽ kỹ thuật

Một mẫu đồ án công nghệ chế tạo máy xuất sắc không chỉ có nội dung tốt mà còn phải được trình bày chuyên nghiệp. Quyển thuyết minh đồ án và bộ bản vẽ kỹ thuật là hai sản phẩm cuối cùng phản ánh toàn bộ quá trình làm việc. Thuyết minh cần được trình bày sạch sẽ, rõ ràng, theo đúng cấu trúc đã nêu, sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật chính xác. Các bảng biểu, hình ảnh minh họa phải được đánh số và chú thích đầy đủ. Các công thức tính toán cần được diễn giải rõ ràng. Đặc biệt, việc trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo, như các công trình của Trần Văn Địch (2002) hay Hà Văn Vui (2004), thể hiện sự tôn trọng khoa học và tăng tính thuyết phục cho đồ án. Về phần bản vẽ, tất cả phải được thực hiện bằng phần mềm CAD/CAM như AutoCAD hoặc SolidWorks và tuân thủ nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về bản vẽ kỹ thuật. Bộ bản vẽ thường bao gồm: bản vẽ chi tiết, bản vẽ lồng phôi, sơ đồ các nguyên công, và bản vẽ lắp đồ gá. Kích thước, dung sai, độ nhám phải được ghi đầy đủ và chính xác, đảm bảo người đọc có thể hiểu và tái hiện lại quy trình mà không cần hỏi thêm.

5.1. Kỹ thuật sử dụng phần mềm CAD CAM trong đồ án

Các phần mềm CAD/CAM là công cụ không thể thiếu. AutoCAD thường được dùng để trình bày các bản vẽ 2D như bản vẽ chi tiết, sơ đồ nguyên công. SolidWorks, Pro/ENGINEER hay Inventor mạnh hơn trong việc mô hình hóa 3D chi tiết, tính toán khối lượng, và đặc biệt là thiết kế, lắp ráp đồ gá một cách trực quan. Việc sử dụng thành thạo các phần mềm này không chỉ giúp trình bày đồ án chuyên nghiệp mà còn là một kỹ năng quan trọng của người kỹ sư cơ khí hiện đại. Nên tận dụng tính năng tính toán khối lượng, thể tích của phần mềm 3D để xác định trọng lượng chi tiết một cách chính xác.

5.2. Các lỗi thường gặp khi trình bày bản vẽ kỹ thuật

Một số lỗi phổ biến khi thực hiện bản vẽ kỹ thuật bao gồm: thiếu hình chiếu hoặc mặt cắt cần thiết, ghi kích thước không theo chuẩn, sai ký hiệu độ nhám và dung sai, tỷ lệ bản vẽ không hợp lý. Một lỗi nghiêm trọng khác là trình bày không nhất quán giữa các bản vẽ trong cùng một bộ hồ sơ. Để tránh những lỗi này, cần kiểm tra chéo cẩn thận, tuân thủ TCVN, và tham khảo các bản vẽ mẫu đã được đánh giá cao. Đảm bảo rằng mọi thông tin trên bản vẽ đều rõ ràng, đầy đủ và không gây hiểu nhầm cho người đọc.

VI. Top kinh nghiệm bảo vệ đồ án tốt nghiệp thành công

Buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp là chặng cuối cùng để khẳng định giá trị công trình nghiên cứu của mình. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định đến 90% thành công. Đầu tiên, cần nắm vững toàn bộ nội dung trong quyển thuyết minh, từ lý do chọn đề tài đến từng con số trong phần tính toán. Phải hiểu tại sao lại chọn phương án này mà không phải phương án khác và sẵn sàng biện luận cho lựa chọn của mình. Thứ hai, chuẩn bị một bài trình bày súc tích, logic, tập trung vào những điểm cốt lõi và sáng tạo nhất của đồ án. Sử dụng slide trình chiếu với hình ảnh, sơ đồ trực quan thay vì chỉ toàn chữ. Thứ ba, thực hành trình bày nhiều lần để làm chủ thời gian và phong thái tự tin. Cuối cùng, chuẩn bị tâm lý sẵn sàng cho các câu hỏi của hội đồng. Các câu hỏi thường xoay quanh tính mới, tính thực tiễn của các giải pháp công nghệ, cơ sở của việc tính toán chế độ cắt, hay lý do thiết kế đồ gá theo kết cấu đã chọn. Trả lời thẳng vào vấn đề, ngắn gọn và dựa trên cơ sở khoa học là cách tốt nhất để ghi điểm. Một buổi bảo vệ thành công là sự kết tinh của kiến thức vững vàng và kỹ năng trình bày thuyết phục.

6.1. Cách chuẩn bị slide và nội dung trình bày hiệu quả

Một bài trình bày hiệu quả nên được cấu trúc thành 3 phần: Đặt vấn đề (giới thiệu chi tiết, mục tiêu đồ án), Giải quyết vấn đề (trình bày các nội dung chính như chọn phôi, quy trình công nghệ, thiết kế đồ gá), và Kết luận (tổng kết kết quả, nêu ưu điểm và hướng phát triển). Slide nên thiết kế đơn giản, nhất quán, sử dụng nhiều hình ảnh 3D từ phần mềm CAD/CAM, video mô phỏng (nếu có) để tăng tính trực quan. Tránh đưa quá nhiều chữ lên một slide. Mỗi slide chỉ nên tập trung vào một ý chính. Thời gian trình bày thường có hạn, do đó cần chắt lọc những nội dung đắt giá nhất để báo cáo.

6.2. Kỹ năng trả lời câu hỏi phản biện từ hội đồng

Khi nhận câu hỏi, cần lắng nghe kỹ để hiểu đúng trọng tâm. Nếu chưa rõ, đừng ngại hỏi lại. Trước khi trả lời, hãy dành vài giây để sắp xếp ý tưởng. Câu trả lời cần ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề và có dẫn chứng từ chính đồ án hoặc từ các tài liệu khoa học uy tín đã tham khảo. Thể hiện thái độ cầu thị, tôn trọng hội đồng. Ngay cả khi gặp câu hỏi khó, việc giữ bình tĩnh và thể hiện quá trình tư duy logic để tìm câu trả lời cũng được đánh giá cao hơn là trả lời sai hoặc im lặng. Việc chuẩn bị trước một danh sách các câu hỏi thường gặp và câu trả lời sẽ giúp tự tin hơn rất nhiều.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU: PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG - Để phân tích được chi tiết gia công cần phải có bản vẽ CTGC rõ ràng và chính xác (kèm theo bản vẽ lắp cụm máy hoặc bộ phận máy, thiết bị mà CTGC là một thành phần trong đó - trong SX thì phải có, trong BTL có thể không cần). - Phải có đầy đủ các tài liệu tham khảo cần thiết để quá trình thiết kế diễn ra thuận lợi, ngay cả những tài liệu tham khảo trên mạng hoặc các quy trình công nghệ tương tự của người khác thiết kế. - Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ công nghệ về thiết bị, đồ gá có sẵn của phân xưởng, nhà máy, công ty. Khả năng thực hiện của các thiết bị, đồ gá đó.

Dựa vào bản vẽ được giao, SVHS phải nghiên cứu tỉ mỉ kết cấu, chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết, cụ thể là phải xác định được chi tiết làm việc ở bộ phận nào của máy, những bề mặt nào của chi tiết là những bề mặt làm việc chủ yếu, những kích thước, YCKT nào là quan trọng. Chi tiết gia công làm việc trong điều kiện, môi trường thuận lợi hay khắc nghiệt … Cá biệt, trong trường hợp không rõ chức năng làm việc của chi tiết thì phải phân tích theo kiến thức đã học ở học phần Nguyên lý – chi tiết máy, Máy cắt,. để sau đó có thể xếp CTGC vào các dạng chi tiết cơ bản mà ta đã học ở môn CNCTM. Dạng trục, hộp, bánh răng, càng, bạc từ đó có thể xác định những điều kiện kỹ thuật cơ bản của chi tiết và đường lối công nghệ.

Phân tích công dụng và điều kiện làm việc của CTGC Hình 1 Trục vít ụ động máy tiện HSSV phải trả lời các câu hỏi dưới đây khi viết phần này - CTGC có nhiệm vụ gì trong cụm máy, bộ phận máy, toàn máy? 10 - Điều kiện làm việc (môi trường, nhiệt độ, tốc độ chuyển động …) Nếu không biết rõ và được sự cho phép của GVHD thì HSSV không phải viết phần này. Thí dụ khi gia công chi tiết như hình 1 chúng ta có thể phân tích công dụng và điều kiện làm việc (để viết được phần này HSSV phải tìm hiểu) của trục vít ụ động máy tiện như sau: + Trục vít ăn khớp với đai ốc (lắp trong nòng ụ động) dùng để truyền chuyển động quay của trục vít thành chuyển động tịnh tiến của đai ốc (do đai ốc lắp cố định trên nòng ụ động, nòng ụ động được chống xoay nên sẽ có chuyển động tịnh tiến), tốc độ quay chậm do người thực hiện. + Ren trục vít làm việc trong môi trường khó bôi trơn nên thường được bôi trơn bằng mỡ. Phân tích vật liệu chế tạo CTGC.

Sau khi phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết, công việc tiếp theo là phải nêu lên quan điểm riêng về vật liệu và cảm thấy chưa hợp lý thì đề xuất với GVHD hoặc cán bộ Phòng kỹ thuật - thiết kế của nhà máy thay đổi bằng vật liệu khác hợp lý hơn. Từ vật liệu CTGC đã cho tra tài liệu [8, tr…], bảng … ta viết được: - Thành phần cấu tạo - Công dụng, tính công nghệ … - Một số tính chất cơ lý của vật liệu … - HSSV so sánh với 1.1 và cho nhận xét: hợp lý, chưa hợp lý? Có thể đề nghị với GVHD điều chỉnh lại vật liệu chế tạo CTGC Thí dụ với chi tiết đã cho như hình 1 chúng ta có thể phân tích vật liệu chế tạo CTGC như sau: + [8 - tập 1, tr118], bảng 2.3 cho ta thành phần cấu tạo của thép C45: 0,42 – 0,50 % các-bon, 0,17 – 0,37% silic, 0,5 – 0,8% mangan, 0,04% photpho, 0,04% lưu huỳnh, 11 0,25% crom, 0,25% niken, … + [8 - tập 1, tr119], bảng 2.5 chỉ ra công dụng của thép C45: dùng chế tạo chi tiết trục truyền, bánh răng, tay biên. Khi tôi cao tần có độ cứng bề mặt cao và độ bền trong lõi được nâng cao.4 cho ta một vài số liệu cơ bản về cơ tính và độ cứng của thép C45 như sau: Giới hạn Độ bền kéo Độ giãn dài Độ thắt Độ dai va Độ cứng chảy tương đối tương đối đập (thép cán nóng)  ch  36  b  61   16 %   40 % ak  5 HB = 229 kG/mm2 kG/mm2 kGm/cm2 Như vậy, theo công dụng thì vật liệu chế tạo CTGC đã cho là hợp lý 1. Phân tích kết cấu, hình dạng CTGC Cần được phân tích cẩn thận theo quan điểm công nghệ để tìm ra những phần tử kết cấu cũng như những yêu cầu kỹ thuật chưa hợp lý với chức năng làm việc của đối tượng gia công.

Từ đó có thể đưa ra những đề nghị sửa đổi hoặc bổ sung kết cấu nhằm nâng cao tính công nghệ cho phép giảm khối lượng lao động, tăng hệ số sử dụng vật liệu và hạ giá thành sản phẩm. Vì vậy, bản vẽ chi tiết gia công phải có đủ các hình chiếu và mặt cắt cần thiết, kích thước với dung sai, độ nhám bề mặt gia công, sai số hình dạng, sai số vị trí tương quan, các yêu cầu kỹ thuật quan trọng. Phần nghiên cứu tính công nghệ trong kết cấu cần tiến hành theo các bước sau đây: Trên cơ sở nghiên cứu điều kiện làm việc của chi tiết ta phân tích khả năng đơn giản hóa kết cấu, chẳng hạn thay bằng kết cấu hàn, kết cấu lắp ghép, đồng thời cả khả năng thay đổi vật liệu sử dụng đảm bảo điều kiện làm việc. - Phân tích khả năng áp dụng phương pháp gia công tiên tiến.

- Xác định chuổi kích thước công nghệ và khả năng kiểm tra kích thước bằng phương pháp đo trực tiếp. 12 - Xác định những bề mặt chuẩn đảm bảo đủ độ cứng vững của chi tiết khi gia công. - Phân tích khả năng áp dụng phương pháp chế tạo phôi tiên tiến. - Phân tích những bề mặt của chi tiết dễ bị biến dạng khi nhiệt luyện và xem vật liệu đã chọn đúng yêu cầu chưa? Để giúp cho việc nghiên cứu tính công nghệ của chi tiết được dễ dàng SVHS hãy dựa vào những kết cấu đặc biệt của những chi tiết điển hình.

Với những lý luận như trên khi phân tích HSSV cần trả lời những câu hỏi - Kết cấu, hình dạng đơn giản hay phức tạp? khi phân tích bản vẽ CTGC, HSSV cần trả lời được về kết cấu, hình dạng hợp lý chưa? nếu thấy chưa hợp lý thì có thể đề nghị GVHD điều chỉnh lại phần kết cấu, hình dạng. - Với kết cấu hình dạng như trên bản vẽ, thì kết luận chi tiết thuộc dạng điển hình nào? HSSV cần xác định chính xác phần này vì nó đã định hình sơ bộ đường lối công nghệ gia công. - Có những kích thước, bề mặt đặc biệt nào cần quan tâm khi gia công? Hình 2 Càng gạt Thí dụ phân tích kết cấu, hình dạng CTGC ở hình 2 13 + CTGC có kết cấu tương đối đơn giản, hợp lý. + CTGC thuộc dạng càng.

+ Bề mặt đặc biệt cần quan tâm khi gia công là bề mặt lỗ 88+0,035 (lỗ không liên tục), bề mặt quan trọng kế tiếp là lỗ 36+0,025 với độ nhám cao nhất là Ra = 0,8 và hai yêu cầu kỹ thuật quan trọng: dung sai độ song song giữa tâm 2 lỗ 36+0,025 và 88+0,035 ≤ 0,016; dung sai độ vuông góc giữa mặt A và tâm 2 lỗ 36+0,025 và 88+0,035 ≤ 0,016 4. Phân tích độ chính xác gia công: Từ phân tích ở các phần 1, 2, 3 SVHS cần xác định, phân loại, liệt kê đúng mức độ quan trọng của các YCKT (cấp chính xác, trị số dung sai) cho trên chi tiết gia công. Khi viết phần này SVHS có thể tham khảo ở Phụ lục 2 (Trị số dung sai), Phụ lục 3 (Hệ thống lỗ, lắp ghép đối với các kích thước danh nghĩa từ 1 đến 500 mm. TCVN 2245-99) và Phụ lục 4 (Hệ thống trục, lắp ghép đối với các kích thước danh nghĩa từ 1 đến 500 mm.

Trong phần này yêu cầu SVHS phải làm quen với việc sử dụng cấp chính xác và trị số dung sai theo TCVN 2244-99 và 2245-99 trong thiết kế và tính toán. Các bảng trị số sai lệch cơ bản của trục và lỗ SVHS có thể tra trong sách “Sổ tay dung sai lắp ghép” của Ninh Đức Tốn, NXB Giáo dục 2005. Những bề mặt lắp ghép trên chi tiết gia công, SVHS phải đưa về những lắp ghép thường dùng hoặc ưu tiên cho trong phụ lục 2 và phụ lục 3. Đối với các kích thước không tham gia lắp ghép hoặc các kích thước không chỉ dẫn thì được chế tạo theo cấp chính xác phù hợp với chức năng làm việc của chúng, sai lệch cơ bản được qui định tương ứng với: H, JS đối với kích thước lỗ và h, js đối với kích thước trục.

Miền dung sai của chúng được phân bố về một phía đối với với vị trí kích thước danh nghĩa (đường không) giống như lỗ cơ bản H hoặc trục cơ bản h. Những kích thước không thuộc dạng lỗ, trục như khoảng cách từ bề mặt này đến bề mặt kia thì miền dung sai có thể phân bố đối xứng với đường tâm. SVHS có thể tham khảo cấp chính xác của các kích thước không tham gia lắp ghép hoặc các kích thước không chỉ dẫn như sau: 14 + Cấp chính xác kích thước từ bề mặt chưa gia công đến bề mặt chưa gia công lấy theo IT16 hoặc cấp chính xác phôi. + Cấp chính xác kích thước từ bề mặt đã gia công đến bề mặt chưa gia công lấy theo IT14.

+ Cấp chính xác kích thước giữa hai bề mặt đã gia công lấy theo IT12. - Độ chích xác về kích thước. Liệt kê ra tất cả những kích thước theo nguyên tắc từ cấp chính xác cao nhất đến không chỉ dẫn - Độ chính xác về hình dáng hình học. Liệt kê ra tất cả những yêu cầu quan trọng có ảnh hưởng đến chất lượng CTGC theo nguyên tắc từ giá trị dung sai nhỏ nhất đến giá trị dung sai lớn nhất - Độ chính xác về vị trí tương quan.

Liệt kê ra tất cả những yêu cầu quan trọng có ảnh hưởng đến chất lượng CTGC theo nguyên tắc từ giá trị dung sai nhỏ nhất đến lớn nhất Ghi chú: có thể lấy giá trị dung sai hình dánh hình học, dung sai vị trí tương quan bằng ½ dung sai kích thước - Chất lượng bề mặt (độ nhám và độ cứng) Liệt kê ra tất cả những bề mặt theo nguyên tắc từ cấp độ nhám cao nhất đến không gia công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ