Luận văn: Ảnh hưởng Marketing mạng xã hội đến ý định mua lặp lại của khách hàng

Luận văn thạc sỹ phân tích ảnh hưởng của marketing MXH đến ý định mua lặp lại của khách hàng trong thương mại điện tử. Tải và tham khảo ngay.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Marketing MXH ý định mua lặp lại Toàn cảnh 2024

Trong bối cảnh thị trường thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam phát triển với tốc độ 35% mỗi năm, việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng trở thành ưu tiên hàng đầu. Một trong những yếu tố then chốt đó là hoạt động Marketing trên mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM). Đây là quá trình doanh nghiệp tạo, giao tiếp và cung cấp các dịch vụ marketing trực tuyến thông qua nền tảng mạng xã hội để xây dựng và duy trì mối quan hệ, từ đó nâng cao giá trị cho các bên liên quan (Yadav & Rahman, 2017). Trọng tâm của chiến lược này không chỉ dừng lại ở việc thu hút khách hàng mới, mà còn tập trung vào việc thúc đẩy ý định mua lặp lại – xác suất chủ quan mà một cá nhân sẽ tiếp tục mua sản phẩm từ một nhà cung cấp trong tương lai (Chiu và cộng sự, 2009). Việc gia tăng ý định mua lặp lại là cực kỳ quan trọng, bởi chi phí để giữ chân khách hàng hiện tại luôn thấp hơn nhiều so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Nghiên cứu của Vũ Phước Thiện (2020) đã chỉ ra rằng, trong môi trường TMĐT cạnh tranh gay gắt, các hoạt động marketing trên mạng xã hội không chỉ là công cụ quảng bá mà còn là một đòn bẩy chiến lược để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và đảm bảo sự phát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của Marketing MXH đến ý định mua lặp lại trong TMĐT, dựa trên các bằng chứng học thuật và kết quả nghiên cứu thực tiễn tại thị trường Việt Nam.

1.1. Hiểu đúng về Marketing truyền thông xã hội SMMA

Marketing truyền thông xã hội (Social Media Marketing Activities - SMMA) là một khái niệm đa chiều, không chỉ đơn thuần là đăng bài quảng cáo. Theo nghiên cứu nền tảng, SMMA bao gồm năm thành phần chính: Tương tác (Interaction), Thông tin (Information), Cá nhân hóa (Personalization), Xu hướng (Trendiness) và Truyền miệng (Word-of-Mouth). Tương tác trên mạng xã hội đề cập đến khả năng nền tảng cho phép người dùng chia sẻ, bình luận và kết nối với thương hiệu cũng như với nhau. Thông tin là việc cung cấp nội dung chính xác, hữu ích và toàn diện về sản phẩm. Cá nhân hóa là khả năng đưa ra các đề xuất và nội dung phù hợp với sở thích riêng của từng khách hàng. Xu hướng là việc cập nhật và tạo ra các nội dung hợp thời, thu hút. Cuối cùng, Truyền miệng là việc khuyến khích khách hàng chia sẻ kinh nghiệm tích cực của họ. Tất cả các yếu tố này cùng nhau tạo nên một trải nghiệm khách hàng trên mạng xã hội toàn diện, tác động mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi của họ.

1.2. Vai trò của ý định mua lặp lại đối với doanh nghiệp TMĐT

Trong lĩnh vực TMĐT, ý định mua lặp lại là một chỉ số quan trọng đo lường sự thành công của doanh nghiệp. Nó không chỉ phản ánh sự hài lòng của khách hàng mà còn là biểu hiện của lòng trung thành của khách hàng. Một khách hàng quay lại mua sắm nhiều lần sẽ có giá trị vòng đời khách hàng (customer lifetime value) cao hơn đáng kể. Việc giữ chân khách hàng thành công giúp doanh nghiệp ổn định doanh thu, giảm chi phí marketing và tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo Zhang và cộng sự (2011), việc khuyến khích khách hàng mua lại là cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của nhà cung cấp TMĐT. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng lặp lại, đặc biệt là vai trò của các hoạt động marketing trên mạng xã hội, mang lại những giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà quản trị thương hiệu và marketing.

II. Thách thức lớn nhất khi giữ chân khách hàng trong TMĐT

Thị trường sàn thương mại điện tử tại Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Sự tham gia của những gã khổng lồ như Shopee, Lazada, Tiki cùng hàng ngàn doanh nghiệp nhỏ lẻ khác khiến người tiêu dùng có quá nhiều lựa chọn. Trong bối cảnh này, việc giữ chân khách hàng trở thành một bài toán nan giải. Người tiêu dùng dễ dàng chuyển đổi giữa các thương hiệu chỉ sau một vài cú nhấp chuột nếu họ tìm thấy một ưu đãi tốt hơn hoặc có một trải nghiệm không hài lòng. Thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở giá cả hay sản phẩm, mà còn ở việc xây dựng một mối quan hệ bền chặt với khách hàng để tạo ra customer loyalty. Nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung quá nhiều vào việc thu hút khách hàng mới thông qua các chiến dịch quảng cáo rầm rộ mà bỏ qua giai đoạn chăm sóc khách hàng sau bán. Điều này dẫn đến tỷ lệ quay lại của khách hàng thấp, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả kinh doanh dài hạn. Hơn nữa, hành vi mua sắm trực tuyến của người dùng ngày càng phức tạp. Họ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ đánh giá của người dùng khác, các chiến dịch influencer marketing, cho đến nội dung trên mạng xã hội. Do đó, việc thiếu một chiến lược tiếp cận đa kênh, đặc biệt là trên social media, sẽ khiến doanh nghiệp mất đi cơ hội kết nối và duy trì sự trung thành từ khách hàng.

2.1. Áp lực cạnh tranh trên các sàn thương mại điện tử lớn

Các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki tạo ra một môi trường mà ở đó, các sản phẩm tương tự nhau được đặt cạnh nhau và so sánh trực tiếp về giá. Điều này tạo ra một cuộc chiến về giá không hồi kết, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Khách hàng có xu hướng ưu tiên những cửa hàng có giá thấp nhất hoặc có nhiều mã giảm giá nhất, thay vì trung thành với một thương hiệu cụ thể. Sự phụ thuộc vào các chương trình khuyến mãi của sàn cũng khiến doanh nghiệp khó xây dựng được bản sắc thương hiệu riêng. Trong môi trường này, việc tạo ra một trải nghiệm mua sắm độc đáo và đáng nhớ trở nên khó khăn, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực giữ chân khách hàng.

2.2. Chi phí thu hút khách hàng mới và tầm quan trọng của customer retention

Nhiều nghiên cứu kinh điển trong marketing đã chỉ ra rằng chi phí để có được một khách hàng mới cao gấp 5 đến 7 lần so với chi phí để duy trì một khách hàng hiện tại. Trong TMĐT, chi phí này bao gồm tiền quảng cáo (ví dụ: quảng cáo facebook hiệu quả), chi phí tham gia các chiến dịch của sàn, và các chương trình khuyến mãi cho lần mua đầu tiên. Nếu doanh nghiệp không thể biến những khách hàng mới này thành khách hàng trung thành, họ sẽ rơi vào một vòng lặp đốt tiền quảng cáo không hiệu quả. Do đó, customer retention (giữ chân khách hàng) không chỉ là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Một chiến lược customer retention hiệu quả giúp tăng giá trị vòng đời khách hàng, tối ưu hóa chi phí marketing và tạo ra nguồn doanh thu ổn định.

III. Cách Marketing MXH trực tiếp thúc đẩy ý định mua lặp lại

Hoạt động Marketing MXH có khả năng tác động trực tiếp và tích cực đến ý định mua lặp lại của khách hàng, một giả thuyết đã được kiểm chứng trong nghiên cứu của Vũ Phước Thiện (2020). Sự tác động này không phải ngẫu nhiên mà đến từ bản chất tương tác và xây dựng quan hệ của mạng xã hội. Khi một doanh nghiệp TMĐT triển khai một chiến lược content marketing nhất quán và giá trị, họ không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp thông tin hữu ích, giải trí và tạo ra một không gian để khách hàng kết nối. Điều này giúp thương hiệu luôn hiện diện trong tâm trí khách hàng một cách tích cực. Ví dụ, việc cung cấp các hướng dẫn sử dụng sản phẩm, chia sẻ mẹo vặt liên quan, hoặc tổ chức các mini-game có thưởng trên fanpage sẽ tạo ra sự gắn kết, khiến khách hàng cảm thấy được quan tâm. Khi có nhu cầu mua sắm lần tiếp theo, thương hiệu này sẽ là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Hơn nữa, tương tác trên mạng xã hội hai chiều cho phép doanh nghiệp lắng nghe phản hồi và giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng. Việc phản hồi bình luận, tin nhắn một cách tận tình là một hình thức chăm sóc khách hàng sau bán hiệu quả, tạo ra sự tin tưởng và thiện cảm, từ đó trực tiếp thúc đẩy tỷ lệ quay lại của khách hàng.

3.1. Phân tích hiệu quả từ các hoạt động tương tác trên mạng xã hội

Tương tác là một trong những trụ cột quan trọng nhất của SMMA. Các hoạt động như trả lời bình luận, tổ chức các cuộc thảo luận, livestream bán hàng, hay tạo các cuộc thăm dò ý kiến đều góp phần xây dựng cộng đồng trực tuyến vững mạnh quanh thương hiệu. Một khách hàng đã từng tương tác với thương hiệu trên mạng xã hội có xu hướng cảm thấy thân thuộc và gắn bó hơn. Theo mô hình nghiên cứu, yếu tố "Tương tác" có ảnh hưởng đáng kể đến cách khách hàng cảm nhận về doanh nghiệp. Khi khách hàng thấy rằng ý kiến của họ được lắng nghe và tôn trọng, họ sẽ có nhiều khả năng quay trở lại hơn. Đây là cách biến một giao dịch mua bán đơn thuần thành một mối quan hệ lâu dài.

3.2. Sức mạnh của chiến lược content marketing nhất quán và giá trị

Một chiến lược content marketing hiệu quả trên mạng xã hội phải đảm bảo hai yếu tố: nhất quán và giá trị. Nhất quán về tần suất đăng bài, giọng văn thương hiệu và hình ảnh sẽ giúp xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ. Giá trị của nội dung có thể đến từ việc cung cấp thông tin chính xác, hữu ích (thành phần "Thông tin" trong SMMA), giải trí (thành phần "Xu hướng"), hoặc các ưu đãi độc quyền (thành phần "Cá nhân hóa"). Khi khách hàng thường xuyên nhận được những nội dung giá trị từ thương hiệu, họ sẽ có lý do để tiếp tục theo dõi và tương tác. Điều này duy trì mối liên hệ liên tục, và khi có nhu cầu, họ sẽ nghĩ đến thương hiệu đầu tiên, trực tiếp làm tăng ý định mua lặp lại.

IV. Bí quyết gia tăng ý định mua lặp lại qua các yếu tố trung gian

Bên cạnh tác động trực tiếp, sức mạnh thực sự của Marketing MXH trong việc thúc đẩy ý định mua lặp lại nằm ở khả năng ảnh hưởng gián tiếp thông qua các yếu tố trung gian liên quan đến thương hiệu. Nghiên cứu của Vũ Phước Thiện (2020), kế thừa từ các công trình của Godey và cộng sự (2016), đã chứng minh rằng các hoạt động marketing trên mạng xã hội (SMMA) có tác động tích cực và đáng kể đến ba yếu tố cốt lõi: Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), Hình ảnh thương hiệu (Brand Image), và Thái độ thương hiệu (Brand Attitude). Chính ba yếu tố này sau đó lại tác động mạnh mẽ đến ý định mua lặp lại của khách hàng. Cụ thể, khi một doanh nghiệp TMĐT hoạt động tích cực trên mạng xã hội với nội dung hấp dẫn và tương tác thường xuyên, họ sẽ làm tăng khả năng khách hàng nhận ra và nhớ đến thương hiệu của mình (Nhận biết thương hiệu). Đồng thời, những nội dung chuyên nghiệp, thể hiện sự quan tâm đến khách hàng sẽ xây dựng một hình ảnh uy tín, đáng tin cậy trong tâm trí họ (Hình ảnh thương hiệu). Từ đó, khách hàng sẽ hình thành một thái độ tích cực, yêu thích thương hiệu (Thái độ thương hiệu), và điều này chính là tiền đề vững chắc nhất cho customer loyalty và quyết định mua hàng lặp lại trong tương lai.

4.1. Nâng cao Nhận biết Hình ảnh thương hiệu qua Social Media

Các hoạt động SMMA giúp thương hiệu tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng với chi phí tối ưu. Việc xuất hiện đều đặn trên newsfeed của người dùng thông qua nội dung hữu ích hoặc các chiến dịch quảng cáo facebook hiệu quả sẽ giúp khắc sâu tên tuổi thương hiệu vào tâm trí họ. Đây chính là quá trình xây dựng Nhận biết thương hiệu. Đồng thời, chất lượng của nội dung và cách thương hiệu giao tiếp với cộng đồng sẽ định hình Hình ảnh thương hiệu. Một thương hiệu thường xuyên chia sẻ kiến thức, lắng nghe khách hàng và thể hiện trách nhiệm xã hội sẽ được coi là một công ty hàng đầu và có định hướng khách hàng. Theo kết quả nghiên cứu, cả Nhận biết và Hình ảnh thương hiệu đều có tác động tích cực đến ý định mua lặp lại.

4.2. Cải thiện Thái độ thương hiệu để thúc đẩy customer loyalty

Thái độ thương hiệu là đánh giá tổng thể, mang tính cảm xúc của khách hàng đối với một thương hiệu. Đây là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng mạnh mẽ nhất. Các hoạt động Marketing MXH, đặc biệt là các yếu tố Tương tác và Cá nhân hóa, có khả năng tạo ra những cảm xúc tích cực. Khi khách hàng cảm thấy được kết nối, được thấu hiểu và nhận được những giá trị riêng biệt, họ sẽ phát triển một thái độ yêu mến và tin tưởng. Thái độ tích cực này không chỉ dẫn đến việc mua hàng lặp lại mà còn thúc đẩy họ trở thành người ủng hộ thương hiệu, sẵn sàng giới thiệu cho người khác (truyền miệng). Do đó, việc đầu tư vào các hoạt động nuôi dưỡng thái độ thương hiệu trên mạng xã hội là một chiến lược khôn ngoan để xây dựng customer loyalty bền vững.

V. Case Study Phân tích hiệu quả Marketing MXH từ nghiên cứu

Nghiên cứu "Ảnh hưởng của hoạt động marketing truyền thông xã hội của các doanh nghiệp thương mại điện tử tới ý định mua lặp lại của khách hàng tại Việt Nam" (Vũ Phước Thiện, 2020) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá. Thông qua việc khảo sát 261 người tiêu dùng đã mua sắm trên các sàn thương mại điện tử, nghiên cứu đã sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy các hoạt động marketing trên mạng xã hội (SMMA) có tác động tích cực đến ý định mua lặp lại cả trực tiếp và gián tiếp. Đáng chú ý, tác động gián tiếp thông qua ba yếu tố trung gian là Nhận biết thương hiệu, Hình ảnh thương hiệu và Thái độ thương hiệu là rất rõ rệt. Điều này khẳng định rằng, để tăng tỷ lệ quay lại của khách hàng, doanh nghiệp không chỉ nên tập trung vào các chương trình khuyến mãi ngắn hạn. Thay vào đó, cần đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu một cách bài bản trên các nền tảng mạng xã hội. Các hàm ý quản trị rút ra từ nghiên cứu này là vô cùng thiết thực, giúp các nhà marketing có cơ sở khoa học để xây dựng các chiến lược hiệu quả, từ việc tối ưu nội dung, tăng cường tương tác đến việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên mạng xã hội.

5.1. Kết quả đo lường tác động của SMMA lên tài sản thương hiệu

Phân tích dữ liệu đã chỉ ra rằng năm thành phần của SMMA (Thông tin, Tương tác, Cá nhân hóa, Xu hướng, Truyền miệng) đều có vai trò quan trọng. Cụ thể, các hoạt động này có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả ba khía cạnh của tài sản thương hiệu. SMMA giúp tăng cường Nhận biết thương hiệu (H4), xây dựng một Hình ảnh thương hiệu tích cực (H6) và nuôi dưỡng một Thái độ thương hiệu tốt đẹp (H2). Trong đó, nghiên cứu cũng nhấn mạnh truyền thông xã hội ảnh hưởng mạnh mẽ tới hình ảnh thương hiệu hơn là nhận biết thương hiệu. Những phát hiện này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các doanh nghiệp: muốn xây dựng thương hiệu mạnh trong kỷ nguyên số, không thể bỏ qua kênh marketing mạng xã hội.

5.2. Hàm ý quản trị Ứng dụng để tăng tỷ lệ quay lại của khách hàng

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị có thể rút ra một số hành động cụ thể. Thứ nhất, cần đầu tư vào việc sản xuất nội dung chất lượng, đảm bảo thông tin chính xác, hữu ích và bắt kịp xu hướng. Thứ hai, phải xây dựng một đội ngũ quản trị cộng đồng chuyên nghiệp để tăng cường tương tác trên mạng xã hội, trả lời khách hàng nhanh chóng và thân thiện. Thứ ba, nên ứng dụng công nghệ để thu thập dữ liệu và cá nhân hóa thông điệp marketing, khiến mỗi khách hàng cảm thấy mình được quan tâm đặc biệt. Cuối cùng, cần khuyến khích và tạo điều kiện để khách hàng chia sẻ trải nghiệm tích cực, biến họ thành những người truyền bá cho thương hiệu. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp cải thiện đáng kể các chỉ số thương hiệu, và kết quả cuối cùng là sự gia tăng bền vững của tỷ lệ quay lại của khách hàng.

VI. Tương lai Marketing MXH với ý định mua lặp lại của KH

Trong tương lai, mối quan hệ giữa Marketing MXHý định mua lặp lại sẽ ngày càng trở nên khăng khít và phức tạp hơn. Sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong hành vi mua sắm trực tuyến sẽ mở ra những cơ hội và thách thức mới. Xu hướng thương mại xã hội (social commerce), nơi quá trình mua sắm diễn ra ngay trên nền tảng mạng xã hội mà không cần chuyển đến một trang web khác, đang bùng nổ. Các tính năng như tối ưu TikTok Shop, Facebook Shops, Instagram Shopping đang xóa nhòa ranh giới giữa việc lướt mạng xã hội và mua sắm, tạo ra một trải nghiệm liền mạch và tiện lợi hơn cho người dùng. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tích hợp hoạt động bán hàng và marketing một cách thông minh hơn. Bên cạnh đó, vai trò của influencer marketing sẽ tiếp tục được khẳng định như một kênh xây dựng niềm tin và thúc đẩy quyết định mua hàng hiệu quả. Việc xây dựng cộng đồng trực tuyến trung thành sẽ không chỉ dựa vào nội dung từ thương hiệu mà còn phụ thuộc vào sức ảnh hưởng của những người dùng có uy tín. Các doanh nghiệp cần liên tục cập nhật, thử nghiệm và tối ưu hóa các chiến lược của mình để không bị tụt hậu trong cuộc đua giữ chân khách hàng trên không gian số.

6.1. Xu hướng thương mại xã hội social commerce nổi bật

Thương mại xã hội là bước tiến hóa tiếp theo của TMĐT. Nó tận dụng bản chất cộng đồng và tương tác của mạng xã hội để thúc đẩy doanh số. Các định dạng như livestream bán hàng, video ngắn đánh giá sản phẩm, và tính năng mua sắm tích hợp sẽ trở thành tiêu chuẩn. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí và tương tác cao ngay trên các nền tảng này. Việc tối ưu TikTok Shop hay tận dụng các công cụ bán hàng trên Instagram sẽ là chìa khóa để tiếp cận và chuyển đổi thế hệ khách hàng mới, đồng thời tạo ra những điểm chạm độc đáo để khuyến khích họ quay trở lại.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những hạn chế cần biết

Mặc dù nghiên cứu của Vũ Phước Thiện (2020) đã mang lại nhiều kết quả giá trị, nó vẫn có một số hạn chế như phạm vi khảo sát chủ yếu tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng khảo sát để tăng tính tổng quát. Hơn nữa, có thể đi sâu phân tích tác động của từng nền tảng mạng xã hội cụ thể (Facebook, TikTok, Instagram) đến ý định mua lặp lại, hoặc nghiên cứu vai trò của các công nghệ mới như AI trong việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên mạng xã hội. Việc tiếp tục khám phá các khía cạnh này sẽ giúp các doanh nghiệp có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn để xây dựng các chiến lược customer retention thành công trong tương lai.

04/10/2025
Ảnh hưởng của hoạt động marketing truyền thông mạng xã hội của các doanh nghiệp thương mại điện tử tới ý định mua lặp lại của khách hàng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày tổng quan nội dung nghiên cứu về những vấn đề: (1) Tính cấp thiết của đề tài đề tài, (2) Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài, (3) Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, (4) Đối tượng và phạm vị nghiên cứu, (5) Phương pháp nghiên cứu, (6) Phạm vi nghiên cứu, (7) Ý nghĩa nghiên cứu (8) Cấu trúc luận văn. Các lý thuyết, cơ sở lý luận nền tảng của đề tài sẽ được trình bày trong Chương 2. 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Marketing truyền thông xã hội (SMMA) Theo Kaplan và Haenlein (2010), Social Media hay truyền thông xã hội là một nhóm các ứng dụng dựa trên Internet được xây dựng trên nền tảng tư tưởng và công nghệ của Web 2.0, và cho phép tạo và trao đổi Nội dung do người dùng tạo ra.

Phương tiện truyền thông xã hội có thể có nhiều hình thức khác nhau như các trang mạng xã hội, blog, wiki, trang blog, v. Hiện tại các nền tảng truyền thông xã hội được chấp nhận rộng rãi nhất là Facebook, Twitter và trang web chia sẻ nội dung YouTube (Phạm và Gammoh, 2015). Đã có nhiều tác giả định nghĩa marketing truyền thông xã hội (Social Media Marketing). Theo Taubenheim và cộng sự (2008) thì hiểu đơn giản đó là "Một cách sử dụng Internet để cộng tác, chia sẻ thông tin, và có một cuộc trò chuyện về ý tưởng hoặc nguyên nhân chúng ta quan tâm".

Chang và cộng sự (2015) cho rằng Marketing truyền thông xã hội, sử dụng các mạng xã hội như Facebook để cho phép chia sẻ nội dung, phổ biến thông tin, xây dựng mối quan hệ và gắn kết người hâm mộ. Pham & Gammoh (2015) đưa ra khái niệm rằng marketing truyền thông xã hội là quy trình của công ty trong việc tạo và quảng bá các hoạt động liên quan đến marketing trực tuyến trên các nền tảng truyền thông xã hội để truyền tải các giá trị cho các bên liên quan. Yadav & Rahman (trích trong Tuten và Solomon, 2016, 21) thì định nghĩa rằng đó là việc sử dụng các công nghệ, kênh và phần mềm truyền thông xã hội để tạo, giao tiếp, phân phối và trao đổi các dịch vụ có giá trị cho một tổ chức các bên liên quan Theo Felix và cộng sự (2017) thì đó là một khái niệm liên ngành và đa chức năng sử dụng phương tiện truyền thông xã hội (thường kết hợp với các kênh truyền thông khác) để đạt được các mục tiêu của tổ chức bằng cách tạo ra giá trị cho các bên liên quan. Tổng hợp các nghiên cứu trên và một số nghiên cứu khác, Yadav & Rahman (2017) đưa ra khái niệm rằng Marketing phương tiện truyền thông xã hội (SMM) là một 13 quá trình mà các công ty tạo, giao tiếp và cung cấp các dịch vụ marekting trực tuyến thông qua các nền tảng truyền thông xã hội để xây dựng và duy trì các mối quan hệ của các bên liên quan nhằm nâng cao giá trị của các bên liên quan bằng cách tạo điều kiện tương tác, chia sẻ thông tin, đưa ra khuyến nghị mua hàng được cá nhân hóa và sự truyền miệng giữa các bên liên quan về các sản phẩm và dịch vụ hiện có và đang là xu hướng.

Nhận biết thương hiệu Nhận biết về thương hiệu biểu thị sự hiện diện của một thương hiệu trong bộ nhớ của người tiêu dùng và do đó cho biết người tiêu dùng sẽ nhớ lại hoặc nhận ra thương hiệu đó tốt như thế nào (Godey và cộng sự trích trong Rossiter và Percy, 1987). Nhận biết về thương hiệu là khả năng người tiêu dùng có khả năng nhận ra hoặc hồi tưởng lại thương hiệu trong tâm trí họ, giúp người tiêu dùng liên kết sản phẩm với thương hiệu (Cheung trích trong Aaker, 1991). Nhận biết về thương hiệu cũng được coi là điều kiện tiên quyết để các thương hiệu được đưa vào sự cân nhắc của người tiêu dùng trong quá trình ra quyết định (Langaro và cộng sự 2018) và được coi là một thành phần quan trọng của kiến thức thương hiệu (Keller, 2016). Hutter và cộng sự (trích trong Keller, 2008) cho biết hai trong số các mục đích chính trong việc xây dựng thương hiệu là nhãn mác của một sản phẩm thông qua các phương tiện marketing và làm cho người tiêu dùng biết đến nhãn hiệu này.

Nhận biết thương hiệu được tạo ra có liên quan đến sức mạnh của nút thương hiệu hoặc dấu vết kết quả trong trí nhớ, được phản ánh bởi người tiêu dùng về khả năng nhận diện thương hiệu trong các điều kiện khác nhau. Theo Keller (2009), nhận biết về thương hiệu bao gồm hai khía cạnh phụ: nhận diện thương hiệu và hồi tưởng thương hiệu. Hồi tưởng thương hiệu đề cập đến người tiêu dùng có khả năng nhớ lại thương hiệu của một danh mục cụ thể trong bộ nhớ của họ khi được liên kết với các danh mục sản phẩm cụ thể hoặc tình huống sử dụng (Keller, 1993). Nhận diện về thương hiệu được tạo ra thông qua việc người tiêu dùng tiếp xúc nhiều lần và đáng nhớ với thương hiệu (Cheung trích trong Aaker, 1991).

Những đặc điểm này có thể được tạo ra bởi các yếu tố thương hiệu, bao gồm tên thương hiệu, các câu khẩu hiệu hoặc bao bì sản phẩm (Cheung trích trong Aaker, 1991), quảng cáo dưới nhiều hình thức khác nhau (Yoo và cộng sự, 2000) và nỗ lực 14 SMM (Bruhn và cộng sự, 2012). Nói cách khác, nhận biết về thương hiệu đề cập đến sức mạnh của sự hiện diện của thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng (Hutter và cộng sự, 2013). Hình ảnh thương hiệu Keller (1993) tuyên bố rằng hình ảnh thương hiệu đề cập đến tập hợp các liên tưởng gắn liền với thương hiệu trong trí nhớ của người tiêu dùng, Do đó, nó có thể là một thành phần marketing quan trọng. Hình ảnh thương hiệu là một cấu trúc vật lý được hình thành trong tâm trí của người tiêu dùng; nó là sự kết hợp giữa cảm nhận của người tiêu dùng đối với chính sản phẩm và các yếu tố gián tiếp liên quan.

Hình ảnh thương hiệu có thể được đặc trưng bởi sức mạnh, tính thiện chí và tính duy nhất của các liên tưởng thương hiệu. Các liên tưởng thương hiệu phản ánh ý nghĩa của thương hiệu đối với người tiêu dùng thông qua việc liên kết thông tin sản phẩm với các nút thương hiệu tồn tại trong ký ức của người tiêu dùng, từ đó chỉ ra điểm mạnh của sản phẩm và nhận định tóm tắt về thương hiệu (Keller, 2008). Seo & Park (trích trong Jung, 1994) nói rằng hình ảnh thương hiệu là ý nghĩa của một thương hiệu được chấp nhận thông qua các cơ quan giác quan của người tiêu dùng. Zamrudi và cộng sự (trích trong Kotler & Armstrong, 1999) thì định nghĩa ngắn gọn rằng tập hợp niềm tin về một thương hiệu cụ thể được gọi là hình ảnh thương hiệu.

Dựa trên các định nghĩa và lý thuyết nêu trên, hình ảnh thương hiệu được hiểu là tập hợp các liên tưởng thương hiệu mà người tiêu dùng lưu giữ trong ký ức của họ về một thương hiệu. Hoặc có thể là sự tổng hợp các niềm tin, nhận định hình thành trên người tiêu dùng về sức mạnh, sự thiện chí, hay sự đặc biệt duy nhất của thương hiệu đó. Thái độ thương hiệu Lý thuyết về hành động lý trí (TRA) giải thích mối quan hệ giữa thái độ và hành vi (Ajzen, 1991) và cho rằng con người là những cá nhân hợp lý với khả năng xử lý thông tin ra quyết định. TRA giải thích rằng thái độ là một xu hướng tâm lý để hình thành một đánh giá có lợi hoặc chống lại một đối tượng cụ thể ở một mức độ nào đó và hành vi đó là một chức năng của thái độ của một cá nhân.

Thái độ thương hiệu là một biến số cổ điển để hiểu và dự đoán lựa chọn thương hiệu của người tiêu dùng, đề 15 cập đến người tiêu dùng đánh giá trong nội tâm về các thương hiệu, được đặc trưng bởi sự ổn định và tương đối bền vững (Ajzen & Fishbein, 1977; Mitchell & Olson, 1981). Thái độ thương hiệu phát triển từ việc tiếp xúc với thương hiệu, đó là kiến thức về các thuộc tính chức năng và biểu tượng của thương hiệu được hình thành bởi người tiêu dùng thông qua trải nghiệm vật lý của một sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung thiết kế marketing (Keller, 1993). Thái độ thương hiệu được định nghĩa là xu hướng tích cực hoặc tiêu cực chung của người tiêu dùng đối với thương hiệu và dự kiến sẽ có tác động tích cực đến lòng trung thành của thương hiệu (Keller, 1998). Đối với các giai đoạn khác nhau trong mối quan hệ giữa khách hàng và dịch vụ cung cấp thái độ thương hiệu được hiểu là sự đánh giá tổng thể về thương hiệu lâu dài hơn so với phản ứng tức thời của khách hàng, sự hài lòng.

Mitchell và Olson (1981) định nghĩa thái độ thương hiệu như một suy nghĩ, đánh giá chung mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tốt hoặc xấu của cá nhân đối với một thương hiệu hay nói cách khác Mitchell & Olson (1981) xác định rằng thái độ thương hiệu là sự công nhận cá nhân ở khía cạnh cảm xúc đối với một thương hiệu. Liu và cộng sự (Trích trong Shimp, 2010) giải thích rằng điều này có nghĩa là thái độ đối với thương hiệu chủ yếu phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân của người tiêu dùng về thương hiệu và được cho là một yếu tố dự báo đáng tin cậy về hành vi của người tiêu dùng đối với thương hiệu. Tóm lại thái độ thương hiệu có thể hiểu là đánh giá nội tại hay trong nội tâm của một cá nhân đối với một thương hiệu. Trong đó có sự kết luận về mức độ tốt hay xấu đối với thương hiệu.

Bên cạnh đó, trạng thái này của cá nhân có thể tồn tại ít nhất trong một khoảng thời gian ngắn chứ không phải là phản ứng nhất thời. Ý định mua và ý định mua lặp lại của khách hàng Ý định mua hàng đề cập đến giai đoạn tâm lý trong quá trình ra quyết định, nơi người tiêu dùng đã phát triển sự sẵn sàng thực sự để hành động đối với một đối tượng hoặc thương hiệu (Wells và cộng sự, 2011; Dodds và cộng sự, 1991). Kim & Ko (2012) đã tổng hợp từ kết quả của nhiều nghiên cứu trước đưa ra khái niệm đồng thời chỉ ra rằng ý định mua hàng là tổng hợp của sự quan tâm của người 16 tiêu dùng và khả năng mua sản phẩm, nó liên quan chặt chẽ đến thái độ và sở thích đối với một thương hiệu hoặc sản phẩm, có thể dùng để đo lường ý định mua hàng giả định hành vi tương lai của người tiêu dùng dựa trên thái độ của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ