Màng pH-Nhạy Cảm Từ Chiết Xuất Thực Vật Cho Bao Bì Thông Minh và In Điện Hóa

Nghiên cứu màng pH-nhạy cảm từ thực vật, ứng dụng trong bao bì thông minh và in điện hóa. Giải pháp mới cho bảo quản thực phẩm và công nghệ in ấn tiên tiến.

Chuyên ngành

Food Technology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Project

2024

132
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

DECLARATION

ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (SUPERVIOR)

ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (REVIEWER)

ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (COMMITTEE MEMBER)

TABLE OF CONTENT

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

LIST OF ABBREVIATION

1. CHAPTER 1: THE URGENCY OF THE PROJECT

1.1. Item packaging printing can offer crucial details about the item, like the manufacturing date and storage conditions

1.2. Objectives of the project

1.3. Object and scope of the project

1.4. Content of the project

1.5. Scientific and practical significance

2. OVERVIEW OF PH INDICATOR PACKAGING

3. CHAPTER 3: MATERIALS AND RESEARCH METHODS

4. RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Effect of pH and absorption spectrum of anthocyanin

4.1.1. Butterfly pea flower

4.2. Effect of pH and absorption spectrum of curcumin

4.3. Effect of pH and absorption spectrum of curcumin and anthocyanin

4.4. Effect of pH and absorption spectrum of TB 1:1

4.5. Effect of pH and absorption spectrum of TB 1:14

4.6. Effect of pH and absorption spectrum of TR 1:1

4.7. Effect of pH and absorption spectrum of TR 1:14

4.8. Characterization of films

4.8.1. pH-indicator color change characteristics

4.8.2. Water Vapor Permeability

4.8.3. Fourier Transform Infrared Spectroscopy (FTIR)

4.9. Application of films in monitoring the spoilage of yellowtail catfish, chicken and shrimp

Tóm tắt

I. Màng pH Nhạy Cảm Tổng Quan Ứng Dụng Tiềm Năng

Bao bì đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm chất lượng, độ an toàn và tính toàn vẹn của sản phẩm. Đối với thực phẩm, bao bì phù hợp có thể kéo dài thời gian bảo quản từ vài giờ đến vài tháng, phụ thuộc vào thành phần và các yếu tố môi trường. Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào ngày hết hạn in trên bao bì là không đủ để đánh giá chất lượng thực tế. Màng pH-nhạy cảm nổi lên như một giải pháp bao bì thông minh, giúp theo dõi độ tươi của thực phẩm theo thời gian thực, từ đó đánh giá chính xác chất lượng thực phẩm.

Màng pH-nhạy cảm tận dụng các chất chỉ thị pH tự nhiên, như anthocyanincurcumin, có khả năng thay đổi màu sắc theo độ pH. Sự thay đổi này phản ánh mức độ phân hủy của thực phẩm, giúp người tiêu dùng nhận biết sản phẩm còn tươi ngon hay không. Đây là một tiến bộ vượt bậc so với các phương pháp kiểm tra truyền thống, hứa hẹn nâng cao tính an toàn thực phẩm và giảm thiểu lãng phí.

1.1. Tầm quan trọng của bao bì trong bảo quản thực phẩm

Bao bì đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm, cung cấp một lớp bảo vệ chống lại ô nhiễm, tác động từ môi trường bên ngoài và hư hỏng cơ học trong quá trình vận chuyển. Theo (Kalpana et al., 2019), bao bì được thiết kế để đảm bảo chất lượng, sự an toàn, tính toàn vẹn của sản phẩm. Do đó, lựa chọn vật liệu và thiết kế bao bì phù hợp sẽ giúp duy trì chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

1.2. Giới thiệu về công nghệ bao bì thông minh và màng pH nhạy cảm

Bao bì thông minh sử dụng các cảm biến hoặc sự thay đổi màu sắc để cung cấp thông tin về chất lượng thực phẩm bên trong. Màng pH-nhạy cảm, một loại bao bì thông minh, sử dụng các chất chỉ thị pH như anthocyanincurcumin để phản ánh độ tươi của thực phẩm. Khi thực phẩm phân hủy, độ pH thay đổi, dẫn đến sự thay đổi màu sắc của màng, cho phép người tiêu dùng đánh giá chất lượng sản phẩm một cách trực quan.

II. Thách Thức Kiểm Soát Chất Lượng In Ấn Bao Bì Thực Phẩm

Việc kiểm soát chính xác độ tươi của thực phẩm là một thách thức lớn, đặc biệt khi các yếu tố như nhiệt độ bảo quản, thời gian vận chuyển có thể ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm. Ngày hết hạn in trên bao bì không phải lúc nào cũng phản ánh đúng tình trạng thực tế. Đồng thời, việc in ấn thông tin trên vật liệu bao bì hiện nay, chủ yếu sử dụng mực in từ dầu mỏ, gây ra lo ngại về tính an toàn thực phẩm và tác động môi trường. Mực in có thể thôi nhiễm vào thực phẩm, gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, cần có giải pháp in ấn thân thiện với môi trường, an toàn và cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm.

In điện hóa, sử dụng các chất màu tự nhiên như anthocyanincurcumin, nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Phương pháp này không chỉ an toàn, phân hủy sinh học mà còn tạo ra những mẫu in độc đáo, nhạy cảm với sự thay đổi pH của thực phẩm.

2.1. Hạn chế của việc dựa vào ngày hết hạn in trên bao bì

Ngày hết hạn chỉ là một ước tính và không thể phản ánh chính xác chất lượng thực phẩm do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện bảo quản. Vì vậy, việc chỉ dựa vào ngày hết hạn có thể dẫn đến lãng phí thực phẩm nếu sản phẩm vẫn còn sử dụng được hoặc gây nguy hiểm cho sức khỏe nếu sản phẩm đã bị hỏng.

2.2. Rủi ro từ mực in truyền thống trong bao bì thực phẩm

Mực in thông thường chứa các hóa chất có thể thôi nhiễm vào thực phẩm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Ngoài ra, quá trình sản xuất mực in từ dầu mỏ cũng gây ra ô nhiễm môi trường. (Zhai et al., 2018) đã chứng minh được điều này. Do đó, cần tìm kiếm các giải pháp in ấn an toàn hơn, sử dụng các màu tự nhiênphân hủy sinh học.

2.3. Sự cần thiết của giải pháp in ấn thân thiện môi trường

Với những rủi ro về tính an toàn thực phẩm và tác động môi trường từ mực in truyền thống, giải pháp in điện hóa sử dụng các chất màu tự nhiên như anthocyanincurcumin nổi lên như một lựa chọn đầy tiềm năng. Đây là phương pháp in ấn không chỉ an toàn và phân hủy sinh học mà còn tạo ra những mẫu in độc đáo, nhạy cảm với sự thay đổi pH của thực phẩm, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết chất lượng thực phẩm.

III. Bí Quyết Tạo Màng pH Nhạy Cảm Từ Chiết Xuất Tự Nhiên

Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra màng pH-nhạy cảm từ chiết xuất thực vật kết hợp với hai polyme: Polyvinyl alcohol (PVA) và Carrageenan (CGN). Anthocyanin từ bắp cải tím và hoa đậu biếc, cùng với curcumin từ bột nghệ, được sử dụng làm chất chỉ thị pH. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa các thành phần để tạo ra màng có đặc tính phù hợp cho bao bì thực phẩm, bao gồm khả năng thay đổi màu sắc theo độ pH, độ bền cơ học, khả năng chống thấm nước và tính an toàn thực phẩm.

Quá trình sản xuất bao gồm chiết xuất các hợp chất màu từ thực vật, pha trộn với polyme, tạo màng và kiểm tra các đặc tính. Màng composite được tạo ra hứa hẹn mang lại giải pháp bao bì thông minh, an toàn và thân thiện với môi trường.

3.1. Lựa chọn nguyên liệu PVA Carrageenan Anthocyanin và Curcumin

Nghiên cứu sử dụng Polyvinyl alcohol (PVA) và Carrageenan (CGN) làm nền cho màng do khả năng tạo màng tốt và phân hủy sinh học. Anthocyanin, chiết xuất từ bắp cải tím và hoa đậu biếc, và curcumin, chiết xuất từ bột nghệ, được chọn làm chất chỉ thị pH do khả năng thay đổi màu sắc theo độ pH, dễ dàng quan sát và tính an toàn thực phẩm.

3.2. Quy trình sản xuất màng pH nhạy cảm composite

Quy trình sản xuất bao gồm các bước sau: chiết xuất anthocyanincurcumin, pha trộn các chiết xuất thực vật với PVA và CGN theo tỷ lệ nhất định, đổ hỗn hợp lên bề mặt phẳng, sấy khô để tạo thành màng composite. Các thông số như nhiệt độ, thời gian sấy và tỷ lệ các thành phần ảnh hưởng đến chất lượng và đặc tính của màng.

IV. Phương Pháp In Điện Hóa Giải Pháp In Ấn An Toàn Sáng Tạo

Một điểm nhấn quan trọng của nghiên cứu là việc áp dụng phương pháp in điện hóa lên màng pH-nhạy cảm. Phương pháp này sử dụng các điện cực để tạo ra các hoa văn, hình ảnh trên bề mặt màng, dựa trên sự thay đổi màu sắc của anthocyanincurcumin khi tiếp xúc với dòng điện. In điện hóa không chỉ tạo ra các mẫu in độc đáo, có tính thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo tính an toàn thực phẩm, do không sử dụng mực in độc hại. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển bao bì thông minh, cung cấp thông tin trực quan về chất lượng thực phẩm và giảm thiểu tác động môi trường.

4.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ in điện hóa

In điện hóa hoạt động dựa trên nguyên tắc điện phân, sử dụng điện cực để kích hoạt phản ứng hóa học trên bề mặt vật liệu, tạo ra sự thay đổi màu sắc hoặc cấu trúc. Trong trường hợp màng pH-nhạy cảm, điện cực được sử dụng để kích hoạt sự thay đổi màu sắc của anthocyanincurcumin, tạo ra các hoa văn hoặc hình ảnh mong muốn.

4.2. Ưu điểm của in điện hóa so với các phương pháp in truyền thống

In điện hóa có nhiều ưu điểm so với các phương pháp in truyền thống, bao gồm: không sử dụng mực in độc hại, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tạo ra các mẫu in có độ phân giải cao, có thể điều chỉnh màu sắc và độ đậm nhạt dễ dàng, và tạo ra các mẫu in có tính năng đặc biệt như thay đổi màu sắc theo độ pH.

V. Ứng Dụng Màng pH Nhạy Cảm Giám Sát Độ Tươi Thực Phẩm

Nghiên cứu đã thử nghiệm ứng dụng bao bì thông minh trên các loại thực phẩm dễ hư hỏng như cá basa, thịt gà và tôm. Màng pH-nhạy cảm được sử dụng để bao gói các sản phẩm này, và sự thay đổi màu sắc của màng được theo dõi trong quá trình bảo quản. Kết quả cho thấy, màng có khả năng phản ánh chính xác mức độ phân hủy của thực phẩm, thông qua sự thay đổi màu sắc tương ứng với sự thay đổi độ pH. Điều này chứng minh tiềm năng của màng pH-nhạy cảm trong việc giám sát độ tươi của thực phẩm, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng thông minh và giảm thiểu lãng phí thực phẩm.

5.1. Thử nghiệm độ nhạy pH của màng trên các loại thực phẩm khác nhau

Các thử nghiệm được thực hiện bằng cách bao gói cá basa, thịt gà và tôm bằng màng pH-nhạy cảm và theo dõi sự thay đổi màu sắc của màng trong quá trình bảo quản ở điều kiện thường. Kết quả cho thấy sự thay đổi màu sắc của màng tương ứng với sự thay đổi độ pH của thực phẩm, cho thấy khả năng theo dõi độ tươi của thực phẩm.

5.2. Đánh giá hiệu quả và độ tin cậy của màng pH nhạy cảm

Hiệu quả của màng pH-nhạy cảm được đánh giá dựa trên khả năng phản ánh chính xác mức độ phân hủy của thực phẩm và so sánh với các phương pháp kiểm tra truyền thống. Độ tin cậy của màng được đánh giá thông qua các thử nghiệm lặp lại và phân tích thống kê để đảm bảo tính nhất quán của kết quả.

VI. Tương Lai Phát Triển Ứng Dụng Rộng Rãi Màng pH Nhạy Cảm

Nghiên cứu này mở ra hướng đi đầy triển vọng cho việc phát triển bao bì thông minh sử dụng chiết xuất thực vậtcông nghệ in điện hóa. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao độ bền và độ nhạy của màng, cũng như mở rộng ứng dụng bao bì sang các loại thực phẩm và sản phẩm khác. Sự phát triển của màng pH-nhạy cảm không chỉ góp phần nâng cao tính an toàn thực phẩm, giảm thiểu lãng phí mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ bao bì thân thiện với môi trường, bền vững.

6.1. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn các thành phần để cải thiện độ bền và độ nhạy của màng, nghiên cứu các chiết xuất thực vật mới có khả năng chỉ thị pH tốt hơn, phát triển các phương pháp in điện hóa tiên tiến hơn để tạo ra các mẫu in phức tạp và có tính năng đặc biệt, và nghiên cứu ứng dụng bao bì cho các loại thực phẩm và sản phẩm khác.

6.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi và tác động đến ngành công nghiệp bao bì

Màng pH-nhạy cảm có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành bao bì thực phẩm, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra độ tươi của thực phẩm, giảm thiểu lãng phí và nâng cao tính an toàn thực phẩm. Sự phát triển của công nghệ này cũng sẽ thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ bao bì thân thiện với môi trường và bền vững.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING GRADUATION PROJECT FOOD TECHNOLOGY pH- SENSITIVE FILMS FROM PLANT EXTRACTS FOR SMART PACKAGING AND ELECTROCHEMICAL PRINTING LECTURER: NGUYEN VINH TIEN STUDENT: PHAN DANG HONG NHON NGUYEN THI ANH THU SKL012531 Ho Chi Minh City, January 2024 HCMC UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACYLTY OF CHEMICAL AND FOOD TECHNOLOGY FOOD TECHONOLOGY GRADUATION THESIS THESIS CODE: 2023-19116044 pH- SENSITIVE FILMS FROM PLANT EXTRACTS FOR SMART PACKAGING AND ELECTROCHEMICAL PRINTING Supervisor: NGUYEN VINH TIEN, ASSOC.PROF Student conducting: PHAN DANG HONG NHON 19116044 NGUYEN THI ANH THU 19116029 HO CHI MINH CITY – January 18, 2024 GRADUATION THESIS ASSIGNMENT i ACKNOWLEDGEMENT First of all, we would like to sincerely thank the instructors at the Food Technology Industry High-Quality Training Faculty at Ho Chi Minh City University of Technology and Education for their four years of dedicated instruction and knowledge imparting. They have also set up all the necessary facilities and equipment to help us complete the thesis in the best way possible. We especially acknowledge the teacher who guided this graduation project, PhD. Nguyen Vinh Tien.

He gave us meticulous direction and conveyed the skills and information needed to handle the instruments and run the lab equipment throughout the project. He consistently offered us guidance and encouragement when we encountered problems while working on the project. We deeply appreciate Ms. Ho Thi Thu Trang of the Department of Food Technology for allowing and supporting us in our use of the instruments and equipment for measurement that are available in the Faculty of Chemical and Food Technology laboratory.

We have tried to learn and research to best complete the graduation thesis. However, there are still many limitations in knowledge and expertise, so shortcomings are inevitable. We look forward to receiving the contributions of teachers and friends to improve the thesis. We sincerely thank.

ii DECLARATION We hereby declare that all content presented in the graduation thesis is our own work. e hereby certify that the contents referenced in the graduation thesis have been cited accurately and completely in accordance with regulations. January 18, 2024 (Sign with full name) iii ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (SUPERVIOR) iv v ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (REVIEWER) vi vii ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (COMMITTEE MEMBER) viii ix x xi xii xiii TABLE OF CONTENT GRADUATION THESIS ASSIGNMENT. iii ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (SUPERVIOR).

iv ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (REVIEWER). vi ASSESSEMENT FORM GRADUATION THESIS OF FOOD TECHNOLOGY (COMMITTEE MEMBER). viii TABLE OF CONTENT. xiv LIST OF FIGURES.

xviii LIST OF TABLES. xxii LIST OF ABBREVIATION. The urgency of the project. Objectives of the project.

Object and scope of the project. Content of the project. Scientific and practical significance. Overview of pH indicator packaging.

Biodegradable packaging materials – pH indicator. Overview of Polyvinyl alcohol (PVA). Characteristic of PVA. Overview of Carrageenan (CGN).

Characteristic of CGN. Characteristic of butterfly flower. Characteristic of red cabbage. Characteristic of ATH.

Factors affecting anthocyanin stability. 15 Overview of Turmeric powder. 18 Characteristic of turmeric powder. Overview of curcumin.

Characteristic of curcumin. Factors affecting curcumin stability. 23 CHAPTER 3: MATERIALS AND RESEARCH METHODS. Diagram of the research process.

Extracting anthocyanins from butterfly flowers and red cabbage. Extracting curcumin from turmeric powder. Determine the absorption spectrum and color-changing potential according to the pH of the extracts of butterfly flowers, red cabbage, and turmeric. Determine the absorption spectrum and color-changing potential according to the pH of the extracts of butterfly pea flower and read cabbage.

Determine the absorption spectrum and color-changing potential according to the pH of the extracts of turmeric. Determine the absorption spectrum and ability to change color according to pH of a mixture of butterfly pea flower and turmeric extract or red cabbage and turmeric extract. Film formation with a single extract. Film formation with a double extract.

The pH affects the color and appearance of the film. Water vapor permeability. Fourier Transform Infrared Spectroscopy (FTIR). Application of films in monitoring the spoilage of yellowtail catfish, chicken and shrimp.

RESULTS AND DISCUSSION .1 Effect of pH and absorption spectrum of anthocyanin .1 Butterfly pea flower. Effect of pH and absorption spectrum of curcumin. Effect of pH and absorption spectrum of curcumin and anthocyanin. Effect of pH and absorption spectrum of TB 1:1.

Effect of pH and absorption spectrum of TB 1:14. Effect of pH and absorption spectrum of TR 1:1. Effect of pH and absorption spectrum of TR 1:14. Characterization of films.

pH-indicator color change characteristics. Water Vapor Permeability .1 Fourier Transform Infrared Spectroscopy (FTIR). Application of films in monitoring the spoilage of yellowtail catfish, chicken and shrimp. 105 xvii LIST OF FIGURES Figure 2.

1 Structural formula for Polyvinyl alcohol: partially hydrolyzed (left); fully hydrolyzed (right). 2 Butterfly pea flower. 4 Color changes of red cabbage extract at different pH values. 5 Chemical structure of anthocyanins.

6 Structural classification of 6 most common anthocyanidins. 7 Main anthocyanins structures and pH dependent speciation equilibria suggested in this work for anthocyanin species. 8 Chemical structure of curcumin. 9 Chemical structure of curcumin with two forms keto (left) and enol (right).

10 Color change of curcumin from pH 5-11 (left to right). 11 Degradation of curcumin is an autoxidation to a bicyclopentadione. 1 Diagram of experimental research. 2 Diagram of extracting extract from butterfly pea flowers (left) and red cabbage (right) used to create films.

3 Diagram of extracting extract from turmeric powder used to create films. 4 Flow chart of film creation process from single extracts such as red cabbage, butterfly pea flower, and turmeric. 5 Flow chart of film creation process from double extracts such as red cabbage with turmeric extract or butterfly pea flower with turmeric extract. 7 Electrochemical drawing process diagram.

8 Electrochemical drawing process diagram. 9 Monitoring the freshness of chicken meat using a pH indicator film. 1 Structure of anthocyanin at varying pH (Ghaani et al. 2 Colors of butterfly pea flower extracts at pH 1-12.

3 The spectrum of the butterfly pea flower extract from pH 1-12. 4 The spectrum of the butterfly pea flower extract from pH 1-2. 5 The spectrum of the butterfly pea flower extract from pH 3-6. 6 The spectrum of the butterfly pea flower extract from pH 7-12.

7 Color of red cabbage extract at pH 1-12. 8 The spectrum of the red cabbage extract from pH 1-12. 9 The spectrum of the red cabbage extract from pH 1-3. 10 The spectrum of the red cabbage extract from pH 4-6.

11 The spectrum of the red cabbage extract from pH 7-12. 12 Colors of turmeric extracts at pH 1-12. 13 The spectrum of the turmeric extract from pH 1-12. 14 The spectrum of the turmeric extract from pH 1-7.

15 The spectrum of the turmeric extract from pH 7-12. 16 Structure of curcumin (A) and color change of the extract at different pH values. (Esatbeyoglu et al. 17 Conversion of curcumin in aqueous media under different conditions.

(Bhatia et al. 18 Colors of turmeric- butterfly pea flower (1:1) extracts at pH 1-12. 19 The spectrum of the turmeric-butterfly pea flower extract (1:1) from pH 1-12. 20 The spectrum of the turmeric-butterfly pea flower extract (1:1) from pH 1-2 60 Figure 4.

21 The spectrum of the turmeric-butterfly pea flower extract (1:1) from pH 3-6 60 xix Figure 4. 22 The spectrum of the turmeric-butterfly pea flower extract (1:1) from pH 7-12. 23 Colors of turmeric - butterfly pea flower extracts (1:14) at pH 1-12. 24 The spectrum of the turmeric-butterfly pea flower extract (1:14) from pH 1-12.

25 The spectrum of the turmeric-butterfly pea flower extract (1:14) from pH 1-2. 26 The spectrum of the turmeric-butterfly pea flower extract (1:14) from pH 3-6. 27 The spectrum of the turmeric-butterfly pea flower extract (1:14) from pH 7-12. 28 Colors of turmeric - red cabbage extracts (1:1) at pH 1-12.

29 The spectrum of the turmeric-red cabbage extract (1:1) from pH 1-12. 30 The spectrum of the turmeric-red cabbage extract (1:1) from pH 1-2. 31 The spectrum of the turmeric-red cabbage extract (1:1) from pH 4-6. 32 The spectrum of the turmeric-red cabbage extract (1:1) from pH 7-12.

33 Colors of turmeric - red cabbage extracts (1:14) at pH 1-12. 34 The spectrum of the turmeric-red cabbage extract (1:14) from pH 1-12. 35 The spectrum of the turmeric-red cabbage extract (1:14) from pH 1-3. 36 The spectrum of the turmeric-red cabbage extract (1:14) from pH 4-6.

37 The spectrum of the turmeric-red cabbage extract (1:14) from pH 7-12. 38 Original appearance of film. 39 Moisture content of film samples containing single and double extracts. 40 The water vapor permeability of film samples containing single and double extracts.

41 Tensile strength of film samples containing single and double extracts. 42 Elongation at break of film samples containing single and double extracts. 43 Optical transmittance of all membrane samples. 44 FTIR spectrogram of the films.

45 FTIR spectrogram of the film from wavelength 1800-800. 46 Monitoring the freshness of chicken using a pH indicator film at 0h. 47 Monitoring the freshness of fish using a pH indicator film at 0h. 48 Monitoring the freshness of shrimp using a pH indicator film at 0h.

49 Ability to display colors when electrochemically printing films samples. 89 xxi LIST OF TABLES Table 2. 1 Polyvinyl alcohol's general chemical composition and physical characteristics. 2 The chemical structure and properties of lambda, iota, and kappa carrageenans.

1 Origin of materials used in research. 2 Buffer pH from 1-12 according to TCVN 4320:1986 standard. 1 Color change of seven films after contact with pH 1-12 solution for 10 minutes. 2 Color parameters of seven types of films after 10 minutes of exposure to solutions with pH from 1.

3 The result of the moisture content of film samples. 4 Infrared spectrum (FTIR) of the film. 5 Change in color according to pH of fish, chicken and shrimp stored for 36 hours at room temperature of film samples. 87 xxii LIST OF ABBREVIATION PVA: Polyvinyl alcohol CGN: Carrageenan S: Standard B: Butterfly pea flower T: Turmeric R: Red cabbage TB 1:1: Turmeric-Butterfly pea flower (1:1) TB 1:14: Turmeric-Butterfly pea flower (1:14) TR 1:1: Turmeric-Red cabbage (1:1) TR 1:14: Turmeric-Red cabbage (1:14) ATH: Anthocyanin CR: Curcumin FTIR: Fourier Transform Infrared Spectroscopy RH: Relative humidity TS: The tensile strength EB: Elongation at break xxiii CHAPTER 1.

The urgency of the project Packaging is designed to ensure the product's quality, wholesomeness, integrity, and safety. Food, when correctly packaged, can endure from a few hours to a few days, or even months, depending on its composition and a variety of external circumstances. (Kalpana et al., 2019) Food packaging is an essential component of the food supply chain because it functions as a protective layer or barrier against contamination, the external environment, and mechanical damage during transit, all of which can have a negative impact on product quality. Aside from the sustainability of food packaging, correct shelf-life information is another key issue that must be addressed.

The remaining shelf life of a product cannot be determined only by the use-by date printed on the box, as it can be impacted by a variety of factors such as mistreatment, temperature abuse, and so on.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ