Trọn Bộ Lý Thuyết và Câu Hỏi Trắc Nghiệm Lịch Sử 10 - Ôn Tập Hiệu Quả

Tổng hợp lý thuyết và trắc nghiệm Lịch sử lớp 10 đầy đủ, giúp học sinh nắm vững kiến thức và ôn luyện hiệu quả cho các bài kiểm tra.

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Lý thuyết & Trắc nghiệm
183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

CHỦ ĐỀ 1: XÃ HỘI NGUYÊN THỦY

Mục tiêu

❖ Kiến thức

❖ Kĩ năng

LÍ THUYẾT TRỌNG TÂM

QUÁ TRÌNH TIẾN HÓA TỪ VƯỢN THÀNH NGƯỜI

1. Vượn cổ

2. Người tối cổ

Người tinh khôn

CÁC HÌNH THỨC TỔ CHỨC XÃ HỘI CỦA CON NGƯỜI Ở THỜI KÌ NGUYÊN THỦY

1. Bầy người nguyên thủy

Thị tộc, bộ lạc

BƯỚC TIẾN CỦA CÔNG CỤ LAO ĐỘNG VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG TỚI ĐỜI SỐNG KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA CON NGƯỜI

1. Thời đại đồ đá

1.1. Đồ đá cũ

1.2. Đồ đá mới

Thời đại kim khí

HỆ THỐNG CÂU HỎI ÔN LUYỆN

➢ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM

➢ CÂU HỎI TỰ LUẬN

PHẦN ĐÁP ÁN

CHỦ ĐỀ 2: XÃ HỘI CỔ ĐẠI

Mục tiêu

❖ Kiến thức

❖ Kĩ năng

LÍ THUYẾT TRỌNG TÂM

CÁC QUỐC GIA CỔ ĐẠI PHƯƠNG ĐÔNG

1. Điều kiện tự nhiên và sự phát triển kinh tế:

2. Sự hình thành các quốc gia cổ đại:

3. Đời sống chính trị - xã hội ở các quốc gia cổ đại phương Đông

Văn hóa cổ đại phương Đông

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lịch Sử 10 Chương Trình Học Mục Tiêu

Chào mừng đến với thế giới Lịch Sử 10! Môn học này không chỉ là một chuỗi các sự kiện và nhân vật, mà còn là hành trình khám phá quá khứ, hiểu rõ hiện tại và dự đoán tương lai. Chương trình Lịch Sử 10 được thiết kế nhằm cung cấp cho học sinh cái nhìn tổng quan về lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam từ thời nguyên thủy đến thời cổ đại và trung đại. Mục tiêu chính là trang bị kiến thức nền tảng về các nền văn minh lớn, các cuộc cách mạng, các cuộc chiến tranh và những biến đổi xã hội quan trọng. Ngoài ra, môn học còn rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá, so sánh và liên hệ thực tế, giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học. Kiến thức Lịch sử 10 bao gồm các chủ đề như xã hội nguyên thủy, các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây, Trung Quốc và Ấn Độ thời phong kiến, và các nước Đông Nam Á. Học sinh sẽ được tiếp cận với các nguồn tài liệu đa dạng, từ sách giáo khoa đến các tư liệu tham khảo, bản đồ, hình ảnh và video. Để học tốt Lịch sử 10, cần có phương pháp học tập khoa học, kết hợp việc đọc sách, ghi chép, tóm tắt, ôn tập và làm bài tập. Môn học Lịch sử 10 không chỉ giúp học sinh đạt điểm cao trong các kỳ thi, mà còn bồi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội. Full lý thuyết Lịch sử 10 sẽ cung cấp cho các em một lộ trình học tập hiệu quả.

1.1. Kiến thức Lịch sử 10 Cần Thiết Cho Học Sinh

Phần kiến thức Lịch sử 10 bao gồm các khái niệm cơ bản về thời gian, không gian, nguồn gốc loài người, sự phát triển của xã hội nguyên thủy, sự hình thành các quốc gia cổ đại, các nền văn minh phương Đông và phương Tây, sự phát triển của chế độ phong kiến ở Trung Quốc và Ấn Độ, và sự hình thành các quốc gia Đông Nam Á. Học sinh cần nắm vững các kiến thức này để có thể hiểu rõ các sự kiện lịch sử và mối liên hệ giữa chúng. Các khái niệm quan trọng như xã hội nguyên thủy, chế độ chiếm hữu nô lệ, chế độ phong kiến, văn minh, văn hóa, nhà nước, cách mạng, chiến tranh cần được định nghĩa và phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, cần phân biệt rõ sự khác biệt giữa xã hội nguyên thủy và xã hội có giai cấp, giữa chế độ chiếm hữu nô lệ và chế độ phong kiến, giữa văn minh phương Đông và văn minh phương Tây. Ngoài ra, học sinh cần nắm vững các mốc thời gian quan trọng, các địa danh lịch sử và các nhân vật tiêu biểu. Ví dụ, cần biết năm thành lập các quốc gia cổ đại Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp, La Mã, và các nhân vật lịch sử như Tần Thủy Hoàng, Alexander Đại đế, Julius Caesar.

1.2. Tại Sao Cần Phương Pháp Học Lịch Sử 10 Hiệu Quả

Môn Lịch sử 10 đòi hỏi sự ghi nhớ và hiểu biết sâu sắc về một lượng lớn thông tin. Nếu không có phương pháp học tập hiệu quả, học sinh sẽ dễ bị quá tải và khó đạt được kết quả tốt. Một phương pháp học tập hiệu quả cần kết hợp giữa việc đọc sách, ghi chép, tóm tắt, ôn tập và làm bài tập. Học sinh cần đọc kỹ sách giáo khoa và các tài liệu tham khảo, ghi chép những thông tin quan trọng, tóm tắt nội dung chính của từng bài học, ôn tập thường xuyên để củng cố kiến thức và làm bài tập để rèn luyện kỹ năng. Ngoài ra, học sinh có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập như bản đồ, sơ đồ tư duy, flashcard, video và các ứng dụng học tập trực tuyến. Quan trọng nhất, cần có thái độ học tập tích cực, chủ động và đam mê với môn học. Phương pháp học Lịch sử 10 hiệu quả là chìa khóa giúp học sinh vượt qua những khó khăn và đạt được thành công.

II. Thách Thức Khi Học Lịch Sử Lớp 10 Cách Vượt Qua

Học Lịch Sử Lớp 10 không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các sự kiện, nhân vật và mốc thời gian, hoặc cảm thấy nhàm chán với những bài học khô khan. Một trong những thách thức lớn nhất là khối lượng kiến thức quá lớn, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực cao. Ngoài ra, việc hiểu và phân tích các sự kiện lịch sử cũng đòi hỏi tư duy logic và khả năng liên hệ thực tế. Để vượt qua những thách thức này, học sinh cần có phương pháp học tập khoa học, kết hợp việc ghi nhớ, hiểu biết và vận dụng kiến thức. Cần tạo ra sự hứng thú với môn học bằng cách tìm hiểu thêm về các câu chuyện lịch sử hấp dẫn, xem phim tài liệu, tham quan bảo tàng và di tích lịch sử. Luyện thi Lịch sử 10 cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài. Tài liệu Lịch sử 10 cần được chọn lọc kỹ càng để đảm bảo tính chính xác và khoa học.

2.1. Làm Thế Nào Để Ghi Nhớ Kiến Thức Lịch Sử 10 Dễ Dàng

Ghi nhớ kiến thức Lịch sử 10 là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp. Thay vì cố gắng học thuộc lòng một cách máy móc, học sinh nên tìm cách hiểu rõ bản chất của các sự kiện lịch sử và mối liên hệ giữa chúng. Sử dụng các công cụ hỗ trợ như sơ đồ tư duy, bản đồ, flashcard để hệ thống hóa kiến thức và tạo ra những liên kết trực quan. Chia nhỏ các bài học lớn thành những phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, và ôn tập thường xuyên để củng cố kiến thức. Liên hệ các sự kiện lịch sử với thực tế cuộc sống để tạo ra sự hứng thú và dễ nhớ hơn. Ví dụ, khi học về cuộc cách mạng công nghiệp, có thể liên hệ với sự phát triển của khoa học công nghệ hiện nay. Sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ như mnemonic (ví dụ, sử dụng câu chữ để nhớ các mốc thời gian) hoặc phương pháp loci (liên kết các sự kiện với các địa điểm quen thuộc).

2.2. Học Tốt Lịch Sử 10 Bằng Cách Tạo Hứng Thú Với Môn Học

Để học tốt Lịch sử 10, cần tạo ra sự hứng thú với môn học. Thay vì coi lịch sử là một môn học khô khan và nhàm chán, hãy khám phá những câu chuyện lịch sử hấp dẫn, những nhân vật lịch sử tài ba và những nền văn minh rực rỡ. Xem phim tài liệu, tham quan bảo tàng và di tích lịch sử để có những trải nghiệm trực quan và sinh động. Đọc sách lịch sử, truyện lịch sử để mở rộng kiến thức và hiểu biết. Tham gia các hoạt động ngoại khóa liên quan đến lịch sử như câu lạc bộ lịch sử, cuộc thi tìm hiểu lịch sử để giao lưu, học hỏi và chia sẻ đam mê. Tìm hiểu về lịch sử gia đình, lịch sử địa phương để gắn kết bản thân với quá khứ và cội nguồn. Sử dụng các ứng dụng học tập trực tuyến, trò chơi điện tử liên quan đến lịch sử để học tập một cách thú vị và hiệu quả.

III. Tóm Tắt Lịch Sử 10 Bí Quyết Nắm Vững Kiến Thức Cốt Lõi

Tóm tắt Lịch sử 10 là một kỹ năng quan trọng giúp học sinh nắm vững kiến thức cốt lõi và dễ dàng ôn tập. Thay vì cố gắng học thuộc lòng toàn bộ nội dung sách giáo khoa, hãy tập trung vào những ý chính, các sự kiện quan trọng và mối liên hệ giữa chúng. Sử dụng các phương pháp tóm tắt khác nhau như gạch đầu dòng, sơ đồ tư duy, bảng biểu để hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học và trực quan. Luyện tập tóm tắt sau mỗi bài học, mỗi chương để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Đề thi Lịch sử 10 thường tập trung vào những kiến thức cơ bản và quan trọng, vì vậy việc nắm vững kiến thức cốt lõi là rất quan trọng để đạt điểm cao. Ngân hàng câu hỏi Lịch sử 10 sẽ giúp các em làm quen với các dạng bài tập khác nhau.

3.1. Soạn Bài Lịch Sử 10 Ngắn Gọn Hiệu Quả

Soạn bài Lịch sử 10 là một bước quan trọng trong quá trình học tập. Thay vì chỉ đọc lướt qua sách giáo khoa, hãy dành thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng từng bài học, tìm hiểu thêm thông tin từ các nguồn tài liệu tham khảo và ghi chép những ý chính. Sử dụng các phương pháp ghi chép khác nhau như gạch đầu dòng, sơ đồ tư duy, bảng biểu để hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học và trực quan. Đặt câu hỏi và tìm câu trả lời để hiểu sâu hơn về nội dung bài học. Luyện tập tóm tắt sau mỗi bài học để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Chuẩn bị trước các câu hỏi và thắc mắc để hỏi giáo viên trong giờ học.

3.2. Phương Pháp Tóm Tắt Lịch Sử 10 Bằng Sơ Đồ Tư Duy

Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để tóm tắt Lịch sử 10 một cách trực quan và hiệu quả. Bắt đầu bằng cách viết chủ đề chính của bài học ở trung tâm sơ đồ, sau đó vẽ các nhánh ra từ trung tâm để thể hiện các ý chính, các sự kiện quan trọng và mối liên hệ giữa chúng. Sử dụng màu sắc, hình ảnh, biểu tượng để làm cho sơ đồ tư duy trở nên sinh động và dễ nhớ hơn. Kết nối các nhánh lại với nhau để thể hiện mối liên hệ giữa các ý chính. Luyện tập vẽ sơ đồ tư duy sau mỗi bài học để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Sử dụng các phần mềm vẽ sơ đồ tư duy trực tuyến để tạo ra những sơ đồ đẹp mắt và chuyên nghiệp.

IV. Câu Hỏi Trắc Nghiệm Lịch Sử 10 Rèn Luyện Kỹ Năng Làm Bài Thi

Câu hỏi trắc nghiệm Lịch Sử 10 là một công cụ quan trọng để rèn luyện kỹ năng làm bài thi và đánh giá kiến thức. Luyện tập giải các câu hỏi trắc nghiệm thường xuyên giúp học sinh làm quen với các dạng bài tập, củng cố kiến thức và rèn luyện tốc độ làm bài. Sử dụng các nguồn tài liệu trắc nghiệm khác nhau như sách bài tập, đề thi thử, các trang web học tập trực tuyến để có nhiều cơ hội luyện tập. Phân tích kỹ các câu trả lời sai để rút kinh nghiệm và cải thiện kiến thức. Kiểm tra Lịch sử 10 thường bao gồm cả câu hỏi trắc nghiệm và tự luận, vì vậy cần rèn luyện cả hai kỹ năng.

4.1. Đề Thi Lịch Sử 10 Cấu Trúc Mẹo Làm Bài Hiệu Quả

Đề thi Lịch Sử 10 thường bao gồm hai phần chính: trắc nghiệm và tự luận. Phần trắc nghiệm kiểm tra kiến thức cơ bản và khả năng ghi nhớ, phần tự luận kiểm tra khả năng phân tích, đánh giá và liên hệ thực tế. Để làm bài thi hiệu quả, cần đọc kỹ đề, phân bổ thời gian hợp lý, trả lời các câu hỏi dễ trước, câu hỏi khó sau. Đối với phần trắc nghiệm, cần đọc kỹ từng câu hỏi và các phương án trả lời, loại trừ các phương án sai và chọn phương án đúng nhất. Đối với phần tự luận, cần trình bày rõ ràng, mạch lạc, có luận điểm, luận cứ và dẫn chứng đầy đủ. Luyện tập làm các đề thi thử trước khi thi thật để làm quen với cấu trúc đề thi và rèn luyện kỹ năng làm bài.

4.2. Giải Bài Tập Lịch Sử 10 Hướng Dẫn Chi Tiết Dễ Hiểu

Giải bài tập Lịch Sử 10 là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Đọc kỹ đề bài, xác định yêu cầu và tìm kiếm thông tin liên quan trong sách giáo khoa và các tài liệu tham khảo. Trình bày rõ ràng, mạch lạc, có luận điểm, luận cứ và dẫn chứng đầy đủ. Kiểm tra lại kết quả và so sánh với đáp án để rút kinh nghiệm và cải thiện kiến thức. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên, bạn bè hoặc các diễn đàn học tập trực tuyến nếu gặp khó khăn. Full trắc nghiệm Lịch sử 10 sẽ giúp các em có thêm nhiều tài liệu để thực hành.

V. Ứng Dụng Liên Hệ Thực Tế Kiến Thức Lịch Sử 10

Kiến thức Lịch Sử 10 không chỉ có giá trị trong việc học tập, mà còn có thể ứng dụng và liên hệ với thực tế cuộc sống. Hiểu biết về lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc, bản sắc văn hóa và truyền thống của dân tộc, từ đó bồi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội. Lịch sử cũng cung cấp cho chúng ta những bài học quý giá về thành công và thất bại, giúp chúng ta đưa ra những quyết định sáng suốt trong cuộc sống. Ngoài ra, kiến thức lịch sử còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề toàn cầu, các mối quan hệ quốc tế và các xu hướng phát triển của thế giới.

5.1. Lịch Sử Thế Giới Lớp 10 Hiểu Biết Toàn Diện Về Quá Khứ

Lịch sử thế giới lớp 10 cung cấp cho chúng ta cái nhìn tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của các nền văn minh lớn trên thế giới, từ Ai Cập cổ đại đến La Mã cổ đại, từ Trung Quốc phong kiến đến Ấn Độ thời trung đại. Hiểu biết về lịch sử thế giới giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng văn hóa, sự khác biệt về chính trị, kinh tế và xã hội giữa các quốc gia và khu vực. Lịch sử thế giới cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các cuộc chiến tranh, các cuộc cách mạng và các phong trào xã hội đã làm thay đổi thế giới.

5.2. Lịch Sử Việt Nam Lớp 10 Bồi Dưỡng Lòng Yêu Nước Tự Hào Dân Tộc

Lịch sử Việt Nam lớp 10 giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc, từ thời các vua Hùng đến thời kỳ Bắc thuộc, từ các triều đại phong kiến đến cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Hiểu biết về lịch sử Việt Nam giúp chúng ta bồi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội. Lịch sử Việt Nam cũng cung cấp cho chúng ta những bài học quý giá về tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường, bất khuất và lòng dũng cảm của dân tộc.

VI. Kết Luận Định Hướng Tương Lai Cho Môn Lịch Sử 10

Môn Lịch Sử 10 là một môn học quan trọng và thú vị, cung cấp cho học sinh những kiến thức nền tảng về lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam. Để học tốt môn học này, cần có phương pháp học tập khoa học, kết hợp việc ghi nhớ, hiểu biết và vận dụng kiến thức. Cần tạo ra sự hứng thú với môn học bằng cách tìm hiểu thêm về các câu chuyện lịch sử hấp dẫn, xem phim tài liệu, tham quan bảo tàng và di tích lịch sử. Luyện tập giải các câu hỏi trắc nghiệm và làm các bài tập tự luận thường xuyên để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Trong tương lai, môn Lịch Sử 10 sẽ tiếp tục được đổi mới và phát triển để đáp ứng yêu cầu của thời đại và nhu cầu của học sinh.

6.1. Lịch Sử 10 Cơ Bản Nền Tảng Vững Chắc Cho Tương Lai

Lịch sử 10 cơ bản là nền tảng vững chắc cho việc học tập các môn lịch sử ở các cấp học cao hơn. Nắm vững kiến thức cơ bản về lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam giúp học sinh có thể tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, kiến thức lịch sử còn giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng phân tích, đánh giá và liên hệ thực tế, những kỹ năng quan trọng cho sự thành công trong tương lai.

6.2. Lịch Sử 10 Nâng Cao Phát Triển Tư Duy Khám Phá Chuyên Sâu

Lịch sử 10 nâng cao dành cho những học sinh có đam mê và yêu thích môn lịch sử. Chương trình học nâng cao cung cấp những kiến thức chuyên sâu hơn về các sự kiện lịch sử, các nhân vật lịch sử và các nền văn minh lớn trên thế giới. Học sinh sẽ được rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, phân tích, đánh giá và viết bài luận về các vấn đề lịch sử. Lịch sử 10 nâng cao là bước đệm quan trọng cho những học sinh có ý định theo đuổi các ngành nghề liên quan đến lịch sử trong tương lai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỊCH SỬ THẾ GIỚI NGUYÊN THỦY, CỔ ĐẠI CHỦ ĐỀ 1: XÃ HỘI NGUYÊN THỦY Mục tiêu ❖ Kiến thức + Biết được nguồn gốc loài người và quá trình chuyển biến từ vượn cổ thành Người tối cổ, Người tinh khôn. + Trình bày được những nét chính về đời sống vật chất, tinh thần và tổ chức xã hội của con người ở giai đoạn đầu của xã hội nguyên thủy. + Hiểu được đặc điểm tổ chức thị tộc và bộ lạc cùng mối quan hệ trong tổ chức xã hội đầu tiên của loài người. + Biết được các mốc thời gian quan trọng của quá trình xuất hiện kim loại và hệ quả xã hội của sự xuất hiện công cụ kim loại.

❖ Kĩ năng + Phân tích, đánh giá, tổng hợp về đặc điểm của quá trinh tiến hóa của loài người; thấy được sự sáng tạo, phát triển không ngừng của xã hội loài người. + Phân tích và đánh giá về tổ chức xã hội thị tộc, bộ lạc, quá trình ra đời của kim loại - nguyên nhân - hệ quả,. + Tái hiện sự kiện lịch sử, xác định và giải quyết mối liên hệ, ảnh hưởng và tác động giữa các sự kiện. + Nhận xét đánh giá, liên hệ thực tế và rút ra bài học.

LÍ THUYẾT TRỌNG TÂM QUÁ TRÌNH TIẾN HÓA TỪ VƯỢN THÀNH NGƯỜI 1. Vượn cổ - Thời gian tồn tại: khoảng 6 đến 15 triệu năm trước - Đặc điểm: + Có thể đứng và đi bằng 2 chân. + 2 chi trước có thể cầm, nắm. + Ăn hoa quả, củ, lá và cả các động vật nhỏ.

- Địa điểm tìm thấy hóa thạch: Đông Phi, Tây Á, Đông Nam Á… 2. Người tối cổ - Thời gian tồn tại: từ khoảng 4 triệu đến 4 vạn năm trước. - Đặc điểm: + Hoàn toàn đi, đứng bằng 2 chân, đôi tay đã trở nên khéo léo. + Thể tích hộp sọ não lớn và hình thành trung tâm phát triển tiếng nói trong não.

+ Dáng đi lom khom, trán thấp, bợt ra sau, u mày cao. - Địa điểm thấy di cốt: Đông Phi, Đông Nam Á, Trung Quốc, châu Âu… - Đời sống: + Đời sống vật chất: Sử dụng đá ghè, đẽo thô sơ làm công cụ, sống chủ yếu nhờ săn bắt, hái lượm; biết làm ra lửa để sưởi và nướng chín thức ăn. + Đời sống tinh thần: đã có ngôn Nguyễnữ và mầm mống của tôn giáo, nghệ thuật nguyên thủy. + Tổ chức xã hội: sống thành từng bẩy, gồm 5 đến 7 gia đình (bầy người nguyên thủy).

Người tinh khôn - Thời gian tồn tại: 4 vạn năm trước - Đặc điểm: hình dáng và cấu tạo cơ thể hoàn thiện như người ngày nay, thể tích sọ não lớn, tư duy phát triển. - Nơi tìm thấy di cốt: ở khắp các châu lục. - Tư duy sáng tạo: + Cải tiến công cụ đồ đá: đá cũ (ghè thô sơ) → đá mới (ghè, mài nhẵn, đục lỗ tra cán,…) + Chế tác thêm công cụ mới: lao, cung tên,…. Trang 2 - https://thi247.com/ CÁC HÌNH THỨC TỔ CHỨC XÃ HỘI CỦA CON NGƯỜI Ở THỜI KÌ NGUYÊN THỦY 1.

Bầy người nguyên thủy - Quan hệ hợp quần xã hội đầu tiên của con người. - Tồn tại trong giai đoạn quá độ từ Người tối cổ sang Người tinh khôn. - Đặc điểm: + Mỗi bầy gồm 5 – 7 gia đình có quan hệ ruột thịt, sống quây quần với nhau trong các hang động, mái đá hoặc dựng lều bằng cành cây, da thú. + Hình thức tuy còn sơ khai, song đã bước đầu thể hiện tính tổ chức: • Có người đứng đầu • Phân công lao động giữa nam và nữ: nam săn bắt, nữ hái lượm và nuôi dạy con cái.

- Đời sống con người: + Sử dụng các công cụ đá ghè đẽo thô sơ để săn bắt, hái lượm. + Xuất hiện những mầm mống của tôn giáo, nghệ thuật, nguyên thủy. + Quan hệ cộng đồng: bình đẳng cùng làm cùng hưởng. Thị tộc, bộ lạc - Thị tộc: là những nhóm người, gồm 2 đến 3 thế hệ già trẻ cùng có chung dòng máu, chung sống trên một địa bàn tương đối ổn định.

- Bộ lạc: là tập hợp một số thị tộc, sống cạnh nhau, có họ hàng với nhau và cùng có một nguồn gốc tổ tiên xa xôi. - Giữa các thị tộc trong một bộ lạc thường có quan hệ gắn bó, giúp đỡ nhau. - Đời sống con người: + Hợp tác lao động. + Mọi của cải, sinh hoạt, … được coi là của chung.

+ Công bằng, bình đẳng là “nguyên tắc vàng”. Trang 3 - https://thi247.com/ BƯỚC TIẾN CỦA CÔNG CỤ LAO ĐỘNG VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG TỚI ĐỜI SỐNG KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA CON NGƯỜI 1. Thời đại đồ đá a/ Đồ đá cũ: - Thời gian tồn tại: khoảng từ 4 triệu đến 1 vạn năm trước. - Đá là nguyên liệu chính để chế tác công cụ.

- Phương pháp chế tác: ghè, đẽo thô sơ một mặt. → Kinh tế: + Năng suất lao động thấp, thức ăn kiếm được chưa nhiều, chưa đều đặn. + Hoạt động kinh tế hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên (săn bắt, hái lượm,. + Con người phải hợp tác lao động.

→ Xã hội: + Đời sống con người còn thấp kém, bấp bênh. + “Công bằng và bình đẳng” là nguyên tắc vàng trong quan hệ cộng đồng. b/ Đồ đá mới: - Thời gian tồn tại: khoảng từ 1 vạn đến 5500 năm trước. - Kĩ thuật chế tác đá có bước phát triển: mài nhẵn, khoan, cưa, đục lỗ, tra cán,.

→ Kinh tế: + Năng suất lao động cao hơn so với thời đá cũ. + Hoạt động kinh tế có sự chuyển biến: săn bắn, hái lượm → trồng trọt, chăn nuôi → cuộc sống con người bớt lệ thuộc vào thiên nhiên. + Con người phải hợp tác lao động. → Xã hội: + Đời sống tinh thần phong phú hơn: làm sạch da thú để che thân; làm nhạc cụ,.

+ “Công bằng và bình đẳng” vẫn “nguyên tắc vàng”. Thời đại kim khí - Đồ sắt: Được cư dân Đông Nam Á, Tây Âu sử dụng từ 3000 năm trước. - Đồ đồng thau: Được sử dụng từ 4000 năm trước. - Đồ đồng đỏ: Được cư dân Tây Á, Ai Cập sử dụng từ khoảng 5500 năm trước.

→ Kinh tế: - Tạo nên một cuộc cách mạng trong sản xuất: Trang 4 - https://thi247.com/ + Tăng năng suất lao động. + Khai phá thêm đất đai trồng trọt. + Xuất hiện một số ngành sản xuất: đúc đồng, rèn sắt, đóng thuyền,. - Tạo ra một lượng sản phẩm dư thừa thường xuyên.

→ Xã hội: Sự xuất hiện của tư hữu đã làm thay đổi quan hệ cộng đồng (phá vỡ nguyên tắc “công bằng - bình đẳng” và gia đình (gia đình phụ hệ xuất hiện). → Thúc đẩy xã hội nguyên thủy tan rã, đưa loài người đứng trước ngưỡng cửa của xã hội có giai cấp và nhà nước: xã hội cổ đại. HỆ THỐNG CÂU HỎI ÔN LUYỆN ➢ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM Câu 1: Nguồn gốc xa xưa nhất của loài người là A. Loài Vượn cổ.

Người tối cổ. Người vượn. Chúa tạo nên Câu 2: Loài vượn cổ có thể đứng và đi bằng hai chân sống cách ngày nay A. 7 triệu năm Câu 3: Người tối cổ đã có phát minh lớn nào? A.

Biết giữ lửa trong tự nhiên. Biết tạo ra lửa bằng cách ghè hai mảnh đá với nhau. Biết chế tạo ra đồ đồng để sản xuất. Biết sử dụng kim loại.

Câu 4: Đặc điểm tiến hóa của Người tối cổ so với loài Vượn cổ là A. không còn vết tích Vượn cổ trên cơ thể. hộp sọ nhỏ hơn. hoàn toàn đi bằng hai chân.

hộp sọ lớn hơn, hình thành trung tâm phát triển tiếng nói trong não và hầu như hoàn toàn đi, đứng bằng hai chân. Câu 5: Người tinh khôn xuất hiện cách đây khoảng A. Câu 6: Đặc điểm nổi bật của Người tinh khôn là gì? A. Đã bỏ hết dấu tích vượn trên người.

Là Người tối cổ tiến hoá. Vẫn còn một ít dấu tích vượn trên người. Đã biết tạo ra lửa để nấu chín thức ăn. Câu 7: Thành tựu lớn nhất của Người tinh khôn là A.

tạo ra cuộc cách mạng đá mới. phát minh ra lửa. biết trồng trọt và chăn nuôi. biết sử dụng kim loại.

Câu 8: Công cụ đá mới khác công cụ đá cũ ở chỗ A. mảnh đá được bước đầu ghè đẽo. mảnh đá được ghè một mặt cho sắc. mảnh đá được ghè sắc, mài nhẵn thành hình công cụ.

Trang 5 - https://thi247. mảnh đá được chế tác tinh xảo. Câu 9: Tổ chức xã hội đầu tiên của con người gọi là A. bầy người nguyên thủy.

công xã thị tộc mẫu hệ. Câu 10: Thời đại đồ đá mới được coi là một cuộc cách mạng vì A. thời kì này xuất hiện những loại hình công cụ mới. con người biết đan lưới đánh cá, biết làm đồ gốm tráng men.

thời kì này có những thay đổi căn bản trong kĩ thuật chế tác công cụ, làm xuất hiện những loại hình công cụ mới, dẫn tới sự thay đổi lớn lao trong đời sống và tổ chức xã hội. Con người có những sáng tạo lớn về chất liệu công cụ, cuộc sống được cải thiện hơn. Câu 11: Thế nào là thị tộc? A. Là nhóm người có chung dòng máu.

Là nhóm người hơn 10 gia đình. Là nhóm người láng giềng cùng chung sống với nhau. Là nhóm ít người sống ở cùng địa bàn. Câu 12: Thế nào là bộ lạc? A.

Là tập hợp các thị tộc. Là những thị tộc có cùng chung nguồn nước. Là tập hợp các thị tộc sống cạnh nhau, có họ hàng với nhau. Là sự liên kết của các thị tộc.

Câu 13: Khi có sản phẩm dư thừa, ai là người chiếm đoạt của dư thừa đó? A. Tất cả mọi người trong xã hội. Những người có chức phận trong xã hội. Người đứng đầu mỗi gia đình.

Những người làm ra nhiều của cải nhất. Câu 14: Những biểu hiện nào dưới đây gắn liền với thị tộc? A. Những gia đình gồm 2 đến 3 thế hệ có cùng chung dòng máu. Những người đàn bà giữ vai trò quan trọng trong xã hội.

Những người sống chung trong hang động, mái đá. Những người đàn bà cùng hái lượm và trông giữ con cái. Câu 15: Những biểu hiện nào dưới đây gắn liền với bộ lạc? A. Tập hợp một số thị tộc.

Các thị tộc có quan hệ gắn bó với nhau. Tập hợp một số thị tộc sống cạnh nhau, có quan hệ họ hàng gắn bó với nhau và cùng một nguồn gốc tổ tiên xa xôi. Là nhóm người hơn 10 gia đình, có quan hệ gắn bó với nhau. Câu 16: Ý nghĩa lớn nhất của sự xuất hiện công cụ bằng kim loại là gì? A.

Năng suất lao động tăng. Khai thác thêm đất đai trồng trọt, C. Thêm nhiều ngành nghề mới. Xuất hiện thêm nghề rèn sắt.

Câu 17: Vì sao tư hữu xuất hiện? Trang 6 - https://thi247.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ